Thông báo trên máy bay bằng tiếng Anh: Tổng hợp theo từng giai đoạn bay
Key takeaways
Thông báo trên máy bay bằng tiếng Anh theo từng giai đoạn bay:
Tại cổng và khi lên máy bay
Chào mừng và hướng dẫn an toàn
Trước và trong khi cất cánh
Trong suốt chuyến bay
Trước và trong khi hạ cánh
Sau khi hạ cánh và rời máy bay
Thông báo trên máy bay bằng tiếng Anh có thể trở thành nỗi lo lắng với nhiều người trong lần đầu bay quốc tế. Khi vừa ngồi xuống ghế khi nghe tiếp viên và cơ trưởng nói liên tục qua loa nhưng chỉ hiểu lác đác vài từ quen thuộc như seatbelt hay takeoff. Người nghe tự hỏi mình có cần làm gì không và sợ bỏ lỡ thông tin quan trọng.
Thực tế, hiểu rõ các thông báo này không chỉ giúp hành khách tự tin hơn mà còn đảm bảo an toàn, tuân thủ quy định và có một chuyến bay suôn sẻ, thoải mái hơn. Bài viết này sẽ giúp người học hiểu rõ từng loại thông báo theo mỗi giai đoạn của chuyến bay và một số từ vựng quan trọng để có thể tự tin lắng nghe, phản ứng đúng lúc trong mọi chuyến bay.
Tổng quan về thông báo trên máy bay bằng tiếng Anh
Vai trò và tầm quan trọng của các thông báo
Thông báo trên máy bay bằng tiếng Anh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong mỗi chuyến bay quốc tế. Đây là cách hãng hàng không cung cấp thông tin cần thiết, từ thời gian cất cánh, hạ cánh cho đến các hướng dẫn an toàn bắt buộc.
Trước hết, các thông báo giúp đảm bảo an toàn. Ví dụ, hành khách sẽ được hướng dẫn thắt dây an toàn, xác định lối thoát hiểm và cách sử dụng mặt nạ oxy. Trong những tình huống như nhiễu động hoặc hạ cánh khẩn cấp, việc hiểu rõ thông báo có thể giúp hành khách phản ứng nhanh và đúng cách.
Bên cạnh đó, thông báo còn giúp hành khách tuân thủ quy định hàng không quốc tế, như tắt thiết bị điện tử hoặc điều chỉnh ghế về vị trí thẳng đứng. Ngoài ra, chúng cũng cung cấp thông tin hữu ích về thời tiết, thời gian bay và dịch vụ trên máy bay, giúp hành khách chủ động hơn trong suốt hành trình.
Các loại thông báo
Trên máy bay, thông báo thường đến từ hai nguồn chính: cơ trưởng (Captain) và phi hành đoàn (Cabin crew).
Thông báo từ cơ trưởng thường liên quan đến thông tin kỹ thuật và hành trình bay. Ví dụ: độ cao hiện tại, thời tiết tại điểm đến, thời gian hạ cánh dự kiến hoặc lý do chuyến bay bị chậm. Những thông báo này thường bắt đầu bằng câu: “This is your captain speaking.”
Trong khi đó, thông báo từ phi hành đoàn tập trung vào hướng dẫn an toàn và dịch vụ hành khách. Họ sẽ nhắc hành khách thắt dây an toàn, cất hành lý lên ngăn phía trên, điều chỉnh ghế hoặc giới thiệu dịch vụ ăn uống. Những thông báo này mang tính hướng dẫn và yêu cầu hành động cụ thể từ hành khách.
Các thông báo trên máy bay bằng tiếng Anh theo từng giai đoạn bay

Thông báo tại cổng và khi lên máy bay (Pre-boarding & Boarding Announcements)
Trước khi chính thức bước lên máy bay, hành khách sẽ nghe nhiều thông báo quan trọng tại khu vực cổng khởi hành (departure gate). Các thông báo lúc này chủ yếu liên quan đến thứ tự lên máy bay, thay đổi thông tin chuyến bay hoặc nhắc nhở khẩn cấp.
Thông báo gọi hành khách lên máy bay theo nhóm ưu tiên
Thông thường, hãng hàng không sẽ cho hành khách lên máy bay theo từng nhóm (boarding groups). Những người có vé hạng thương gia, người cao tuổi, gia đình có trẻ nhỏ hoặc hội viên ưu tiên sẽ được mời lên trước.
“We are now boarding passengers in Group 1 and passengers requiring special assistance.” (Chúng tôi hiện đang mời hành khách Nhóm 1 và những hành khách cần hỗ trợ đặc biệt lên máy bay.)
“Please have your boarding pass and passport ready.” (Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay và hộ chiếu.)
Thông báo thay đổi cổng khởi hành
Tại sân bay quốc tế, việc thay đổi cổng không phải là hiếm. Vì vậy, người nghe cần chú ý khi nghe từ “gate” hoặc “changed”.
“Attention please. The departure gate for Flight 215 has been changed from Gate A5 to Gate B12.” (Xin quý khách lưu ý. Cổng khởi hành của Chuyến bay 215 đã được chuyển từ Cổng A5 sang Cổng B12.)
Sau khi nghe thông báo này, người nghe nên kiểm tra lại bảng điện tử và nhanh chóng di chuyển đến cổng mới.
Thông báo chuyến bay bị hoãn hoặc quá tải
Trong một số trường hợp, chuyến bay có thể bị hoãn do thời tiết, vấn đề kỹ thuật hoặc lý do vận hành.
“Flight 215 to Bangkok has been delayed due to weather conditions.” (Chuyến bay 215 đi Bangkok đã bị hoãn do điều kiện thời tiết.)
“We apologize for the inconvenience.” (Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.)
Thông báo gọi cuối cùng cho hành khách
Đây là thông báo rất quan trọng vì máy bay sắp đóng cửa.
“This is the final boarding call for passengers on Flight 215 to Bangkok.” (Đây là lời gọi lên máy bay cuối cùng cho hành khách Chuyến bay 215 đi Bangkok.)
“Please proceed to Gate B12 immediately.” (Vui lòng di chuyển ngay đến Cổng B12.)
Khi nghe từ “final call” hoặc “immediately”, hành khách cần hành động ngay để tránh bị từ chối lên máy bay.
Thông báo chào mừng và hướng dẫn an toàn (Welcome & Safety Demonstration)

Sau khi hành khách đã ổn định chỗ ngồi và cửa máy bay đóng lại sẽ nghe phần thông báo chào mừng và hướng dẫn an toàn. Nội dung này gần như bắt buộc trên mọi chuyến bay quốc tế và thường được trình bày theo một khung tiêu chuẩn.
Thông báo chào mừng từ trưởng tiếp viên và cơ trưởng
Thông thường, trưởng tiếp viên sẽ là người chào mừng hành khách đầu tiên.
“Good evening, ladies and gentlemen. Welcome aboard Flight VN302 to Tokyo.” (Xin chào quý ông và quý bà. Chào mừng quý vị trên Chuyến bay VN302 đi Tokyo.)
“We would like to thank you for choosing to fly with us.” (Chúng tôi xin cảm ơn quý vị đã lựa chọn đồng hành cùng chúng tôi.)
Sau đó, cơ trưởng có thể phát biểu:
“This is your captain speaking. Our flight time today will be approximately five hours.” (Đây là cơ trưởng của quý vị đang phát biểu. Thời gian bay hôm nay sẽ khoảng năm giờ.)
Hướng dẫn về dây an toàn (Seatbelt)
Dây an toàn là nội dung được nhắc đến nhiều nhất trong suốt chuyến bay. Hành khách sẽ nghe lại yêu cầu này trước khi cất cánh, khi có nhiễu động và trước khi hạ cánh.
“Please fasten your seatbelt and ensure it is securely fastened.” (Vui lòng thắt dây an toàn và đảm bảo dây được cài chặt.)
“To fasten your seatbelt, insert the metal tip into the buckle.” (Để thắt dây an toàn, hãy cắm đầu kim loại vào khóa.)
“To release, lift the metal flap.” (Để tháo dây, hãy nhấc phần kim loại lên.)
Hướng dẫn về lối thoát hiểm (Emergency Exits)
Phần hướng dẫn về lối thoát hiểm giúp hành khách biết cách xác định đường thoát nhanh nhất trong trường hợp khẩn cấp như hạ cánh khẩn cấp hoặc sơ tán.
“Please take a moment to locate the nearest emergency exit.” (Vui lòng dành một chút thời gian để xác định lối thoát hiểm gần nhất.)
“Exits are located at the front, middle, and rear of the aircraft.” (Các lối thoát hiểm được bố trí ở phía trước, giữa và phía sau máy bay.)
Trong thực tế, tiếp viên sẽ chỉ tay về các cửa thoát hiểm và hệ thống đèn chỉ dẫn trên sàn. Người nghe cũng có thể nghe thêm:
“Floor lighting will guide you to the exits.” (Đèn chiếu sáng dưới sàn sẽ hướng dẫn quý vị đến lối thoát hiểm.)
Hướng dẫn về mặt nạ oxy (Oxygen Masks)
Mặt nạ oxy được sử dụng trong trường hợp máy bay gặp mất áp suất cabin - một tình huống hiếm gặp nhưng bắt buộc phải được hướng dẫn rõ ràng trên mọi chuyến bay.
“In the event of a loss of cabin pressure, oxygen masks will drop automatically from the panel above you.” (Trong trường hợp mất áp suất cabin, mặt nạ oxy sẽ tự động rơi xuống từ bảng phía trên đầu quý vị.)
“Pull the mask toward you to start the flow of oxygen.” (Kéo mặt nạ về phía mình để bắt đầu dòng oxy.)
“Place the mask firmly over your nose and mouth and breathe normally.” (Đặt mặt nạ chắc chắn lên mũi và miệng, sau đó hít thở bình thường.)
“Secure your own mask before assisting others.” (Hãy đeo mặt nạ của mình trước khi hỗ trợ người khác.)
Hướng dẫn về áo phao (Life Vest)
Phần hướng dẫn áo phao thường xuất hiện trên các chuyến bay qua biển hoặc đại dương. Tiếp viên hàng không sẽ minh họa trực tiếp cách sử dụng áo phao khi hướng dẫn.
“Your life vest is located under your seat or between the seats.” (Áo phao được đặt dưới ghế của quý vị hoặc giữa hai ghế.)
“Remove the vest from its container and slip it over your head.” (Lấy áo phao ra khỏi bao và trùm qua đầu.)
“Fasten the strap around your waist and tighten securely.” (Cài dây quanh eo và siết chặt.)
“Do not inflate your life vest inside the aircraft.” (Không được thổi phồng áo phao khi còn ở trong máy bay.)
“Inflate the vest by pulling down on the red tabs or by blowing into the tubes.” (Thổi phồng áo phao bằng cách kéo dây đỏ xuống hoặc thổi vào các ống khí.)
Quy định về thiết bị điện tử và hút thuốc
Đây là phần thông báo liên quan trực tiếp đến quy định bắt buộc của hàng không quốc tế. Việc hiểu rõ những thông báo này giúp hành khách tránh vi phạm quy định và đảm bảo chuyến bay diễn ra an toàn, suôn sẻ.
“Please switch all electronic devices to airplane mode.” (Vui lòng chuyển tất cả các thiết bị điện tử sang chế độ máy bay.)
“Larger electronic devices must be switched off and stowed for takeoff and landing.”
(Các thiết bị điện tử cỡ lớn phải được tắt nguồn và cất gọn trong khi cất cánh và hạ cánh.)
“Smoking is strictly prohibited on this aircraft.” (Việc hút thuốc bị nghiêm cấm tuyệt đối trên máy bay này.)
“Tampering with, disabling, or destroying the smoke detector in the lavatory is prohibited by law.” (Việc can thiệp, vô hiệu hóa hoặc phá hủy thiết bị báo khói trong nhà vệ sinh là hành vi vi phạm pháp luật.)
Thông báo trước và trong khi cất cánh (Pre-takeoff & Takeoff Announcements)

Sau khi tất cả hành khách đã lên máy bay và cửa được đóng, máy bay bắt đầu lăn bánh ra đường băng. Các thông báo lúc này thường ngắn gọn, rõ ràng và tập trung hoàn toàn vào yêu cầu an toàn.
Thông báo yêu cầu chuẩn bị cất cánh
Khi máy bay chuẩn bị di chuyển ra đường băng hoặc sắp tăng tốc, hành khách thường nghe tiếp viên thông báo:
“Ladies and gentlemen, we will be taking off shortly. Please ensure you are seated with your seatbelt securely fastened.”(Thưa quý vị, chúng ta sẽ cất cánh trong ít phút nữa. Vui lòng đảm bảo quý vị đang ngồi và đã thắt dây an toàn chắc chắn.)
Thông báo này thường đi kèm với việc đèn báo thắt dây an toàn (seatbelt sign) bật sáng. Đây là tín hiệu hành khách cần ngồi yên tại chỗ và hạn chế di chuyển.
Hướng dẫn điều chỉnh ghế và bàn ăn (Seat back & Tray table)
Trước khi máy bay tăng tốc, tiếp viên sẽ kiểm tra toàn bộ khoang hành khách và nhắc mọi người đưa ghế và bàn ăn về vị trí an toàn:
“Please return your seat back to the full upright position and ensure your tray table is stowed.” (Vui lòng dựng ghế về vị trí thẳng đứng hoàn toàn và đảm bảo bàn ăn đã được gập gọn.)
Yêu cầu tắt thiết bị điện tử hoặc chuyển sang chế độ máy bay
Ngay trước khi cất cánh, quy định về thiết bị điện tử sẽ được nhắc lại nhằm đảm bảo an toàn trong chuyến bay:
“Please switch all electronic devices to airplane mode.” (Vui lòng chuyển tất cả thiết bị điện tử sang chế độ máy bay.)
Thông báo từ cơ trưởng khi chờ cất cánh
Nếu máy bay phải chờ đến lượt trên đường băng, cơ trưởng có thể cung cấp thông tin ngắn gọn để hành khách yên tâm. Thông báo này giúp hành khách hiểu lý do máy bay đang dừng hoặc di chuyển chậm.
“Ladies and gentlemen, this is your captain speaking. We are currently number two for departure and expect to be airborne in a few minutes.” (Thưa quý vị, cơ trưởng của quý vị xin thông báo. Hiện tại chúng ta đang xếp thứ hai trong hàng chờ cất cánh và dự kiến sẽ rời mặt đất trong vài phút nữa.)
Câu lệnh dành cho phi hành đoàn
Ngay trước khi máy bay chính thức tăng tốc, hành khách có thể nghe câu lệnh nội bộ quen thuộc:
“Cabin crew, prepare for takeoff.” (Tiếp viên chuẩn bị cho cất cánh.)
Sau câu này, tiếp viên sẽ nhanh chóng ngồi vào ghế của mình và thắt dây an toàn.
Thông báo trong suốt chuyến bay (In-flight Announcements)
Sau khi máy bay đã cất cánh và vào giai đoạn bay ổn định, hành khách sẽ nghe nhiều loại thông báo khác nhau liên quan tới hành trình, dịch vụ hoặc điều kiện bay.
Thông báo về độ cao bay và tốc độ
Khi máy bay đạt được độ cao ổn định, cơ trưởng có thể chia sẻ thông tin về điều kiện bay để giúp hành khách nắm rõ hành trình:
“Ladies and gentlemen, this is your captain speaking. We are now cruising at an altitude of 35,000 feet with a ground speed of 500 miles per hour.” (Thưa quý vị, đây là cơ trưởng của quý vị. Chúng ta hiện đang bay ở độ cao 35.000 feet với tốc độ so với mặt đất 500 dặm một giờ.)
Thông báo về thời tiết tại điểm đến
Trong chuyến bay dài, cơ trưởng thường cập nhật tình hình thời tiết ở sân bay đến để hành khách và phi hành đoàn chuẩn bị:
“The weather at our destination is currently sunny with scattered clouds and a temperature of 28 degrees Celsius.” (Thời tiết tại điểm đến hiện đang nắng với vài đám mây rải rác và nhiệt độ 28 độ C.)
Thông báo về gặp nhiễu động không khí (Turbulence)
Nếu máy bay gặp nhiễu động nhẹ hoặc mạnh, tiếp viên sẽ cảnh báo để hành khách thắt dây an toàn kịp thời:
“Ladies and gentlemen, we are expecting some turbulence ahead. Please return to your seats and fasten your seatbelts.” (Thưa quý vị, chúng ta sẽ gặp một số nhiễu động phía trước. Xin quý vị trở lại chỗ ngồi và thắt dây an toàn.)
Thông báo về dịch vụ ăn uống và giải trí trên máy bay
Trong hành trình bay dài, tiếp viên sẽ thông báo về các dịch vụ có sẵn:
“We will be serving complimentary snacks and beverages shortly. Please let us know if you have any dietary requirements.” (Chúng tôi sẽ phục vụ đồ ăn nhẹ và đồ uống miễn phí trong thời gian ngắn tới. Xin vui lòng báo cho chúng tôi nếu quý vị có nhu cầu ăn kiêng.)
Hoặc nếu chuyến bay có hệ thống giải trí:
“The in-flight entertainment system is now available. Please enjoy movies, music, and games.” (Hệ thống giải trí trên chuyến bay hiện đã sẵn sàng. Xin quý vị thưởng thức phim ảnh, âm nhạc và trò chơi.)
Thông báo cho phép sử dụng thiết bị điện tử
Ở độ cao ổn định, khi điều kiện an toàn cho phép, tiếp viên sẽ thông báo cho hành khách có thể sử dụng một số thiết bị:
“You may now use approved electronic devices in airplane mode.” (Quý vị hiện có thể sử dụng các thiết bị điện tử được chấp thuận ở chế độ máy bay.)
Thông báo trước và trong khi hạ cánh (Pre-landing & Landing Announcements)

Khi chuyến bay sắp kết thúc và máy bay bắt đầu chuẩn bị hạ cánh, tiếp viên và cơ trưởng sẽ phát nhiều thông báo nhắc nhở hành khách vì giai đoạn này cũng yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn.
Thông báo bắt đầu giảm độ cao
“Ladies and gentlemen, this is your captain speaking. We have started our descent into [destination]. We expect to land in approximately 15 minutes.” (Thưa quý vị, cơ trưởng của quý vị xin thông báo. Chúng ta đã bắt đầu hạ độ cao xuống [điểm đến] và dự kiến sẽ hạ cánh trong khoảng 15 phút nữa.)
Bật đèn thắt dây an toàn và yêu cầu ổn định chỗ ngồi
Ngay sau khi bắt đầu giảm độ cao, seatbelt sign sẽ được bật. Tiếp viên thường thông báo:
“The seatbelt sign has been turned on. Please return to your seats and fasten your seatbelts.” (Đèn báo thắt dây an toàn đã được bật. Vui lòng trở về chỗ ngồi và thắt dây an toàn.)
Nếu hành khách đang đứng ở lối đi hoặc trong nhà vệ sinh, họ phải quay lại ghế ngay lập tức.
Yêu cầu dựng ghế và gập bàn ăn
Đây là yêu cầu bắt buộc trước khi hạ cánh:
“Please ensure your seat back is in the full upright position and your tray table is stowed.”
(Vui lòng đảm bảo ghế đã được dựng thẳng hoàn toàn và bàn ăn đã được gập gọn.)
“All carry-on baggage must be securely stowed under the seat in front of you or in the overhead compartment.” (Tất cả hành lý xách tay phải được cất gọn dưới ghế phía trước hoặc trong ngăn hành lý phía trên.)
Quy định về thiết bị điện tử
Theo quy định hiện nay của đa số hãng hàng không quốc tế, hành khách được phép sử dụng thiết bị điện tử ở chế độ máy bay nhưng phải tuân thủ hướng dẫn:
“Please ensure all electronic devices are set to airplane mode.” (Vui lòng đảm bảo tất cả thiết bị điện tử đã được chuyển sang chế độ máy bay.)
Thông báo thời gian địa phương và thời tiết
Gần thời điểm hạ cánh, cơ trưởng thường cung cấp thông tin điểm đến:
“The local time in [destination] is 9:15 a.m., and the current temperature is 20 degrees Celsius.” (Thời gian địa phương tại [điểm đến] là 9:15 sáng và nhiệt độ hiện tại là 20 độ C.)
Thông báo này giúp hành khách chuẩn bị cho việc nối chuyến hoặc di chuyển sau khi xuống máy bay.
Câu lệnh dành cho phi hành đoàn
Ngay trước khi máy bay tiếp đất, cơ trưởng phát lệnh:
“Cabin crew, prepare for landing.” (Tiếp viên chuẩn bị cho hạ cánh.)
Sau câu này, tiếp viên phải ngồi vào ghế của mình và thắt dây an toàn. Từ thời điểm đó đến khi máy bay chạm đất và giảm tốc hoàn toàn, cabin sẽ không có hoạt động phục vụ nào.
Thông báo sau khi hạ cánh và rời máy bay (Post-landing & Disembarkation Announcements)
Khi máy bay đã tiếp đất và lăn vào cổng, hành khách thường nghe một loạt thông báo cuối cùng trước khi rời cabin. Các thông báo này hướng dẫn người nghe giữ an toàn, chuẩn bị lấy hành lý và di chuyển tiếp theo sau chuyến bay.
Khi máy bay vừa chạm đất
Ngay sau khi tiếp đất và đang di chuyển trên đường băng, tiếp viên thường nhắc lại yêu cầu an toàn:
“Please remain seated with your seatbelt fastened until the aircraft has come to a complete stop.” (Vui lòng tiếp tục ngồi yên và thắt dây an toàn cho đến khi máy bay dừng hẳn.)
Khi máy bay đã đến cổng và dừng hẳn
Sau khi máy bay đỗ đúng vị trí và động cơ được giảm công suất, cơ trưởng thường phát biểu:
“Ladies and gentlemen, welcome to [destination]. The local time is [time]. Please remain seated with your seatbelt fastened until the seatbelt sign has been turned off.” (Thưa quý vị, chào mừng đến [điểm đến]. Thời gian địa phương là [giờ]. Vui lòng tiếp tục ngồi yên và thắt dây an toàn cho đến khi đèn báo được tắt.
Thông báo cho phép rời máy bay
Khi cửa máy bay được mở và cầu ống lồng (jet bridge) hoặc xe thang đã sẵn sàng, tiếp viên sẽ nói:
“The seatbelt sign has now been turned off. Please take care when opening the overhead compartments as items may have shifted during the flight.” (Đèn báo thắt dây an toàn hiện đã được tắt. Vui lòng cẩn thận khi mở ngăn hành lý phía trên vì đồ đạc có thể đã bị xê dịch trong chuyến bay.)
Hướng dẫn nối chuyến và nhận hành lý
Nếu chuyến bay có hành khách nối chuyến, tiếp viên có thể bổ sung:
“Passengers with connecting flights, please check the information screens in the terminal for your departure gate.” (Hành khách nối chuyến vui lòng kiểm tra màn hình thông tin trong nhà ga để biết cổng khởi hành.)
Đối với hành lý ký gửi:
“Baggage for this flight will be available at carousel number 5.” (Hành lý của chuyến bay này sẽ được trả tại băng chuyền số 5.)
Lời cảm ơn và chào tạm biệt
Kết thúc chuyến bay, thông báo thường có cấu trúc trang trọng và quen thuộc:
“On behalf of the captain and the entire crew, thank you for flying with us today. We wish you a pleasant stay and hope to welcome you onboard again soon.” (Thay mặt cơ trưởng và toàn bộ phi hành đoàn, cảm ơn quý vị đã bay cùng chúng tôi hôm nay. Chúc quý vị có một kỳ nghỉ dễ chịu và hy vọng sớm được đón tiếp quý vị trở lại.)
Đọc thêm: Tiếng Anh chuyên ngành hàng không - Tổng hợp từ vựng và bài tập
Từ vựng chuyên ngành hàng không cần thiết

Thuật ngữ về thiết bị trên máy bay
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
overhead compartment | /ˈoʊvərhed kəmˈpɑːrtmənt/ | ngăn hành lý phía trên | Place your bag in the overhead compartment. (Hãy đặt túi của bạn vào ngăn hành lý phía trên.) |
tray table | /treɪ ˈteɪbəl/ | bàn ăn gập trước ghế | Please stow your tray table. (Vui lòng gập và cất gọn bàn ăn.) |
armrest | /ˈɑːrmrest/ | tay vịn ghế | Keep the armrest down during takeoff. (Giữ tay vịn ở vị trí hạ xuống trong khi cất cánh.) |
aisle | /aɪl/ | lối đi giữa các hàng ghế | Do not stand in the aisle. (Không đứng ở lối đi.) |
Thuật ngữ về an toàn
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
emergency exit | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈeksɪt/ | lối thoát hiểm | Locate the nearest emergency exit. (Hãy xác định lối thoát hiểm gần nhất.) |
life vest | /laɪf vest/ | áo phao | Your life vest is under your seat. (Áo phao của bạn ở dưới ghế.) |
oxygen mask | /ˈɑːksɪdʒən mæsk/ | mặt nạ oxy | Oxygen masks will drop automatically. (Mặt nạ oxy sẽ tự động rơi xuống.) |
flotation device | /floʊˈteɪʃən dɪˈvaɪs/ | thiết bị nổi | Use the flotation device in water. (Sử dụng thiết bị nổi khi ở dưới nước.) |
Thuật ngữ về chuyến bay
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
boarding pass | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | thẻ lên máy bay | Please show your boarding pass. (Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay.) |
gate | /ɡeɪt/ | cổng ra máy bay | The flight departs from Gate 12. (Chuyến bay khởi hành từ cổng số 12.) |
departure | /dɪˈpɑːrtʃər/ | sự khởi hành | Departure time is 10 a.m. (Giờ khởi hành là 10 giờ sáng.) |
arrival | /əˈraɪvəl/ | sự đến nơi | Arrival time is 1 p.m. (Giờ đến nơi là 1 giờ chiều.) |
cruising altitude | /ˈkruːzɪŋ ˈæltɪtuːd/ | độ cao bay ổn định | We are at a cruising altitude of 35,000 feet. (Chúng ta đang bay ở độ cao ổn định 35.000 feet.) |
Các động từ thường dùng trong thông báo
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
fasten | /ˈfæsən/ | thắt (dây) | Fasten your seatbelt. (Thắt dây an toàn của bạn.) |
stow | /stoʊ/ | cất gọn | Stow your luggage securely. (Cất hành lý của bạn một cách an toàn.) |
inflate | /ɪnˈfleɪt/ | thổi phồng | Inflate the life vest outside the aircraft. (Chỉ thổi phồng áo phao khi đã ra ngoài máy bay.) |
evacuate | /ɪˈvækjueɪt/ | sơ tán | Evacuate the aircraft immediately. (Sơ tán khỏi máy bay ngay lập tức.) |
proceed | /prəˈsiːd/ | tiến hành, di chuyển | Please proceed to the exit. (Vui lòng di chuyển về phía cửa ra.) |
Các tình huống đặc biệt và thông báo khẩn cấp

Trong các chuyến bay quốc tế, ngoài những thông báo thông thường, hành khách có thể nghe những thông báo đặc biệt hoặc khẩn cấp. Những thông báo này thường được phát với giọng nghiêm túc, rõ ràng và yêu cầu người nghe phải chú ý ngay lập tức.
Thông báo khi có hành khách cần hỗ trợ y tế
Nếu có hành khách gặp vấn đề sức khỏe, tiếp viên có thể phát thông báo như sau:
“If there is a doctor or medically trained passenger on board, please identify yourself to a member of the cabin crew.” (Nếu có bác sĩ hoặc hành khách có chuyên môn y tế trên máy bay, vui lòng tự giới thiệu với tiếp viên.)
Đây là câu rất phổ biến trong các tình huống y tế khẩn cấp. Khi nghe thông báo này, hành khách không liên quan nên giữ yên vị trí và không tụ tập xung quanh.
Khi gặp sự cố kỹ thuật
Trong một số trường hợp, máy bay có thể gặp trục trặc kỹ thuật nhỏ nhưng vẫn hoạt động bình thường và an toàn. Khi đó, cơ trưởng sẽ thông báo để hành khách nắm tình hình và giữ bình tĩnh
“Ladies and gentlemen, we are experiencing a minor technical issue. The situation is under control, and we are continuing our flight as planned.” (Thưa quý vị, chúng tôi đang gặp một sự cố kỹ thuật nhỏ. Tình hình vẫn trong tầm kiểm soát và chúng ta sẽ tiếp tục chuyến bay theo kế hoạch.)
Hoặc trong trường hợp cần kiểm tra thêm:
“As a precaution, we may experience a short delay while our crew completes additional checks.” (Để đảm bảo an toàn, chúng ta có thể bị chậm một chút trong khi phi hành đoàn hoàn tất việc kiểm tra bổ sung.)
Khi chuẩn bị hạ cánh khẩn cấp (Emergency landing preparation)
Nếu phải hạ cánh khẩn cấp, tiếp viên sẽ hướng dẫn tư thế an toàn:
“We will be making an emergency landing. Please listen carefully and follow all instructions.” (Chúng ta sẽ thực hiện hạ cánh khẩn cấp. Vui lòng lắng nghe kỹ và làm theo mọi hướng dẫn.)
Lệnh sơ tán khẩn cấp (Evacuation command)
Nếu phải sơ tán ngay sau khi dừng máy bay, mệnh lệnh sẽ rất ngắn gọn và dứt khoát:
“Evacuate, evacuate!” (Sơ tán ngay!)
“Leave everything behind and proceed to the nearest exit.” (Bỏ lại toàn bộ đồ đạc và di chuyển đến lối thoát hiểm gần nhất.)
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Sử dụng các từ sau:
overhead compartment, emergency exit, boarding pass, cruising altitude, fasten
Please place your luggage in the __________.
The __________ is located at the rear of the aircraft.
Have your __________ ready before entering the aircraft.
The plane has reached its __________ of 35,000 feet.
Please __________ your seatbelt before takeoff.
Bài tập 2: Chọn từ đúng
Keep the (aisle / flotation device) clear at all times.
The captain announced our (arrival / armrest) time.
Please (stow / evacuate) your baggage properly.
The (oxygen mask / gate) will drop down in case of emergency.
Do not (inflate / proceed) your life vest inside the aircraft.
Đáp án:
Bài 1:
overhead compartment
emergency exit
boarding pass
cruising altitude
fasten
Bài 2:
aisle
arrival
stow
oxygen mask
inflate
Tham khảo thêm: Tiếng Anh giao tiếp ở sân bay - Từ vựng & mẫu câu đa dạng
Kết luận
Thông báo trên máy bay bằng tiếng Anh xuất hiện ở mọi giai đoạn của chuyến bay: từ lúc lên máy bay, hướng dẫn an toàn, cất cánh, thông tin trong hành trình, cho đến hạ cánh và rời máy bay. Mỗi thông báo đều nhằm đảm bảo an toàn, duy trì trật tự và tuân thủ quy định hàng không quốc tế.
Hiểu rõ các thông báo này giúp hành khách tự tin, chủ động và tránh sai sót khi bay quốc tế. Để nâng cao kỹ năng giao tiếp thực tế tại sân bay và trên máy bay, người học có thể tham khảo các Khóa học tiếng Anh Giao tiếp bản ngữ tại Zim Academy giúp chuẩn bị tốt nhất cho mọi chuyến đi.
Nguồn tham khảo
“Airline Announcements.” English club, https://www.englishclub.com/english-for-work/airline-announcements.php. Accessed 15 February 2026.
“PA Announcements Study Guide.” Airline carrer, https://airlinecareer.com/tests/pa-announcements-study-guide/. Accessed 15 February 2026.
“Example Air Hostess Announcement Script in English.” Tagalog translate, https://www.tagalogtranslate.com/article/example-air-hostess-announcement-script-in-english/. Accessed 15 February 2026.

Bình luận - Hỏi đáp