TOEFL iBT áp dụng thang điểm mới 1-6 theo CEFR, với mức điểm tăng theo bậc 0,5.
Điểm tổng được tính bằng trung bình điểm của bốn kỹ năng, thay vì cộng dồn như thang 0-120.
Hai thang điểm 1-6 và 0-120 được sử dụng song song đến năm 2028.
Thí sinh cần nắm rõ cách tính điểm và đối chiếu yêu cầu tuyển sinh của trường đại học mục tiêu.
Thang điểm TOEFL iBT® - Cách tính và quy đổi điểm (cập nhật 2026)
Thang điểm TOEFL iBT® - Cách tính và quy đổi điểm (cập nhật 2026)
Key takeaways
Chứng chỉ TOEFL iBT là một trong những chứng chỉ kiểm tra năng lực ngôn ngữ có giá trị và được chấp nhận bởi nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt với đối tượng du học ở bậc đại học và sau đại học. Từ ngày 21/01/2026, ETS bổ sung thang điểm từ 1-6 theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), đồng thời duy trì thang điểm 0-120 trong giai đoạn chuyển tiếp. Bài viết sẽ cập nhật cách tính, ý nghĩa và quy đổi điểm TOEFL iBT theo những thay đổi mới nhất giúp thí sinh hiểu rõ yêu cầu điểm số cho mục tiêu học tập của mình.
Tổng quan về bài thi TOEFL iBT

Bài thi TOEFL iBT® được thiết kế bởi Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS®), nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của người học một cách toàn diện thông qua 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết [1].
Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS) là cơ sở đánh giá và kiểm tra giáo dục tư thục lớn nhất thế giới. ETS® là cơ quan sáng lập và phát triển các bài thi chuẩn hóa dành cho đối tượng học sinh cấp 3 và bậc đại học, nổi bật như các bài thi: TOEFL®, TOEIC®, GRE® (Graduate Record Examination). Ngoài ra, ETS còn là cơ quan đồng sở hữu, chịu trách nhiệm viết và biên soạn bộ câu hỏi thuộc bài thi SAT® của College Board [2].
Cấu trúc bài thi TOEFL iBT
Từ ngày 21/01/2026, bài thi TOEFL iBT áp dụng cấu trúc mới với thời lượng làm bài khoảng 100 phút và tổng thời gian thi dưới 2 giờ, chưa bao gồm thời gian hướng dẫn. Trong đó, phần Reading và Listening sử dụng mô hình Multistage Adaptive Testing (thi thích ứng nhiều giai đoạn). Số lượng câu hỏi và thời gian làm bài có thể thay đổi tùy theo năng lực và kết quả trả lời của thí sinh.
Dưới đây là cấu trúc bài thi TOEFL iBT cập nhật mới nhất. Bài thi gồm 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết với tổng thời gian thi dưới 2 giờ (khoảng 100 phút làm bài).
Kỹ năng | Dạng bài chính | Số lượng câu hỏi/ nhiệm vụ | Thời gian ước tính |
|---|---|---|---|
Reading | Complete the Words, Read in Daily Life, Read an Academic Passage | Khoảng 35-48 câu | Khoảng 30 phút |
Listening | Listen and Choose a Response, Listen to a Conversation, Listen to an Announcement, Listen to an Academic Talk | Khoảng 35-45 câu | Khoảng 29 phút |
Writing | Build a Sentence, Write an Email, Write for an Academic Discussion | 12 câu | Khoảng 23 phút |
Speaking | Listen and Repeat, Take an Interview | 11 câu | Khoảng 8 phút |
Lưu ý: Thời gian và số lượng câu hỏi ở phần Reading và Listening có thể dao động do bài thi được thiết kế theo mô hình thích ứng. Bảng trên mang tính tham khảo theo cấu trúc được ETS công bố.
Thí sinh thực hiện bài thi trên máy tính tại trung tâm khảo thí được ủy quyền hoặc tại nhà thông qua hình thức TOEFL iBT Home Edition. Từ năm 2026, kết quả TOEFL iBT được báo cáo theo thang điểm mới từ 1-6, tăng theo mức 0,5 và được liên kết với khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Trong giai đoạn chuyển tiếp kéo dài hai năm kể từ tháng 01/2026, thí sinh vẫn nhận được điểm quy đổi tương đương theo thang điểm 0-120.
Theo ETS, kết quả thi được trả trong vòng 72 giờ. Thí sinh nên kiểm tra thông tin cập nhật trên tài khoản ETS để theo dõi thời điểm nhận điểm chính thức.
Thang điểm TOEFL iBT theo từng kỹ năng
Để người học hiểu hơn về thang điểm TOEFL iBT định dạng mới, dưới đây là chi tiết về cách chấm, tiêu chí chấm điểm và thang điểm của từng kỹ năng.
Thang điểm mới 1-6 được xây dựng dựa trên Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), từ A1 đến C2. Trong giai đoạn chuyển tiếp đến tháng 01/2028, báo cáo TOEFL iBT vẫn cung cấp điểm từng kỹ năng theo thang 0–30 và điểm tổng theo thang 0–120 để hỗ trợ đối chiếu với hệ thống điểm trước đây.
Với hệ thống 1-6, điểm tổng được tính bằng trung bình điểm của bốn kỹ năng và làm tròn đến mức 0,5 gần nhất, thay vì cộng điểm như thang 0-120.
Thang điểm TOEFL iBT Reading
Thang điểm đánh giá của kỹ năng Reading như sau:
Từ 0-14 điểm: Năng lực yếu
Từ 15-21 điểm: Năng lực trung bình
Từ 22-30 điểm: Năng lực tốt
Trong cấu trúc cũ, thí sinh có thể sử dụng hai khái niệm sau để hiểu cách tính điểm:
Raw Score: Điểm tính ban đầu, tức là điểm mà thí sinh có dựa trên số câu trả lời đúng của bài thi. Người học xác định và kiểm tra số câu trả lời đúng - đây chính là Raw score.
Scaled score: Điểm được quy đổi theo thang 0 - 30 dựa trên số lượng câu trả lời đúng. Dựa trên thang quy đổi của ETS, người học đối chiếu Raw Score và xác định điểm thật theo thang 30 của bài thi.
Tuy nhiên, bảng quy đổi Raw Score sang Scaled Score được xây dựng cho cấu trúc Reading trước đây không còn phản ánh chính xác cách tính điểm của bài thi thích ứng. Vì vậy, thí sinh không nên dựa vào các bảng quy đổi cũ để tự dự đoán điểm chính thức. ETS hiện chưa công bố công khai bảng quy đổi Raw Score - Scaled Score chi tiết cho từng trường hợp trong định dạng thi thích ứng.
Thang điểm Reading theo định dạng mới:
Thang điểm 1-6 | CEFR |
|---|---|
1-1.5 | A1 |
2-2.5 | A2 |
3-3.5 | B1 |
4-4.5 | B2 |
5-5.5 | C1 |
6 | C2 |
Thang điểm TOEFL iBT Listening
Theo thang từ 0 - 30, đây là mức đánh giá của kỹ năng Listening:
Từ 0-13 điểm: Năng lực yếu, người học hiểu được ý chính nhưng gặp khó khăn trong việc tìm ra chi tiết quan trọng nếu không được nhấn mạnh.
Từ 14-21 điểm: Năng lực trung bình, người học có thể phân biệt được ý chính với các luận điểm phụ, đôi khi có thể phát hiện ra những cách truyền đạt thông tin theo một số cách như nhấn mạnh.
Từ 22-30 điểm: Năng lực tốt, người học có thể nhận diện, hiểu được ý chính từ những ý nhỏ, hiểu được cách truyền đạt thông tin theo nhiều hướng, theo dõi được những đoạn độc thoại dài, chuyển đổi và xác định được những thông tin chính xác.
Từ năm 2026, Listening cũng sử dụng mô hình thi thích ứng nhiều giai đoạn. Kết quả ở giai đoạn đầu có thể ảnh hưởng đến độ khó của giai đoạn tiếp theo. Do đó, số lượng câu hỏi, thời gian làm bài và khả năng đạt điểm không còn xác định theo cấu trúc cố định như phiên bản trước. Thí sinh nên tham khảo cấu trúc cập nhật mới của ETS thay vì áp dụng số lượng câu hỏi cố định để lập kế hoạch làm bài.
Thang điểm Listening theo định dạng mới:
Thang điểm 1-6 | CEFR |
|---|---|
1-1.5 | A1 |
2-2.5 | A2 |
3-3.5 | B1 |
4-4.5 | B2 |
5-5.5 | C1 |
6 | C2 |
Thang điểm TOEFL iBT Speaking
Kỹ năng Speaking bao gồm 4 câu hỏi: 1 Independent Task ( Câu hỏi nêu quan điểm) và 3 Integrated Tasks ( Câu hỏi dựa trên chủ đề được thảo luận).
Thang điểm của bài thi Speaking dựa trên thang từ 0 - 30:
Từ 0 đến 9 điểm trên 30: Năng lực yếu
Từ 10 đến 17 điểm trên 30: Năng lực còn hạn chế
Từ 18 đến 25 điểm trên 30: Năng lực trung bình/khá
Từ 26 đến 30 điểm: Năng lực tốt
Từ ngày 21/01/2026, phần Speaking được cập nhật với các dạng nhiệm vụ mới, gồm Listen and Repeat và Take an Interview. Vì vậy, cấu trúc bốn câu hỏi theo dạng Independent Task và Integrated Task không còn áp dụng cho phiên bản hiện tại.
Kết quả Speaking được báo cáo trên cả thang 0-30 trong giai đoạn chuyển tiếp và thang điểm mới 1-6. Thang điểm mới được liên kết với CEFR, giúp thể hiện mức độ năng lực ngôn ngữ theo một hệ thống thống nhất.
Thang điểm Speaking theo định dạng mới:
Thang điểm 1-6 | CEFR |
|---|---|
1-1.5 | A1 |
2-2.5 | A2 |
3-3.5 | B1 |
4-4.5 | B2 |
5-5.5 | C1 |
6 | C2 |
Thí sinh nên chú trọng khả năng phát âm rõ ràng, phản hồi phù hợp với yêu cầu của nhiệm vụ, diễn đạt ý tưởng mạch lạc và sử dụng ngữ pháp, từ vựng phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
Thang điểm TOEFL iBT Writing
Theo thang từ 0 - 30, khả năng của người học được chia như sau:
Từ 1 đến 16 điểm trên 30: Năng lực ngôn ngữ còn hạn chế
Từ 17 đến 23 điểm trên 30: Năng lực ngôn ngữ ở mức trung bình
Từ 24 đến 30 điểm: Năng lực ngôn ngữ tốt
Bài thi Writing được cập nhật từ năm 2026 với dạng nhiệm vụ gồm Build a Sentence, Write an Email và Write for an Academic Discussion.
Thang điểm Writing theo định dạng mới:
Thang điểm 1-6 | CEFR |
|---|---|
1-1.5 | A1 |
2-2.5 | A2 |
3-3.5 | B1 |
4-4.5 | B2 |
5-5.5 | C1 |
6 | C2 |
Khi luyện Writing, thí sinh nên tập trung vào độ chính xác của cấu trúc câu, khả năng truyền đạt thông tin rõ ràng, cách tổ chức nội dung và mức độ phù hợp với mục đích của từng nhiệm vụ.
Ngoài ra, bài thi TOEFL iBT còn có một tính năng gọi là My Best Score. Đây là tính năng tổng hợp điểm cao nhất của từng kỹ năng trong các lần thi còn hiệu lực - tương tự như Superscore của bài thi SAT.
Sau khi người học nhận được Score Report từ phía hội đồng thi, người học sẽ có một phần tổng hợp điểm thi cao nhất từ các lần thi gần nhất trong 2 năm hiện trên báo cáo [6].
Xem thêm: TOEFL iBT Writing Rubrics - Phân tích tiêu chí chấm điểm
Cách chấm điểm TOEFL iBT
Bài thi TOEFL iBT có cách chấm điểm khá thú vị, được chia theo 2 nhóm kỹ năng: Nghe - Đọc và Nói - Viết.
Đối với kỹ năng Nghe - Đọc, người học sẽ làm trắc nghiệm trên máy và được máy chấm hoàn toàn. Trong phiên bản bài thi mới, hay kỹ năng này áp dụng mô hình Thi thích ứng nhiều giai đoạn (Multistage Adaptive Testing). Theo đó, độ khó của module thứ hai phụ thuộc vào kết quả làm bài ở module đầu tiên, từ đó ảnh hưởng đến phạm vi điểm số mà thí sinh có thể đạt được.
Đối với kỹ năng Viết - Nói, người học sẽ được chấm bởi giám khảo và AI. Nhiều người có thể sẽ e ngại về tính chính xác khi bài thi của mình được chấm bởi AI, tuy nhiên, AI đóng vai trò kiểm tra sơ bộ, lọc ra những lỗi sai cơ bản của người học, hoặc chính tả.
Giám khảo sẽ đóng vai trò là người quyết định, và xác định lại các lỗi có thể mắc ở kỹ năng đó và ra điểm. Mỗi bài có thể có nhiều giám khảo chấm để đảm bảo sự không cảm tính.
Ngoài ra, điểm đặc biệt của bài thi Speaking chính là người học được chấm thông qua ghi âm, nhằm đảm bảo rằng mỗi thí sinh được chấm một cách công bằng nhất.
Cách tính điểm tổng TOEFL iBT
Từ ngày 21/01/2026, TOEFL iBT sử dụng thêm thang điểm 1-6, được chia theo mức tăng 0,5. Điểm tổng được tính bằng điểm trung bình của bốn kỹ năng, sau đó làm tròn đến nửa bậc gần nhất.
Các tính này khác với thang điểm 0-120 trước đây, trong đó điểm tổng được tính bằng tổng điểm của bốn kỹ năng. Trong giai đoạn chuyển tiếp, báo cáo điểm vẫn cung cấp điểm tương đương theo thang 0-120 để hỗ trợ thí sinh và các cơ sở giáo dục đối chiếu kết quả.
Ý nghĩa của từng thang điểm TOEFL iBT
Sau khi hoàn thành bài thi TOEFL iBT, thí sinh có thể dựa vào điểm số để hiểu rõ hơn về trình độ sử dụng tiếng Anh của mình. Từ ngày 21/01/2026, ETS bổ sung thang điểm 1-6, được đối chiếu trực tiếp với Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR).
Trong giai đoạn chuyển tiếp, thang điểm 0-120 vẫn được sử dụng để hỗ trợ đối chiếu với kết qua theo hệ thống cũ.

Ý nghĩa thang điểm TOEFL iBT 0-120 [7]:
Thang điểm | Trình độ tương ứng | Đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ | Trong môi trường học thuật |
|---|---|---|---|
0 - 45 | Basic | Người học có thể sử dụng ngôn ngữ cơ bản tuy nhiên không quá thành thạo, vẫn mắc các lỗi điển hình ở người mới tiếp xúc. | Người học sẽ gặp khó khăn trong quá trình tiếp xúc với tài liệu học thuật tiếng Anh, vì khả năng sử dụng tiếng Anh còn hạn chế. |
46 - 74 | Low - Intermediate | Người học có thể hiểu được, theo dõi được các đoạn hội thoại phức tạp hơn hoặc các bài giảng dài, có thể hiểu những từ học thuật cơ bản nhưng khả năng sử dụng ngôn ngữ vẫn còn thiếu chính xác. | Người học có thể tiếp xúc với tài liệu học thuật đơn giản, có thể tham gia trò chuyện hoặc các bài giảng và gặp ít khó khăn hơn trong vấn đề đọc hiểu. |
75 - 91 | High - Intermediate | Người học có thể hiểu nội dung được theo ngữ cảnh, sử dụng ngôn ngữ ở mức ổn, hạn chế được các lỗi sai. | Người học có thể hiểu được vấn đề đặt trong những ngữ cảnh học thuật khác nhau, nhưng chưa sử dụng được quá hiệu quả |
92 - 109 | Good | Người học có thể theo dõi, phản biện vấn đề, tổng hợp và sử dụng ngôn ngữ ở mức khá linh hoạt, và mắc những lỗi không đáng kể. | Người học có thể sử dụng tiếng Anh học thuật hiệu quả trong nhiều tình huống. |
110 - 120 | Advanced | Người học có thể phân tích và xử lý những ngữ cảnh học thuật phức tạp, sử dụng từ vựng, ngữ pháp chính xác và linh hoạt. | Người học có thể tham gia vào các đoạn hội thoại, các tình huống học thuật, và gần như chính xác trong nhiều trường hợp |
Dựa vào bảng trên, người học có thể quan sát được khả năng ngôn ngữ của bản thân ở mỗi trình độ tiếng Anh khác nhau, nhằm cải thiện và tiến bộ hơn.
Ý nghĩa thang điểm TOEFL iBT 0-120
Điểm TOEFL iBT 1-6 | CEFR | Khoảng điểm 0-120 tương đương gần đúng |
|---|---|---|
1-1.5 | A1 | 0-23 |
2-2.5 | A2 | 24-43 |
3-3.5 | B1 | 44-71 |
4-4.5 | B2 | 72-94 |
5-5.5 | C1 | 95-113 |
6 | C2 | 114 trở lên |
Lưu ý: Khoảng điểm 0-120 trang bảng chỉ mang tính tham khảo. Theo ETS, điểm số 1-6 được đối chiếu với phạm vi điểm 0-120 tương ứng và không phải mọi mức điểm trong cùng một band đều thể hiện năng lực hoàn toàn giống nhau. Chẳng hạn, band 5 tương ứng với khoảng 95-106 điểm theo thang cũ, trong khi band 4.5 tương ứng với 86-94 điểm.
Với thang điểm mới, ETS khuyến nghị các cơ sở giáo dục xác định yêu cầu tuyển sinh dựa trên bậc CEFR phù hợp với chương trình đào tạo, sau đó lựa chọn mức điểm TOEFL iBT 1-6 tương ứng. Vì vậy, thí sinh nên kiểm tra yêu cầu điểm số trên trang tuyển sinh chính thức của từng trường, đặc biệt trong giai đoạn chuyển đổi từ thang điểm 0-120 sang thang điểm 1-6.
Yêu cầu về mức điểm TOEFL iBT của các trường đại học
Chứng chỉ TOEFL iBT được chấp nhận rộng rãi bởi hơn 12000 trường Đại học ở hơn 160 quốc gia. Dưới đây là mức điểm TOEFL iBT tham khảo của một số các trường đại học.
Khối các trường Ivy League và top 50 NU
Đối với các trường đại học thuộc top đầu của Mỹ, yêu cầu về khả năng sử dụng tiếng Anh của người học cần phải ở mức khá - tốt trở lên, tương đương với trình độ có thể nói, giao tiếp thuần thục và không gặp vấn đề khi ở môi trường khác. Bảng dưới là tham khảo của những trường top đầu nước Mỹ [8]:
Tên trường | Điểm TOEFL iBT | Yêu cầu phụ |
|---|---|---|
Viện Khoa học Công nghệ Massachusetts (MIT) | 90 | Không có |
Đại học Stanford | 89 | Không có |
Đại học Yale | 100 | Không có |
Đại học John Hopkins | 100 | (R≥26, L≥26, W≥22, S≥25) |
Đại học Columbia | 105 | Không có |
Đại học Cornell | 100 | Không có |
Nhìn chung, đa phần các trường thuộc top 50 NU đều yêu cầu người học có mức điểm TOEFL iBT từ khoảng 90 - 105, tương đương với trình độ ở mức tốt.
Các trường đại học trung bình ở Mỹ
Đối với những trường đại học thuộc các vùng hoặc trung bình, người học vẫn sẽ cần mức điểm TOEFL iBT ở mức ổn để có thể sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp lẫn học thuật.
Người học sẽ được yêu cầu mức điểm dao động khoảng từ 80 - 100 cùng các yêu cầu phụ kèm theo, tuy nhiên đa phần người học sẽ cần có điểm 4 kỹ năng trải đều, không quá chênh lệch.
Các trường đại học ở Úc, Canada, Anh
Người học cần có điểm từ khoảng 80 - 90 điểm TOEFL iBT nếu không có chứng chỉ quy đổi tương đương để đủ điều kiện tiếng Anh đầu vào của các trường đại học ơ đây.
Ngoài ra, nếu người học có các chứng chỉ tiếng Anh học thuật tương đương như IELTS, PTE, CAE, CFE,… Người học có thể được miễn yêu cầu đối chứng điểm TOEFL iBT.
Người học cũng có thể dùng MyBestScore để nộp vào các trường đại học chấp nhận tính năng này trên trang web của tổ chức ETS.
Những thay đổi về yêu cầu điểm từ năm 2026
Từ ngày 21/01/2026, ETS bổ sung thang điểm TOEFL iBT 1-6, đồng thời cung cấp điểm tổng tương đương theo thang 0-120 trong giai đoạn chuyển tiếp. ETS khuyến nghị các cơ sở giáo dục xác định yêu cầu dựa trên trình độ CEFR phù hợp, sau đó lựa chọn mức điểm tương ứng trên thang 1-6. Chẳng hạn, mức điểm 100 theo thang cũ được ETS đề xuất đối chiếu với band 5, 90 với band 4.5 và 80 với band 4.
Ví dụ quy đổi TOEFL iBT tại một số trường đại học Việt Nam:
Trường đại học | Hình thức quy đổi tham khảo |
|---|---|
Trường Đại học Ngoại thương (FTU) | Quy đổi TOEFL iBT sang điểm xét tuyển theo thang điểm 8.5-10. TOEFL iBT 79-92 tương ứng mức 8.5; 93-101 tương ứng 9.0; 102-109 tương ứng 9.5 và 110-120 tương ứng 10. |
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) | Quy đổi TOEFL iBT sang điểm môn tiếng Anh theo thang 10. TOEFL iBT 46-59 tương ứng 8.0; 60-78 tương ứng 8.5; 79-93 tương ứng 9.0; 94-101 tương ứng 9.5 và từ 102 trở lên tương ứng 10. |
Học viện Chính sách và Phát triển | Quy đổi TOEFL iBT sang điểm xét tuyển theo thang 10. TOEFL iBT 50 tương ứng 9.0; 61 tương ứng 9.2; 62 tương ứng 9.5; 63 tương ứng 9.8 và từ 66 trở lên tương ứng 10. |
Trường Đại học Hồng Đức | Sử dụng TOEFL iBT để thay thế điểm môn tiếng Anh trong một số tổ hợp xét tuyển. TOEFL iBT 60-64 tương ứng 8.0; 65-69 tương ứng 8.5; 70-78 tương ứng 9.0; 79-85 tương ứng 9.5 và từ 86 trở lên tương ứng 10. |
Từ năm 2026-2027, khi thang điểm TOEFL iBT 1-6 được áp dụng rộng rãi hơn, các trường đại học có thể bắt đầu công bố yêu cầu tuyển sinh theo hệ thống điểm mới bên cạnh thang 0-120. Vì vậy, người học không nên chỉ dựa vào những mức điểm 0-120 được công bố trước đây mà cần kiểm tra trực tiếp thông tin tuyển sinh mới nhất trên website chính thức của từng trường, bao gồm thang điểm được chấp nhận, mức điểm tối thiểu và yêu cầu riêng cho từng kỹ năng (nếu có).
Mức điểm TOEFL iBT so với các chứng chỉ khác
Để người học có thể hiểu hơn về mức điểm TOEFL iBT, dưới đây là bảng so sánh với các chứng chỉ khác nhau.
IELTS
Mức điểm TOEFL iBT | Mức điểm IELTS | Thang CEFR |
|---|---|---|
0 - 29 | 0 - 2.5 | A1 |
30 - 40 | 3.0 - 3.5 | A2 |
41 - 52 | 4.0 | B1 |
53 - 64 | 4.5 - 5.0 | B1 |
65 - 80 | 5.5 - 6.5 | B2 |
81 - 100 | 7.0 - 8.0 | C1 |
101 - 120 | 8.5 - 9.0 | C2 |
Lưu ý: Thang điểm TOEFL iBT mới từ 1-6 được đối chiếu trực tiếp với các bậc năng lực CEFR, giúp người học hiểu rõ hơn về trình độ tiếng Anh tương ứng. Tuy nhiên, bảng quy đổi giữa TOEFL iBT, IELTS và CEFR vẫn chỉ mang tính tham khảo, không nên sử dụng để thay thế yêu cầu chính thức của từng trường hoặc tổ chức.
Chứng chỉ PTE
Mức điểm TOEFL iBT | Mức điểm PTE Academic |
|---|---|
118 – 120 | 90 |
115 – 117 | 83 |
110 – 114 | 79 |
102 – 109 | 73 |
94 – 101 | 65 |
79 – 93 | 60 |
60 – 78 | 50 |
46 – 59 | 42 |
35 – 45 | 36 |
32 – 34 | 30 |
0 – 31 | < 29 |
Chứng chỉ Duolingo English Test
Mức điểm TOEFL iBT | Mức điểm Duolingo English Test |
|---|---|
0 - 45 | 10 -55 |
46 - 74 | 60 - 85 |
75 - 91 | 90 - 115 |
92 - 120 | 120 - 160 |
Ưu và nhược điểm của chứng chỉ TOEFL iBT so với các chứng chỉ khác
Một số ưu điểm của bài thi TOEFL iBT có thể kể đến như:
Tổng thời gian thi ngắn: dưới 2 tiếng, giúp thí sinh không cảm thấy quá áp lực trong một thời gian dài.
Thời gian trả kết quả nhanh: Thí sinh có thể nhận kết quả trong vòng 72 giờ sau khi hoàn thành bài thi, tùy thuộc vào quy trình xử lý của ETS.
Bài thi được chấm tự động hóa, kết hợp kiểm tra qua lại giữa các giám khảo để đảm bảo công bằng và không thiên vị trong bài làm.
Bài thi kiểm tra kết hợp ở 2 kỹ năng Viết - Nói, đánh giá toàn diện khả năng phối hợp giữa các kỹ năng của người học.
Nhược điểm của bài thi TOEFL iBT có thể nói đến như:
Lệ phí thi: Bài thi TOEFL iBT hiện nay có lệ phí thi khoảng 200 USD, tương đương khoảng 6,4-5,2 triệu đồng (tùy theo tỷ giá và thời điểm đăng ký), là một chi phí khá tốn kém đối với học sinh, sinh viên.
Bài thi làm hoàn toàn trên máy tính, nên sẽ không phù hợp với những ai không sử dụng máy tính thường xuyên.

Xem thêm: TOEIC, TOEFL, IELTS nên học cái nào? Sự khác biệt của các chứng chỉ
Chiến lược tối ưu hóa điểm thi TOEFL iBT
Để cải thiện điểm số của bài thi TOEFL iBT, người học cần đặt ra một chiến lược học cụ thể, đặc biệt là những bài thi phức tạp như bài thi Nói, Viết.
Phân tích điểm mạnh, yếu dựa trên điểm thành phần
Người học nên dựa vào báo cáo điểm của bản thân, sau đó xác định điểm thành phần nào là vùng trũng và vùng mạnh của bản thân, tách biệt các kỹ năng yếu và mạnh để xác định những kiến thức và mục tiêu từng làm cho mỗi nhóm kỹ năng.
Ở đây, người học có thể xác định xem kỹ năng nào có tiềm năng vượt bậc, hoặc có thể cải thiện trong một thời gian ngắn ưu tiên trước để nhằm nâng điểm số lên mức cần đạt, sau đó chuyển đến kỹ năng khó lên điểm hơn.
Phân bố thời gian học tập từng kỹ năng
Trong bài thi TOEFL iBT, mỗi kỹ năng đều chiếm 25% số điểm, chính vì thế, người học cần phân bổ thời gian sao cho các kỹ năng có nền tảng kiến thức vừa đủ, và điểm số được trải đều.
Người học nên dành nhiều thời gian cho các kỹ năng yếu hơn như Nói - Viết, và nên kết hợp nghe, đọc trong quá trình làm 2 kỹ năng này để cải thiện nhanh hơn.
Đặc biệt, với thang điểm mới 1-6, điểm tổng được tính bằng điểm trung bình của bốn kỹ năng và làm tròn đến nửa bậc gần nhất (không phải tổng cộng dồn như thang 0-120). Do đó, một kỹ năng yếu sẽ kéo điểm tổng xuống rõ rệt hơn so với trước đây. Người học nên dành thêm thời gian cho những kỹ năng yếu hơn để duy trì sự cân bằng giữa Nghe, Nói, Đọc và Viết.
Tổng kết
Từ ngày 21/01/2026, TOEFL iBT® áp dụng thang điểm mới 1-6, được xây dựng dựa trên Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Điểm tổng được tính bằng trung bình điểm của bốn kỹ năng và làm tròn đến nửa bậc gần nhất, thay vì cộng dồn như thang điểm 0-120. Trong giai đoạn chuyển tiếp đến tháng 01/2028, cả hai thang điểm vẫn được sử dụng để hỗ trợ đối chiếu kết quả. Khi lựa chọn mục tiêu điểm số, thí sinh nên kiểm tra yêu cầu tuyển sinh trực tiếp trên website chính thức của từng trường đại học.
Nếu người học quan tâm đến các chương trình luyện thi TOEFL iBT tại ZIM Academy, hãy liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc để lại tin nhắn ở khung chat để ZIM tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!
ETS, TOEIC, GRE, TOEFL and TOEFL iBT are registered trademarks of ETS. This product is not endorsed or approved by ETS. The Eight-Point logo is a trademark of ETS, used in Vietnam under license.
SAT® is a trademark registered by the College Board, which is not affiliated with, and does not endorse, this site.
Nguồn tham khảo
“Bài thi TOEFL iBT.” IIG Việt Nam, iigvietnam.com/bai-thi-toefl-ibt/. Accessed 13 April 2025.
“An Evolving Relationship, Kept Together for the Sake of the Students.” New York Times, www.nytimes.com/2004/03/03/nyregion/an-evolving-relationship-kept-together-for-the-sake-of-the-students.html. Accessed 13 April 2025.
“How to convert raw reading and listening toefl score.” www.toeflresources.com, www.toeflresources.com/blog/how-to-convert-raw-reading-and-listening-toefl-scores-to-scaled-scores/. Accessed 13 April 2025.
“TOEFL Speaking score.” toefltestprep.com, toefltestprep.com/blog/toefl-speaking-score. Accessed 13 April 2025.
“TOEFL iBT Writing Rubrics.” www.ets.org, www.ets.org/pdfs/toefl/toefl-ibt-writing-rubrics.pdf. Accessed 13 April 2025.
“Understanding Score.” ETS, www.ets.org/toefl/test-takers/ibt/scores/understand-scores.html. Accessed 13 April 2025.
“TOEFL iBT Performance Descriptor.” ETS, www.ets.org/pdfs/toefl/toefl-ibt-performance-descriptors.pdf. Accessed 14 April 2025.
“TOEFL iBT Requirements of the Top 100 Universities in the United States.” TOEFL iBT JP, www.toefl-ibt.jp/dcms_media/other/2023TOEFL%20iBT%20Acceptance%20Map%20usa.pdf. Accessed 13 April 2025.
“TOEFL® Score Scale Update: A Guide for Institutions.” ETS, https://www.ets.org/toefl/institutions/ibt/score-scale-update.html. Accessed 16 September 2026.
“ Thông tin xét tuyển 2026.” Trường Đại học Ngoại Thương, https://thongtintuyensinh.ftu.edu.vn/admissions-methods. Accessed 15 September 2026.
“Thông tin tuyển sinh NEU 2026.” Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, https://ai.neu.edu.vn/tuyen-sinh/tools/neu-admission-info. Accessed 16 September 2026.
“Quyết định về việc ban hành Thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2026.” Học viện Chính sách và phát triển, https://tuyensinh.apd.edu.vn/wp-content/uploads/2026/06/Qd-701-thong-tin-tuyen-sinh-DH-2026.signed.signed.signed.pdf. Accessed 15 September 2026.
“Thông tin tuyển sinh Trường Đại học Hồng Đức năm 2026.” Trường Đại học Hồng Đức, https://tuyensinh.hdu.edu.vn/thong-tin-tuyen-sinh-truong-dai-hoc-hong-duc-nam-2026. Accessed 14 September 2026.
“Understanding TOEFL Scores.” ETS, https://www.ets.org/toefl/test-takers/ibt/scores/understand-scores.html. Accessed 14 September 2026.

Bình luận - Hỏi đáp