Tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp là gì? Ví dụ và bài tập vận dụng
Key takeaways
Tân ngữ trực tiếp: là đại từ hoặc danh từ, chỉ người hoặc vật chịu tác động trực tiếp từ động từ đứng trước
Tân ngữ gián tiếp: là đại từ hoặc danh từ, chịu sự ảnh hưởng từ hành động của động từ có hai tân ngữ.
Cách xác định tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp: dựa vào vị trí tân ngữ hoặc tự đặt câu hỏi
Tân ngữ trong tiếng Anh thường được biểu hiện dưới dạng danh từ, đại từ, cụm danh từ và đứng sau động từ trong câu. Nó ám chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng của hành động nên đóng vai trò cốt yếu trong việc hoàn thiện ý nghĩa câu.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, tân ngữ được chia ra hai loại: tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp. Việc phân chia này có thể khiến nhiều học sinh mới học hoặc chưa vững về mặt kiến thức ngữ pháp dễ dàng nhầm lẫn khi sử dụng và đặt câu, gây ra sự kém hiệu quả trong giao tiếp.
Định nghĩa tân ngữ trực tiếp là gì?
Tân ngữ trực tiếp (Direct Object): là đại từ hoặc danh từ, chỉ người hoặc vật chịu tác động trực tiếp từ động từ đứng trước. [1]
Ví dụ:
My house has two rooms (Nhà tôi có hai căn phòng)
Trong câu trên:
My house: danh từ đóng vai trò là chủ ngữ, thể hiện chủ thể sở hữu.
has: động từ trạng thái để chỉ quan hệ sở hữu
two rooms: danh từ đóng vai trò là tân ngữ, thể hiện vật bị sở hữu.
My brother plays football. (Em trai tôi chơi bóng đá.)
Trong câu trên:
My brother: cụm danh từ đóng vai trò là chủ ngữ, thể hiện chủ thể thực hiện hành động.
plays: động từ
football: danh từ đóng vai trò là tân ngữ, thể hiện đối tượng bị động từ tác động.

Tân ngữ gián tiếp là gì?
Tân ngữ gián tiếp (Indirect object): là đại từ hoặc danh từ, chịu sự ảnh hưởng từ hành động của động từ có hai tân ngữ. [2]
Ví dụ:
On my birthday, my mom gave me a present. (Vào ngày sinh nhật, mẹ tôi cho tôi một phần quà)
Trong câu trên:
My mom: cụm danh từ đóng vai trò là chủ ngữ, thể hiện chủ thể của hành động
gave: động từ
a present: danh từ đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp, thể hiện vật trực tiếp chịu sự tác động của hành động “gave”
-me: danh từ đóng vai trò là tân ngữ gián tiếp, thể hiện đối tượng tiếp nhận hành động “gave”
David lent me some money. (David đã cho tôi mượn tiền)
Trong câu trên:
David: danh từ riêng đóng vai trò là chủ ngữ, thể hiện chủ thể thực hiện hành động.
lent: động từ chính
some money: cụm danh từ đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp, thể hiện vật trực tiếp chịu sự tác động của hành động “lent”
me: danh từ đóng vai trò là tân ngữ gián tiếp, là đối tượng tiếp nhận hành động “lent”.
Xem thêm: Tân ngữ là gì? Phân biệt tân ngữ trực tiếp và gián tiếp trong tiếng Anh.
Vị trí và cấu trúc câu với tân ngữ trực tiếp và gián tiếp.
Cấu trúc
Cấu trúc 1: S + V + IO + DO
Đây là cấu trúc câu phổ biến trong tiếng Anh, với tân ngữ gián tiếp đứng trước tân ngữ trực tiếp. Đối với cấu trúc câu này, tân ngữ gián tiếp thường là những tân ngữ ngắn gọn, có thể là danh từ hoặc đại từ ngắn.
Ví dụ: She gave her son a book.
Cấu trúc 2: S + V + DO + giới từ (to/for) + IO
Trong cấu trúc này, tân ngữ trực tiếp đứng sau động từ chính, theo sau là một cụm giới từ (prepositional phrase) chứa tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ: She gave a book to her son.
Phân biệt cách dùng to và for trong cấu trúc 2
Dùng “to” khi chỉ vật hoặc người tiếp nhận hành động hoặc chỉ sự chuyển giao, thường đi với các động từ give, send, tell, show, lend, … .
Ví dụ:
Her boyfriend send a flower bouquet to her: Dùng to vì chủ ngữ “her boyfriend” thực hiện hành động “send” hướng tới tân ngữ gián tiếp là cô ấy.
My friend lent a pen to me: dùng to vì động từ thể hiện sự chuyển giao tân ngữ trực tiếp (a pen) từ chủ ngữ (my friend) sang tân ngữ gián tiếp (me) .
Dùng “for” khi chỉ sự giúp đỡ, làm thay hoặc vì lợi ích của ai đó, thường đi với các động từ buy, make, get, find, cook,..
Ví dụ:
My mom usually cooks dinner for me: dùng for bởi vì động từ thể hiện sự nấu ăn mang tính chất phục vụ cho đối tượng tiếp nhận (me).
I bought a wallet for him : dùng for vì động từ “buy” thể hiện hành động được thực hiện nhằm mang lợi ích hoặc dành tặng cho đối tượng tiếp nhận (him).

Bảng động từ 2 tân ngữ
Bảng động từ 2 tân ngữ (ditransitive verbs) phổ biến” (an toàn- thi cử hay gặp)
V+ to (chuyển giao/ thông tin) | V + for (làm/ chuẩn bị cho ai) |
give, send, lend, offer, pass, show, teach, tell, hand, bring, write | buy, make, find, cook, get, build, find, order, choose, prepare |
Lưu ý: Một số động từ chỉ dùng được với to/ for (không đảo được theo cấu trúc tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp tự nhiên), vì vậy nên ưu tiên danh sách phổ biến ở trên.
Đọc thêm: Khái niệm của Oblique Objects ( Tân ngữ lệch) & vai trò trong ngôn ngữ học.
Dấu hiệu nhận biết và các dạng thức của tân ngữ
Chiến thuật nhận biết nhanh trong câu
Để nhận biết được nhanh chóng tân ngữ trực tiếp trong câu, người học hãy tự đặt câu hỏi: cái gì/ ai tiếp nhận hành động. Đối với tân ngữ gián tiếp, người học hãy trả lời các câu hỏi: cho ai/ cho cái gì/ để làm gì? [4]
Cá nhân cũng cần lưu ý rằng có một vài câu chỉ có tân ngữ trực tiếp mà không có tân ngữ gián tiếp và trường hợp ngược lại hiếm khi xảy ra.

Các dạng thức của tân ngữ (Mở rộng)
Các dạng dưới đây chủ yếu là tân ngữ trực tiếp của động từ (object), không phải lúc nào cũng tạo ra cấu trúc 2 tân ngữ: tân ngữ trực tiếp và gián tiếp.
Tân ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ
Ví dụ:
My brother plays football ( Em trai tôi chơi bóng đá.) hoặc David lent me some money. (David đã cho tôi mượn tiền.).
Tân ngữ là đại từ ( me, her, him, it,...)[3]
Ví dụ:
She gave me a pen thì “a pen” là tân ngữ trực tiếp, “me” là tân ngữ gián tiếp.
I like it thì“it” là tân ngữ.
Tân ngữ là động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive)
Ví dụ:
He wanted to write a letter thì “to write a letter” là tân ngữ.
She wants to learn Chinese thì ‘to learn Chinese” là tân ngữ.
Tân ngữ là danh động từ (gerund)
Ví dụ:
She likes listening to music thì “listening to music” là tân ngữ.
He enjoys travelling abroad thì “travelling abroad” là tân ngữ.
Tân ngữ là mệnh đề danh từ (noun clause)
Ví dụ:
I know that he is a good football player thì “that he is a good football player” là tân ngữ.
I told her that she needed to rest thì “that she needed to rest” là tân ngữ trực tiếp, “her” là tân ngữ gián tiếp.
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Xác định tân ngữ trực tiếp và gián tiếp trong các câu sau.[5]
The chef cooked the guests a delicious five-course meal.
I bought a new collar for my dog.
Could you please hand me that wrench?
The teacher gave the class a difficult assignment.
Sarah sent a postcard to her grandmother.
The magician showed the audience a spectacular trick.
We brought some flowers for the host.
Bài tập 2: Chọn giới từ "to" hoặc "for" thích hợp để điền vào chỗ trống.[5]
The baker made a custom cake _______ the wedding party.
Please pass the salt _______ your brother.
I wrote a long letter _______ my pen pal in Italy.
Can you find a pair of scissors _______ me?
The librarian whispered the answer _______ the student.
My neighbor bought some groceries _______ the elderly couple next door.
The musician dedicated the final song _______ his parents.
Bài 3: Viết lại các câu sau, chuyển đổi giữa hai cấu trúc đã học.[5]
She offered the stranger her umbrella.
-> Chuyển đổi theo cấu trúc 2:
The company awarded a generous bonus to the employees.
-> Chuyển đổi theo cấu trúc 1:
The architect built a scale model for the clients.
-> Chuyển đổi theo cấu trúc 1:
The manager offered the candidate a higher salary.
-> Chuyển đổi theo cấu trúc 2:
Đáp án
Bài tập 1:
Câu | Tân ngữ gián tiếp | Tân ngữ trực tiếp |
1 | the guests | a delicious five-course meal |
2 | my dog | a new collar |
3 | me | that wrench |
4 | the class | a difficult assignment. |
5 | her grandmother | a postcard |
6 | the audience | a spectacular trick |
7 | the host | some flowers |
Bài tập 2:
for
to
to
for
to
for
to
Bài tập 3:
She offered her umbrella to the stranger.
The company awarded the employees a generous bonus.
The architect built a scale model for the clients.
The manager offered a higher salary to the candidate.
Kết luận
Bài viết đã giúp người đọc định nghĩa tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc vật chịu tác động trực tiếp từ động từ đứng trước (trả lời cho câu hỏi cái gì/ ai tiếp nhận hành động) còn tân ngữ gián tiếp là đại từ hoặc danh từ, chịu sự ảnh hưởng từ hành động của động từ có hai tân ngữ (trả lời cho câu hỏi cho ai/ cho cái gì/ để làm gì)
Ngoài ra bài viết cũng cung cấp cho người học hai cấu trúc đảo vị trí giữa các tân ngữ dùng là cấu trúc 1: S + V + IO + DO và cấu trúc 2: S + V + DO + giới từ (to/for) + IO cùng với mẹo phân biệt to/ for: dùng to khi ám chỉ sự tiếp nhân/ chuyển giao và dùng for khi muốn nói về việc làm/ chuẩn bị cho ai
Người học có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh theo yêu cầu tại ZIM Academy để được hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp một cách bài bản và luyện tập chuyên sâu hơn về các chủ điểm ngữ pháp phức tạp.
Nguồn tham khảo
“Objects.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/objects. Accessed 23 tháng 1 2026.
“Meaning of indirect object in English.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/indirect-object. Accessed 23 tháng 1 2026.
“Đại từ tân ngữ (Object pronoun) | Định nghĩa, ví dụ và cách sử dụng.” Zim Academy, https://zim.vn/dai-tu-tan-ngu-object-pronoun. Accessed 23 tháng 1 2026.
“Tân ngữ là gì? Phân biệt tân ngữ trực tiếp và gián tiếp trong tiếng Anh.” Zim Academy, https://zim.vn/tan-ngu-la-gi. Accessed 23 tháng 1 2026.
“Direct and Indirect Object Exercises.” Gemini, https://gemini.google.com/app/b5e6005a48512b83?hl=vi. Accessed 23 tháng 1 2026.

Bình luận - Hỏi đáp