Phần thi khoa học trong HSA | Cấu trúc, môn thi và cách chọn tổ hợp
Key takeaways
Phần thi Khoa học là Phần 3 tự chọn của bài thi HSA.
Thi 3 trong 5 chủ đề: Vật lí, Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Địa lí
Thời gian thi 60 phút với 50 câu hỏi.
Mỗi chủ đề có 16–17 câu hỏi, gồm câu đơn và câu dạng chùm (1 ngữ cảnh + 3 câu hỏi).
Trong cấu trúc bài thi Đánh giá năng lực HSA của Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2026, Phần 3 là phần duy nhất thí sinh được lựa chọn giữa Khoa học và Tiếng Anh. Đây không chỉ là một quyết định kỹ thuật mà còn là chiến lược thi quan trọng - lựa chọn đúng phần thi phù hợp với thế mạnh có thể tạo ra sự chênh lệch điểm số đáng kể.
Với nhiều thí sinh, phần Khoa học là lựa chọn tự nhiên vì tổ hợp môn học trong chương trình THPT. Tuy nhiên, cấu trúc đề thi HSA khác biệt hoàn toàn so với đề thi tốt nghiệp thông thường. Bài viết này giúp thí sinh hiểu đúng cấu trúc phần thi Khoa học, từ đó lên kế hoạch ôn tập có trọng tâm và chiến thuật làm bài hiệu quả.
Phần thi Khoa học trong HSA gồm những môn nào?
Phần thi Khoa học trong kỳ thi HSA là một trong hai lựa chọn của Phần 3 - thí sinh có thể chọn Khoa học hoặc Tiếng Anh, mỗi phần gồm 50 câu hỏi trong 60 phút. Khi chọn Khoa học, thí sinh chọn 3 trong 5 chủ đề: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Địa lý.

10 tổ hợp khoa học HSA và mã bài thi
Mã bài thi | Tổ hợp khoa học HSA | Nhóm môn |
|---|---|---|
Q01 | Vật lí – Hóa học – Sinh học | 3 môn Khoa học tự nhiên |
Q02 | Vật lí – Hóa học – Lịch sử | 2 Tự nhiên + 1 Xã hội |
Q03 | Vật lí – Hóa học – Địa lí | 2 Tự nhiên + 1 Xã hội |
Q04 | Vật lí – Sinh học – Lịch sử | 2 Tự nhiên + 1 Xã hội |
Q05 | Vật lí – Sinh học – Địa lí | 2 Tự nhiên + 1 Xã hội |
Q06 | Hóa học – Sinh học – Lịch sử | 2 Tự nhiên + 1 Xã hội |
Q07 | Hóa học – Sinh học – Địa lí | 2 Tự nhiên + 1 Xã hội |
Q08 | Lịch sử – Địa lí – Vật lí | 2 Xã hội + 1 Tự nhiên |
Q09 | Lịch sử – Địa lí – Hóa học | 2 Xã hội + 1 Tự nhiên |
Q10 | Lịch sử – Địa lí – Sinh học | 2 Xã hội + 1 Tự nhiên |
Thí sinh được chọn 3 môn bất kỳ trong 5 chủ đề: Vật lí, Hóa học, Sinh học, Lịch sử và Địa lí. Vì phần Khoa học chỉ có 2 chủ đề thuộc nhóm Khoa học xã hội là Lịch sử và Địa lí nên không có tổ hợp gồm thuần 3 môn Xã hội.
Quy tắc số câu hỏi trong phần khoa học HSA:
Trong 3 chủ đề được chọn, có 2 chủ đề gồm 17 câu hỏi chính thức và 1 chủ đề gồm 16 câu hỏi chính thức + 1 câu hỏi thử nghiệm không tính điểm. Tổng số câu được chấm điểm của phần Khoa học là 50 câu trong 60 phút; câu hỏi thử nghiệm không tính điểm và có thời gian bổ sung theo quy định của kỳ thi.
Cấu trúc phần thi khoa học HSA 2026
Theo dạng thức HSA áp dụng từ năm 2026, phần thi Khoa học HSA thuộc Phần 3 tự chọn, gồm 50 câu hỏi được chấm điểm trong 60 phút. Thí sinh chọn 3 trong 5 chủ đề Khoa học; toàn bài thi HSA được xây dựng theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 với nội dung kiến thức THPT phân bổ khoảng 10% lớp 10, 30% lớp 11 và 60% lớp 12.

Các dạng câu hỏi trong phần thi Khoa học
Dạng câu hỏi | Mô tả | Đặc điểm | Môn áp dụng |
|---|---|---|---|
Câu hỏi đơn trắc nghiệm | 1 câu hỏi độc lập, 4 phương án A/B/C/D, chọn 1 đáp án đúng | Là một trong các dạng câu hỏi chính của Phần 3 | Tất cả 5 chủ đề |
Câu hỏi dạng chùm | 1 ngữ cảnh/dữ liệu + 3 câu hỏi liên kết về cùng ngữ cảnh đó | Có thể xuất hiện theo ngữ cảnh/dữ liệu chung với các câu hỏi liên quan | Tất cả 5 chủ đề |
Câu hỏi điền đáp án | Bài tính toán, thí sinh điền kết quả số vào ô trống — không có gợi ý | Được sử dụng trong Phần 3 theo đề cương và dạng thức từng chủ đề | Tùy chủ đề và đề cương chi tiết |
Lưu ý quan trọng về độ khó câu hỏi:
Thí sinh nên tham khảo đề thi mẫu và đề cương chính thức để làm quen với cách hỏi theo hướng đánh giá khả năng nhận biết, hiểu, vận dụng, phân tích và xử lí dữ liệu. Khi làm bài, nên ưu tiên câu chắc chắn trước và quay lại câu khó sau để kiểm soát thời gian.
Kiến thức trọng tâm trong phần thi Khoa học HSA
Nội dung các chủ đề Vật lí, Hóa học, Sinh học, Lịch sử và Địa lí được xây dựng theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Vì vậy, thí sinh nên ôn theo yêu cầu cần đạt của chương trình và đề cương HSA, không giới hạn việc ôn tập vào một bộ sách giáo khoa riêng.

Vật lí
Các mảng kiến thức thường được kiểm tra trong Vật lí gồm: Động học – Động lực học; Công – Năng lượng; Dao động – Sóng; Điện – Từ; Vật lí nhiệt; Hạt nhân. Đặc điểm đặc trưng của phần Vật lí là xuất hiện câu điền đáp án yêu cầu tính toán. Thí sinh cần nắm vững công thức, đơn vị và thứ nguyên để tránh sai sót.
Hóa học
Hóa học kiểm tra kiến thức về bảng tuần hoàn, liên kết hóa học, hóa học hữu cơ - vô cơ, phản ứng, điện hóa học, hợp chất polymer. Câu hỏi thường gắn với tình huống thực tiễn liên quan đến môi trường, sức khỏe và đời sống - không chỉ hỏi lý thuyết thuần túy. Câu điền đáp án thường yêu cầu tính khối lượng mol, nồng độ hoặc tỉ lệ phản ứng.
Sinh học
Sinh học bao gồm: cấp độ tổ chức sống, tế bào, di truyền, sinh thái, sinh học phân tử. Dạng câu chùm thường xuất hiện trong Sinh học với ngữ cảnh là biểu đồ di truyền, sơ đồ chu trình sinh thái hoặc bảng số liệu về quần thể sinh vật. Thí sinh cần rèn kỹ năng đọc và phân tích dữ liệu sinh học.
Lịch sử
Lịch sử trong HSA không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ mà còn chú trọng phân tích nguyên nhân – kết quả, nhận định xu hướng lịch sử và liên hệ với bối cảnh đương đại. Nội dung trải rộng từ Lịch sử thế giới cận hiện đại đến Lịch sử Việt Nam từ thế kỷ XX đến nay. Câu hỏi dạng chùm thường có ngữ cảnh là đoạn trích văn bản lịch sử hoặc trích dẫn tài liệu sơ cấp.
Địa lí
Địa lí kiểm tra kỹ năng đọc bản đồ, biểu đồ và phân tích dữ liệu địa lý thực tế. Câu hỏi dạng chùm thường cung cấp biểu đồ khí hậu, bảng số liệu dân số hoặc lược đồ kinh tế. Thí sinh có thế mạnh về phân tích số liệu và tư duy không gian sẽ có lợi thế ở phần này.
Chủ đề | Đặc điểm đề thi HSA | Kỹ năng then chốt | Lưu ý đặc biệt |
|---|---|---|---|
Vật lí | Tính toán định lượng cao; câu điền đáp án | Thành thạo công thức, kỹ năng tính nhanh | Kiểm tra lại đơn vị khi điền đáp án |
Hóa học | Gắn thực tiễn; câu điền đáp án cân bằng phản ứng | Viết và cân bằng PTHH nhanh | Đọc kỹ đơn vị yêu cầu (mol, gam, %) |
Sinh học | Nhiều câu chùm; biểu đồ sinh thái/di truyền | Đọc nhanh sơ đồ và bảng số liệu | Nắm vững quy luật Mendel và lai giống |
Lịch sử | Phân tích sự kiện; câu chùm từ tư liệu lịch sử | Tư duy nhân quả, liên hệ sự kiện | Ưu tiên hiểu bối cảnh và quan hệ nhân quả, không chỉ học thuộc mốc thời gian |
Địa lí | Biểu đồ, lược đồ, số liệu; câu chùm phổ biến | Đọc và phân tích bản đồ/biểu đồ | Rèn kỹ năng tính toán số liệu địa lý |
Cách chọn tổ hợp khoa học HSA phù hợp
Khoa học hay tiếng Anh trong kỳ thi HSA — Lựa chọn nào tốt hơn?
Chọn Khoa học nếu...
Có ít nhất 3 chủ đề trong 5 môn Vật lí, Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Địa lí là thế mạnh và kết quả thi thử ổn định.
Ngành hoặc trường mục tiêu chấp nhận, ưu tiên hoặc yêu cầu mã HSA có các chủ đề Khoa học phù hợp.
Khả năng xử lí dữ liệu, vận dụng kiến thức và làm bài ở 3 chủ đề đã chọn tốt hơn lựa chọn Tiếng Anh.
Chọn Tiếng Anh nếu...
Tiếng Anh là thế mạnh rõ rệt và kết quả làm đề tham khảo ổn định hơn phần Khoa học.
Ngành hoặc trường mục tiêu chấp nhận mã HSA-F (Q21) và phù hợp với định hướng xét tuyển của thí sinh.
Thí sinh có nền tảng tốt về từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và suy luận ngôn ngữ.
Lưu ý: Quy định sử dụng mã HSA/HSA-F và các chủ đề để xét tuyển do từng cơ sở đào tạo, ngành học công bố. Thí sinh cần kiểm tra đề án tuyển sinh của trường mục tiêu trước khi chọn phần thi.
Chiến lược chọn 3 môn trong phần Khoa học HSA
Nguyên tắc lựa chọn | Hướng dẫn áp dụng |
|---|---|
Thế mạnh thực sự | Ôn thử cả 5 chủ đề qua đề mẫu; chọn 3 môn đạt điểm cao nhất một cách ổn định — không chỉ dựa trên cảm giác "tự tin" |
Định hướng ngành xét tuyển | Một số trường/ngành ưu tiên hệ số chủ đề nhất định. Kiểm tra đề án tuyển sinh của trường mục tiêu trước khi quyết định |
Tránh học dàn trải | Ôn kỹ 3 môn đã chọn hơn là ôn sơ cả 5 môn. Với 60 phút và 50 câu, không có thời gian bù đắp cho kiến thức thiếu hụt |
Dạng câu hỏi | Làm đề tham khảo của từng chủ đề để xác định dạng câu hỏi mình xử lí tốt hoặc còn yếu; từ đó chọn 3 môn dựa trên kết quả thực tế thay vì chỉ dựa vào cảm giác. |
Lưu ý về phân ban:
Thí sinh học ban Tự nhiên thường có lợi thế rõ rệt ở tổ hợp Vật lí – Hóa học – Sinh học. Tuy nhiên, học sinh ban Xã hội không nên vội vã chọn 3 môn Tự nhiên chỉ vì "nghe nói dễ hơn Lịch sử" — mức độ quen thuộc với chương trình học mới là yếu tố quyết định, không phải nhãn mác Tự nhiên hay Xã hội.
Chiến thuật làm bài phần thi Khoa học HSA
Thí sinh dự thi nên phân bổ đều khoảng thời gian 60 phút cho 3 chủ đề, mỗi chủ đề 20 phút, trong đó có 2 - 3 phút để dò lại đáp án khi hoàn thành xong mỗi chủ đề. Dưới đây là đề xuất quy trình làm bài một cách hợp lý cho từng chủ đề:
Bước 1: Quét nhanh toàn bộ câu hỏi của chủ đề (1 phút)
Nhận diện câu dễ/khó, câu chùm và câu điền đáp án. Đánh dấu câu cần bỏ qua tạm thời để quay lại sau — tránh mắc kẹt quá lâu vào một câu khó.
Bước 2: Làm câu đơn trắc nghiệm trước
Ưu tiên hoàn thành các câu đơn có độ khó cấp 1–2 trước. Đây là nguồn điểm an toàn nhất và tốn ít thời gian nhất. Mục tiêu: xử lý 12–14 câu đơn trong 10–12 phút đầu.
Bước 3: Xử lý câu chùm: đọc kỹ ngữ cảnh trước khi trả lời
Đọc toàn bộ ngữ cảnh/dữ liệu một lần, gạch chân thông tin quan trọng, sau đó lần lượt trả lời 3 câu hỏi liên quan. Không trả lời từng câu riêng lẻ rồi mới đọc lại ngữ cảnh — sẽ mất thêm thời gian và dễ sai sót.
Bước 4: Câu điền đáp án: viết tắt các bước tính, đừng tính nhẩm
Viết nhanh công thức và số liệu đã biết ra giấy nháp. Kiểm tra lại đơn vị trước khi điền. Nếu tính ra số lẻ bất thường — kiểm tra lại từ đầu ngay, vì dạng câu này không có phương án gợi ý để suy ngược.
Lỗi chiến thuật phổ biến cần tránh
Làm tuần tự từ câu 1 đến câu 50: Dễ bị kẹt ở câu khó và thiếu thời gian cho phần sau. Nên làm theo nhóm chủ đề và bỏ qua câu khó tạm thời.
Không đọc kỹ ngữ cảnh câu chùm: Trả lời 3 câu trong cùng một chùm mà không nắm rõ ngữ cảnh dẫn đến sai hàng loạt.
Phân bổ thời gian không đều: Dành quá nhiều thời gian cho chủ đề yêu thích, để thiếu thời gian cho chủ đề còn lại.

Đề khoa học HSA: dạng câu hỏi và bài tập minh họa
Các câu hỏi dưới đây do bài viết biên soạn nhằm minh họa dạng câu hỏi và cách xử lí, không phải câu hỏi chính thức của kỳ thi HSA.
Câu hỏi đơn - Vật lý
Một vật có khối lượng 2 kg được ném lên thẳng đứng với vận tốc ban đầu 10 m/s. Bỏ qua sức cản không khí. Lấy g = 10 m/s². Độ cao cực đại mà vật đạt được là bao nhiêu?
A. 2,5 m
B. 4,0 m
C. 5,0 m
D. 10,0 m
Đáp án:
Áp dụng công thức: h = v₀²/(2g) = 10²/(2×10) = 100/20 = 5,0 m. Chọn đáp án C. Lưu ý: khối lượng 2 kg không ảnh hưởng đến kết quả vì bỏ qua sức cản — đây là dữ liệu nhiễu để kiểm tra thí sinh có áp dụng đúng công thức không.
Câu hỏi dạng chùm - Sinh học
Ngữ cảnh: Một quần thể thực vật có tổng số 500 cá thể. Năm 2020, tỉ lệ cá thể mang alen A (kiểu gen AA hoặc Aa) là 70%, tỉ lệ cá thể mang kiểu gen aa là 30%. Giả sử quần thể đang ở trạng thái cân bằng Hardy–Weinberg.
Câu hỏi 1: Tần số alen a trong quần thể này là bao nhiêu?
A. 0,30
B. 0,45
C. 0,55
D. 0,70
Đáp án:
Theo Hardy–Weinberg: q² = tần số aa = 0,30 → q = √0,30 ≈ 0,548 ≈ 0,55. Tần số alen A: p = 1 – q ≈ 0,45. Chọn C.
Câu hỏi 2: Số cá thể có kiểu gen Aa trong quần thể xấp xỉ bao nhiêu?
A. 90
B. 150
C. 300
D. 248
Đáp án:
Tần số Aa = 2pq = 2 × 0,45 × 0,55 ≈ 0,495. Số cá thể Aa = 500 × 0,495 ≈ 248. Chọn D.
Câu hỏi dạng chùm - Địa lý
Ngữ cảnh: Bảng số liệu về tỉ trọng các ngành kinh tế trong GDP của một quốc gia đang phát triển:
Năm 2000: Nông nghiệp 35%, Công nghiệp 28%, Dịch vụ 37%.
Năm 2020: Nông nghiệp 18%, Công nghiệp 36%, Dịch vụ 46%.
Câu hỏi 1: Xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế của quốc gia trên trong giai đoạn 2000–2020 là:
A. Tỉ trọng nông nghiệp tăng, công nghiệp giảm
B. Tỉ trọng nông nghiệp giảm, công nghiệp và dịch vụ tăng
C. Tỉ trọng dịch vụ giảm, nông nghiệp tăng
D. Cơ cấu ba ngành không có sự thay đổi đáng kể
Đáp án:
Từ bảng số liệu: Nông nghiệp giảm từ 35% → 18% (giảm 17 điểm phần trăm); Công nghiệp tăng 8%; Dịch vụ tăng 9%. Đây là xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa điển hình của nền kinh tế đang phát triển. Chọn B.
Câu hỏi 2: Nhận xét nào sau đây đúng nhất về sự thay đổi cơ cấu kinh tế của quốc gia này giai đoạn 2000–2020?
A. Tỷ trọng dịch vụ tăng nhiều hơn tổng mức giảm của nông nghiệp và công nghiệp.
B. Tỷ trọng dịch vụ tăng 9 phần trăm, trong khi tỷ trọng nông nghiệp giảm 17 phần trăm.
C. Tỷ trọng công nghiệp tăng 8 phần trăm và trở thành tỷ trọng lớn nhất vào năm 2020.
D. Khoảng cách giữa tỷ trọng dịch vụ và nông nghiệp năm 2020 nhỏ hơn năm 2000.
Đáp án:
Nông nghiệp: 35% → 18%, giảm 17%.
Công nghiệp: 28% → 36%, tăng 8%.
Dịch vụ: 37% → 46%, tăng 9%.
→ Chọn B.
Phần thi Khoa học trong HSA 2026 gồm 50 câu hỏi trong 60 phút, thí sinh chọn 3 trong 5 chủ đề theo thế mạnh cá nhân và định hướng ngành học. Sự khác biệt so với đề thi tốt nghiệp là tỉ lệ câu chùm và câu điền đáp án cao hơn - đòi hỏi khả năng phân tích ngữ cảnh và tính toán chính xác, không chỉ ghi nhớ lý thuyết.
Lựa chọn đúng tổ hợp 3 môn, kết hợp với ôn tập có trọng tâm theo cấu trúc đề thi HSA thực tế sẽ giúp thí sinh tối ưu điểm phần Khoa học hiệu quả. Không có tổ hợp nào “tốt nhất” cho tất cả; điều quan trọng là thí sinh tự đánh giá đúng thế mạnh của mình qua các lần thi thử trước khi đăng ký.

Bình luận - Hỏi đáp