Run out of nghĩa là gì? Phân biệt run out và run out of
Key takeaways
Run out of là phrasal verb ba thành phần (verb + adverb + preposition), mang nghĩa "dùng hết, cạn kiệt một thứ gì đó".
Cấu trúc chuẩn: S + run(s)/ran/is running + out of + Noun — áp dụng được với mọi thì.
Run out (không có "of") là nội động từ, chủ ngữ là vật tự hết — không cần tân ngữ.
Thường đi kèm: time, money, fuel, food, patience, ideas, options, steam.
Run out of là một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh hằng ngày — xuất hiện trong đủ mọi tình huống từ hết tiền, hết thời gian đến mất đi động lực làm việc.
Mặc dù vậy, không ít người học nhầm lẫn giữa run out và run out of, hoặc chưa nắm được các collocation đi kèm để sử dụng tự nhiên trong câu. Bài viết này giải đáp đầy đủ về nghĩa, cấu trúc, cách phân biệt và ứng dụng thực tế của run out of qua ví dụ minh họa và bài tập vận dụng có đáp án.
Run out of là gì?
Theo Cambridge Dictionary, run out of mang nghĩa: "to use all of something and have none left" — tức là sử dụng hết một thứ gì đó cho đến khi không còn gì nữa. Trong tiếng Việt, cụm này tương đương với "hết", "cạn kiệt", "dùng hết”, tùy ngữ cảnh.
Phiên âm: /rʌn aʊt əv/
Ví dụ minh họa trong cuộc sống hằng ngày:
We've run out of coffee — I need to go to the supermarket.
Chúng tôi đã hết cà phê — tôi cần ra siêu thị mua thêm.
The car ran out of fuel on the highway.
Xe bị hết xăng trên đường cao tốc.
Hurry up! We're running out of time.
Nhanh lên! Chúng ta sắp hết thời gian rồi.
She ran out of money before the end of the month.
Cô ấy đã hết tiền trước khi đến cuối tháng.
Run out of là loại từ gì?
Run out of là một phrasal verb (cụm động từ) ba thành phần, gồm:
Thành phần | Ví dụ | Chức năng ngữ pháp |
|---|---|---|
run — động từ chính | run, runs, ran, running | Biến đổi theo thì và chủ ngữ |
out — trạng từ | out (không thay đổi) | Bổ nghĩa hướng/trạng thái cho động từ |
of — giới từ | of (không thay đổi) | Kết nối với tân ngữ theo sau |
Đặc điểm quan trọng nhất: run out of là transitive phrasal verb — luôn cần tân ngữ (danh từ hoặc cụm danh từ) đứng ngay sau of. Không thể dùng câu như "We ran out of" mà để trống, câu sẽ không hoàn chỉnh về nghĩa.
Lưu ý quan trọng
Run out of là phrasal verb không thể tách (inseparable). Tân ngữ luôn đứng sau toàn bộ cụm, không chen vào giữa các thành phần.
✅We ran out of money. - Đúng.
❌We ran money out of. - Sai.

Xem thêm tại:
Cấu trúc run out of
Công thức chung:
S + run(s) / ran / is running + out of + Noun / Noun Phrase |
|---|
Động từ run chia theo thì; out of luôn giữ nguyên.
Chia theo các thì thông dụng
Thì | Dạng động từ | Ví dụ câu |
|---|---|---|
Hiện tại đơn | run / runs | The factory often runs out of raw materials in winter. |
Quá khứ đơn | ran | We ran out of bread this morning. |
Hiện tại tiếp diễn | is/are running | The team is running out of options. |
Hiện tại hoàn thành | have/has run | I have run out of patience with this situation. |
Tương lai đơn | will run | We will run out of storage space soon. |
Câu khẳng định, phủ định và câu hỏi
Dạng câu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | She ran out of ideas. | Cô ấy đã hết ý tưởng. |
Phủ định | We didn't run out of time. | Chúng tôi không bị hết thời gian. |
Câu hỏi Yes/No | Have you run out of sugar? | Bạn có bị hết đường chưa? |
Câu hỏi Wh- | What did they run out of? | Họ đã hết thứ gì? |
Phân biệt run out và run out of
Đây là điểm gây nhầm lẫn phổ biến nhất khi học cụm động từ này. Sự khác biệt then chốt nằm ở cấu trúc ngữ pháp và vai trò của chủ ngữ trong câu.
Run out (không có "of") | Run out of | |
|---|---|---|
Loại động từ | Intransitive (nội động từ) | Transitive (ngoại động từ) |
Tân ngữ | Không cần tân ngữ | Bắt buộc có tân ngữ sau "of" |
Chủ ngữ | Là vật tự cạn kiệt hoặc hết hạn | Là người hoặc nhóm dùng hết một thứ gì đó |
Nghĩa chính | Hết hạn / tự cạn / chạy ra ngoài | Dùng hết / cạn kiệt một nguồn cụ thể |
Ví dụ | My visa ran out last week. | I ran out of money. |
Thêm ví dụ so sánh trực tiếp
The contract runs out at the end of December.
Hợp đồng hết hạn vào cuối tháng mười hai. — [run out: chủ ngữ = hợp đồng, tự hết hạn]
The company ran out of budget for the project.
Công ty đã tiêu hết ngân sách cho dự án. — [run out of: chủ ngữ = công ty, dùng hết ngân sách]
My phone battery is running out.
Pin điện thoại tôi sắp hết. — [run out: pin tự cạn]
The hospital ran out of blood supplies during the emergency.
Bệnh viện đã dùng hết nguồn máu dự trữ trong tình huống khẩn cấp. — [run out of: có tân ngữ "blood supplies"]
Cách phân biệt nhanh:
Đặt câu hỏi: "Ai/cái gì đang tự hết?" → dùng run out (intransitive). Nếu câu trả lời là một người hoặc tổ chức "dùng hết" một thứ gì đó → dùng run out of + tân ngữ (transitive).
Run out of steam là gì?

Run out of steam là một thành ngữ (idiom) phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa bóng là mất đi năng lượng, động lực hoặc sức mạnh để tiếp tục làm một việc gì đó — dù ban đầu có thể đã bắt đầu rất hăng hái.
Nguồn gốc của cụm này xuất phát từ thời kỳ máy hơi nước (steam engine) ở thế kỷ 19 — khi một đầu tàu hoặc máy móc hết hơi nước (steam), nó không còn đủ động lực để vận hành và dần dừng lại. Từ nghĩa gốc kỹ thuật đó, cụm này được mở rộng sang nghĩa bóng chỉ con người hoặc dự án mất dần đà tiến.
Ví dụ trong ngữ cảnh thực tế:
The reform campaign ran out of steam after the election.
Chiến dịch cải cách mất dần đà sau cuộc bầu cử.
I started the project with a lot of energy, but I ran out of steam halfway through.
Tôi bắt đầu dự án với rất nhiều năng lượng, nhưng tôi mất động lực ở giữa chừng.
The team seems to be running out of steam — they need a break.
Nhóm có vẻ đang mất dần sức lực — họ cần nghỉ ngơi.
Dùng trong học tập và công việc:
Run out of steam rất hữu ích khi mô tả trạng thái mệt mỏi, mất hứng thú trong một dự án hay quá trình ôn thi. Đây là idiom được đánh giá cao trong tiếng Anh tự nhiên ở cả văn nói lẫn văn viết.
Run out of time và các collocation phổ biến
Nắm vững các collocation (cụm từ đi kèm) với run out of giúp người học sử dụng cụm động từ này một cách tự nhiên và đa dạng hơn trong mọi ngữ cảnh.
Nhóm 1: Tài nguyên và vật chất
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
run out of money | hết tiền | I ran out of money before the end of the month. |
run out of fuel | hết xăng/nhiên liệu | The car ran out of fuel on the motorway. |
run out of food | hết thức ăn | We almost ran out of food during the trip. |
run out of space | hết chỗ trống | My phone has run out of storage space. |
run out of supply | hết nguồn cung | Hospitals ran out of medical supplies. |
run out of stock | hết hàng tồn kho | The popular item quickly ran out of stock. |
Nhóm 2: Thời gian và trạng thái
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
run out of time | hết thời gian | We're running out of time to finish the exam. |
run out of patience | hết kiên nhẫn/mất bình tĩnh | She finally ran out of patience with the delays. |
run out of ideas | hết ý tưởng | The writers ran out of ideas for the series. |
run out of options | hết lựa chọn | They had run out of options by then. |
run out of steam | mất động lực/hết đà | The project ran out of steam after the funding was cut. |
run out of excuses | hết lý do biện hộ | He had run out of excuses for being late. |
Run out of time — collocation với “run out of” thường gặp nhất:
Run out of time là collocation xuất hiện nhiều nhất trong bài thi và giao tiếp thực tế. Cụm này thường đi với trạng từ almost, nearly, quickly để tăng sắc thái: "We nearly ran out of time" / "Don't run out of time!"

Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chia động từ run cho phù hợp
Chia động từ run ở thì phù hợp trong mỗi câu sau:
Verb Form Exercise
1. We (run) out of milk, so I need to go shopping. (Hiện tại hoàn thành)
2. The project team (run) out of ideas during the last meeting. (Quá khứ đơn)
3. Hurry! We (run) out of time right now. (Hiện tại tiếp diễn)
4. If we don't reorder, we (run) out of supplies next week. (Tương lai đơn)
5. The hospital often (run) out of certain medicines during peak season. (Hiện tại đơn)
📋 Đáp án
1. have run - Dùng hiện tài hoàn thành vì việc hết sữa đã xảy ra và kết quả vẫn còn ở hiện tại.
2. ran - Dùng quá khứ đơn vì hành động xảy ra trong một thời điểm xác định ở quá khứ ("during the last meeting").
3. are running - Dùng hiện tại tiếp diễn vì hành động đang diễn ra ngay lúc nói, có dấu hiệu "right now".
4. will run - Dùng tương lai đơn vì nói về một khả năng sẽ xảy ra trong tương lai, có cụm "next week".
5. runs - Dùng hiện tại đơn vì diễn tả một sự việc xảy ra thường xuyên, có trạng từ "often".
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng run out of hoặc run out
Viết lại các câu sau, giữ nguyên nghĩa, sử dụng run out of hoặc run out cho phù hợp:
1. There is no more petrol in the car. → The car ___________________________
2. We have used all the sugar. → We ___________________________
3. His contract will expire next month. → His contract ___________________________
4. The students had no time left to finish the test. → The students ___________________________
5. She no longer has any patience for their excuses. → She ___________________________
Đáp án
1. The car ran out of petrol. (run out of: xe hết xăng — có tân ngữ)
2. We ran out of sugar. (run out of: người dùng hết đường)
3. His contract runs out next month. (run out: hợp đồng tự hết hạn — không có tân ngữ)
4. The students ran out of time to finish the test.
5. She has run out of patience for their excuses.
Bài tập 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh và có nghĩa:
1. quickly / the / ran / team / of / ideas / out
2. running / are / we / time / out / of
3. never / of / should / you / out / options / run
4. out / the / has / restaurant / fish / run / of
5. steam / halfway / ran / she / of / out / through / the / project
Đáp án
1. The team quickly ran out of ideas.
2. We are running out of time.
3. You should never run out of options.
4. The restaurant has run out of fish.
5. She ran out of steam halfway through the project.
Tổng kết
Run out of là cụm động từ ba thành phần mang nghĩa "dùng hết, cạn kiệt", luôn cần tân ngữ đứng sau.
Điểm phân biệt mấu chốt giữa run out và run out of là: run out of có tân ngữ (người/tổ chức dùng hết thứ gì đó), còn run out không có tân ngữ (vật tự hết hoặc hết hạn). Các collocation thường gặp nhất gồm run out of time, money, fuel, patience, ideas, options và thành ngữ run out of steam (mất động lực).
Để nắm vững toàn bộ hệ thống phrasal verb và ngữ pháp tiếng Anh một cách có lộ trình, người học có thể tham khảo khóa học tiếng Anh tổng quát tại ZIM Academy — nơi từ vựng và ngữ pháp được giảng dạy theo hệ thống bài bản, gắn liền với ngữ cảnh giao tiếp thực tế.

Bình luận - Hỏi đáp