Banner background

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic “Dreams” kèm từ vựng

Trong bài viết này, tác giả sẽ gợi ý bài mẫu cho Topic “Dreams” và phân tích các từ vựng ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking Part 1.
bai mau ielts speaking part 1 topic dreams kem tu vung

Key takeaways

  • Chủ đề IELTS Speaking Part 1: Dreams.

  • Bài mẫu cho nhóm câu hỏi:

    • Do you usually remember your dreams?

    • Do you ever share your dreams with others?

    • Do dreams have special meanings?

    • Do you want to make your dreams come true?

  • Nhóm từ vựng:

    Remembering dreams, Sharing dreams, Meanings & goals.

“Dreams” là một chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking Part 1, yêu cầu thí sinh nói về những giấc mơ khi ngủ hoặc những ước mơ, mục tiêu trong cuộc sống. Bài viết cung cấp các câu trả lời mẫu, từ vựng liên quan đến chủ đề dreams và những lỗi thường gặp, giúp thí sinh trả lời tự nhiên, mở rộng ý tốt và đạt điểm cao trong IELTS Speaking Part 1 Topic Dreams.

IELTS Speaking Part 1 Topic “Dreams” - Sample Answers

Simple Answer

Simple Answer IELTS Speaking Part 1 Topic Dreams

1. Do you usually remember your dreams?

If yes (you remember them):

Yes, I usually remember my dreams, especially when they feel strange or very real. Sometimes I can still remember the main parts in the morning.

If no (you forget quickly):

Not really. I often forget my dreams as soon as I wake up. I only remember them if they are very scary or interesting.

Dịch nghĩa:

Có, chỗ em khá đông, nhất là ở trung tâm. Có nhiều người và xe nên đường hay nhộn nhịp. Giờ cao điểm thì càng đông hơn.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em hay quên giấc mơ ngay khi vừa thức dậy. Em chỉ nhớ nếu nó rất đáng sợ hoặc rất thú vị.

2. Do you ever share your dreams with other people?

If yes (you share them):

Yes, sometimes I tell my close friends or my family, especially if the dream is funny. We usually laugh about it.

If no (you keep them private):

Not really. I usually keep my dreams to myself because they can be a bit random. I don’t think other people care that much.

Dịch nghĩa:

Có, đôi khi em kể cho bạn thân hoặc gia đình, nhất là khi giấc mơ buồn cười. Thường thì tụi em cười với nhau.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em thường giữ cho riêng mình vì giấc mơ đôi khi rất linh tinh. Em cũng không nghĩ người khác quan tâm lắm.

3. Do you think dreams have special meanings?

If yes (they have meanings):

Maybe, yes. I think some dreams can show what we worry about or think about during the day. They might mean something sometimes.

If no (just imagination):

No, I don’t think so. I think dreams are just our brain creating stories while we sleep. Most of them don’t mean anything.

Dịch nghĩa:

Có thể là có. Em nghĩ một số giấc mơ phản ánh điều mình lo lắng hoặc nghĩ nhiều ban ngày. Đôi khi nó cũng có ý nghĩa.

Dịch nghĩa:

Không, em không nghĩ vậy. Em nghĩ giấc mơ chỉ là não mình tạo ra câu chuyện khi ngủ. Phần lớn không có ý nghĩa gì.

4. Do you want to make your dreams come true?

If yes (you do):

Yes, of course. I have some dreams about my future, like having a good job and a happy life. I try to work step by step for them.

If no (you’re not focused on that):

Not really. I don’t have one big dream right now. I just want to live peacefully and improve myself little by little.

Dịch nghĩa:

Có chứ. Em có vài ước mơ về tương lai, như có công việc tốt và cuộc sống hạnh phúc. Em cố gắng từng bước để đạt được.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Hiện tại em không có một ước mơ “to” nào. Em chỉ muốn sống bình yên và cải thiện bản thân từng chút một.

Upgraded answer

Upgraded answer IELTS Speaking Part 1 Topic Dreams

1. Do you usually remember your dreams?

If yes (you remember them):

Yeah, most of the time I do, especially when the dream feels really vivid. I might forget small details, but I usually remember the main story. Honestly, it sticks in my head for a while after I wake up.

If no (you forget quickly):

Not really, to be honest. I usually forget my dreams the moment I open my eyes, especially if I have to rush in the morning. The only time I remember them is when they’re super scary or just really weird.

Dịch nghĩa:

Dạ đa phần là có, nhất là khi giấc mơ rất “rõ” và sống động. Em có thể quên vài chi tiết nhỏ, nhưng thường vẫn nhớ được nội dung chính. Thật ra cảm giác đó còn đọng lại một lúc sau khi em thức dậy.

Dịch nghĩa:

Thật ra thì không nhiều. Em thường quên ngay khi vừa mở mắt, nhất là nếu buổi sáng em phải vội. Chỉ khi giấc mơ quá đáng sợ hoặc quá kỳ lạ thì em mới nhớ.

2. Do you ever share your dreams with other people?

If yes (you share them):

Yeah, sometimes I do, mainly with my best friend or my family. If it’s a funny dream, I’ll tell them right away because it’s a good conversation starter. And you know, we usually end up laughing and adding our own “extra details” to it.

If no (you keep them private):

Honestly, not that often. My dreams are usually random, so I feel like it’s hard to explain them in a clear way. Plus, I don’t want to bore people with a long story that doesn’t really make sense.

Dịch nghĩa:

Dạ có, đôi khi em kể, chủ yếu là với bạn thân hoặc gia đình. Nếu giấc mơ buồn cười thì em kể liền vì nó mở đầu câu chuyện rất dễ. Với lại thường tụi em cười xong rồi còn “thêm mắm thêm muối” nữa.

Dịch nghĩa:

Thật lòng thì không thường xuyên. Giấc mơ của em hay rất linh tinh nên khó kể cho rõ ràng. Với lại em cũng không muốn làm người khác chán vì một câu chuyện dài mà lại không hợp lý.

3. Do you think dreams have special meanings?

If yes (they have meanings):

I’d say sometimes, yeah. I feel like dreams can reflect what we’re stressed about or what’s on our mind lately. For example, if I’m nervous about exams, I might dream about being late or forgetting something. So maybe they don’t predict the future, but they can show our feelings.

If no (just imagination):

To be honest, I don’t really think so. In my opinion, dreams are just the brain processing information and creating strange stories. Sometimes they feel meaningful, but I think that’s just coincidence.

Dịch nghĩa:

Em nghĩ đôi khi có. Em cảm thấy giấc mơ phản ánh những điều mình đang căng thẳng hoặc nghĩ nhiều gần đây. Ví dụ nếu em lo thi cử, em có thể mơ mình bị trễ hoặc quên đồ. Nên có thể nó không “tiên đoán” gì, nhưng nó cho thấy cảm xúc của mình.

Dịch nghĩa:

Thật ra em không nghĩ vậy lắm. Theo em, giấc mơ chỉ là não xử lý thông tin rồi tạo ra những câu chuyện kỳ lạ. Đôi khi nó có vẻ “có ý nghĩa”, nhưng em nghĩ đó chỉ là trùng hợp thôi.

4. Do you want to make your dreams come true?

If yes (you do):

Definitely, yes. I have a few goals for the future, like having a stable job and making my family proud. Of course, I know it won’t happen overnight, so I’m trying to take small steps every day. Little by little, I think I can get there.

If no (you’re not focused on that):

Well, not exactly. I don’t have one huge dream that I’m chasing right now, I’m more focused on the present. I just want to stay healthy, keep improving, and enjoy life as it comes.

Dịch nghĩa:

Chắc chắn là có. Em có vài mục tiêu cho tương lai, như có công việc ổn định và làm gia đình tự hào. Tất nhiên em biết không thể “một sớm một chiều”, nên em cố gắng từng bước nhỏ mỗi ngày. Từng chút một, em nghĩ mình sẽ làm được.

Dịch nghĩa:

Ừm, không hẳn. Hiện tại em không theo đuổi một “giấc mơ lớn” cụ thể, em tập trung vào hiện tại nhiều hơn. Em chỉ muốn khỏe mạnh, tiến bộ dần dần, và tận hưởng cuộc sống theo cách tự nhiên.

Phân tích từ vựng

Từ vựng chủ đề Dreams
Functional vocabulary
FEELINGS & OPINIONS (POSITIVE / NEGATIVE ONLY)

Nhật ký từ vựng & ý tưởng 

Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên

Từ vựng/Ý tưởng

(Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất)

Kỉ niệm cá nhân

(Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân)

Ví dụ: stick in my head /stɪk ɪn maɪ hed/ – đọng lại trong đầu

Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:

  • When did I have a vivid dream recently?

  • Do I usually remember my dreams or forget the details?

  • Have I ever shared my dreams with a friend? What happened?

  • When I feel stressed or nervous, what do I often dream about?

→  Last week, I had a really vivid dream and it stuck in my head all morning. I could remember the main story, but I quickly forgot the details after breakfast. I told my best friend because it was quite funny, even though the dream was kind of random. I think it happened because I felt stressed about my work that day.

Khoảng trống diễn đạt

(Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên)

Giải pháp

(Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt)

Ví dụ

Tình huống: Mình muốn nói: “Em chỉ nhớ giấc mơ khi nó rất sống động, còn bình thường thì quên ngay khi thức dậy,” nhưng mình bí cách nói tự nhiên và nối câu mượt.

→ Mình bị bí ở cụm “đông nghẹt”, “thấy ngợp”, “cuối cùng lại về sớm”.

Ví dụ

Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng:

  • most of the time /məʊst əv ðə taɪm/

  • especially when /ɪˈspeʃəli wen/

  • to be honest /tə bi ˈɒnɪst/

  • the moment I wake up /ðə ˈməʊmənt aɪ weɪk ʌp/

→ Most of the time, I forget my dreams the moment I wake up, but I do remember them especially when they feel really vivid. To be honest, those dreams can stick in my head for hours, and sometimes I even share them with my best friend.

Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary

Các lỗi ngữ pháp thường gặp

1) remember + V-ing (không dùng remember + to V khi nói “đã nhớ việc đã xảy ra”)

Lỗi thường gặp: “I remember to dream last night.”
→ (Người học muốn nói: em nhớ là tối qua em đã mơ)

Cách dùng đúng:

  • remember + V-ing = nhớ việc đã xảy ra

  • remember + to V = nhớ việc phải làm (nhớ để làm)

Câu đúng: I remember dreaming last night.

Lý do sai: “Last night” là quá khứ → cần remember + V-ing.

2) share something with someone (không dùng share to)

Lỗi thường gặp: “I share my dreams to my friend.”
→ (Người học muốn nói: em kể giấc mơ cho bạn)

Cách dùng đúng:

  • share + something + with + someone

Câu đúng: I share my dreams with my friend.

Lý do sai: Động từ share đi với giới từ with, không dùng to.

3) dream about + noun/V-ing (không dùng dream with)

Lỗi thường gặp: “I often dream with my exams.”
→ (Người học muốn nói: em hay mơ về thi cử)

Cách dùng đúng:

  • dream about + noun/V-ing = mơ về…

Câu đúng: I often dream about my exams.
(hoặc) I often dream about being late for exams.

Lý do sai: Giới từ đúng của dream (mơ về) là about, không dùng with.

Mini practice

Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc.

  1. Hãy nói chung về việc bạn có thường nhớ giấc mơ không (và khi nào bạn nhớ rõ nhất).
    (Dùng: remember + V-ing / vivid / forget the details)

  2. Hãy nói chung về việc bạn có kể giấc mơ cho người khác không (và cho ai).
    (Dùng: share sth with sb / random)

  3. Hãy nói chung về việc bạn có tin giấc mơ có ý nghĩa đặc biệt không (và vì sao).
    (Dùng: have special meanings / reflect feelings / in my opinion)

  4. Hãy nói chung về việc bạn có muốn biến ước mơ thành hiện thực không (và bạn sẽ làm gì).
    (Dùng: make my dreams come true / take small steps)

Các chủ đề liên quan

Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:

  • Sleep & daily routine (Giấc ngủ & thói quen hằng ngày)

  • Stress & study/work (Căng thẳng & học tập/công việc)

  • Goals & future plans (Mục tiêu & kế hoạch tương lai)

Người đọc có thể sử dụng:

Từ vựng: remember my dreams, vivid, main story, small details, stick in my head, share my dreams, random, explain clearly, have special meanings, reflect our feelings, stressed, nervous, scary, weird, make my dreams come true, take small steps, ...

Ý tưởng:

  • Giấc mơ thường vivid khi mình stressed/nervous (thi cử, công việc) → đôi khi phản ánh cảm xúc

  • Nhiều giấc mơ random, khó kể rõ → chỉ chia sẻ khi buồn cười/đáng nhớ

  • Một số người tin giấc mơ have special meanings, nhưng cũng có thể chỉ là não “xử lý” thông tin

  • “Dreams” (giấc mơ khi ngủ) có thể nối sang “dreams” (ước mơ tương lai) → đặt mục tiêu và take small steps để come true

Mini practice

Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau:

  1. Do you usually remember your dreams? Why/Why not?
    (Gợi ý: vivid, forget the details, stick in my head)

  2. Do you think dreams can reflect our feelings?
    (Gợi ý: stressed, nervous, reflect our feelings)

  3. Do you have a dream for the future? How will you make it come true?
    (Gợi ý: make my dreams come true, take small steps)

Tổng kết

Hy vọng rằng qua việc phân tích hai cấp độ trả lời từ Simple Answer để đảm bảo sự trôi chảy đến Upgraded Answer để ghi điểm ấn tượng, bạn đã nắm vững được lộ trình để chinh phục chủ đề Dreams. Bằng cách cá nhân hóa các câu trả lời thông qua “Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng”, bạn sẽ xây dựng được sự tự tin. Đừng quên thực hành các bài tập nhỏ (mini practice) để khắc phục những lỗi ngữ pháp thường gặp và làm chủ ngôn ngữ của mình nhé! 

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Speaking theo lộ trình cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa luyện thi IELTS cam kết đầu ra, giúp bạn tối ưu hiệu quả học tập và tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...