Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 4

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 4 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 72026 de so 4

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về tỷ trọng đăng ký hình thức học, kết hợp mô tả đối tượng và xác định vị trí trong không gian.

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Diễn tiến thay đổi (An toàn) hoặc Chức năng thiết kế của các công trình cổ (Tư duy).

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Sự phân bố của các phát hiện khảo cổ tại một khu di tích giữa năm 2004 và 2014. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.

TASK 1

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The maps below show recent archaeological findings at a historic site in 2004 and 2014.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ

Analysis

Drafting

Reflection

Định vị thông tin tổng quan của bản đồ: 

  • Trả lời các câu hỏi Wh- 

    • Where → xác định đối tượng chính 

    • What → xác định không gian và các địa danh 

    • When → xác định thì 

    • Who → xác định đối tượng sử dụng hoặc được phục vụ 

Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích

  • Mục đích của bản đồ → định hướng phân tích 

  • Diễn tiến thay đổi theo thời gian 

  • So sánh hai địa điểm ở một thời điểm 

  • Đặc điểm nổi bật → dựa trên mục đích 

    • Diễn tiến thay đổi theo thời gian 

  • Mức độ thay đổi 

  • Xu hướng tổng thể

  • So sánh hai địa điểm ở một thời điểm

  • Mối tương quan về chức năng chính 

  • Mối tương quan về quy mô và bố cục 

Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài

Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất: 

  • Diễn tiến thay đổi theo thời gian

    • Nhóm theo khu vực địa lý

    • Nhóm theo thời gian 

  • So sánh hai khu vực ở một thời điểm

    • Nhóm theo bố cục tổng thể 

    • Nhóm theo chức năng 

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với cách nhóm địa điểm  và tuân thủ các quy luật:

    • Từ trung tâm ra khu vực bao quanh và ngược lại 

    • Từ trái sang phải và ngược lại

    • Từ trên xuống dưới và ngược lại 

  • Diễn giải cụ thể 

    • Nêu câu chủ đề + nêu vị trí và đặc điểm + diễn đạt so sánh hoặc thay đổi 

Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về đối tượng và vị trí 

    • Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh 

    • Diễn đạt logic về phân tích không gian 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing

Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện phân tích bản đồ trong tương lai. 

Định vị thông tin tổng quan của bản đồ

Loại biểu đồ thể hiện: Bản đồ (Map)

Đơn vị chính: Not specified

 Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (archaeological findings) - When (2004 and 2014) - Where (at a historic site).

Câu hỏi kích hoạt:

Những phát hiện khảo cổ mới nào được tìm thấy năm 2014? (gợi ý: ancient palace, ancient stadium, ancient toilet, và thêm nhiều ancient house)

→ ……………………………………………………………………………………….

Đặc điểm tự nhiên nào không thay đổi sau một thập kỷ? (gợi ý: sea)

→ ……………………………………………………………………………………….

Đặc điểm tự nhiên nào không còn được tìm thấy trong khu di tích? (gợi ý: mountain range, northern part of the forest)

→ ……………………………………………………………………………………….

Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích

Đề: The following plans show the recent archaeological findings at a historic site in the years 2004 and 2014.

đề ielts writing tháng 7 2026 đề số 4

Mục đích:

Nhiệm vụ mô tả: Khái quát vị trí và tên gọi của các thành phần xung quanh khu di tích năm 2004 và năm 2014. Từ đó, nêu lên được đặc trưng của khu di tích tại mỗi thời điểm.

Thông điệp phân tích: Làm rõ vị trí của các phát hiện khảo cổ theo phân loại chức năng của chúng, bao gồm công trình sinh sống và công trình cộng đồng.

1. Xu hướng thay đổi:

Thay đổi về đặc điểm tự nhiên xung quanh khu di tích:

  • Nhiều yếu tố tự nhiên biến mất (đồi núi) hoặc bị thu hẹp (rừng rậm), bị thay thế bởi  các hiện vật khảo cổ.

Chiều hướng khám phá: 

  • Khởi đầu từ khu vực ven biển, sau đó dần tiến sâu vào nội địa và kết thúc ở vùng rừng rậm.

Các phát hiện khảo cổ ngày càng nhiều và đa dạng:

  • Năm 2004: chỉ có 2 loại công trình khảo cổ được khai quật (2 ngôi nhà cổ, 1 ngôi đền cổ).

  • Năm 2014: có 5 loại công trình khảo cổ được tìm thấy (nhiều ngôi nhà cổ, 1 ngôi đền cổ, 1 nhà vệ sinh cổ, 1 cung điện cổ, 1 sân vận động cổ).

2. Phân bố không gian:

Bản đồ khu di tích năm 2004:

  • Biển (sea): rìa đông của bản đồ

  • Ngôi nhà cổ (ancient house): gần biển, phía đông–bắc của bản đồ

  • Ngôi đền cổ (ancient temple): gần biển, phía đông–nam của bản đồ

  • Dãy núi (mountain range): phía bắc của bản đồ

  •  Khu rừng (forest): phía tây của bản đồ

Bản đồ khu di tích năm 2014:

  • Sân vận động cổ (ancient stadium): phía bắc của khu rừng

  • Nhà vệ sinh cổ (ancient toilet): phía đông của dãy nhà cổ

  • Cung điện cổ (ancient palace): phía đông của ngôi đền cổ

Xem thêm: Cách viết Overview dạng Map trong IELTS Writing Task 1

Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu và phân tích bản đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào bản đồ, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

      ☐ Data Reporting

(Mô tả dữ liệu bề mặt)

Điểm đạt: 

  • Báo cáo chính xác tên gọi và vị trí tương đối của các kiến trúc cổ đại.

  • Khái quát số lượng và phạm vi phát hiện cổ vật tại mỗi thời điểm.

  • Mạch trình bày logic, từ khu vực gần biển và dần vào sâu trong đất liền.

Điểm hạn chế:

  • Mô tả thành phần riêng lẻ mà không sử dụng các thành phần đã nêu trước đó làm điểm tham chiếu.

  • Đôi lúc quá tập trung vào vị trí chính xác của cổ vật, khiến mô tả dài dòng không cần thiết.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI DỮ LIỆU ĐƠN LẺ.

      ☐ Data Interpretation

(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Mở rộng phần tổng quan, bao hàm chi tiết về xu hướng mở rộng phạm vi nghiên cứu khảo cổ và giới thiệu xu hướng phân bố kiến trúc.

  • Thành công phân chia nội dung theo chức năng thiết kế của công trình thành nhóm kiến trúc sinh sống và nhóm kiến trúc cộng đồng.

  • Phối hợp giữa tên gọi và chức năng của kiến trúc, giúp bổ trợ cho câu chủ đề.

Điểm hạn chế:

  • Chưa lồng ghép hiệu quả các yếu tố tự nhiên trong quá trình mô tả, khiến một số chi tiết trở nên dư thừa và thiếu tự nhiên.

  • Đòi hỏi vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đa dạng; nếu không, bài viết dễ lặp lại về cách diễn đạt.

  • Đôi khi gặp khó khăn trong việc làm nổi bật chức năng của các công trình, khiến bài viết thiên về mô tả hơn là phân tích.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM

Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

đề thi ielts writing task 1 tháng 7 2026
phân tích đề ielts writing task 1 tháng 7 2026 đề số 4

Phiên bản 1 - Safe zone

Theo diễn tiến thay đổi

Đoạn thân bài 1: Khu di tích vào năm 2004

Đặc điểm chính: Khu di tích có không gian thoáng đãng, nhiều yếu tố tự nhiên. Các phát hiện khảo cổ rất ít, chủ yếu tập trung gần bờ tây của biển và phía đông của dãy núi.

  • Yếu tố tự nhiên: dãy núi, rừng rậm có diện tích lớn

  • Phát hiện khảo cổ: 2 ngôi nhà cổ và 1 ngôi đền cổ

Đoạn thân bài 2: Khu di tích vào năm 2014.

Đặc điểm chính: Nhiều di vật cổ đại đã được phát hiện, trong đó phần lớn được khai quật tại các khu vực tự nhiên như núi và rừng rậm. Tuy nhiên, quá trình khai quật này đã dẫn đến sự sụt giảm hoặc biến mất của những cảnh quan tự nhiên này.

  • Yếu tố tự nhiên: rừng rậm giảm một nửa, dãy núi bị khai quật

  • Phát hiện khảo cổ mới: nhiều ngôi nhà cổ, cung điện cổ, nhà vệ sinh cổ, sân vận động cổ.

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ

liệu trong thân bài như thế

nào?

Phiên bản 2 - Critical zone

Theo chức năng thiết kế

Đoạn thân bài 1: Ancient house, ancient palace.

Đặc điểm chung: Đây là những kiến trúc sinh sống của người dân và phục vụ cho tầng lớp quý tộc. Nhưng địa điểm xây dựng của chúng là khác nhau:

  • Nhà ở: gần biển và khu vực đồi núi

  • Cung điện: sâu trong đất liền 

Đoạn thân bài 2: Ancient temple, ancient toilet, ancient stadium.

Đặc điểm chung: Đây là những công trình được xây dựng phục vụ cho cộng đồng, với mục đích sinh hoạt, tôn giáo và giải trí.

  • Đền thờ: tôn giáo

  • Nhà vệ sinh: sinh hoạt hằng ngày

  • Sân vận động: giải trí

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Tổng quan xu hướng:

  • Phát hiện khảo cổ: nền văn minh cổ đại dần hé lộ với ngày càng nhiều phát hiện khảo cổ.

  • Hệ lụy đối với cảnh quan tự nhiên: bị giảm sút hoặc biến mất.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Ancient house, ancient temple → Mountain range → Forest

Topic sentence: Di tích lịch sử vẫn còn khá nguyên vẹn, với rất ít phát hiện khảo cổ.

Detail 1: Lấy biển ở phía đông làm mốc, khái quát vị trí của nhà cổ (tây – bắc của biển) và đền cổ (tây nam của biển).

Detail 2: Lấy dãy núi phía bắc làm mốc, gọi tên 1 phát hiện khảo cổ.

Detail 3: Mô tả phần đất phía tây là một khu rừng lớn.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Ancient houses → Ancient toilet → Ancient palace → Ancient stadium.

Topic sentence: Nhiều phát hiện khảo cổ được tìm thấy khắp khu vực.

Detail 1: Định vị những ngôi nhà cổ mới (tại dãy núi), hướng sang phía tây của những ngôi nhà là nhà vệ sinh.

Detail 2: Gọi tên phát hiện mới ở phía tây của ngôi đền và một phát hiện khác ở phía bắc của khu rừng.

Bài mẫu tương ứng

The maps present archaeological findings and natural elements at a historic site between 2004 and 2014.

Overall, the site saw a significant increase in archaeological discoveries, with a corresponding loss of the region’s natural landscape in certain areas.

In 2004, the site was in its original state, with only a few ancient remains having been discovered. To the northwest of the eastern sea, an ancient house had been uncovered, while an ancient temple was excavated in the southwest. Another ancient house was located near the northern mountain range. In contrast, the western part of the site was covered by a vast forest, remaining largely untouched.

By 2014, many more archaeological findings had been uncovered across the site. Several additional houses were discovered in place of the mountain range, with an ancient toilet located to their west. Furthermore, an ancient palace was unearthed to the west of the temple, while a stadium was discovered in the area previously occupied by the northern forest.

Xem thêm: Cách nhóm thông tin và viết body dạng Map IELTS Writing task 1

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

  • The maps illustrate + [nội dung paraphrase]

  • Overall, [Xu hướng khai quật di tích cổ] + [Hệ quả đối với thiên nhiên]

Mô tả đặc điểm

  • S + was in its/their original state, with + [đặc điểm số lượng cổ vật]

  • To the + [hướng] + of the N, S1 + was uncovered, while + S2 + was excavated + [vị trí]

  • S + was located + near the N

  • The western part of the site + was covered by

Mô tả xu hướng

  • Many more+ [phát hiện] + had been uncovered + across the site

  • Several additional… + were discovered + in place of the N

  • S1 + was unearthed + to the west of the N, while S2 + was discovered + [vị trí]

Công cụ liên kết

  • However,... → Dùng để tạo sự đối lập với nội dung trước đó

  • In 2004,... → Dùng để tham chiếu đến thời điểm phân tích

  • To the northwest of… → Dùng để tham chiếu đến địa điểm phân tích

  • In contrast,... → Dùng để so sánh hai đối tượng có tính chất trái ngược

  • In 2014,... → Dùng để tham chiếu đến thời điểm phân tích

  • Furthermore,... → Dùng để bổ sung các phát hiện khảo cổ mới được tìm thấy

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Archaeological findings

Các phát hiện cổ đại

np

Initially, archaeological findings were sparse and mainly discovered near the sea.
(Ban đầu, các phát hiện khảo cổ còn khá ít và chủ yếu được tìm thấy gần biển.)

A significant increase in

Một sự gia tăng mạnh về

np

There was a significant increase in dwelling structures to the northwest of the sea.

Original state

Trạng thái ban đầu

np

Around two-thirds of the historic site remained in its original state in 2004, as efforts had been made extensively to the east, near the sea.
(Khoảng hai phần ba khu di tích vẫn giữ nguyên trạng vào năm 2004, do các hoạt động khảo sát khi đó chủ yếu được thực hiện ở phía đông, gần biển.)

To the northwest of

Ở phía Tây Bắc của

adv phrase

A house was identified to the northwest of the sea, and another one was spotted to its north.
(Một ngôi nhà được xác định ở phía tây bắc của vùng biển, và một ngôi nhà khác được phát hiện ở ngay phía bắc của nó.)

Excavated

Được khai quật

past participle

To the west of the residential area, a toilet was excavated.
(Về phía tây của khu dân cư, một công trình vệ sinh đã được khai quật.)

Untouched

Chưa bị tác động

adj

The left-hand half of the map was largely untouched, including the middle land and the large forest to the west.
(Một nửa bên trái của bản đồ hầu như vẫn chưa được khám phá, bao gồm khu vực trung tâm và khu rừng lớn ở phía tây.)

Hidden deep

Ẩn sâu (trong)

adj phrase

During the course of history, a forest grew and covered the uninhabited stadium, causing it to be hidden deep inside.
(Theo dòng lịch sử, một khu rừng đã phát triển và bao phủ sân vận động không còn người sử dụng, khiến công trình này bị che giấu sâu bên trong rừng.)

Xem thêm: Từ vựng và cấu trúc IELTS Writing Task 1 Map: Directions and Locations

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: Giải mã đặc trưng phân bố của kiến trúc nhà ở và những địa điểm dành riêng cho sự kiện, nghi thức cộng đồng.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận bản đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical Zone sử dụng một cách tiếp cận khác khi đánh giá dữ liệu, tập trung vào mục đích thiết kế của các thành phần trên bản đồ. Dựa trên các phát hiện khảo cổ, bao gồm chức năng của từng công trình và đặc điểm phân bố của các kiến trúc, người viết khái quát về đời sống dân cư và các hoạt động cộng đồng của nền văn minh cổ đại.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Xu hướng chung:

  • Phân loại kiến trúc: nhiều phát hiện đã hé lộ cách thức phân bố của khu vực sinh sống và khu vực cộng đồng.

  • Phạm vi phát hiện: mở rộng từ khu vực gần biển đến khu vực sâu trong rừng rậm.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Ancient houses → Ancient palace (Lý do: thống nhất mạch không gian từ ngoài vào trong như đã tổng quan)

Topic sentence: Các ngôi nhà cổ được phát hiện tập trung ở phía tây của vùng biển phía đông vào năm 2004.

Detail 1: Sau 10 năm, nêu phạm vi tìm kiếm và phát hiện của nhiều ngôi nhà cổ khác (vị trí: khu vực dãy núi trước đây)

Detail 2: Nêu đặc điểm vị trí của cung điện so với nhà ở (gợi ý: sâu trong nội địa)

Detail 3: Nêu cụ thể vị trí của cung điện cổ (vùng đất phía nam, gần cánh rừng)

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Ancient temple → Ancient toilet → Ancient stadium (Lý do: thống nhất mạch không gian từ ngoài vào trong như đã tổng quan)

Topic sentence: Các kiến trúc phi dân cư có vị trí khác nhau theo mục đích thiết kế.

Detail 1: Làm rõ những thông tin sau về ngôi đền: mục đích (hoạt động tôn giáo), vị trí (phía tây của biển), thời gian (2004).

Detail 2: Mãi đến năm 2014 thì các kiến trúc khác mới được lộ diện trên bản đồ.

Detail 3: Nêu chức năng (khu vực vệ sinh tập thể) và vị trí (phiad tây của khu nhà ở) của nhà vệ sinh.

Detail 4: Nêu vị trí (phần đất phía bắc của khu rừng) và đặc điểm (một trong những kiến trúc lớn nhất) của sân vận động.

Bài mẫu tương ứng

The maps present the location of archaeological findings at a historic site in 2004 and 2014.

Overall, mounting discoveries revealed the distribution of residential areas and the spatial organisation of communal structures. Archaeological findings gradually expanded from the coastal area to the depths of the forest, bringing larger structures to light.

Regarding dwelling structures, ancient houses were confined to the northwest of the eastern sea in 2004. Over the next 10 years, search efforts extensively covered the former northern mountain range and established a new pattern of residential houses clustered there. By comparison, a palace was spotted further inland. Archaeologists identified its existence in 2014 when scanning through the southern land near the forest.

Turning to non-residential constructions, their locations differed according to their respective functions. A temple, designated for the community’s religious gatherings, was the first relic to be found in 2004, to the southwest of the sea. It was not until 2014 that other architectural remains were revealed. A communal sanitation facility, namely a toilet, was unearthed in the western zone of the housing area. Meanwhile, the southern half of the western forest concealed an ancient stadium, one of the largest communal structures in the region.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Phạm vi tìm kiếm cổ vật

The scope of the survey moved from the seaside areas to the forest, where it ended.

Search efforts expanded gradually from the coastal region to the inland areas and eventually reached the forest.

Đặc điểm phân bố của kiến trúc sinh sống

Houses were distributed to the south, around the foothills and near the sea, while a palace was located to the north, close to the forest.

Findings of residential houses were initially sparse by the seaside before their clusters emerged in the former mountain area in 2014. By comparison, a palace was later identified near the forest in the northern part of the site.

Đặc điểm phân bố của kiến trúc cộng đồng

A temple was the first communal structure to be discovered, followed by a toilet near the houses, while a stadium was found deep in the forest.

A temple was the earliest archaeological finding associated with religion. Over time, a toilet for communal sanitation was spotted in the west of the residential area, while a large stadium was covered in the depths of the forest.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Mounting discoveries

Những phát hiện ngày càng nhiều

np

Within a decade, mounting discoveries were made, contributing to a better understanding of the site's history.
(Trong vòng một thập kỷ, ngày càng nhiều phát hiện đã được thực hiện, góp phần giúp hiểu rõ hơn về lịch sử của khu di tích.)

Communal structures

Các công trình cộng đồng

np

Communal structures were scattered around the edge of the site, leaving the middle land unexplored.
(Các công trình cộng đồng phân bố rải rác quanh rìa khu di tích, để lại khu vực trung tâm chưa được khám phá.)

Expanded from… to…

Mở rộng từ… đến

vp

Where the archaeological survey took place expanded from the seaside to the inland areas.
(Nơi khảo sát khảo cổ diễn ra mở rộng từ khu vực ven biển đến khu vực đất liền.)

Depths of the forest

Vùng sâu trong rừng rậm

np

The survey eventually reached not only the depths of the forest but also the outer edge of the historic site.
(Cuộc khảo sát cuối cùng đã vươn tới không chỉ vùng sâu trong rừng mà còn cả rìa ngoài của khu di tích lịch sử.)

Bringing … to light

Đưa … ra ánh sáng

present participle phrase

Researchers were able to map ancient structures hidden in the least accessible locations, bringing them to light once again.
(Các nhà nghiên cứu đã lập bản đồ những công trình cổ nằm ở các vị trí khó tiếp cận nhất, đưa chúng ra ánh sáng một lần nữa.)

Dwelling structures

Các kiến trúc nhà ở

np

Ancient dwelling structures within this region were classified by their owners’ status: residential houses for ordinary citizens and a palace for those in power.
(Các công trình nhà ở cổ trong khu vực này được phân loại theo địa vị của chủ sở hữu, gồm nhà ở dành cho người dân thường và một cung điện dành cho tầng lớp cầm quyền.)

Confined to

Chỉ tập trung/giới hạn tại

past participle phrase

Constructions of the residential houses were largely confined to the south, between the eastern side of the mountain and the western coast.
(Các ngôi nhà ở chủ yếu giới hạn ở phía nam, giữa sườn phía đông của ngọn núi và bờ biển phía tây.)

Covered

Bao phủ

v

While the survey covered the mountain range, archaeologists reported additional findings of ancient houses near the former one.
(Trong khi cuộc khảo sát mở rộng qua dãy núi, các nhà khảo cổ đã báo cáo thêm những phát hiện về các ngôi nhà cổ gần công trình được phát hiện trước đó.)

Concentrated along

Tập trung dọc theo

present participle phrase

Earliest findings were clustered along the coastline, including a few houses and a temple.
(Những phát hiện sớm nhất tập trung dọc theo bờ biển, bao gồm một vài ngôi nhà và một ngôi đền.)

Scanning through

Quét qua (một khu vực)

present participle phrase

When scanning through the western section of the site, archaeologists spotted relics that were generally larger than those found in the eastern section.
(Trong khi khảo sát khu vực phía tây của di tích, các nhà khảo cổ đã phát hiện những tàn tích nhìn chung có quy mô lớn hơn so với những tàn tích được tìm thấy ở khu vực phía đông.)

Non-residential constructions

Các công trình phi dân cư

np

It remains unclear why communal structures, such as the temple and the stadium, were not built in the central area to provide easier access for both residents and the ruling elite.
(Vẫn chưa rõ vì sao các công trình cộng đồng, chẳng hạn như đền thờ và sân vận động, lại không được xây dựng ở khu vực trung tâm để thuận tiện hơn cho cả cư dân và tầng lớp thống trị.)

Religious gatherings

Các hoạt động tôn giáo cộng đồng

np

Religious gatherings appeared to take place closer to the palace, making them less accessible to ordinary residents living farther north
(Các hoạt động tôn giáo dường như diễn ra gần cung điện hơn, khiến người dân thường sống xa hơn về phía nam khó tiếp cận hơn.).

Architectural remains

Tàn tích kiến trúc

np

Most architectural remains were found around the edge of the site.
(Phần lớn các tàn tích kiến trúc được phát hiện quanh rìa khu di tích.)

Sanitation facility

Công trình vệ sinh

np

The sanitation facility appears to have served a single purpose, functioning much like a modern toilet.
(Công trình vệ sinh dường như chỉ phục vụ một chức năng duy nhất, hoạt động tương tự như nhà vệ sinh hiện đại.)

Concealed

Che giấu

v

The forest concealed one of the most magnificent structures built by the site's early inhabitants.
(Khu rừng đã che giấu một trong những công trình tráng lệ nhất do những cư dân đầu tiên của khu vực xây dựng.)

Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

Mounting discoveries

Communal structures

Dwelling structures

Những phát hiện ngày càng nhiều

Các công trình cộng đồng

Các kiến trúc nhà ở

Architectural remains

Religious gatherings

Depths of the forest

Tàn tích kiến trúc

Các hoạt động tôn giáo cộng đồng

Vùng sâu trong rừng rậm

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. Archaeologists found many __________ near the old river. These ancient walls and stone buildings showed that a large city once existed there.

  2. A group of scientists traveled into the __________ to study rare plants and animals that had never been recorded before.

  3. In ancient times, the large open square was used for __________, where local people came together to celebrate festivals and perform ceremonies.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (communal structures)

Bối cảnh: Tại một khu di tích, các phát hiện khảo cổ ban đầu chỉ là một vài ngôi nhà và một đền thờ. Sau một thập kỷ, nhiều kiến trúc khác đã được phát hiện với đa dạng các loại hình. Bức tranh sau cùng cho thấy người cổ đại xây dựng các công trình cộng đồng (nhà vệ sinh) gần khu nhà ở của họ, trong khi các kiến trúc cộng đồng lớn hơn như đền thờ, sân vận động, thường phân bố ở xa hơn.

Câu tiếng Việt: “Nhà vệ sinh được bố trí gần khu dân cư để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hằng ngày, trong khi các công trình cộng đồng có quy mô lớn hơn, như sân vận động và đền thờ, lại nằm ở những vị trí xa hơn.”

Câu viết lại của bạn:

…………………………………………

…………………………………………

…………………………………………

…………………………………………

…………………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Cấu trúc xác định hướng với “to the…”

To the + hướng la bàn (north/south/east/west...) + of + (a/an/the) + noun, S + V + ...

→ Dùng để xác định vị trí của một đối tượng so với một mốc tham chiếu.

Cấu trúc số thứ tự trước động từ nguyên thể có “to”:

Chủ động: S + be + the first/second/third…+ (noun) + to V-bare infinitive

Bị động: S + be + the first/second/third… + (noun) + to be V3/ed

→ Dùng để nhấn mạnh rằng ai đó là người thứ mấy thực hiện một hành động hoặc một sự vật là đối tượng thứ mấy được thực hiện một hành động. 

Ví dụ trong bài viết:

To the northwest of the eastern sea, an ancient house had been uncovered.

Ví dụ trong bài viết:

A temple, designated for the community’s religious gatherings, was the first relic to be found in 2004.

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Sự chính xác về đối tượng và vị trí

☐ Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh

☐ Diễn đạt logic về phân tích không gian

☐ Từ vựng

☐ Ngữ pháp

☐ Sự liên kết thông tin

Câu lỗi: A temple and two houses were spotted near the eastern sea.

Vấn đề: Địa điểm chưa đủ chi tiết. Mặc dù cả hai công trình đều được phát hiện gần biển, nhưng vị trí của chúng cách xa nhau nên cần được làm rõ.

Điều chỉnh: A temple was excavated to the southwest of the eastern sea, while two houses were spotted to its northwest.

Câu lỗi: It was not until 2014 that an archaic stadium, hidden deep in the forest, was discovered.

Vấn đề: Lỗi từ vựng chưa chuẩn xác. “Archaic” thường dùng để mô tả ngôn ngữ, phong cách hoặc những yếu tố mang tính lỗi thời, nên không phù hợp để miêu tả các công trình khảo cổ.

Điều chỉnh: It was not until 2014 that an ancient stadium, hidden deep in the forest, was discovered.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. archaeological remains

  2. depths of the forest

  3. religious gatherings

Bài tập 2: A toilet was constructed near the housing areas to accommodate daily needs, while larger communal structures, including the temple and the stadium, were situated farther in space.

Phản tư và Mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy phân tích yếu tố không gian và sự liên kết giữa các địa điểm, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách xác định sự thay đổi tổng quan của khu vực 

                         ☐ Cách nhóm thông tin theo không gian hoặc theo thời gian

                         ☐ Cách chọn chi tiết nổi bật để miêu tả

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu và đối chiếu sự khác biệt giữa các bản đồ 

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy phân tích bản đồ 

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết dạng một bản đồ thể hiện kết cấu khu vực tại hai thời điểm, trong đó các kiến thúc được giữ nguyên hoặc bổ sung công, đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Theo diễn tiến thay đổi:

Các bản đồ được xem là những mô tả riêng biệt nhưng có sự liên kết với nhau. Trước hết, người viết chọn thời điểm sớm hơn làm mốc, sau đó làm rõ vị trí và tên gọi của các thành phần. Khi chuyển sang thời điểm tiếp theo, mối liên kết này sẽ được duy trì một cách tự nhiên. Lúc này, các thành phần không thay đổi có thể dùng làm điểm tham chiếu hoặc, tạo đà để giới thiệu những thành phần mới hoặc đã thay đổi. 

  • Cách 2: Theo chức năng của thành phần:

Thông thường, quy hoạch của một khu vực được chia thành hai nhóm chính: khu vực sinh sống và các công trình, dịch vụ cộng đồng. Tùy thuộc vào mức độ đa dạng của các công trình và dịch vụ, người viết cần phân bổ độ dài cho từng nội dung một cách hợp lý, đồng thời đảm bảo tính logic. Để tăng giá trị phân tích, nên thường xuyên so sánh cách bố trí không gian giữa các công trình trong cùng một nhóm thành phần (ví dụ: khu dân cư và cung điện trong nhóm công trình phục vụ sinh hoạt) hoặc giữa các nhóm khác nhau khi điều đó giúp làm nổi bật sự thay đổi. Một điểm cộng khác nằm ở việc lồng ghép các thành phần tự nhiên mà không làm gián đoạn mạch phân tích.

Tổng kết

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 4, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...