Banner background

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Being Tidy kèm từ vựng

Bài viết cung cấp các câu trả lời mẫu cho IELTS Speaking Part 1 (Being Tidy) theo định hướng cá nhân hóa, được chia thành hai cấp độ: Simple Answer (tập trung phản xạ và độ trôi chảy) và Upgraded Answer (nâng cấp từ vựng, ngữ pháp). Đi kèm với mỗi câu trả lời là file audio hỗ trợ luyện phát âm chuẩn xác. Ngoài ra, phần phân tích chi tiết sẽ giúp người học hệ thống hóa từ vựng, khắc phục lỗi ngữ pháp và linh hoạt áp dụng vào các chủ đề tương tự.
bai mau ielts speaking part 1 topic being tidy kem tu vung

Key takeaways

  • Chủ đề IELTS Speaking: Part 1: Being Tidy.

  • Bài mẫu cho các nhóm câu hỏi:

    • Were you tidy as a child?

    • Tidy workspace before studying/working?

    • How do you feel about messy people?

    • Tidier now than in the past?

  • Nhóm từ vựng trọng tâm (Topic Vocabulary): Habits & Actions, Focus & Productivity, và Mess & Tolerance.

Bài viết sau đây sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu theo khung sườn tư duy cùng các thử thách nâng cấp về cả ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp để người học lựa chọn được câu trả lời phù hợp với bản thân, sẵn sàng cho các tình huống trong phòng thi. Bài phân tích này sẽ dẫn dắt người học đi qua chủ đề Being Tidy, từ thói quen sắp xếp đồ đạc lộn xộn khắp nơi (all over the place) thời thơ ấu cho đến nhận thức rõ ràng về tác động của một không gian làm việc ngăn nắp (a tidy workspace) giúp tăng cường khả năng tập trung (concentrate better) và cải thiện năng suất (productivity), giúp người học chinh phục giám khảo bằng sự mạch lạc và ngôn ngữ tự nhiên.

IELTS Speaking Part 1: Being Tidy Sample Answers 

 Simple Answer

Simple Answer

1. Were you a tidy person when you were a child?

If yes:

Yes, I think I was quite tidy when I was a child. I usually put my toys and books in the right place after using them. My parents also taught me to keep my room clean.

If no:

No, not really. When I was a child, I was quite messy and often left my toys everywhere. My parents had to remind me to clean up my room.

Dịch nghĩa:

Có, em nghĩ hồi nhỏ em khá gọn gàng. Em thường để đồ chơi và sách vở đúng chỗ sau khi dùng. Ba mẹ em cũng dạy em giữ phòng sạch sẽ.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Khi còn nhỏ, em khá bừa bộn và thường để đồ chơi khắp nơi. Ba mẹ em phải nhắc em dọn phòng.

2. Do you usually tidy up your workspace before studying or working?

If yes:

Yes, I usually tidy up my workspace before studying. A clean desk helps me focus better. It also makes me feel more comfortable.

If no:

Not always. Sometimes I start studying right away because I don’t want to waste time. But if my desk is too messy, I will clean it first.

Dịch nghĩa:

Có, em thường dọn góc học tập trước khi học. Một cái bàn sạch sẽ giúp em tập trung tốt hơn. Nó cũng làm em cảm thấy thoải mái hơn.

Dịch nghĩa:

Không phải lúc nào cũng vậy. Đôi khi em bắt đầu học ngay vì không muốn mất thời gian. Nhưng nếu bàn quá bừa bộn, em sẽ dọn trước.

3. How do you feel when other people are messy or untidy?

If bothered:

I feel a bit uncomfortable when other people are very messy. It can make the room look dirty and stressful. But I try not to judge them too much.

If not bothered:

I don’t mind it too much. Everyone has their own habits, so I think it depends on the person. As long as their mess does not affect me, I’m okay with it.

Dịch nghĩa:

Em cảm thấy hơi khó chịu khi người khác quá bừa bộn. Điều đó có thể làm căn phòng trông bẩn và căng thẳng. Nhưng em cố gắng không đánh giá họ quá nhiều.

Dịch nghĩa:

Em không quá để tâm. Mỗi người có thói quen riêng, nên em nghĩ điều đó tùy vào từng người. Miễn là sự bừa bộn của họ không ảnh hưởng đến em, em thấy ổn.

4. Do you think you are tidier now than you were in the past?

If yes:

Yes, definitely. I think I am much tidier now than before because I understand the importance of being organised. A tidy space helps me study and work better.

If no / not much:

Not really. I think I am still not very tidy, although I try to improve. Sometimes I am too busy, so my room can still get messy.

Dịch nghĩa:

Có, chắc chắn rồi. Em nghĩ bây giờ em gọn gàng hơn trước nhiều vì em hiểu tầm quan trọng của việc ngăn nắp. Một không gian gọn gàng giúp em học và làm việc tốt hơn.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em nghĩ em vẫn chưa quá gọn gàng, dù em cố gắng cải thiện. Đôi khi em quá bận, nên phòng em vẫn có thể bừa bộn.

Tham khảo: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking 2026

Upgraded answer

Upgraded answer

1. Were you a tidy person when you were a child?

If yes:

Yes, I think I was quite tidy as a child. I usually put my toys, books, and school things back in the right place after using them. To be honest, I probably got into that habit because my parents always encouraged me to keep my room clean.

If no:

Not really, to be honest. When I was a child, I was quite messy and I often left my toys and books all over the place. My parents had to remind me again and again to clean up my room, so I wouldn’t say I was a naturally tidy child.

Dịch nghĩa:

Có, em nghĩ hồi nhỏ em khá gọn gàng. Em thường để đồ chơi, sách vở và đồ dùng học tập về đúng chỗ sau khi dùng. Thật lòng mà nói, có lẽ em hình thành thói quen đó vì ba mẹ em luôn khuyến khích em giữ phòng sạch sẽ.

Dịch nghĩa:

Thật ra thì không hẳn. Khi còn nhỏ, em khá bừa bộn và thường để đồ chơi, sách vở khắp nơi. Ba mẹ em phải nhắc em hết lần này đến lần khác dọn phòng, nên em không nghĩ mình là một đứa trẻ tự nhiên đã gọn gàng.

2. Do you usually tidy up your workspace before studying or working?

If yes:

Yes, most of the time. Before I start studying or working, I usually clear my desk and put away anything I don’t need. A tidy workspace helps me concentrate better and makes me feel more in control.

If not always:

Not always, actually. Sometimes I just start studying right away, especially when I’m in a hurry or have a lot to do. That said, if my desk is too messy, I find it hard to focus, so I usually tidy it up a little before getting started.

Dịch nghĩa:

Có, hầu hết thời gian là vậy. Trước khi bắt đầu học hoặc làm việc, em thường dọn bàn và cất những thứ em không cần. Một góc làm việc gọn gàng giúp em tập trung tốt hơn và cảm thấy kiểm soát mọi thứ tốt hơn.

Dịch nghĩa:

Thật ra là không phải lúc nào cũng vậy. Đôi khi em bắt đầu học ngay, đặc biệt khi em đang vội hoặc có nhiều việc phải làm. Tuy vậy, nếu bàn quá bừa bộn, em thấy khó tập trung, nên em thường dọn sơ qua trước khi bắt đầu.

3. How do you feel when other people are messy or untidy?

If bothered:

I feel a bit uncomfortable, especially if the mess affects a shared space. For example, if someone leaves their things everywhere in a classroom or a workplace, it can be quite distracting. That said, I try not to judge them too harshly because everyone has their own habits.

If not bothered:

I don’t really mind it, as long as it doesn’t affect me directly. I understand that some people are just more relaxed about tidiness, and that’s their personal style. However, in shared spaces, I think everyone should make an effort to keep things reasonably clean.

Dịch nghĩa:

Em cảm thấy hơi khó chịu, đặc biệt nếu sự bừa bộn đó ảnh hưởng đến không gian chung. Ví dụ, nếu ai đó để đồ đạc khắp nơi trong lớp học hoặc nơi làm việc, điều đó có thể khá gây xao nhãng. Tuy vậy, em cố gắng không đánh giá họ quá gay gắt vì mỗi người có thói quen riêng.

Dịch nghĩa:

Em không quá để tâm, miễn là điều đó không ảnh hưởng trực tiếp đến em. Em hiểu rằng một số người thoải mái hơn trong chuyện gọn gàng, và đó là phong cách cá nhân của họ. Tuy nhiên, trong không gian chung, em nghĩ mọi người nên cố gắng giữ mọi thứ tương đối sạch sẽ.

4. Do you think you are tidier now than you were in the past?

If yes:

Yes, definitely. I’d say I’m much tidier now than I used to be because I’ve realised that a clean space can affect my mood and productivity. These days, I try to keep my desk organised so that I can study and work more efficiently.

If no / not much:

Not really, I’d say. I’ve become a little better at keeping things organised, but I still get messy when I’m busy or stressed. So I wouldn’t call myself a very tidy person, but at least I’m more aware of it now.

Dịch nghĩa:

Có, chắc chắn rồi. Em nghĩ bây giờ em gọn gàng hơn trước nhiều vì em nhận ra rằng một không gian sạch sẽ có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và năng suất của mình. Dạo này, em cố gắng giữ bàn học ngăn nắp để có thể học và làm việc hiệu quả hơn.

Dịch nghĩa:

Em nghĩ là không hẳn. Em đã khá hơn một chút trong việc giữ mọi thứ ngăn nắp, nhưng em vẫn bừa bộn khi bận hoặc căng thẳng. Vì vậy, em không dám gọi mình là người quá gọn gàng, nhưng ít nhất bây giờ em ý thức hơn về điều đó.

Phân tích từ vựng

ielts speaking part 1 topic being tidy vocabulary
ielts speaking part 1 topic being tidy từ vựng
từ vựng ielts speaking part 1 topic being tidy

Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng 

Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên

Từ vựng/Ý tưởng

(Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất)

Kỉ niệm cá nhân

(Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân)

Ví dụ: A tidy workspace helps me concentrate better. /ə ˈtaɪdi ˈwɜːkspeɪs helps mi ˈkɒnsntreɪt ˈbetə(r)/ – một góc làm việc gọn gàng giúp em tập trung tốt hơn





Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:

  • Was I a tidy person when I was a child?

  • Did my parents encourage me to keep my room clean?

  • Do I usually tidy up my workspace before studying?

  • How do I feel when my desk is messy?

  • Am I tidier now than I used to be?

→ When I was a child, I wouldn’t say I was a naturally tidy child because I often left my toys and books all over the place. My parents had to remind me to clean up my room again and again. However, now I usually tidy up my workspace before studying because a tidy workspace helps me concentrate better. If my desk is too messy, I find it hard to focus and I don’t feel in control. I think I’m much tidier now than I used to be because I’ve realised that a clean space can affect my mood and productivity.

Khoảng trống diễn đạt

(Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên)

Giải pháp

(Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt)

Ví dụ

Mình muốn nói:“Hồi nhỏ em khá bừa bộn, nhưng bây giờ em gọn gàng hơn vì bàn học sạch giúp em tập trung,” nhưng mình bí các từ vựng diễn đạt những điều này.


Ví dụ

Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:

  • all over the place /ɔːl ˈəʊvə ðə pleɪs/ – khắp nơi, lung tung

  • tidy up my workspace /ˈtaɪdi ʌp maɪ ˈwɜːkspeɪs/ – dọn dẹp góc học tập/làm việc

  • concentrate better /ˈkɒnsntreɪt ˈbetə(r)/ – tập trung tốt hơn

  • find it hard to focus /faɪnd ɪt hɑːd tə ˈfəʊkəs/ – thấy khó tập trung

→ When I was a child, I was quite messy and often left my toys all over the place. However, I’m much tidier now than I used to be. Before studying, I usually tidy up my workspace because a clean desk helps me concentrate better. If my desk is too messy, I find it hard to focus, so I try to keep things organised.

Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary

Các lỗi ngữ pháp thường gặp

1) tidier now than I used to be

Lỗi thường gặp: “I am tidier now than I was used to be.”

Cách dùng đúng:

  • be tidier now than I used to be = bây giờ gọn gàng hơn trước

  • used to + V dùng để nói một thói quen/tình trạng trong quá khứ nhưng hiện tại đã thay đổi.

  • Không dùng was used to be trong cấu trúc này.

Câu đúng: I’m much tidier now than I used to be.
(hoặc) I’m more organised now than I used to be.

Lý do sai: Used to be đã mang nghĩa “đã từng là”, nên không thêm was phía trước. Cấu trúc đúng là S + used to + V.

2) find it hard to + V

Lỗi thường gặp: “If my desk is too messy, I find it hard focusing.”

Cách dùng đúng:

  • find it hard to + V = thấy khó làm gì

  • Cấu trúc: S + find it hard to + động từ nguyên mẫu

  • Dùng khi nói sự bừa bộn làm mình khó tập trung hoặc khó làm việc hiệu quả.

Câu đúng: If my desk is too messy, I find it hard to focus.
(hoặc) I find it hard to study when my workspace is untidy.

Lý do sai: Sau find it hard, ta dùng to + V, không dùng V-ing.

3) make an effort to + V

Lỗi thường gặp: “In shared spaces, everyone should make an effort keeping things clean.”

Cách dùng đúng:

  • make an effort to + V = cố gắng làm gì

  • Dùng khi nói ai đó nên cố gắng giữ không gian chung sạch sẽ/gọn gàng.

  • Không dùng make an effort + V-ing trong cấu trúc này.

Câu đúng: In shared spaces, everyone should make an effort to keep things clean.
(hoặc) I make an effort to keep my desk organised before studying.

Lý do sai: Sau cụm make an effort, cần dùng to + V để diễn tả mục đích/hành động cần cố gắng thực hiện.

Xem thêm: Collocation với make phổ biến

Mini practice

Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc

  1. Hãy nói bạn có gọn gàng hơn bây giờ so với hồi nhỏ không.
    (Dùng: tidier now than I used to be — không dùng was used to be)

  2. Hãy nói bạn cảm thấy khó tập trung như thế nào khi bàn học quá bừa bộn.
    (Dùng: find it hard to + V — không dùng find it hard + V-ing)

  3. Hãy nói mọi người nên cố gắng giữ không gian chung sạch sẽ/gọn gàng.
    (Dùng: make an effort to + V — không dùng make an effort + V-ing)

Các chủ đề liên quan

Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:

Người đọc có thể sử dụng:

Từ vựng: tidy, messy, untidy, put something back in the right place, all over the place, tidy up my workspace, clear my desk, put away anything I don’t need, concentrate better, feel more in control, find it hard to focus, a shared space, make an effort to keep things clean, much tidier now than I used to be ...

Ý tưởng:

  • Một không gian học tập gọn gàng giúp người học concentrate better và feel more in control.

  • Khi bàn học quá bừa bộn, nhiều người sẽ find it hard to focus.

  • Hồi nhỏ, một số người thường để đồ chơi hoặc sách vở all over the place, nhưng sau này có thể trở nên ngăn nắp hơn.

  • Trong shared spaces, mọi người nên make an effort to keep things clean để không ảnh hưởng đến người khác.

  • Sự gọn gàng có thể ảnh hưởng đến mood and productivity, nên đây là một thói quen tốt cần rèn luyện.

Mini practice: Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau

  1. What do you usually do before you start studying?
    (Gợi ý: tidy up my workspace, clear my desk, put away anything I don’t need)

  2. Do you think a clean room can affect your mood?
    (Gợi ý: feel more in control, affect my mood and productivity, concentrate better)

  3. Were you organised when you were a child?
    (Gợi ý: messy, all over the place, naturally tidy child, clean up my room)

  4. How do you feel when someone makes a shared space messy?
    (Gợi ý: a bit uncomfortable, quite distracting, shared space, make an effort to keep things clean)

Tổng kết

Hy vọng rằng qua việc phân tích hai cấp độ trả lời từ Simple Answer để đảm bảo sự trôi chảy đến Upgraded Answer để ghi điểm ấn tượng, bạn đã nắm vững được lộ trình để chinh phục chủ đề Being Tidy trong IELTS Speaking Part 1. Bằng cách cá nhân hóa các câu trả lời thông qua "Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng", bạn sẽ xây dựng được sự tự tin. Đừng quên thực hành các bài tập nhỏ (mini practice) để khắc phục những lỗi ngữ pháp thường gặp và làm chủ ngôn ngữ của mình nhé! 

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Speaking theo lộ trình cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa luyện thi IELTS cam kết đầu ra, giúp bạn tối ưu hiệu quả học tập và tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...