Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 2
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về độ lớn tuổi thọ và mức tăng thọ, kết hợp xếp hạng theo độ lớn và so sánh sự thay đổi.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Từng tiêu chí phân tích (An toàn) hoặc Mối quan hệ tương đối giữa độ lớn và mức tăng (Tư duy)
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 2, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích biểu đồ về tuổi thọ bình quân của những người sinh năm 2008 tại bốn nước (Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, Indonesia) và bảng số liệu về mức tăng tuổi thọ giữa năm 1953 và 2008 tại bốn quốc gia này. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The bar chart shows information about life expectancy in Japan, Korea, the United States, and Indonesia, while the table illustrates the changes in life expectancy between 1953 and 2008. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ cột (Bar chart) và Bảng (Table)
Đơn vị chính: Số tuổi (Years of age)
Thông tin tổng quan:
Biểu đồ cột: Who (people born in 2008) - What (life expectancy) - When (2008) - Where (Japan, Korea, the United States, and Indonesia)
Bảng số liệu: Who (not specified) - What (increase in life expectancy) - When (between 1953 and 2008) - Where (Japan, Korea, the United States, and Indonesia)
Câu hỏi kích hoạt:
Công dân sinh năm 2008 tại quốc gia nào được dự kiến là có tuổi thọ trung bình cao nhất: Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, hay Indonesia? | → ………………………………………………………………………………………. |
Công dân sinh năm 2008 tại quốc gia nào được dự kiến là có tuổi thọ bình quân thấp nhất: Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, hay Indonesia? | → ………………………………………………………………………………………. |
Mức tăng tuổi thọ trung bình giữa hai năm 1953 và 2008 thì quốc gia nào có mức tăng cao nhất: Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, hay Indonesia? | → ………………………………………………………………………………………. |
Mức tăng tuổi thọ trung bình giữa hai năm 1953 và 2008 thì quốc gia nào có mức tăng thấp nhất: Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, hay Indonesia? | → ………………………………………………………………………………………. |
Có tồn tại mối tương quan (thuận/nghịch) nào giữa mức gia tăng tuổi thọ từ năm 1953 và 2008 và thực tế tuổi thọ bình quân của nhóm người năm 2008 hay không? Mối tương quan này là gì? | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The bar chart shows information about life expectancy in Japan, Korea, the United States, and Indonesia, while the table illustrates the changes in life expectancy between 1953 and 2008.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh tuổi thọ bình quân của người dân sinh năm 2008 tại bốn quốc gia (Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, Indonesia). Đồng thời, đánh giá mức tăng tuổi thọ riêng của từng nơi trong giai đoạn 1953 - 2008.
→ Thông điệp phân tích: Làm rõ mối quan hệ tương đối giữa quy mô tăng tuổi thọ trong giai đoạn 1953 - 2008 và mức thọ trung bình của năm 2008, qua đó phát hiện quy luật chung và làm nổi bật trường hợp ngoại lệ, từ đó có thể khái quát đặc trưng mức tăng thọ của các nhóm quốc gia.
1. Đặc điểm chính:
Người sinh năm 2008 tại bốn quốc gia đều có tuổi thọ trung bình đạt từ 70 tuổi trở lên.
Mức cao nhất: Nhật Bản (81 tuổi)
Mức thấp nhất: Indonesia (70 tuổi)
Đồng thời, người dân của bốn quốc gia sống lâu hơn (đều có mức thọ tăng so với nhóm sinh năm 1953).
2. Độ lớn chênh lệch
Độ chênh lệch giữa các quốc gia (nhóm sinh năm 2008):
Tuổi thọ của người dân ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Mỹ đều đạt mức cao và chỉ chênh lệch nhau một khoảng nhỏ (2 tuổi); trong khi đó tuổi thọ của người Indonesia thấp hơn đáng kể so với quốc gia xếp ngay trước nó một khoảng là 7 tuổi:
Nhật Bản: 81 tuổi
Hàn Quốc: 79 tuổi
Mỹ: 77 tuổi
Indonesia: 70 tuổi
Mức thay đổi về tuổi thọ giữa hai nhóm sinh năm 1953 và 2008:
Mức tăng tuổi thọ cao:
Indonesia ghi nhận mức tăng lớn nhất (+15.7 tuổi)
Hàn Quốc có mức tăng cao thứ hai trong bốn quốc gia (+12.5 tuổi)
Mức tăng tuổi thọ thấp:
Dữ liệu tại Nhật Bản và Mỹ cho thấy mức tăng gần như bằng nhau (+3.5 tuổi và +3.0 tuổi)
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu và biểu đồ, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo tiêu chí phân tích | Đoạn thân bài 1: Tuổi thọ bình quân của nhóm sinh năm 2008 tại bốn quốc gia. Đặc điểm chung: Mức thọ bình quân đạt ít nhất 70 năm và mức chênh lệch giữa các quốc gia không quá lớn, trong đó: người Nhật Bản có thể sống đến 81 tuổi, nhiều hơn 2 năm so với người Hàn Quốc và 4 năm so với người Mỹ. Tuy nhiên mức chênh lệch lại khá rõ ở Indonesia, khi tuổi thọ nơi đây ít hơn 7 năm so với Mỹ (tương đương ít hơn 11 năm so với Nhật Bản). Đoạn thân bài 2: Mức tăng tuổi thọ giữa năm 1953 và 2008 tại bốn quốc gia. Đặc điểm chung: So với năm 1953 thì cả bốn quốc gia đều có mức tăng tuổi thọ dương. Tuy nhiên, cường độ tăng là khác nhau. Indonesia và Hàn Quốc là hai quốc gia có mức tăng rất mạnh và lớn nhất (12.5 - 15.7 tuổi). Ngược lại, Nhật Bản và Mỹ có mức tăng rất thấp (3 - 3.5 tuổi). | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone Theo mối quan hệ giữa độ lớn và mức thay đổi | Đoạn thân bài 1: Nhật Bản và Mỹ. Đặc điểm chung: Mặc dù với mức tăng tuổi thọ rất thấp (tăng 3 - 3.5 tuổi), nhưng tuổi thọ của nhóm sinh năm 2008 vẫn ở mức cao (81 tuổi và 77 tuổi). Điều này cho thấy rằng tuổi thọ bình quân nơi đây dường như đã đạt ngưỡng cao, dẫn đến tốc độ gia tăng chậm. Thông tin chi tiết:
Đoạn thân bài 2: Hàn Quốc và Mỹ. Đặc điểm chung: Cả hai quốc gia đều ghi nhận mức tăng tuổi thọ nhảy vọt (tăng thêm 12.5 - 15.7 năm). Tuy nhiên, khi xét đến tuổi thọ bình quân của một người sinh năm 2008, Hàn Quốc cho thấy dữ liệu cao và tương xứng với mức tăng. Ngược lại, Indonesia vẫn xếp hạng cuối cùng với số liệu chênh lệch khá rõ với ba quốc gia còn lại. Thông tin chi tiết:
|
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Table
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng chung:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Nhật Bản → Hàn Quốc → Mỹ → Indonesia. (Lý do: Sắp xếp theo quốc gia có tuổi thọ trung bình từ cao nhất đến thấp nhất.) Topic sentence: Nhật Bản dẫn đầu các quốc gia về mức thọ bình quân năm 2008 (kèm dẫn chứng). Detail 1: Tiếp theo mô tả và xếp hạng Hàn Quốc và Mỹ dựa trên tuổi thọ bình quân tại hai nơi này (79 năm đối với người Hàn Quốc và 77 năm đối với người Mỹ). Detail 2: Indonesia xếp sau các quốc gia còn lại (dẫn chứng với số liệu). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Indonesia & Hàn Quốc → Nhật Bản & Mỹ. (Lý do: Sắp xếp theo mức độ tăng tuổi thọ giảm dần với.) Topic sentence: Nhóm hai quốc gia Indonesia và Hàn Quốc ghi nhận mức cải thiện tuổi thọ rõ rệt nhất. Detail 1: Nêu rõ mức tăng của Indonesia (15.7 tuổi) và Hàn Quốc (12.5 tuổi). Detail 2: (Trái lại) Mức tăng tuổi thọ ở Nhật Bản và Mỹ đều rất thấp (3.5 năm và 3 năm). |
Bài mẫu tương ứng
The bar chart compares life expectancy of people born in 2008 across Japan, Korea, the United States, and Indonesia, while the table shows how these figures changed between 1953 and 2008.
Overall, the longevity of people born in 2008 was highest in Japan, followed by Korea and the United States, and lowest in Indonesia. However, regarding increases in life expectancy from 1953 to 2008, Indonesia recorded the greatest increase, while America had the smallest rise.
For those who were born in 2008, Japan led the group with a life expectancy of 81 years. Korea followed closely, as people here were expected to live up to 79 years, just ahead of the United States, where the figure stood at 77 years. Meanwhile, Indonesia trailed behind the other nations, with a life expectancy of only 70 years.
However, between 1953 and 2008, Indonesia and Korea saw the most pronounced improvements, recording respective surges of 15.7 and 12.5 years. In contrast, gains in developed countries like Japan and the United States were far more marginal, with an addition of just 3.5 and 3 years, respectively.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The bar chart + [nội dung paraphrase], while the table + [nội dung paraphrase] Overall, [khái quát xếp hạng của bốn quốc gia về tuổi thọ trung bình của nhóm người sinh năm 2008] + [khái quát mức tăng tuổi thọ cao nhất và thấp nhất từ năm 1953 đến 2008] | |
Miêu tả xu hướng | The longevity/ life expectancy of people born in 2008 was highest in + [quốc gia 1] + followed by + [quốc gia 2, quốc gia 3…] + and lowest in + [quốc gia cuối] (sắp xếp các quốc gia theo thứ tự giảm dần) S (quốc gia) + recorded + the greatest/biggest/… increase, while + S (quốc gia) + had + the lowest/smallest/… rise | |
So sánh số liệu | S (quốc gia) + led the group... + [số liệu] S (quốc gia) + followed closely … + [số liệu] S (quốc gia) + trailed behind +... [số liệu] Gains in + (quốc gia) + …, with an addition of + [mức tăng] | |
Công cụ liên kết | However,… → Dùng để tạo sự tương phản giữa hai nội dung trước và sau từ liên kết. For those who were born in 2008,... → Dùng để dẫn nhập vào và phân tích tiêu chí đầu tiên của đề bài. Meanwhile,... → Dùng để tạo sự dẫn dắt tự nhiên mang sắc thái tương phản nhẹ về đối tượng tiếp theo. Between 1953 and 2008,... → Dùng để xác định tiêu chí phân tích tiếp theo. Regarding… → Dùng như một công cụ để gợi mở một tiêu chí phân tích hoặc so sánh khác. In contrast,... → Dùng để tạo sự tương phản mạnh giữa hai nhóm đối tượng. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Life expectancy | Tuổi thọ bình quân | np | The life expectancy of those who were born in 2008 generally increased compared to those born in 1953, with Indonesia and Korea experiencing the biggest rises. (Tuổi thọ của những người sinh năm 2008 nhìn chung tăng so với những người sinh năm 1953, trong đó Indonesia và Hàn Quốc ghi nhận mức tăng lớn nhất.) |
Across | Giữa những | preposition | Across the four countries, life expectancy data indicate that people born in 2008 lived much longer than those born in 1953. (Trên bốn quốc gia, số liệu tuổi thọ cho thấy những người sinh năm 2008 sống lâu hơn nhiều so với những người sinh năm 1953.) |
Followed by | Theo sau bởi | past participle | At 81 years, the life expectancy in Japan was highest, followed closely by Korea and the United States, whose figures stood at 79 and 77 years, respectively. (Ở mức 81 năm, tuổi thọ tại Nhật Bản là cao nhất, tiếp theo là Hàn Quốc và Hoa Kỳ với lần lượt 79 và 77 năm.) |
Recorded | Ghi nhận | v | Despite having the shortest life expectancy in 2008, the country experienced by far the highest level of increase from 1953. (Mặc dù có tuổi thọ thấp nhất vào năm 2008, Indonesia lại ghi nhận mức tăng lớn nhất từ năm 1953.) |
Led the group | Dẫn đầu nhóm các quốc gia được so sánh | vp | Japan led the group in terms of life expectancy of people born in 2008, at an average of 81 years. (Nhật Bản đứng đầu nhóm về tuổi thọ của những người sinh năm 2008, với mức trung bình là 81 năm.) |
Trailed behind | Xếp (hạng) ở phía sau | vp | In terms of life expectancy for those born in 2008, Indonesia trailed behind, at 7 years lower than the United States and 11 years lower than Japan. (Xét về tuổi thọ của những người sinh năm 2008, Indonesia xếp sau, thấp hơn 7 năm so với Hoa Kỳ và 11 năm so với Nhật Bản.) |
Pronounced improvements | Những sự cải thiện rõ rệt | np | Indonesia and Korea witnessed the most pronounced improvements in life expectancy, with their respective increases of 15.7 years and 12.5 years, respectively. (Indonesia và Hàn Quốc ghi nhận mức cải thiện rõ rệt nhất về tuổi thọ, với mức tăng lần lượt là 15,7 và 12,5 năm, cao gấp ít nhất ba lần so với Nhật Bản và Hoa Kỳ.) |
An addition of | Mức tăng thêm | np | Indonesia registered by far the most improvements in the average longevity, with an addition of 15.7 years, which was four times as high as that in Japan. (Indonesia ghi nhận mức cải thiện tuổi thọ trung bình lớn nhất, với mức tăng 15,7 năm, cao gấp bốn lần so với Nhật Bản.) |
Marginal | Rất nhỏ (không đáng kể) | adj | The figures were polarized when considering the level of increase, with the most explosive growth seen in Indonesia, while Japan recorded the only marginal rise. (Các số liệu cho thấy sự phân hóa rõ rệt về mức tăng, trong đó Indonesia có mức tăng mạnh nhất, trong khi Nhật Bản chỉ ghi nhận mức tăng nhỏ.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Đặc trưng hóa giai đoạn tăng trưởng mức thọ bình quân ở hai nhóm quốc gia trong điều kiện không tách rời số liệu năm 2008.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn, có kết hợp suy luận và chia thành hai nhóm quốc gia dựa trên mức tăng tuổi thọ bình quân giữa năm 1953 và 2008. Nội dung phân tích không thể thiếu vị thế của các quốc gia năm 2008 vì đây là một tiêu chí đánh giá quan trọng, góp phần làm rõ đặc trưng tăng trưởng.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng chung:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Tuổi thọ bình quân của những người sinh năm 2008 (Nhật Bản → Mỹ) → Mức tăng tuổi thọ so với năm 1953 (Nhật Bản → Mỹ) Topic sentence: Mức tăng tuổi thọ nơi đây cho thấy dấu hiệu của sự tăng trưởng chậm dần. Detail 1: Nêu tuổi thọ bình quân của những người sinh năm 2008 tại Nhật Bản và Mỹ, kèm theo xếp hạng của hai quốc gia như đúng trong biểu đồ cột. Detail 2: Giải thích rằng số liệu này nhất quán với mức tăng cực thấp của hai quốc gia (chỉ 3.5 và 3 năm) và nó phản ánh rằng tuổi thọ của người dân sinh năm 1953 đã đạt mức cao. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Hàn Quốc (độ lớn và mức tăng) → Indonesia (độ lớn và mức tăng) Topic sentence: Tuổi thọ đã tăng đáng kể tại hai quốc gia này. Detail 1: Đề cập mức tăng tuổi thọ (1953-2008) tại Hàn Quốc và lấy đó làm đệm mô tả tuổi thọ của nhóm người sinh năm 2008 tại nơi đây (79 năm - xếp hạng 2). Detail 2: Giải thích tương tự như tại Hàn Quốc: mở đầu với mức tăng lớn nhất (15.7 năm) nhưng rồi tuổi thọ ước tính năm 2008 chỉ đạt 70 tuổi (mức thấp nhất). |
Bài mẫu tương ứng
The bar chart compares life expectancy at birth in 2008 across Japan, Korea, the United States, and Indonesia, while the table illustrates the increase in this figure between 1953 and 2008.
Overall, people born in 2008 lived the longest in Japan and shortest in Indonesia. However, when life expectancy growth between 1953 and 2008 was examined, Indonesia outpaced others, whereas Japan and the United States saw the smallest rises.
To begin with, Japan and the United States showed signs of slower growth in longevity. The life expectancy of those born in 2008 in Japan was 81, the highest among the four countries, while in the United States, it was 77 and ranked third. This is consistent with their relatively small increases over 1953–2008, at 3.5 and 3 years respectively, suggesting that their starting levels in 1953 were already fairly high.
By contrast, Korea and Indonesia witnessed much larger gains. From 1953 to 2008, Korea improved its longevity by an additional 12.5 years, bringing the figure to 79 years expected for those born in 2008, second only to Japan. Meanwhile, only in Indonesia did life expectancy register the most explosive growth of 15.7 years over the period, despite ending up with the lowest figure in 2008, at just 70 years, among the four countries.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm số liệu lớn nhất | Japan had the highest life expectancy in 2008, at 81 years. | For those born in 2008, Japanese people were expected to have the highest life expectancy, at 81 years, despite the relatively smallest increase of 3.5 years compared with 1953. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | Indonesian people born in 2008 could live up to 70 years; however it was the lowest figure overall. | Indonesia recorded the lowest life expectancy for those born in 2008, at just 70 years, which was 7 years lower than that of Korea, even though both countries experienced the strongest improvements in lifespan from 1953. |
Mức tăng mạnh nhất | Between 1953 and 2008, Indonesia had the biggest increase in longevity of 15.7 years. | Indonesia recorded the widest leap in human longevity by 15.7 years between 1953 and 2008, however the life expectancy of those born in 2008 there still remained the lowest compared with other three countries. |
Mức tăng thấp nhất | From 1953 to 2008, American people could live three years longer, while Japanese people were expected to live three years and a half longer. | From 1953 to 2008, the life expectancy growth in the United States and Japan showed clear signs of slowdown, as the United States gained only the least increase of just 3 years, while the figure for Japan was comparatively the same, at just 3.5 years. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Outpaced | Vượt qua với tốc độ / mức tăng trưởng lớn hơn | v | In terms of growth in the average longevity from 1953 to 2008, Indonesia outpaced other countries, at the level of 15.7 years, which was 3.2 years more than that in Korea and 12.2 - 12.7 years more than that in Japan and the USA. |
Signs of slower growth | Dấu hiệu tăng trưởng chậm lại | np | Both Japan and America were in a phase of deceleration in longevity, as the growth in life expectancy recorded from people born in 1953 was minimal, plus the figures of people born in 2008 were high, at 81 and 77 years. (Cả Nhật Bản và Mỹ đều đang trong giai đoạn giảm tốc về tuổi thọ, khi mức tăng từ những người sinh năm 1953 là rất nhỏ, trong khi các con số của những người sinh năm 2008 lại ở mức cao (81 và 77 tuổi).) |
The highest among | Mức cao nhất giữa | np | For those who were born in 2008, Japanese life expectancy was the highest among the four countries, including Korea, the United States, Indonesia and Japan. (Đối với những người sinh năm 2008, tuổi thọ của Nhật Bản là cao nhất trong bốn quốc gia, bao gồm Hàn Quốc, Mỹ, Indonesia và Nhật Bản.) |
Ranked | Xếp hạng | v | The life expectancy of Japanese people who were born in 2008 was 81 years and ranked first among four countries compared. (Tuổi thọ của người Nhật sinh năm 2008 là 81 năm và đứng đầu trong bốn quốc gia được so sánh.) |
Consistent with | Nhất quán với (khớp về cách lý giải số liệu) | adj phrase | Over the 1953–2008 period, life expectancy growth in Japan and the United States showed signs of deceleration, as the figure for Japan in 2008 was the highest at 81 years, which was consistent with the marginal gain of just 3.5 years. (Trong giai đoạn 1953–2008, sự gia tăng tuổi thọ ở Nhật Bản và Hoa Kỳ cho thấy dấu hiệu chậm lại, khi mức tuổi thọ của Nhật Bản vào năm 2008 là cao nhất, đạt 81 năm, điều này phù hợp với mức tăng khiêm tốn chỉ 3,5 năm.) |
Already fairly high | Đã từng khá cao (mức ở quá khứ) | adj phrase | When presenting the estimated longevity of those born in 2008 and the level of increase, it can be inferred that the life expectancy of those born in 1953 in Japan was already fairly high. (Khi xem xét tuổi thọ ước tính của những người sinh năm 2008 và mức tăng, có thể suy ra rằng tuổi thọ của những người sinh năm 1953 ở Nhật Bản vốn đã khá cao.) |
Larger gains | Những mức tăng rộng hơn | np | Between 1953 and 2008, Korea and Indonesia experienced a leap in human life expectancy, as shown by their respective gains of 12.5 and 15. years, which stood in stark contrast with the increase of 3 - 3.5 years in Japan and America. (Từ năm 1953 đến 2008, Hàn Quốc và Indonesia chứng kiến sự gia tăng mạnh về tuổi thọ, thể hiện qua mức tăng lần lượt là 12.5 và 15.7 năm, trái ngược rõ rệt với mức tăng chỉ 3–3.5 năm ở Nhật Bản và Hoa Kỳ.) |
Improved | Cải thiện (tăng) | v | Longevity in Korea has improved more than ten years between 1953 and 2008. (Tuổi thọ ở Hàn Quốc đã tăng hơn 10 năm trong giai đoạn 1953–2008.) |
By an additional | Tăng thêm (bao nhiêu) | adverbial phrase | The life expectancy of Korean people born in 2008 was 79 years, increasing by an additional 12.5 years compared with 1953. (Tuổi thọ của những người sinh ra ở Hàn Quốc năm 2008 là 79 năm, tăng thêm 12.5 năm so với năm 1953.) |
Second only to | Xếp thứ hai chỉ sau | prepositional phrase | For those born in 2008, life expectancy in Korea was 79 years, second only to Japan, where the figure stood at 81. (Đối với những người sinh năm 2008, tuổi thọ ở Hàn Quốc là 79 năm, chỉ đứng sau Nhật Bản với 81 năm.) |
Explosive growth | Sự tăng trưởng bùng nổ | np | The most explosive life expectancy growth was recorded in Indonesia, with an increase of 15.7 years compared with 1953. (Mức tăng tuổi thọ mạnh nhất được ghi nhận ở Indonesia, với mức tăng 15.7 năm so với những người sinh năm 1953.) |
Ending up | Kết thúc với (cuối cùng dẫn đến) | present participle | Despite making the biggest increase by 15.7 years in life expectancy from 1953 to 2008, this indicator in Indonesia still remained the lowest in 2008, ending up at just 70 years. (Mặc dù ghi nhận mức tăng tuổi thọ bình quân lớn nhất một khoảng 15.7 năm, chỉ số này ở Indonesia vẫn thấp nhất vào năm 2008, kết thúc chỉ ở mức 70 năm.) |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
The highest among | Signs of slower growth | Ranked |
Mức cao nhất giữa | Dấu hiệu tăng trưởng chậm lại | Xếp hạng |
Explosive growth | Outpaced | By an additional |
Sự tăng trưởng bùng nổ | Vượt qua với tốc độ / mức tăng trưởng lớn hơn | Tăng thêm (bao nhiêu) |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
The data indicates that France and Germany had relatively high life expectancy figures in 2019, at 82.5 and 81.9 years respectively. However, their increases from 1990 were modest, at just 4.2 and 4.5 years, suggesting that both countries showed clear ...................., despite maintaining high overall longevity.
Although developed countries such as France had high life expectancy levels, Malaysia stood out among developing nations with a figure of 75.1 years in 2019, surpassing Laos by nearly 7 years. This made Malaysia .................... developing countries in terms of life expectancy.
Laos recorded a life expectancy of only 68.3 years in 2019, but this represented a dramatic rise of 12.6 years compared to 1990. Similarly, Malaysia saw an increase of 10.8 years, reaching 75.1 years. These patterns indicate that both countries experienced .................... over the period.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Outpaced) | Câu viết lại của bạn |
Bối cảnh: Bạn đang đối chiếu mức thọ trung bình của những người sinh năm 2008 tại bốn quốc gia (Nhật, Hàn, Mỹ, Indonesia). Khi đó bạn thấy rằng Nhật Bản có mức thọ trung bình cao nhất (khoảng 81 tuổi) và Indonesia lại có số liệu thấp nhất (70 tuổi). Tuy nhiên, khi dữ liệu về mức tăng giữa năm 1953 và 2008 được trình bày, bức tranh lại thay đổi. Lần này, Indonesia có mức tăng cao nhất (tăng 15.7 năm tuổi), ngược lại Mỹ và Nhật Bản có mức tăng tuổi thọ thấp nhất, xấp xỉ bằng ¼ so với Indonesia (khoảng 3 và 3.5 năm). Dữ liệu này đã cho thấy rằng, nếu xét về tuổi thọ của những người sinh năm 2008 thì Indonesia đạt mức thấp nhất, nhưng nếu xét về mức tăng so với năm 1953 thì Indonesia có mức tăng vượt qua tất cả các quốc gia còn lại. Câu tiếng Việt: “Mặc dù Indonesia ghi nhận tuổi thọ bình quân của những người sinh năm 2008 thấp nhất, chỉ 70 tuổi, quốc gia này vượt qua ba nước còn lại về mức tăng trưởng tuổi thọ trong giai đoạn 1953 - 2008 với con số lên đến 15.7 năm.” | ……………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..……………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..……………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..……………………………………………………………………………………………………………………….. |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Cấu trúc đồng vị ngữ (apposition): S + V + Noun / Object, noun phrase in apposition … → Giúp nhấn mạnh, giải thích hoặc bổ sung thêm thông tin cho danh từ hoặc đại từ chính; từ đó giúp giảm việc lặp lại những danh, đại từ này. | Cấu trúc đảo ngữ với “only”: Chủ động: Only + adverbial + auxiliary + S + V (infinitive) … Bị động; Only + adverbial + auxiliary + S + V3-ed … → Dùng để làm nổi bật một đối tượng có sự khác biệt lớn về số liệu. |
Ví dụ trong bài viết: The life expectancy of those born in 2008 in Japan was 81, the highest among the four countries, while in the United States, it was 77 and positioned third. | Ví dụ trong bài viết: Meanwhile, only in Indonesia did life expectancy register the most explosive growth of 15.7 years over the period, despite ending up with the lowest figure in 2008, at just 70 years, among the four countries. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: Indonesia recorded the highest growth rate in life expectancy, at 15.7 years, which was 3 years higher than that of Korea and three times more than that of Japan and the United States. Vấn đề: Đơn vị trong câu văn này là “years” (năm), không tương thích với danh từ “growth rate” chỉ tỷ lệ gia tăng, thường được biểu diễn bằng đơn vị phần trăm (%). Điều chỉnh: Indonesia recorded the highest growth in life expectancy, at 15.7 years, which was 3 years higher than that of Korea and more than three times than that of Japan and the United States. | Câu lỗi: Japanese people who were born in 2008 expected to live up to 81 years old. Vấn đề: Người viết đang chưa dùng đúng câu bị động có lồng ghép mệnh đề phụ. Rõ ràng, động từ chính ở đây là “expected” và phải được chia ở dạng bị động, trong khi động từ “born” nằm trong mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “people”. Điều chỉnh: Japanese people who were born in 2008 were expected to live up to 81 years old. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
signs of slower growth
the highest among
explosive growth
Bài tập 2: Although Indonesia recorded the lowest life expectancy for those born in 2008, at just 70 years, the country outpaced the other three nations in terms of life expectancy growth over the 1953 - 2008 period, with an increase of up to 15.7 years.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bài kết hợp giữa giá trị sau và mức tăng được quan sát ở nhiều đối tượng, đồng thời không có mức giá trị ban đầu, đúc kết quan trọng là:
Mỗi phần thân bài tập trung làm rõ một tiêu chí của đề bài (như tuổi thọ bình quân của những người sinh năm 2008 hoặc mức thọ tăng giữa năm 1953 và 2008). Các đối tượng được phân tích cần được sắp xếp theo một trình tự thống nhất (cao xuống thấp hoặc thấp lên cao). Đồng thời người viết nên nhóm thông tin hiệu quả hơn nếu các mức giá trị có sự chênh lệch rõ ràng.
Cách làm này dựa trên việc phân tích mối liên hệ giữa giá trị cuối và mức thay đổi để nhóm các đối tượng có đặc điểm tương đồng. Mỗi đoạn thân bài tập trung vào một nhóm có cùng mô hình phát triển, chẳng hạn như mức cao nhưng tăng chậm, hoặc mức thấp nhưng tăng nhanh. Trong từng đoạn, người viết cần kết hợp số liệu của cả hai yếu tố để khái quát hóa đặc điểm giai đoạn và suy luận nguyên nhân của giá trị cuối là do mức thay đổi hay chính giá trị ban đầu quyết định. |
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 2, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp