Banner background

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Art kèm từ vựng

Trong bài viết này, tác giả sẽ gợi ý bài mẫu cho Topic “Art” và phân tích các từ vựng ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking Part 1.
bai mau ielts speaking part 1 topic art kem tu vung

Key takeaways

  1. Does Minh prefer modern or traditional art?
    Both—modern is bold, traditional feels meaningful.

  2. Does he visit art galleries?
    Not often, but enjoys them when traveling.

  3. Would he like to become an artist?
    No, but he enjoys drawing as a hobby.

  4. Is learning art important?
    Yes—it builds creativity and emotional expression.

IELTS Speaking Part 1 thường tập trung vào những câu hỏi quen thuộc xoay quanh cuộc sống hằng ngày và sở thích cá nhân. Với chủ đề Art, thí sinh cần có vốn từ vựng phù hợp cùng cách diễn đạt tự nhiên để trả lời ngắn gọn nhưng vẫn rõ ý. Việc tham khảo bài mẫu không chỉ giúp người học hình dung cách phát triển ý tưởng mà còn gợi ý cách sử dụng từ ngữ đa dạng nhằm tăng tính thuyết phục trong phần trả lời.

Bài viết dưới đây cung cấp bài mẫu cho một số câu hỏi thường gặp về chủ đề nghệ thuật trong Part 1, đồng thời kèm theo từ vựng hữu ích. Qua đó, thí sinh có thể rèn luyện cách triển khai ý mạch lạc, tạo ấn tượng về khả năng ngôn ngữ và nâng cao sự tự tin khi bước vào phòng thi.

IELTS Speaking Part 1: Art

Simple Answer

Simple Answer

1. Did you enjoy art lessons when you were a child?

If yes:

Yes, I did. I enjoyed art lessons because I could draw and use different colours. It was fun and relaxing for me.

If no:

Not really. I was not very good at drawing, so I didn’t enjoy art lessons much. I preferred subjects like English or science.

Dịch nghĩa:

Có. Em thích các tiết mỹ thuật vì em có thể vẽ và sử dụng nhiều màu sắc khác nhau. Nó rất vui và thư giãn đối với em.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em không giỏi vẽ lắm, nên em không thích các tiết mỹ thuật nhiều. Em thích những môn như tiếng Anh hoặc khoa học hơn.

2. What kinds of art are you interested in?

If you like painting:

I’m interested in painting. I like looking at pictures with beautiful colours and creative ideas. Sometimes a painting can make me feel calm.

If you like photography:

I’m interested in photography. I think photos can show real moments in a beautiful way. I also like taking photos with my phone.

Dịch nghĩa:

Em thích tranh vẽ. Em thích ngắm những bức tranh có màu sắc đẹp và ý tưởng sáng tạo. Đôi khi một bức tranh có thể làm em cảm thấy bình yên.

Dịch nghĩa:

Em thích nhiếp ảnh. Em nghĩ ảnh có thể thể hiện những khoảnh khắc thật theo một cách đẹp. Em cũng thích chụp ảnh bằng điện thoại.

3. Have you ever visited an art gallery or museum?

If yes:

Yes, I have. I visited an art museum with my friends once. It was interesting because I could see many beautiful paintings and old objects.

If no:

No, I haven’t. I have never visited an art gallery before. But I would like to go someday because I think it could be interesting.

Dịch nghĩa:

Có. Em từng đến một bảo tàng nghệ thuật với bạn bè một lần. Nó rất thú vị vì em có thể nhìn thấy nhiều bức tranh đẹp và đồ vật cổ.

Dịch nghĩa:

Chưa. Em chưa từng đến phòng tranh trước đây. Nhưng em muốn đi một ngày nào đó vì em nghĩ nó có thể thú vị.

4. Would you like to learn more about art in the future? Why or why not?

If yes:

Yes, I would. I want to learn more about art because it can help me become more creative. It may also help me understand different cultures better.

If no:

Not really. I think art is interesting, but it is not my main interest. In the future, I want to spend more time learning skills that are useful for my studies or work.

Dịch nghĩa:

Có. Em muốn tìm hiểu thêm về nghệ thuật vì nó có thể giúp em trở nên sáng tạo hơn. Nó cũng có thể giúp em hiểu các nền văn hóa khác tốt hơn.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em nghĩ nghệ thuật thú vị, nhưng nó không phải mối quan tâm chính của em. Trong tương lai, em muốn dành nhiều thời gian hơn để học những kỹ năng hữu ích cho việc học hoặc công việc.

Tham khảo: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking 2026

Upgraded answer

Upgraded answer

1. Did you enjoy art lessons when you were a child?

If yes:

Yes, definitely. I used to really enjoy art lessons because they gave me a chance to draw, use different colours, and be creative. To be honest, I wasn’t extremely talented, but I found those lessons relaxing and enjoyable.

If no:

Not really, to be honest. I wasn’t very good at drawing, so art lessons sometimes made me feel a bit nervous. I preferred subjects like English or science because I felt more confident in those classes.

Dịch nghĩa:

Có, chắc chắn rồi. Hồi nhỏ em khá thích các tiết mỹ thuật vì chúng cho em cơ hội vẽ, dùng nhiều màu sắc khác nhau và sáng tạo. Thật lòng mà nói, em không quá tài năng, nhưng em thấy những tiết học đó rất thư giãn và thú vị.

Dịch nghĩa:

Thật ra thì không hẳn. Em không giỏi vẽ lắm, nên các tiết mỹ thuật đôi khi làm em hơi lo lắng. Em thích những môn như tiếng Anh hoặc khoa học hơn vì em cảm thấy tự tin hơn trong những lớp đó.

2. What kinds of art are you interested in?

If you like painting:

I’d say I’m quite interested in painting. I like looking at paintings with beautiful colours and creative ideas because they can make me feel calm and inspired. Even though I don’t know much about art, I still enjoy trying to understand the message behind a painting.

If you like photography:

I’m interested in photography because it can capture real moments in a beautiful way. A simple photo can tell a story or bring back memories. That’s why I enjoy taking photos with my phone when I travel or hang out with friends.

Dịch nghĩa:

Em nghĩ em khá hứng thú với tranh vẽ. Em thích ngắm những bức tranh có màu sắc đẹp và ý tưởng sáng tạo vì chúng có thể làm em cảm thấy bình yên và có cảm hứng. Dù em không biết nhiều về nghệ thuật, em vẫn thích cố gắng hiểu thông điệp đằng sau một bức tranh.

Dịch nghĩa:

Em hứng thú với nhiếp ảnh vì nó có thể ghi lại những khoảnh khắc thật theo một cách đẹp. Một bức ảnh đơn giản có thể kể một câu chuyện hoặc gợi lại kỷ niệm. Đó là lý do em thích chụp ảnh bằng điện thoại khi đi du lịch hoặc đi chơi với bạn bè.

3. Have you ever visited an art gallery or museum?

If yes:

Yes, I have. I once visited an art museum with my friends, and it turned out to be more interesting than I expected. I saw many beautiful paintings and old objects, and some of them gave me a better understanding of history and culture.

If no:

No, I haven’t, actually. I’ve never been to an art gallery before, but I’d like to visit one someday. I think it would be a good opportunity to see different styles of art and learn something new.

Dịch nghĩa:

Có. Em từng đến một bảo tàng nghệ thuật với bạn bè, và nó hóa ra thú vị hơn em mong đợi. Em đã thấy nhiều bức tranh đẹp và đồ vật cổ, và một số thứ giúp em hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa.

Dịch nghĩa:

Thật ra là chưa. Em chưa từng đến phòng tranh trước đây, nhưng em muốn đi một ngày nào đó. Em nghĩ đó sẽ là một cơ hội tốt để xem các phong cách nghệ thuật khác nhau và học điều gì đó mới.

4. Would you like to learn more about art in the future? Why or why not?

If yes:

Yes, I would. I think learning more about art could help me become more creative and open-minded. It could also help me understand different cultures better, since art often reflects people’s history, beliefs, and way of life.

If no:

Not really, I’d say. I find art interesting, but it isn’t something I’m deeply passionate about. In the future, I’d rather spend more time developing practical skills that are more useful for my studies or future career.

Dịch nghĩa:

Có. Em nghĩ tìm hiểu thêm về nghệ thuật có thể giúp em trở nên sáng tạo và cởi mở hơn. Nó cũng có thể giúp em hiểu các nền văn hóa khác tốt hơn, vì nghệ thuật thường phản ánh lịch sử, niềm tin và lối sống của con người.

Dịch nghĩa:

Em nghĩ là không hẳn. Em thấy nghệ thuật thú vị, nhưng đó không phải là điều em thật sự đam mê. Trong tương lai, em muốn dành nhiều thời gian hơn để phát triển những kỹ năng thực tế hữu ích hơn cho việc học hoặc công việc sau này.

Phân tích từ vựng

IELTS Speaking Part 1 Art vocabulary
vocabulary IELTS Speaking Part 1 Art
từ vựng IELTS Speaking Part 1 Art

Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng 

Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên

Từ vựng/Ý tưởng

(Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất)

Kỉ niệm cá nhân

(Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân)

Ví dụ: make me feel calm and inspired /meɪk mi fiːl kɑːm ənd ɪnˈspaɪəd/ – khiến em cảm thấy bình yên và có cảm hứng




Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:

  • Did I enjoy art lessons when I was a child?

  • Was I good at drawing?

  • What kinds of art am I interested in?

  • Have I ever visited an art gallery or museum?

  • Would I like to learn more about art in the future?

→ When I was a child, I used to really enjoy art lessons because they gave me a chance to draw, use different colours, and be creative. To be honest, I wasn’t extremely talented, but I still found those lessons relaxing and enjoyable. Now, I’m quite interested in painting and photography because they can capture real moments and sometimes make me feel calm and inspired. I haven’t visited many art galleries, but I’d like to visit one someday because it would be a good opportunity to see different styles of art. I think learning more about art could help me become more creative and open-minded.

Khoảng trống diễn đạt

(Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên)

Giải pháp

(Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt)

Ví dụ: 

Mình muốn nói: “Em thích mỹ thuật hồi nhỏ vì nó giúp em sáng tạo,” hoặc “Em thích tranh vẽ vì chúng làm em thấy bình yên và có cảm hứng,” nhưng  mình bí các từ vựng diễn đạt những điều này.

Ví dụ: 

Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:

  • give me a chance to… /ɡɪv mi ə tʃɑːns tə/ – cho em cơ hội để…

  • the message behind a painting /ðə ˈmesɪdʒ bɪˈhaɪnd ə ˈpeɪntɪŋ/ – thông điệp đằng sau một bức tranh

  • a good opportunity to… /ə ɡʊd ˌɒpəˈtjuːnəti tə/ – một cơ hội tốt để…

  • become more creative and open-minded /bɪˈkʌm mɔːr kriˈeɪtɪv ənd ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ – trở nên sáng tạo và cởi mở hơn

→ I used to enjoy art lessons when I was a child because they gave me a chance to draw and be creative. These days, I’m quite interested in painting and photography because they can make me feel calm and inspired. Even though I don’t know much about art, I enjoy trying to understand the message behind a painting. In the future, I’d like to visit an art gallery because it would be a good opportunity to see different styles of art and learn something new.

Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary

Các lỗi ngữ pháp thường gặp

1) be interested in + noun/V-ing

Lỗi thường gặp: “I’m interested to painting.”

Cách dùng đúng:

  • be interested in + noun/V-ing = hứng thú với điều gì / việc gì

  • Có thể dùng với: painting, photography, drawing, visiting art galleries

  • Không dùng interested to + noun.

Câu đúng: I’m interested in painting.
(hoặc) I’m interested in visiting art galleries.

Lý do sai: Sau interested, giới từ đúng là in. Nếu phía sau là động từ, cần dùng dạng V-ing.

2 ) Even though + clause, S + still + V

Lỗi thường gặp: “Even though I don’t know much about art, but I still enjoy paintings.”
Cách dùng đúng:

  • Even though + clause, S + still + V = mặc dù…, nhưng ai đó vẫn…

  • Dùng để nói một ý tương phản, ví dụ: không hiểu nhiều về nghệ thuật nhưng vẫn thích xem tranh.

  • Không dùng even though và but cùng nhau trong một câu.

Câu đúng: Even though I don’t know much about art, I still enjoy paintings.
(hoặc) Even though I wasn’t very good at drawing, I still found art lessons enjoyable.

Lý do sai: Even though đã mang nghĩa “mặc dù”, nên không cần thêm but. Nếu muốn dùng but, viết thành hai mệnh đề riêng: I don’t know much about art, but I still enjoy paintings.

3) would rather spend time + V-ing

Lỗi thường gặp: “I’d rather spend more time to develop practical skills.”

Cách dùng đúng:

  • would rather + V = muốn làm gì hơn

  • Nhưng khi có cụm spend time, ta dùng: spend time + V-ing

  • Cấu trúc đầy đủ: I’d rather spend more time + V-ing

Câu đúng: I’d rather spend more time developing practical skills.
(hoặc) I’d rather spend more time learning skills that are useful for my future career.

Lý do sai: Sau spend time, cần dùng V-ing, không dùng to + V. Cụm này rất hữu ích khi nói rằng nghệ thuật thú vị nhưng không phải ưu tiên chính của mình.

Mini practice

Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc

  1. Hãy nói bạn hứng thú với loại hình nghệ thuật nào.
    (Dùng: be interested in + noun/V-ing — không dùng interested to + noun)

  2. Hãy nói dù bạn không biết nhiều về nghệ thuật, bạn vẫn thích xem tranh hoặc ảnh.
    (Dùng: Even though + clause, S + still + V — không dùng Even though…, but…)

  3. Hãy nói bạn muốn dành nhiều thời gian hơn để phát triển kỹ năng thực tế thay vì học nghệ thuật.
    (Dùng: would rather spend time + V-ing — không dùng spend time to V)

Các chủ đề liên quan

Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:

Người đọc có thể sử dụng:

Từ vựng: art lessons, draw, use different colours, be creative, painting, photography, feel calm and inspired, the message behind a painting, capture real moments, tell a story, art gallery, art museum, different styles of art, become more creative and open-minded, reflect people’s history, beliefs, and way of life ...

Ý tưởng:

  • Hồi nhỏ, các tiết mỹ thuật có thể give students a chance to draw and be creative.

  • Một số người không giỏi vẽ, nhưng vẫn thấy nghệ thuật relaxing and enjoyable.

  • Painting có thể làm người xem feel calm and inspired, đặc biệt khi tranh có màu sắc đẹp và ý tưởng sáng tạo.

  • Photography có thể capture real moments, tell a story, hoặc bring back memories.

  • Tham quan an art gallery hoặc an art museum là a good opportunity to see different styles of art.

  • Nghệ thuật giúp con người hiểu thêm về văn hóa vì nó thường reflects people’s history, beliefs, and way of life.

Mini practice

Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau:

  1. What subject did you enjoy most when you were a child?
    (Gợi ý: art lessons, give me a chance to ..., be creative, relaxing and enjoyable)

  2. What kind of hobby helps people become more creative?
    (Gợi ý: painting, photography, draw, use different colours, creative ideas)

  3. Do you like visiting museums?
    (Gợi ý: art museum, art gallery, different styles of art, learn something new)

  4. Why do people take photos when they travel?
    (Gợi ý: photography, capture real moments, tell a story, bring back memories)

  5. Do you think art can help people understand culture?
    (Gợi ý: reflect people’s history, beliefs, and way of life; understanding of history and culture)

Mở rộng

Bước 1: Câu chuyện độc thoại

Phần dẫn dắt (Tiếng Việt):

Hãy tưởng tượng bạn tên là Minh, một sinh viên không chuyên về nghệ thuật nhưng có sở thích vẽ tranh từ nhỏ. Bạn yêu thích cả nghệ thuật hiện đại và truyền thống, mỗi thể loại có nét thu hút riêng. Bạn hiếm khi đến phòng trưng bày nghệ thuật, nhưng vẫn trân trọng giá trị của nghệ thuật trong cuộc sống và giáo dục. Dù không định trở thành nghệ sĩ chuyên nghiệp, bạn luôn xem vẽ là một cách tuyệt vời để thư giãn và thể hiện cảm xúc.

Câu chuyện độc thoại (Tiếng Anh):

"I'm not a professional artist or anything, but I’ve always enjoyed drawing and painting in my free time. I remember spending hours doodling in my notebooks when I was younger. These days, I don’t do it as often, but I still follow some art accounts online for inspiration.

When it comes to art, I can’t really choose between modern and traditional styles — both have their charm. Traditional art feels more meaningful to me, while modern art is often bold and thought-provoking.
I don’t visit art galleries regularly, but I have been to a few when I travel. They give me a sense of peace, and sometimes I discover artists whose work really speaks to me.

As for becoming an artist, I don’t think it’s my path, but I’d definitely love to keep art as a hobby. It’s such a relaxing way to express myself.

And yes, I believe learning art is important, especially for children. It teaches creativity, patience, and even helps with emotional expression — things that are often overlooked in traditional education."

Bước 2: Phân tích từ vựng

Câu hỏi 1: Do you prefer modern art or traditional art? Why?

  • Modern art
    Phát âm: /ˈmɒdən ɑːt/
    Dịch: Nghệ thuật hiện đại
    Ví dụ: "Modern art is often bold and thought-provoking."

  • Traditional art
    Phát âm: /trəˈdɪʃənl ɑːt/
    Dịch: Nghệ thuật truyền thống
    Ví dụ: "Traditional art feels more meaningful to me."

  • Thought-provoking
    Phát âm: /ˈθɔːt prəˌvəʊkɪŋ/
    Dịch: Kích thích suy nghĩ
    Ví dụ: "I find modern art very thought-provoking."

Câu hỏi 2: Do you often visit art galleries? Why or why not?

  • Art gallery
    Phát âm: /ɑːt ˈɡæləri/
    Dịch: Phòng trưng bày nghệ thuật
    Ví dụ: "I don’t visit art galleries regularly, but I enjoy them when I travel."

  • Sense of peace
    Phát âm: /sens əv piːs/
    Dịch: Cảm giác bình yên
    Ví dụ: "They give me a sense of peace."

  • Speak to someone (figurative)
    Phát âm: /spiːk tə ˈsʌmwʌn/
    Dịch: Gây ấn tượng, chạm đến cảm xúc
    Ví dụ: "Some artworks really speak to me."

Câu hỏi 3: Would you like to become an artist in the future?

  • Professional artist
    Phát âm: /prəˈfeʃənl ˈɑːtɪst/
    Dịch: Nghệ sĩ chuyên nghiệp
    Ví dụ: "I don’t think I’ll become a professional artist."

  • Express oneself
    Phát âm: /ɪkˈspres wʌnˌself/
    Dịch: Thể hiện bản thân
    Ví dụ: "Art is a relaxing way to express myself."

Câu hỏi 4: Do you think learning art is important?

  • Creativity
    Phát âm: /ˌkriːeɪˈtɪvəti/
    Dịch: Sự sáng tạo
    Ví dụ: "Learning art helps children develop creativity."

  • Emotional expression
    Phát âm: /ɪˈməʊʃənl ɪkˈspreʃn/
    Dịch: Biểu lộ cảm xúc
    Ví dụ: "Art helps with emotional expression."

  • Overlooked
    Phát âm: /ˌəʊvəˈlʊkt/
    Dịch: Bị xem nhẹ
    Ví dụ: "These skills are often overlooked in education."

Đọc thêm: Từ vựng và collocations chủ đề Art trong IELTS Speaking

Bước 3: Câu trả lời mẫu theo hai hướng khác nhau

Câu hỏi 1: Do you prefer modern art or traditional art? Why?

If you prefer modern art:
"Personally, I find modern art really thought-provoking. I love how bold and creative it is — sometimes a single painting can speak to me in ways I didn’t expect. Even if I don’t always understand it, I enjoy the freedom and imagination behind it."

(Cá nhân em thấy nghệ thuật hiện đại rất kích thích suy nghĩ. Em thích sự táo bạo và sáng tạo của nó—đôi khi chỉ một bức tranh cũng có thể chạm đến cảm xúc em theo cách bất ngờ. Dù không phải lúc nào cũng hiểu hết, em vẫn rất thích sự tự do và trí tưởng tượng trong đó.)

If you prefer traditional art:
"I actually prefer traditional art because it feels more meaningful to me. The details, the stories behind each painting — it’s like a window into history. There’s something timeless about it that always gives me a sense of peace."

(Em thực sự thích nghệ thuật truyền thống hơn vì nó mang lại cảm giác có ý nghĩa hơn. Các chi tiết, những câu chuyện phía sau mỗi bức tranh—như một ô cửa sổ nhìn vào quá khứ. Có điều gì đó vượt thời gian khiến em luôn thấy bình yên.)

Câu hỏi 2: Do you often visit art galleries? Why or why not?

If yes:
"Yes, I go whenever I get the chance, especially when I travel. Art galleries give me a sense of calm, and sometimes I discover artists whose work really speaks to me. It’s also a great way to appreciate creativity and relax at the same time."

(Có, em đi bất cứ khi nào có cơ hội, đặc biệt là khi đi du lịch. Phòng trưng bày nghệ thuật mang lại cho em cảm giác yên bình, và đôi khi em phát hiện ra những nghệ sĩ có tác phẩm thực sự chạm đến em. Nó cũng là cách tuyệt vời để thưởng thức sự sáng tạo và thư giãn cùng lúc.)

If no:
"Not really. I don’t visit galleries that often because I’m usually too busy. But I still enjoy looking at art online. Maybe in the future, when I have more free time, I’ll explore more in person."

(Không hẳn. Em không thường xuyên đi xem triển lãm vì thường quá bận. Nhưng em vẫn thích xem nghệ thuật trực tuyến. Có lẽ sau này khi có nhiều thời gian rảnh hơn, em sẽ đi tham quan trực tiếp nhiều hơn.)

Câu hỏi 3: Would you like to become an artist in the future?

If yes:
"I think it would be amazing! Being a professional artist means you get to express yourself through your work every day. It’s not an easy path, but I’d love to keep art as a serious hobby, and who knows — maybe I’ll do freelance art someday."

(Em nghĩ điều đó sẽ rất tuyệt! Là một nghệ sĩ chuyên nghiệp nghĩa là mỗi ngày bạn đều có thể thể hiện bản thân qua tác phẩm. Dù không dễ, em vẫn muốn giữ nghệ thuật như một sở thích nghiêm túc, và biết đâu đấy — em sẽ làm nghệ thuật tự do sau này.)

If no:
"Honestly, I don’t see myself becoming a full-time artist. I enjoy art as a hobby, but I don’t think I’d want to turn it into a career. It’s something I do to relax and organize my thoughts, not for money or fame."

(Thật lòng thì em không thấy mình sẽ trở thành nghệ sĩ toàn thời gian. Em yêu nghệ thuật như một sở thích, nhưng không nghĩ sẽ biến nó thành sự nghiệp. Với em, đó là cách để thư giãn và sắp xếp suy nghĩ, chứ không phải vì tiền hay nổi tiếng.)

Câu hỏi 4: Do you think learning art is important?

If yes:
"Definitely. Art helps develop creativity and emotional expression, especially for young children. It teaches patience and focus too — skills that are often overlooked in schools. I think it should be a regular part of the school curriculum."

(Chắc chắn rồi. Nghệ thuật giúp phát triển sự sáng tạo và khả năng biểu lộ cảm xúc, đặc biệt với trẻ em. Nó cũng dạy tính kiên nhẫn và tập trung—những kỹ năng thường bị xem nhẹ trong nhà trường. Em nghĩ nó nên là một phần thường xuyên trong chương trình học.)

If no:
"I think it depends on the person. Not everyone is into art, and that’s okay. While it can be beneficial, I don’t think it should be mandatory. People should have the freedom to choose what inspires them."

(Em nghĩ là tùy người thôi. Không phải ai cũng thích nghệ thuật, và điều đó cũng bình thường. Dù nó có lợi, em không nghĩ nó nên bắt buộc. Mọi người nên có quyền chọn điều gì truyền cảm hứng cho họ.)

Đọc tiếp: IELTS Speaking Part 1 Topic Shoes

Tổng kết

Qua việc tham khảo bài mẫu cùng các từ vựng theo chủ đề Art, thí sinh có thể rèn luyện cách diễn đạt rõ ràng, tự nhiên và phù hợp với yêu cầu của IELTS Speaking Part 1. Quan trọng hơn, việc luyện tập thường xuyên với những gợi ý này sẽ giúp người học mở rộng vốn từ, cải thiện khả năng triển khai ý và tạo sự tự tin trong giao tiếp.

Đối với thí sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, việc trải nghiệm một bài thi có cấu trúc và độ khó tương đương với kỳ thi thật là bước chuẩn bị vô cùng quan trọng, thi thử IELTS tại ZIM mang đến đánh giá chính xác với đề thi có cấu trúc giống 100% đề thi thật. Thí sinh có thể lựa chọn thi trên máy tính tại trung tâm hoặc online tại nhà với hai hình thức Academic và General Training. Chat trực tiếp trên website để được tư vấn nhanh chóng.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...