Hướng dẫn luyện viết đoạn văn HSK 3 kèm bài tập có đáp án
Key takeaways
Phần viết HSK 3 chiếm 100/300 điểm với 10 câu trong 15 phút.
Hai dạng chính: sắp xếp câu và viết chữ Hán từ phiên âm.
Bài viết cần chính xác ngữ pháp, đúng thứ tự từ và không sai chính tả.
Luyện viết đoạn văn giúp củng cố từ vựng, cấu trúc câu và tư duy logic.
Kỹ năng viết là một trong những kỹ năng quan trọng trong quá trình học tiếng Trung HSK 3. Một câu hỏi phổ biến mà người học thường đặt ra là: “Thi HSK 3 có phần viết không?”. Câu trả lời là Có. Đề thi viết HSK 3 bao gồm 10 câu hỏi cần hoàn thành trong 15 phút, chiếm 1/3 tổng số điểm và đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về cả ngữ pháp lẫn mặt chữ.
Bài viết này sẽ đi sâu vào hướng dẫn cách luyện viết đoạn văn HSK 3 và cung cấp các chiến thuật làm bài hiệu quả, qua đó giúp người học tự tin chinh phục phần thi viết HSK 3.
Tổng quan về phần viết trong HSK 3
Cấu trúc đề thi HSK 3
Bài thi HSK 3 tổng cộng 80 câu, làm trong 90 phút, chia làm 3 phần:

Phần Viết chiếm 100/300 điểm toàn bài – một tỷ trọng đủ lớn để ảnh hưởng quyết định đến kết quả đỗ/trượt.
Cấu trúc phần viết HSK 3
Phần viết trong HSK 3 gồm 2 dạng bài tập:
Dạng 1 (Câu 71-75): Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh - 5 câu
Dạng 2 (Câu 76-80): Viết chữ Hán vào chỗ trống dựa theo phiên âm - 5 câu
Yêu cầu kiến thức: Để hoàn thành tốt phần viết HSK 3, người học cần đáp ứng các yêu cầu về:
Vốn từ vựng: Nắm chắc khoảng 600 từ vựng thuộc cấp độ HSK 3.
Ngữ pháp: Hiểu và vận dụng được các cấu trúc ngữ pháp trung cấp.
Kỹ năng viết: Khả năng nhận diện và viết đúng các nét chữ Hán cũng như biết sử dụng dấu câu đúng cách trong tiếng Trung.
Sự khác biệt giữa luyện viết đoạn văn và làm bài thi viết HSK 3
Tiêu chí | Bài thi viết HSK 3 (Dạng 1 & 2) | Luyện viết đoạn văn |
|---|---|---|
Đơn vị kiến thức | Tập trung vào từ đơn và câu đơn. | Tập trung vào văn bản và sự liên kết ý. |
Hình thức xử lý | Tái cấu trúc (Passive): Sắp xếp từ có sẵn hoặc điền chữ dựa trên gợi ý. | Sáng tạo (Active): Tự xây dựng nội dung, lựa chọn từ vựng từ bộ nhớ. |
Mục tiêu đánh giá | Kiểm tra độ chính xác tuyệt đối về mặt chữ và trật tự từ cơ bản. | Kiểm tra tư duy logic, khả năng kết nối và diễn đạt ý tưởng mạch lạc. |
Độ khó về ngữ pháp | Chỉ yêu cầu nắm vững các điểm ngữ pháp đơn lẻ. | Yêu cầu vận dụng linh hoạt các liên từ để tạo sự uyển chuyển giữa các vế câu. |
Yêu cầu và tiêu chí đánh giá phần thi viết HSK 3
Dạng 1: Sắp xếp từ thành câu (Câu 71-75)
Đề bài sẽ cho một câu bị đảo lộn trật tự, nhiệm vụ của thí sinh là sắp xếp chúng thành một câu đơn hoặc câu phức hoàn chỉnh, có nghĩa và đúng ngữ pháp.
Yêu cầu: Câu trả lời phải đúng hoàn toàn về trật tự từ. Người học không được phép thêm hoặc bớt bất kỳ từ nào so với đề bài cung cấp. Dấu câu (chấm câu, chấm hỏi) ở cuối câu là bắt buộc.
Ví dụ:
Đề bài: 学习 / 我 / 汉语 / 每天 / 都
Đáp án: 我每天都学习汉语。
Dạng 2: Viết chữ Hán từ phiên âm (Câu 76-80)
Đề bài sẽ cho một câu, trong câu đó có 1 chỗ trống, kèm phiên âm của từ cần điền, nhiệm vụ là viết đúng chữ Hán của từ đó vào vị trí trống.
Yêu cầu: Chữ Hán phải được viết chính xác từng nét. Sai lệch về bộ thủ hoặc thiếu/thừa một nét nhỏ đều dẫn đến việc không được tính điểm cho câu đó.
Ví dụ:
Đề bài: 这个周末我想 ______ (qù) 商店买东西。
Đáp án: 这个周末我想去商店买东西。
Tiêu chí chấm điểm
Tiêu chí chấm điểm chung: ĐÚNG là tuyệt đối.
Ngữ pháp đúng: Thứ tự từ, cấu trúc câu phải chính xác.
Chính tả đúng: Viết đúng chữ Hán, đúng nét, rõ ràng.
Dấu câu đúng: Sử dụng dấu chấm, dấu phẩy, dấu hỏi,… đúng vị trí.
Các lỗi sai phổ biến dễ gây mất điểm
Trong quá trình làm bài thi viết HSK 3, người học thường mắc phải một số lỗi sai điển hình dẫn đến mất điểm đáng tiếc.
Sắp xếp sai thứ tự từ
Viết sai nét hoặc thiếu nét trong chữ Hán
Ví dụ: 天 ≠ 夫; 己 ≠ 已

Nhầm lẫn giữa các chữ đồng âm nhưng khác nghĩa
Ví dụ: 在 (ở) ≠ 再 (lại); 做 (làm) ≠ 坐 (ngồi)
Sai dấu câu tiếng Trung
Dấu chấm phải dùng “。” (không dùng “.”)
Câu hỏi phải có “?”
Người học thường chỉ dùng dấu phẩy “,” cho mọi trường hợp mà không phân biệt hai cách dùng. Trong tiếng Trung, “、” dùng khi liệt kê, còn “,” dùng để ngắt ý trong cùng một câu.
Đọc thêm: Các nét viết chữ Hán trong tiếng Trung
Mối liên hệ giữa phần viết và các phần nghe, đọc trong đề thi
Ba phần thi HSK 3 (Nghe, Đọc, Viết) có sự gắn kết chặt chẽ, cùng vận hành trên hệ thống 600 từ vựng và ngữ pháp chung.
Viết và Đọc: Dạng sắp xếp câu (71-75) phản ánh trực tiếp trật tự từ chuẩn trong bài đọc. Luyện viết tay giúp ghi nhớ mặt chữ, phân biệt chữ dễ nhầm, từ đó tăng tốc độ đọc hiểu.
Viết và Nghe: Dạng viết chính tả (76-80) kiểm tra khả năng chuyển đổi từ âm thanh sang chữ viết. Nắm vững cấu trúc câu qua luyện viết giúp người học dự đoán thông tin khi nghe, không cần dịch từng từ.
Hiệu ứng cộng hưởng: Rèn viết có thể "kích hoạt" vốn từ từ trạng thái thụ động (nghe/đọc được) sang chủ động (viết được), tạo nền tảng vững chắc để nâng cao toàn diện cả ba kỹ năng và tổng điểm thi.

Tại sao luyện viết đoạn văn lại là chìa khóa thành công?
Mặc dù đề thi HSK 3 không yêu cầu viết đoạn văn tự luận, việc luyện viết đoạn văn vẫn mang lại nhiều lợi ích thiết thực và dài hạn cho người học.
Hiểu sâu về cấu trúc câu và ngữ pháp: Khi chỉ làm bài tập sắp xếp từ, người học có thể dựa vào "cảm giác" mà không hiểu bản chất. Nhưng khi tự viết đoạn văn, người học buộc phải hiểu rõ quy tắc ngữ pháp. Ví dụ, để viết "Hôm qua tôi đã đi bệnh viện với bạn", người học sẽ phải quyết định: "昨天" đứng trước hay sau chủ ngữ? "了" đặt ở đâu? "跟我的朋友" đứng trước hay sau "去"? Quá trình này giúp nắm vững nguyên tắc: trạng ngữ thời gian → chủ ngữ → trạng ngữ phương thức → động từ → tân ngữ → 了. Hơn nữa, khi viết văn người học buộc phải suy nghĩ cách dùng các liên từ như 因为...所以..., 虽然...但是... để nối các ý, biến kiến thức rời rạc thành hệ thống mạch lạc.
Củng cố từ vựng thông qua ngữ cảnh: Học từ đơn lẻ dễ quên vì thiếu ngữ cảnh, việc dùng từ để diễn đạt một câu chuyện, một ý tưởng sẽ giúp ghi nhớ từ sâu và lâu hơn nhiều so với học thuộc lòng danh sách. Ví dụ khi viết "我每天晚上都运动,有时候跑步,有时候打篮球", người học không chỉ nhớ "运动 = vận động" mà còn biết dùng nó với "每天", "有时候".
Rèn khả năng viết chữ Hán chính xác: Viết đoạn văn buộc não bộ phải truy xuất thông tin liên tục về hình thể chữ Hán, giúp hình thành trí nhớ cơ bắp. Ngoài việc ghi nhớ mặt chữ đơn lẻ, quá trình này giúp người học làm quen với sự phân bổ không gian và cấu trúc cân đối giữa các chữ trong một văn bản, từ đó nâng cao tốc độ viết và tính thẩm mỹ trong trình bày. Sự lặp lại các chữ Hán trong nhiều ngữ cảnh khác nhau của đoạn văn cũng là cách hiệu quả nhất để khắc phục triệt để tình trạng "quên nét" khi vào phòng thi.
Phát triển tư duy diễn đạt bằng tiếng Trung: Nhiều người có thói quen nghĩ tiếng Việt rồi dịch sang tiếng Trung, tạo câu "Việt hóa". Luyện viết thường xuyên giúp não bộ tự động "nghĩ" bằng tiếng Trung. Khi viết về thói quen hàng ngày nhiều lần, người học sẽ tự động nghĩ "起床以后"、"吃完早饭"、"一边...一边..." mà không cần dịch. Ngoài ra cũng học được cách diễn đạt theo logic tiếng Trung: đặt nguyên nhân trước kết quả ("因为下雨,所以我没去"), dùng cấu trúc song hành ("不但...而且...") để tạo sự cân đối.
Chuẩn bị nền tảng cho HSK 4: HSK 4 yêu cầu viết đoạn văn tự luận 80 chữ trong 10 phút. Nếu đã quen viết 100-150 chữ ở HSK 3, phần viết HSK 4 sẽ dễ dàng hơn nhiều. Người học lúc này đã có kỹ năng lập dàn ý nhanh, biết dùng liên từ kết nối ý, và tay quen viết chữ Hán với tốc độ nhất định.
Nâng cao kỹ năng giao tiếp viết trong thực tế: Việc luyện tập này giúp người học tự tin thực hiện các tác vụ thực tiễn như soạn thảo tin nhắn, viết thư điện tử ngắn gọn hoặc ghi chú công việc hàng ngày bằng tiếng Trung. Đây chính là bước đệm quan trọng để chuyển hóa kiến thức sách vở thành khả năng ứng dụng ngôn ngữ linh hoạt, giúp người học không bị lúng túng khi cần diễn đạt ý kiến cá nhân trong môi trường sống và làm việc thực tế.
Cấu trúc đoạn văn tiếng Trung HSK 3
Một đoạn văn hoàn chỉnh ở trình độ HSK 3 nên có độ dài từ 100-150 chữ Hán, đồng thời tuân theo cấu trúc 3 phần rõ ràng để đảm bảo logic và mạch lạc.
Mở đầu (1 – 2 câu): Giới thiệu chủ đề chính một cách ngắn gọn.
Ví dụ như "我很喜欢学习汉语。" (Tôi rất thích học tiếng Trung) hoặc "我想介绍一下我的家乡。" (Tôi muốn giới thiệu quê hương của mình).
Thân bài (4 – 6 câu): Triển khai chi tiết nội dung bằng cách đưa ra ví dụ, mô tả các khía cạnh liên quan hoặc giải thích nguyên nhân/lý do. Đây là phần trọng tâm để vận dụng các cấu trúc ngữ pháp ghi điểm.
Ví dụ (triển khai cho ý học tiếng Trung): "我每天晚上都花一个小时复习生词。虽然写汉字有点儿难,但是非常有意思。我经常听中文歌,也喜欢看中国电影,因为这能提高我的听力水平。" (Mỗi tối tôi đều dành một tiếng để ôn từ mới. Tuy viết chữ Hán hơi khó nhưng rất thú vị. Tôi thường xuyên nghe nhạc Hoa, cũng thích xem phim Trung Quốc vì việc này có thể nâng cao trình độ nghe của tôi.)
Kết luận (1 – 2 câu): Tóm tắt lại nội dung hoặc bày tỏ cảm xúc, hy vọng, dự định tương lai.
Ví dụ "我希望以后能去中国旅游。" (Tôi hy vọng sau này có thể đi Trung Quốc du lịch) hoặc "我会继续努力学习汉语。”.

Một số liên từ quan trọng khi luyện viết HSK 3
Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
因为...所以... (Vì … nên ...) | 因为下雨了,所以我没去公园。 (Vì trời mưa rồi nên tôi không đi công viên.) |
虽然...但是... (Tuy … nhưng ...) | 虽然很累,但是我很高兴。 (Tuy rất mệt nhưng tôi rất vui.) |
不但...而且... (Không những … mà còn ...) | 他不但聪明,而且很努力。 (Anh ấy không những thông minh mà còn rất nỗ lực/chăm chỉ.) |
如果...就... (Nếu … thì ...) | 如果有时间,我就去看电影。 (Nếu có thời gian, tôi sẽ đi xem phim.) |
Một số cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong bài viết HSK 3
Cấu trúc bổ ngữ kết quả với 好: Diễn tả việc hoàn thành hành động một cách hài lòng.
Ví dụ:
我写好作业了。 - Tôi đã viết xong bài tập.
你准备好了吗?- Bạn đã chuẩn bị xong chưa?
Cấu trúc 越来越... (ngày càng…): Dùng để diễn tả sự thay đổi về mức độ của một tính chất hoặc trạng thái theo sự biến chuyển của thời gian.
Ví dụ:
天气越来越冷了。- Thời tiết ngày càng lạnh.
我的汉语越来越好了。- Tiếng Trung của tôi ngày càng tốt hơn.
Bổ ngữ trình độ với 得: Cấu trúc 动词 + 得 + 形容词/短语 miêu tả mức độ, kết quả của hành động.
Ví dụ:
他说得很流利。- Anh ấy nói rất lưu loát.
她跑得很快。- Cô ấy chạy rất nhanh.
Đoạn văn mẫu HSK 3 theo chủ đề
Dưới đây là một số đoạn văn mẫu theo những chủ đề quen thuộc trong HSK 3, phù hợp để người học luyện viết đoạn văn, đồng thời củng cố từ vựng và cấu trúc ngữ pháp thường xuất hiện trong đề thi.
Chủ đề 1: Một ngày của tôi
我是一名大学生,我每天的生活很忙。早上七点我就起床了,洗脸以后去食堂吃早饭,平时都会选择吃面包或水饺,这两道菜都非常好吃。我八点去学校上课,大部分有三节课。下午三点下课以后,我常去图书馆看书,学校的图书馆有很多有名的书和杂志。图书馆很安静,我在那儿学习得很认真。晚上我喜欢运动,有时候跑步,有时候打篮球。运动以后,我回宿舍,洗澡然后睡觉。虽然我的一天很忙,但我觉得很快乐。
Pinyin: Wǒ shì yī míng dàxuéshēng, wǒ měitiān de shēnghuó hěn máng. Zǎoshang qī diǎn wǒ jiù qǐchuáng le, xǐliǎn yǐhòu qù shítáng chī zǎofàn, píngshí dōu huì xuǎnzé chī miànbāo huò shuǐjiǎo, zhè liǎng dào cài dōu fēicháng hǎochī. Wǒ bā diǎn qù xuéxiào shàngkè, dàbùfèn yǒu sān jié kè. Xiàwǔ sān diǎn xiàkè yǐhòu, wǒ cháng qù túshūguǎn kànshū, xuéxiào de túshūguǎn yǒu hěnduō yǒumíng de shū hé zázhì. Túshūguǎn hěn ānjìng, wǒ zài nàr xuéxí de hěn rènzhēn. Wǎnshàng wǒ xǐhuān yùndòng, yǒushíhòu pǎobù, yǒushíhòu dǎ lánqiú. Yùndòng yǐhòu, wǒ huí sùshè, xǐzǎo ránhòu shuìjiào. Suīrán wǒ de yītiān hěn máng, dàn wǒ juéde hěn kuàilè.
Từ vựng chủ đạo:
起床 (ngủ dậy)
洗脸 (rửa mặt)
食堂 (canteen)
吃早饭 (ăn sáng)
图书馆 (thư viện)
洗澡 (tắm),
睡觉 (đi ngủ)
Ngữ pháp sử dụng:
虽然...但是... - biểu thị quan hệ nhượng bộ
动词 + 得 + 形容词 - bổ ngữ trình độ
Dịch nghĩa: Tôi là một sinh viên đại học, cuộc sống mỗi ngày của tôi rất bận rộn. Bảy giờ sáng tôi đã thức dậy rồi, sau khi rửa mặt thì đi nhà ăn ăn sáng, bình thường đều chọn ăn bánh mì hoặc sủi cảo, hai món này đều rất ngon. Tám giờ tôi đến trường lên lớp, tôi thường có ba tiết học. Sau khi tan học lúc ba giờ chiều, tôi thường đến thư viện đọc sách, thư viện của trường có rất nhiều sách và tạp chí nổi tiếng. Thư viện rất yên tĩnh, tôi học tập ở đó rất chăm chỉ. Buổi tối tôi thích vận động, có lúc chạy bộ, có lúc đánh bóng rổ. Sau khi vận động, tôi về ký túc xá, tắm rửa rồi đi ngủ. Tuy một ngày của tôi rất bận rộn nhưng tôi cảm thấy rất vui vẻ.
Chủ đề 2: Sở thích đọc sách
我最大的爱好是看书。我从小就喜欢看书,每天晚上睡觉前,我都会看半个小时的书。我觉得看书不但能学到很多知识,而且能让我放松精神。我喜欢不同类型的书,有时候看小说,有时候看历史书,有时候也看杂志。周末的时候,我常常去书店买书,也常常去图书馆借书。如果看到一本有意思的书,我会高兴一整天。我觉得,读书像交朋友,能让我的生活更丰富、更快乐。
Pinyin: Wǒ zuìdà de àihào shì kànshū. Wǒ cóngxiǎo jiù xǐhuān kànshū, měitiān wǎnshàng shuìjiào qián, wǒ dōu huì kàn bàn gè xiǎoshí de shū. Wǒ juéde kànshū bùdàn néng xué dào hěnduō zhīshì, érqiě néng ràng wǒ fàngsōng jīngshén. Wǒ xǐhuān bùtóng lèixíng de shū, yǒushíhòu kàn xiǎoshuō, yǒushíhòu kàn lìshǐ shū, yǒushíhòu yě kàn zázhì. Zhōumò de shíhòu, wǒ chángcháng qù shūdiàn mǎishū, yě chángcháng qù túshūguǎn jièshū. Rúguǒ kàndào yī běn yǒuyìsi de shū, wǒ huì gāoxìng yī zhěng tiān. Wǒ juéde, dúshū xiàng jiāo péngyǒu, néng ràng wǒ de shēnghuó gèng fēngfù, gèng kuàilè.
Từ vựng chủ đạo:
爱好 (sở thích),
小说 (tiểu thuyết)
历史书 (sách lịch sử)
杂志 (tạp chí)
知识 (kiến thức)
书店 (hiệu sách)
图书馆 (thư viện)
Ngữ pháp sử dụng:
从小就... - từ nhỏ đã...
不但...而且... - không những...mà còn...
越来越... - ngày càng…
如果 - nếu…
Dịch nghĩa: Sở thích lớn nhất của tôi là đọc sách. Từ nhỏ tôi đã thích đọc sách, mỗi tối trước khi đi ngủ, tôi đều xem sách nửa tiếng đồng hồ. Tôi cảm thấy đọc sách không những có thể học được rất nhiều kiến thức, mà còn có thể giúp tôi thư giãn tinh thần. Tôi thích các loại sách khác nhau, có lúc đọc tiểu thuyết, có lúc đọc sách lịch sử, cũng có lúc đọc tạp chí. Vào cuối tuần, tôi thường xuyên đến hiệu sách mua sách, cũng thường xuyên đến thư viện mượn sách. Nếu đọc được một cuốn sách hay, tôi sẽ vui vẻ cả ngày. Tôi thấy rằng, đọc sách giống như kết bạn vậy, nó khiến cuộc sống của tôi phong phú hơn, hạnh phúc hơn.

Chủ đề 3: Lợi ích của việc học tiếng Trung
现在学习汉语的人越来越多。我学习汉语已经两年了,我觉得学习汉语有很多好处。首先,世界上有很多人使用汉语,学好汉语以后可以跟很多人交流。其次,中国的经济发展得越来越快,会说汉语对工作很有帮助。最后,通过学习汉语,我可以了解中国的文化,也可以看很多关于中国的书和电影,知道很多有意思的事情。汉语虽然有点儿难,但是非常有意思。我希望以后能去中国旅游,用汉语跟中国人聊天。
Pinyin: Xiànzài xuéxí hànyǔ de rén yuè lái yuè duō. Wǒ xuéxí hànyǔ yǐjīng liǎng nián le, wǒ juéde xuéxí hànyǔ yǒu hěnduō hǎochù. Shǒuxiān, shìjiè shàng yǒu hěnduō rén shǐyòng hànyǔ, xué hǎo hànyǔ yǐhòu kěyǐ gēn hěnduō rén jiāoliú. Qící, zhōngguó de jīngjì fāzhǎn de yuè lái yuè kuài, huì shuō hànyǔ duì gōngzuò hěn yǒu bāngzhù. Zuìhòu, tōngguò xuéxí hànyǔ, wǒ kěyǐ liǎojiě zhōngguó de wénhuà, yě kěyǐ kàn hěnduō guānyú zhōngguó de shū hé diànyǐng, zhīdào hěnduō yǒuyìsi de shìqíng. Hànyǔ suīrán yǒudiǎnr nán, dànshì fēicháng yǒuyìsi. Wǒ xīwàng yǐhòu néng qù zhōngguó lǚyóu, yòng hànyǔ gēn zhōngguó rén liáotiān.
Từ vựng chủ đạo:
好处 (lợi ích)
交流 (giao tiếp)
经济 (kinh tế)
文化 (văn hóa)
旅游 (du lịch)
聊天 (trò chuyện)
Ngữ pháp sử dụng:
首先...其次...最后 - trước hết … tiếp theo … cuối cùng
关于 (guānyú) + 名词 - về vấn đề gì
Dịch nghĩa: Hiện nay người học tiếng Trung ngày càng nhiều. Tôi đã học tiếng Trung được hai năm rồi, tôi thấy học tiếng Trung có rất nhiều lợi ích. Đầu tiên, trên thế giới có rất nhiều người sử dụng tiếng Trung, sau khi học tốt tiếng Trung có thể giao lưu với rất nhiều người. Thứ hai, kinh tế Trung Quốc phát triển ngày càng nhanh, biết tiếng Trung rất có ích cho công việc. Cuối cùng, thông qua việc học tiếng Trung, tôi có thể hiểu về văn hóa Trung Quốc, cũng có thể xem nhiều sách và phim về Trung Quốc, biết thêm nhiều điều thú vị. Tiếng Trung tuy có chút khó, nhưng vô cùng thú vị. Tôi hy vọng sau này có thể đi Trung Quốc du lịch, dùng tiếng Trung để trò chuyện với người Trung Quốc.
Chủ đề 4: Kế hoạch cuối tuần
这个周末我有一个很好的计划。星期六上午我想睡个懒觉,因为平时我每天都起得很早,周末可以好好休息一下。起床以后,我打算先去爬山,然后去饭馆吃北京烤鸭。下午,我打算在家打扫房间、洗衣服,还有复习汉语。星期天如果天气好,我就和朋友一起去爬山。我们准备早上六点出发,中午在山上吃饭。爬山不但能锻炼身体,而且能欣赏美丽的风景。我觉得这个周末一定会过得很愉快。
Pinyin: Zhège zhōumò wǒ yǒu yīgè hěn hǎo de jìhuà. Xīngqīliù shàngwǔ wǒ xiǎng shuì gè lǎnjiào, yīnwèi píngshí wǒ měitiān dōu qǐ de hěn zǎo, zhōumò kěyǐ hǎohǎo xiūxí yīxià. Qǐchuáng yǐhòu, wǒ dǎsuàn xiān qù páshān, ránhòu qù fànguǎn chī běijīng kǎoyā. Xiàwǔ, wǒ dǎsuàn zàijiā dǎsǎo fángjiān, xǐ yīfú, hái yǒu fùxí hànyǔ. Xīngqītiān rúguǒ tiānqì hǎo, wǒ jiù hé péngyǒu yīqǐ qù páshān. Wǒmen zhǔnbèi zǎoshang liù diǎn chūfā, zhōngwǔ zài shān shàng chīfàn. Páshān bùdàn néng duànliàn shēntǐ, érqiě néng xīnshǎng měilì de fēngjǐng. Wǒ juéde zhège zhōumò yīdìng huì guò de hěn yúkuài.
Từ vựng chủ đạo:
计划 (kế hoạch)
懒觉 (ngủ nướng)
超市 (siêu thị)
爬山 (leo núi)
锻炼 (rèn luyện)
风景 (phong cảnh)
愉快 (vui vẻ)
Ngữ pháp sử dụng:
打算 (dǎsuàn) + 动词 - dự định làm gì
如果...就... (rúguǒ...jiù...) - nếu...thì...
动词 + 得 + 形容词 - bổ ngữ trình độ
Dịch nghĩa: Cuối tuần này tôi có một kế hoạch rất hay. Sáng thứ Bảy tôi muốn ngủ nướng một chút, vì bình thường ngày nào tôi cũng dậy rất sớm, cuối tuần có thể nghỉ ngơi tử tế một chút. Sau khi ngủ dậy, tôi dự định đi leo núi trước, sau đó đi nhà hàng ăn vịt quay Bắc Kinh. Buổi chiều, tôi dự định ở nhà dọn dẹp phòng, giặt quần áo và ôn tập tiếng Trung. Chủ nhật nếu thời tiết tốt, tôi sẽ cùng bạn bè đi leo núi. Chúng tôi chuẩn bị xuất phát lúc sáu giờ sáng, buổi trưa ăn cơm trên núi. Leo núi không những có thể rèn luyện thân thể mà còn có thể ngắm phong cảnh đẹp. Tôi nghĩ cuối tuần này nhất định sẽ rất vui vẻ.
Chủ đề 5: Giới thiệu thành phố hoặc nơi ở
我住在河内,这是越南的首都。河内是一个很美丽的城市,这里的历史非常悠久,有一千多年了。河内的春天和秋天很舒服,但是夏天比较热。河内有很多好玩儿的地方,比如还剑湖、古街。街上有很多好吃的饭店,卖河粉和春卷。这里的人很热情,也很友好。河内的交通也很方便,有公共汽车、出租车,还有摩托车。我喜欢在河内生活,因为交通方便,生活也不太贵。欢迎大家来河内旅行!
Pinyin: Wǒ zhù zài Hénèi, zhè shì yuènán de shǒudū. Hénèi shì yīgè hěn měilì de chéngshì, zhèlǐ de lìshǐ fēicháng yōujiǔ, yǒu yīqiān duō nián le. Hénèi de chūntiān hé qiūtiān hěn shūfú, dànshì xiàtiān bǐjiào rè. Hénèi yǒu hěnduō hǎowánr de dìfāng, bǐrú Huánjiàn hú, gǔjiē. Jiē shàng yǒu hěnduō hǎochī de fàndiàn, mài héfěn hé chūnjuǎn. Zhèlǐ de rén hěn rèqíng, yě hěn yǒuhǎo. Hénèi de jiāotōng yě hěn fāngbiàn, yǒu gōnggòng qìchē, chūzūchē, hái yǒu mótuōchē. Wǒ xǐhuān zài hénèi shēnghuó, yīnwèi jiāotōng fāngbiàn, shēnghuó yě bù tài guì. Huānyíng dàjiā lái hénèi lǚxíng!
Từ vựng chủ đạo:
首都 (thủ đô)
季节 (mùa)
热情 (nhiệt tình)
友好 (thân thiện)
交通 (giao thông)
河粉 (phở),
春卷 (chả giò)
Ngữ pháp sử dụng:
最 + 形容词 - nhất (so sánh nhất)
比如... ví dụ như
Dịch nghĩa: Tôi sống ở Hà Nội, đây là thủ đô của Việt Nam. Hà Nội là một thành phố rất đẹp, lịch sử ở đây rất lâu đời, đã hơn một ngàn năm rồi. Mùa xuân và mùa thu ở Hà Nội rất dễ chịu, nhưng mùa hè khá nóng. Hà Nội có rất nhiều nơi vui chơi, ví dụ như hồ Hoàn Kiếm, phố cổ. Trên đường có rất nhiều quán ăn ngon, bán phở và chả giò. Người dân ở đây rất nhiệt tình và cũng rất thân thiện. Giao thông ở Hà Nội cũng rất thuận tiện, có xe buýt, taxi và cả xe máy. Tôi thích sống ở Hà Nội vì giao thông thuận tiện, sinh hoạt cũng không quá đắt đỏ. Chào mừng mọi người đến Hà Nội du lịch!
Phương pháp luyện viết đoạn văn HSK 3 hiệu quả
Để luyện viết đoạn văn tiếng Trung HSK 3 đạt hiệu quả cao, người học nên tuân theo quy trình 7 bước sau:
Bước 1: Chọn chủ đề quen thuộc và xác định ý chính
Nên chọn các chủ đề gần gũi với cuộc sống hàng ngày như: gia đình, sở thích, học tập, công việc, thành phố, du lịch, ăn uống... Xác định rõ người học muốn viết về khía cạnh nào của chủ đề.
Bước 2: Lập dàn ý với 3-5 ý nhỏ cho thân bài
Viết ra các ý chính người học muốn trình bày. Ví dụ với chủ đề "Sở thích đọc sách":
Ý 1: Tôi thích đọc sách từ nhỏ
Ý 2: Loại sách tôi thường đọc
Ý 3: Lợi ích của việc đọc sách
Ý 4: Kế hoạch đọc sách trong tương lai
Bước 3: Liệt kê từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 3 liên quan
Lập danh sách các từ vựng và mẫu câu cần dùng. Điều này giúp người học không bị "mắc kẹt" khi viết và đảm bảo sử dụng đúng từ.
Bước 4: Viết câu mở đầu giới thiệu chủ đề
Câu mở đầu nên ngắn gọn, rõ ràng. Có thể sử dụng các mẫu câu:
我最喜欢... (Wǒ zuì xǐhuan...) - Tôi thích nhất…
我想介绍... (Wǒ xiǎng jièshào...) - Tôi muốn giới thiệu…
...是我最大的爱好 (...shì wǒ zuìdà de àihào) - ...là sở thích lớn nhất của tôi
Bước 5: Triển khai từng ý nhỏ thành câu hoàn chỉnh
Viết 1-2 câu cho mỗi ý nhỏ. Chú ý sử dụng liên từ để liên kết các câu: 因为...所以..., 虽然...但是..., 不但...而且..., v.v.
Bước 6: Viết câu kết luận hoặc bày tỏ cảm xúc
Kết thúc đoạn văn bằng cách tóm tắt hoặc bày tỏ cảm xúc, hy vọng. Có thể dùng:
我觉得... (Wǒ juéde...) - Tôi thấy…
我希望... (Wǒ xīwàng...) - Tôi hy vọng…
以后我想... (Yǐhòu wǒ xiǎng...) - Sau này tôi muốn...
Bước 7: Kiểm tra lại ngữ pháp, chính tả, dấu câu và độ mạch lạc
Đọc lại đoạn văn và kiểm tra:
Thứ tự từ trong câu đúng chưa?
Chữ Hán viết đúng chưa?
Dấu câu đúng vị trí chưa?
Các câu có liên kết mạch lạc không?

Chiến thuật bổ trợ khi luyện viết
Luyện viết tay thay vì gõ máy tính! Vì viết tay giúp người học:
Ghi nhớ chữ Hán tốt hơn nhờ trí nhớ vận động
Quen với việc viết chữ Hán trong phòng thi
Nhận biết các nét viết và cấu trúc chữ chính xác hơn
Rèn luyện tốc độ viết để kịp thời gian thi
Bài tập vận dụng

Bài tập luyện sắp xếp câu (Dạng 1 - Câu 71-75)
把 / 借 / 那本书 / 我 / 请 / 给我
很 / 的 / 好吃 / 这里 / 饭
每天 / 都 / 她 / 很 / 忙
越来越 / 天气 / 冷 / 了
因为 / 下雨 / 所以 / 没去 / 我 / 公园 / 了
超市 / 离 / 家 / 很 / 我 / 近
水果 / 桌子上 / 盘 / 有 / 一
在 / 他 / 工作 / 北京
简单 / 这个问题 / 特别 / 我觉得
说 / 英语 / 不但 / 而且 / 会 / 会 / 说 / 汉语 / 他
得 / 他 / 很快 / 跑
天气 / 今天 / 很 / 热
经常 / 电影 / 看 / 我 / 跟 / 朋友 / 一起
但是 / 累 / 今天 / 虽然 / 开心 / 很 / 我 / 很 / 工作
非常 / 这里 / 的 / 漂亮 / 景色
Đáp án:
请把那本书借给我。(Làm ơn cho tôi mượn quyển sách kia.)
这里的饭很好吃。(Đồ ăn ở đây rất ngon.)
她每天都很忙。(Cô ấy ngày nào cũng rất bận rộn.)
天气越来越冷了。(Thời tiết ngày càng lạnh rồi.)
因为下雨了,所以我没去公园。(Vì trời mưa rồi nên tôi không đi công viên.)
我家离超市很近。(Nhà tôi cách siêu thị rất gần.)
桌子上有一盘水果。(Trên bàn có một đĩa hoa quả.)
他在北京工作。(Anh ấy làm việc ở Bắc Kinh.)
我觉得这个问题特别简单。(Tôi cảm thấy câu hỏi này đặc biệt đơn giản.)
他不但会说汉语,而且会说英语。(Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Anh.)
他跑得很快。(Anh ấy chạy rất nhanh.)
今天天气很热。(Hôm nay thời tiết rất nóng.)
我经常跟朋友一起看电影。(Tôi thường xuyên đi xem phim cùng bạn bè.)
虽然今天工作很累,但是我很开心。(Tuy hôm nay công việc rất mệt nhưng tôi rất vui.)
这里的景色非常漂亮。(Phong cảnh ở đây rất đẹp.)
Bài tập viết chữ Hán từ phiên âm (Dạng 2 - Câu 76-80)
他是我的老 ____(péng) 友。
我 ____ (xiǎng)去中国旅行。
别 ____(zháo) 急,我们会帮你。
我想买一个新手 ____(jī) 。
你 ____ (zuì) 近怎么样?
昨天我 ____(mǎi)了一本中文书。
这杯茶太 ____ (rè)了,等一会儿再喝。
这 ____ (jiàn) 衣服太贵了。
我很 ____ (xǐ) 欢喝茶。
我会 ____ (shuō)一点儿汉语。
你的 ____ (míng) 字叫什么?
这道题我不会 ____ (zuò)。
我们一起去 ____ (pǎo) 步吧。
妈妈在厨房里做 ____ (fàn)。
这里的 ____ (fēng) 景很美。
Đáp án:
他是我的老朋友. (Anh ấy là người bạn lâu năm của tôi.)
我想去中国旅行。(Tôi muốn đi Trung Quốc du lịch.)
别着急,我们会帮你。(Đừng lo lắng, chúng tôi sẽ giúp bạn.)
我想买一个新手机。(Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.)
你最近怎么样?(Dạo này bạn thế nào?)
昨天我买了一本中文书。(Hôm qua tôi đã mua một quyển sách tiếng Trung.)
这杯茶太热了,等一会儿再喝。(Ly trà này nóng quá, đợi một lát nữa rồi uống.)
这件衣服太贵了。(Chiếc áo này đắt quá.)
我很喜欢喝茶。(Tôi rất thích uống trà.)
我会说一点儿汉语。(Tôi biết nói một chút tiếng Trung.)
你的名字叫什么?(Bạn tên là gì?)
这道题我不会做。(Câu này tôi không biết làm.)
我们一起去跑步吧。(Chúng ta cùng nhau đi chạy bộ đi.)
妈妈在厨房里做饭。(Mẹ đang nấu cơm trong bếp.)
这里的风景很美。(Phong cảnh ở đây rất đẹp.)
Bài tập viết đoạn văn HSK 3
Viết đoạn văn độ dài 100-120 chữ Hán theo các chủ đề sau. Chú ý sử dụng cấu trúc 3 phần và các liên từ đã học.
Bài tập 1: Kế hoạch học tiếng Trung của bạn
Gợi ý nội dung:
Bạn đã học tiếng Trung được bao lâu?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
Bạn học tiếng Trung như thế nào? (tự học, học ở trung tâm, học trên trường...)
Mỗi ngày học bao lâu? Học những gì? (từ vựng, ngữ pháp, viết chữ, nghe…)
Khó khăn gặp phải và cách bạn khắc phục? (nhớ từ, viết chữ, phát âm…)
Kế hoạch học tiếng Trung trong tương lai?
Đáp án tham khảo:
我学习汉语已经一年了。因为我对中国文化很感兴趣,而且觉得汉语很有用,所以我决定学习汉语。现在我在一个汉语培训中心学习,每个星期我上三次课。除了上课以外,我还在家复习。每天晚上,我花一个小时复习生词和语法,还练习写汉字。我觉得写汉字最难,但是我每天坚持写一页,现在写得比以前好多了。为了提高听力水平,我也经常听中文歌、看中文电影。明年我打算参加汉语水平考试三级。我希望能取得好成绩,有机会去中国留学。
Pinyin: Wǒ xuéxí hànyǔ yǐjīng yīnián le. Yīnwèi wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù, érqiě juéde hànyǔ hěn yǒuyòng, suǒyǐ wǒ juédìng xuéxí hànyǔ. Xiànzài wǒ zài yīgè hànyǔ péixùn zhōngxīn xuéxí, měige xīngqī wǒ shàng sāncì kè. Chúle shàngkè yǐwài, wǒ hái zàijiā fùxí. Měitiān wǎnshàng, wǒ huā yīgè xiǎoshí fùxí shēngcí hé yǔfǎ, hái liànxí xiě hànzì. Wǒ juéde xiě hànzì zuì nán, dànshì wǒ měitiān jiānchí xiě yī yè, xiànzài xiě de bǐ yǐqián hǎoduō le. Wèile tígāo tīnglì shuǐpíng, wǒ yě jīngcháng tīng Zhōngwén gē, kàn Zhōngwén diànyǐng. Míngnián wǒ dǎsuàn cānjiā Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì sānjí. Wǒ xīwàng néng qǔdé hǎo chéngjì, yǒu jīhuì qù Zhōngguó liúxué.
Dịch nghĩa: Tôi đã học tiếng Trung được một năm rồi. Bởi vì tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc, hơn nữa cảm thấy tiếng Trung rất hữu ích, nên tôi đã quyết định học tiếng Trung. Hiện tại tôi đang học tại một trung tâm đào tạo tiếng Trung, mỗi tuần tôi lên lớp ba buổi. Ngoài giờ lên lớp, tôi còn ôn tập ở nhà. Mỗi tối, tôi dành một tiếng để ôn từ mới và ngữ pháp, còn luyện viết chữ Hán. Tôi thấy viết chữ Hán là khó nhất, nhưng ngày nào tôi cũng kiên trì viết một trang, bây giờ đã viết tốt hơn trước rất nhiều. Để nâng cao trình độ nghe, tôi cũng thường xuyên nghe nhạc Trung Quốc, xem phim Trung Quốc. Sang năm tôi dự định tham gia kỳ thi HSK 3. Tôi hy vọng có thể đạt thành tích tốt, có cơ hội đi Trung Quốc du học.
Bài tập 2: Mô tả một ngày học tập hoặc làm việc
Gợi ý nội dung:
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Buổi sáng bạn làm gì? (đi học/đi làm, học môn gì/làm công việc gì?)
Buổi trưa ăn gì? Ở đâu? Cùng ai?
Buổi chiều làm gì?
Buổi tối bạn có kế hoạch gì? (học bài, nghỉ ngơi, xem phim…)
Cảm nhận về một ngày (vui, mệt, ý nghĩa…)
Đáp án tham khảo:
我是一名上班族,每天的生活很规律。早上七点我就起床了,洗漱完以后吃早饭,然后骑自行车去公司。因为家离公司不太远,所以十分钟就到了。上午我在办公室工作,主要是处理文件和回复邮件。中午十二点我跟同事一起去食堂吃午饭。下午继续工作,有时候也要开会,虽然有点累,但是工作很有意思。晚上六点下班以后,我去超市买菜,然后回家做饭。吃完晚饭,我会看一会儿电视或者看书,十点半准时睡觉。这就是我平凡而快乐的一天。
Pinyin: Wǒ shì yī míng shàngbānzú, měitiān de shēnghuó hěn guīlǜ. Zǎoshang qī diǎn wǒ jiù qǐchuáng le, xǐshù wán yǐhòu chī zǎofàn, ránhòu qí zìxíngchē qù gōngsī. Yīnwèi jiā lí gōngsī bù tài yuǎn, suǒyǐ shí fēnzhōng jiù dào le. Shàngwǔ wǒ zài bàngōngshì gōngzuò, zhǔyào shì chǔlǐ wénjiàn hé huífù yóujiàn. Zhōngwǔ shí'èr diǎn wǒ gēn tóngshì yīqǐ qù shítáng chī wǔfàn. Xiàwǔ jìxù gōngzuò, yǒushíhòu yě yào kāihuì, suīrán yǒudiǎn lèi, dànshì gōngzuò hěn yǒuyìsi. Wǎnshàng liù diǎn xiàbān yǐhòu, wǒ qù chāoshì mǎicài, ránhòu huíjiā zuòfàn. Chī wán wǎnfàn, wǒ huì kàn yīhuìr diànshì huòzhě kànshū, shí diǎn bàn zhǔnshí shuìjiào. Zhè jiùshì wǒ píngfán ér kuàilè de yītiān.
Dịch nghĩa: Tôi là một nhân viên văn phòng, cuộc sống mỗi ngày rất có quy luật. Bảy giờ sáng tôi đã thức dậy rồi, sau khi vệ sinh cá nhân xong thì ăn sáng, sau đó đạp xe đến công ty. Vì nhà cách công ty không quá xa nên mười phút là đến nơi. Buổi sáng tôi làm việc ở văn phòng, chủ yếu là xử lý tài liệu và trả lời email. Mười hai giờ trưa tôi cùng đồng nghiệp đi ăn trưa ở nhà ăn. Buổi chiều tiếp tục làm việc, đôi khi cũng phải họp, tuy hơi mệt nhưng công việc rất thú vị. Sau khi tan làm lúc sáu giờ tối, tôi đi siêu thị mua thức ăn, rồi về nhà nấu cơm. Ăn tối xong, tôi sẽ xem tivi một lát hoặc đọc sách, mười rưỡi đúng giờ đi ngủ. Đây chính là một ngày bình thường mà vui vẻ của tôi.
Bài tập 3: Nói về sở thích cá nhân và lý do
Gợi ý nội dung:
Sở thích của bạn là gì?
Bạn bắt đầu sở thích này từ khi nào?
Bạn thường làm gì liên quan đến sở thích đó?
Tại sao bạn thích nó?
Sở thích này mang lại lợi ích gì?
Đáp án tham khảo:
我有许多爱好,但我最感兴趣的是做饭。我从小就喜欢跟妈妈一起去菜市场,看她怎么买菜、怎么做菜。我觉得做饭不但有意思,而且能让家人吃到健康的食物。周末的时候,我常常去市场买新鲜的菜和肉,然后回家做各种各样的菜。我最喜欢做越南菜,比如春卷和牛肉河粉,有时候我也会做中国菜。做饭的时候,我一边听音乐,一边想象家人吃到美食的样子,感觉很快乐。做饭不但让我学会了很多烹饪技巧,而且让我更了解不同国家的饮食文化。现在我的做饭水平越来越高了,家人都很喜欢吃我做的菜。如果我有时间的话,我也想开一个美食博客,跟大家分享我的做饭经验。
Pinyin: Wǒ yǒu xǔduō àihào, dàn wǒ zuì gǎn xìngqù de shì zuòfàn. Wǒ cóngxiǎo jiù xǐhuān gēn māma yīqǐ qù càishìchǎng, kàn tā zěnme mǎicài, zěnme zuòcài. Wǒ juéde zuòfàn bùdàn yǒuyìsi, érqiě néng ràng jiārén chī dào jiànkāng de shíwù. Zhōumò de shíhòu, wǒ chángcháng qù shìchǎng mǎi xīnxiān de cài hé ròu, ránhòu huíjiā zuò gèzhǒng gèyàng de cài. Wǒ zuì xǐhuān zuò Yuènán cài, bǐrú chūnjuǎn hé niúròu héfěn, yǒushíhòu wǒ yě huì zuò Zhōngguó cài. Zuòfàn de shíhòu, wǒ yībiān tīng yīnyuè, yībiān xiǎngxiàng jiārén chī dào měishí de yàngzi, gǎnjué hěn kuàilè. Zuòfàn bùdàn ràng wǒ xuéhuì le hěnduō pēngrèn jìqiǎo, érqiě ràng wǒ gèng liǎojiě bùtóng guójiā de yǐnshí wénhuà. Xiànzài wǒ de zuòfàn shuǐpíng yuè lái yuè gāo le, jiārén dōu hěn xǐhuān chī wǒ zuò de cài. Rúguǒ wǒ yǒu shíjiān de huà, wǒ yě xiǎng kāi yīgè měishí bókè, gēn dàjiā fēnxiǎng wǒ de zuòfàn jīngyàn.
Dịch nghĩa: Tôi có rất nhiều sở thích, nhưng điều tôi hứng thú nhất là nấu ăn. Từ nhỏ tôi đã thích cùng mẹ đi chợ, xem cách bà mua thức ăn và nấu nướng. Tôi thấy nấu ăn không chỉ thú vị mà còn có thể giúp gia đình được ăn những thực phẩm lành mạnh. Vào cuối tuần, tôi thường đi chợ mua rau thịt tươi sống, rồi về nhà nấu đủ các loại món ăn. Tôi thích nhất là nấu món Việt Nam, ví dụ như chả giò và phở bò, đôi khi tôi cũng nấu món Trung Quốc. Khi nấu ăn, tôi vừa nghe nhạc vừa tưởng tượng dáng vẻ người thân khi được ăn ngon, cảm thấy rất hạnh phúc. Nấu ăn không chỉ giúp tôi học được nhiều kỹ năng nấu nướng mà còn giúp tôi hiểu thêm về văn hóa ẩm thực của các quốc gia khác nhau. Bây giờ trình độ nấu ăn của tôi ngày càng cao, cả nhà đều rất thích ăn món tôi nấu. Nếu có thời gian, tôi cũng muốn mở một blog ẩm thực để chia sẻ kinh nghiệm nấu nướng của mình với mọi người.

Bài tập 4: Giới thiệu thành viên gia đình
Gợi ý nội dung:
Gia đình bạn có mấy người? Bạn muốn giới thiệu về ai?
Người đó tên là gì? Bao nhiêu tuổi? Làm nghề gì?
Ngoại hình? Tính cách?
Sở thích? Mối quan hệ với bạn? (ví dụ: thường xuyên cùng nhau ăn cơm, đi dạo)
Tình cảm của bạn dành cho người đó.
Đáp án tham khảo:
我家有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。今天我想介绍一下我妈妈。我妈妈今年四十五岁,是一名护士。她长得很漂亮,性格也非常热情。妈妈不但工作努力,而且很会照顾家。虽然工作很忙,但是她每天都会给我们做好吃的饭菜。周末的时候,她喜欢在家里看书或者种花。妈妈非常关心我的学习和生活。每次我遇到困难,她都会帮助我。我非常爱我的妈妈,希望能一直跟她生活在一起,长大后我会好好照顾她。
Pinyin: Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, gēge hé wǒ. Jīntiān wǒ xiǎng jièshào yīxià wǒ māma. Wǒ māma jīnnián sìshíwǔ suì, shì yī míng hùshì. Tā zhǎng de hěn piàoliang, xìnggé yě fēicháng rèqíng. Māma bùdàn gōngzuò nǔlì, érqiě hěn huì zhàogù jiā. Suīrán gōngzuò hěn máng, dànshì tā měitiān dūhuì gěi wǒmen zuò hǎochī de fàncài. Zhōumò de shíhòu, tā xǐhuān zài jiālǐ kànshū huòzhě zhònghuā. Māma fēicháng guānxīn wǒ de xuéxí hé shēnghuó. Měicì wǒ yù dào kùnnán, tā dūhuì bāngzhù wǒ. Wǒ fēicháng ài wǒ de māma, xīwàng néng yīzhí gēn tā shēnghuó zài yīqǐ, zhǎngdà hòu wǒ huì hǎohǎo zhàogù tā.
Dịch nghĩa: Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, anh trai và tôi. Hôm nay tôi muốn giới thiệu một chút về mẹ của mình. Mẹ tôi năm nay bốn mươi lăm tuổi, là một y tá. Mẹ trông rất xinh đẹp, tính cách cũng rất nhiệt tình. Mẹ không những làm việc chăm chỉ mà còn rất biết chăm lo cho gia đình. Tuy công việc rất bận rộn, nhưng ngày nào mẹ cũng nấu những món ăn ngon cho chúng tôi. Vào cuối tuần, mẹ thích ở nhà đọc sách hoặc trồng hoa. Mẹ vô cùng quan tâm đến việc học hành và cuộc sống của tôi. Mỗi khi tôi gặp khó khăn, mẹ đều giúp đỡ tôi. Tôi rất yêu mẹ, hy vọng có thể luôn sống cùng mẹ, sau khi trưởng thành tôi sẽ chăm sóc mẹ thật tốt.
Bài tập 5: Kể về trải nghiệm du lịch hoặc mua sắm
Gợi ý nội dung:
Bạn đã đi đâu? / Bạn đã mua gì?
Đến đó bằng phương tiện gì?
Ở đó có gì đặc biệt? (cảnh đẹp, đồ ăn ngon, không khí…)
Bạn đã làm gì? (tham quan, chụp ảnh, mua quà…)
Cảm nhận của bạn?
Bạn có muốn quay lại không? Vì sao?
Đáp án tham khảo:
去年夏天,我跟家人一起坐飞机去大叻旅游。大叻是越南一个很美丽的城市,那里的天气很凉爽。在大叻,我们参观了很多有意思的地方。我们去了玛丽修道院,那里有漂亮的粉红色教堂。我们还去了大叻市场,买了很多特产,比如柿子饼和草莓。我最喜欢的是大叻花园,那里有各种各样的花,非常漂亮。我们拍了很多照片。这次旅游让我很难忘。大叻的风景真美,人也很热情。以后我还想再去大叻,因为那里还有很多地方我没有去过。
Pinyin: Qùnián xiàtiān, wǒ gēn jiārén yīqǐ zuò fēijī qù Dàlè lǚyóu. Dàlè shì Yuènán yīgè hěn měilì de chéngshì, nàlǐ de tiānqì hěn liángshuǎng. Zài Dàlè, wǒmen cānguān le hěnduō yǒuyìsi de dìfāng. Wǒmen qù le Mǎlì xiūdàoyuàn, nàlǐ yǒu piàoliang de fěnhóngsè jiàotáng. Wǒmen hái qù le Dàlè shìchǎng, mǎi le hěnduō tèchǎn, bǐrú shìzigān hé cǎoméi. Wǒ zuì xǐhuān de shì Dàlè huāyuán, nàlǐ yǒu gèzhǒng gèyàng de huā, fēicháng piàoliang. Wǒmen pāi le hěnduō zhàopiàn. Zhè cì lǚyóu ràng wǒ hěn nánwàng. Dàlè de fēngjǐng zhēn měi, rén yě hěn rèqíng. Yǐhòu wǒ hái xiǎng zài qù Dàlè, yīnwèi nàlǐ hái yǒu hěnduō dìfāng wǒ méiyǒu qùguò.
Dịch nghĩa: Mùa hè năm ngoái, tôi cùng gia đình đi máy bay đến Đà Lạt du lịch. Đà Lạt là một thành phố rất đẹp của Việt Nam, thời tiết ở đó rất mát mẻ. Ở Đà Lạt, chúng tôi đã tham quan rất nhiều nơi thú vị. Chúng tôi đã đến Tu viện Domaine de Marie, nơi đó có nhà thờ màu hồng rất đẹp. Chúng tôi còn đi chợ Đà Lạt, mua rất nhiều đặc sản, ví dụ như hồng sấy khô và dâu tây. Nơi tôi thích nhất là vườn hoa Đà Lạt, ở đó có đủ các loại hoa, vô cùng đẹp mắt. Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh. Chuyến du lịch lần này khiến tôi rất khó quên. Phong cảnh Đà Lạt thật đẹp, con người cũng rất nhiệt tình. Sau này tôi còn muốn quay lại Đà Lạt lần nữa, vì ở đó vẫn còn rất nhiều nơi tôi chưa kịp đi qua.
Tổng kết
Phần thi viết HSK 3 không đơn thuần là việc kiểm tra trí nhớ về mặt chữ mà còn là đánh giá tư duy logic và khả năng vận dụng ngữ pháp của người học. Qua việc nắm vững cấu trúc 10 câu hỏi trong đề thi, thực hành quy trình viết đoạn văn 7 bước và tích cực luyện viết tay, người học hoàn toàn có thể chinh phục mức điểm tối đa cho phần thi này. Sự kiên trì trong việc rèn luyện viết chữ Hán và đặt câu hàng ngày chính là chìa khóa để mở ra những cấp độ cao hơn như HSK 4, 5. Để hỗ trợ tối ưu cho quá trình ôn luyện, người học có thể tham gia khóa học tiếng Trung HSK tại ZIM Academy. Chương trình xây dựng lộ trình rõ ràng, phát triển toàn diện bốn kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết, chuẩn hóa phát âm Pinyin từ cơ bản, và cam kết đầu ra bằng văn bản.
Nguồn tham khảo
“Giáo trình Chuẩn HSK [HSK Standard Course].” Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh, Accessed 9 tháng 2 2026.
“ChatGPT (GPT-5).” AI conversational system, https://chatgpt.com/share/69ab9d92-27dc-800c-aac0-89a041084b96. Accessed 10 tháng 2 2026.

Bình luận - Hỏi đáp