Banner background

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic “Morning Routine” kèm từ vựng

Trong bài viết này, tác giả sẽ gợi ý bài mẫu cho Topic “Morning Routine” và phân tích các từ vựng ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking Part 1
bai mau ielts speaking part 1 topic morning routine kem tu vung

Key takeaways

  • Chủ đề IELTS Speaking: Part 1: Morning Routine.

  • Bài mẫu cho nhóm câu hỏi:

    • Do you have the same morning routine every day?

    • What do you usually do first when you wake up?

    • Do you enjoy your mornings?

    • Has your routine changed compared with the past?

  • Nhóm từ vựng trọng tâm (Topic Vocabulary): Routine & Schedule, Morning Actions, và Style & Feelings.

Bài viết sau đây sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu theo khung sườn tư duy (Simple Answer) cùng các thử thách nâng cấp (Upgraded Answer) về cả ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp để người học lựa chọn được câu trả lời phù hợp với bản thân, sẵn sàng cho các tình huống trong phòng thi. Bài phân tích này sẽ dẫn dắt người học đi qua các câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Morning Routine, từ những thói quen giúp khởi động ngày mới suôn sẻ như “start the day on the right foot” đến những trạng thái phổ biến khi thức dậy sớm như “on autopilot” (chế độ tự động) hay cảm giác “not a morning person”, giúp người học chinh phục giám khảo bằng sự mạch lạc và ngôn ngữ tự nhiên.

IELTS Speaking Part 1 Topic “Morning Routine” - Sample Answers

Simple Answer

Simple Answer

1. Do you usually have the same morning routine every day?

If yes:

Yes, I usually have the same routine. I wake up, wash my face, and have breakfast. It helps me start the day smoothly.

If no:

Not really. It depends on my schedule. On busy days, I rush, but on weekends I take my time.

Dịch nghĩa:

Có, em thường có một lịch buổi sáng giống nhau. Em dậy, rửa mặt và ăn sáng. Nó giúp em bắt đầu ngày mới trôi chảy hơn.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Còn tuỳ lịch của em. Ngày bận thì em làm nhanh, còn cuối tuần em thong thả hơn.

2. What do you usually do first when you wake up?

If you check your phone:

Well, the first thing I do is check my phone. I look at messages and the time, and then I get out of bed.

If you start with hygiene:

I usually get out of bed and wash my face first. It helps me feel awake. Then I brush my teeth.

Dịch nghĩa:

Việc đầu tiên em làm là xem điện thoại. Em xem tin nhắn và giờ. Sau đó em mới ra khỏi giường.

Dịch nghĩa:

Em thường ra khỏi giường và rửa mặt trước. Nó giúp em tỉnh hơn. Sau đó em đánh răng.

3. Do you enjoy your mornings? Why or why not?

If yes:

Yes, I do. Mornings are quiet, and I can prepare calmly. I feel fresh and ready for the day.

If no:

Not really. I often feel sleepy and I don’t like rushing. If I have to wake up early, mornings can be stressful.

Dịch nghĩa:

Có. Buổi sáng yên tĩnh và em có thể chuẩn bị một cách bình tĩnh. Em thấy tỉnh táo và sẵn sàng cho ngày mới.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em thường buồn ngủ và không thích vội vàng. Nếu phải dậy sớm, buổi sáng có thể khá căng thẳng.

4. Has your morning routine changed compared with when you were younger?

If yes:

Yes, it has changed. When I was younger, I woke up later and didn’t do much. Now I try to be more organised and eat breakfast.

If no:

Not much. I still do the same basic things like washing my face and having breakfast. The main difference is I’m more responsible now.

Dịch nghĩa:

Có, nó thay đổi rồi. Hồi nhỏ em dậy muộn hơn và không làm nhiều. Bây giờ em cố ngăn nắp hơn và ăn sáng.

Dịch nghĩa:

Không thay đổi nhiều. Em vẫn làm những việc cơ bản như rửa mặt và ăn sáng. Khác chủ yếu là giờ em có trách nhiệm hơn.

Tham khảo: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking 2026

Upgraded answer

Upgraded answer

1. Do you usually have the same morning routine every day?

If yes:

Yeah, most of the time I do. I like sticking to the same routine because it helps me start the day on the right foot. I wake up, wash up, have breakfast, and then get ready to leave. It’s simple, but it keeps me organised.

If no:

Not really, it depends on my schedule. On weekdays, I’m usually in a rush, but on weekends I take my time and move more slowly. That said, I still do a few basic things like washing my face and having breakfast. So it’s not totally random.

Dịch nghĩa:

Dạ đa phần là có. Em thích giữ lịch buổi sáng giống nhau vì nó giúp em khởi động ngày mới “đúng nhịp”. Em dậy, vệ sinh cá nhân, ăn sáng rồi chuẩn bị ra ngoài. Đơn giản thôi nhưng giúp em ngăn nắp.

Dịch nghĩa:

Không hẳn, còn tuỳ lịch của em. Ngày thường em hay vội, còn cuối tuần em thong thả hơn. Tuy vậy, em vẫn làm vài việc cơ bản như rửa mặt và ăn sáng. Nên cũng không “loạn” hoàn toàn.

2. What do you usually do first when you wake up?

If you check your phone:

Well, to be honest, the first thing I do is check my phone. I quickly look at the time and messages, just to see what’s going on. Then I get out of bed and start my day. I know it’s not the best habit, but it happens.

If you start with hygiene:

Honestly, I try to get out of bed right away and wash my face first. It helps me wake up properly and feel more refreshed. After that, I brush my teeth and get dressed. It’s my way of getting into “day mode”.

Dịch nghĩa:

Thật lòng mà nói thì việc đầu tiên em làm là xem điện thoại. Em xem nhanh giờ và tin nhắn để biết có gì mới không. Sau đó em mới ra khỏi giường và bắt đầu ngày mới. Em biết đây không phải thói quen tốt nhất nhưng vẫn hay làm.

Dịch nghĩa:

Thật ra em cố ra khỏi giường ngay và rửa mặt trước. Nó giúp em tỉnh hẳn và thấy sảng khoái hơn. Sau đó em đánh răng rồi thay đồ. Đó là cách em “bật chế độ làm việc/học”.

3. Do you enjoy your mornings? Why or why not?

If yes:

Yeah, I actually enjoy mornings. It’s usually quiet, so I can do things at my own pace and think clearly. When I’m not rushing, mornings feel really peaceful. It sets a good tone for the rest of the day.

If no:

Not really, to be honest. I’m not a morning person, so I often feel sleepy and slow at the start of the day. If I have to wake up early, I’m basically on autopilot. Once I’ve had breakfast, I feel better.

Dịch nghĩa:

Dạ có, em khá thích buổi sáng. Thường buổi sáng yên tĩnh nên em làm mọi thứ theo nhịp của mình và đầu óc cũng rõ ràng hơn. Khi không phải vội, buổi sáng rất dễ chịu. Nó tạo “tone” tốt cho cả ngày.

Dịch nghĩa:

Thật ra thì không lắm. Em không phải kiểu “hợp buổi sáng” nên đầu ngày hay buồn ngủ và chậm chạp. Nếu phải dậy sớm thì em gần như làm mọi thứ theo “chế độ tự động”. Ăn sáng xong thì em mới tỉnh hơn.

4. Has your morning routine changed compared with when you were younger?

If yes:

Yes, definitely. When I was younger, I used to wake up later and skip breakfast sometimes. These days, I’m more disciplined, so I try to get up earlier and start the day properly. I’ve realised mornings affect my whole day. So I’m trying to build better habits.

If no:

Not much, really. I still do the same basic things like washing my face and having breakfast. The biggest difference is I’m more responsible now, so I don’t waste time in the morning. I try to keep things simple and smooth.

Dịch nghĩa:

Yes, definitely. When I was younger, I used to wake up later and skip breakfast sometimes. These days, I’m more disciplined, so I try to get up earlier and start the day properly. I’ve realised mornings affect my whole day. So I’m trying to build better habits.

Dịch nghĩa:

Không thay đổi nhiều. Em vẫn làm những việc cơ bản như rửa mặt và ăn sáng. Khác lớn nhất là giờ em có trách nhiệm hơn nên không “lãng phí” thời gian buổi sáng. Em cố làm mọi thứ đơn giản và trôi chảy.

Phân tích từ vựng

Từ vựng chủ đề: Morning routine
Feelings & opinions (Positive / Negative)
Functional vocabulary

Nhật ký từ vựng & ý tưởng 

Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên

Từ vựng/Ý tưởng

(Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất)

Kỉ niệm cá nhân

(Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân)

Ví dụ: start the day on the right foot /stɑːt ðə deɪ ɒn ðə raɪt fʊt/ – khởi đầu ngày mới suôn sẻ

Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:

  • Do I stick to the same morning routine or does it depend on my schedule?

  • What do I do first—check my phone or wash my face?

  • When do I feel in a rush, and when can I go at my own pace?

  • Am I a morning person or am I on autopilot in the morning?

  • How has my routine changed since I was younger?

→ Most weekdays, I try to stick to the same routine so I can start the day on the right foot. To be honest, the first thing I do is check my phone, even though I know it’s not the best habit. If I’m in a rush, I’m basically on autopilot, but on weekends I can go at my own pace and feel much more relaxed. Compared with when I was younger, I’m more organised now and I try not to waste time in the morning.

Khoảng trống diễn đạt

(Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên)

Giải pháp

(Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt)

Ví dụ

Mình muốn nói: “Ngày thường em vội nên làm mọi thứ theo ‘chế độ tự động’, nhưng cuối tuần em thong thả và thấy buổi sáng dễ chịu hơn,” hoặc “Em nhận ra buổi sáng ảnh hưởng cả ngày nên cố xây thói quen tốt,” nhưng mình bí các từ vựng diễn đạt những điều này.

Ví dụ

Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:

  •    On weekdays, I’m usually in a rush, so… /ɪn ə rʌʃ/ – Ngày thường em hay vội nên…

  • I’m basically on autopilot… /ɒn ˈɔːtəˌpaɪlət/ – Em gần như làm theo chế độ tự động…

  • On weekends, I can do things at my own pace. /ət maɪ əʊn peɪs/ – Cuối tuần em làm mọi thứ theo nhịp của mình.

  • I’ve realised that mornings affect my whole day. /aɪv ˈrɪəlaɪzd/ – Em nhận ra buổi sáng ảnh hưởng cả ngày.

→ On weekdays, I’m usually in a rush, so I keep my morning routine simple and quick. If I have to wake up too early, I’m basically on autopilot. On weekends, I can do things at my own pace, which feels much more relaxing. I’ve realised that mornings affect my whole day, so I’m trying to start the day on the right foot.

Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary

Các lỗi ngữ pháp thường gặp

1. wake up vs get up (không dùng lẫn nghĩa)

Lỗi thường gặp: “I wake up at 6 and wash my face.”
→ gạch chân lỗi: wake up (nếu bạn muốn nói “ra khỏi giường”)

Cách dùng đúng:

  • wake up = tỉnh giấc (mở mắt)

  • get up = ra khỏi giường, đứng dậy

Câu đúng: I get up at 6 and wash my face.

Lý do sai: Bạn đang nói hành động sau khi ra khỏi giường (rửa mặt) → dùng get up sẽ đúng nghĩa hơn.

2. the first thing I do is + V (không dùng is to V theo mẫu này)

Lỗi thường gặp: “The first thing I do is to check my phone.”
→ gạch chân lỗi: to check

Cách dùng đúng:

  • The first thing I do is + V (phổ biến nhất)

  • hoặc is + V-ing (cũng được)

Câu đúng: The first thing I do is check my phone.
(hoặc) The first thing I do is checking my phone.

Lý do sai: Với cấu trúc này, dạng tự nhiên nhất là is + V.

3. in the morning (không dùng at the morning)

Lỗi thường gặp: “I usually have breakfast at the morning.”
→ gạch chân lỗi: at the morning

Cách dùng đúng:

  • in the morning = vào buổi sáng

Câu đúng: I usually have breakfast in the morning.

Lý do sai: Với “buổi/ngày/tuần” trong tiếng Anh, ta dùng in (in the morning/afternoon/evening), không dùng at.

Mini practice

Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc

  1. Hãy nói chung về giờ bạn ra khỏi giường vào ngày thường và cuối tuần.
    (Dùng: get up — không dùng wake up nếu bạn muốn nói “ra khỏi giường”)

  2. Hãy nói việc đầu tiên bạn làm ngay sau khi thức dậy.
    (Dùng: The first thing I do is + V — ví dụ: check / wash / drink)

  3. Hãy nói bạn thường ăn sáng vào buổi sáng như thế nào (ở nhà hay ra ngoài).
    (Dùng: in the morning — không dùng at the morning)

Các chủ đề liên quan

Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:

  • Daily routine & lifestyle (Thói quen hằng ngày & lối sống)

  • Sleep & health (Giấc ngủ & sức khỏe)

  • Time management (Quản lý thời gian)

Người đọc có thể sử dụng:

Từ vựng: morning routine, stick to the same routine, depends on my schedule, in a rush, check my phone, get out of bed / get up, wash my face / wash up, get ready, have breakfast, at my own pace, (not) a morning person, on autopilot, refreshed, peaceful, set a good tone, be more disciplined, build better habits, I’ve realised that...

Ý tưởng:

  • Routine cố định giúp start the day on the right foot, đỡ vội và đỡ quên việc; nhưng lịch thay đổi thì “depends on my schedule”.

  • Ngày thường dễ in a rush → làm nhanh, đôi khi on autopilot; cuối tuần làm theo my own pace nên cảm giác peaceful hơn.

  • Buổi sáng dễ/khó chịu tùy người: ai không phải a morning person thì hay sleepy/slow, nhưng rửa mặt/ăn sáng giúp refreshed.

  • Thói quen thay đổi theo tuổi: trước dậy muộn/bỏ bữa; giờ more disciplined, muốn build better habits“morning affects the whole day”.

Mini practice

Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau

  1. Do you stick to the same morning routine, or does it depend on your schedule?
    (Gợi ý: stick to, depends on my schedule, weekdays/weekends)

  2. What helps you start the day on the right foot?
    (Gợi ý: wash up, breakfast, quick check, set a good tone)

  3. Are you a morning person? Why/Why not?
    (Gợi ý: not a morning person, sleepy, on autopilot, refreshed)

  4. How has your routine changed since you were younger?
    (Gợi ý: more disciplined, build better habits, realised...)

Tham khảo thêm: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic “Museums”

Tổng kết

Hy vọng rằng qua việc phân tích hai cấp độ trả lời từ Simple Answer để đảm bảo sự trôi chảy đến Upgraded Answer để ghi điểm ấn tượng, bạn đã nắm vững được lộ trình để chinh phục chủ đề Morning Routine trong IELTS Speaking Part 1. Bằng cách cá nhân hóa các câu trả lời thông qua "Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng", bạn sẽ xây dựng được sự tự tin. Đừng quên thực hành các bài tập nhỏ (mini practice) để khắc phục những lỗi ngữ pháp thường gặp và làm chủ ngôn ngữ của mình nhé! 

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Speaking theo lộ trình cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa luyện thi IELTS cam kết đầu ra, giúp bạn tối ưu hiệu quả học tập và tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...