Stacked bar chart - Cách viết kèm từ vựng và cấu trúc câu hữu dụng
Key takeaways
Stacked bar chart là dạng biểu đồ mà các thành phần được xếp chồng trong một cột duy nhất, đồng thời truyền tải cả thông tin tổng thể lẫn tỉ lệ từng phần.
Đây là dạng biểu đồ thường xuất hiện trong đề thi
Từ vựng và cấu trúc câu sử dụng cho dạng bài stacked bar chart
Bài mẫu ứng dụng và 3 bài luyện tập
Stacked bar chart — hay còn gọi là biểu đồ cột chồng — là một trong những dạng biểu đồ phổ biến trong IELTS Writing task 1. Không giống với biểu đồ cột thông thường thông thường, dạng biểu đồ này buộc người viết phải đưa ra nhận xét toàn diện hơn, từ xu hướng tổng thể cho đến sự biến động của từng phân đoạn màu sắc trong mỗi cột dữ liệu. Đây chính là lý do tại sao nhiều người học gặp khó khăn khi không biết nên ưu tiên mô tả tổng hay mô tả thành phần trước, hoặc thậm chí bỏ sót một trong hai lớp thông tin quan trọng này - dẫn đến bài viết thiếu chiều sâu và mất điểm Task Achievement. Bài viết dưới đây của Anh ngữ ZIM sẽ cung cấp cho người học về định nghĩa và phân loại stacked bar chart, quy trình phân tích và viết bài từng bước (Introduction, Overview, Body Paragraphs), hệ thống từ vựng và cấu trúc câu chuyên dụng, bài mẫu band 7.0+ có chú thích phân tích, cùng bộ bài tập tự luyện có hướng dẫn thực hành.
Stacked bar chart là gì?
1. Định nghĩa bar chart trong IELTS Writing Task 1
Bar chart, hay còn gọi là bar graph, là loại biểu đồ sử dụng các thanh hình chữ nhật có thể được định hướng ngang hoặc dọc, với chiều dài tỉ lệ thuận với giá trị dữ liệu mà chúng đại diện, thường được dùng để so sánh hai hoặc nhiều giá trị với nhau. Trong đó, stacked bar chart là dạng biểu đồ mà các thành phần được xếp chồng trong một cột duy nhất, đồng thời truyền tải cả thông tin tổng thể lẫn tỉ lệ từng phần.
2. Ba loại bar chart phổ biến trong IELTS
Trong đề thi IELTS Writing Task 1, bar chart xuất hiện dưới nhiều biến thể khác nhau, và việc phân biệt rõ từng loại là điều kiện tiên quyết để xác định chiến thuật làm bài phù hợp.
Regular bar chart: Mỗi danh mục có một cột riêng biệt, thể hiện một giá trị duy nhất — dạng đơn giản nhất để mô tả.

Grouped bar chart: Nhiều cột được nhóm lại theo danh mục, cho phép so sánh trực tiếp giữa các nhóm con trong cùng một hạng mục.

Stacked bar chart: Các thành phần được xếp chồng trong một cột duy nhất, đồng thời truyền tải cả thông tin tổng thể lẫn tỉ lệ từng phần.

3. Hai biến thể của stacked bar chart
Trong số các dạng biểu đồ trên, stacked bar chart còn được chia thành hai loại có mục đích sử dụng khác nhau rõ rệt.
Thứ nhất là stacked bar chart giá trị tuyệt đối — mỗi phân đoạn màu trong cột thể hiện số liệu cụ thể (ví dụ: triệu người, tỷ đô, tấn), và chiều cao tổng của mỗi cột phản ánh tổng giá trị thực tế. Dạng này phù hợp khi người đọc cần nắm bắt cả quy mô tổng thể lẫn đóng góp chi tiết của từng thành phần.
Thứ hai là 100% stacked bar chart. Đây là loại biểu đồ trong đó tất cả các cột được chuẩn hóa về cùng một chiều cao đại diện cho 100%, và mỗi phân đoạn thể hiện tỉ lệ phần trăm mà thành phần đó đóng góp vào tổng thể tương ứng.
4. Tần suất xuất hiện và lý do cần chiến thuật riêng
Trong IELTS Academic Writing Task 1, stacked bar chart là dạng biểu đồ có thể xuất hiện trong đề thi và đặc điểm nổi bật của nó là chứa lượng dữ liệu nhiều hơn đáng kể so với bar chart thông thường. Đây chính là lý do khiến dạng này đòi hỏi một chiến thuật tiếp cận riêng biệt.
Cụ thể, trong khi regular bar chart chỉ yêu cầu người học theo dõi một tầng dữ liệu duy nhất, stacked bar chart buộc người viết phải đọc và tổng hợp đồng thời ít nhất hai tầng:
Xu hướng của tổng cột theo thời gian hoặc theo hạng mục
Sự thay đổi tỉ lệ của từng phân đoạn màu trong lòng mỗi cột.
Nếu chỉ tập trung vào một trong hai tầng, bài viết sẽ bị đánh giá là thiếu hoàn chỉnh về Task Achievement — tiêu chí chiếm tới 25% điểm Writing.
Cách viết IELTS Writing Task 1 dạng stacked bar chart [1]
Đề bài: The graph gives information about drinking habits of the US population by age. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words

Bước 1: Phân tích biểu đồ
Dạng biểu đồ: Cột chồng (Stacked bar charts) - Trình bày các thành phần cấu thành tổng thể (100%) của từng nhóm tuổi.
Đặc điểm tổng quan (Overview):
Tỷ lệ người đã bỏ uống (Ex-Drinker) có xu hướng tăng dần theo độ tuổi và đạt đỉnh ở nhóm 65-74, trong khi người chưa từng uống (Never Drinker) lại giảm dần theo tuổi.
Nhóm tuổi trẻ nhất (16-24) có tỷ lệ người chưa từng uống (Never Drinker) cao nhất (62%).
Sắp xếp thông tin:
Đoạn 1 - Nhóm "Đang uống" (Heavy Drinker & Light Drinker): Mô tả sự đối lập giữa hai xu hướng này. Ở tuổi trẻ (16-24), uống nhẹ (Light Drinker) là chủ yếu (25%), nhưng khi tuổi tăng lên, tỷ lệ uống nặng (Heavy Drinker) dần chiếm ưu thế hơn, đạt mức cao nhất ở nhóm 45-54 (khoảng 15%).
Đoạn 2 - Nhóm "Không uống" (Never Drinker & Ex-Drinker): Mô tả tỷ lệ người đã từng uống nhưng bỏ (Ex-Drinker) tăng dần theo tuổi. Đặc biệt nhấn mạnh sự gia tăng đột biến của nhóm Ex-Drinker ở lứa tuổi sau 55, chiếm tới 40% ở nhóm 65-74, trong khi Never Drinker lại giảm xuống còn 44% ở nhóm này.
Bước 2: Viết Introduction
Tuyệt đối không viết lại đề bài mà cần paraphrase lại bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa hoặc đổi cấu trúc ngữ pháp (VD: drinking habits -> drinking patterns; the US population -> American citizens; by age -> across six distinct age groups, ranging from...).
The stacked bar chart illustrates the drinking patterns of American citizens across six distinct age groups, ranging from 16 to 74 years old.
Bước 3: Viết Overview
Từ khóa mở đầu: Người học cần thêm các cụm từ như Overall, In general, It is clear that... để giám thị dễ dàng nhận diện đoạn Overview.
Chỉ cân tập trung vào xu hướng chung của dữ liệu, không đưa những số liệu cụ thể vào đoạn này. Người học nên chọn ra 2-3 điểm nổi bật nhất (xu hướng tăng/giảm rõ rệt nhất, thành phần lớn nhất/nhỏ nhất) để viết đoạn overview.
Overall, as people get older, they tend to give up drinking rather than increase consumption, with the proportion of ex-drinkers rising sharply in later life. Additionally, while never-drinkers remain the largest group across all age brackets, their share gradually declines with age, whereas the oldest group (65-74) sees a dramatic surge in former drinkers.
Bước 4: Viết Body paragraphs
Gom nhóm dữ liệu (Grouping): Không liệt kê dữ liệu một cách rời rạc. Ở bài này, người học có thể gom nhóm thành "Active drinkers" (Body 1) và "Non-drinkers" (Body 2) để dễ phân tích, giúp bài viết mạch lạc
Trích dẫn số liệu: Mọi số liệu trong phần body đều phải trích dẫn đúng. Do các dữ liệu trong bài này không có con số chính xác, người học cần dùng các trạng từ chỉ sự ước chừng như approximately, roughly, around, just under, just over đối với các điểm dữ liệu này.
Cấu trúc so sánh & Từ nối: Người học nên sử dụng phong phú các từ nối chỉ sự chuyển ý, đối lập (Regarding, In terms of, However, In stark contrast, Meanwhile) và các từ vựng diễn tả sự biến động cấu trúc (consistent decline, rises steadily, surging dramatically).
Body paragraph 1: Regarding active drinkers, the 16-24 age group has the highest prevalence of light drinkers, accounting for approximately 25% of the total. However, this figure experiences a consistent decline as age increases, dropping to only 11% among those aged 65-74. In stark contrast, the percentage of heavy drinkers starts at a low of 5% in the youngest group but rises steadily to reach a peak of 15% in the 45-54 bracket, before falling back to around 5% in the oldest age group.
Body paragraph 2: In terms of non-drinkers, the proportion of ex-drinkers shows a notable upward trend with age, growing from roughly 8% in the youngest cohort (16-24) and remaining relatively stable at around 5-9% through middle age, before surging dramatically to 40% in the 65-74 group — making it the second largest category in that bracket. Meanwhile, the "never drink" category, despite being the dominant group across all age ranges, gradually declines from a peak of 62% among 16-24 year-olds to approximately 44% in the oldest group, suggesting that a greater proportion of elderly individuals had consumed alcohol at some point in their lives before quitting.
Từ vựng và cấu trúc câu hữu ích cho dạng stacked bar chart
1. Từ vựng
Mô tả tỷ lệ
The share of... (Thị phần/Phần đóng góp của...)
The breakdown of... (Sự phân tích chi tiết của...)
The figure for... (Số liệu cho...)
The ratio of... (Tỷ lệ của...)
Mô tả sự chiếm lĩnh/đóng góp:
Account for / Constitute / Make up: Chiếm (bao nhiêu %).
Comprise: Bao gồm (ví dụ: The total sales comprise three main regions).
Predominant / The most significant: Chiếm ưu thế/Quan trọng nhất.
Segment / Sector: Phân đoạn/Mảng (ví dụ: The largest segment of the bar).
Xu hướng tăng:
Experience a steady/consistent growth: Trải qua sự tăng trưởng ổn định.
Rise/Increase marginally/significantly: Tăng nhẹ/Tăng đáng kể.
Reach a peak of... / Peak at...: Đạt mức cao nhất là...
Double / Triple: Tăng gấp đôi / gấp ba.
Xu hướng giảm:
Experience a decline / See a decrease: Chứng kiến sự sụt giảm.
Drop to a low of... / Bottom out at...: Giảm xuống mức thấp nhất là...
The trend reverses: Xu hướng đảo ngược lại.
Tính ổn định:
Remain relatively stable: Duy trì tương đối ổn định.
Maintain the peak: Duy trì mức đỉnh.
2. Cấu trúc câu
So sánh đối lập:
Whereas / While: Trong khi đó (Dùng để nối hai mệnh đề trái ngược).
In stark contrast / On the contrary: Ngược lại hoàn toàn.
The opposite was true for...: Điều ngược lại thì đúng với...
So sánh hơn/kém/bằng:
Exceed / Surpass / Outstrip: Vượt qua (ví dụ: European sales exceeded American sales).
Equal / Reach the same level as: Bằng với.
The gap between X and Y widened/narrowed: Khoảng cách giữa X và Y nới rộng/thu hẹp.
Bài mẫu ứng dụng
The chart below shows information about the challenges people face when they go to live in other countries. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. [2]
Write at least 150 words

Bài mẫu
The bar chart compares three major challenges experienced by people in different age brackets when they relocate to a new country: sorting out finances, finding schools for their children, and finding accommodation.
Overall, it is clear that finding a place to live and organizing finances are the most significant hurdles across all age groups. Additionally, younger and middle-aged individuals generally face more difficulties than those aged 55 and over, particularly regarding housing and schooling.
Regarding the two most common challenges, finding accommodation is the primary concern for the youngest group (18-34), accounting for 40%. This is closely followed by the 35-54 age group at 38%. However, this figure drops significantly to only 22% for those over 55. A similar pattern is observed in sorting out finances, where approximately 34% to 35% of people in the two younger categories report difficulties, while the figure for the oldest cohort is notably lower at 29%.
In stark contrast, finding schools for children presents a different trend and is the least problematic area overall. While only 6% of the 18-34 group and a negligible 2% of the 55+ group face this issue, the figure for the 35-54 category is considerably higher at 19%. This is the only category where the middle-aged group faces more challenges than the younger generation, likely due to their life stage.
Phân tích
1. Xử lý thông tin hai tầng (Two-tier processing)
Cách tiếp cận này giúp bài viết có chiều sâu hơn là việc chỉ mô tả bề mặt số liệu:
Tầng tổng quát (General trends): Ở phần Overview, bài viết không liệt kê số liệu mà gom nhóm các hạng mục có tính chất tương đồng.
Tầng chi tiết (Specific comparisons): Trong thân bài, thay vì liệt kê máy móc từng nhóm tuổi, người viết so sánh các nhóm tuổi trong cùng một hạng mục.
2. Lựa chọn số liệu đại diện (Key feature selection)
Số liệu cực trị: Sử dụng con số 40% (cao nhất trong toàn bộ biểu đồ) để minh họa cho thách thức về nhà ở của nhóm trẻ.
Số liệu mang tính đột biến (Anomaly): Nhấn mạnh con số 19% ở mục trường học của nhóm 35-54, vì đây là điểm duy nhất mà nhóm trung niên vượt qua nhóm trẻ về mức độ khó khăn.
3. Từ vựng
Thay thế "Percentage/Proportion": Sử dụng the figure for, accounting for, a share of, this figure.
Thay thế "People/Age groups": Sử dụng các cụm danh từ chuyên sâu như age brackets, the youngest cohort, middle-aged individuals, the oldest category.
Từ vựng chỉ mức độ: Primary concern (quan tâm hàng đầu), notably lower (thấp hơn đáng kể), negligible (không đáng kể), predominant (chiếm ưu thế).
4. Cấu trúc câu linh hoạt, không lặp lại
Mệnh đề phân từ (Participle clauses): "…accounting for 40%", "…making it the predominant group". Cách này giúp rút gọn câu và làm thông tin trôi chảy hơn.
Cấu trúc so sánh nối tiếp: Sử dụng "closely followed by" để kết nối hai số liệu có giá trị gần bằng nhau (40% và 38%) trong cùng một câu.
Cấu trúc nhượng bộ và đối lập: Kết hợp While... và In stark contrast... để làm nổi bật sự khác biệt giữa các nhóm khó khăn.
Cấu trúc giả định/giải thích: "likely due to their life stage" – đưa ra một nhận định logic dựa trên dữ liệu, giúp bài viết có tính phân tích cao hơn là chỉ mô tả.
Bài tập tự luyện
Bài 1: The chart shows the percentage of car manufacturer’s total sales in North America, South America, Europe and Asia. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. [3]
Write at least 150 words

Bài 2: The chart below shows the amount of time that 10 to 15-year-olds spend chatting on the Internet and playing on games consoles on an average school day in the UK. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. [4]
Write at least 150 words

Bài 3: The bar chart below shows the proportions of English men and women of different ages who were living alone in 2011. The pie chart compares the numbers of bedrooms in these one-person households. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. [5]
Write at least 150 words

Đọc thêm
Tổng kết
Bài viết trên của Anh ngữ ZIM đã cung cấp cho người học về những kiến thức nền tảng từ định nghĩa đến các biến thể của stacked bar chart, cũng như cách bóc tách hai tầng thông tin đặc trưng của dạng bài này. Bên cạnh đó, để tối ưu hóa quá trình này, người học nên trải nghiệm ngay công cụ IELTS Correct GPT do ZIM triển khai. Đây là giải pháp thực hành và nhận chấm chữa bài Writing Task 1 tức thì, hỗ trợ đắc lực giúp bạn nhận diện lỗi sai và rút ngắn lộ trình cải thiện kỹ năng xử lý các dạng biểu đồ phức tạp
Nguồn tham khảo
“The graph gives information about drinking habits of the US population by age. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. You should write at least 150 words..” Engnovate, https://engnovate.com/ugc-ielts-writing-task-1-topics/the-graph-gives-information-about-drinking-habits-of-the-us-population-by-age-6619dbc923ecc/. Accessed 15 April 2026.
“User Written IELTS Writing Task 1 Topics.” Engnovate, https://engnovate.com/ugc-ielts-writing-task-1-topics/the-chart-below-shows-information-about-the-challenges-people-face-when-they-go-to-live-in-other-countries-668fb5270ba11/. Accessed 15 April 2026.
“Bar chart #16 – The percentage of car manufacturer’s total sales.” ieltspracticeonline.com, https://ieltspracticeonline.com/ielts-writing-task-1-bar-chart-16/. Accessed 15 April 2026.
“Band 8+: The chart below shows the amount of time that 10 to 15-year-olds spend chatting on the Internet and playing on games consoles on an average school day in the UK. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant..” Engnovate, https://engnovate.com/ugc-ielts-writing-task-1-essays/the-chart-below-shows-the-amount-of-time-that-10-to-15-year-olds-spend-chatting-on-the-internet-and-playing-on-660d68e49b814/. Accessed 15 April 2026.
“The bar chart shows a number of overseas students enrolled in a third year computer science course at a Canadian college..” Engnovate, https://engnovate.com/ugc-ielts-writing-task-1-topics/the-bar-chart-shows-a-number-of-overseas-students-enrolled-in-a-third-year-computer-science-course-at-a-canadian-66fba86e4c958/. Accessed 15 April 2026.

Bình luận - Hỏi đáp