Từ vựng chủ đề giác quan qua trải nghiệm nấu ăn ở trình độ A2
Key takeaways
Động từ giác quan: look, hear, smell, taste, touch
Tính từ cảm nhận: sweet, salty, soft, hard, fresh, delicious, sour, hot
Dụng cụ nấu ăn: spoon, pan, knife, pot, fork, bowl
Nguyên liệu nấu ăn: cheese, flour, milk, sugar, salt
Bài viết này giới thiệu từ vựng miêu tả năm giác quan thông qua hoạt động nấu ăn - một trải nghiệm đòi hỏi người học vận dụng đồng thời việc nhìn, nghe, ngửi, nếm và chạm để tạo nên món ăn và cảm nhận trọn vẹn nhất. Khi được học trong bối cảnh quen thuộc và giàu cảm xúc này, học sinh có cơ hội kết nối ngôn ngữ với trải nghiệm thực tế, từ đó diễn đạt tự nhiên và ghi nhớ sâu hơn.
Từ vựng miêu tả giác quan (senses)
Động từ giác quan (Sense Verbs)
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
look | Động từ | /lʊk/ | nhìn, trông có vẻ |
hear | Động từ | /hɪr/ | nghe |
smell | Động từ | /smel/ | ngửi, có mùi |
taste | Động từ | /teɪst/ | nếm, có vị |
touch | Động từ | /tʌtʃ/ | chạm, sờ |
Xem thêm: Tổng hợp những từ vựng tiếng Anh ở trình độ A2 thông dụng
Tính từ cảm nhận (Feeling Adjectives)
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
sweet | Tính từ | /swiːt/ | ngọt |
salty | Tính từ | /ˈsɔːlti/ | mặn |
soft | Tính từ | /sɒft/ | mềm |
hard | Tính từ | /hɑːrd/ | cứng |
fresh | Tính từ | /freʃ/ | tươi, mới |
delicious | Tính từ | /dɪˈlɪʃəs/ | ngon |
sour | Tính từ | /saʊr/ | chua |
hot | Tính từ | /hɒt/ | nóng |
Dụng cụ nấu ăn (Cooking Tools)
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
spoon | Danh từ | /spuːn/ | cái thìa |
pan | Danh từ | /pæn/ | cái chảo |
knife | Danh từ | /naɪf/ | con dao |
pot | Danh từ | /pɒt/ | cái nồi |
fork | Danh từ | /fɔːk/ | cái dĩa |
bowl | Danh từ | /boʊl/ | cái tô/bát |
Nguyên liệu nấu ăn (Cooking Ingredients)
Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
cheese | Danh từ | /tʃiːz/ | phô mai |
flour | Danh từ | /ˈflaʊər/ | bột mì |
milk | Danh từ | /mɪlk/ | sữa |
sugar | Danh từ | /ˈʃʊɡər/ | đường |
salt | Danh từ | /sɔːlt/ | muối |

Xem thêm: Các từ vựng về nấu ăn thông dụng thường gặp
Ngữ pháp chủ đề giác quan
Cấu trúc câu hỏi
Câu hỏi | Ý nghĩa |
|---|---|
What does it look like? | Nó trông như thế nào? |
What does it smell like? | Nó có mùi như thế nào? |
What does it taste like? | Nó có vị như thế nào? |
Cách trả lời
Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
It looks + adj. | Miêu tả vẻ ngoài | It looks delicious. |
It smells + adj. | Miêu tả mùi | It smells fresh. |
It smells like + noun. | So sánh mùi với danh từ | It smells like lemon. |
It tastes + adj. | Miêu tả vị | It tastes sweet. |
It tastes like + noun. | So sánh vị với danh từ | It tastes like sugar. |
Phát âm: Trọng âm câu trong câu miêu tả giác quan
Khi nói về giác quan trong tiếng Anh, người học không chỉ cần sử dụng đúng từ vựng và ngữ pháp, mà còn cần chú ý đến trọng âm câu (sentence stress) để câu nói tự nhiên, rõ ý và dễ hiểu hơn. Trọng âm câu giúp người nghe nhận biết thông tin quan trọng nhất mà người nói muốn truyền đạt.
Trong một câu tiếng Anh, không phải tất cả các từ đều được phát âm với độ mạnh như nhau. Những từ mang nội dung chính thường được nhấn mạnh, trong khi các từ mang chức năng ngữ pháp chỉ được phát âm nhẹ và nhanh.
Cụ thể, trong các câu miêu tả giác quan, trọng âm thường rơi vào:
Động từ chính diễn tả cảm nhận (look, smell, taste, feel)
Tính từ dùng để mô tả cảm giác (sweet, fresh, hot, delicious)
Danh từ quan trọng mang thông tin nội dung (cheese, lemon, soup…)
Ngược lại, các từ chức năng như it, does, is, like thường không được nhấn mạnh, vì chúng không mang thông tin chính của câu.
Ví dụ
It SMELLS FRESH.
It TASTES SWEET.
It smells like LEMON.
The soup LOOKS DELICIOUS.
Trong các câu hỏi về giác quan, trọng âm thường rơi vào từ để hỏi và động từ giác quan, giúp người nghe dễ nhận biết nội dung cần trả lời:
What does it SMELL like?
What does it TASTE like?
What does it LOOK like?
Tìm hiểu thêm: Từ vựng về nhà bếp
Ứng dụng: Vận dụng giác quan trong ngữ cảnh nấu ăn
Ví dụ 1 - Mẫu hội thoại
Tình huống: Hai người bạn đang cùng nhau chuẩn bị bữa tối trong bếp.
A: What are you cooking? It smells delicious!
(Bạn đang nấu gì vậy? Mùi thơm quá!)
B: I’m making a special salad. It has fresh vegetables and some cheese.
(Mình đang làm một món salad đặc biệt. Có rau tươi và một ít phô mai.)
A: Can I try some?
(Mình nếm thử một chút được không?)
B: Of course. Use this spoon. How does it taste?
(Dĩ nhiên rồi. Dùng cái thìa này đi. Vị thế nào?)
A: Hmm, it tastes a bit sour. Maybe you put too much lemon. But it feels very crunchy.
(Hmm, vị hơi chua. Có lẽ bạn cho hơi nhiều chanh. Nhưng ăn rất giòn.)
Ví dụ 2 - Mẫu miêu tả món ăn
Chủ đề: Describe your favorite food (Miêu tả món ăn yêu thích)
My favorite food is pizza. It looks very colorful with red tomatoes and white cheese. When it is hot, it smells amazing. When I eat it, the crust feels hard and crunchy, but the cheese is soft and sweet. It tastes great. I usually use a knife and fork to eat it, but sometimes I just use my hands.
(Món ăn yêu thích của tôi là pizza. Nó trông rất nhiều màu sắc với cà chua đỏ và phô mai trắng. Khi còn nóng, món ăn có mùi rất hấp dẫn. Khi tôi ăn, phần đế bánh có cảm giác cứng và giòn, nhưng phô mai thì mềm và ngọt. Pizza có vị rất ngon. Tôi thường dùng dao và nĩa để ăn, nhưng đôi khi tôi chỉ ăn bằng tay.)
Bài tập chủ đề giác quan
Bài 1. Điền từ đúng vào chỗ trống với từ gợi ý bên dưới
(look, hear, smell, taste, touch, sweet, salty, soft, hard, fresh, delicious, sour, hot)
You ______ the soup before eating it.
The bread feels ______ when it’s fresh.
You ______ the pan sizzling on the stove.
The jam tastes ______.
You ______ the cake and say, “It looks delicious!”
Don’t ______ the pot. It’s hot!
The cookies smell ______.
The carrot is too ______ to eat.
Đáp án
Bài 1.
taste
soft
hear
sweet
look at
touch
fresh
hard

Bài 2. Hoạt động thực hành - “Guess the Ingredient!”
Mục tiêu
Nhận biết và sử dụng đúng từ vựng về giác quan và nguyên liệu nấu ăn.
Luyện tập cấu trúc hỏi – đáp: What does it smell/taste/look/feel like?
Phát triển khả năng mô tả ngắn gọn dựa trên hình ảnh.
Chuẩn bị
Thẻ hình nguyên liệu: cheese, lemon, sugar, flour, onion.
Cách chơi
Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ (4–5 học sinh/nhóm).
Một bạn quay lưng lại làm người đoán; giáo viên giơ hình nguyên liệu cho các bạn còn lại xem.
Người đoán đặt tối đa 5 câu hỏi. Ví dụ:
“What does it look like?”
“What does it smell like?”
“What does it taste like?”
“Is it lemon?”
“Is it flour?”
Các bạn trong nhóm chỉ được trả lời bằng mô tả:
“It looks yellow.”
“It smells fresh.”
“It tastes sour.”
“It feels soft.”
Cách tính điểm
Đoán đúng nguyên liệu: 1 điểm.
Hỏi đúng cấu trúc ngữ pháp: 1 điểm.
Trả lời đúng cấu trúc mô tả: 1 điểm.
Nhóm có tổng điểm cao nhất sẽ chiến thắng.
Tổng kết
Từ vựng giác quan trong bài viết không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ mà còn khuyến khích người học kết nối ngôn ngữ với trải nghiệm thực tế – nhìn, nghe, ngửi, nếm và chạm trong đời sống hằng ngày. Khi học sinh được học qua hoạt động thực hành như Guess the Ingredient hay mô tả món ăn, việc ghi nhớ trở nên tự nhiên và thú vị hơn.
Dành cho học sinh 11-15 tuổi, IELTS Junior là chương trình học tiếng Anh chuyên sâu nhằm hỗ trợ thí sinh chinh phục kỳ thi IELTS với phương pháp học hiện đại. Khóa học tập trung phát triển toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ, rèn luyện tư duy phản biện và mở rộng kiến thức xã hội. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết về chương trình.
Nguồn tham khảo
“Unit 6: My Five Senses.” Cambridge University Press, 2014, Accessed 30 October 2025.

Bình luận - Hỏi đáp