Tản văn không nhất thiết phải có một cốt truyện hoàn chỉnh.
“Cái tôi của người viết” giữ vai trò quan trọng.
Thường lấy những điều bình dị để hướng tới những suy ngẫm sâu sắc.
Tản văn có khả năng dung hợp nhiều phương thức.
Tản văn là gì? Đặc điểm, dấu hiệu nhận biết và tác phẩm tiêu biểu
Tản văn là gì? Đặc điểm, dấu hiệu nhận biết và tác phẩm tiêu biểu
Key takeaways
Trong Ngữ văn 11 Kết nối tri thức, tản văn là dạng văn xuôi giàu tính biểu cảm thuộc hệ thống tri thức về kí. Bài viết sẽ làm rõ khái niệm, đặc điểm, dấu hiệu nhận biết và sự kết hợp giữa tự sự với trữ tình. Qua các tác phẩm minh họa, chúng ta sẽ đi tìm hiểu cách thức để phân biệt tản văn với tùy bút trong Ngữ Văn THPT.
Tản văn là gì?
Tản văn là loại văn xuôi ngắn gọn, hàm súc, có cách thể hiện linh hoạt và thường sử dụng lối viết chấm phá để bộc lộ trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc của người viết (theo SGK Ngữ văn 11, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống [1]). Nguyễn Thị Kiều Hương (2023), trong bài “Tiếp cận các văn bản tản văn và tùy bút trong sách giáo khoa Ngữ văn 7 dưới góc nhìn thể loại”, cũng đặt tản văn và tùy bút trong mối quan hệ gần gũi về đặc trưng thể loại. [2]
Nhìn chung, có thể xem tản văn là một tiểu loại của kí, gần với tùy bút, nổi bật ở dung lượng ngắn, kết cấu linh hoạt và khả năng thể hiện trực tiếp cảm xúc, suy nghĩ, liên tưởng của cái tôi tác giả trước đời sống. Sự linh hoạt của tản văn không có nghĩa là tùy tiện hay rời rạc; các chi tiết và liên tưởng trong tác phẩm vẫn được liên kết bởi một chủ đề, cảm xúc hoặc mạch liên tưởng.
Đối tượng của tản văn
Đối tượng của tản văn khá rộng, thường là những con người, sự việc, cảnh vật và hiện tượng gần gũi trong đời sống. Tản văn không nhất thiết phải hướng đến những sự kiện lớn hay những câu chuyện có tính chất đặc biệt. Một con phố, một mùa hoa, một món ăn, một kỉ niệm, một người thân, một vùng đất hay một phong tục quen thuộc đều có thể trở thành đối tượng của tản văn. Qua đó, nhà văn có thể bộc lộ cách nhìn và cảm xúc riêng của mình trước cuộc sống.
Chất liệu làm nên tản văn
Chất liệu của tản văn khá phong phú, có thể là văn hóa, lịch sử, phong tục, địa danh, văn học, âm nhạc, hội họa, tri thức đời sống. Những chất liệu này thường không được đưa vào nhằm cung cấp thông tin đơn thuần mà được nhà văn lựa chọn, kết nối và biến đổi để phục vụ cho cảm xúc, suy tưởng của mình.

Nội dung chính của tản văn
Nội dung của tản văn thường xoay quanh những cảm xúc, suy nghĩ, phát hiện và chiêm nghiệm của người viết trước con người và cuộc sống bình thường xoay quanh họ.
Tản văn không nhất thiết xây dựng một cốt truyện hoàn chỉnh với hệ thống sự kiện phát triển theo trình tự chặt chẽ như các thể loại khác. Thay vào đó, từ một đối tượng hoặc sự việc cụ thể, tác giả có thể mở rộng liên tưởng, hồi tưởng, suy ngẫm để khám phá những ý nghĩa rộng hơn.
Các đặc điểm của tản văn
Tản văn thường bộc lộ cảm xúc và dấu ấn cá nhân của người viết qua chất liệu đời sống, kết cấu linh hoạt và ngôn ngữ giàu sức gợi.
Tính trữ tình
Tính trữ tình là một đặc điểm nổi bật của tản văn, thể hiện ở sự hòa quyện giữa hiện thực đời sống và cảm xúc, suy tư của người viết. Tản văn thường bắt đầu từ những sự vật, con người, cảnh vật quen thuộc nhưng không dừng lại ở việc ghi chép hay miêu tả. Qua lăng kính của người viết, hiện thực được nhuốm màu cảm xúc, trở thành đối tượng để bộc lộ tình yêu, nỗi nhớ, sự trân trọng hoặc những chiêm nghiệm về cuộc sống. Vì vậy, ngôn ngữ tản văn thường giàu sức gợi, tinh tế và có khả năng tạo nên chất thơ.
Với tập “Tháng Giêng mơ về trăng non rét ngọt” của Vũ Bằng, tính trữ tình được thể hiện rõ qua cách tác giả cảm nhận mùa xuân và tháng Giêng. Những yếu tố quen thuộc như thời tiết, cảnh vật, không khí sinh hoạt không chỉ được tái hiện mà còn được nhìn qua tâm thế của một người đang sống trong nỗi nhớ quê hương. Cách lựa chọn hình ảnh, sử dụng từ ngữ giàu cảm xúc và tổ chức các chi tiết theo mạch hồi tưởng khiến cảnh vật mang theo tâm trạng của người viết. Vì thế, tháng Giêng trong tác phẩm không chỉ là một khoảng thời gian của thiên nhiên mà còn trở thành không gian của kí ức, tình yêu và nỗi nhớ.
Khi phân tích tính trữ tình, học sinh không nên chỉ tìm những từ ngữ biểu lộ cảm xúc như “yêu”, “nhớ”, “thương”. Quan trọng hơn, cần xem xét cảm xúc được gửi vào hiện thực như thế nào: tác giả lựa chọn hình ảnh gì, sắp xếp các chi tiết ra sao, sử dụng giọng điệu như thế nào, từ cảnh vật có những liên tưởng và suy tư gì. Nói cách khác, tính trữ tình không chỉ nằm ở “lời văn có cảm xúc” mà còn nằm trong cách toàn bộ hình ảnh và chi tiết được tổ chức để tạo nên một thế giới giàu cảm xúc.
Cấu tạo tính trữ tình trong tản văn
Hiện thực đời sống + cái tôi cảm xúc + ngôn ngữ giàu sức gợi = tính trữ tình của tản văn.
Nhờ tính trữ tình, những điều bình dị trong đời sống không còn hiện lên khô cứng như một bản ghi chép mà được chuyển hóa thành những trải nghiệm giàu cảm xúc và suy tư của người viết.
Cái tôi tác giả
“Cái tôi” là một phương diện quan trọng làm nên dấu ấn chủ thể trong văn chương. Trong tản văn, cái tôi tác giả giữ vị trí đặc biệt bởi hiện thực đời sống không được tái hiện một cách khách quan, nguyên trạng mà luôn được khúc xạ qua lăng kính chủ quan của người viết. Tác giả không chỉ quan sát và ghi nhận đối tượng mà còn tự mình lựa chọn, cảm nhận, liên tưởng và đánh giá đối tượng từ một vị thế, một trải nghiệm và một hệ giá trị riêng. Vì thế, cái tôi tác giả có thể được nhận diện qua cách nhìn, cách lựa chọn chi tiết, giọng điệu, hệ thống liên tưởng - đánh giá và trạng thái cảm xúc.
Như vậy, cái tôi chính là cách riêng của người viết trong việc kiến tạo hình ảnh đời sống. Cùng một đối tượng, mỗi tác giả có thể phát hiện những phương diện khác nhau, lựa chọn những chi tiết khác nhau và trao cho chúng những ý nghĩa khác nhau. Đặc biệt, cái tôi không nhất thiết phải được biểu hiện trực tiếp bằng đại từ hay ngôi kể thứ nhất xưng “tôi”. Ngay cả khi người viết không xưng danh, dấu ấn chủ thể vẫn hiện diện đậm nét qua cách quan sát, giọng điệu, cảm xúc và những nhận xét mang tính cá nhân.
Trong tản văn “Sài Gòn tôi yêu” của tác giả Minh Hương, cái tôi tác giả được thể hiện tập trung qua cách nhìn và tình cảm dành cho thành phố. Sài Gòn không hiện lên như một hình ảnh địa lí thuần túy mà được cảm nhận từ vị thế của một chủ thể đã có sự gắn bó sâu sắc với không gian sống ấy. Tác giả lựa chọn những nét đẹp riêng về khí hậu, cảnh vật và con người Sài Gòn để tái hiện diện mạo thành phố, nhưng đằng sau những chi tiết miêu tả ấy là một cái nhìn giàu tình cảm. Giọng điệu thân mật, trìu mến cùng những liên tưởng và nhận xét riêng đã khiến cảnh vật và con người Sài Gòn mang thêm chiều sâu cảm xúc. Đặc biệt, nhan đề “Sài Gòn tôi yêu” đã trực tiếp xác lập mối quan hệ giữa chủ thể trữ tình và đối tượng được viết: Sài Gòn không chỉ là nơi chốn mà đã trở thành một không gian kí ức, tình cảm và trải nghiệm cá nhân. Qua đó, có thể thấy Minh Hương không đơn thuần tái hiện Sài Gòn mà đang tái hiện Sài Gòn trong thế giới cảm nhận của chính người nghệ sĩ.
Có thể xem cái tôi là hạt nhân tạo nên bản sắc của tản văn. Nhờ sự hiện diện của cái tôi, những sự vật và hiện tượng vốn quen thuộc trong đời sống được nhìn nhận từ một góc độ riêng, mang theo dấu vết của trải nghiệm, cảm xúc và tư duy của người viết. Vì thế, giá trị của tản văn không chỉ nằm ở việc tác giả viết về điều gì mà còn ở cách tác giả nhìn, cảm và kiến tạo ý nghĩa cho điều được viết.
Chất liệu đời sống
Một ví dụ tiêu biểu là tác phẩm “Cốm Vòng” của Vũ Bằng. Từ một thức quà quen thuộc của Hà Nội, tác giả mở rộng cảm nhận sang mùa vụ, hương vị “thanh ngọt”, phong tục “ăn bánh uống trà” của người xưa và văn hóa thưởng thức. Cốm vì thế không chỉ là một món ăn mà trở thành điểm tựa để tác giả thể hiện tình cảm đối với Hà Nội và những giá trị văn hóa gắn với đời sống nơi đây
Qua trường hợp này, có thể thấy cảm hứng đời sống trong tản văn thường không tồn tại như một đối tượng được ghi chép đơn thuần. Nó được nhìn qua kinh nghiệm, cảm xúc và cách cảm nhận riêng của người viết.
Kết cấu linh hoạt và có sự chấm phá
Kết cấu của tản văn theo mạch cảm xúc, liên tưởng và có thể kết hợp nhiều cách biểu đạt với lối viết cô đọng.
Kết cấu linh hoạt, mạch văn theo dòng cảm xúc và liên tưởng
Tản văn không nhất thiết phát triển theo trình tự sự kiện của một cốt truyện hoàn chỉnh. Thay vào đó, mạch văn có thể vận động theo dòng cảm xúc, hồi tưởng, liên tưởng và suy tưởng của tác giả. Tuy nhiên, sự linh hoạt ấy không đồng nghĩa với lộn xộn hay rời rạc. Các chi tiết, hình ảnh và ý tưởng thường được liên kết với nhau bởi một đối tượng trung tâm, một mạch cảm xúc hoặc một chủ đề nhất định. Vì thế, người đọc có cảm giác như đang đi theo dòng tâm tình của người viết, từ một sự vật cụ thể mở rộng sang những kỉ niệm, suy nghĩ và chiêm nghiệm có liên quan.
“Cốm Vòng” có thể được sử dụng để minh họa rõ cho đặc điểm này. Từ hình ảnh cốm, mạch viết của tác phẩm có thể mở rộng đến mùa thu và không gian Hà Nội, sau đó nhảy vọt qua cách thưởng thức cốm và những nét đẹp văn hóa gắn với thức quà này. Các phương diện ấy không tồn tại như những câu chuyện độc lập mà cùng quy tụ quanh đối tượng trung tâm là cốm và tình cảm, suy tưởng của người viết. Nhờ vậy, tác phẩm tạo được sự liên kết tự nhiên giữa các chi tiết dù không dựa trên một cốt truyện hoàn chỉnh.
Bên cạnh đó, tản văn thường sử dụng lối viết chấm phá. Người viết không cần tái hiện toàn bộ sự việc hay miêu tả đối tượng một cách đầy đủ mà chỉ lựa chọn những chi tiết tiêu biểu, có khả năng gợi lên cả một không gian, cảm xúc hoặc ý nghĩa rộng hơn. Chính sự lựa chọn có chủ ý này giúp tản văn đạt được sự cô đọng, hàm súc và tạo khoảng trống để người đọc liên tưởng.
Kết hợp nhiều phương thức biểu đạt
Ngoài lối lể linh hoạt, tản văn có khả năng kết hợp linh hoạt nhiều phương thức biểu đạt như tự sự, miêu tả, biểu cảm và nghị luận. Các phương thức này thường không tồn tại tách biệt mà đan xen, bổ trợ cho nhau trong quá trình thể hiện cái tôi tác giả. Chẳng hạn, tác giả có thể kể lại một kỉ niệm để làm điểm xuất phát, miêu tả một cảnh vật để khơi gợi cảm xúc, sau đó từ cảm xúc ấy chuyển sang suy ngẫm hoặc bàn luận về một vấn đề của đời sống.
Nhìn vào “Thương nhớ mười hai” của Vũ Bằng, khi viết về những mùa và những nét sinh hoạt của Hà Nội, tác giả vừa miêu tả cảnh vật, thời tiết, món ăn, hương vị của từng mùa; vừa tự sự về những kỉ niệm và trải nghiệm gắn với đời sống Hà Nội. Trên nền hiện thực ấy, biểu cảm trở thành phương thức nổi bật khi tác giả bộc lộ nỗi nhớ, tình yêu và sự gắn bó sâu sắc với quê hương. Từ những hình ảnh và kỉ niệm cụ thể, tác giả còn suy ngẫm, bình luận về phong tục, văn hóa và vẻ đẹp của đời sống người Việt. Như vậy, các phương thức biểu đạt không đứng tách rời mà cùng vận động trong một mạch cảm xúc, giúp những điều tưởng như bình dị trở nên giàu ý nghĩa.
Khi đọc tản văn, học sinh không nên xác định một phương thức biểu đạt duy nhất cho toàn văn bản mà cần chú ý đến sự phối hợp giữa các phương thức. Chính sự kết hợp này tạo nên tính linh hoạt của thể loại, giúp tác giả vừa tái hiện đời sống, vừa bộc lộ cảm xúc và triển khai những suy tưởng cá nhân.
Ngôn ngữ cô đọng, giàu hình ảnh và sức gợi
Do dung lượng thường không lớn, tản văn có xu hướng sử dụng ngôn ngữ cô đọng, hàm súc nhưng giàu sức gợi. Mỗi từ ngữ, hình ảnh và chi tiết thường được lựa chọn để không chỉ cung cấp thông tin mà còn khơi dậy cảm xúc, liên tưởng và những tầng nghĩa khác nhau. Ngôn ngữ tản văn vì thế có thể giàu chất thơ, giàu tính tạo hình và mang đậm dấu ấn cá nhân của người viết.
Đặc biệt, tính cô đọng không có nghĩa là ngôn ngữ đơn giản hay ít hình ảnh. Ngược lại, một hình ảnh được lựa chọn chính xác có thể gợi mở cả một không gian văn hóa như “Hà Nội mùa thu” “Hải Phòng mùa hoa đỏ”…, hay một kỉ niệm hoặc một trạng thái tâm hồn.
Như vậy, sự linh hoạt của tản văn không nằm ở việc viết tùy ý mà ở khả năng tổ chức chất liệu đời sống theo dòng cảm xúc và tư duy của tác giả. Chính kết cấu linh hoạt, sự phối hợp nhiều phương thức biểu đạt và ngôn ngữ cô đọng, giàu hình ảnh đã giúp tản văn có dung lượng ngắn nhưng vẫn tạo được độ mở về cảm xúc và ý nghĩa.
Dấu hiệu nhận biết
Có thể nhận biết tản văn qua đối tượng được viết, cách triển khai cảm xúc, giọng điệu và sự hiện diện của cái tôi tác giả.
Các dấu hiệu
Chất liệu đời sống: Xuất phát từ sự vật, con người, cảnh vật, kỉ niệm hoặc trải nghiệm gần gũi.
Cái tôi tác giả: Thể hiện qua cảm xúc, suy nghĩ, cách nhìn, liên tưởng và đánh giá riêng.
Tính trữ tình: Cảm xúc và suy ngẫm được thể hiện rõ, hòa quyện với việc miêu tả đời sống.
Kết cấu linh hoạt: Mạch văn có thể triển khai theo cảm xúc, hồi tưởng, liên tưởng và suy ngẫm, không nhất thiết theo cốt truyện.
Tính chấm phá: Chọn một số chi tiết tiêu biểu để gợi ra cảm xúc hoặc ý nghĩa rộng hơn.
Kết hợp phương thức biểu đạt: Đan xen tự sự, miêu tả, biểu cảm và nghị luận.
Ngôn ngữ: Cô đọng, giàu hình ảnh, sức gợi và mang dấu ấn phong cách người viết.

Hướng dẫn nhận biết:
Khi gặp một văn bản nhưng không biết có phải là tản văn hay không, học sinh có thể lần lượt đặt các câu hỏi:
Bước 1: Văn bản viết về điều gì? Có xuất phát từ một sự vật, con người, kỉ niệm hoặc trải nghiệm đời sống không?
Bước 2: Tác giả nhìn và cảm nhận đối tượng như thế nào? Có cảm xúc, suy nghĩ, liên tưởng hoặc đánh giá mang dấu ấn cá nhân không?
Bước 3: Văn bản được triển khai theo cốt truyện, sự kiện hay theo dòng cảm xúc, hồi tưởng và liên tưởng?
Bước 4: Tác giả sử dụng những phương thức biểu đạt nào? Có sự kết hợp giữa kể, tả, biểu cảm và suy ngẫm không?
Bước 5: Ngôn ngữ và hình ảnh có giàu sức gợi, giàu chất trữ tình và thể hiện phong cách riêng không?
Từ đó học sinh đưa ra kết luận và cần xem xét chất liệu đời sống, cái tôi, tính trữ tình, kết cấu và cách biểu đạt để xác định văn bản có đặc điểm của tản văn.
Tản văn và tùy bút
Tản văn và tùy bút có nhiều điểm tương đồng nên rất dễ bị đồng nhất. Bài nghiên cứu “Tiếp cận các văn bản tản văn và tùy bút trong sách giáo khoa Ngữ văn 7 dưới góc nhìn thể loại” của Nguyễn Thị Kiều Hương cũng đặt vấn đề phân biệt hai thể loại này trên cơ sở đặc trưng thể loại. [2]
Tùy bút thường được xem là một thể văn xuôi thuộc loại hình kí, trong đó người viết ghi chép tương đối tự do những hình ảnh, sự việc, con người mà mình quan sát hoặc trải nghiệm, đồng thời bộc lộ trực tiếp cảm xúc và suy nghĩ cá nhân.
Có thể thấy điều này rõ trong “Người lái đò Sông Đà” của Nguyễn Tuân, khi cái tôi tác giả xuất hiện rất đậm, quan sát và trải nghiệm trực tiếp con sông Đà rồi thả sức liên tưởng, so sánh bằng ngôn ngữ giàu tính tạo hình, kết cấu triển khai theo mạch cảm xúc hơn là theo mạch sự kiện.
“Ai đã đặt tên cho dòng sông?” của Hoàng Phủ Ngọc Tường cũng vậy: ghi chép về sông Hương nhưng đan xen suy tưởng lịch sử, văn hóa, cảm xúc cá nhân rất chủ quan, giọng văn trữ tình đậm chất thơ. Hay “Cỏ dại” của Tô Hoài, một tùy bút về tuổi thơ, với cái tôi hồi cố vừa kể vừa ngẫm.

Tản văn có phạm vi thể hiện linh hoạt, có thể kết hợp tự sự, miêu tả, biểu cảm và nghị luận, thường tập trung vào những hiện tượng đời sống và những suy ngẫm của người viết.
Do có sự giao thoa, không nên phân biệt hai thể loại bằng một công thức tuyệt đối hay gộp chung làm một. Trường hợp Thương nhớ mười hai của Vũ Bằng là một ví dụ điển hình cho sự khó phân biệt này: có người xếp vào tùy bút vì cái tôi hoài niệm rất mạnh, cảm xúc chi phối toàn bộ tác phẩm; có người lại xếp vào tản văn vì mỗi bài viết về một tháng, một món ăn, một phong tục, mang tính khảo cứu, miêu tả đời sống văn hóa Bắc Bộ khá hệ thống.
Ngay trong đoạn trích Mùa xuân của tôi, ta cũng thấy vừa có chất tùy bút (cảm xúc cá nhân dâng tràn trước cảnh xuân Hà Nội) vừa có chất tản văn (miêu tả phong tục, cảnh sắc mang tính khái quát một hiện tượng văn hóa). Khi đọc một văn bản cụ thể, ta cần xem xét tổng thể cách tác giả lựa chọn chất liệu, tổ chức kết cấu, xây dựng cái tôi và triển khai cảm xúc.
Bài tập vận dụng
Các bài tập dưới đây giúp nhận diện đặc điểm tản văn và phân tích vai trò của tự sự, trữ tình cùng cái tôi người viết.
Bài tập 1: Nhận diện đặc điểm của tản văn
Đọc đoạn văn sau:
“Buổi sáng Hà Nội vào thu, trời se lạnh. Những hàng cây bên đường bắt đầu thay lá, từng chiếc lá vàng rơi chậm xuống mặt phố. Tôi đi qua con đường quen thuộc mà bất giác nhớ đến những buổi sáng của nhiều năm trước, khi mẹ còn đưa tôi đến trường. Thành phố vẫn vậy, chỉ có người và thời gian là đã khác. Có những điều tưởng như rất nhỏ bé nhưng đến một lúc nào đó lại trở thành một phần không thể thiếu của kí ức.”
(Thương nhớ mười hai, Vũ Bằng)
Yêu cầu:
Chỉ ra ba dấu hiệu cho thấy đoạn văn trên mang đặc điểm của tản văn.
Xác định đối tượng được tác giả hướng đến.
Cho biết đoạn văn chủ yếu vận động theo sự kiện hay theo dòng cảm xúc, hồi tưởng và liên tưởng. Giải thích.
Gợi ý trả lời:
3 dấu hiệu nhận biết:
Viết về cảnh vật, đời sống gần gũi.
Kết hợp miêu tả với biểu cảm, suy ngẫm.
Mạch văn vận động theo cảm xúc, hồi tưởng và liên tưởng.
Đối tượng: Hà Nội vào thu, đặc biệt là cảnh vật và những kỉ niệm gắn với thành phố.
Đoạn văn chủ yếu vận động theo dòng cảm xúc và hồi tưởng. Từ cảnh thu hiện tại, tác giả nhớ về mẹ, quá khứ và suy ngẫm về sự thay đổi của con người, thời gian.
Bài tập 2. Xác định yếu tố tự sự và trữ tình
Đọc đoạn văn sau:
“Chiều hôm ấy, tôi trở về ngôi nhà cũ sau nhiều năm xa cách. Con đường trước nhà vẫn nhỏ và quanh co như ngày nào. Bên hàng rào, cây khế mẹ trồng năm xưa vẫn còn đó, chỉ có thân cây đã xù xì hơn trước. Tôi đứng rất lâu dưới tán cây, nhớ những buổi trưa hè mẹ thường gọi tôi vào ăn cơm. Một mùi khói bếp từ nhà bên bay sang khiến lòng tôi chợt se lại. Hóa ra có những nơi ta tưởng mình đã quên, nhưng chỉ cần một mùi hương quen thuộc cũng đủ làm cả một miền kí ức trở về.”
(Cốm vòng, Vũ Bằng)
Yêu cầu:
Chỉ ra những chi tiết mang tính tự sự trong đoạn văn.
Chỉ ra những chi tiết thể hiện tính trữ tình.
Phân tích vai trò của yếu tố tự sự và trữ tình trong việc thể hiện nội dung đoạn văn.
Nhận xét sự kết hợp giữa hai yếu tố này.
Gợi ý trả lời:
Yếu tố tự sự: trở về ngôi nhà cũ; nhìn thấy con đường, cây khế; đứng dưới tán cây; nhớ những buổi trưa mẹ gọi ăn cơm.
Yếu tố trữ tình: “lòng tôi chợt se lại”, “một miền kí ức trở về” và nỗi nhớ mẹ, nhớ tuổi thơ.
Tự sự tạo nền tảng hiện thực; trữ tình giúp bộc lộ nỗi nhớ và cảm xúc của tác giả.
Hai yếu tố hòa quyện: sự việc khơi gợi cảm xúc, còn cảm xúc làm cho sự việc trở nên giàu ý nghĩa.
Bài tập 3. So sánh tản văn và tùy bút
Đọc hai đoạn văn sau:
Đoạn 1
“Chiều xuống, tôi ngồi bên hiên nhà nhìn những cơn mưa đầu mùa. Mưa làm dịu con đường, làm những tán cây trước ngõ xanh hơn. Tôi nhớ những mùa mưa của tuổi nhỏ, nhớ tiếng mẹ gọi vào nhà khi trời bắt đầu nổi gió. Mưa năm nay cũng giống những mùa mưa ấy, nhưng lòng người đã khác. Có lẽ vì thế mà mỗi lần nhìn mưa, tôi lại thấy thời gian như chậm lại.”
(Cốm vòng, Vũ Bằng)
Đoạn 2
“Con sông Đà tuôn dài tuôn dài như một áng tóc trữ tình, đầu tóc chân tóc ẩn hiện trong mây trời Tây Bắc bung nở hoa ban hoa gạo tháng hai và cuồn cuộn mù khói núi Mèo đốt nương xuân.”
(Người lái đò sông Đà, Nguyễn Tuân)
Yêu cầu:
Nhận xét sự nổi bật của các yếu tố: sự việc, cảm xúc, liên tưởng và cái tôi tác giả trong hai đoạn văn.
Đoạn văn nào có sự vận động rõ hơn theo dòng cảm xúc và hồi tưởng? Đoạn văn nào thể hiện rõ hơn dấu ấn của cái tôi nghệ sĩ qua những liên tưởng và cách dùng hình ảnh?
Từ đó, nhận xét một điểm giống và một điểm khác nhau cơ bản giữa tản văn và tùy bút.
Gợi ý trả lời:
Đoạn 1 nổi bật cảm xúc, hồi tưởng và suy ngẫm. Đoạn 2 nổi bật liên tưởng, hình ảnh và cái tôi nghệ sĩ.
Đoạn 1 vận động rõ hơn theo dòng cảm xúc, hồi tưởng. Đoạn 2 thể hiện rõ hơn dấu ấn cái tôi nghệ sĩ qua so sánh, liên tưởng độc đáo.
Giống: đều giàu cảm xúc, kết cấu linh hoạt và thể hiện dấu ấn cá nhân. Khác: tản văn thường thiên về đời sống và suy ngẫm; tùy bút thường nhấn mạnh trải nghiệm, liên tưởng và cá tính sáng tạo của tác giả.
Bài tập 4. Phân tích cái tôi tác giả
Đọc đoạn văn sau:
“Có lẽ không nơi nào trong thành phố khiến tôi nhớ bằng con đường nhỏ này. Nó chẳng rộng, chẳng đẹp, cũng không có hàng cây cổ thụ hay những ngôi nhà sang trọng. Nhưng mỗi buổi chiều đi qua đây, tôi lại nhớ tiếng rao của những người bán hàng, nhớ quán nước đầu ngõ và nhớ cả mùi hoa sữa thoảng qua trong những ngày đầu thu. Người khác có thể chỉ nhìn thấy một con đường bình thường, còn với tôi, nơi ấy chứa cả một phần tuổi trẻ.”
(Thương nhớ mười hai, Vũ Bằng)
Yêu cầu:
Phân tích cái tôi của người viết qua cách lựa chọn chi tiết.
Nhận xét cách sử dụng ngôn ngữ và giọng điệu của tác giả.
Chỉ ra những nhận xét, đánh giá mang dấu ấn cá nhân.
Từ các phương diện trên, khái quát đặc điểm của cái tôi tác giả trong đoạn văn.
Theo em, nếu thay đổi người kể và góc nhìn, hình ảnh “con đường nhỏ” có thể được cảm nhận khác đi như thế nào?
Gợi ý trả lời:
Cái tôi thể hiện qua việc lựa chọn những chi tiết rất riêng: tiếng rao, quán nước, mùi hoa sữa, kí ức tuổi trẻ.
Ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi; giọng điệu thân mật, hoài niệm và giàu cảm xúc.
Các nhận xét mang dấu ấn cá nhân: “không nơi nào... khiến tôi nhớ bằng”, “với tôi, nơi ấy chứa cả một phần tuổi trẻ”.
Cái tôi tác giả là cái tôi giàu tình cảm, gắn bó với không gian quen thuộc và nhìn sự vật qua kí ức, trải nghiệm cá nhân.
Nếu thay đổi người kể và góc nhìn, con đường có thể được nhìn như một không gian bình thường, đông đúc hoặc mang một ý nghĩa khác. Điều đó cho thấy góc nhìn cá nhân quyết định cách sự vật được cảm nhận.
Tổng kết
Tản văn trong Ngữ văn 12 là tiểu loại của kí, gần với tùy bút, nhưng không rập khuôn theo một công thức cố định. Từ một chất liệu đời sống bình dị, người viết bộc lộ cái tôi, cảm xúc và chiêm nghiệm riêng qua một kết cấu linh hoạt, chấm phá nhưng vẫn liền mạch.
Vì vậy, đọc hiểu tản văn không phải là tìm dấu hiệu hình thức, mà là cảm nhận cách tác giả quan sát, liên tưởng và chuyển hóa điều quen thuộc thành ý nghĩa sâu sắc về đời sống con người.
Nguồn tham khảo
“Ngữ văn 11, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống.” Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, Accessed 17 September 2026.
“Tiếp cận các văn bản tản văn và tùy bút trong sách giáo khoa Ngữ văn 7 dưới góc nhìn thể loạiư.” Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Thái Nguyên, Accessed 17 September 2026.

Bình luận - Hỏi đáp