Banner background

Nhân vật Bích Châu trong Hải khẩu linh từ: Phân tích và cảm nhận

Nhân vật Bích Châu trong Hải khẩu linh từ (Ngữ văn 12) - Phân tích chi tiết và cảm nhận vẻ đẹp tài sắc, tấm lòng yêu nước của nàng.
nhan vat bich chau trong hai khau linh tu phan tich va cam nhan

Key takeaways

  • Bích Châu mang vẻ đẹp trí thức, giỏi văn chương và có tầm nhìn chính trị, lòng yêu nước sâu sắc.

  • Nàng dâng "Kê minh thập sách", can gián vua và tự nguyện xả thân nhảy xuống biển cứu binh sĩ.

  • Hình tượng Bích Châu phá vỡ định kiến phong kiến, ngợi ca phẩm giá phụ nữ và tinh thần nhân đạo.

Nếu như thế kỉ XVI, Nguyễn Dữ làm rạng danh thể loại truyện truyền kỳ với Vũ Nương trong "Truyền kì mạn lục", thì đến thế kỉ XVIII, nữ sĩ Đoàn Thị Điểm đã tiếp nối ngọn lửa ấy bằng tuyệt tác "Truyền kì tân phả" với nhân vật Bích Châu trong truyện "Hải khẩu linh từ" (Đền thiêng cửa bể). Tác phẩm không chỉ phản ánh một giai đoạn lịch sử đầy biến động của triều Trần mà còn khắc họa thành công hình tượng nhân vật Bích Châu, một người cung phi vẹn toàn tài sắc, mang trong mình một trái tim yêu nước nồng nàn và tinh thần xả thân vì đại nghĩa. Nhân vật Bích Châu chính là linh hồn của tác phẩm, là kết tinh cho nhãn quan nhân đạo và lí tưởng thẩm mĩ của Đoàn Thị Điểm.

Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho các bạn học sinh những thông tin phân tích toàn diện về tác phẩm Hải khẩu linh từ cũng như nhân vật Bích Châu để phục vụ trong việc cảm nhận truyện truyền kì trong chương trình Ngữ Văn 12 Kết nối tri thức.

Nhân vật Bích Châu là ai?

Bích Châu là cung phi triều Trần trong truyện Hải khẩu linh từ của Đoàn Thị Điểm. Nàng nổi bật bởi tài văn chương, tầm nhìn trị nước, lòng yêu nước và sự hi sinh để cứu vua cùng đoàn quân.

Lai lịch, tên gọi và xuất thân dòng dõi và nguyên mẫu nhân vật Bích Châu trong lịch sử

Để tiếp cận và thấu cảm trọn vẹn một hình tượng nhân vật trong văn học trung đại, điều đầu tiên chúng ta cần làm là truy nguyên lai lịch và xuất thân của nhân vật ấy. Bích Châu không phải là một nhân vật hoàn toàn hư cấu từ hư không, mà nàng bước ra từ những trang sử biên niên, mang đậm dấu ấn của thời đại.

Theo sự giới thiệu mở đầu của văn bản: "Nguyễn Cơ – cung phi triều Trần là con gái nhà quan". Nàng có tiểu tự là Bích Châu. Xuất thân từ chốn "bồng môn" (gia đình nề nếp, có học thức), nàng được nuôi dưỡng trong môi trường gia giáo, điều này tạo tiền đề vững chắc cho việc hình thành nhân cách và tài năng của nàng sau này.

Về mặt thời đại, Bích Châu sống và làm cung phi dưới thời vua Trần Duệ Tông. Đây là một giai đoạn lịch sử đầy rẫy những biến động, khi triều đại nhà Trần đang bước vào thời kì suy vi, thói tệ từ thời Hôn Đức công Dương Nhật Lễ vẫn còn vương vất, và giặc dã ngoại bang thì nhăm nhe bờ cõi. Đặt nhân vật vào bối cảnh ấy, Đoàn Thị Điểm đã ngầm báo trước một số phận không hề bình lặng.

Nguyên mẫu nhân vật Bích Châu:

Theo dòng lịch sử và truyền thuyết dân gian, bà là nhân vật có thật trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Đền thờ bà hiện nay tọa lạc tại bãi biển xã Kỳ Ninh, thị xã Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh (xưa thuộc cửa khẩu Hải Khẩu, trấn Nghệ An), được nhân dân đời đời hương khói phụng thờ với tên gọi thân quen là "Đền Bà Hải".

Có một sự thật lịch sử khá trớ trêu là sự hy sinh oanh liệt của nàng lại hoàn toàn vắng bóng trong cuốn chính sử quyền uy nhất bấy giờ là Đại Việt sử ký toàn thư. Tuy nhiên, sự "khuyết thiếu" này hoàn toàn có thể lý giải được: theo quan niệm của các sử gia Nho giáo đương thời, việc một đấng quân vương bại trận, lại phải mượn đến yếu tố "quái, lực" (tế thần) và ném người sủng phi của mình xuống biển để đổi lấy sự bình an là một việc đáng chê trách. [1]

Sự dè dặt của ngòi bút Nho gia đã vô tình làm mờ đi dấu vết của nàng trong chính sử. Thế nhưng, sức sống của Nguyễn Thị Bích Châu lại vô cùng mãnh liệt. Nàng không sống trong sử biên niên mà bất tử trong thi ca, trong dã sử và trong chính tâm thức của văn hóa cộng đồng dân tộc. Sự hiện diện của nhân vật Bích Châu có thể được xác định qua hàng loạt văn bản ghi chép ở nhiều triều đại như sau:

(1) Ghi chép trong tập thơ của vua Lê Thánh Tông (Thế kỷ XV)

Văn bản sớm nhất khẳng định sự tồn tại của Bích Châu và ngôi đền thờ của nàng là bài thơ Hà Hoa hải môn lữ thứ (Nghỉ lại ở cửa biển Hà Hoa) do chính vua Lê Thánh Tông sáng tác. Ông cũng chính là vị vua được nàng báo mộng để trừng trị yêu thần, mở đường cho đoàn quân Nam chinh, chiến thắng quân Chiêm Thành trong tác phẩm Hải Khẩu Linh Từ mà bài viết đang phân tích.

Vào khoảng niên hiệu Hồng Đức (1470 - 1471), khi nhà vua thân chinh đi đánh Chiêm Thành qua cửa biển Hà Hoa (thuộc khu vực Cửa Khẩu, thôn Hải Khẩu, khu vực Vũng Áng, thuộc địa bàn thị xã/huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh), ngài đã tận mắt chứng kiến ngôi đền linh thiêng rợp bóng cây xanh và viết nên câu thơ:

"Chế Thắng từ trung thảo mộc kiều" (Chế Thắng đền kia rực cỏ hoa).

Trong đó phần nguyên chú có ghi rõ: “Chế Thắng phu nhân, cung nữ của vua Trần Duệ Tông. Nhà vua nam chinh, tới cửa Kỳ Hoa gặp gió to, thuyền không qua được, nhà vua bèn trai giới bí mật cầu đảo, đặt người cung nữ ấy lên chiếc mâm vàng, để trôi trên mặt nước dâng cho thuỷ thần. Do có chuyện báo ơn đó nên thường linh ứng. Người dân bèn lập đền thờ ở bên trái cửa biển. Nay trong tự điển là Thượng đẳng thần.”[2]

Một bản chú thích khác về câu thơ trên trong cuốn địa chí “Nghệ An Ký” của Tác giả Hoằng giáp Bùi Dương Lịch cũng ghi như sau:

“(2) Chế Thắng: Tức Chế Thắng phu nhân Nguyễn Thị Bích Châu vợ vua Trần Duệ Tông. Theo truyền thuyết: bà hy sinh nhảy xuống biển theo yêu cầu của thần biển, để cứu hạm đội nhà Trần.” [3]

Bài thơ trên được chép trong tập thơ chữ Hán “Minh lương cẩm tú”. Tập thơ này của vua Lê Thánh Tông hiện không được xuất bản hay bày bán đại trà như sách mới mà đều là sách cổ, các bản chép tay chữ Nôm và chữ Hán (dị bản) đang được lưu trữ tại các cơ quan nghiên cứu như Viện Nghiên cứu Hán Nôm hay Bảo tàng văn học Việt Nam. [4]

(2) Ghi chép trong thi ca của Ngô Thì Nhậm (Thế kỷ XVIII)

Hơn ba trăm năm sau, trong giai đoạn đầy biến động của vương triều Tây Sơn (khoảng sau năm 1789), bóng dáng của người cung nữ lại một lần nữa đi vào thi ca. Trên đường vào Phú Xuân, danh sĩ Ngô Thì Nhậm đã nghỉ chân tại Dinh Cầu (phía bắc sông Ranh, nay thuộc huyện Kỳ Anh). Xúc động trước cảnh sắc và câu chuyện lịch sử, trong bài thơ “Cầu Dinh hữu cảm” (Cảm nghĩ khi nghỉ lại ở Dinh Cầu), ông đã miêu tả cành liễu, cây dương biếc cao kết thành hoa tai của bà phi Chế Thắng:

"Tế liễu lục thùy Tiên Thánh miếu

Trường dương thuý kết Thắng phi điền".

(Bên miếu Tiên Thánh rủ nhành liễu xanh

Cây dương biếc cao kết thành vòng tai phu nhân Chế Thắng) [5]

Dưới câu thơ, Ngô Thì Nhậm có phần nguyên chú ghi rất rõ ràng định danh của nàng: "Chế Thắng phu nhân là thứ phi của Trần Duệ Tôn, có miếu thờ ở cửa biển Xích Lỗ". [5]

(3) Ghi chép trong sách địa chí của Bùi Dương Lịch (Thế kỷ XIX)

Không chỉ xuất hiện trong thơ ca, lai lịch của Bích Châu còn được ghi chép cẩn thận vào các thư tịch địa lý học. Học giả Hoằng Giáp Bùi Dương Lịch khi biên soạn sách địa chí về vùng Nghệ An - Hà Tĩnh đã dành một phần trang trọng để ghi lại sự tích đầm Thủy Tiên tại núi Bàn Độ. Ông thuật lại chi tiết việc vua Trần Duệ Tông đi đánh Chiêm Thành, thuyền không tiến lên được nên "phải lấy một cung nhân cho ngồi lên chiếc mâm vàng thả xuống nước hiến cho thủy thần thì thuyền lại đi được".

“(67a) Núi Bàn Độ, ở trên bờ biển thuộc xã Kỳ Nam, huyện Kỳ Hoa. Mạch từ núi Vọng Liệu đến đây thì nổi lên. Trên núi có cái đầm. Tục truyền có tiên nữ xuống chơi đầm ấy. Khi Trần Duệ Tông đi đánh Chiêm Thành, đi đến đó, thuyền không tiến lên được. [Vua] Phải lấy một cung nhân cho ngồi lên chiếc mâm vàng thả xuống nước hiến cho thủy thần thì thuyền lại đi được. Nay bên núi có đền thờ Chế Thắng Phu nhân (1).” [3]

Vị trí cung phi Bích Châu dưới triều vua Trần Duệ Tông

Nhân vật Bích Châu sống, nhập cung và giữ cương vị cung phi dưới thời trị vì của hoàng đế Trần Duệ Tông (Trần Kính, 1372 – 1377). Đây là giai đoạn lịch sử đầy biến động và sóng gió của vương triều Trần khi vương triều bắt đầu bước vào giai đoạn suy thoái, kỷ cương cung đình có phần buông lỏng, đời sống nhân dân nảy sinh nhiều mối lo âu, trong khi đó ở phương Nam, quân Chiêm Thành liên tục đem quân quấy nhiễu biên cương Đại Việt. Đại Việt sử ký toàn thư cũng đã ghi lại những hạn chế của nhà vua trong giai đoạn này:

“Vua ở ngôi 4 năm, thọ 41 tuổi. [40a] Vua ương gàn cố chấp, không nghe lời can, khinh thường quân giặc, nên mang họa vào thân chứ không phải là do bất hạnh” [6]

Khi tiến cung, giữa hàng trăm giai nhân chốn thâm cung nội viện, Bích Châu nhanh chóng nhận được sự sủng ái đặc biệt từ nhà vua. Sự yêu mến của đấng quân vương dành cho nàng không đơn thuần xuất phát từ nhan sắc lộng lẫy, mà quan trọng hơn cả là sự kính nể trước tài năng uyên bác, tâm hồn thanh tao và đức hạnh cao vời của nàng. Nàng được phong làm Quý phi, ban hiệu là Phù Dung, trở thành người bạn tri âm, tri kỷ triều chính lẫn đời sống tinh thần của hoàng đế.

Dung mạo, tính tình và những nét phác họa ban đầu

Ngay từ những dòng đầu tiên, nhan sắc và tính cách của Bích Châu đã được phác họa bằng những nét bút đầy trân trọng: nàng có "tính tình đứng đắn, dung nhan tươi tắn, lại thông hiểu âm luật". Vẻ đẹp của nàng là sự kết hợp hài hòa giữa "dung nhan" và "tính tình", giữa nhan sắc và trí tuệ. Chính sự toàn vẹn ấy đã khiến "Vua Duệ Tông biết tiếng, cho kén vào cung". Ngay từ lúc xuất hiện, Bích Châu đã định hình là một mẫu người phụ nữ lí tưởng của Nho giáo, hội tụ đủ Công Dung Ngôn Hạnh, chuẩn bị cho những bước ngoặt lớn lao trong cuộc đời ở chốn thâm cung.

Phẩm chất của nhân vật Bích Châu

Dưới ngòi bút tài hoa của nữ sĩ Đoàn Thị Điểm, Bích Châu không bị chìm lấp giữa hàng ngàn phi tần chốn hậu cung như những đóa hoa hữu sắc vô hương. Nàng tỏa sáng rực rỡ bởi những phẩm chất phi thường, vượt xa những chuẩn mực thông thường của người phụ nữ phong kiến.

Tài năng văn chương, thông hiểu âm luật và tài ứng đối sắc sảo

Tài năng văn chương của Bích Châu được thử thách và tỏa sáng rực rỡ nhất trong màn đối đáp với vua Trần Duệ Tông. Trong tiết Trung thu, đứng trước cảnh lầu các tấp nập, trăng lồng bóng nước, vua Trần Duệ Tông nảy thi hứng ngâm vế đối:

"Thu thiên hoạ các qui ngân đăng, nguyệt trung đan quế".

(Gác tía trời thu treo đèn bạc, quế đỏ ở trong trăng.)

Khi vua quay sang thử tài, Nguyễn Cơ không hề nao núng. Nàng "dời gót sen, hé môi đào chúm chím chậm rãi ứng khẩu”:

“Xuân sắc trang đài khai bảo kính, thuỷ để phù dung".

(Đài trang xuân sắc mở gương trong, phù dung dưới đáy nước).

Vế đối của nàng vừa đẹp như một bức tranh thủy mặc, vừa kín đáo thể hiện nét đài trang, thanh khiết của người phụ nữ, lại đối xứng tuyệt mỹ với ý thơ của nhà vua.

Nàng lấy "Xuân sắc" đối với "Thu thiên", "trang đài" (nơi trang điểm, tô điểm sắc đẹp của người phụ nữ) đối với "hoạ các" (gác tía của vua), "khai bảo kính" đối với "qui ngân đăng", và đặc biệt là cụm "thuỷ để phù dung" (hoa phù dung dưới nước) đối rất “chỉnh” với "nguyệt trung đan quế" (cây quế trong trăng). Vế đối không chỉ chuẩn chỉnh về mặt thi luật, thanh bằng trắc, mà còn vẽ nên một bức tranh vô cùng diễm lệ, thể hiện cốt cách thanh tao, trong sáng đúng như đóa phù dung mà Bích Châu đã sử dụng.

Sự thông tuệ này khiến nhà vua phải "khen ngợi hồi lâu", ban thưởng và lấy luôn hai chữ "Phù Dung" làm tên gọi cho nàng. Chi tiết này đã khẳng định trí tuệ sắc sảo và tâm hồn nghệ thuật thiên bẩm của Bích Châu.

Lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần trách nhiệm sâu sắc trước vận mệnh đất nước

Nếu chỉ dừng lại ở tài ngâm thơ vịnh nguyệt, Bích Châu cũng chỉ là một sủng phi tài sắc như bao sủng phi khác. Nhưng điều làm nên giá trị vĩ đại của nàng chính là lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần trách nhiệm lớn lao đối với vận mệnh quốc gia và cuộc sống của bách tính muôn dân. Nàng không bằng lòng làm một cung phi tầm thường chỉ biết hưởng vinh hoa phú quý, mà luôn đau đáu nỗi lo non nước.

"Kê minh thập sách" – Tầm nhìn chính trị của một nữ tử kiệt xuất

Khi nhận thấy triều chính thời Trần Duệ Tông dần suy vi, gian thần nịnh hót lộng hành, kỷ cương buông lỏng, Bích Châu đã thức trắng đêm để soạn thảo và dâng lên nhà vua một bài biểu mang tên "Kê minh thập sách" (Mười kế sách dâng vua lúc gà gáy sớm để lo việc nước an dân). Mười kế sách đó tập trung vào các vấn đề cốt lõi của một quốc gia hưng thịnh:

“Một là, năng giữ cỗi gốc của nước, trừ hà bạo thì lòng người yên vui.

Hai là, giữ phép xưa bỏ phiền nhiễu thì kỉ cương không rối.

Ba là, nén kẻ quyền thần, để ngăn ngừa chính sự mọt nát.

Bốn là, thải bớt kẻ những lạm để trừ tệ khoét đục của dân.

Năm là, xin cổ động Nho phong, khiến cho đuốc lửa cùng ánh mặt trời soi sáng.

Sáu là, mở đường cho người nói thẳng, để cho cánh cửa của lòng thành cùng với đường can gián đều mở toang.

Bảy là, cách kén quân, nên chú trọng vào dũng lực hơn là cao lớn.

Tám là, chọn tướng nên cầu người thao lược mà không căn cứ vào thế gia.

Chín là, khí giới quý ở bền sắc không chuộng văn hoa.

Mười là, trận pháp cốt cho chỉnh tề, cần chi điệu múa.” [7]

Đọc bản tấu, vua Duệ Tông phải tấm tắc: "Không ngờ một nữ tử lại thông tuệ dường này! Thật là một Từ phi ở trong cung của trẫm vậy".

"Kê minh thập sách" không chỉ chứng minh tầm nhìn chính trị lỗi lạc, tư duy quân sự sắc sảo của Bích Châu mà còn phản ánh tấm lòng nhân ái bao la, tha thiết vì dân vì nước của nàng. Trong lịch sử phong kiến phương Đại Việt, hiếm có giai thoại về một người phụ nữ nào nơi thâm cung lại có thể viết nên một áng văn trị quốc an dân sâu sắc và tiến bộ đến nhường ấy.

Lời can gián đầy khí phách trước chuyến Nam chinh

Không chỉ dừng ở việc dâng mưu lược trị quốc, khi vua Trần Duệ Tông mù quáng muốn dấy binh đánh Chiêm Thành bất chấp lời can ngăn của quan Ngự sử Lê Tích, Bích Châu lại một lần nữa dâng biểu can ngăn. Nàng khuyên vua "nên rộng lượng, đạo trị nước nên chú ý cái gốc, nên nghỉ việc binh để dân chúng yên vui". Khi vua không nghe lời, nàng "không để lòng đến sự trang điểm, ăn ngủ không yên". [7]

Nỗi lo nước thương đời đã hằn lên sắc mặt nàng. Nàng dằn vặt bản thân: "Nghĩa là vua tôi, ơn là chồng vợ, đã không lấy lòng trung can gián nổi để giữ nền bình trị, lại không khéo lấy lời ngay để ngăn lòng hiếu chiến, thật là sống thừa trong cõi đất trời vậy".[7]

Lời can ngăn tuy không được nhà vua chấp thuận do tính khí cương nghị của Duệ Tông, nhưng nó đã làm sáng ngời bản lĩnh độc lập, tinh thần trách nhiệm của cung phi Bích Châu trước vận mệnh của hàng vạn con dân Đại Việt.

Sự thủy chung, đức hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến

Nếu trí tuệ và tầm nhìn chính trị đưa Bích Châu vượt lên trên những chuẩn mực thông thường của nữ giới, thì sự thủy chung và đức hạnh lại neo giữ nàng ở lại với những nét đẹp truyền thống cao quý nhất của người phụ nữ Việt Nam.

Khi lời can gián tâm huyết dâng lên không được vua Duệ Tông đoái hoài, Bích Châu không hề hờn dỗi vì bị thất sủng hay đem lòng oán thán. Trái lại, nàng thể hiện một nỗi lo âu, “đăm chiêu ra mặt. Nàng tỉnh táo để "so sức mình, lượng sức giặc", thấu hiểu rõ thế nước đang lâm nguy nhưng lại bất lực trước lòng hiếu chiến của nhà vua.

Chi tiết nàng "cố ý nài xin được đi hộ giá" chính là minh chứng rực rỡ nhất cho tấm lòng thủy chung son sắt. Bích Châu thừa hiểu chiến trường là nơi hòn tên mũi đạn, sóng biển là chốn hiểm nguy khôn lường, nhưng nàng nhất quyết không chịu ngồi yên tận hưởng nhung lụa nơi hoàng cung. Nàng chọn cách dấn thân, chọn đồng hành cùng vua Duệ Tông nơi đầu sóng ngọn gió để trọn đạo tòng phu, trọn tình ái quốc.

Hành động và sự kiện chính gắn với nhân vật Bích Châu

Diễn biến cuộc đời và số phận của Bích Châu trong thiên truyện Hải khẩu linh từ gắn liền với chuỗi hành động mang tính bước ngoặt, đưa nàng từ một nhân vật lịch sử đời thực trở thành một vị thần linh bất tử trong tâm thức dân tộc.

Biến cố bão biển tại cửa Hải Khẩu và hành động tự nguyện hi sinh cứu vua, cứu nước

Biến cố lớn nhất định đoạt số phận của Bích Châu diễn ra tại cửa biển Kỳ Hoa. Khi đoàn quân của vua Trần Duệ Tông tiến đánh Chiêm Thành, bỗng "gió lốc cuồn cuộn thổi", "sóng biển gào thét". Một yêu thần tự xưng là "đô đốc vùng biển nam" xuất hiện, cậy thế làm càn, uy hiếp nhà vua và đòi một mĩ nữ để "báo đáp".

Trước tình cảnh ngàn cân treo sợi tóc, "đã mấy phen thuyền rồng chực lật úp", trong khi các cung phi khác "đều tái mặt, nhìn nhau im lặng" sợ hãi, Bích Châu đã chọn cách đối mặt. Nàng "chứa chan nước mắt", quỳ xuống tâu vua: "Thiếp không dám tham luyến phồn hoa, tiếc thân bồ liễu, xin trả cho xong cái nợ trước mắt kia". Mặc dù vua Duệ Tông tỏ ra "buồn rầu", "không nỡ rời bỏ nàng" và cho rằng thân làm vua "lẽ nào không tự chủ được, lại tin lời mê hoặc", Bích Châu vẫn kiên định với quyết định của mình.

“Thiếp tuy là phận gái, vả cũng theo đòi bút nghiên, có tin mẻ những việc ma quỷ đâu! Nhưng khốn, việc đã đến nơi, thế không thể đùng được. Ví bằng nấn ná e lại xảy ra tai biến to, có khi hải thuyền bị tan vỡ hết. Vả lại, khi hành quân, tướng sĩ là trọng, ân ái là nhẹ; đời xưa có người giết vợ, vứt con, cũng là do sự vạn bất đắc dĩ.”

…

“Nói xong, nàng nhảy xuống biển. Trong gió gào sóng cuộn, còn nghe văng vẳng tiếng nàng.

– Đa tạ quân vương, từ nay xin vĩnh biệt...” [7]

Ngay lập tức, sự hi sinh ấy đã linh ứng: "Bỗng chốc, gió tan mưa tạnh, biển hết sóng cồn". Hành động xả thân của Bích Châu là một sự hi sinh mang tính truyền thuyết, cứu vãn vận mệnh quốc gia trong thời khắc hiểm nghèo. Nàng chấp nhận từ bỏ thân phàm xác tục để bảo toàn sự sống cho tập thể, thể hiện trọn vẹn tấm lòng trung hiếu đối với Vua Duệ Tông.

Chi tiết nhân vật Bích Châu hiển linh báo mộng cho vua Lê Thánh Tông

Sự sáng tạo nghệ thuật độc đáo của Đoàn Thị Điểm là không để Bích Châu biến mất sau cái chết thể xác, mà để nàng tiếp tục tồn tại ở một không gian huyền ảo dưới thủy cung và thế giới tâm linh. Sau khi chìm xuống đáy biển, linh hồn trong sạch của Bích Châu được đưa về thủy cung. Dù bị giam cầm nơi cõi âm và đối mặt với sự ép buộc của giao yêu Nam Minh Đô Đốc, nàng kiên quyết giữ vững danh tiết, không khuất phục trước uy lực đen tối, một lòng giữ trọn lòng trinh bạch với giang sơn và tiên vương.

Gần một thế kỷ sau (năm 1471), khi vua Lê Thánh Tông - vị hoàng đế anh minh lỗi lạc bậc nhất thời Hậu Lê ngự giá thân chinh đánh Chiêm Thành, đoàn thuyền chiến một lần nữa dừng chân tại cửa biển Kỳ Anh, đối mặt với ngôi miếu cổ bèn buông lời răn đe yêu quái.

Đêm ấy, Bích Châu hiển linh trong giấc mộng của vua Lê. Nàng hiện lên với "nhan sắc rất đẹp", từ dưới nước nổi lên lạy khóc. Nàng giải bày nỗi oan ức của một "hồng nhan bạc mệnh", bị "phiêu lưu vào trong tay yêu quái", phải "ở lẫn với loài hôi tanh", ngậm sầu đau đớn. Thế nhưng, dù chịu muôn ngàn cực khổ nơi thủy cung tăm tối, trí tuệ của nàng vẫn ngời sáng. Chính nàng đã vạch ra mưu kế cho vua Lê Thánh Tông gửi thư cho Quảng Lợi vương (vị thần cai quản biển Nam Minh) để trị tội tên yêu thần Giao đô đốc. Đặc biệt, nàng còn dâng cho vua viên ngọc "triệt hải" (ngọc soi sáng đáy biển) để làm tín vật soi đường đến cung thần Quảng Lợi Vương.

Nhờ mưu kế và viên ngọc minh châu của Bích Châu, vua Lê Thánh Tông đã gửi được lá thư trách phạt xuống thủy cung. Thư của vua lời lẽ đanh thép, vạch rõ tội ác "hiếp oan cung nữ vua Trần, tham sắc tham tài, lại nhiễu hại tính mệnh dân lành" của tên yêu thần. Quảng Lợi vương xem thư liền nổi giận, sai binh tôm tướng cá đi tróc nã và trừng trị đích đáng tên Giao đô đốc.

Kẻ ác đền tội, linh hồn Bích Châu được giải thoát. Điều kì diệu là di hài của nàng nổi lên, "nhan sắc bình sinh không thay đổi". Vua Lê Thánh Tông đã "lấy lễ hoàng hậu mai táng, làm văn tế", và ngự bút đề thơ ca ngợi tấm lòng trung liệt của nàng:

"Một vị hiền phi của vua Trần

Hi sinh vì nước quản chi thân".

Chi tiết giấc mộng tương ngộ giữa Bích Châu và vua Lê Thánh Tông mang ý nghĩa tư tưởng to lớn. Đó là cuộc hội ngộ giữa một bậc liệt nữ anh hùng và một đấng minh quân đại tà, là sợi dây nối liền lịch sử triều Trần và triều Lê qua biểu tượng trường tồn của lòng yêu nước.

Việc lập đền thờ và sự tôn vinh đời đời của nhân dân (Chế Thắng phu nhân)

Về sau, sau khi thắng trận, bình định bờ cõi phía Nam nước nhà, vua lại được Bích Châu báo mộng cảm tạ. Nàng cho biết đã được Thượng đế thương tình "sai giáng linh xuống trần, được trông coi hoạ phúc một phương". Thể theo ý nguyện của nàng, nhà vua đã sửa lại câu thơ cuối cho trọn vẹn nghĩa vua tôi.

Khi về kinh, vua cũng đã hạ chiếu sắc phong Bích Châu danh hiệu cao quý – Thần. Trong đó đề hai chữ "Chế Thắng" tức Chế Thắng phu nhân (Người phu nhân giúp chế ngự và mang lại thắng lợi cho đất nước).

Ngoài ra, vua còn cấp ngân khố triều đình, lệnh cho quan lại địa phương cùng nhân dân tu sửa, tôn tạo đền thờ ngay tại cửa biển Hải Khẩu.

Trải qua hàng trăm năm lịch sử đầy biến thiên dâu bể, đền thờ Chế Thắng phu nhân Nguyễn Thị Bích Châu tại Hà Tĩnh vẫn sừng sững uy nghiêm trước sóng gió đại dương. Nhân dân đời đời hương khói phụng thờ, các thuyền bè ngư dân mỗi khi ra khơi vào lộng đều ghé đền thành kính dâng hương cầu xin sự chở che, bình an. Sự tôn kính ấy là minh chứng hùng hồn cho sự bất tử của nhân cách Bích Châu trong lòng người dân Nghệ An nói riêng và dân tộc Việt Nam nói chung.

Ý nghĩa hình tượng nhân vật Bích Châu

Hình tượng nhân vật Bích Châu trong Hải khẩu linh từ mang giá trị thẩm mỹ, nhân văn và xã hội sâu sắc, thể hiện tài năng nghệ thuật trác việt của tác giả Đoàn Thị Điểm.

Hình tượng người phụ nữ vừa tài sắc vừa mang tinh thần yêu nước, sẵn sàng hi sinh

Bích Châu là bước đột phá phi thường trong việc xây dựng hình tượng người phụ nữ trong văn học trung đại Việt Nam. Hình tượng của nhân vật Bích Châu hoàn toàn vượt qua khuôn mẫu "nữ nhi thường tình".

Trong quan niệm Nho giáo phong kiến hà khắc như "Tam tòng tứ đức". Đặc biệt là tư tưởng "Nữ tử vô tài tiện thị đức" (con gái không có tài mới là có đức), người phụ nữ thường bị giam hãm trong bốn bức tường chốn khuê phòng, chỉ được biết đến với công việc nội trợ, thêu thùa và cam chịu số phận. Thế nhưng Bích Châu hiện lên với tầm vóc của một nữ anh hùng trí dũng song toàn, am hiểu thế sự, có đường lối chính trị rõ ràng và dám can gián đấng quân vương, hi sinh thân mình để dẹp cơn sóng dữ, cứu lấy hàng vạn sinh linh binh sĩ.

Vẻ đẹp của Bích Châu không tàn phai theo thời gian bởi nó gắn liền với lý tưởng độc lập, bình yên của bờ cõi và hạnh phúc của nhân dân. Nàng là sự tổng hòa tuyệt mỹ giữa lòng trung quân ái quốc và đức hi sinh quên mình. Ngoài ra, nàng còn là đại diện cho khao khát khẳng định tài năng, trí tuệ và phẩm giá của người phụ nữ Việt Nam trong xã hội cũ.

Sự kết hợp giữa yếu tố kì ảo và tinh thần nhân đạo trong xây dựng nhân vật

Thể loại truyền kỳ đặc trưng bởi phương thức mượn chuyện kỳ ảo để nói việc trần thế phản ánh xã hội. Ngoài ra, những chi tiết kỳ ảo có trong truyện còn là một phương tiện để tác giả truyền những tư tưởng, nhân sinh quan của mình. Ở Hải khẩu linh từ, Đoàn Thị Điểm đã vận dụng tài tình thủ pháp nghệ thuật này để thể hiện một tấm lòng nhân đạo chủ nghĩa đầy bao la của nữ sĩ ở các khía cạnh như sau:

  • Việc ác thần ép bức Bích Châu là biểu tượng cho những thế lực bạo tàn, những tai ương oan nghiệt luôn đè nặng lên số phận con người nhỏ bé.

  • Việc Bích Châu hiển linh sau hàng trăm năm, trao ngọc soi sáng đáy biển thể hiện niềm tin mãnh liệt của dân gian vào sự bất tử của lẽ phải, của tấm lòng trung trinh, những con người có phẩm giá tốt đẹp.

  • Đặc biệt, cái kết có hậu khi ác thần bị trừng trị, Bích Châu được phong thần "Chế Thắng" chính là tiếng nói của chủ nghĩa nhân đạo sâu sắc, bày tỏ niềm tin mãnh liệt vào công lý tâm linh và luật nhân quả. Kẻ bạo tàn độc ác nơi cõi âm sẽ bị trừng phạt, còn người có tấm lòng trong sạch, vì nước vì dân sẽ được tôn vinh thành thần thánh, sống mãi trong cõi tiềm thức của người đời sau.

Giá trị mà nhân vật Bích Châu mang lại cho tác phẩm và cho thể loại truyện truyền kì

Hải khẩu linh từ nói riêng và tập Truyền kỳ tân phả nói chung là một mốc son chói lọi trong tiến trình phát triển của văn xuôi chữ Hán Việt Nam.

Nếu như trong Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ (thế kỷ XVI), số phận người phụ nữ như Vũ Nương (Chuyện người con gái Nam Xương) thấm đẫm bi kịch bế tắc và bất lực trước cường quyền gia tộc; thì đến Đoàn Thị Điểm (thế kỷ XVIII) – với tư cách là một nữ sĩ thông tuệ – bà đã đặt nhân vật nữ vào vị trí trung tâm của lịch sử. Nhân vật nữ của bà có tiếng nói trọng lượng, có quyền năng định đoạt và can dự vào những vấn đề trọng đại của quốc gia.

Đồng thời, qua "Kê minh thập sách" và tấm gương của Bích Châu, tác phẩm gửi gắm thông điệp sâu sắc chưa bao giờ lỗi thời. Một đất nước muốn trường tồn vững mạnh phải biết lắng nghe lời can gián trung trực, chăm lo cho đời sống của muôn dân, củng cố nội lực hòa bình và trân trọng những bậc hiền tài, bất kể họ là nam hay nữ.

Hồng Hà nữ sĩ Đoàn Thị Điểm đã nâng tầm thể loại truyền kì từ việc phản ánh những bi kịch gia đình, tình yêu đôi lứa lên tầm mức phản ánh những vấn đề chính trị, lịch sử lớn lao. Bích Châu vĩnh viễn là một hòn ngọc sáng, khẳng định tài năng kể chuyện bậc thầy của Đoàn Thị Điểm và tinh thần nhân văn cao cả của văn học trung đại Việt Nam.

Luyện tập cảm nhận và phân tích nhân vật Bích Châu

Để nắm vững nhân vật Bích Châu và biến kiến thức thành kĩ năng làm bài thi, các bạn học sinh có thể tham khảo một số dạng đề và dàn ý gợi ý sau đây:

Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận

Đề bài: Anh/chị hãy viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) nêu cảm nhận về tấm lòng yêu nước và tầm nhìn của nhân vật Bích Châu thể hiện qua việc dâng bản "Kê minh thập sách" trong văn bản Hải khẩu linh từ.

Dàn ý chi tiết

Mở đoạn:

  • Giới thiệu tác giả Đoàn Thị Điểm và tác phẩm "Hải khẩu linh từ".

  • Nêu vấn đề: Bích Châu không chỉ tài sắc vẹn toàn mà còn là người có tinh thần ái quốc, tầm nhìn chính trị kiệt xuất, bộc lộ rõ qua "Kê minh thập sách".

Thân đoạn:

  • Hoàn cảnh dâng sách: Triều Trần suy vi, chính sự rối ren. Bích Châu không chìm đắm trong vinh hoa mà đau đáu nỗi lo nước.

  • Nội dung "Kê minh thập sách": Phân tích giá trị của 10 điều (chú trọng dân sinh, diệt trừ tham nhũng, trọng dụng nhân tài, cải cách quân đội). Đây là bản cương lĩnh chính trị sâu sắc, thể hiện trí tuệ vượt thời đại của người phụ nữ.

  • Hành động can gián vua: Khi vua muốn đánh Chiêm Thành, nàng phân tích lợi hại, khuyên vua "rộng lượng", "chú ý cái gốc". Khi vua không nghe, nàng âu sầu, mất ăn mất ngủ.

  • Đánh giá: Vượt lên trên lễ giáo phong kiến, Bích Châu mang dáng dấp của một bậc trung thần. Trái tim nàng luôn đập cùng nhịp đập với sự an nguy của xã tắc.

Kết đoạn: Khẳng định lại vẻ đẹp trí tuệ và lòng yêu nước của Bích Châu. Liên hệ với hình ảnh những người phụ nữ Việt Nam khác trong lịch sử chống giặc cứu nước.

Câu 2. Viết bài văn nghị luận

Đề 2: Anh/chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) phân tích hình tượng nhân vật Bích Châu trong tác phẩm Hải khẩu linh từ. Từ đó, nhận xét về cảm hứng nhân đạo và nghệ thuật xây dựng nhân vật của tác giả Đoàn Thị Điểm.

Dàn ý chi tiết

Mở bài:

  • Giới thiệu tác giả Đoàn Thị Điểm và tập "Truyền kỳ tân phả".

  • Giới thiệu tác phẩm "Hải khẩu linh từ" và nhân vật trung tâm Bích Châu.

  • Nêu định hướng nhận định: Bích Châu là hình tượng toàn bích kết tinh tài - sắc - đức - dũng, thể hiện tư tưởng nhân đạo và nghệ thuật truyền kỳ độc đáo.

Thân bài:

Lai lịch, xuất thân và vẻ đẹp tài sắc vẹn toàn:

  • Tên tuổi, dòng dõi danh giá, xuất thân trâm anh thế phiệt.

  • Vẻ đẹp dung mạo đoan trang, dịu dàng chuẩn mực.

  • Tài năng văn chương, ứng đối nhanh nhạy.

Tấm lòng ái quốc và trí tuệ chính trị lỗi lạc:

  • Soạn thảo "Kê minh thập sách" dâng vua lo việc nước.

  • Can gián vua Trần Duệ Tông trước chuyến xuất binh nóng vội.

  • Sự kiên định giữ trọn đạo nghĩa phu thê và quân thần.

Khí phách kiên trinh và đức hi sinh cao cả:

  • Bão tố tại cửa biển Hải Khẩu và sự uy hiếp của ác thần.

  • Hành động tự nguyện gieo mình xuống biển cứu vương triều và quân đội.

  • Giữ trọn danh tiết dưới thủy cung tăm tối.

Sự hiển linh phù trợ chính nghĩa và bất tử hóa trong lòng nhân dân:

  • Giấc mộng tương ngộ với vua Lê Thánh Tông, chỉ lối thắng giặc.

  • Danh hiệu "Chế Thắng phu nhân" và ngôi đền thiêng nghìn năm khói hương.

Đánh giá đặc sắc nghệ thuật và cảm hứng nhân đạo:

  • Nghệ thuật kết hợp yếu tố kỳ ảo và hiện thực; mô típ giấc mộng; bút pháp ước lệ xen chi tiết sống động.

  • Cảm hứng nhân đạo sâu sắc: Tiếng nói ngợi ca, tự hào và bênh vực nữ quyền của một nữ tác gia tài danh.

Kết bài:

  • Khái quát lại giá trị hình tượng nhân vật Bích Châu.

  • Khẳng định sức sống trường tồn của tác phẩm trong dòng chảy văn học dân tộc.

Tổng kết

Nhân vật Bích Châu trong Hải khẩu linh từ là hình tượng tiêu biểu cho vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam thời trung đại. Nàng có vẻ đẹp thanh khiết, trí tuệ mẫn tiệp và để lại dấu ấn qua bản Kê minh thập sách với những kế sách trị quốc, an dân. Quyết định trầm mình xuống biển để cứu quân sĩ cùng sự hiển linh đòi lại công lí đã làm nổi bật lòng dũng cảm và khát vọng lẽ phải của nàng. Qua Bích Châu, Đoàn Thị Điểm thể hiện sự trân trọng tài năng, phẩm giá của người phụ nữ và gửi gắm tư tưởng nhân văn sâu sắc.

Để tìm hiểu thêm về hình tượng người phụ nữ trong văn học trung đại, bạn có thể đọc các bài phân tích tác phẩm liên quan trong chuyên mục Ngữ văn 12.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...