Take into account là gì? Ý nghĩa, cách dùng & bài tập vận dụng
Key takeaways
“Take into account” là một thành ngữ trong tiếng Anh, mang nghĩa xem xét, cân nhắc hoặc tính đến một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định, đánh giá hay kết luận.
Một số cách diễn đạt tương tự: Consider, Take into consideration, Bear in mind, Allow for.
Việc sử dụng các thành ngữ một cách chính xác đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực viết và giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt trong các ngữ cảnh học tập và công việc. Trong số đó, Take into account là một thành ngữ được sử dụng rộng rãi để thể hiện tư duy cân nhắc, đánh giá nhiều yếu tố trước khi đưa ra quyết định.
Bài viết này sẽ phân tích ý nghĩa của cụm từ này, bối cảnh sử dụng phổ biến kèm theo các ví dụ minh họa nhằm giúp người học sử dụng cụm từ này một cách chính xác và hiệu quả.
Take into account là gì?
“Take into account” là một thành ngữ (idiom) trong tiếng Anh, mang nghĩa xem xét, cân nhắc hoặc tính đến một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định, đánh giá hay kết luận [1].
Khi người nói dùng “take into account”, họ nhấn mạnh rằng một thông tin, hoàn cảnh hay điều kiện không bị bỏ qua, mà được đưa vào quá trình suy nghĩ một cách nghiêm túc. Cụm từ Take into account xuất hiện từ cuối những năm 1600. [2]Nó đã tồn tại trong những ngữ cảnh liên quan đến việc xác định và đánh giá các yếu tố hoặc hoàn cảnh cần được xem xét.
Về mặt nghĩa, “take into account” thường được dịch sang tiếng Việt là: cân nhắc, xét đến, tính đến, hoặc xem xét đến. Cụm từ này xuất hiện rất phổ biến trong văn viết học thuật, báo cáo, bài luận IELTS/TOEFL cũng như trong môi trường công việc, nơi các quyết định cần dựa trên nhiều yếu tố khác nhau.
Ví dụ:
We need to take into account the budget constraints before approving the project.
→ Chúng ta cần tính đến hạn chế về ngân sách trước khi phê duyệt dự án.
The teacher took students’ backgrounds into account when designing the lesson.
→ Giáo viên đã xem xét nền tảng của học sinh khi thiết kế bài học.
Trong học thuật và viết luận, “take into account” thường được dùng để thể hiện tư duy toàn diện và phản biện, cho thấy người viết không nhìn nhận vấn đề một chiều. Ví dụ, trong bài IELTS Writing Task 2, việc sử dụng cụm từ này giúp lập luận trở nên chặt chẽ hơn khi người viết đề cập đến các yếu tố như kinh tế, văn hóa, xã hội hay cá nhân.
Cách dùng của Take into account trong tiếng Anh
Để sử dụng Take into account một cách tự nhiên và chính xác, người học không chỉ cần nắm được ý nghĩa mà còn phải hiểu cách cụm từ này được đặt trong câu và được sử dụng tùy theo ngữ cảnh giao tiếp. Dưới đây là hai khía cạnh quan trọng cần lưu ý: vị trí thường gặp trong câu và cách dùng trong văn viết, văn nói.
Vị trí thường gặp trong câu
Take into account là một cụm động từ mang tính học thuật, thường xuất hiện trong các cấu trúc câu dùng để diễn đạt quá trình cân nhắc yếu tố trước khi đưa ra quyết định, đánh giá hoặc kết luận.
Sau chủ ngữ và trước tân ngữ
Cấu trúc cơ bản:
S + take(s)/took + into account + N/Noun phrase
Ví dụ:
The company takes market trends into account when developing new products.
→ Công ty cân nhắc các xu hướng thị trường khi phát triển sản phẩm mới.
Researchers took social factors into account in the final analysis.
→ Các nhà nghiên cứu đã xem xét các yếu tố xã hội trong quá trình phân tích cuối cùng.
Ở vị trí này, take into account đóng vai trò động từ chính, còn phần theo sau là yếu tố được cân nhắc (chi phí, dữ liệu, hoàn cảnh, ý kiến, v.v.).

Trong câu bị động
Cụm này thường được dùng ở dạng bị động trong văn bản học thuật hoặc báo cáo để nhấn mạnh yếu tố được xem xét, thay vì người thực hiện hành động.
Cấu trúc:
N + be + taken into account
Ví dụ:
Individual differences should be taken into account.
→ Sự khác biệt cá nhân cần được tính đến.
Environmental impacts were taken into account during the planning stage.
→ Những tác động môi trường đã được xem xét trong giai đoạn lập kế hoạch.
Cách dùng này tạo cảm giác khách quan, trung lập, rất phù hợp với bài luận IELTS, TOEFL hoặc báo cáo chuyên môn.
Trong mệnh đề phụ chỉ điều kiện/ thời gian
Take into account thường hay xuất hiện trong mệnh đề phụ nhằm bổ sung thông tin cho mệnh đề chính.
Ví dụ:
When taking students’ learning styles into account, the teacher can design more effective lessons.
→ Khi tính đến phong cách học tập của học sinh, giáo viên có thể thiết kế bài giảng hiệu quả hơn.
If these factors are taken into account, the results will be more accurate.
→ Nếu những yếu tố này được xem xét, kết quả sẽ chính xác hơn.
Cách đặt này giúp câu văn logic hơn và thể hiện rõ mối quan hệ nhân – quả.
Cách dùng trong văn viết và văn nói
Trong văn viết
Trong văn viết học thuật, Take into account được đánh giá là cụm từ chuẩn mực, thể hiện tư duy phân tích và lập luận đa chiều. Nó thường xuất hiện trong bài luận học thuật, bài IELTS Writing Task 2, văn bản hành chính – chuyên môn …
Ví dụ:
Any effective solution must take economic and social consequences into account.
→ Bất kỳ giải pháp hiệu quả nào cũng phải cân nhắc các hệ quả về kinh tế và xã hội.
The study takes previous findings into account to ensure reliability.
→ Nghiên cứu này xem xét các phát hiện trước đó nhằm đảm bảo độ tin cậy.
Trong văn viết, cụm từ này thường đi kèm các danh từ trừu tượng như factors, variables, limitations, consequences, perspectives, giúp lập luận trở nên chặt chẽ và mang tính học thuật cao.

Trong văn nói
Trong giao tiếp hằng ngày, Take into account vẫn được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn, do sắc thái khá trang trọng.
Tuy nhiên, take into account vẫn xuất hiện trong các tình huống nói mang tính nghiêm túc:
Thảo luận công việc
Họp nhóm
Trình bày ý kiến chuyên môn
Ví dụ:
We should take everyone’s opinion into account before making a decision.
→ Chúng ta nên cân nhắc ý kiến của mọi người trước khi đưa ra quyết định.
Xem thêm: Tổng hợp 100 thành ngữ trong tiếng Anh (idioms) thường gặp nhất.
Take into account trong ngữ cảnh thực tế
Thành ngữ “take into account” được sử dụng phổ biến trong các tình huống cần cân nhắc nhiều yếu tố trước khi đưa ra quyết định, đánh giá hoặc hành động. Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh học tập, công việc, quản lý, thảo luận nghiêm túc và cả giao tiếp đời thường mang tính suy xét.
Một số ví dụ bối cảnh sử dụng phổ biến của thành ngữ này có thể kể đến như:
Khi đưa ra quyết định quan trọng trong công việc hoặc học tập:
Đây là tình huống phổ biến nhất để dùng take into account, nhằm thể hiện rằng quyết định không mang tính cảm tính mà dựa trên nhiều dữ liệu và yếu tố liên quan.
Ví dụ: “We need to take the budget into account before approving the plan.”
→ Chúng ta cần tính đến ngân sách trước khi phê duyệt kế hoạch.
Khi đánh giá con người, kết quả hoặc hiệu suất làm việc:
Take into account được dùng để nhấn mạnh sự công bằng, xem xét hoàn cảnh cá nhân thay vì đánh giá một chiều.
Ví dụ: “The company took employees’ health conditions into account during the restructuring.”
→ Công ty đã cân nhắc tình trạng sức khỏe của nhân viên trong quá trình tái cơ cấu.
Khi lập kế hoạch cho tương lai (du lịch, dự án, sự kiện):
Cụm từ này thể hiện tư duy chuẩn bị kỹ lưỡng, có dự đoán rủi ro.
Ví dụ: “We need to take possible delays into account when setting the project timeline.”
→ Chúng ta cần tính đến khả năng bị chậm trễ khi xây dựng tiến độ dự án.
Trong học thuật và nghiên cứu:
Take into account được dùng để nhấn mạnh tính toàn diện và độ tin cậy của phân tích hoặc kết luận.
Ví dụ: “The study takes cultural differences into account.”
→ Nghiên cứu này xem xét các khác biệt văn hóa.
Trong thảo luận hoặc tranh luận nghiêm túc:
Người nói dùng take into account để kêu gọi sự nhìn nhận đa chiều, tránh kết luận vội vàng.
Ví dụ: “You should take his personal situation into account.”
→ Bạn nên cân nhắc hoàn cảnh cá nhân của anh ấy.

Ví dụ hội thoại có sử dụng Take into account:
Hội thoại 1:
A: “Why did the manager reject the proposal?” (Tại sao quản lý lại từ chối đề xuất đó?)
B: “He took potential risks into account.” (Ông ấy đã cân nhắc những rủi ro tiềm ẩn.)
A: “I see. That explains his decision.” (À, mình hiểu rồi. Như vậy thì quyết định đó có lý.)
Hội thoại 2:
A: “I didn’t do very well on the test yesterday.” (Hôm qua mình làm bài kiểm tra không tốt lắm.)
B: “It’s okay. The teacher will take your improvement into account.” (Không sao đâu. Giáo viên sẽ xem xét sự tiến bộ của bạn.)
A: “I hope so.” (Mình cũng hy vọng vậy.)
Một số cách diễn đạt tương tự
Consider [3]
Đây là cách diễn đạt phổ biến, có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết. Consider nhấn mạnh hành động suy nghĩ, cân nhắc một yếu tố trước khi đưa ra quyết định.
Ví dụ: You should consider the cost before buying the device.
→ Bạn nên cân nhắc chi phí trước khi mua thiết bị.
Take into consideration [4]
Cụm này gần như đồng nghĩa hoàn toàn với take into account, nhưng mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn. Nó thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo và bài luận.
Ví dụ: All relevant factors must be taken into consideration.
→ Tất cả các yếu tố liên quan đều phải được xem xét.

Factor in [5]
Factor in mang sắc thái thực tế, mang tính tính toán, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế hoạch hoặc ra quyết định chiến lược. Cụm này phổ biến trong văn nói và văn viết bán trang trọng.
Ví dụ: We need to factor in unexpected expenses.
→ Chúng ta cần tính cả các chi phí phát sinh.
Bear in mind [6]
Cụm này thiên về ghi nhớ, lưu ý một điều gì đó khi đưa ra quyết định hoặc nghĩ về một vấn đề nào đó. Bear in mind rất phổ biến trong văn nói và lời khuyên.
Ví dụ: Bear in mind that deadlines are tight.
→ Hãy ghi nhớ rằng hạn chót khá gấp.
Allow for [7]
Allow for nhấn mạnh việc dự trù hoặc chừa ra khả năng xảy ra của một yếu tố, thường dùng khi nói về rủi ro hoặc tình huống bất ngờ.
Ví dụ: The schedule allows for possible delays.
→ Lịch trình đã tính đến khả năng bị trì hoãn.
Xem thêm: Save the date là gì? Nguồn gốc, cách dùng và mẫu câu thường gặp.
Bài tập vận dụng
Bài tập 1. Điền cụm từ take into account (chia đúng thì và dạng cần thiết) vào chỗ trống sao cho câu có nghĩa hợp lý.
1. The company must __________ customer feedback before launching the new product.
2. When grading the exam, the teacher __________ students’ different learning backgrounds.
3. These factors should __________ when making long-term decisions.
4. He didn’t __________ the high cost of living in the city before accepting the job.
5. If cultural differences are __________, misunderstandings can be avoided.
Bài tập 2. Viết lại câu sao cho giữ nguyên nghĩa, sử dụng thành ngữ take into account.
1. You should consider the possible risks before making a decision.
2. The manager considered employees’ personal situations when assigning tasks.
3. The decision was made without considering the long-term consequences.
4. If we consider all relevant factors, the result will be more accurate.
5. The teacher considered his effort as well as his final score.
Đáp án
Bài tập 1
1. take into account
2. took into account
3. be taken into account
4. take into account
5. taken into account
Bài tập 2
1. You should take the possible risks into account before making a decision.
2.The manager took employees’ personal situations into account when assigning tasks.
3. The long-term consequences were not taken into account when the decision was made.
4. If all relevant factors are taken into account, the result will be more accurate.
5. The teacher took his effort into account as well as his final score.
Kết luận
Bài viết trên đã giới thiệu thành ngữ Take into account, bao gồm ý nghĩa, cách sử dụng và một số cách diễn đạt tương tự như Consider, Take into consideration, Bear in mind, … Mong rằng qua đó, người học đã nắm chắc cách vận dụng thành ngữ này trong ngữ cảnh thực tế.
Bên cạnh đó, người học có thể tham khảo sách Understanding Idioms for IELTS Speaking tại ZIM, giúp người học cải thiện vốn từ và đạt được band điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Nguồn tham khảo
“take something into account.” Cambridge University Press, 28/01/2026. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/take-into-account?q=Take+into+account. Accessed 28 January 2026.
“The American Heritage Dictionary of Idioms.” Collins Reference, 25/02/2013. https://www.google.com.vn/books/edition/The_American_Heritage_Dictionary_of_Idio/l_LxuR1jMVgC?hl=vi&gbpv=1&dq=The+American+Heritage+Dictionary+of+Idioms&printsec=frontcover. Accessed 28 January 2026.
“Consider.” Cambridge University Press, 28/01/2026. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/consider. Accessed 28 January 2026.
“take something into consideration.” Cambridge University Press, 28/01/2026. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/take-into-consideration?q=Take+into+consideration. Accessed 28 January 2026.
“factor something in.” Cambridge University Press, 28/01/2026. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/factor-in?q=factor+in+something. Accessed 28 January 2026.
“bear/keep something in mind.” Cambridge University Press, 28/01/2026. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/bear-keep-in-mind?q=Bear+in+mind. Accessed 28 January 2026.
“allow for something.” Cambridge University Press, 28/01/2026. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/allow-for?q=allow+for+something. Accessed 28 January 2026.

Bình luận - Hỏi đáp