Intensifiers là gì? Cách dùng Intensifiers trong tiếng Anh dễ hiểu
Key takeaways
Định nghĩa: Intensifiers là các trạng từ bổ nghĩa giúp tăng hoặc giảm cường độ của tính từ, trạng từ
Quy tắc: Dùng very/ extremely cho tính từ cơ bản; absolutely/ completely cho tính từ mạnh
So sánh hơn: Chỉ dùng much, far, slightly... để nhấn mạnh, không dùng very
Ứng dụng: Tránh lạm dụng “very” để diễn đạt tự nhiên và đa dạng hơn
Trong quá trình học tiếng Anh, người học thường xuyên sử dụng các từ như very, really hoặc so nhằm nhấn mạnh mức độ của một sự việc, hiện tượng. Mặc dù những từ đó được sử dụng rộng rãi, nhiều người học chưa nắm rõ những từ này thuộc về một nhóm từ loại được gọi là intensifiers.
Việc chỉ lặp đi lặp lại một vài từ nhấn mạnh cơ bản sẽ làm cho ngôn ngữ trở nên đơn điệu và kém tự nhiên. Vì thế việc đa dạng hóa nhóm từ này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tính biểu cảm, tính chính xác và sự chuyên nghiệp khi giao tiếp tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về intensifiers từ định nghĩa, phân loại cho đến cách ứng dụng vào các cấu trúc ngữ pháp và bài thi học thuật.
Intensifiers là gì?
Intensifiers là những từ được thêm vào câu nhằm mục đích làm tăng hoặc giảm mức độ, cường độ của một tính từ hoặc một trạng từ đi kèm giúp người nghe hoặc người đọc nhận thức rõ hơn về độ mạnh, yếu của tính chất hay hành động đang được đề cập [1].
Để nắm rõ bản chất của intensifiers, người học có thể tham khảo bảng tóm tắt các đặc điểm chính sau đây:
Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
Nhóm từ loại | Phần lớn intensifiers là các trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of Degree). Tuy nhiên, chúng được xếp thành một nhóm riêng nhờ chức năng chuyên biệt là điều chỉnh cường độ của từ đi kèm. |
Vai trò trong câu | Cung cấp chiều sâu, giúp phân định rõ các cấp độ khác nhau của cùng một tính chất. |
Ngữ cảnh sử dụng | Dùng để bộc lộ cảm xúc rõ nét hơn trong văn nói, hoặc dùng để làm rõ mức độ nghiêm trọng, quy mô của một vấn đề trong văn viết (IELTS, báo cáo…). |
Vị trí cơ bản | Thường đứng ngay trước tính từ hoặc trạng từ cần bổ nghĩa. |
Ví dụ:
The movie was very good. (Bộ phim rất hay.)
She speaks English incredibly well. (Cô ấy nói tiếng Anh đạt mức độ rất tốt.)
I am totally confused by this map. (Tôi bối rối toàn bộ trước bản đồ này.)

Xem thêm: Những lưu ý khi sử dụng trạng từ chỉ mức độ (Adverb of Degree)
Các loại intensifiers phổ biến trong tiếng Anh
Tiếng Anh sở hữu số lượng lớn các từ nhấn mạnh và mỗi từ mang một sắc thái và mức độ khác biệt. Dưới đây là phân loại các intensifiers phổ biến theo đặc điểm:
Intensifiers | Đặc điểm và ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
Very | Từ nhấn mạnh phổ biến nhất, dùng với các tính từ cơ bản để tăng mức độ. | The water is very hot. (Nước này rất nóng.) |
Really | Mang ý nghĩa tương tự very nhưng thường được dùng nhiều trong văn nói để biểu đạt sự chân thật. Có thể đi kèm với tính từ cơ bản và tính từ mạnh. | It is a really beautiful day. (Hôm nay là một ngày rất đẹp.) |
So | Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thường đi kèm với biểu cảm rõ rệt hoặc cấu trúc “so... that...” | I am so happy to see you. (Mình rất vui khi được gặp bạn.) |
Quite | Mang nghĩa “khá”, chỉ mức độ trên trung bình. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này đôi khi mang nghĩa “toàn vẹn” khi đi với tính từ mạnh. | The exam was quite difficult, but I passed. (Bài kiểm tra khá khó nhưng mình qua môn rồi.) |
Extremely | Diễn tả mức độ rất cao, cao hơn very. Thường đi với các tính từ cơ bản mang ý nghĩa rõ nét. | The weather here is extremely unpredictable. (Thời tiết ở đây vô cùng bất thường.) |
Absolutely | Mang nghĩa ở mức cao nhất. Chỉ được dùng với các tính từ mạnh (strong adjectives). | The food was absolutely delicious. (Đồ ăn ngon tuyệt vời.) |
Totally / Completely | Mang nghĩa toàn bộ, trọn vẹn, diễn tả sự lấp đầy của một trạng thái. | I completely forgot about the meeting. (Tôi hoàn toàn quên luôn buổi họp.) |
Highly | Dùng trong các cụm từ cố định (collocations) mang tính chất trang trọng, học thuật hoặc chuyên ngành. | It is highly unlikely that he will win. (Tỷ lệ anh ấy thắng không cao lắm.) |

Intensifiers với tính từ
Việc kết hợp intensifiers với tính từ đòi hỏi sự chuẩn xác về ngữ pháp và sắc thái từ. Công thức chung cho cấu trúc này là:
Subject + to be/linking verb + Intensifier + Adjective.[2]
Một yếu tố quan trọng đối với người học trình độ B1-C1 là khả năng phân biệt giữa tính từ cơ bản (base adjectives) và tính từ mạnh (strong/extreme adjectives). Sự kết hợp sai lệch giữa hai nhóm này là một lỗi phổ biến.
Loại tính từ | Đặc điểm | Intensifiers phù hợp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Base Adjectives (Tính từ cơ bản) | Biểu thị các tính chất ở mức độ bình thường (good, bad, tired, cold). | very, extremely, really, incredibly, fairly… | very good, extremely cold, really tired |
Strong Adjectives (Tính từ mạnh) | Bản thân từ đã mang ý nghĩa ở mức độ cao nhất (delicious, awful, exhausted, freezing). | absolutely, completely, totally, entirely, utterly… | absolutely delicious, totally exhausted, completely freezing |
Bên cạnh đó, tiếng Anh có những cụm từ cố định (collocations) giúp diễn đạt trở nên tự nhiên hơn:
Highly: highly successful (rất thành công), highly recommended (được đánh giá cao).
Bitterly: bitterly cold (lạnh buốt), bitterly disappointed (thất vọng nặng nề).
Deeply: deeply concerned (quan tâm sâu sắc), deeply regret (hối hận sâu sắc).
Heavily: heavily armed (được trang bị vũ khí nặng), heavily polluted (ô nhiễm nặng).
Intensifiers với trạng từ
Adverbs of degree (trạng từ chỉ mức độ) là những từ dùng để trả lời cho câu hỏi “How much?” hoặc “To what extent?”. Khi bổ nghĩa cho một trạng từ khác (thường là trạng từ chỉ thể cách - adverbs of manner), chúng giúp nhấn mạnh cách thức một hành động được thực hiện [2].
Bảng dưới đây so sánh sự khác biệt khi từ nhấn mạnh đi kèm với tính từ và trạng từ:
Bổ nghĩa cho Tính từ (Adjective) | Bổ nghĩa cho Trạng từ (Adverb) |
|---|---|
She is very careful. (Cô ấy rất cẩn thận.) | She drives very carefully. (Cô ấy lái xe rất cẩn thận.) |
The test was incredibly difficult. (Bài kiểm tra rất khó.) | He solved it incredibly easily. (Anh ấy giải nó rất dễ dàng.) |
The machine is extremely quiet. (Cỗ máy rất êm ái.) | The machine runs extremely quietly. (Cỗ máy hoạt động rất êm.) |
The response was remarkably quick. (Phản hồi rất nhanh chóng.) | They responded remarkably quickly. (Họ phản hồi rất nhanh chóng.) |

Intensifiers với Comparative Structures
Khi sử dụng cấu trúc so sánh hơn (comparative adjectives), người học không thể dùng very hay extremely để nhấn mạnh sự chênh lệch. Thay vào đó, ngữ pháp tiếng Anh yêu cầu một nhóm intensifiers chuyên biệt dành riêng cho dạng so sánh này [3].
Dưới đây là các từ nhấn mạnh dùng trong cấu trúc so sánh, được phân chia theo mức độ chênh lệch:
Intensifiers | Mức độ chênh lệch | Ví dụ |
|---|---|---|
Much | Lớn | Living in the city is much more expensive than in the countryside. (Sống ở thành phố đắt đỏ hơn vùng quê.) |
Far | Lớn (Trang trọng hơn much) | Her latest novel is far better than her previous one. (Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy hay hơn cuốn trước nhiều) |
A lot / Way | Lớn (Dùng trong văn nói) | I feel a lot better today. (Hôm nay tôi cảm thấy khoẻ hơn nhiều rồi.) |
Considerably / Significantly | Lớn (Dùng trong văn viết) | The profits are considerably higher than expected. (Lợi nhuận thu về cao hơn mong đợi nhiều.) |
Slightly / A bit / A little | Nhỏ | This suitcase is slightly heavier than that one. (Cái hành lý này nặng hơn cái kia một chút.) |
Ví dụ ứng dụng trong IELTS:
Speaking: To be honest, public transport here is much more convenient than in my hometown.
Writing: The implementation of renewable energy sources is significantly more beneficial for the environment over the long term.
Intensifiers với Comparative Adjectives
Khi kết hợp intensifiers với tính từ so sánh hơn, người học dễ mắc phải các lỗi ngữ pháp làm ảnh hưởng đến điểm số. Việc nắm rõ các nguyên tắc sau đây là cần thiết:
Quy tắc / Lỗi sai | Diễn giải và cách khắc phục |
|---|---|
Không dùng “very” với so sánh hơn | Người học có thể nói “very fast”, nhưng không được nói “very faster”. Phải sử dụng “much faster” hoặc “far faster”. |
Không dùng từ mang nghĩa tuyệt đối | Các từ như absolutely, completely, totally không dùng để đo lường độ chênh lệch. Việc nói “absolutely better” là sai ngữ pháp. |
Lỗi nhầm lẫn với "more" | Khi tính từ ngắn đã thêm đuôi “-er” (ví dụ: easier), việc thêm “more” phía trước là sai cấu trúc. Cấu trúc đúng là "much easier". |
Công thức chuẩn | Intensifier (much/far/significantly) + Adjective-er / More + Adjective |

Ví dụ trong giao tiếp thực tế
Việc lựa chọn intensifiers phụ thuộc phần lớn vào ngữ cảnh giao tiếp. Từ vựng sử dụng trong hội thoại hằng ngày sẽ khác biệt so với từ vựng trong văn phong học thuật. Bảng dưới đây phân loại các ví dụ thực tế theo hai môi trường sử dụng:
Môi trường sử dụng | Đặc điểm | Các Intensifiers phổ biến và Ví dụ |
|---|---|---|
Giao tiếp hằng ngày (Informal) | Ngôn từ tự nhiên, mang đậm yếu tố cảm xúc cá nhân. | - Super: That movie was super boring. - Pretty: I’m pretty sure I left my keys here. - Totally: She was totally freaking out. |
Môi trường học thuật (Formal/ IELTS) | Ngôn từ chuyên nghiệp, khách quan, chính xác về mức độ đo lường. | - Widely: The theory is widely accepted. - Strictly: The area is strictly restricted. - Markedly: The crime rate is markedly higher in urban areas. |
Trong phần thi IELTS Speaking, để đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource (Từ vựng), thí sinh nên tránh lặp lại từ very. Thay vì nói “I am very interested in reading”, thí sinh nên cân nhắc các cách diễn đạt khác như “I am particularly interested in reading” hoặc “I am deeply passionate about reading”.
Intensifiers giúp nâng cao điểm Speaking và Writing như thế nào?
Đối với nhóm người học nhắm đến các chứng chỉ tiếng Anh từ B1 đến C1, việc sử dụng thành thạo intensifiers là một kỹ năng quan trọng để tối ưu hóa điểm số.
Tăng độ linh hoạt từ vựng: Giám khảo đánh giá cao những thí sinh có khả năng sử dụng các cụm từ kết hợp tự nhiên (collocations). Khi người học sử dụng “highly unlikely” thay vì “very impossible”, điều này phản ánh sự tinh tế trong việc lựa chọn từ.
Diễn đạt ý kiến rõ ràng hơn: Trong các bài luận nghị luận (Argumentative essays), việc thể hiện mức độ đồng ý hay phản đối là yếu tố then chốt. Việc viết “I completely agree with this view” hoặc “I am strongly opposed to this idea” sẽ làm cho luận điểm có sức nặng và sức thuyết phục cao hơn.
Tránh tình trạng lặp từ “very”: Việc lặp lại từ very khiến ngôn ngữ trở nên nghèo nàn. Thay thế bằng các từ như exceptionally, incredibly, remarkably, deeply sẽ nâng cấp chất lượng bài viết và bài nói.
Tăng tính tự nhiên cho câu văn: Sự xuất hiện của các từ nhấn mạnh giúp câu văn có nhịp điệu, biểu đạt được thái độ của người nói, bám sát với cách sử dụng tiếng Anh của người bản xứ trong thực tế.

Xem thêm: Từ chỉ sự tăng mạnh trong IELTS Speaking giúp cải thiện Lexical Resource
Những lỗi thường gặp khi dùng intensifiers
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, người học vẫn dễ rơi vào các lỗi ngữ pháp và từ vựng khi sử dụng nhóm từ này. Bảng dưới đây liệt kê các lỗi phổ biến và cách khắc phục [3]:
Lỗi phổ biến | Phân tích chi tiết |
|---|---|
Dùng sai intensifier với strong adjectives | Nhiều người học sử dụng “very gorgeous”, “very enormous”. Tính từ mạnh chỉ đi với trạng từ có tính toàn vẹn như absolutely, completely, totally. (Sửa thành: absolutely gorgeous, totally enormous). |
Lạm dụng “very” trong mọi tình huống | Sử dụng very cho mọi trạng thái (very happy, very sad, very hungry). Khắc phục bằng cách dùng các từ mạnh thay thế: thrilled (rất vui), devastated (rất buồn), starving (rất đói). |
Kết hợp không tự nhiên (Unnatural Collocations) | Một số intensifiers chỉ đi với một nhóm từ vựng nhất định. Ví dụ, người học nói “heavy rain” nhưng không dùng “heavy wind” (phải dùng strong wind). Tương tự, “fast asleep” là đúng, không dùng “highly asleep”. |
Dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh | Tiếng Việt thường đặt từ “rất” trước mọi tính từ. Nếu tư duy theo kiểu dịch từng từ (word-by-word), người học sẽ khó tìm ra cụm từ nhấn mạnh tự nhiên trong tiếng Anh. |
Xem thêm: Từ vựng thay thế cho cách diễn đạt với very
Cách ghi nhớ intensifiers hiệu quả
Để biến những kiến thức lý thuyết này thành vốn từ vựng chủ động, người học có thể áp dụng các phương pháp học tập mang tính hệ thống sau đây:
Phương pháp | Cách thực hiện |
|---|---|
Học theo nhóm mức độ | Phân loại từ vựng thành các nhóm: - Nhóm tăng nhẹ: slightly, a bit, somewhat. - Nhóm trung bình: rather, quite, fairly. - Nhóm mạnh: very, really, extremely, incredibly. - Nhóm cao nhất: absolutely, completely, totally. |
Học qua collocations | Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học theo cụm cố định. Ví dụ, học cụm bitterly cold, bitterly disappointed, bitterly complain để có thể ứng dụng ngay vào ngữ cảnh phù hợp. |
Ghi nhớ bằng ví dụ thực tế | Tự đặt câu gắn liền với tình huống cá nhân. Khi câu nói chứa yếu tố cảm xúc thực tế, não bộ sẽ ghi nhớ thông tin lâu hơn. |
Áp dụng vào hội thoại hằng ngày | Đặt ra các nguyên tắc khi luyện Speaking (ví dụ: giới hạn số lần sử dụng từ very trong một phút). Ép buộc bản thân tìm kiếm các từ thay thế như particularly hay significantly để rèn luyện phản xạ. |

Bài tập
Bài 1: Điền từ thích hợp (much, absolutely, very, heavily, slightly) vào chỗ trống
The weather today is _________ better than yesterday.
I was _________ exhausted after the 10-kilometer run.
It has been raining _________ since this morning.
She is a _________ intelligent student.
This shirt is _________ tighter than the other one, but I can still wear it.
Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất
His presentation was _________ outstanding. A. very B. absolutely C. highly
Living in Tokyo is _________ more expensive than living in Hanoi. A. far B. very C. so
She was _________ disappointed with the exam results. A. deeply B. strongly C. heavily
The movie was _________ terrifying. I couldn't sleep. A. very B. completely C. highly
(Tìm lỗi sai) The new system is very (A) more (B) efficient than (C) the old one.
Bài 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau
The cake she baked was very delicious.
He runs very faster than me.
I am highly sure that I locked the door.
The damage to the car was entirely bad.
Đáp án và giải thích chi tiết
Bài 1:
much (Sử dụng để nhấn mạnh cấu trúc so sánh hơn “better”).
absolutely (“exhausted” là tính từ mạnh, không kết hợp với “very”).
heavily (Cụm collocation cố định đi với động từ “rain”).
very (“intelligent” là tính từ cơ bản).
slightly (Nhấn mạnh sự chênh lệch nhỏ trong cấu trúc so sánh hơn “tighter”).
Bài 2:
B (“outstanding” là tính từ mạnh, cần đi kèm với từ chỉ mức độ toàn vẹn).
A (“far” dùng để nhấn mạnh khoảng cách lớn trong so sánh hơn “more expensive”).
A (“deeply disappointed” là cụm collocation chính xác).
B (“terrifying” là tính từ mạnh, cần sử dụng “completely” hoặc “absolutely”).
A (Chữ “very” đứng trước so sánh hơn "more efficient" là sai ngữ pháp. Cần sửa thành “much”, “far” hoặc “significantly”).
Bài 3:
Sửa very thành absolutely / really (vì “delicious” là tính từ mạnh).
Sửa very thành much / far / a lot (vì “faster” là dạng so sánh hơn).
Sửa highly thành pretty / quite / absolutely (không có cụm “highly sure”, collocation chuẩn là “absolutely sure” hoặc “pretty sure”).
Sửa entirely bad thành extremely bad hoặc thay cụm tính từ thành entirely ruined (“bad” là tính từ cơ bản, không đi với “entirely”).

Tổng kết
Tóm lại, intensifiers là các trạng từ bổ nghĩa chuyên biệt, được sử dụng để điều chỉnh cường độ của tính từ hoặc trạng từ khác trong câu. Việc nắm vững các quy tắc ngữ pháp của nhóm từ này đóng vai trò cốt lõi trong việc cải thiện năng lực ngôn ngữ.
Việc sử dụng linh hoạt các intensifiers giúp người học thoát khỏi sự phụ thuộc vào những từ vựng nhàm chán, đồng thời diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và đa dạng hơn. Đối với người học hướng đến các kỳ thi học thuật, việc làm chủ hệ thống từ này là một trong những công cụ đắc lực để tối ưu điểm ở cả hai kỹ năng Speaking và Writing.
Người học tham khảo Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM để được rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên, nhằm ứng dụng trong các tình huống học tập và công việc.
Nguồn tham khảo
“INTENSIFIER | English meaning - Cambridge Dictionary.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/intensifier. Accessed 15 June 2026.
“Intensifiers | LearnEnglish.” Learn English Online | British Council, https://learnenglish.britishcouncil.org/free-resources/grammar/english-grammar-reference/intensifiers. Accessed 15 June 2026.
“What are intensifiers? Meaning, examples & how to use them.” Perfect English Grammar, https://www.perfect-english-grammar.com/intensifiers.html#gsc.tab=0. Accessed 15 June 2026.

Bình luận - Hỏi đáp