Self-efficacy là niềm tin rằng bản thân có thể hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, không phải sự tự tin chung chung.
Khi tin mình có thể xử lý đề thi, người học xem áp lực như thử thách thay vì mối đe dọa.
Bốn nguồn gốc của self-efficacy: trải nghiệm thành công, quan sát người tương đồng, phản hồi khích lệ và diễn giải tín hiệu cơ thể.
Self-efficacy và test anxiety: Cách tự tin hơn khi thi IELTS
Self-efficacy và test anxiety: Cách tự tin hơn khi thi IELTS
Key takeaways
Một học sinh có thể biết rõ cấu trúc IELTS Speaking Part 2, đã học từ vựng theo chủ đề và từng trả lời khá ổn trong giờ học. Tuy vậy, khi giám khảo bắt đầu bấm giờ, em lại nghĩ: “Mình sẽ không làm được”, “Nếu bí ý thì sao?” hoặc “Mình không đủ band cho câu này”. Những suy nghĩ này có thể làm câu trả lời chậm lại, mất mạch, và khiến học sinh xem kết quả chưa tốt như bằng chứng rằng mình “không làm được”.
Vấn đề không chỉ nằm ở kiến thức ngôn ngữ. Nó còn nằm ở self-efficacy (niềm tin vào năng lực thực hiện): người học có tin rằng mình có thể huy động kiến thức, chiến lược và sự kiên trì để xử lý một nhiệm vụ IELTS cụ thể hay không [1]. Khái niệm này đặc biệt quan trọng khi bàn về test anxiety (lo âu thi cử) [2]. Nếu người học tin rằng mình không có cách đối phó với đề khó, áp lực thời gian hay một lỗi nhỏ, họ dễ xem phòng thi như một mối đe dọa. Ngược lại, khi có bằng chứng rằng mình từng xử lý được các tình huống tương tự, họ có cơ sở để chuyển sự chú ý về nhiệm vụ.
Bài viết hướng đến học sinh IELTS và giáo viên. Trọng tâm không phải là yêu cầu người học “hãy tự tin lên”, vì lời khuyên này thường quá chung chung. Bài viết làm rõ ba điểm: self-efficacy khác gì với tự tin và năng lực thực; vì sao self-efficacy có thể hỗ trợ giảm test anxiety; và cách xây dựng self-efficacy qua các hoạt động luyện thi có thể quan sát, tăng dần theo mức độ.
Tổng quan lý thuyết về self-efficacy và test anxiety
Self-efficacy là gì?
Theo Albert Bandura, self-efficacy là niềm tin của cá nhân vào khả năng tổ chức và thực hiện những hành động cần thiết để đạt một kết quả nhất định [1]. Hai điểm trong định nghĩa này cần được làm rõ.
Thứ nhất, self-efficacy gắn với nhiệm vụ và bối cảnh. Một người có thể khá tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh với bạn bè, nhưng self-efficacy thấp khi phải trả lời câu hỏi Speaking Part 3 trong hai phút. Vì vậy, thay vì hỏi “Em có tự tin tiếng Anh không?”, câu hỏi hữu ích hơn là: “Em tin đến mức nào rằng mình có thể xử lý một câu Part 3 lạ bằng cấu trúc nêu ý kiến, giải thích, ví dụ?”
Thứ hai, self-efficacy không đồng nghĩa với năng lực thực tế hoặc suy nghĩ tích cực vô điều kiện [1]. Một học sinh chưa có vốn từ để mô tả dữ liệu trong Writing Task 1 không cần tự thuyết phục rằng mình “chắc chắn làm tốt”. Điều cần xây dựng là niềm tin có cơ sở: “Tôi chưa thành thạo, nhưng tôi biết bước tiếp theo là nhận diện dạng biểu đồ, chọn hai đặc điểm chính và dùng các mẫu câu so sánh đã luyện.” Niềm tin này hướng người học đến hành động thay vì phán xét bản thân.
Bandura cũng phân biệt ba khía cạnh của niềm tin hiệu quả [1]:
● Mức độ (magnitude): người học tin mình xử lý được nhiệm vụ dễ đến đâu. Ví dụ, em có thể tự tin với Part 1 nhưng chưa với Part 3.
● Độ vững (strength): niềm tin có đứng vững sau một lỗi nhỏ hay một lần làm bài chưa tốt không.
● Khả năng khái quát (generality): người học có thể áp dụng niềm tin từ một tình huống đã luyện sang tình huống gần giống hay không.
Trong IELTS, mục tiêu không phải làm người học tin rằng mọi đề đều dễ. Mục tiêu là mở rộng dần mức độ nhiệm vụ mà các em tin mình có thể xử lý, đồng thời làm niềm tin ấy vững hơn khi gặp trở ngại.

Test anxiety vận hành như thế nào?
Test anxiety là tập hợp phản ứng nhận thức, cảm xúc, sinh lý và hành vi xuất hiện trong tình huống bị đánh giá [2]. Liebert và Morris phân biệt hai thành phần thường được nhắc đến [3]:
● Lo lắng (worry): các suy nghĩ về thất bại, hậu quả điểm số hoặc việc bị đánh giá. Ví dụ: “Mình vừa mất một câu Listening, thế là hỏng cả bài.”
● Kích hoạt cảm xúc (emotionality): các phản ứng như tim đập nhanh, run, khô miệng, căng cơ hoặc bồn chồn.
Trong bài thi ngôn ngữ, worry đặc biệt bất lợi vì nó cạnh tranh với nhiệm vụ chính để giành sự chú ý [3]. Theo thuyết hiệu quả xử lý (Processing Efficiency Theory) và thuyết kiểm soát sự chú ý (Attentional Control Theory), lo âu có thể làm giảm hiệu quả xử lý và khiến người học khó kiểm soát chú ý trước các kích thích đe dọa [4], [5]. Khi nghe audio, người học cần đọc câu hỏi, dự đoán loại từ, nhận diện âm thanh và ghi đáp án. Nếu cùng lúc phải xử lý suy nghĩ “Mình đang tụt điểm rồi”, bộ nhớ làm việc dễ quá tải.
Sơ đồ cơ chế: Tín hiệu đánh giá hoặc đề khó → diễn giải “mình không xử lý được” → worry và kích hoạt cơ thể tăng → chú ý/bộ nhớ làm việc bị chiếm dụng → bỏ lỡ thông tin, mất mạch hoặc né tránh → kết quả giảm → niềm tin vào năng lực lại giảm.
Vòng lặp trên giải thích vì sao test anxiety không chỉ là cảm giác khó chịu trước khi thi. Nếu không được can thiệp, người học có thể dùng những lần làm bài chưa tốt như bằng chứng để đánh giá thấp năng lực của mình.

Self-efficacy có thể ngắt vòng lặp lo âu ra sao?
Self-efficacy không loại bỏ áp lực thi, nhưng có thể thay đổi cách người học dự đoán khả năng đối phó. Trong mô hình đánh giá nhận thức về căng thẳng, phản ứng cảm xúc phụ thuộc không chỉ vào yêu cầu của tình huống mà còn vào nguồn lực mà cá nhân tin mình có thể huy động [6]. Khi đề thi được xem là vượt quá nguồn lực, nó dễ trở thành mối đe dọa. Khi người học nhìn thấy một quy trình mình đã luyện và bằng chứng mình từng thực hiện được, cùng một tình huống có thể được xem như thử thách có thể quản lý [1].
Nghiên cứu về self-efficacy trong học ngôn ngữ thứ hai cho thấy niềm tin này có liên hệ với mức độ nỗ lực, tính kiên trì, việc lựa chọn chiến lược và thành tích [7], [8]. Với test anxiety, con đường tác động có thể hình dung như sau:
Bằng chứng “tôi đã xử lý được” → dự đoán đối phó khả thi hơn → giảm suy nghĩ hướng thất bại → chú ý quay về hành động tiếp theo → thực hiện tốt hơn → có thêm bằng chứng cho self-efficacy.
Điểm quan trọng là cụm “đã xử lý được”. Self-efficacy bền vững không đến từ lời động viên đơn lẻ. Nó được xây từ những trải nghiệm cụ thể mà người học có thể nhớ lại và kiểm chứng.

Bốn nguồn xây dựng self-efficacy cho người học IELTS

Bandura xác định bốn nguồn chính hình thành self-efficacy [1]. Phần này chuyển từng nguồn thành hoạt động luyện thi. Các nguồn có thể kết hợp, nhưng trải nghiệm thành công trực tiếp thường mang lại tác động rõ nhất.
1. Trải nghiệm thành công có mức độ tăng dần (mastery experiences)
Định nghĩa: Đây là những lần người học tự thực hiện được nhiệm vụ. Thành công không cần hoàn hảo; điều quan trọng là nhiệm vụ đủ khó để có ý nghĩa nhưng vẫn nằm trong tầm xử lý với chiến lược phù hợp [1].
Nếu giáo viên chỉ cho học sinh làm full test rồi chấm điểm, học sinh lo âu cao có thể liên tục nhận về bằng chứng “mình chưa làm được”. Một cách thiết kế phù hợp hơn là chia nhiệm vụ thành các bậc. Mỗi bậc tạo một kinh nghiệm thành công rõ ràng trước khi tăng áp lực.
Các bước thực hiện với Listening:
1. Chọn một dạng câu hỏi duy nhất, chẳng hạn form completion ở Section 1.
2. Luyện một kỹ năng vi mô: xác định loại từ và giới hạn số từ trước khi nghe.
3. Dùng audio ngắn; sau khi làm, học sinh chỉ ghi hai bằng chứng: “Tôi đã dự đoán được danh từ ở câu 3” và “Tôi đã bắt được tín hiệu sửa đáp án ở câu 5”.
4. Tăng dần độ khó: audio dài hơn, tốc độ tự nhiên hơn, nhiều distractor hơn, rồi mới chuyển sang một section hoàn chỉnh.
5. Sau mỗi lần, đánh giá quy trình trước điểm số: “Bước nào em làm được? Bước nào cần luyện tiếp?”
Ví dụ walkthrough: Một học sinh thường hoảng khi bỏ lỡ đáp án Listening. Ở tuần đầu, em làm ba đoạn audio 30-40 giây, mỗi đoạn chỉ có hai chỗ trống. Mục tiêu không phải đúng tuyệt đối mà là duy trì quy trình: đọc trước, đoán loại từ, nghe tín hiệu, chuyển sang câu tiếp theo. Trong lần thứ ba, em bỏ lỡ câu 2 nhưng vẫn bắt được câu 3. Giáo viên ghi nhận chính xác bằng chứng thành công: “Em đã không dừng lại ở câu 2; đó là kỹ năng phục hồi.” Sang tuần sau, em luyện bốn chỗ trống. Như vậy, self-efficacy được xây trên trải nghiệm “tôi biết cách quay lại nhiệm vụ”, chứ không phải lời hứa “lần sau em sẽ không sai”.
2. Quan sát người học tương đồng xử lý nhiệm vụ (vicarious experience)
Định nghĩa: Người học có thể tăng niềm tin khi thấy một người tương đồng về trình độ hoặc hoàn cảnh thực hiện thành công nhiệm vụ bằng các bước rõ ràng. Tác dụng thường mạnh hơn khi mô hình không quá xuất sắc; một bạn cùng trình độ biết mắc lỗi, tự sửa và hoàn thành sẽ thuyết phục hơn một câu trả lời quá hoàn hảo [1].
Cách triển khai:
1. Chọn một clip Speaking hoặc bài viết mẫu ở mức gần mục tiêu của lớp, không nhất thiết là band 8-9.
2. Trước khi xem, nêu câu hỏi quan sát: “Bạn ấy làm gì khi cần thêm thời gian suy nghĩ?” hoặc “Bạn ấy phát triển ví dụ thế nào?”
3. Cho học sinh đánh dấu các thao tác, không chỉ đánh giá câu trả lời hay/dở.
4. Mời học sinh thử lại một thao tác duy nhất trong nhiệm vụ tương tự.
5. Thảo luận: thao tác nào người học có thể sao chép ngay, thao tác nào cần luyện thêm.
Ví dụ: Giáo viên phát một clip học viên band mục tiêu trả lời Part 3. Bạn ấy bắt đầu bằng “That’s an interesting question. I think…”; sau đó nêu một ý, một lý do và một ví dụ đơn giản. Clip có một lần ngập ngừng nhưng người nói không xin lỗi liên tục, mà quay về ý chính. Học sinh quan sát sẽ thấy rằng câu trả lời hiệu quả không đòi hỏi từ vựng cầu kỳ; điều quan trọng là có routine để giữ mạch. Đây là bằng chứng gián tiếp giúp giảm suy nghĩ “chỉ người rất giỏi mới làm được”.
3. Phản hồi khích lệ có căn cứ (verbal persuasion)
Định nghĩa: Phản hồi từ giáo viên, bạn học hoặc chính người học có thể củng cố self-efficacy khi nó cụ thể, đáng tin và hướng tới hành động [1]. Ngược lại, lời khen chung chung như “Em giỏi lắm, cứ tự tin” thường ít giúp ích nếu người học vừa trải qua một bài làm khó [1].
Nguyên tắc phản hồi:
● Nêu bằng chứng quan sát được, không gán nhãn tính cách: “Em đã dùng đúng 45 giây đầu để ghi bốn từ khóa” thay vì “Em thông minh.”
● Gắn phản hồi với chiến lược có thể lặp lại: “Lần sau, em tiếp tục dùng cách dự đoán loại từ này.”
● Thừa nhận khó khăn nhưng tránh kết luận bất lực: “Part 3 vẫn làm em chậm, nhưng em đã giữ được khung ý kiến, lý do, ví dụ ở hai câu.”
● Đặt mục tiêu kế tiếp vừa sức: “Buổi tới, ta chỉ thêm một câu hỏi có ý kiến trái chiều.”
Ví dụ chuyển đổi lời phản hồi:
● Không hiệu quả: “Đừng run, em làm được mà.”
● Hữu ích hơn: “Em đã trả lời được cả bốn gạch đầu dòng dù có dừng 3 giây. Lần sau, hãy dùng chính bốn gạch đó làm mốc để quay lại khi mất ý.”
Phản hồi kiểu thứ hai không phủ nhận cảm xúc lo âu. Nó giúp người học quay lại với những nguồn lực họ thực sự có.
4. Diễn giải tín hiệu cơ thể và cảm xúc (physiological and affective states)
Định nghĩa: Người học thường dùng nhịp tim nhanh, tay run hoặc cảm giác căng để kết luận “mình không sẵn sàng”. Tuy nhiên, tín hiệu cơ thể không tự nó quyết định kết quả; cách diễn giải chúng có thể ảnh hưởng đến phản ứng tiếp theo [9][1].
Mục tiêu ở đây không phải ép học sinh tin rằng lo âu là “tốt” hay “có lợi”. Cách diễn giải cân bằng hơn là: “Cơ thể đang kích hoạt vì tình huống quan trọng. Tôi có thể hạ nhịp một chút và bắt đầu bằng bước đã luyện.” Nhịp thở chậm có thể giúp một số người giảm mức kích hoạt và đưa chú ý về hiện tại [10].
Quy trình 60 giây trước khi mô phỏng thi:
1. Tự chấm mức căng thẳng từ 0 đến 10, chỉ để nhận diện chứ không tự phán xét.
2. Hít vào nhẹ trong khoảng bốn nhịp, sau đó thở ra chậm trong khoảng sáu nhịp; lặp lại ba đến năm lần.
3. Gọi tên trạng thái: “Tôi đang lo, không phải tôi đang bất lực.”
4. Nói một câu tự nhắc hướng nhiệm vụ: “Đọc câu hỏi, dự đoán loại từ, bắt câu tiếp theo.”
5. Bắt đầu nhiệm vụ ở mức độ đã chọn.
Nếu thấy chóng mặt hoặc khó chịu, người học nên dừng kỹ thuật thở và trở lại nhịp thở bình thường. Người có lo âu kéo dài, mất ngủ, cơn hoảng sợ hoặc suy giảm đáng kể trong sinh hoạt nên tìm hỗ trợ từ phụ huynh, giáo viên và chuyên gia sức khỏe tâm lý.
Ứng dụng self-efficacy để giảm test anxiety theo từng kỹ năng IELTS
Listening: Xây dựng niềm tin vào khả năng phục hồi
Trong Listening, test anxiety thường tăng mạnh sau một câu bị bỏ lỡ. Người học có self-efficacy thấp dễ xem một lỗi là bằng chứng rằng cả bài đã hỏng. Can thiệp phù hợp là luyện năng lực phục hồi, thay vì hứa rằng sẽ không bỏ lỡ câu nào [4].
Routine khi bỏ lỡ đáp án:
1. Nhận ra: “Tôi đã lỡ câu này.”
2. Tự nhắc: “Bỏ qua, bắt câu tiếp theo.”
3. Quay mắt về câu tiếp theo, xác định từ khóa và loại thông tin.
4. Sau audio, chỉ quay lại đoán nếu còn thời gian.
Mỗi lần học sinh thực hiện được bốn bước trên, giáo viên nên ghi lại như một mastery experience. Dần dần, niềm tin chuyển từ “Tôi phải nghe đúng hết mới ổn” sang “Tôi có cách bảo vệ phần còn lại của bài”.
Reading: Xây dựng niềm tin vào quy trình thay vì tốc độ tuyệt đối
Người học lo âu hay đọc lại nhiều lần một câu khó vì sợ bỏ sót. Điều này làm thời gian trôi nhanh và dễ khiến học sinh hoảng hơn. Với Reading, self-efficacy nên gắn với các hành động nhỏ: xác định dạng câu hỏi, khoanh keyword, tìm đoạn chứa thông tin và quyết định khi nào cần chuyển câu.
Một mục tiêu phù hợp có thể là: “Trong 12 phút, tôi hoàn thành True/False/Not Given bằng ba bước: đọc statement, gạch keyword, tìm bằng chứng; nếu quá 90 giây, đánh dấu và chuyển.” Khi học sinh thực hiện được quy trình, dù số câu đúng chưa cao, các em đã có bằng chứng rằng mình kiểm soát được thời gian và chú ý [5].
Writing: Xây dựng niềm tin vào việc tạo bản nháp đủ tốt
Writing anxiety thường đi kèm xu hướng hoàn hảo hóa: học sinh chậm viết vì sợ ý chưa đủ hay hoặc câu đầu chưa hoàn hảo. Giáo viên có thể tách nhiệm vụ thành ba bằng chứng thành công: lập luận chính, dàn ý bốn đoạn và một body paragraph rõ quan hệ ý.
Thay vì đặt mục tiêu “viết bài band 7 trong 40 phút” ngay từ đầu, hãy đặt mục tiêu: “Trong 8 phút, tôi viết được thesis, hai topic sentence và một ví dụ cho mỗi ý.” Đây là bằng chứng trực tiếp rằng người học biết bắt đầu. Khi dàn ý trở thành routine, áp lực từ trang giấy trắng thường giảm rõ.
Speaking: Xây dựng niềm tin vào khả năng giữ mạch khi không hoàn hảo
Self-efficacy trong Speaking không nên phụ thuộc vào việc nói không vấp. Một người nói tốt vẫn có thể dừng, sửa hoặc không nhớ từ. Năng lực đối phó là biết dùng câu mua thời gian, diễn đạt vòng hoặc quay về cấu trúc trả lời [4].
Mini-walkthrough: Speaking Part 2 dưới áp lực
Describe a memorable journey.
You should say:
● where you went
● who you went with
● what happened
● and explain why it was memorable.
● 0-15 giây: khoanh where, who, what happened, why memorable. Đây là bốn ý bắt buộc, không phải bốn câu hoàn hảo.
● 15-40 giây: ghi từ khóa: Da Lat, cousin / rain, missed bus / cafe owner helped / first trip alone.
● 40-60 giây: chọn một chi tiết cho từng ý và tự nhắc: “Mỗi gạch đầu dòng chỉ cần một chi tiết.”
● Khi nói: mở đầu: I’d like to talk about a trip to Da Lat that I took with my cousin. Nếu bí ý, quay về từ khóa tiếp theo thay vì cố sửa câu vừa nói.
Sau lần mô phỏng, thay vì chỉ hỏi “Em nói được band mấy?”, hãy hỏi: “Em đã quay về được gạch đầu dòng nào khi mất ý?” Câu trả lời này cung cấp bằng chứng cụ thể cho self-efficacy. Routine giúp giảm số quyết định phải đưa ra khi đang căng thẳng, để người học dành nguồn lực cho việc diễn đạt [5].
Lộ trình 4 tuần: từ nhận diện đến bằng chứng luyện tập
Tuần | Mục tiêu self-efficacy | Hoạt động | Dấu hiệu tiến bộ |
1 | Nhận diện tình huống gây lo | Nhật ký ba lần luyện: mức lo 0-10, suy nghĩ xuất hiện, bước đã dùng | Người học gọi tên được ít nhất một tín hiệu và một hành động |
2 | Có routine đối phó cơ bản | Thở chậm 60 giây + một câu tự nhắc hướng nhiệm vụ trước bài ngắn | Bắt đầu bài nhanh hơn, ít tự phán xét hơn |
3 | Có mastery experience theo kỹ năng | Luyện nhiệm vụ vi mô tăng dần: Listening 2 chỗ trống, Reading 3 câu, Speaking 1 cue card | Có bằng chứng “tôi đã làm được bước X” |
4 | Chuyển sang format thi | Mô phỏng tăng dần: tự ghi âm, rồi luyện với bạn, rồi với giáo viên, rồi bấm giờ | Giữ được routine khi có áp lực đánh giá |
Sau mỗi tuần, người học nên giữ lại một bằng chứng thành công bằng câu ngắn: “Tôi đã bắt được câu sau khi lỡ một đáp án”; “Tôi đã lập dàn ý trong tám phút”; “Tôi đã nói hết bốn gạch đầu dòng.” Danh sách này là dữ liệu thực tế để phản biện suy nghĩ “mình chưa bao giờ làm được”.

Ứng dụng sư phạm: Giáo viên tạo điều kiện cho self-efficacy như thế nào?
Đánh giá self-efficacy theo nhiệm vụ, không theo nhãn chung
Đầu khóa học, giáo viên có thể yêu cầu học sinh tự đánh giá 0-10 cho các phát biểu cụ thể [1]: “Tôi có thể tiếp tục Listening sau khi bỏ lỡ một câu”; “Tôi có thể lập dàn ý Writing Task 2 trong 8 phút”; “Tôi có thể dùng khung Part 3 khi gặp câu hỏi lạ.” Bảng này không phải chẩn đoán tâm lý. Nó giúp xác định tình huống cần thiết kế mastery experience.
Thiết kế độ khó tăng dần
Tăng áp lực quá nhanh có thể củng cố nỗi sợ của học sinh. Giữ nhiệm vụ quá dễ lại không tạo được bằng chứng về năng lực. Giáo viên nên điều chỉnh một biến số mỗi lần: trước hết là dạng câu hỏi, sau đó mới đến thời gian, người chấm hoặc điều kiện ghi âm. Chẳng hạn, Speaking có thể đi từ luyện một mình không bấm giờ, sang ghi âm, luyện với bạn, rồi mới mô phỏng giám khảo.
Dạy học sinh đọc phản hồi như dữ liệu hành động
Phản hồi cần trả lời hai câu: “Em đã làm được thao tác nào?” và “Bước tiếp theo là gì?”. Tránh biến mọi nhận xét thành đánh giá con người. “Em chưa biết viết” khiến self-efficacy mơ hồ và thấp; “Em đã có hai ý nhưng ví dụ chưa cụ thể; buổi sau chỉ luyện phát triển ví dụ” tạo đường đi rõ ràng.
Không dùng self-efficacy để phủ nhận khó khăn thật
Niềm tin vào năng lực không thể bù cho lỗ hổng kiến thức. Nếu học sinh thiếu từ vựng, chưa hiểu tiêu chí chấm hoặc chưa biết chiến lược, giáo viên cần dạy trực tiếp những phần đó. Self-efficacy phát triển khi học sinh có công cụ và có cơ hội dùng công cụ thành công; nó không phải khẩu hiệu thay cho giảng dạy [1].
Kết luận
Self-efficacy là một điểm tựa thiết thực để giảm test anxiety trong IELTS vì nó tác động vào câu hỏi ngầm mà người học thường đặt ra trước áp lực: “Tôi có cách nào xử lý tình huống này không?” [1], [8]. Khi câu trả lời là “có”, dựa trên trải nghiệm thành công, mô hình gần gũi, phản hồi có căn cứ và routine điều hòa cơ thể, người học có nhiều khả năng đưa chú ý trở lại nhiệm vụ thay vì bị cuốn vào worry.
Để nâng self-efficacy, người học không cần chờ đến khi cảm thấy tự tin hoàn toàn. Hãy bắt đầu bằng một nhiệm vụ nhỏ, thực hiện một quy trình rõ ràng, lưu lại bằng chứng mình đã xử lý được và chỉ tăng độ khó khi đã sẵn sàng. Theo thời gian, những bằng chứng ấy giúp self-efficacy trở nên vững hơn; nhờ đó, test anxiety sẽ ít khả năng quyết định toàn bộ phong độ của người học trong phòng thi IELTS hơn.
Nguồn tham khảo
“Self-efficacy: Toward a unifying theory of behavioral change.” American Psychological Association, https://doi.org/10.1037/0033-295X.84.2.191. Accessed 31 December 1976.
“Test Anxiety: Theory, Assessment, and Treatment.” Taylor & Francis, https://doi.org/10.4324/9781003787426. Accessed 31 December 1994.
“Cognitive and emotional components of test anxiety: A distinction and some initial data.” SAGE Publications, https://doi.org/10.2466/pr0.1967.20.3.975. Accessed 31 December 1966.
“Anxiety and performance: The processing efficiency theory.” Taylor & Francis, https://doi.org/10.1080/02699939208409696. Accessed 31 December 1991.
“Anxiety and cognitive performance: Attentional control theory.” American Psychological Association, https://doi.org/10.1037/1528-3542.7.2.336. Accessed 31 December 2006.
“Stress, Appraisal, and Coping.” Springer Publishing Company, https://doi.org/10.1007/978-1-4419-1005-9_215. Accessed 31 December 1983.
“Self-efficacy beliefs in academic settings.” American Educational Research Association, https://doi.org/10.3102/00346543066004543. Accessed 31 December 1995.
“A reevaluation of the role of anxiety: Self-efficacy, anxiety, and their relation to reading and listening proficiency.” Wiley, https://doi.org/10.1111/j.1944-9720.2006.tb02266.x. Accessed 31 December 2005.
“Emotion regulation: Affective, cognitive, and social consequences.” Wiley, https://doi.org/10.1017/s0048577201393198. Accessed 31 December 2001.
“How breath-control can change your life: A systematic review on psycho-physiological correlates of slow breathing.” Frontiers Media, https://doi.org/10.3389/fnhum.2018.00353. Accessed 31 December 2017.

Bình luận - Hỏi đáp