Leadership: Khái niệm, kỹ năng cần thiết và phương pháp rèn luyện
Key takeaways
Leadership là quá trình ảnh hưởng và dẫn dắt tập thể đạt mục tiêu chung, không được quyết định bởi chức danh.
Một nhà lãnh đạo hiệu quả cần hội tụ đủ các kỹ năng và phẩm chất cốt lõi.
Năng lực leadership có thể được phát triển thông qua việc học hỏi, thực hành liên tục và tự đánh giá.
Trong bối cảnh kinh tế - xã hội hiện đại đầy biến động, leadership (năng lực lãnh đạo) được coi là một trong những năng lực then chốt, đóng vai trò quyết định trong sự phát triển của tổ chức và sự nghiệp của mỗi cá nhân. Bài viết này sẽ đưa ra khái niệm leadership, phân tích bản chất, các kỹ năng cần thiết, và cách xây dựng năng lực lãnh đạo hiệu quả.
Leadership là gì?
Ở góc độ học thuật, khái niệm leadership đã được tiếp cận và định nghĩa theo nhiều cách khác nhau bởi các triết gia, nhà nghiên cứu và giới lãnh đạo. Ralph Stogdill từng nhận xét rằng “số lượng định nghĩa về leadership gần như tương đương với số người cố gắng định nghĩa nó” [1], từ đó có thể thấy được mức độ đa dạng và phức tạp của khái niệm này.
Mặc dù tồn tại nhiều quan điểm khác nhau, phần lớn học giả thống nhất rằng leadership không phải là một hành động đơn lẻ mà là một quá trình [2][3][4].
Yukl (2006) mô tả leadership là “quá trình gây ảnh hưởng để người khác hiểu và đồng thuận về những việc cần thực hiện và cách thực hiện chúng, đồng thời tạo điều kiện để cá nhân và tập thể nỗ lực đạt được các mục tiêu chung” [5]. Tương tự, Northouse (2010) định nghĩa leadership là “một quá trình trong đó một cá nhân tạo ảnh hưởng lên một nhóm người nhằm đạt được mục tiêu chung” [6].
Từ các định nghĩa trên có thể rút ra những yếu tố cơ bản cấu thành khái niệm leadership: (1) là một quá trình; (2) bao hàm sự ảnh hưởng; (3) diễn ra trong bối cảnh nhóm; và (4) hướng đến việc đạt được mục tiêu chung của người lãnh đạo và những người trong nhóm được lãnh đạo (followers).

Bản chất của Leadership
Bản chất của leadership được thể hiện qua bốn đặc tính cốt lõi sau.
Thứ nhất, leadership là một quá trình tương tác hai chiều. Cách tiếp cận này nhấn mạnh sự trao đổi và ảnh hưởng qua lại giữa người lãnh đạo và các thành viên trong nhóm được lãnh đạo. Mối quan hệ này có thể tạo ra tác động tích cực hoặc tiêu cực tùy vào cách thức tương tác.
Xét từ góc độ này, leadership không phải là đặc quyền của một số ít hay chỉ dựa trên tố chất bẩm sinh; đây là năng lực có thể hình thành và phát triển ở bất kỳ cá nhân nào, không phụ thuộc vào quyền lực hay vị trí trong tổ chức, đơn vị.
Thứ hai, cốt lõi của leadership nằm ở tầm ảnh hưởng. Sức ảnh hưởng của một cá nhân đối với cấp dưới, đồng nghiệp hoặc cấp trên là yếu tố then chốt để quá trình lãnh đạo diễn ra hiệu quả. Đồng thời, việc sở hữu sức ảnh hưởng đòi hỏi trách nhiệm đạo đức của một người lãnh đạo nhằm bảo đảm tác động tích cực đến tập thể.
Thứ ba, leadership chỉ tồn tại trong bối cảnh nhóm. Leadership luôn gắn với việc tạo ảnh hưởng lên một nhóm người cùng theo đuổi mục tiêu chung, bất kể quy mô nhóm lớn hay nhỏ. Vì vậy, lãnh đạo không phải là hoạt động đơn lẻ của một cá nhân, mà là quá trình diễn ra trong môi trường tương tác xã hội.
Thứ tư, leadership hướng đến việc đạt được các mục tiêu chung. Leadership định hướng năng lượng của cả người lãnh đạo và các thành viên nhằm hoàn thành nhiệm vụ tập thể. Không chỉ vậy, các mục tiêu này cần được chia sẻ và thống nhất giữa lãnh đạo và những người khác trong nhóm.
Thực tiễn cho thấy những mục tiêu được xây dựng dựa trên sự hợp tác thường khả thi và hiệu quả hơn so với các mục tiêu được áp đặt một chiều.
Sự khác biệt giữa Leader và Leadership

Cần phân biệt rõ giữa leader (người lãnh đạo) và leadership (năng lực lãnh đạo). Leader là danh từ chỉ một cá nhân cụ thể giữ vai trò lãnh đạo trong một nhóm hoặc tổ chức. Leadership, ngược lại, là khái niệm trừu tượng phản ánh quá trình, năng lực và hành động gây ảnh hưởng.
Một cá nhân có thể được bổ nhiệm vào vị trí leader (trưởng nhóm, giám đốc), nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc người đó sở hữu hoặc thể hiện leadership hiệu quả.
Ngược lại, bất kỳ thành viên nào trong nhóm cũng có thể thể hiện leadership thông qua việc tạo ảnh hưởng tích cực, đóng góp ý tưởng và thúc đẩy người khác hướng tới mục tiêu chung. Tóm lại, leader gắn với chức danh, còn leadership là năng lực có thể xuất hiện ở bất kỳ cấp độ nào trong tổ chức.
Leader là gì và vai trò của Leader trong tổ chức
Trong khi leadership mô tả quá trình và khả năng, thì leader là cá nhân cụ thể thực hiện quá trình đó. Định nghĩa của Cambridge Dictionary mô tả leader là “người quản lý hoặc kiểm soát người khác, đặc biệt là dựa trên khả năng hoặc vị trí của họ”. Tuy nhiên, định nghĩa này còn hạn chế do chủ yếu nhấn mạnh khía cạnh kiểm soát, vốn thiên về chức năng quản lý hơn là lãnh đạo.
Nhiều học giả đã đưa ra những khái niệm toàn diện hơn. Cuban (1988) khẳng định: “Leader là những người định hình mục tiêu, động lực và hành động của người khác, đồng thời thường là người khởi xướng sự thay đổi để đạt được các mục tiêu hiện tại và mới” [7].
Như vậy, leader giữ vai trò then chốt trong việc hỗ trợ tổ chức đạt được mục tiêu. Họ là người đưa ra định hướng, dẫn dắt và thúc đẩy các thành viên làm việc hiệu quả để hoàn thành nhiệm vụ. Sự cam kết bền bỉ với mục tiêu chung, ngay cả khi đối mặt với khó khăn và thách thức, là phẩm chất quan trọng của một leader giỏi [8].
Công việc và nhiệm vụ của Leader

Công việc của một leader không chỉ dừng lại ở việc đưa ra chỉ đạo mà bao gồm một chuỗi nhiệm vụ mang tính chiến lược và định hướng.
- Phân bổ công việc: Leader chịu trách nhiệm phân chia nhiệm vụ phù hợp với năng lực và thế mạnh của từng thành viên, bảo đảm sự phối hợp nhịp nhàng trong nhóm và tối ưu hóa nguồn lực.
- Đào tạo và giám sát: Bên cạnh việc theo dõi tiến độ và chất lượng công việc, leader còn đóng vai trò huấn luyện, hỗ trợ và phát triển năng lực của các thành viên. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng đội ngũ có năng lực bền vững.
- Đánh giá hiệu suất: Leader cần theo dõi và đánh giá kết quả công việc một cách khách quan, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng nhằm duy trì và nâng cao hiệu suất của cá nhân và tập thể.
Tầm quan trọng của Leader trong tổ chức
Tầm ảnh hưởng của leader trong tổ chức được thể hiện trên ba phương diện chính.
- Định hình tầm nhìn và mục tiêu: Leader là người xác định tầm nhìn, định hướng tương lai và thiết lập các mục tiêu chiến lược, qua đó dẫn dắt toàn bộ hoạt động của tổ chức.
- Giải quyết thách thức: Khi tổ chức đối mặt với khó khăn hoặc khủng hoảng, leader đóng vai trò là điểm tựa và người đưa ra các quyết định giúp vượt qua trở ngại.
- Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp: Một leader giỏi có khả năng tạo ra và duy trì môi trường làm việc tích cực, nơi khuyến khích sự hợp tác, sáng tạo và phát triển. Đây là nền tảng quan trọng giúp thu hút và giữ chân nhân sự chất lượng cao.

Phân biệt Leader và Manager
Mặc dù thường được sử dụng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, leader và manager (người quản lý) là hai vai trò có bản chất khác nhau. Sự khác biệt này nằm ở cách thức tác động đến con người và vận hành tổ chức.
Về bản chất vai trò, manager chịu trách nhiệm quản lý và duy trì sự ổn định của hệ thống hiện có. Ngược lại, leader tập trung vào việc định hướng thay đổi và dẫn dắt tổ chức hướng đến tương lai. Manager đảm bảo “làm đúng cách” (doing things right), còn leader hướng đến “làm điều đúng đắn” (doing the right things).
Về phương thức tác động tới nhóm, manager chủ yếu vận hành tổ chức thông qua quyền lực chức vị, quy trình, kế hoạch và hệ thống kiểm soát. Leader tạo ảnh hưởng bằng tầm nhìn, uy tín cá nhân và khả năng truyền cảm hứng. Nếu manager thường nhấn mạnh “làm thế nào” và “khi nào”, leader tập trung vào “tại sao” và “đi tới đâu”.
Về mối quan hệ với con người, manager xây dựng quan hệ dựa trên cấu trúc tổ chức và quyền hạn của họ; lấy việc kiểm soát và giám sát làm trọng tâm. Trong khi đó, leader xây dựng quan hệ dựa trên sự tin cậy và tôn trọng lẫn nhau, hướng đến việc khơi mở tiềm năng của từng cá nhân trong nhóm.
Về kết quả mang lại, manager tạo ra những yếu tố thiết yếu cho hoạt động hàng ngày của tổ chức là sự ổn định, trật tự. Leader lại tạo ra sự chuyển biến, đổi mới và những thay đổi tích cực, đôi khi mang tính đột phá.
Trong thực tế, một người có thể đảm nhiệm đồng thời hai vai trò, tùy vào bối cảnh. Tuy nhiên, hiểu rõ sự khác biệt giữa leader và manager giúp các tổ chức xây dựng được đội ngũ cân bằng giữa việc duy trì hiệu quả hoạt động hiện tại và kiến tạo tương lai phát triển bền vững.
Các yếu tố nền tảng của một Leader xuất sắc

Sự tôn trọng và tính công bằng
Một leader xuất sắc thể hiện sự tôn trọng và duy trì tính công bằng trong mọi tương tác. Điều này thể hiện qua cách đối xử nhất quán, không thiên vị đối với toàn bộ thành viên trong nhóm. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tính chính trực, bao gồm sự trung thực, đáng tin cậy và hành xử nhất quán, là nền tảng quan trọng của lãnh đạo, đặc biệt ở cấp quản trị cao.
Khả năng điều hành
Khả năng điều hành hiệu quả thể hiện qua việc phân chia công việc hợp lý dựa trên năng lực và thế mạnh của từng thành viên, đồng thời quản lý nguồn lực tối ưu và bảo đảm tiến độ chung của nhóm. Nhà lãnh đạo giỏi không chỉ biết cách sắp xếp công việc mà còn phải đảm bảo các nguồn lực được phân bổ đúng chỗ, đúng lúc để đạt được hiệu suất cao nhất.
Tầm nhìn chiến lược
Một người lãnh đạo với tầm nhìn xa dự đoán được các tình huống có thể xảy ra, dự đoán rủi ro và cơ hội, từ đó đưa ra các phương án ứng phó phù hợp. Tầm nhìn không chỉ là khát vọng về tương lai mà còn là khả năng truyền cảm hứng và thúc đẩy tập thể cùng hướng đến mục tiêu chung. Leader thành công biết cách kết nối công việc hằng ngày của nhóm với định hướng dài hạn của tổ chức.
Mục tiêu rõ ràng và thống nhất
Một người leader giỏi đặt ra được các mục tiêu rõ ràng, cụ thể và thống nhất. Đồng thời, họ thấu hiểu mục tiêu cá nhân của từng thành viên, qua đó tạo ra sự đồng thuận và cam kết mạnh mẽ. Sự gắn kết giữa mục tiêu cá nhân và mục tiêu chung giúp các thành viên trong nhóm duy trì động lực làm việc bền vững.
Tính tự tôn và tự tin
Tự tôn và tự tin là phẩm chất quan trọng giúp nhà lãnh đạo tạo dựng uy tín và sự tin cậy. Sự tự tin được thể hiện qua khả năng ra quyết định, dẫn dắt đội nhóm và chịu trách nhiệm về kết quả đạt được.
Tính quyết đoán
Các nhà lãnh đạo quyết đoán có thể đưa ra các quyết định kịp thời và hiệu quả trong những tình huống phức tạp. Sự quyết đoán không đồng nghĩa với độc đoán mà là khả năng phân tích thông tin hợp lý và lựa chọn phương án tối ưu cho tổ chức.
Khả năng kiên nhẫn và chịu đựng

Tính kiên nhẫn và bền bỉ là yếu tố then chốt giúp các nhà lãnh đạo vượt qua các trở ngại và thách thức. Không chỉ dừng lại ở việc đứng dậy sau thất bại, phẩm chất này còn thể hiện ở khả năng thích ứng linh hoạt trước khó khăn. Bằng việc duy trì góc nhìn tích cực, nhà lãnh đạo giúp đội ngũ giữ vững tinh thần và tiếp tục tiến bước.
Khả năng tạo động lực cho đội nhóm
Nhà lãnh đạo xuất sắc biết cách tạo động lực và truyền cảm hứng cho nhóm. Khi thấu hiểu nhu cầu và kỳ vọng của từng thành viên, họ có thể xây dựng chính sách và môi trường làm việc thúc đẩy sự sáng tạo, chủ động và cống hiến.
Biết giao việc đúng người, đúng thời điểm
Giao việc hiệu quả đòi hỏi nhà lãnh đạo nắm rõ năng lực và điểm mạnh của từng thành viên. Việc phân công đúng người, đúng việc và vào đúng thời điểm không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn tạo cơ hội phát triển cho từng cá nhân.
Tích cực hỗ trợ các thành viên
Một nhà lãnh đạo hiệu quả luôn đồng hành và hỗ trợ đội ngũ một cách chủ động. Sự hỗ trợ này không chỉ thể hiện qua việc giải đáp thắc mắc hay tháo gỡ khó khăn mà còn nằm ở khả năng tạo điều kiện để từng thành viên hoàn thành công việc một cách tốt nhất.
Nhà lãnh đạo cần sẵn sàng hướng dẫn khi các thành viên trong nhóm cần, cung cấp nguồn lực phù hợp và tạo môi trường khuyến khích học hỏi cho họ. Khi cảm nhận được sự đồng hành thực chất, các thành viên sẽ tự tin hơn, gắn kết hơn và phát huy tối đa năng lực của mình.
Quan sát, đánh giá và khen thưởng công bằng
Việc quan sát, đánh giá và khen thưởng công bằng là yếu tố quan trọng để duy trì động lực làm việc của các thành viên trong nhóm. Những nhà lãnh đạo hiệu quả luôn thể hiện sự ghi nhận đúng lúc và nhất quán, từ đó xây dựng niềm tin và thúc đẩy hiệu suất làm việc.
Các kỹ năng Leadership cần thiết

Kỹ năng lập kế hoạch
Kỹ năng lập kế hoạch là nền tảng cho thành công của mọi dự án và tổ chức. Nhà lãnh đạo xuất sắc cần xây dựng được các bản kế hoạch chi tiết, cụ thể, đồng thời đảm bảo tính đồng bộ trong vận hành toàn tổ chức.
Quá trình lập kế hoạch hiệu quả không chỉ dừng ở việc xác định mục tiêu mà còn bao gồm phân bổ nguồn lực hợp lý, thiết lập lộ trình thực tế và dự phòng các rủi ro tiềm ẩn. Một kế hoạch được xây dựng bài bản sẽ tạo ra khuôn khổ rõ ràng, giúp mọi thành viên nhận thức được vai trò và trách nhiệm trong bức tranh tổng thể.
Kỹ năng giao tiếp và lắng nghe
Giao tiếp là nền tảng của mọi hoạt động lãnh đạo. Một nhà lãnh đạo hiệu quả không chỉ truyền đạt thông tin rõ ràng mà còn biết lắng nghe để thấu hiểu nhu cầu, kỳ vọng và khó khăn của đội ngũ. Lắng nghe chủ động giúp hình thành sự tin cậy, từ đó cải thiện chất lượng tương tác và hạn chế hiểu lầm trong công việc.
Bên cạnh đó, khả năng diễn đạt mạch lạc cả trong lời nói, văn bản và các buổi thuyết trình giúp nhà lãnh đạo truyền cảm hứng cho các thành viên trong nhóm, đồng thời giải thích mục tiêu, định hướng hành động và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
Kỹ năng đưa ra quyết định
Ra quyết định là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của nhà lãnh đạo. Một quyết định tốt không chỉ dựa trên trực giác mà cần đến việc thu thập thông tin, đánh giá rủi ro và cân nhắc tác động đến từng bên liên quan. Nhà lãnh đạo giỏi cần biết kết hợp dữ liệu, kinh nghiệm và ý kiến chuyên môn để đưa ra lựa chọn tối ưu cho tổ chức.
Ở đây, sự quyết đoán là yếu tố giúp nhà lãnh đạo đảm bảo tiến độ và tránh trì hoãn trong các tình huống quan trọng. Tuy nhiên, quyết đoán không đồng nghĩa với cứng nhắc; nhà lãnh đạo cần đủ linh hoạt để điều chỉnh quyết định khi bối cảnh thay đổi hoặc khi có thông tin mới. Cuối cùng, việc chịu trách nhiệm với quyết định của mình phản ánh bản lĩnh và tính chính trực của người lãnh đạo.

Kỹ năng quản lý nhân sự
Quản lý nhân sự hiệu quả đòi hỏi thấu hiểu tâm lý đội ngũ, thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm và phát triển năng lực cá nhân. Thiết lập mối quan hệ chân thành với nhân viên là yếu tố chiến lược tạo nền tảng cho hiệu suất.
Kỹ năng giải quyết xung đột
Ở đây, xung đột được hiểu là bất kỳ vấn đề nào giữa các cá nhân có thể làm gián đoạn công việc. Nhà lãnh đạo cần nhận diện và xử lý xung đột kịp thời trước khi xung đột gây ảnh hưởng tiêu cực tới tập thể. Nếu được giải quyết đúng cách, xung đột thậm chí có thể trở thành cơ hội để cải thiện mối quan hệ trong nhóm. Năng lực này đòi hỏi người lãnh đạo có sự điềm tĩnh và tư duy giải pháp.
Kỹ năng tạo động lực và truyền cảm hứng
Khả năng tạo động lực giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết của đội ngũ. Nghiên cứu từ Westminster College cho thấy nâng cao tinh thần là cách tạo động lực cho nhân viên phổ biến và hiệu quả nhất [9]. Nhân viên được truyền cảm hứng thường làm việc hăng hái hơn, tự tin hơn và có khả năng vượt qua khó khăn tốt hơn.
Phẩm chất cần thiết của một Leader giỏi

Thấu hiểu và đồng cảm
Thấu hiểu và đồng cảm là một trong những phẩm chất quan trọng nhất của một nhà lãnh đạo giỏi. Sự đồng cảm thể hiện qua việc tích cực lắng nghe, nắm bắt nhu cầu, cảm xúc và hoàn cảnh của từng thành viên.
Khi nhà lãnh đạo thực sự quan tâm đến trải nghiệm của các thành viên cho nhóm, họ sẽ xây dựng được một môi trường làm việc tin cậy, nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng và dễ dàng chia sẻ. Điều này không chỉ giảm thiểu xung đột mà còn củng cố tinh thần gắn kết và hợp tác trong tập thể.
Sự tự tin hợp lý
Tự tin là phẩm chất cần thiết nhưng cần được thể hiện một cách hợp lý và cân bằng với sự khiêm tốn. Nhà lãnh đạo tự tin sẽ tạo được niềm tin từ các thành viên thông qua khả năng ra quyết định chắc chắn và xử lý tình huống linh hoạt.
Tuy nhiên, tự tin chân chính không đồng nghĩa với sự kiêu ngạo, mà là khả năng hiểu rõ giới hạn của bản thân, sẵn sàng tiếp thu phản hồi và thừa nhận sai sót khi cần thiết. Sự cân bằng này giúp nhà lãnh đạo duy trì được uy tín mà không tạo khoảng cách với đội ngũ.
Tinh thần trách nhiệm
Tinh thần trách nhiệm thể hiện ở việc nhà lãnh đạo chủ động nhận trách nhiệm về kết quả chung, không đổ lỗi khi xảy ra sai sót và không né tránh các tình huống khó khăn. Một leader có trách nhiệm biết giải quyết vấn đề kịp thời, quyết đoán và minh bạch. Nhờ đó, họ trở thành điểm tựa đáng tin cậy, giúp đội ngũ yên tâm hướng đến mục tiêu chung ngay cả trong bối cảnh thách thức.
Liêm chính và trung thực
Liêm chính là nền tảng đạo đức của mọi nhà lãnh đạo. Phẩm chất này thể hiện ở việc giữ vững nguyên tắc, hành động minh bạch và tuân thủ chuẩn mực trong mọi hoàn cảnh. Trung thực trong lời nói và hành động giúp nhà lãnh đạo xây dựng niềm tin lâu dài với đội ngũ. Một leader liêm chính sẽ trở thành tấm gương về sự chính trực, góp phần hình thành văn hóa tổ chức lành mạnh và bền vững.
Làm chủ cảm xúc
Một nhà lãnh đạo với khả năng làm chủ cảm xúc có thể duy trì sự bình tĩnh và sáng suốt trong mọi tình huống, không để cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng đến quyết định và hành động.
Phẩm chất này giúp nhà lãnh đạo nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, đánh giá tình hình dựa trên logic và dữ liệu thực tế thay vì cảm tính. Khi làm chủ được cảm xúc, nhà lãnh đạo có thể tạo ra môi trường làm việc ổn định, xử lý xung đột hiệu quả và đưa ra những quyết định sáng suốt vì lợi ích chung của tổ chức.
Các phong cách lãnh đạo (leadership styles) phổ biến
Các nhà lãnh đạo thường thể hiện một phong cách lãnh đạo nhất định khi thúc đẩy và truyền cảm hứng cho những thành viên trong nhóm. Phong cách lãnh đạo phản ánh cách họ hành xử, giao tiếp và đưa ra quyết định, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến động lực, năng suất và môi trường làm việc của tập thể [10]. Dưới đây là một số phong cách lãnh đạo phổ biến nhất.

Lãnh đạo độc đoán (Autocratic Leadership)
Lãnh đạo độc đoán hay chuyên quyền là phong cách trong đó nhà lãnh đạo nắm quyền quyết định gần như tuyệt đối, ít khi tham khảo ý kiến của thành viên. Phong cách leadership này gắn liền với sự tập trung quyền lực, kiểm soát chặt chẽ và hạn chế tự chủ.
Ưu điểm của lãnh đạo độc đoán nằm ở khả năng ra quyết định nhanh, duy trì trật tự và hiệu quả cao trong tình huống khẩn cấp. Tuy nhiên, hạn chế lớn là dễ làm giảm tinh thần, hạn chế sáng tạo và tạo ra sự phụ thuộc vào lãnh đạo ở các thành viên trong nhóm.
Lãnh đạo dân chủ (Democratic Leadership)
Lãnh đạo dân chủ khuyến khích sự tham gia, trao đổi của các thành viên trong nhóm và tìm kiếm sự đồng thuận trong quá trình ra quyết định. Nhà lãnh đạo chia sẻ thông tin, tạo môi trường giao tiếp mở và trao quyền cho thành viên đưa ra ý kiến.
Ưu điểm nổi bật của phong cách leadership này là nâng cao sự gắn kết tập thể, khuyến khích sáng tạo và giúp giải quyết các vấn đề toàn diện hơn. Dù vậy, phong cách này có thể làm chậm quá trình ra quyết định và thiếu sự dứt khoát trong những tình huống cần hành động nhanh.
Lãnh đạo ủy quyền (Delegative Leadership)
Lãnh đạo ủy quyền là phong cách leadership mà nhà lãnh đạo trao quyền và trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm. Nhà lãnh đạo với phong cách uỷ quyền tin tưởng vào năng lực của đội ngũ, chỉ đóng vai trò hỗ trợ khi cần và cho phép họ tự do lựa chọn cách hoàn thành công việc.
Ưu điểm của phong cách leadership này là thúc đẩy sự chủ động, nâng cao kỹ năng cá nhân và tối ưu hóa tính linh hoạt. Tuy nhiên, nếu không có định hướng chung rõ ràng hoặc thành viên trong nhóm chưa đủ kinh nghiệm, nhóm có thể thiếu đi sự phối hợp và giảm hiệu suất công việc.
Lãnh đạo theo phong cách huấn luyện (Coaching Leadership)

Lãnh đạo huấn luyện tập trung vào phát triển năng lực cá nhân của từng thành viên thông qua sự hướng dẫn và hỗ trợ liên tục. Nhà lãnh đạo đặt mục tiêu phát triển rõ ràng, đưa ra phản hồi thường xuyên và đồng hành cùng từng cá nhân trong hành trình phát triển sự nghiệp.
Phong cách leadership này có thể tạo ra đội ngũ có năng lực cao, tăng sự gắn bó và xây dựng văn hóa học hỏi. Hạn chế chủ yếu là đòi hỏi thời gian, công sức và khả năng huấn luyện chuyên nghiệp từ nhà lãnh đạo.
Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership)
Lãnh đạo chuyển đổi tập trung vào việc truyền cảm hứng và thúc đẩy các thành viên trong nhóm đạt được thành tích xuất sắc. Đặc trưng của một nhà lãnh đạo có phong cách chuyển đổi là tầm nhìn rõ ràng, khả năng giao tiếp hiệu quả, truyền cảm hứng và thúc đẩy sáng tạo.
Ưu điểm của phong cách leadership này là tạo động lực mạnh mẽ, nâng cao hiệu suất và xây dựng môi trường làm việc tích cực. Tuy nhiên, lãnh đạo chuyển đổi có thể khiến tổ chức phụ thuộc quá nhiều vào tầm nhìn và sức ảnh hưởng cá nhân của lãnh đạo.
Lãnh đạo giao dịch (Transactional Leadership)
Lãnh đạo giao dịch đề cao mối quan hệ trao đổi giữa lãnh đạo và những thành viên trong nhóm. Nhà lãnh đạo tập trung vào việc thiết lập mục tiêu rõ ràng, giám sát tiến độ và duy trì kỷ luật.
Ưu điểm của phong cách leadership này là sự rõ ràng trong việc đặt ra mục tiêu và hiệu quả trong quản lý nhiệm vụ. Tuy nhiên, lãnh đạo giao dịch thiếu yếu tố truyền cảm hứng và có thể không tạo ra động lực dài hạn.
Lãnh đạo quan liêu (Laissez-Faire Leadership)
Lãnh đạo quan liêu là phong cách mà nhà lãnh đạo thường không can thiệp mà để những thành viên trong nhóm tự đưa ra quyết định. Đặc trưng của phong cách leadership này là sự can thiệp tối thiểu, niềm tin vào khả năng của các thành viên và không kiểm soát trực tiếp.
Lãnh đạo quan liêu có ưu điểm là thúc đẩy sáng tạo và trao quyền cho nhân viên. Tuy nhiên, nếu không giám sát phù hợp, nhóm dễ rơi vào tình trạng thiếu định hướng, rời rạc và giảm năng suất.
Lãnh đạo phục vụ (Servant Leadership)

Lãnh đạo phục vụ nhấn mạnh việc đặt nhu cầu của người khác lên hàng đầu và hỗ trợ họ phát triển. Nhà lãnh đạo đề cao sự khiêm tốn, hợp tác, trao quyền và đạo đức.
Ưu điểm của phong cách leadership này là tăng mức độ gắn kết, nâng cao hiệu quả và tạo ra văn hóa tổ chức lành mạnh. Tuy nhiên, lãnh đạo phục vụ có thể tốn nhiều thời gian trong quá trình quản trị đội nhóm và dễ bị lạm dụng nếu lãnh đạo quá nhún nhường.
Lãnh đạo theo tình huống (Situational Leadership)
Lãnh đạo theo tình huống điều chỉnh phong cách dựa trên mức độ sẵn sàng và năng lực của từng cá nhân hoặc nhóm. Nhà lãnh đạo linh hoạt thay đổi cách tiếp cận tùy theo nhu cầu thực tế.
Ưu điểm của phong cách leadership này là giúp tối ưu hóa hiệu quả và thúc đẩy sự phát triển phù hợp với từng hoàn cảnh. Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác nhu cầu của từng người có thể phức tạp và tốn nhiều thời gian.
Cách xây dựng và phát triển Leadership

Rèn luyện các kỹ năng nền tảng
Để phát triển leadership, các cá nhân có thể bắt đầu bằng việc xây dựng hệ thống kỹ năng nền tảng vững chắc. Những kỹ năng mềm quan trọng bao gồm giao tiếp hiệu quả, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề sáng tạo và quản lý thời gian. Đây là những năng lực cốt lõi giúp nhà lãnh đạo thích ứng với môi trường làm việc đa dạng và biến động.
Quá trình rèn luyện kỹ năng cần diễn ra liên tục thông qua việc tham gia các khóa đào tạo, đọc tài liệu chuyên môn và cập nhật xu hướng quản trị hiện đại. Khi ý thức được rằng việc học hỏi không bao giờ dừng lại, nhà lãnh đạo tương lai sẽ có khả năng thích nghi tốt hơn và nâng cao hiệu quả làm việc của bản thân lẫn đội ngũ.
Xây dựng mối quan hệ với đội nhóm
Tạo dựng mối quan hệ tích cực với đội nhóm là yếu tố then chốt trong hành trình phát triển leadership. Điều này bắt đầu bằng việc lắng nghe chân thành, thấu hiểu nhu cầu, mong muốn và những khó khăn của từng thành viên.
Nhà lãnh đạo cần xây dựng môi trường làm việc mở, nơi mọi người cảm thấy an toàn khi chia sẻ quan điểm và sẵn sàng hợp tác. Việc duy trì hoạt động team-building, khuyến khích tinh thần hỗ trợ lẫn nhau và ghi nhận thành tích tập thể cũng góp phần củng cố sự gắn kết và nâng cao hiệu suất làm việc chung.
Học hỏi từ các nhà lãnh đạo xuất sắc
Quá trình phát triển leadership được đẩy nhanh thông qua việc học hỏi từ những hình mẫu lãnh đạo thành công. Các cá nhân có thể tìm kiếm người cố vấn (mentor) có kinh nghiệm, nghiên cứu các case study thành công hoặc phân tích phương pháp lãnh đạo của những tổ chức hàng đầu.
Bên cạnh đó, việc tham gia các diễn đàn chuyên môn, hội thảo và mạng lưới kết nối nghề nghiệp cũng có thể giúp các cá nhân tiếp cận góc nhìn mới, cập nhật thực tiễn quản lý và quan sát những hành vi lãnh đạo hiệu quả trong bối cảnh thực tế.
Thực hành và tích lũy kinh nghiệm
Leadership chỉ có thể hình thành bền vững thông qua trải nghiệm thực tế. Cá nhân nên chủ động nhận nhiệm vụ dẫn dắt trong các dự án, dù quy mô lớn hay nhỏ. Mỗi thử thách trong công việc đều mang lại cơ hội rèn luyện kỹ năng ra quyết định, giải quyết xung đột và truyền cảm hứng cho thành viên.
Việc ghi chép và phản tư (reflection) sau mỗi tình huống giúp nhà lãnh đạo nhận diện điểm mạnh điểm yếu, đồng thời điều chỉnh phương pháp hoạt động phù hợp hơn trong những lần tiếp theo.
Tự đánh giá và cải thiện bản thân
Sự phát triển leadership luôn gắn với khả năng tự nhận thức. Nhà lãnh đạo cần thường xuyên đánh giá bản thân một cách khách quan, thông qua phản hồi 360 độ từ cấp trên, đồng nghiệp và cấp dưới.
Việc đặt ra các mục tiêu phát triển cá nhân rõ ràng, có thể đo lường và theo dõi tiến độ sẽ giúp quá trình hoàn thiện trở nên nhất quán hơn. Quan trọng nhất, nhà lãnh đạo phải duy trì tinh thần cầu thị, sẵn sàng tiếp nhận phản hồi và thay đổi khi cần để liên tục nâng cao năng lực lãnh đạo của mình.
Các khái niệm liên quan đến Leader

Team Leader là gì?
Team Leader (Trưởng nhóm) là thuật ngữ chỉ cá nhân đảm nhận vai trò dẫn dắt và quản lý một nhóm làm việc cụ thể trong tổ chức. Vị trí này yêu cầu khả năng phân công công việc, giám sát tiến độ, hỗ trợ các thành viên và đảm bảo nhóm đạt được các mục tiêu được giao.
Team Leader đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa quản lý cấp cao và các thành viên trong nhóm, chịu trách nhiệm truyền đạt thông tin, hướng dẫn thực hiện và báo cáo kết quả công việc.
Co-Leader là gì?
Co-Leader (Đồng lãnh đạo) là mô hình mà hai hoặc nhiều cá nhân cùng chia sẻ trách nhiệm lãnh đạo. Các Co-Leader phối hợp và bổ sung thế mạnh của nhau để đưa ra quyết định hiệu quả hơn. Mô hình này thường xuất hiện trong các dự án đòi hỏi sự đa chuyên môn hoặc trong tổ chức có cấu trúc quản trị hợp tác.
Sub Leader là gì?
Sub Leader (Phó lãnh đạo) là vị trí hỗ trợ và thay thế cho leader chính trong trường hợp cần thiết. Sub Leader thường đảm nhận một phần trách nhiệm quản lý, điều phối các hoạt động chuyên môn cụ thể và tham gia vào quá trình ra quyết định. Vị trí này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính liên tục của hoạt động quản lý và phát triển nguồn nhân lực kế cận trong tổ chức.
Shift Leader là gì?
Shift Leader (Trưởng ca) là thuật ngữ phổ biến trong các tổ chức vận hành theo ca làm việc, như nhà hàng, khách sạn, bệnh viện hay nhà máy sản xuất. Shift Leader chịu trách nhiệm giám sát và điều phối hoạt động trong suốt ca làm việc, đảm bảo tuân thủ quy trình, duy trì chất lượng dịch vụ và giải quyết các vấn đề phát sinh trong thời gian thực.
Technical Leader là gì?
Technical Leader (Trưởng nhóm kỹ thuật) là chuyên gia đảm nhận vai trò lãnh đạo trong các dự án hoặc nhóm kỹ thuật. Vị trí này yêu cầu cả năng lực chuyên môn cao và kỹ năng quản lý. Technical Leader không chỉ định hướng kỹ thuật, đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn phát triển năng lực đội ngũ, phân công công việc chuyên môn và kết nối giữa đội kỹ thuật với các bộ phận khác trong tổ chức.
Xem thêm:
Kết luận
Như vậy, leadership được xây dựng dựa trên nền tảng của kiến thức, sự tự nhận thức, và quan trọng nhất là việc áp dụng các kỹ năng vào thực tế công việc hàng ngày. Bắt đầu từ việc quản lý tốt bản thân, chủ động trong các nhiệm vụ được giao, và xây dựng các mối quan hệ hiệu quả với đồng nghiệp, mỗi cá nhân đều có thể từng bước vun đắp và khẳng định năng lực leadership của chính mình. Trong thời đại toàn cầu hóa, việc phát triển leadership không chỉ là nền tảng cho sự thành công cá nhân mà còn góp phần kiến tạo những ảnh hưởng tích cực và bền vững cho tập thể và cộng đồng. Đọc thêm các bài viết về kỹ năng lãnh đạo và phát triển bản thân tại chuyên mục Phát triển bản thân của ZIM.
Nguồn tham khảo
“Handbook of Leadership: A Survey of the Literature.” New York: Free Press, Accessed 2 November 2025.
“Leadership Theories and Studies.” Leadership Theories and Studies, https://www.referenceforbusiness.com/management/Int-Loc/LeadershipTheories-and-Studies.html. Accessed 2 November 2025.
“Military Executive Leadership. In K.E. Clark & M. B. Clark, Measures of Leadership.” New Jersey: Leadership Library of America, Accessed 2 November 2025.
“The impact of leadership styles on innovation- a review.” Journal of Innovation Management, Accessed 2 November 2025.
“Leadership in organizations (6th ed.).” Upper Saddle River, NJ: Pearson-Prentice Hall, Accessed 2 November 2025.
“Leadership: Theory and practice (5th ed.).” Thousand Oaks, CA: Sage, Accessed 2 November 2025.
“The Managerial Imperative and the Practice of Leadership in Schools.” Albany, New York: Suny Press, Accessed 2 November 2025.
“A Study of Various Leadership Styles and their Importance for Celebrities in Brand Endorsements..” Research Journal of Social Science And Management, Accessed 2 November 2025.
“The 8 key leadership skills you need to know in 2025.” IMD Business School, https://www.imd.org/blog/leadership/leadership-skills/. Accessed 2 November 2025.
“ Leadership: Theory and Practice (8th ed.).” SAGE Publications, Accessed 2 November 2025.

Bình luận - Hỏi đáp