Tiếng Anh giao tiếp chủ đề On a vacation

Bài viết cung cấp từ vựng và mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp chủ đề On a vacation thường dùng khi lên kế hoạch và đi du lịch, thông qua giới thiệu và phân tích một vài đoạn hội thoại giao tiếp.
ZIM Academy
22/05/2022
tieng anh giao tiep chu de on a vacation

Hội thoại mẫu Tiếng Anh giao tiếp chủ đề On a vacation

Nhóm bạn 4 người gồm Mitchell, Jean, Sean, Miller lên kế hoạch đi du lịch vào kỳ nghỉ. Chú ý đến những từ và cụm từ được gạch chân.

Tình huống 1: Choosing location

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-on-a-vacation-choosing-location

Mitchell: Summer vacation starts next week. I am so excited for our trip! (Tuần sau là bắt đầu kỳ nghỉ hè rồi. Háo hức mong đến chuyến đi của tụi mình quá!)

Sean: Me too. Have you guys decided where to go? (Mình cũng vậy. Các cậu đã quyết định đi đâu chưa?)

Mitchell: Not really, Jean wanted to go to the beach, but Miller insisted on a hiking trip. I am fine with either option, so we couldn’t make up our minds. What about you? Where do you want to go? (Chưa nữa, Jean muốn đi biển, nhưng còn Miller thì đòi đi bộ leo núi. Mình thì kiểu nào cũng được, nên chưa quyết định nữa. Cậu thì sao? Muốn đi đâu?)

Sean: A hiking trip sounds nice, but I’m afraid it is now rainy season in the highlands, so it’s not really ideal to go hiking around this time. And also, I’ve been missing the sea for a while, to be honest, so I’m with Jean. (Đi bộ leo núi nghe cũng hay ho đấy, nhưng mình sợ là đợt này ở cao nguyên đang mùa mưa, nên là cũng không lý tưởng để leo núi lắm. Với lại nói thật là dạo này mình cũng nhở biển, nên mình phe Jean nhé.)

Mitchell: Okay, so that’s settled. I will tell the other two later. Now, we can choose among many beachside cities as well. Do you have a favorite? (Okay, vậy quyết định thế đi. Mình sẽ bảo hai đứa kia sau. Giờ nè, thành phố biển thì cũng nhiều lắm, nên phải chọn xem đi đâu nữa. Cậu có chỗ nào thích đi không?)

Sean: We’ve been to Nha Trang and Phan Rang for too many times, so I think we can pass on that for now. (Tụi mình đi Nha Trang với Phan Rang nhiều lần lắm rồi, nên chắc lần này bỏ qua ha.)

Mitchell: Okay, what about Phan Thiet? (Okay, Phan Thiết thì sao?)

Sean: Actually, I’m thinking Phu Quoc. We have not been there for ages, and my friend there just called me yesterday, so I think it would be nice to pay him a visit while we’re there.

Thực ra mình đang nghĩ là nên đi Phú Quốc. Tụi mình lâu lắm rồi chưa tới đó, với lại cậu bạn của mình ở Phú Quốc hôm qua vừa mới gọi điện, nên chắc mình có thể tranh thủ ghé qua thăm nó luôn.

Mitchell: Okay, sounds good. We should make a reservation then, resorts in Phu Quoc are packed during holiday seasons. (Okay, ổn đấy. Vậy thì mình nên đặt phòng luôn đi, resort ở Phú Quốc mỗi dịp nghỉ lễ là nhanh hết phòng lắm.)

Từ vựng

Choosing location

Make up one’s mind

Quyết định điều gì

Rainy season

Mùa mưa

The highlands

Vùng cao nguyên

Go hiking

Đi bộ leo núi

Pass on sth

Bỏ qua điều gì (một cách cố ý chứ không phải vì bất cẩn)

Pay sb a visit

Đi thăm ai đó

Make a reservation

Đặt chỗ

Packed (adj)

Đã được đặt chỗ hết, đầy khách

Holiday season

Mùa nghỉ lễ

Mẫu câu

  • To be honest: Nói thật thì

  • I’m with + sb: Tôi đồng ý với + ai đó

  • So that’s settled: Vậy quyết định thế nhé

  • For now: chỉ lần này thôi, bây giờ thôi

  • For ages: đã lâu lắm rồi

Tình huống 2: Making a reservation 

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-on-a-vacation-making-a-reservation

Receptionist: XXX Resort & Spa Phu Quoc, Amanda speaking. How can I help you? (Tiếp tân: XXX Resort & Spa Phú Quốc ạ, tôi là Amanda. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)

Mitchell: Hi, I’d like to make a reservation for the September long weekend. (Xin chào, mình muốn đặt phòng cho kỳ nghỉ lễ tháng chín.)

Receptionist: For the weekend of the second, we have several vacancies for single rooms and double rooms. (Cuối tuần ngày mùng 2 đúng không ạ, chúng tôi còn trống các phòng đơnphòng đôi ạ.)

Mitchell: Oh, we’re coming in four, do you have any suites available? (À, tụi mình đi 4 người, còn phòng suite nào không nhỉ?)

Receptionist: Sorry, the suits are all booked. If you want connecting rooms, there are several available. (Xin lỗi ạ, các phòng suite đều đã được đặt chỗ rồi. Nếu quý khách muốn thì có thể đặt phòng thông nhau ạ.)

Mitchell: How much is a connecting room? (Phòng thông nhau thì giá là bao nhiêu?)

Receptionist: One connecting room is $315 a night. Each has a private hot tub and a fridge. (Phòng thông nhau giá 315 đô một đêm, có bồn tắm nóng và tủ lạnh riêng ạ.)

Mitchell: Okay, how about the double room? (Còn phòng đôi thì giá thế nào?)

Reception: One double room is $125 a night, that includes complimentary breakfast, sauna and pools access. (Một phòng đôi giá 125 đô một đêm, giá đã bao gồm dịch vụ bữa sáng, phòng tắm hơivé vào bể bơi ạ.)

Mitchell: Are there any indoor pools? (Ở đấy có bể bơi trong nhà không?)

Reception: We have three indoor pools and two outdoor pools. All the entrance fees are included in the price. (Chúng tôi có 3 bể bơi trong nhà và 2 bể bơi ngoài trời, phí vào cửa trọn gói đã bao gồm trong giá phòng ạ.)

Mitchell: Sounds good. We would take two double rooms then. Please make sure that they are adjacent. (Nghe hay đấy, mình sẽ đặt hai phòng đôi, cho mình hai phòng liền kề nhau nhé.)

Receptionist: Sure. Do you want to make a reservation or do you want to pay in full? (Vâng, quý khách muốn giữ chỗ hay thanh toán toàn bộ luôn ạ?)

Mitchell: Can we pay when we arrive? (Mình có thể thanh toán khi tới đấy không?)

Receptionist: Yes, but we do require a fifty-dollar credit card deposit to hold the rooms. You can cancel up to seven days in advance and we will refund your deposit. Can I have your full name, please (Được ạ, nhưng quý khách cần cọc 50 đô qua thanh toán thẻ để giữ chỗ ạ. Nếu quý khách hủy đặt phòng trước 7 ngày thì sẽ được hoàn toàn bộ tiền giữ chỗ. Tôi có thể hỏi tên đầy đủ của quý khách không ạ?)

Mitchell: Sure, it’s Mitchell xxx. The credit card number is… (À được chứ, Mitchell xxx. Số thẻ thanh toán là…)

Từ vựng

Making a reservation

Vacancy (n)

Chỗ trống, phòng trống

Single room

Phòng đơn: chỉ có một giường đơn

Double room

Phòng đôi: chỉ có một giường đôi (phân biệt với phòng “twin room” là phòng có 2 giường đơn)

Suite (n)

Phòng suite là loại phòng cao cấp có cả phòng ngủ và phòng khách, tùy theo mức giá mà có kèm theo nhiều dịch vụ khác

Connecting room

Phòng thông nhau: tức là 2 phòng liền kề được nối với nhau bằng một cách cửa giữa hai phòng (khác với cửa ra vào), cánh cửa thông nhau này có thể tùy ý đóng mở tùy mục đích sử dụng. Nếu một nhóm du khách đi cùng nhau muốn thuê MỘT phòng connecting room thì tức là họ sẽ sử dụng cả HAI phòng nối với nhau đó.

Private (adj)

Riêng

Hot tub

Bồn tắm nóng

Sauna (n)

Phòng tắm hơi

Complimentary breakfast

Bữa sáng được phục vụ tại khách sạn

Pay in full

Thanh toán một lần, thanh toán toàn bộ

Credit card deposit

Đặt cọc qua thanh toán thẻ

Mẫu câu

  • [Name] speaking => Dùng khi nghe điện thoại, mục đích là để người ở đầu dây bên kia biết họ đang nói chuyện với ai. Chẳng hạn, Mai gọi đến số điện thoại nhà của Huy nhưng em gái của Huy là My nghe máy:

  • Hi, My speaking. (A lô, My nghe đây ạ.)

  • Oh hi, My! I’m Mai here. Is your brother home? (À chào My! Chị Mai đây. Anh trai em có ở nhà không?)

  • Yes, he’s in the garden. Just a second, I’ll get him to the phone. (Có ạ, anh ấy đang ở ngoài vườn. Chị đợi chút nhé, để em gọi anh ấy.)

  • Thanks. (Cảm ơn em.)

  • We are coming in [number]: Chúng tôi đi [bao nhiêu] người

  • The long weekend => Chỉ đến những kỳ nghỉ lễ rơi vào dịp cuối tuần và được nghỉ cả 1-2 ngày trước và/hoặc sau cuối tuần đó. Ví dụ, nếu lịch nghỉ lễ Quốc khánh 2/9 kéo dài từ thứ sáu ngày 1/9 đến hết thứ hai ngày 4/9 thì được gọi là “the September long weekend.”

  • I/We would take…: Tôi/Chúng tôi sẽ lấy/mua…

  • Please make sure that… => Dùng trong trường hợp muốn đưa ra yêu cầu thêm cho nhân viên/phục vụ/người nhận đơn

Tình huống 3: Asking for information

Miller: Are you sure we’re going in the right direction? I think we’re lost. (Cậu có chắc là mình đi đúng hướng không vậy? Mình nghĩ chúng ta bị lạc đường rồi.)

Sean: I don’t know, I followed the instructions my friend gave me. He said we should head towards ABB bank and he would come to pick us up. (Mình không biết nữa, mình đi theo hướng dẫn của thằng bạn, nó bảo là đi tới ngân hàng ABB rồi nó sẽ ra đón.)

Miller: We did follow the route on Google Maps, though. Maybe we should ask someone around here. (Tụi mình đã đi theo tuyến đường của Google Maps rồi mà nhỉ. Chắc là mình nên hỏi đường ai đó đi.)

Sean: Oh, there’s a man on a motorbike heading towards us.  (A, có xe đang chạy về phía mình kìa.)

Miller (to the man): Excuse me, I think we’re lost, do you know which way to ABB bank? (Miller hỏi người đàn ông đang chạy xe: Xin lỗi ạ, chúng cháu bị lạc đường, chú có biết đường đến ngân hàng ABB đi hướng nào không ạ?)

Man: The one on Tran Hung Dao Street or near the square? (Chi nhánh ở đường Trần Hưng Đạo hay là gần quảng trường?)

Miller: I’m not sure, let me check… My friend said it’s Tran Hung Dao Street. (Cháu cũng không chắc lắm, để cháu kiểm tra lại… Bạn cháu bảo là ở đường Trần Hưng Đạo ạ.)

Man: Okay, listen carefully. First, you should head back to the crossroad over there, then turn left. Go along that street for about 2kms, when you see a row of palm trees on your right, turn right into 5th Street. Then, look on your right, when you see a big fancy restaurant called “SC Aquamarine,” go past that restaurant for about 1km, the bank will be across the street. (Rồi, nghe kỹ nhé. Đầu tiên, cháu phải quay lại ngã tư đằng kia, rồi rẽ trái. Đi dọc con đường đó khoảng 2 km, tới khi thấy một hàng cây cọ bên tay phải thì rẽ phải vào đường số 5. Sau đó nhìn phía bên phải, thấy một nhà hàng lớn sang trọng tên là “SC Aquamarine” thì đi tiếp 1 km nữa là thấy ngân hàng ở phía đối diện đường.)

Miller: SC Aquamarine… Here, I see it on the map. Okay, thanks a lot. (Nhà hàng SC Aquamarine… Đây, cháu thấy trên bản đồ rồi. Cảm ơn chú nhiều ạ.)

Man: No problem. (Không có gì.)

Miller: Let’s go, Sean, we should turn round and drive back to that crossroad. (Đi thôi Sean, quay đầu xe lại rồi chạy tới ngã tư đó kìa.)

Từ vựng

Asking for information

Head back (to)

Quay lại

Crossroad (n)

Ngã tư

Go along

Đi dọc theo (con đường, bờ sông, v.v...)

Go past

Đi qua

Across the street

Bên kia đường, phía đối diện đường

Turn round

Quay đầu xe

Mẫu câu

  • We are lost: Chúng ta/Chúng tôi bị lạc đường.

  • Do you know which way to…? => Dùng để hỏi đường đến đâu đó

Luyện tập

Bài 1: Nối từ vựng tiếng Anh (1-6) với nghĩa tiếng Việt (a-f) tương ứng

1. pay in full

a. đặt chỗ trước

2. make up my mind

b. quay đầu xe

3. turn round

c. bữa sáng phục vụ tại khách sạn

4. make a reservation in advance

d. thanh toán toàn bộ

5. complimentary breakfast

e. kỳ nghỉ lễ rơi vào cuối tuần 

6. the long weekend

f. quyết định

Bài 2: Chọn cụm từ hoặc mẫu câu thích hợp để điền vào chỗ trống trong đoạn hội thoại sau:

suite rooms

for ages

make a reservation

double rooms

holiday seasons

to be honest

the highlands

dry season

so that’s settled

go hiking



Hội thoại:

Mitchelle: Gosh, I miss (1) _______! Classes are so tiring.

Miller: Same here. We had so much fun during our last trip to Phu Quoc, just thinking about it makes me want to travel again!

Mitchelle: Last time you really wanted to (2) _______, didn’t you?

Miller: You bet. I haven’t gone hiking (3) _______.

Mitchelle: How about a hiking trip this summer? I think it would be (4) _______ in (5) _______ in July, then it would be safer for us to go on the hills.

Miller: Sounds great! I don’t have any plans for July anyway.

Mitchelle: Okay, (6) _______. I will ask Jean to (7) _______ for us. She has relatives living in that area, so it would be easier to get us some place to sleep.

Miller: Cool. I think it’s better to stay in a homestay than in a hotel or motel. Let’s just take two (8) _______ just like last time.

Mitchelle: Sure, no (9) _______ if you want to go on a hill, right?

Miller: No doubt.

Mitchelle: Lately I prefer the woods than the sea, (10) _______, I just love the ambience and the atmosphere there a lot.

Miller: Me too! Beaches are beautiful and all, but I’m just a man of jungles, I guess.

Mitchelle: Haha, cool.

Answer Key

Bài 1: 1-d, 2-f, 3-b, 4-a, 5-c, 6-e

Bài 2:

  1. holiday seasons

  2. go hiking

  3. for ages

  4. dry season

  5. the highlands

  6. so that’s settled

  7. make a reservation

  8. double rooms

  9. suite rooms

  10. to be honest

Tổng kết

Qua những đoạn hội thoại gần gũi như trên, hi vọng bạn đọc đã biết thêm các cụm từ và mẫu câu giao tiếp để vận dụng vào đời sống hàng ngày, đặc biệt khi đi du lịch để tận hưởng kỳ nghỉ lễ.

Hoàng Thanh Thủy

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833