Banner background

Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20 | Cách dùng và cách ghi nhớ

Bài viết này sẽ trình bày về số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20, bao gồm cách đọc, cách viết và các cách sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
so dem tieng anh tu 1 den 20 cach dung va cach ghi nho

Key takeaways

  • Giới thiệu số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20, bao gồm cách viết, phiên âm và cách sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

  • Nội dung tập trung vào bốn ứng dụng chính: đếm số lượng, đọc số điện thoại, nói tuổi và đọc năm.

Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20 là một trong những kiến thức cơ bản và quan trọng nhất đối với học sinh tiểu học và người mới bắt đầu học tiếng Anh. Đây là nền tảng để người học làm quen với cách phát âm, cách viết và cách sử dụng số trong giao tiếp hằng ngày. Dù chỉ gồm 20 con số đầu tiên, nhưng chúng xuất hiện ở khắp mọi nơi: trong lớp học, trong gia đình, khi mua sắm, khi giới thiệu bản thân hay khi nói về thời gian. Việc nắm vững số đếm từ 1 đến 20 không chỉ giúp người học tự tin hơn khi giao tiếp mà còn tạo tiền đề để học các số lớn hơn sau này.

Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20

Dưới đây là bảng tổng hợp số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20 kèm nghĩa tiếng Việt và phiên âm quốc tế (IPA):

Số đếm tiếng Anh

Tiếng Việt

IPA

Audio

One

Một

/wʌn/

Audio icon

Two

Hai

/tuː/

Audio icon

Three

Ba

/θriː/

Audio icon

Four

Bốn

/fɔːr/

Audio icon

Five

Năm

/faɪv/

Audio icon

Six

Sáu

/sɪks/

Audio icon

Seven

Bảy

/ˈsev.ən/

Audio icon

Eight

Tám

/eɪt/

Audio icon

Nine

Chín

/naɪn/

Audio icon

Ten

Mười

/ten/

Audio icon

Eleven

Mười một

/ɪˈlev.ən/

Audio icon

Twelve

Mười hai

/twelv/

Audio icon

Thirteen

Mười ba

/ˌθɜːˈtiːn/

Audio icon

Fourteen

Mười bốn

/ˌfɔːˈtiːn/

Audio icon

Fifteen

Mười lăm

/ˌfɪfˈtiːn/

Audio icon

Sixteen

Mười sáu

/ˌsɪksˈtiːn/

Audio icon

Seventeen

Mười bảy

/ˌsev.ənˈtiːn/

Audio icon

Eighteen

Mười tám

/ˌeɪˈtiːn/

Audio icon

Nineteen

Mười chín

/ˌnaɪnˈtiːn/

Audio icon

Twenty

Hai mươi

/ˈtwen.ti/

Audio icon

Lưu ý khi học

  • Các số từ 13 đến 19 có đuôi -teen.

  • Cần phân biệt rõ giữa thirteenthirty để tránh nhầm lẫn.

  • Một số số có cách viết đặc biệt như five → fifteen.

Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20

Cách dùng của số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20 trong tiếng Anh

Sau khi ghi nhớ cách đọc và cách viết, người học cần hiểu cách sử dụng số đếm trong giao tiếp thực tế.

Dùng để đếm số lượng

Số đếm được sử dụng để nói về số lượng người, đồ vật hoặc con vật.

Cấu trúc:

Số đếm + danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • I have three books. (Tôi có ba quyển sách.)

  • There are ten students in the class. (Có mười học sinh trong lớp.)

  • She has two dogs. (Cô ấy có hai con chó.)

  • We need four chairs. (Chúng ta cần bốn cái ghế.)

  • He bought five candies. (Cậu ấy mua năm viên kẹo.)

Với số 1, danh từ ở dạng số ít:

  • I have one pen. (Tôi có một cây bút.)

Với danh từ không đếm được, cần có đơn vị đo:

  • She drank two bottles of water. (Cô ấy uống hai chai nước.)

Việc luyện tập đếm đồ vật xung quanh sẽ giúp trẻ ghi nhớ nhanh hơn.

Dùng để nói số điện thoại

Khi đọc số điện thoại trong tiếng Anh, chúng ta đọc từng chữ số một.

Ví dụ: 0975 123 468

Cách đọc: Zero – nine – seven – five – one – two – three – four – six – eight

Ví dụ trong câu:

  • My phone number is 0987 654 321. (Số điện thoại của tôi là 0987 654 321.)

Số 0 có thể đọc là “zero” hoặc “oh”.

Ví dụ:

090 Đọc là: Oh – nine – oh

Việc đọc từng chữ số giúp người nghe dễ hiểu và chính xác hơn.

Cách dùng của số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20 trong tiếng Anh

Tìm hiểu thêm: Cách đọc số điện thoại trong tiếng Anh

Dùng để chỉ độ tuổi

Số đếm được dùng để nói về tuổi.

Cấu trúc:

Subject + be + số tuổi (+ years old)

Ví dụ:

  • I am seven years old. (Tôi bảy tuổi.)

  • She is twelve years old. (Cô ấy mười hai tuổi.)

  • My brother is sixteen. (Anh tôi mười sáu tuổi.)

  • He is twenty. (Anh ấy hai mươi tuổi.)

Khi hỏi tuổi:

  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

  • I am ten. (Tôi mười tuổi.)

Đây là mẫu câu rất quen thuộc khi học sinh giới thiệu bản thân.

Dùng để chỉ năm

Số đếm còn được sử dụng để nói về năm sinh hoặc mốc thời gian.

Ví dụ:

  • I was born in 2012. (Tôi sinh năm 2012.)

  • She started school in 2018. (Cô ấy bắt đầu đi học năm 2018.)

Cách đọc năm:

  • 2011 → twenty eleven

  • 2019 → twenty nineteen

  • 2020 → twenty twenty

Việc hiểu cách đọc năm giúp người học tự tin khi nói về ngày sinh và các sự kiện quan trọng.

Đọc thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Mẹo ghi nhớ số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20 hiệu quả

Đối với học sinh tiểu học và người mới bắt đầu, việc ghi nhớ 20 số đầu tiên có thể trở nên dễ dàng hơn nếu áp dụng đúng phương pháp học.

Mẹo ghi nhớ số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20 hiệu quả

Học số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20 qua bài hát và trò chơi

Âm nhạc giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên và lâu hơn. Giáo viên và phụ huynh có thể cho trẻ nghe các bài hát đếm số như “Count from one to twenty” và yêu cầu trẻ hát theo, vỗ tay theo nhịp.

Ví dụ hoạt động đơn giản:

  • Count the fingers on your hands. (Hãy đếm các ngón tay trên bàn tay của bạn.)

  • Count the books in your bag. (Hãy đếm số sách trong cặp của bạn.)

Việc kết hợp vận động và ngôn ngữ giúp trẻ tiếp thu nhanh hơn.

Luyện phát âm số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20 đúng ngay từ đầu

Phát âm chuẩn giúp tránh nhầm lẫn khi nghe và nói, đặc biệt với các cặp dễ gây nhầm như:

  • Thirteen và Thirty

  • Fourteen và Forty

Giáo viên nên hướng dẫn học sinh nhấn mạnh âm “teen” ở cuối từ.

Ví dụ:

  • She is thirteen years old. (Cô ấy mười ba tuổi.)

  • There are thirty students in the class. (Có ba mươi học sinh trong lớp.)

Ứng dụng số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20 vào giao tiếp hằng ngày

Cách học hiệu quả nhất là sử dụng thường xuyên trong các tình huống thực tế:

  • I see seven birds in the tree. (Tôi thấy bảy con chim trên cây.)

  • We have twenty crayons. (Chúng tôi có hai mươi cây bút màu.)

Khi trẻ được thực hành mỗi ngày, số đếm sẽ trở thành phản xạ tự nhiên thay vì chỉ là kiến thức lý thuyết.

Tìm hiểu thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh con vật cho bé

Tổng kết

Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20 là nền tảng quan trọng cho người mới bắt đầu học tiếng Anh. Đây là bước đầu giúp học sinh làm quen với cách phát âm, cách viết và cách sử dụng số trong các tình huống quen thuộc như đếm đồ vật, nói tuổi, đọc số điện thoại và nói về năm. Khi nắm vững 20 số đầu tiên, người học sẽ tự tin hơn trong giao tiếp và dễ dàng mở rộng sang các số lớn hơn. Vì vậy, phụ huynh và giáo viên nên khuyến khích trẻ luyện tập hằng ngày, đọc to nhiều lần và áp dụng vào các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu và sử dụng thành thạo.

Nếu phụ huynh đang tìm kiếm chương trình học tiếng Anh dành cho bé, ZIM Academy mang đến khóa học tiếng Anh cho trẻ – được thiết kế riêng giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển kỹ năng giao tiếp tự tin và nuôi dưỡng niềm yêu thích tiếng Anh ngay từ nhỏ. Với phương pháp giảng dạy cá nhân hóa, ZIM hỗ trợ tối ưu thời gian học tập của trẻ, đồng thời cung cấp tài liệu phong phú và bài học sinh động, dễ hiểu.

Tác giả: Phạm Thị Xuân Vy

Tham vấn chuyên môn
Nguyễn Tiến ThànhNguyễn Tiến Thành
GV
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...