Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 1/2026 - Đề số 1
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 1/2026 - Đề số 1
Phân tích dàn bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 1/2026 - Đề số 1 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho bài thi chính thức.
Thông tin tổng quan: Who (males and females with higher education qualifications) - What (percentages of males and females with higher education qualifications) - When (2001) - Where (Japan, United States, Switzerland, Britain, Germany).
Câu hỏi kích hoạt:
Xu hướng tổng quan của biểu đồ là gì?
→ ……………………………………………………………………
Quốc gia nào có tỷ lệ nữ giới sở hữu bằng cấp cao học cao nhất và thấp nhất?
→ ……………………………………………………………………
Quốc gia nào có tỷ lệ nam giới sở hữu bằng cấp cao học cao nhất và thấp nhất?
→ ……………………………………………………………………
Những quốc gia nào thể hiện sự tương đồng trong tỷ lệ sở hữu bằng cấp cao học theo giới tính?
→ ……………………………………………………………………
Mức chênh lệch giữa tỷ lệ sở hữu bằng cấp cao học cao nhất và thấp nhất theo giới tính?
→ ……………………………………………………………………
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The chart below shows the percentages of males and females with higher education qualifications in five countries in 2001.
1. Điểm cao nhất
Switzerland là quốc gia có tỷ lệ nam giới sở hữu bằng cao học cao nhất (45%).
Germany là quốc gia có tỷ lệ nữ giới sở hữu bằng cao học cao nhất (45%).
2. Điểm thấp nhất
Japan là quốc gia có đồng thời tỷ lệ nam và nữ sở hữu bằng cao học thấp nhất (30% nam và 25% nữ) trong các quốc gia được so sánh.
3. Điểm giống nhau
United States, Britain và Germany đồng sở hữu tỷ lệ nam giới có bằng cao học giống nhau (35%).
4. Độ lớn chênh lệch
Năm quốc gia có sự phân hóa về độ lớn chênh lệch giới, chung quy tạo thành hai nhóm đối lập.
Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh tỷ lệ nam và nữ có trình độ giáo dục bậc cao tại năm quốc gia tại một thời điểm duy nhất.
→ Thông điệp phân tích: Thể hiện mối quan hệ so sánh về sự chênh lệch của giáo dục cao học theo giới tính ở các quốc gia.
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level
Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu
☐ Data Reporting
(Mô tả dữ liệu bề mặt)
Điểm đạt:
Nhận diện được quốc gia nào nam cao hơn nữ và quốc gia nào nữ cao hơn nam.
So sánh được mức độ cao – thấp của tỷ lệ sở hữu bằng cao học giữa các nước.
Theo sát biểu đồ, mô tả đúng số liệu cơ bản và tránh được lỗi suy diễn.
Điểm hạn chế:
Nhìn dữ liệu dưới dạng các cặp số rời rạc, chưa thấy được mức độ chênh lệch lớn hay nhỏ.
Chưa khai thác giá trị so sánh của “gender gap” (sự chênh lệch giới tính) như một tiêu chí phân tích.
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ.
☐ Data Interpretation
(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)
Điểm đạt:
Nhận diện được quốc gia có chênh lệch lớn và chênh lệch nhỏ.
Nhìn dữ liệu dưới góc độ mối tương quan, không chỉ là con số tuyệt đối.
Gom nhóm dữ liệu logic và có tiêu chí rõ ràng, giúp bài viết gọn và học thuật hơn.
Điểm hạn chế:
Đòi hỏi người viết ước lượng và đối chiếu số liệu chính xác, dễ sai nếu không quan sát và suy luận tỉ mỉ.
Yêu cầu người viết tổ chức và sắp xếp thông tin sao cho hợp lý, ước lượng và đối chiếu số liệu phù hợp nhằm tìm ra quy luật phân tích.
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM.
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.
Phiên bản 1 - Safe zone
Theo nhóm có tỷ lệ giới tính chiếm ưu thế
Đoạn thân bài 1: United States, Germany.
Đặc điểm chung: Đây là hai quốc gia có tỷ lệ nữ giới sở hữu bằng cấp cao học cao hơn nam giới.
Đoạn thân bài 2: Japan, Switzerland, Britain.
Đặc điểm chung: Ba quốc gia này đều có tỷ lệ nam giới sở hữu bằng cấp cao học cao hơn nữ giới.
Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào?
Phiên bản 2 - Critical zone
Theo mức độ chênh lệch
Đoạn thân bài 1: Switzerland, Germany.
Đặc điểm chung: Đây là hai quốc gia có sự chênh lệch lớn nhất trong tỷ lệ sở hữu bằng cao học theo giới tính (10%).
Đoạn thân bài 2: Japan, United States, Britain.
Đặc điểm chung: Ba quốc gia có sự chênh lệch nhỏ hơn và giống nhau trong tỷ lệ sở hữu bằng cao học theo giới tính (5%).
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction
Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.
Overview
Đặc điểm nổi bật nhất:
United States, Britain và Germany đều có tỷ lệ nam giới sở hữu bằng cao học bằng nhau.
Đặc biệt, Switzerland và Germany có tỷ lệ nam hoặc nữ có bằng cao học cao nhất.
Ngược lại, Japan có tỷ lệ thấp nhất.
Body Paragraph 1
Trật tự sắp xếp: Do có hai quốc gia trong nhóm, nên thứ tự hai quốc gia không tạo sự khác biệt lớn về ý nghĩa trình bày.
Topic sentence: United States và Germany tạo thành nhóm hai quốc gia có đặc điểm chung là tỷ lệ nữ giới sở hữu bằng cao học cao hơn nam giới.
Detail 1: Nêu tỷ lệ nam và nữ sở hữu bằng cấp cao học tại United States (đơn vị: %). Đồng thời, nhấn mạnh khoảng chênh lệch nội tại (nhỏ).
Detail 2: Nêu tỷ lệ nam và nữ sở hữu bằng cấp cao học tại Germany (đơn vị: %). Đồng thời, nhấn mạnh khoảng chênh lệch nội tại (lớn).
Body Paragraph 2
Trật tự sắp xếp: Theo độ lớn của dữ liệu giảm dần (Switzerland → Britain → Japan).
Topic sentence: Chuyển sang nhóm những quốc gia có tỷ lệ sở hữu bằng cấp cao học ở nam giới cao hơn nữ giới.
Detail 1: Trung bình chung thìSwitzerland có tỷ lệ nữ giới và nam giới sở hữu bằng cấp cao học cao hơn (nêu rõ số liệu).
Detail 2: Mô tả số liệu tương ứng tại Britain lần lượt với tỷ lệ nam giới và nữ giới (hoặc thực hiện so sánh gián tiếp).
Detail 3: Mô tả số liệu tương ứng tại Nhật Bản, nhấn mạnh tỷ lệ thấp nhất.
Bài mẫu tương ứng:
The bar graph compares the percentages of females and males who held higher education qualifications in five countries, comprising the United States, Japan, Switzerland, Britain, Germany in 2001.
Overall, it can be seen that the United States, Britain, and Germany recorded identical percentages of males holding higher education qualifications. Notably, Germany also registered the highest proportion of females with tertiary education, while Switzerland led in male attainment. By contrast, Japan showed the lowest figures for both genders.
To begin with, the United States and Germany were the two countries where women were more likely than men to possess higher education qualifications in 2001. In the United States, the proportion of women with higher education degrees was slightly higher, at about 40%, compared with roughly 35% for men. Germany showed a clearer difference, as around 45% of women had higher education qualifications, while the figure for men was closer to 35%.
Turning to the remaining three countries, Japan, Switzerland and Britain all reported higher levels of tertiary education among men. Switzerland had the highest overall figure, with approximately 45% of men holding higher education qualifications, compared with about 35% of women. A similar but smaller gap was seen in Britain, where the male figure stood at around 35%, about 5 percentage points higher than that of females. Japan followed the same pattern at a lower level, with roughly 30% of men and 25% of women having tertiary degrees.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu:
Mục đích
Mẫu câu
Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết
Mục tiêu: Nhận ra những quốc gia có phân bổ tương đồng về độ lớn trong tỷ lệ người sở hữu bằng cấp cao học theo giới tính năm 2001.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn, chia thành hai nhóm đối tượng dựa trên mức độ tương phản giữa tỷ lệ người sở hữu bằng cấp cao học theo giới tính.
Dàn ý:
Introduction
Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.
Overview
Đặc điểm nổi bật nhất:
Switzerland và Germany có tỷ lệ nam hoặc nữ có bằng cao học cao nhất.
Japan có tỷ lệ thấp nhất ở cả hai giới tính.
Các quốc gia có khoảng chênh lệch không giống nhau trong tỷ lệ sở hữu bằng cao học theo giới tính.
Switzerland và Germany thể hiện độ lớn chênh lệch cao nhất.
Body Paragraph 1
Trật tự sắp xếp: Do cả hai quốc gia đều có tỷ lệ sở hữu bằng cao học nam cao nhất hoặc nữ cao nhất (45%). Đồng thời độ chênh lệch trong tỷ lệ sở hữu theo giới tính bằng nhau (10%) nên thứ tự xuất hiện sẽ không ảnh hưởng lớn về mặt ý nghĩa.
Topic sentence: Switzerland và Germany nổi bật là hai quốc gia có sự khác biệt lớn nhất trong tỷ lệ nam giới và nữ giới sở hữu bằng cấp cao học.
Detail 1: Tại Switzerland, tỷ lệ nam giới sở hữu bằng cấp cao học lớn hơn so với tỷ lệ nữ giới.
Detail 2: Ngược lại với Switzerland, tại Germany, tỷ lệ nữ giới sở hữu bằng cấp cao học lớn hơn so với tỷ lệ nam giới.
Body Paragraph 2
Trật tự sắp xếp: Japan → United States → Britain (Japan là quốc gia có tỷ lệ sở hữu bằng cao học thấp nhất ở cả hai giới tính, tạo điều kiện so sánh giúp làm nổi bật số liệu thống kê của United States và Britain.)
Topic sentence: Khác với hai quốc gia trên thì Japan, United States và Britain có tỷ lệ sở hữu bằng cấp cao học giữa nam và nữ không có sự khác biệt lớn.
Detail 1: Japan đạt tỷ lệ sở hữu bằng cao học thấp nhất ở cả hai giới tính.
Detail 2: Tỷ lệ này tại United States cho thấy cùng phương nhưng khác độ lớn.
Detail 3: Ngược hướng cân bằng so với United States là tỷ lệ sở hữu bằng cao học tại Britain.
Bài mẫu tương ứng:
The bar chart compares the proportions of males and females who possessed higher education qualifications in five countries in the year 2001.
Overall, it can be seen that Germany and Switzerland were notable for recording the highest female and male attainment respectively. Additionally, there were cross-country differences in the size of the gender gap in higher education attainment, most notably in Switzerland and Germany.
Switzerland and Germany stood out as the two countries with the largest gender differences in higher education attainment. In Switzerland, men clearly dominated, with about 45% holding tertiary qualifications, compared with roughly 35% of women. On the other hand, Germany displayed the opposite trend, as approximately 45% of women had higher education degrees, exceeding the male figure by around 10 percentage points.
By contrast, Japan, the United States and Britain all experienced relatively small gender gaps. Starting with Japan, the country recorded the lowest overall levels, with around 30% of men and 25% of women attaining tertiary education. In a similar vein, the remaining two countries showed comparable disparity, albeit in opposite directions. In the US, women slightly outperformed men, at about 40% compared with 35%. However, the scales were reversed in Britain where the male figure stood at approximately 35%, only five percentage points higher than that of females.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu:
Khía cạnh
Cách viết
Ý nghĩa trong bài viết
Khoảng cách giới lớn
Switzerland and Germany had the largest gender gaps.
The difference between male and female percentages was greatest in Switzerland and Germany.
Khoảng cách giới nhỏ
Japan, the US and Britain had small differences.
The male–female gap in higher education attainment was relatively narrow in Japan, the United States and Britain.
Tỷ lệ phân bố ngược chiều
In Britain, the percentage of males was higher than that of females, while the opposite pattern was seen in the United States.
Britain and the United States showed opposing gender distributions in possessing higher education qualifications, with males accounting for a higher percentage in Britain, whereas females recorded a higher proportion in the United States.
Tỷ lệ phân bố thuận chiều
In both Japan and the United States, the percentage of females was higher than that of males.
Japan and the United States shared a similar gender distribution pattern, as the proportion of females with higher education qualifications slightly exceeded that of males in both countries.
Từ vựng mới:
Từ/Cụm từ
Tiếng Việt
Từ loại
Ví dụ
Gender gap
Khoảng cách giới tính
np
There was a significant gender gap in higher education in Japan.
(Đã có một khoảng cách giới tính đáng kể trong giáo dục đại học tại Nhật Bản.)
Stand out
Nổi bật, đáng chú ý
vp
What stands out from the graph is the high level of education in the US.
(Điều nổi bật từ biểu đồ là mức độ giáo dục cao ở Mỹ.)
By contrast
Ngược lại
adv
Men in Japan had high degree rates. By contrast, the figure for women was much lower.
(Đàn ông ở Nhật Bản có tỷ lệ bằng cấp cao. Ngược lại, con số này ở phụ nữ thấp hơn nhiều.)
Exceed
Vượt quá, cao hơn
v
The proportion of women with degrees exceeded that of men in Germany.
(Tỷ lệ phụ nữ có bằng cấp đã vượt qua tỷ lệ này ở nam giới tại Đức.)
Possess
Sở hữu
v
Many individuals in Switzerland possess advanced university qualifications.
(Nhiều cá nhân ở Thụy Sĩ sở hữu các văn bằng đại học nâng cao.)
Dominate
Áp đảo, chiếm ưu thế
v
Men continued to dominate the field of tertiary education in the remaining countries.
(Nam giới tiếp tục chiếm ưu thế trong lĩnh vực giáo dục đại học ở các quốc gia còn lại.)
Opposite trend
Xu hướng ngược lại
np
While some nations saw an increase, others followed an opposite trend.
(Trong khi một số quốc gia ghi nhận sự gia tăng, những quốc gia khác lại theo một xu hướng ngược lại.)
Overall levels
Mức độ tổng thể
np
The overall levels of educational attainment varied significantly across the five nations.
(Mức độ đạt được về giáo dục tổng thể có sự khác biệt đáng kể giữa năm quốc gia.)
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi
Tertiary education
Attainment
Dominate
Giáo dục cao học
Sự đạt được
Áp đảo ưu thế
Exceed
Opposite trend
Stand out
Vượt trên
Xu hướng ngược lại
Nổi bật
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
In Switzerland, men continued to .................... in terms of participation in higher-level studies, reflecting a clear gender imbalance.
Japan recorded comparatively low levels of .................... among both males and females, especially when compared with other developed countries in the bar chart.
In Germany, the proportion of women with advanced qualifications managed to .................... that of men by a noticeable margin.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Opposite trend)
Câu viết lại của bạn
Bối cảnh: Bạn đang viết một báo cáo so sánh về trình độ học vấn theo giới tính ở các quốc gia phát triển. Trong khi ở Thụy Sĩ, nam giới chiếm ưu thế rõ rệt về tỷ lệ sở hữu bằng cấp cao học, thì ở Đức, xu hướng này lại hoàn toàn ngược lại khi nữ giới đạt tỷ lệ cao hơn.
Câu tiếng Việt:“Trong khi nam giới chiếm ưu thế rõ rệt về trình độ giáo dục bậc cao ở Thụy Sĩ, Đức lại cho thấy một xu hướng hoàn toàn ngược lại khi nữ giới vượt trội hơn.”
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm
Cụm phân từ rút gọn:
Chủ động: S + V(main), V-ing…
Bị động: S + V(main), V-ed…
→ Giúp câu văn ngắn gọn, xúc tích và giảm lược những từ nối nhằm làm nổi bật số liệu quan trọng.
Cụm giới từ bổ sung với “With”
S + V(main) + with + noun + V-ing/V-ed
→ Giúp cung cấp thông tin phụ trợ, mô tả chi tiết hơn cho mệnh đề chính trong câu.
Ví dụ trong bài viết:
Germany (S), however, displayed (V) the opposite trend, exceeding (V-ing) the male figure by around 10 percentage points.
Ví dụ trong bài viết:
In Switzerland, men (S) clearly dominated (V), with about 45% holding (V-ing) tertiary qualifications.
☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence
☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết
☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối)
☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu
Câu lỗi: In the United States, the proportion of women with higher education degrees was slightly higher, at about 40.
Vấn đề: Người viết hiểu sai rằng cụm danh từ “the proportion of” tự nó đã hàm ý đơn vị phần trăm, nên cho rằng số liệu theo sau không cần nêu rõ đơn vị (%).
Điều chỉnh:In the United States, the proportion of women with higher education degrees was slightly higher, at about 40%.
Câu lỗi: The bar chart compares the proportions of males and females who hold higher education qualifications in five countries in 2001.
Vấn đề: Động từ trước đó “compares” đang được dùng ở hiện tại đơn mô tả biểu đồ nhưng động từ “hold” phải được chia ở quá khứ đơn, nhấn mạnh số liệu thuộc về năm 2001.
Điều chỉnh: The bar chart compares the proportions of males and females who held higher education qualifications in five countries in 2001.
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.
Đáp án
Bài tập 1:
Dominate
Tertiary education
Exceed
Bài tập 2: While men clearly dominated tertiary education in Switzerland, Germany showed the opposite trend, with women outperforming their male counterparts.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy
So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?
☐ Cách chọn lọc số liệu
☐ Cách phát hiện mối quan hệ
☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn
☐ Khác:
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?
☐ Đọc hiểu số liệu.
☐ Nhóm và chia đoạn thân bài
☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu
☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.
Giải pháp cải thiện:
……………………………………………………………………
Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?
☐ Từ vựng
☐ Cấu trúc
☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu
☐ Khác:
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
Lời nhắn đúc kết
Để giải quyết dạng bài biểu đồ có “hai đối tượng” so sánh theo các hạng mục trong “một cột mốc” thời gian, đúc kết quan trọng là:
Nhóm các hạng mục theo quy luật giống nhau (đối tượng nào chiếm ưu thế, mức chênh lệch lớn hay nhỏ) thay vì mô tả từng hạng mục rời rạc. Trong bài, phần tổng quan phải nêu rõ xu hướng bao trùm và điểm nổi bật nhất (ai trội hơn, ở đâu, và ngoại lệ là gì), còn thân bài nên chia theo mức độ chênh lệch hoặc hướng đối lập để tạo logic học thuật. Số liệu chỉ được dùng để chứng minh nhận định, không phải để liệt kê, và mỗi đoạn thân bài nên xoay quanh một ý so sánh cốt lõi.
Trên đây là bài viết phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 1/2026 Đề số 1. Bài viết cung cấp khung tư duy lập luận, phân tích và so sánh theo trình tự Analysis - Drafting - Reflection. Với khung phân tích chi tiết và dàn bài được tạo dựng mạch lạc, dễ hiểu, bài mẫu sẽ giúp sĩ tử phát triển độc lập tư duy hệ thống. Với hai phiển bản là Safe Zone (An toàn) và Critical zone (Tư duy), bài viết gợi ý thí sinh hai hướng đi phụ thuộc vào năng lực, thời gian sẵn có và mục tiêu kỳ vọng của cá nhân đối với kỳ thi IETLS.
Nếu người học mong muốn một lộ trình học cá nhân hóa và khai thác tốt nhất tiềm năng của bản thân, hãy tham khảo khóa học IELTS được xây dựng và dẫn dắt bởi đội ngũ giáo viên chuyên môn cao, giúp tiết kiệm tới 80% thời gian tự học.
Bình luận - Hỏi đáp