Tiếng Anh chuyên ngành phân tích dữ liệu: +100 từ vựng thông dụng
Key takeaways
Tiếng Anh chuyên ngành phân tích dữ liệu bao gồm các khái niệm về phương pháp, kỹ thuật, công cụ...
Các nhóm từ vựng và thuật ngữ cơ bản: survey, cleaning data…
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phân tích dữ liệu về các công cụ và phần mềm: Excel, Python…
Từ vựng và cụm từ về các kỹ thuật và phương pháp phân tích dữ liệu: mean, mode…
Khi làm trong ngành phân tích dữ liệu, người học cần nắm bắt các khái niệm về công cụ và thuật ngữ cần thiết để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực này. Việc sử dụng thành thạo tiếng Anh giúp đọc hiểu tài liệu chuyên môn, viết báo cáo, giao tiếp với đồng nghiệp và tăng cường cơ hội nghề nghiệp trong môi trường toàn cầu. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phân tích dữ liệu, các mẫu câu giao tiếp thông dụng và đi kèm một số bài tập vận dụng.
Tổng quan về tiếng Anh ngành phân tích dữ liệu
Tiếng Anh chuyên ngành phân tích dữ liệu tập trung vào các thuật ngữ giúp phân tích, xử lý dữ liệu hiệu quả. Từ vựng về ngành nghề này có thể được chia thành các nhóm như: từ vựng về thu thập, xử lý dữ liệu, các công cụ và phần mềm, từ vựng về kỹ thuật và phương pháp… Những nhóm từ vựng này là nền tảng kiến thức cần thiết cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực phân tích dữ liệu, giúp cải thiện khả năng giao tiếp và thực hiện các dự án một cách hiệu quả.
Từ vựng và thuật ngữ cơ bản về tiếng Anh chuyên ngành phân tích dữ liệu [1]

Data Collection (Thu thập dữ liệu)
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Survey | Noun | /ˈsɜːveɪ/ | Khảo sát |
Sampling | Noun | /ˈsɑːmplɪŋ/ | Lấy mẫu |
Dataset | Noun | /ˈdeɪtəˌsɛt/ | Bộ dữ liệu |
Variable | Noun | /ˈvɛriəbəl/ | Biến số |
Observation | Noun | /ˌɒbzəˈveɪʃən/ | Quan sát |
Experimental | Adjective | /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl/ | Mang tính thực nghiệm |
Random | Adjective | /ˈrændəm/ | Ngẫu nhiên |
Stratified | Adjective | /ˈstrætɪfaɪd/ | Phân tầng |
Collect | Verb | /kəˈlɛkt/ | Thu thập |
Observe | Verb | /əbˈzɜːv/ | Quan sát |
Sample | Verb | /ˈsɑːmpl/ | Lấy mẫu |
Estimate | Verb | /ˈɛstɪmeɪt/ | Ước tính |
Design | Verb | /dɪˈzaɪn/ | Thiết kế |
Measure | Verb | /ˈmɛʒər/ | Đo lường |
Identify | Verb | /aɪˈdɛntɪfaɪ/ | Xác định |
Nhóm 2: Data Processing (Xử lý dữ liệu)
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Cleaning data | Noun | /ˈkliːnɪŋ ˈdeɪtə/ | Làm sạch dữ liệu |
Transformation | Noun | /ˌtrænsfəˈmeɪʃən/ | Biến đổi |
Integration | Noun | /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ | Tích hợp |
Normalization | Noun | /ˌnɔːməlaɪˈzeɪʃən/ | Chuẩn hóa |
Aggregation | Noun | /ˌæɡrɪˈɡeɪʃən/ | Tổng hợp |
Filtering | Noun | /ˈfɪltərɪŋ/ | Lọc dữ liệu |
Preprocessing | Noun | /ˌpriːˈprəʊsɛsɪŋ/ | Tiền xử lý |
Validation | Noun | /ˌvælɪˈdeɪʃən/ | Xác thực |
Outlier | Noun | /ˈaʊtˌlaɪər/ | Điểm ngoại lai |
Clean | Verb | /kliːn/ | Làm sạch |
Process | Verb | /ˈprəʊsɛs/ | Xử lý |
Normalize | Verb | /ˈnɔːməlaɪz/ | Chuẩn hóa |
Integrate | Verb | /ˈɪntɪɡreɪt/ | Tích hợp |
Validate | Verb | /ˈvælɪdeɪt/ | Xác thực |
Filter | Verb | /ˈfɪltər/ | Lọc |
Structured | Adjective | /ˈstrʌkʧərd/ | Có cấu trúc |
Unstructured | Adjective | /ˌʌnˈstrʌkʧərd/ | Không có cấu trúc |
Cleaned | Adjective | /kliːnd/ | Đã được làm sạch |
Nhóm 3: Data Analysis (Phân tích dữ liệu)
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Correlation | Noun | /ˌkɒrɪˈleɪʃən/ | Tương quan |
Regression | Noun | /rɪˈɡrɛʃən/ | Hồi quy |
Clustering | Noun | /ˈklʌstərɪŋ/ | Phân cụm |
Pattern | Noun | /ˈpætərn/ | Mẫu hình |
Trend | Noun | /trɛnd/ | Xu hướng |
Hypothesis | Noun | /haɪˈpɒθɪsɪs/ | Giả thuyết |
Analyze | Verb | /ˈænəlaɪz/ | Phân tích |
Interpret | Verb | /ɪnˈtɜːprɪt/ | Diễn giải |
Identify | Verb | /aɪˈdɛntɪfaɪ/ | Xác định |
Visualize | Verb | /ˈvɪʒuəlaɪz/ | Hình dung |
Correlate | Verb | /ˈkɒrəleɪt/ | Tương quan |
Model | Verb | /ˈmɒdəl/ | Mô hình hóa |
Predict | Verb | /prɪˈdɪkt/ | Dự đoán |
Predictive | Adjective | /prɪˈdɪktɪv/ | Mang tính dự đoán |
Tham khảo thêm: Tiếng Anh chuyên ngành Data Analysis: Từ vựng, mẫu câu và hội thoại
Từ vựng tiếng Anh về công cụ và phần mềm phân tích dữ liệu [2]

Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Excel | Noun | /ɪkˈsɛl/ | Phần mềm Excel |
Python | Noun | /ˈpaɪθɒn/ | Ngôn ngữ lập trình Python |
R | Noun | /ɑːr/ | Ngôn ngữ lập trình R |
SQL | Noun | /ˌɛs.kjuːˈɛl/ | Ngôn ngữ truy vấn SQL |
Tableau | Noun | /ˈtæb.ləʊ/ | Phần mềm Tableau |
Power BI | Noun | /ˈpaʊər ˌbiːˈaɪ/ | Công cụ Power BI |
SAS | Noun | /sæs/ | Hệ thống phân tích SAS |
Microsoft access | Noun phrase | /ˈæksɛs/ | Phần mềm Access |
Google Data Studio | Noun phrase | /ˈɡuːɡəl ˈdeɪtə ˈstjuːdiəʊ/ | Google Data Studio |
BigQuery | Noun | /ˈbɪɡˌkwɪəri/ | Công cụ BigQuery |
Data frame | Noun | /ˈdeɪtə freɪm/ | Khung dữ liệu |
Query | Noun/Verb | /ˈkwɪəri/ | Truy vấn |
Visualization | Noun | /ˌvɪʒuəlaɪˈzeɪʃən/ | Trực quan hóa dữ liệu |
Aggregation | Noun | /ˌæɡrɪˈɡeɪʃən/ | Tổng hợp dữ liệu |
Join | Noun/Verb | /dʒɔɪn/ | Kết hợp dữ liệu (trong SQL) |
Indexing | Noun | /ˈɪndɛksɪŋ/ | Lập chỉ mục |
Sorting | Noun/Verb | /ˈsɔːtɪŋ/ | Sắp xếp |
Filter | Noun/Verb | /ˈfɪltər/ | Lọc |
Function | Noun | /ˈfʌŋkʃən/ | Hàm số |
Variable | Noun | /ˈvɛriəbəl/ | Biến số |
Dataset | Noun | /ˈdeɪtəˌsɛt/ | Bộ dữ liệu |
Machine learning | Noun phrase | /məˈʃiːn ˈlɜːnɪŋ/ | Máy học |
Correlation | Noun | /ˌkɒrɪˈleɪʃən/ | Tương quan |
Tiếng Anh chuyên ngành phân tích dữ liệu - Các kỹ thuật và phương pháp phân tích dữ liệu [3]

Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Mean | Noun | /miːn/ | Trung bình |
Median | Noun | /ˈmiːdiən/ | Trung vị |
Mode | Noun | /moʊd/ | Mốt (giá trị xuất hiện nhiều nhất) |
Standard deviation | Noun phrase | /ˈstændərd ˌdiːviˈeɪʃən/ | Độ lệch chuẩn |
Variance | Noun | /ˈveəriəns/ | Phương sai |
Confidence interval | Noun phrase | /ˈkɒnfɪdəns ˈɪntəvəl/ | Khoảng tin cậy |
T-test | Noun | /ˈtiː ˌtɛst/ | Kiểm định t |
Algorithm | Noun | /ˈælɡərɪðəm/ | Thuật toán |
Supervised learning | Noun phrase | /ˈsuːpəvaɪzd ˈlɜːnɪŋ/ | Học có giám sát |
Unsupervised learning | Noun phrase | /ˈʌnsuːpəvaɪzd ˈlɜːnɪŋ/ | Học không giám sát |
Model training | Noun | /ˈmɒdəl ˈtreɪnɪŋ/ | Huấn luyện mô hình |
Data mining | Noun | /ˈdeɪtə ˈmaɪnɪŋ/ | Khai thác dữ liệu |
Clustering | Noun | /ˈklʌstərɪŋ/ | Phân cụm |
Regression | Noun | /rɪˈɡrɛʃən/ | Hồi quy |
Classification | Noun | /ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/ | Phân loại |
Neural network | Noun | /ˈnjʊərəl ˈnɛtwɜːk/ | Mạng nơ-ron nhân tạo |
Cross-validation | Noun phrase | /ˈkrɒs ˈvælɪdeɪʃən/ | Xác thực chéo |
Overfitting | Noun | /ˈoʊvərˈfɪtɪŋ/ | Quá khớp (trong học máy) |
Underfitting | Noun | /ˈʌndərˈfɪtɪŋ/ | Thiếu khớp (trong học máy) |
Feature selection | Noun phrase | /ˈfiːtʃər sɪˈlɛkʃən/ | Lựa chọn đặc trưng |
Data augmentation | Noun phrase | /ˈdeɪtə ɔːɡˈmɛnteɪʃən/ | Tăng cường dữ liệu |
Batch processing | Noun phrase | /bætʃ ˈprəʊsɛsɪŋ/ | Xử lý theo lô |
Transfer learning | Noun phrase | /ˈtræns.fər ˈlɜːnɪŋ/ | Học chuyển giao |
Natural language processing | Noun phrase | /ˈnætʃərəl ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈsɛsɪŋ/ | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin thông dụng
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong phân tích dữ liệu và tình huống thực tế
Các câu giao tiếp trong việc trình bày kết quả phân tích dữ liệu:
Here is the final report on our data analysis results. (Đây là báo cáo cuối cùng về kết quả phân tích dữ liệu của chúng ta.)
We observed a significant correlation between these two variables. (Chúng tôi nhận thấy mối tương quan đáng kể giữa hai biến số này.)
The data shows a clear upward trend over the past year. (Dữ liệu cho thấy một xu hướng tăng rõ ràng trong năm qua.)
This graph illustrates the changes in sales after the campaign. (Biểu đồ này minh họa những thay đổi về doanh thu sau chiến dịch.)
The outliers here may indicate a data entry error. (Những điểm ngoại lệ ở đây có thể cho thấy một lỗi nhập dữ liệu.)
Our analysis suggests that we should focus on customer retention. (Phân tích của chúng tôi cho thấy rằng chúng ta nên tập trung vào việc giữ chân khách hàng.)
We need to recheck the dataset as some of the values seem inconsistent. (Chúng ta cần kiểm tra lại bộ dữ liệu vì một số giá trị có vẻ không nhất quán.)
I’ve included a pivot table to summarize the key metrics. (Tôi đã thêm một bảng tổng hợp để tóm tắt các chỉ số chính.)
Mẫu câu trong các cuộc họp và báo cáo liên quan đến phân tích dữ liệu:
Let’s discuss the key findings from the data analysis. (Hãy cùng thảo luận về những phát hiện chính từ việc phân tích dữ liệu.)
Can you walk us through your methodology for this analysis? (Bạn có thể giải thích cho chúng tôi phương pháp phân tích của bạn không?)
Could you provide more details on how you cleaned the data? (Bạn có thể cung cấp thêm chi tiết về cách bạn xử lý dữ liệu không?)
We need to focus on how these insights will impact our strategy. (Chúng ta cần tập trung vào việc những hiểu biết này sẽ ảnh hưởng đến chiến lược của chúng ta như thế nào.)
The report highlights a need for further investigation into this area. (Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu nghiên cứu thêm về lĩnh vực này.)
I recommend performing a deeper analysis to validate these findings. (Tôi khuyến nghị thực hiện phân tích sâu hơn để xác nhận những phát hiện này.)
Let’s compare these results with the historical data. (Hãy so sánh những kết quả này với dữ liệu lịch sử.)
We should schedule a follow-up meeting to discuss these trends in detail. (Chúng ta nên lên lịch một cuộc họp tiếp theo để thảo luận chi tiết về những xu hướng này.)
Một số nguồn học tiếng Anh chuyên ngành phân tích dữ liệu
Thaysonbi: Trang web cung cấp nhiều khóa học miễn phí về phân tích dữ liệu, bao gồm SQL, Power BI, và Python.
Storytelling with Data: A Data Visualization Guide for Business Professionals: Sách dạy về cách trình bày dữ liệu một cách hiệu quả.
Google Analytics Academy: Cung cấp các khóa học miễn phí về Google Analytics và các công cụ liên quan khác như Google Data Studio.
Đọc thêm: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề: Database systems benefits
Bài tập thực hành tiếng Anh chuyên ngành phân tích dữ liệu
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất
Nối ý từ ở cột A và cột B sao cho phù hợp.
Từ vựng (A) | Ý nghĩa (B) |
|---|---|
| a. Độ lệch chuẩn |
| b. Học không giám sát |
| c. Trực quan hóa dữ liệu |
| d. Trung vị |
| e. Tương quan |
Bài 2: Chọn từ phù hợp
analysis | pivot tables |
normalization | query |
algorithms | dataset |
visualization | clustering |
variables | inconsistencies |
The ________ we collected contains information from over a thousand respondents.
To gain insights, we need to perform a thorough ______ of the gathered data.
________ tools are essential for presenting complex data in an understandable format.
Our team used _______ to summarize the financial figures for the last fiscal year.
It is crucial to check for any _______ before proceeding with the data interpretation.
The ________ in our study include age, income, and education level.
We implemented a _______ to extract relevant data from the database for our research.
_______ techniques allowed us to group similar customer behaviors effectively.
The use of ________ in our model helped automate the decision-making process based on historical data.
By applying________, we ensured that our data was on a comparable scale for accurate analysis.
Đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất
B (Mean)
C (Hypothesis)
B (Outliers)
A (Supervised)
C (Correlation)
A (Standard)
A (Data)
B (Decisions)
A (Data)
B (Unsupervised)
Bài 2: Nối các từ ở cột A và cột B.
1 - b
2 - a
3 - d
4 - c
5- e
Tổng kết
Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phân tích dữ liệu không chỉ giúp nâng cao khả năng giao tiếp mà còn hỗ trợ thực hiện các dự án nghiên cứu và báo cáo kết quả. Tuy nhiên, việc thành thạo từ vựng không chỉ dừng lại ở lý thuyết, mà còn cần được thực hành thường xuyên trong các tình huống thực tế để đạt được hiệu quả cao nhất. Vì vậy, ZIM cung cấp khoá học tiếng Anh giao tiếp được cá nhân hoá để giúp người học luyện tập giao tiếp với người bản ngữ và cải thiện toàn diện kỹ năng.
Nguồn tham khảo
“Data Analysis Terms: A to Z Glossary.” Coursera, www.coursera.org/resources/data-analysis-terms. Accessed 9 tháng 10 2024.
“Top 24 tools for data analysis and how to decide between them.” Stitch, www.stitchdata.com/resources/data-analysis-tools. Accessed 9 tháng 10 2024.
“Vocabulary: Data Analysis.” IELTS Online Test, ieltsonlinetests.com/ielts-vocabulary/data-analysis. Accessed 9 tháng 10 2024.

Bình luận - Hỏi đáp