Topic: Fishing - Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm audio & từ vựng

Trong bài viết này, tác giả sẽ đưa ra bài mẫu cho chủ đề Fishing kèm theo các từ vựng ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking Part 1.
ZIM Academy
15/09/2023
topic fishing bai mau ielts speaking part 1 kem audio tu vung

Key takeaways

Một số từ vựng liên quan đến chủ đề Fishing: cast their line, wait for a nibble, slow and steady wins the race, Well-cooked,….

Một số câu trả lời tham khảo cho các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề Fishing:

  1. Is fishing a good hobby?

  2. Do you like eating fish?

  3. Have you ever been to a place where there are lots of fish around you?

  4. Is fishing popular in your country?

  5. Why do people like keeping fish as pets?

1. Is fishing a good hobby?

Well, fishing can be a great hobby, depending on your interests. Some people find it incredibly relaxing to sit by the water, cast their line, and wait for a nibble. It's a bit like a "slow and steady wins the race" kind of pastime, where patience is key.

  • cast their line: ném lưỡi câu (trong câu cá)

Example: Many people love to go to the lake on weekends to cast their line and try their luck at fishing. (Nhiều người thích đi tới hồ vào cuối tuần để ném lưỡi câu và thử vận may khi câu cá.)

  • wait for a nibble: chờ đợi khi cá cắn mồi

Example: When fishing, it's important to be patient and wait for a nibble before reeling in the fish. (Khi câu cá, quan trọng phải kiên nhẫn và chờ đợi khi cá cắn mồi trước khi kéo cá lên.)

  • slow and steady wins the race: chậm rãi và ổn định mới giành chiến thắng

Example: Fishing is a bit like the saying, "slow and steady wins the race." It's all about patience and persistence. (Câu cá có một chút giống như câu ngạn ngữ "chậm rãi và ổn định thì mới giành chiến thắng." Đó là về tính kiên nhẫn và sự kiên trì.)

2. Do you like eating fish?

Oh, I definitely enjoy eating fish. There's something about a well-cooked fish dish that's both delicious and healthy. It's like a win-win for your taste buds and your body.

  • Well-cooked: nấu chín đúng cách

Example: A well-cooked steak should be tender and juicy, with the right level of doneness. (Một miếng thịt bò nấu chín đúng cách phải mềm và ngon, với mức độ chín phù hợp.)

3. Have you ever been to a place where there are lots of fish around you?

Yes, I've had the pleasure of visiting places where fish are abundant. Snorkeling in crystal-clear waters surrounded by colorful fish is like entering a different world. It's a breathtaking experience.

  • crystal-clear waters: nước biển trong suốt như pha lê

Example: Snorkeling in crystal-clear waters allows you to see the underwater world with amazing clarity. (Lặn ở nước biển trong suốt như pha lê cho phép bạn nhìn thấy thế giới dưới nước một cách rất rõ ràng.)

  • a breathtaking experience: một trải nghiệm đáng kinh ngạc

Example: Swimming with dolphins in the open sea was a breathtaking experience I'll never forget. (Bơi cùng cá heo trên vùng biển trống là một trải nghiệm tuyệt vời mà tôi sẽ không bao giờ quên.)

4. Is fishing popular in your country?

Absolutely, fishing is a pretty popular pastime in my country. With a coastline and numerous lakes and rivers, there are plenty of opportunities to cast a line and reel in a catch, and I think it’s also a great way to get close to nature.

  • a pretty popular pastime: một sở thích khá phổ biến

Example: Fishing is a pretty popular pastime among people of all ages in my country. (Câu cá là một sở thích khá phổ biến trong mọi lứa tuổi ở quê tôi.)

  • reel in a catch: kéo cá lên sau khi câu được

Example: It's always exciting to reel in a catch after patiently waiting for hours. (Luôn luôn là một cảm giác thú vị khi kéo cá lên sau khi đã kiên nhẫn chờ đợi trong nhiều giờ.)

  • get close to nature: tiếp xúc gần gũi với thiên nhiên

Example: Fishing allows you to get close to nature and appreciate the beauty of the outdoors. (Câu cá cho phép bạn gần gũi với thiên nhiên và trân trọng vẻ đẹp của không gian ngoài trời.)

5. Why do people like keeping fish as pets?

In my opinion, people keep fish as pets for various reasons. One of the main reasons is their calming presence. I mean watching fish swim gracefully in an aquarium can be incredibly soothing and therapeutic for some.

  • calming presence: sự hiện diện tạo nên sự thư giãn cho người xem

Example: Fish are often kept as pets because of their calming presence. (Người ta thường nuôi cá làm thú cưng vì sự hiện diện mang tính thư giãn của chúng.)

  • incredibly soothing and therapeutic: cực kỳ dịu dàng, nhẹ nhàng và có tính chất chữa lành

Example: For many people, watching fish swim gracefully in an aquarium can be incredibly soothing and therapeutic after a long day. (Đối với nhiều người, việc theo dõi cá bơi thanh nhã trong hồ có thể mang lại một cảm giác nhẹ nhàng và có tính chất chữa lành sau một ngày dài.)

Trên đây là bài viết về chủ đề Fishing trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng rằng người đọc có thể hiểu nghĩa và cách sử dụng của các cụm từ thông dụng liên quan đến chủ đề này. Ngoài ra còn làm quen được với những dạng câu hỏi có thể sẽ xuất hiện trong topic Fishing IELTS Speaking Part 1. Từ đó nâng cao kiến thức về từ vựng tiếng Anh và có sự chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

Bạn cần gấp chứng chỉ IELTS để du học, định cư, tốt nghiệp, hay thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng? Đạt điểm cao trong thời gian ngắn với khóa học luyện thi IELTS cấp tốc hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833