Chủ đề IELTS Speaking: Part 1: Fishing.
Bài mẫu cho các nhóm câu hỏi:
Have you ever been fishing?
Are there any good fishing spots in your local area?
Have you ever watched a TV programme about fish or fishing?
Would you like to go fishing in the future?
Nhóm từ vựng trọng tâm (Topic Vocabulary):
Fishing Experience & Places, Leisure & Outdoor, và Feelings & Preferences.
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Fishing kèm từ vựng
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Fishing kèm từ vựng
Key takeaways
Bài viết sau đây sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu theo khung sườn tư duy cùng các thử thách nâng cấp về cả ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp để người học lựa chọn được câu trả lời phù hợp với bản thân, sẵn sàng cho các tình huống trong phòng thi. Bài phân tích này sẽ dẫn dắt người học đi qua chủ đề Fishing, từ những cơ hội hiếm hoi được tận hưởng cảm giác thư giãn bất ngờ khi ngồi bên bờ nước (sit by the water) cùng gia đình cho đến trải nghiệm sống chậm lại (slow down), giải tỏa căng thẳng khỏi lịch trình bận rộn (take a break from a busy routine) hoặc cân nhắc sở thích cá nhân khi đứng trước những hoạt động đòi hỏi tính kiên nhẫn cao, giúp người học chinh phục giám khảo bằng sự mạch lạc và ngôn ngữ tự nhiên.
IELTS Speaking Part 1: Fishing
Simple Answer

1. Have you ever been fishing?
If yes: Yes, I have. I went fishing with my family once when I was younger. It was quite relaxing, although we didn’t catch many fish. | If no: No, I haven’t. I’ve never had the chance to go fishing because it isn’t a common activity in my family. However, I think it could be interesting to try. |
Dịch nghĩa: Có. Em từng đi câu cá với gia đình một lần khi còn nhỏ. Hoạt động này khá thư giãn, mặc dù tụi em không câu được nhiều cá. | Dịch nghĩa: Chưa. Em chưa từng có cơ hội đi câu cá vì đây không phải là hoạt động phổ biến trong gia đình em. Tuy nhiên, em nghĩ thử câu cá cũng có thể khá thú vị. |
2. Are there any good fishing spots in your local area?
If yes: Yes, there are. There is a river near my area where some local people go fishing, especially at weekends. It’s quite peaceful there. | If no / not sure: I’m not really sure. I don’t go fishing, so I don’t know many fishing spots in my area. I think people usually go to rivers or lakes outside the city. |
Dịch nghĩa: Có. Có một con sông gần khu vực em sống, nơi một số người dân địa phương thường đến câu cá, đặc biệt là vào cuối tuần. Ở đó khá yên bình. | Dịch nghĩa: Em không chắc lắm. Em không đi câu cá nên không biết nhiều địa điểm câu cá trong khu vực của mình. Em nghĩ mọi người thường đến sông hoặc hồ ở ngoài thành phố. |
3. Have you ever watched a TV programme about fish or fishing?
If yes: Yes, I have. I once watched a programme about different kinds of fish and how people catch them. It was quite interesting and I learned a few new things. | If no: No, I haven’t. I don’t usually watch programmes about fish or fishing because I’m more interested in movies and entertainment shows. |
Dịch nghĩa: Có. Em từng xem một chương trình về các loại cá khác nhau và cách người ta đánh bắt chúng. Chương trình khá thú vị và em học được một vài điều mới. | Dịch nghĩa: Chưa. Em thường không xem các chương trình về cá hoặc câu cá vì em thích phim và các chương trình giải trí hơn. |
4. Would you like to go fishing in the future? Why or why not?
If yes: Yes, I would. I think fishing could be a relaxing way to spend time outdoors and take a break from my busy life. I’d like to try it with some friends. | If no: Probably not. I’m not very patient, and fishing usually requires people to wait for a long time. I’d rather do something more active in my free time. |
Dịch nghĩa: Có. Em nghĩ câu cá có thể là một cách thư giãn để dành thời gian ngoài trời và nghỉ ngơi khỏi cuộc sống bận rộn. Em muốn thử đi câu cùng một vài người bạn. | Dịch nghĩa: Có lẽ là không. Em không phải người quá kiên nhẫn, và câu cá thường yêu cầu mọi người phải chờ khá lâu. Em thích làm một hoạt động năng động hơn vào thời gian rảnh. |
Tham khảo: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking 2026
Upgraded answer

1. Have you ever been fishing?
If yes: Yes, I have. I went fishing with my family once when I was younger, and I remember finding it surprisingly relaxing. We didn’t catch many fish, but I still enjoyed sitting by the water and spending time with my family. | If no: No, I haven’t, actually. Fishing isn’t really a common activity in my family, so I’ve never had the chance to try it. That said, I think it could be quite an interesting experience, especially if I went with some friends. |
Dịch nghĩa: Có. Em từng đi câu cá với gia đình một lần khi còn nhỏ, và em nhớ là hoạt động đó thư giãn hơn em tưởng. Tụi em không câu được nhiều cá, nhưng em vẫn thích ngồi bên mặt nước và dành thời gian với gia đình. | Dịch nghĩa: Thật ra là chưa. Câu cá không phải là một hoạt động phổ biến trong gia đình em, nên em chưa từng có cơ hội thử. Tuy vậy, em nghĩ đây có thể là một trải nghiệm khá thú vị, đặc biệt nếu em đi cùng một vài người bạn. |
2. Are there any good fishing spots in your local area?
If yes: Yes, I think so. There’s a river not too far from where I live, and I often see local people fishing there, especially at weekends. It’s quite a peaceful area, so I can see why people enjoy spending a few hours there. | If no / not sure: I’m not really sure, to be honest. Since I don’t go fishing myself, I’ve never paid much attention to fishing spots in my area. I imagine people usually go to rivers, lakes, or quieter places outside the city. |
Dịch nghĩa:Có, em nghĩ là có. Có một con sông không quá xa nơi em sống, và em thường thấy người dân địa phương câu cá ở đó, đặc biệt là vào cuối tuần. Khu vực đó khá yên bình, nên em có thể hiểu vì sao mọi người thích dành vài giờ ở đó. | Dịch nghĩa: Thật lòng mà nói thì em không chắc lắm. Vì bản thân em không đi câu cá nên em chưa bao giờ để ý nhiều đến các địa điểm câu cá trong khu vực. Em đoán mọi người thường đến sông, hồ hoặc những nơi yên tĩnh hơn ở ngoài thành phố. |
3. Have you ever watched a TV programme about fish or fishing?
If yes: Yes, I have. I once watched a documentary about different types of fish and the way people catch them in different parts of the world. I wouldn’t say fishing is one of my main interests, but the programme was quite informative and I learned a few things from it. | If no: No, I haven’t, actually. I don’t usually watch programmes about fish or fishing because that kind of topic doesn’t really interest me. I tend to spend my free time watching movies, travel programmes, or entertainment shows instead. |
Dịch nghĩa: Có. Em từng xem một bộ phim tài liệu về các loài cá khác nhau và cách người ta đánh bắt chúng ở nhiều nơi trên thế giới. Em không thể nói rằng câu cá là một trong những sở thích chính của mình, nhưng chương trình đó khá bổ ích và em học được một vài điều từ nó. | Dịch nghĩa: Thật ra là chưa. Em thường không xem các chương trình về cá hoặc câu cá vì chủ đề đó không thực sự khiến em hứng thú. Thay vào đó, em thường dành thời gian rảnh để xem phim, chương trình du lịch hoặc các chương trình giải trí. |
4. Would you like to go fishing in the future? Why or why not?
If yes: Yes, I’d definitely like to give it a try. Fishing seems like a good way to spend time outdoors, slow down, and take a break from a busy routine. I think it would be even more enjoyable if I went with a few close friends. | If no: Probably not, to be honest. I’m not a very patient person, and fishing often involves sitting around and waiting for quite a long time. I’d rather spend my free time doing something more active, like hiking or playing a sport. |
Dịch nghĩa: Có, em chắc chắn muốn thử. Câu cá có vẻ là một cách hay để dành thời gian ngoài trời, sống chậm lại và nghỉ ngơi khỏi lịch trình bận rộn. Em nghĩ hoạt động này sẽ còn thú vị hơn nếu em đi cùng một vài người bạn thân. | Dịch nghĩa: Có lẽ là không, thật lòng mà nói. Em không phải là người quá kiên nhẫn, và câu cá thường liên quan đến việc ngồi chờ trong một khoảng thời gian khá lâu. Em thích dành thời gian rảnh để làm điều gì đó năng động hơn, chẳng hạn như đi bộ đường dài hoặc chơi thể thao. |
Phân tích từ vựng



Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng
Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên
Từ vựng/Ý tưởng (Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất) | Kỉ niệm cá nhân (Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân) |
|---|---|
Ví dụ: I’d definitely like to give fishing a try. /aɪd ˈdefɪnətli laɪk tə ɡɪv ˈfɪʃɪŋ ə traɪ/ – Em chắc chắn muốn thử đi câu cá. | Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:
→ I’ve never been fishing before because it isn’t really a common activity in my family. However, I’d definitely like to give it a try one day. I think fishing could be a good way to spend time outdoors and take a break from a busy routine. There’s a river not too far from where I live, and the area around it is quite peaceful. I think I’d enjoy sitting by the water and spending a few hours there with some close friends. I’m not sure whether I’d be patient enough to wait for a fish, but I still think it would be an interesting experience. |
Khoảng trống diễn đạt (Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên) | Giải pháp (Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt) | ||
|---|---|---|---|
Ví dụ: Mình muốn nói: “Em chưa bao giờ đi câu cá nhưng muốn thử một lần,” “Em nghĩ câu cá giúp mình thư giãn sau một tuần bận rộn,” hoặc “Em không thích câu cá vì em không đủ kiên nhẫn để ngồi chờ lâu,” nhưng mình bí các từ vựng diễn đạt những điều này. | Ví dụ: Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:
→ I’ve never had the chance to try fishing, but I’d like to give it a try in the future. I think it could be a relaxing way to spend time outdoors and take a break from a busy routine. However, I’m not a very patient person, so I’m not sure if I could sit around and wait for a long time. Normally, I’d rather do something more active, but I still think fishing could be worth trying at least once. |
Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary
Các lỗi ngữ pháp thường gặp
1) Would rather + động từ nguyên mẫu không “to”.
Lỗi thường gặp: “I’d rather doing something more active than going fishing.”
Cách dùng đúng:
S + would rather + V nguyên mẫu không to + than + V nguyên mẫu không to — dùng khi hai hành động có cùng chủ thể.
Câu đúng: “I’d rather do something more active than go fishing.”
Lý do sai: Trong cấu trúc này, dùng động từ nguyên mẫu không to, không dùng V-ing.
2 ) interested in + noun/V-ing
Lỗi thường gặp: “I’m not really interested to watch programmes about fishing.”
Cách dùng đúng:
be interested in + noun/V-ing = hứng thú với điều gì/việc gì
Sau in dùng danh từ hoặc V-ing.
Không dùng interested to + V khi muốn nói về sở thích chung.
Câu đúng: I’m not really interested in watching programmes about fishing.
(hoặc)
I’m not very interested in fishing.
Lý do sai: Trong cụm be interested in, in là giới từ nên động từ phía sau cần chuyển thành V-ing.
3) prefer + noun/V-ing + to + noun/V-ing
Lỗi thường gặp: “I prefer doing something active than fishing.”
Cách dùng đúng:
prefer A to B = thích A hơn B
Có thể dùng:
prefer + noun + to + noun
prefer + V-ing + to + V-ing
Nếu dùng would rather, mới dùng cấu trúc would rather A than B.
Câu đúng: I prefer doing something active to fishing.
(hoặc)
I’d rather do something active than go fishing.
Lý do sai: Với prefer, không dùng than. Cần dùng prefer A to B. Than phù hợp với cấu trúc would rather ... than ....
Mini practice
Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc
Hãy nói bạn thích làm một hoạt động năng động hơn là đi câu cá.
(Dùng: would rather + V — ví dụ: I’d rather do something more active.)Hãy nói bạn không thực sự hứng thú với việc xem các chương trình về câu cá.
(Dùng: interested in + V-ing — ví dụ: I’m not really interested in watching fishing programmes.)Hãy nói bạn thích một hoạt động năng động hơn là câu cá.
(Dùng: prefer + V-ing + to + V-ing — ví dụ: I prefer doing something active to fishing.)
Các chủ đề liên quan
Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:
Outdoor activities (Hoạt động ngoài trời)
Hobbies (Sở thích)
Rivers and lakes (Sông và hồ)
Người đọc có thể sử dụng:
Từ vựng: go fishing, fishing spots, catch fish, sit by the water, a peaceful area, spend time outdoors, give it a try, take a break from a busy routine, quite informative, learn a few things from something, not a very patient person, sit around and wait, do something more active, ...
Ý tưởng:
Câu cá có thể là một hoạt động khá relaxing vì người tham gia có thể sit by the water, tận hưởng không khí yên tĩnh và spend time outdoors.
Một số người thích đến rivers or lakes vì đây thường là những peaceful areas và phù hợp để thư giãn vào cuối tuần.
Nếu chưa từng câu cá, người học có thể nói rằng mình has never had the chance to try it, nhưng vẫn muốn give it a try trong tương lai.
Các chương trình hoặc phim tài liệu về cá có thể be quite informative và giúp người xem learn a few things về các loài cá hoặc cách người ta đánh bắt cá.
Mini practice |
|---|
Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau:
|
Mở rộng thêm
1. Did you ever go fishing when you were a child?
If you went fishing as a child...
"Yes, I did go fishing when I was a child. My dad used to take me on weekends, and we’d spend hours by the river. It was a nice way to bond, even though I didn’t always catch something."
Phân tích từ vựng:
By the river: Located next to or along the side of a river.
Phát âm: /baɪ ðə ˈrɪvə/
Dịch: bên cạnh dòng sông
Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc ở gần hoặc bên cạnh một dòng sông. Ví dụ: "We had a picnic by the river and enjoyed the peaceful atmosphere" (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bên dòng sông và tận hưởng không khí yên bình).
A nice way to bond: A pleasant activity or method that helps people strengthen their relationships.
Phát âm: /ə naɪs weɪ tuː bɒnd/
Dịch: một cách tốt để gắn kết
Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả một hoạt động hoặc phương pháp dễ chịu giúp mọi người xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn. Ví dụ: "Cooking together is a nice way to bond with family members" (Nấu ăn cùng nhau là một cách tuyệt vời để gắn kết với các thành viên trong gia đình).
If you didn’t go fishing as a child...
"No, I never went fishing as a child. I grew up in a city, so there weren’t many opportunities for that kind of thing. It always seemed like something people do in rural areas or on holidays."
Phân tích từ vựng:
Grew up in a city: Spent one’s childhood or formative years living in an urban environment.
Phát âm: /ɡruː ʌp ɪn ə ˈsɪti/
Dịch: lớn lên ở thành phố
Lưu ý: Được sử dụng để mô tả việc ai đó đã trải qua thời thơ ấu hoặc những năm hình thành tính cách trong một môi trường thành thị. Ví dụ: "I grew up in a city, so I'm not used to the quiet countryside" (Tôi lớn lên ở thành phố, vì vậy tôi không quen với sự yên tĩnh của vùng quê).
Rural areas: Places located in the countryside, often characterized by open spaces, farmlands, and fewer buildings.
Phát âm: /ˈrʊərəl ˈɛərɪəz/
Dịch: vùng nông thôn
Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các khu vực nằm ở vùng quê, thường có không gian rộng và ít công trình hơn so với thành thị. Ví dụ: "Rural areas offer a slower pace of life compared to urban areas" (Vùng nông thôn mang lại nhịp sống chậm rãi hơn so với thành phố).
2. Do you like fishing?
If you like fishing...
"Yes, I do enjoy fishing. It’s a relaxing activity, and I love being outdoors, surrounded by nature. There’s something peaceful about waiting patiently by the water, even if you don’t catch anything."
Phân tích từ vựng:
Being outdoors: Spending time outside in nature, rather than indoors.
Phát âm: /ˈbiːɪŋ ˌaʊtˈdɔːrz/
Dịch: ở ngoài trời
Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc ở ngoài trời, tiếp xúc với thiên nhiên. Ví dụ: "I love being outdoors during the weekends, especially when the weather is nice" (Tôi thích ở ngoài trời vào cuối tuần, đặc biệt là khi thời tiết đẹp).
Waiting patiently: The act of staying calm and composed while waiting for something without showing frustration.
Phát âm: /ˈweɪtɪŋ ˈpeɪʃəntli/
Dịch: chờ đợi kiên nhẫn
Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả hành động chờ đợi trong bình tĩnh mà không tỏ ra khó chịu. Ví dụ: "Fishing often involves waiting patiently for a catch" (Câu cá thường bao gồm việc chờ đợi kiên nhẫn để bắt được cá).
If you don’t like fishing...
"Not really, I’m not a big fan of fishing. It feels a bit too slow and requires a lot of patience, which I don’t have much of! I’d rather do something more active."
Phân tích từ vựng:
Requires a lot of patience: Needs someone to remain calm and not become frustrated, especially when something is taking a long time.
Phát âm: /rɪˈkwaɪəz ə lɒt əv ˈpeɪʃəns/
Dịch: đòi hỏi nhiều sự kiên nhẫn
Lưu ý: Được sử dụng để mô tả điều gì đó cần nhiều sự bình tĩnh và không nóng vội. Ví dụ: "Gardening requires a lot of patience, but it’s rewarding" (Làm vườn đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn, nhưng rất bổ ích).
Do something more active: Engage in an activity that involves more physical movement or energy.
Phát âm: /duː ˈsʌmθɪŋ mɔːr ˈæktɪv/
Dịch: làm một việc gì đó năng động hơn
Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc tham gia vào một hoạt động có nhiều vận động hoặc cần nhiều năng lượng hơn. Ví dụ: "After sitting all day, I like to do something more active, like going for a run" (Sau khi ngồi cả ngày, tôi thích làm một việc gì đó năng động hơn, chẳng hạn như chạy bộ).
3. Do you like eating fish?
If you like eating fish...
"Yes, I love eating fish! It’s one of my favorite foods, especially when it’s grilled or in sushi. It’s not only tasty but also healthy, so I try to eat it regularly."
Phân tích từ vựng:
Grilled: Cooked over an open flame or on a grill.
Phát âm: /ɡrɪld/
Dịch: nướng
Lưu ý: Được sử dụng để mô tả thực phẩm được nấu trên lửa hoặc vỉ nướng. Ví dụ: "We had grilled vegetables and chicken for dinner" (Chúng tôi đã ăn rau củ và thịt gà nướng vào bữa tối).
Tasty: Having a pleasant and enjoyable flavor.
Phát âm: /ˈteɪsti/
Dịch: ngon
Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả một món ăn có hương vị dễ chịu và ngon miệng. Ví dụ: "The dessert was very tasty and everyone loved it" (Món tráng miệng rất ngon và mọi người đều thích).
If you don’t like eating fish...
"Honestly, I’m not a big fan of fish. The taste and texture don’t appeal to me much, and I tend to avoid seafood in general."
Phân tích từ vựng:
Texture: The feel or consistency of food, often describing whether it’s soft, crunchy, smooth, etc.
Phát âm: /ˈtɛkstʃə/
Dịch: kết cấu
Lưu ý: Được sử dụng để mô tả cảm giác khi chạm vào hoặc ăn một món ăn, có thể là mềm, giòn, mịn, v.v. Ví dụ: "I love the creamy texture of this soup" (Tôi rất thích kết cấu mịn của món súp này).
Appeal: The attractive quality that makes something or someone desirable or interesting.
Phát âm: /əˈpiːl/
Dịch: sức hấp dẫn
Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả đặc điểm thu hút khiến điều gì đó hoặc ai đó trở nên đáng mong muốn hoặc thú vị. Ví dụ: "The beach’s appeal lies in its clear waters and white sand" (Sức hấp dẫn của bãi biển nằm ở làn nước trong và cát trắng).
4. Is fishing popular in your country?
If fishing is popular...
"Yes, fishing is quite popular in my country. People often go fishing as a leisure activity, especially in rural areas or near lakes and rivers. It’s seen as a way to relax and spend time with family."
Phân tích từ vựng:
A leisure activity: A fun or relaxing activity that people do in their free time.
Phát âm: /ə ˈlɛʒər ækˈtɪvɪti/
Dịch: hoạt động giải trí
Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả một hoạt động mà mọi người tham gia để giải trí hoặc thư giãn trong thời gian rảnh rỗi. Ví dụ: "Reading is one of my favorite leisure activities" (Đọc sách là một trong những hoạt động giải trí yêu thích của tôi).
Lakes: Large bodies of water surrounded by land.
Phát âm: /leɪks/
Dịch: hồ
Lưu ý: Được sử dụng để mô tả những vùng nước lớn, được bao quanh bởi đất liền. Ví dụ: "We spent the day fishing by the lake" (Chúng tôi dành cả ngày câu cá bên hồ).
If fishing isn’t very popular...
"Not really, fishing isn’t that popular in my country. Most people live in urban areas, so there aren’t many opportunities for it. Those who do fish usually do it when they travel to the countryside."
Phân tích từ vựng:
Urban areas: Regions within or around a city, typically characterized by high population density and infrastructure.
Phát âm: /ˈɜːbən ˈɛərɪəz/
Dịch: khu vực thành thị
Lưu ý: Được sử dụng để mô tả các khu vực trong hoặc xung quanh thành phố, thường có mật độ dân số cao và cơ sở hạ tầng phát triển. Ví dụ: "Urban areas tend to be busier and more crowded than rural areas" (Khu vực thành thị thường nhộn nhịp và đông đúc hơn khu vực nông thôn).
The countryside: Areas outside cities and towns, often characterized by natural landscapes and rural communities.
Phát âm: /ðə ˈkʌntrisaɪd/
Dịch: vùng nông thôn
Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các khu vực bên ngoài thành phố, thị trấn, thường có cảnh quan thiên nhiên và cộng đồng nông thôn. Ví dụ: "We enjoy spending weekends in the countryside for a break from city life" (Chúng tôi thích dành những ngày cuối tuần ở vùng nông thôn để tạm rời xa cuộc sống thành thị).
Trên đây là bài viết về chủ đề Fishing trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng rằng người đọc có thể hiểu nghĩa và cách sử dụng của các cụm từ thông dụng liên quan đến chủ đề này. Ngoài ra còn làm quen được với những dạng câu hỏi có thể sẽ xuất hiện trong topic Fishing IELTS Speaking Part 1. Từ đó nâng cao kiến thức về từ vựng tiếng Anh và có sự chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.
Thí sinh có thể tham khảo khóa học IELTS tại ZIM Academy để có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt phát âm cũng như từ vựng và ý tưởng cho các đề thường gặp để phần trình bày được diễn ra trôi chảy.

Bình luận - Hỏi đáp