Take part in là gì? Hiểu rõ cấu trúc, cách dùng và cụm từ đồng nghĩa
Key takeaways
Take part in mang nghĩa chủ động tham gia vào hoạt động với nhiều người khác, được sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh.
Có thể kết hợp trong nhiều collocation
Cần phân biệt với Join, Join in, Participate in và Attend
Bên cạnh đó, take part in có một số cụm từ đồng nghĩa có thể linh hoạt thay thế trong từng tình huống cụ thể.
Take part in là một trong những cụm động từ thường xuyên xuất hiện giao tiếp hằng ngày và ngữ cảnh học thuật. Cụm từ này được biết đến với nét nghĩa “tham gia” nhưng trên thực tế, người học cần tìm hiểu thêm về ý nghĩa và cách dùng của cụm từ này để phân biệt với các từ vựng, cụm từ chỉ “tham gia” tương tự.
Bài viết sẽ giới thiệu ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng chi tiết, sau đó phân biệt với các cụm từ liên quan và cung cấp một số cụm từ đồng nghĩa kèm tình huống sử dụng cụ thể.
Take part in là gì ?
Take part in là một cụm động từ mang ý nghĩa “chủ động tham gia vào hoạt động cùng những người khác”. Phiên âm của “take part in” là /tˈeɪk pˈɑɹt ɨn/. Cụm từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
Ví dụ: I will take part in a football match with my friends this weekend. (Tôi sẽ tham gia vào một trận bóng đá cùng bạn bè của tôi vào cuối tuần này.)
Cấu trúc và cách dùng Take part in
Take part in là cụm động từ được sử dụng phổ biến để diễn tả việc tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình nào đó. Tùy vào từ loại đứng sau, cụm từ này có thể xuất hiện trong những cấu trúc khác nhau. Dưới đây là hai cách dùng phổ biến của take part in mà người học cần lưu ý.
Take part in + Noun
Vì cụm từ này nhấn mạnh vào sự chủ động tham gia vào hoạt động tập thể nên nó thường theo sau bởi các hình thức sinh hoạt tập thể như các sự kiện, cuộc thi, trận đấu thể thao đồng đội, hoạt động xã hội hoặc các buổi thảo luận.
Tham gia các cuộc thi, trận đấu
Take part in a competition / contest : tham gia cuộc thi
Take part in a race / marathon: tham gia một cuộc đua / giải chạy marathon.
Take part in a tournament / match: tham gia một giải đấu / trận đấu (kết hợp thêm tên môn thể thao)
Ví dụ:
Young people usually take part in many competitions. (Những người trẻ thường tham gia nhiều cuộc thi.)
I will take part in a marathon next month. (Tôi sẽ tham gia giải chạy marathon vào tháng tới.)
She really wants to take part in a badminton tournament. (Cô ấy rất muốn tham gia một giải đấu cầu lông.)
Tham gia các dự án, hoạt động cộng đồng
Take part in a project: tham gia thực hiện dự án
Take part in a campaign: tham gia một chiến dịch (quảng cáo, tình nguyện,…)
Take part in the charity/ volunteer activities: tham gia các hoạt động thiện nguyện
Ví dụ:
I take part in a STEM project at school. (Tôi tham gia một dự án STEM tại trường.)
We should ask our teacher before taking part in a campaign. (Chúng ta nên hỏi giáo viên của chúng ta trước khi tham gia một chiến dịch.)
Students are encouraged to take part in volunteer activities. (Các sinh viên được khuyến khích tham gia vào các hoạt động thiện nguyện.)
Tham gia các hoạt động thảo luận, tập huấn
Take part in a discussion / debate: Tham gia một cuộc thảo luận / tranh luận.
Take part in a meeting / conference / seminar: Tham gia một cuộc họp / hội nghị / hội thảo.
Take part in a workshop / training course: Tham gia một buổi thực hành / khóa đào tạo.
Ví dụ:
You can improve your speaking skills when you take part in group discussions. (Bạn có thể cải thiện kỹ năng nói khi tham gia những cuộc thảo luận nhóm.)
Many researchers take part in this conference. (Nhiều nhà nghiên cứu tham gia hội nghị này.)
We have taken part in a training course about marketing. (Chúng tôi đã tham gia một khóa đào tạo về tiếp thị.)
Tham gia đội nhóm, câu lạc bộ
Take part in a club: tham gia vào một câu lạc bộ
Take part in a team: tham gia vào một đội
Take part in an organization: tham gia vào một tổ chức
Ví dụ:
In my first year of university, I took part in many clubs. (Vào năm nhất đại học, tôi đã tham gia nhiều câu lạc bộ.)
I want to take part in the basketball team. (Tôi muốn tham gia đội bóng rổ.)
Students should take part in some organizations outside their schools. (Sinh viên nên tham gia một số tổ chức ngoài trường)

Take part in + Ving (gerund)
Khi muốn diễn tả việc tham gia vào một hoạt động cụ thể, ta sẽ sử dụng cấu trúc “take part in” theo sau bởi danh động từ (động từ thêm ing).
Ví dụ:
My friends and I take part in organizing this event. (Bạn bè tôi và tôi tham gia tổ chức sự kiện này.)
She has taken part in cooking our lunch. (Cô ấy đã tham gia nấu bữa trưa của chúng ta.)
Xem thêm: Collocation là gì? 220+ Collocation thông dụng trong tiếng Anh.
Phân biệt Take part in, Join, Join in, Participate in và Attend
Tuy các từ vựng như Join, Participate, Attend và cụm từ Join in đều có thể được dịch nghĩa thành “tham gia” nhưng chúng có một số điểm khác biệt với "Take part in” về tính chất của việc tham gia và ngữ cảnh sử dụng.
Bảng so sánh sự khác biệt của Take part in và các từ vựng, cụm từ chỉ sự tham gia
Từ vựng/ Cụm từ | Tình huống sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
Take part in |
| I will take part in a seminar. (Tôi sẽ tham gia một chuyên đề.) I want to take part in an art club. (Tôi muốn tham gia câu lạc bộ nghệ thuật.) |
Participate in |
| Your team will participate in the final round of the competition. (Đội của bạn sẽ tham gia vòng chung kết của cuộc thi.) |
Join |
| Would you like to join us for dinner? (Bạn có muốn ăn tối cùng chúng tôi không?) |
Join in |
| We need one more player to join in (Chúng ta cần một thêm người tham gia nữa.) |
Attend |
| I attended the meeting last Friday. (Tôi tham dự một buổi gặp mặt vào thứ sáu tuần trước.) |
Cụm từ đồng nghĩa với Take part in
Bên cạnh take part in, tiếng Anh còn có nhiều cụm từ khác được sử dụng để diễn tả ý nghĩa “tham gia vào”. Mỗi cụm từ có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng, vì vậy việc tìm hiểu các từ đồng nghĩa dưới đây sẽ giúp người học diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn.
Engage in
Cụm từ này diễn tả việc tham gia vào một hoạt động hoặc công việc một cách tích cực, năng nổ thực hiện một việc gì đó. Engage in được dùng trong ngữ cảnh trang trọng (formal).
Ví dụ: The two organizations have agreed to engage in an environmental campaign. (Hai tổ chức đã đồng ý tham gia vào một chiến dịch về môi trường.)
Get/ Be involved in
Cụm từ này thể hiện sự tham gia một cách tích cực, dành nhiều thời gian và tâm huyết vào một hoạt động, công việc hoặc trở thành một phần của một hoạt động, sự kiện, hoặc một tình huống nhất định. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hoạt động cộng đồng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào sự tham gia cá nhân hơn.
Ví dụ: She decided to get involved in the charity event. (Cô ấy đã quyết định tham gia vào sự kiện từ thiện.)
Pitch in
Cụm "pitch in" thường được sử dụng để chỉ hành động đóng góp, tham gia hỗ trợ hoặc hợp tác trong một hoạt động cụ thể, nhấn mạnh sự góp sức trong công việc chung, thể hiện tinh thần đồng đội. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (informal).
Ví dụ: She decided to pitch in and help organize the charity event. (Cô ấy đã quyết định cùng tham gia và giúp đỡ tổ chức sự kiện từ thiện.)
Xem thêm: Get on well là gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh.
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Các từ vựng để điền vào chỗ trống: take part in, join, join in, participate in, attend
All staff members will __________ the annual meeting this Friday.
Would you like to __________ us for dinner tonight at the new Italian restaurant?
He didn't just watch the performance, but he decided to __________ the dancing when the music started.
Over 200 athletes from 50 countries will __________ the upcoming marathon.
It is important for students to actively __________ classroom discussions to better understand the lesson.
Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất
Over 300 guests ________ the international seminar on climate change held at the city hall yesterday.
A. took part in
B. joined in
C. attended
D. came in
When Linda walked into the living room, her family was already singing Christmas carols, so she happily ________ the fun.
A. joined in
B. attended
C. participated
D. took part
My younger brother is planning to ________ the university's photography club to improve his editing skills.
A. attend
B. join
C. engage in
D. come
To ________ actively in class discussions, students should prepare the reading materials beforehand.
A. attend
B. join
C. engage
D. participate
She has been deeply ________ in volunteer work since she was a high school student.
A. attended
B. involved
C. partaken
D. joined
Bài 3: Viết lại câu theo từ vựng gợi ý
Tommy took part in the school science competition and won second prize.
(PARTICIPATE)
→______________________________________________________________________.
Were you present at the marketing team's briefing this morning? (ATTEND)
→______________________________________________________________________.
I became an official member of this environmental group two months ago. (
JOIN)
→______________________________________________________________________.
If all of us work together and help, we can clean up this messy room in ten minutes.
(PITCH IN)
→______________________________________________________________________.
The businessman directly organized the charity scheme. (
INVOLVED)
→______________________________________________________________________.
Đáp án và giải thích
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
1. Attend
Giải thích: Attend có nghĩa là "có mặt" tại một sự kiện, buổi họp, lớp học hay buổi lễ. Sự tham gia ở đây thường mang tính chất thụ động (ngồi nghe, quan sát) hơn là hành động tham gia trực tiếp.
2. Join
Giải thích: Join thường có nghĩa là đi cùng, kết nối với một nhóm người đang làm việc gì đó. Trong câu này, "join us" có nghĩa là đến và cùng ăn tối với nhóm.
3. Join in
Giải thích: Join in được dùng khi một hoạt động đang diễn ra và bạn bắt đầu tham gia vào hoạt động đó cùng với những người khác.
4. Participate in
Giải thích: Participate in mang nghĩa là tham gia một cách chủ động vào một hoạt động. Nó rất giống với "Take part in" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong các cuộc thi, dự án nghiên cứu hoặc sự kiện quy mô lớn.
5. Take part in
Giải thích: Take part in có nghĩa là tham gia và đóng góp công sức, hành động vào một việc gì đó. Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và mang tính chủ động (như việc phát biểu, đóng góp ý kiến trong lớp).
Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất
1.C (Khách mời chỉ cần "có mặt" tại buổi chuyên đề để lắng nghe chia sẻ)
2.A (Mọi người đang hát sẵn, Linda thấy vậy thì tham gia hát cùng)
3.B (Gia nhập một câu lạc bộ)
4.D (Tham gia chủ động, mang sắc thái trang trọng trong học thuật)
5.B (Tham gia, đóng góp một cách sâu sắc)
Bài 3: Viết lại câu theo từ vựng gợi ý
Tommy participated in the school science competition and won second prize.
Did you attend the marketing team's briefing this morning?
I joined this environmental group two months ago.
If we all pitch in, we can clean up this messy room in ten minutes.
The businessman directly got involved in organizing the charity scheme.
Kết luận
Tóm lại, “take part in” là một cụm từ được sử dụng phổ biến để thể hiện việc chủ động tham gia vào các hoạt động tập thể, sinh hoạt cộng đồng, có thể sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Người học cần phân biệt “take part in” với các từ vựng, cụm từ như “join”, “join in”, “participate in”, “attend” trong từng bối cảnh và tính chất của tính huống sử dụng để giao tiếp một cách phù hợp, chính xác.
Ngoài ra, người học nên tìm hiểu về các cụm từ đồng nghĩa trong các ngữ cảnh tương tự để mở rộng vốn từ và tự tin giao tiếp tiếng Anh trong mọi tình huống. Việc thường xuyên luyện tập và vận dụng các cấu trúc này trong quá trình Luyện thi IELTS cũng sẽ giúp người học nâng cao khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt và chính xác hơn.
Nguồn tham khảo
“Get involved in.” ZIM Dictionary, https://dictionary.zim.vn/anh-viet/get-involved-in. Accessed 13 tháng 7 2026.
“Engage in.” ZIM Dictionary, https://dictionary.zim.vn/anh-viet/engage-in. Accessed 13 tháng 7 2026.
“Pitch in.” ZIM Dictionary, https://dictionary.zim.vn/anh-viet/pitch-in-2. Accessed 13 tháng 7 2026.

Bình luận - Hỏi đáp