Từ vựng Part 3 TOEIC Listening: Từ vựng liên quan đến mua sắm

Bài viết sẽ giới thiệu đến người đọc một số từ vựng liên quan đến chủ đề mua sắm thường xuyên xuất hiện trong phần thi TOEIC Part 3. Bên cạnh đó, bài viết cũng bao gồm các bài tập minh họa để người học ứng dụng luyện tập.
tu vung part 3 toeic listening tu vung lien quan den mua sam

Từ vựng chủ đề mua sắm ứng dụng trong TOEIC Listening Part 3

image-alt

Từ 

Phiên m

Nghĩa

Ví dụ

Bulk-buying 

(np)

/bʌlk ˈbaɪɪŋ/

mua số lượng lớn

I always prefer to do bulk-buying because it's more economical and saves me money.

Tôi luôn thích mua số lượng lớn vì nó rẻ hơn và giúp tôi tiết kiệm tiền.

Consumer goods

 (np)

/kənˈsuːmər ɡʊdz/

hàng tiêu dùng

The supermarket sells a wide range of consumer goods, from food to personal care products.

Siêu thị bán nhiều loại hàng tiêu dùng, từ thực phẩm đến các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Distributor

(n)

/dɪˈstrɪbjʊtər/

nhà phân phối

That distributor is responsible for delivering the goods to retailers in town.

Nhà phân phối đó chịu trách nhiệm giao hàng cho các nhà bán lẻ trong thị trấn.

Wholesale price

(np)

/ˈhoʊlseɪl ˈpraɪs/

giá bán buôn

We offer wholesale prices for customers who buy in bulk.

Chúng tôi cung cấp giá sỉ cho khách hàng mua với số lượng lớn.

B2B 

(n)

/biː tuː biː/

Business to Business (bán hàng cho doanh nghiệp)

Our company specializes in B2B sales, so we only sell to other businesses.

Công ty chúng tôi chuyên bán hàng B2B, vì vậy chúng tôi chỉ bán cho các doanh nghiệp khác.

Economical 

(adj)

/ˌiːkəˈnɑːmɪkəl/

tiết kiệm

Buying in bulk is a more economical option for our company because we  want to save money in the long run.

Mua số lượng lớn là một lựa chọn tiết kiệm hơn cho công ty của chúng tôi vì chúng tôi muốn tiết kiệm tiền trong thời gian dài.

Stock 

(n)

/stɑːk/

hàng (lưu giữ trong kho)

The warehouse is full of stock waiting to be shipped to retailers.

Kho chứa đầy hàng chờ vận chuyển đến các đại lý bán lẻ.

Packaging 

 (n)

/ˈpækɪdʒɪŋ/

bao bì, việc đóng gói

The company is considering changing the product's packaging to make it more attractive to consumers.

Công ty đang xem xét thay đổi bao bì của sản phẩm để hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng.

Shipment

(n) 

/ˈʃɪpmənt/

lô hàng

The shipment is expected to arrive next week, so we need to prepare for it.

Lô hàng dự kiến ​​sẽ đến vào tuần tới, vì vậy chúng tôi cần chuẩn bị cho nó.

Invoice 

(n)

/ˈɪnvɔɪs/

hóa đơn

Please provide me with an invoice for the goods I purchased.

Vui lòng cung cấp cho tôi hóa đơn cho hàng hóa tôi đã mua.

Handling fee

(np)

/ˈhændlɪŋ fiː/

phí xử lý

The handling fee for this shipment is included in the total cost.

Phí xử lý cho lô hàng này được bao gồm trong tổng chi phí.

image-alt

Từ 

Phiên m

Nghĩa

Ví dụ

Retail 

(n)

/ˈriːteɪl/

bán lẻ

The store specializes in retail sales, offering a wide range of products to individual customers.

Cửa hàng chuyên bán lẻ, cung cấp nhiều loại sản phẩm cho khách hàng cá nhân.

On sale

(prep phr)

/ɒn seɪl/

giảm giá

The dress I've been eyeing is finally on sale, so I'm going to buy it now.

Chiếc váy tôi đã để mắt cuối cùng cũng được giảm giá, vì vậy tôi sẽ mua nó ngay bây giờ.

Aisle

(n)

/aɪl/

lối mua sắm (ở siêu thị)

The store is well-organized, with clear signs marking each aisle.

Cửa hàng được sắp xếp tổ chức tốt, với các bảng hiệu đánh dấu rõ ràng từng lối mua sắm.

Discount

(n)

/ˈdɪskaʊnt/

giảm giá

They are offering a 20% discount on all products for a limited time.

Họ đang giảm giá 20% cho tất cả các sản phẩm trong một thời gian giới hạn.

Checkout counter

(np)

/ˈtʃekaʊt ˈkaʊntər/

quầy thanh toán

Please proceed to the checkout counter to pay for your items.

Vui lòng đến quầy thanh toán để thanh toán cho các mặt hàng của bạn.

Loyalty program

(np)

/ˈlɔɪəlti ˈproʊɡræm/

chương trình khách hàng thân thiết

The company's loyalty program offers rewards to customers who frequently make purchases.

Chương trình khách hàng thân thiết của công ty cung cấp phần thưởng cho những khách hàng thường xuyên mua hàng.

Store credit

(np)

/stɔːr ˈkredɪt/

phiếu mua hàng (được cung cấp khi trả lại sản phẩm đã mua)

I have some store credit that I can use towards my next purchase.

Tôi có một số phiếu mua hàng mà tôi có thể sử dụng cho lần mua hàng tiếp theo của mình.

Warranty

 (n)

/ˈwɔːrənti/

bảo hành

This product comes with a one-year warranty, so you can get it repaired or replaced if anything goes wrong.

Sản phẩm này được bảo hành một năm, vì vậy bạn có thể sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu có sự cố.

Cashier

(n)

/ˈkæʃɪər/

thu ngân

The cashier is waiting for you to pay for your items.

Nhân viên thu ngân đang chờ thanh toán cho các mặt hàng của bạn.

Receipt

(n) 

/rɪˈsiːt/

biên lai

Don't forget to keep your receipt in case you need to make a return.

Đừng quên giữ lại biên lai của bạn trong trường hợp bạn cần hoàn trả.

Return

(n)

/rɪˈtɜːrn/

việc hoàn trả

If you are not satisfied with your purchase, you can make a return within 30 days for a full refund.

Nếu bạn không hài lòng với giao dịch mua của mình, bạn có thể hoàn trả trong vòng 30 ngày để được hoàn lại toàn bộ tiền.

Clearance section

(np)

/ˈklɪərəns ˈsekʃən/

khu giảm giá

The clearance section is a great place to find good deals on last season's products.

Khu giảm giá là một nơi tuyệt vời để tìm các giao dịch tốt cho các sản phẩm của mùa trước.

Ngoài ra, người học có thể tham khảo thêm về Sách TOEIC UP Part 3 - Chiến lược làm bài TOEIC Part 3, nội dung sách sẽ bao gồm những kiến thức quan trọng liên quan đến Part 3, các bài tập thực hành có hình thức và độ khó tương đương với đề thi thật, đồng thời hướng dẫn các bước tư duy lựa chọn phương án chính xác và tối ưu nhất cho thí sinh trong thời gian giới hạn của đề thi.

Xem thêm:

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải

  1. bulk-buying

a. a marketing strategy designed to encourage repeat business by rewarding customers for their loyalty. It typically offers incentives such as discounts, free products, or exclusive access to events or promotions.

  1. distributor

b. a form of payment issued by a store to a customer who returns an item for which they do not require a refund. it can be used to purchase other items in the store.

  1. b2b

c. the act of transporting goods from one location to another, typically by truck, ship, or plane. it can refer to a single package or a collection of packages being sent together.

  1. packaging

d. the sale of goods or services to individual consumers, typically in physical stores or online marketplaces, rather than in bulk to wholesalers or distributors.

  1. shipment

e. a company or individual that buys products from manufacturers or wholesalers and sells them to retailers or directly to consumers.

  1. retail

f. refers to the commercial transactions between two businesses, as opposed to those between a business and an individual consumer (b2c).

  1. store credit

g. the practice of purchasing goods in large quantities, typically at a discounted price, with the intention of using or reselling them over time.

  1. loyalty program

h. the materials used to protect and contain a product for distribution, sale, and use. packaging can include boxes, bags, containers, and labels.

Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ. 

1. ( ⓐ publish ⓑ issue)  an invoice  

2. ( ⓐ shipping ⓑ ship) and handling fee

3.  ( ⓐ grocer ⓑ grocery) aisle

4. on sale ( ⓐ good ⓑ items) 

5. checkout counter ( ⓐ line ⓑ column)

6. ( ⓐ life expectancy ⓑ lifetime) warranty

7. discount ( ⓐ price ⓑ cost) 

8. return ( ⓐ policy ⓑ law) 

9. ( ⓐ consume  ⓑ use) store credit  

10. consumer goods ( ⓐ industry ⓑ profession) 

Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn

wholesale                     checkout                     retail                     check-in                     store

shop                     price                     program                     distributor                     consumers    

Wholesale and retail are two distinct selling methods. Wholesale involves purchasing goods in bulk from a (1)____________ at a wholesale (2)____________, then selling them to retailers or directly to consumers. Retail, on the other hand, involves selling goods directly to consumers at a (3)____________ price, typically through a physical store or an online marketplace. The main difference between the two is the quantity of goods sold and the price. (4)____________ is an economical way to buy goods as the cost per unit is typically lower. Retail, on the other hand, offers a more personalized shopping experience for consumers, with a wide range of products and attractive (5)____________ credit offers, loyalty (6)____________, and a convenient checkout counter.

Bài tập 4: Nghe đoạn hội thoại và chọn phương án trả lời phù hợp nhất với câu hỏi.

  1. What does the woman imply when she says, "I'm not really occupied."?

  1. She can help with a problem.

  2. She is going to have a meeting.

  3. She is unavailable to talk.

  4. She has not got a task.

  1. What does the man notice about the medication?

  1. It has a high price.

  2. It has a strong side effect.

  3. It is a controlled substance.

  4. The amount in stock is uncertain.

  1. What does the man most likely to do next?

  1. Refer the customer to another pharmacy.

  2. Check the dosage of the medication.

  3. Offer a discount for the bulk order.

  4. Call a buyer.


  1. What did the woman buy from the store?

  1. A desktop computer

  2. A tablet

  3. A printer

  4. A laptop

  1. What does the man say about the warranty of the product?

  1. It expired six months ago.

  2. It lasts for twelve months.

  3. It only covers hardware defects.

  4. It is not valid.

  1. What does the man suggest doing next?

  1. Returning the laptop for a full refund.

  2. BChecking if the laptop is compatible with other software.

  3. Getting a replacement laptop immediately.

  4. Bringing in the receipt and having the laptop inspected.

  1. Where most likely does the conversation take place?

  1. A drug store

  2. A phone manufacturer

  3. An insurance company

  4. A camera store

  1. How much would the man have to pay for his purchase?

  1. It is $490.

  2. It is $500.

  3. It is $510.

  4. It is $520.

  1. What does the woman mention about a product?

  1. It is of its best quality for one year.

  2. It needs to be pre-ordered.

  3. It comes with a warranty.

  4. It is out of stock.


10. What can be inferred about the man?

  1. He has purchased at this shop before.

  2. He is a programmer.

  3. He is an employee of this shop.

  4. He isn’t eligible for a program

11. What does the woman say about store credit?

  1. It can only be used for certain items.

  2. It can be earned through referrals.

  3. It can be used for future purchases.

  4. It can only be redeemed in-store.

12. What does the man most likely to do next?

  1. Give his personal information.

  2. Check in a store

  3. Go to a website online.

  4. Make a reservation.

Đáp án và giải thích

Bài tập 1:

1 - g

Việc mua hàng hóa với số lượng lớn, thường ở mức giá chiết khấu, với ý định sử dụng hoặc bán lại chúng theo thời gian.

2 - e

Một công ty hoặc cá nhân mua sản phẩm từ nhà sản xuất hoặc nhà bán buôn và bán chúng cho nhà bán lẻ hoặc trực tiếp cho người tiêu dùng.

3 - f

Đề cập đến các giao dịch thương mại giữa hai doanh nghiệp, trái ngược với các giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cá nhân (B2C).

4 - h

Các vật liệu được sử dụng để bảo vệ và chứa một sản phẩm để phân phối, bán và sử dụng. Bao bì có thể bao gồm hộp, túi, thùng chứa và nhãn.

5 - c

Hành động vận chuyển hàng hóa từ địa điểm này sang địa điểm khác, thường là bằng xe tải, tàu hoặc máy bay. Nó có thể đề cập đến một gói duy nhất hoặc một tập hợp các gói được gửi cùng nhau.

6 - d

Hoạt động bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng cá nhân, điển hình là tại các cửa hàng thực tế hoặc thị trường trực tuyến, thay vì bán số lượng lớn cho người bán buôn hoặc nhà phân phối.

7 - b

Một hình thức thanh toán do cửa hàng phát hành cho khách hàng trả lại một mặt hàng mà họ không yêu cầu hoàn lại tiền. Nó có thể được sử dụng để mua các mặt hàng khác trong cửa hàng.

8 - a

Một chiến lược tiếp thị được thiết kế để khuyến khích kinh doanh lặp lại bằng cách thưởng cho khách hàng vì lòng trung thành của họ. Nó thường cung cấp các ưu đãi như giảm giá, sản phẩm miễn phí hoặc quyền truy cập độc quyền vào các sự kiện hoặc chương trình khuyến mãi.

Bài tập 2:

1. ( ⓐ publish ⓑ issue)  an invoice  → lập hóa đơn

2. ( ⓐ shipping ⓑ ship) and handling fee → phí vận chuyển và xử lý

3.  ( ⓐ grocer ⓑ grocery) aisle → lối trưng bày thực phẩm bách hóa

4. on sale ( ⓐ good ⓑ items) → các mặt hàng đang giảm giá

5. checkout counter ( ⓐ line ⓑ column) → dãy quầy tính tiền

6. ( ⓐ life expectancy ⓑ lifetime) warranty → bảo hành trọn đời

7. discount ( ⓐ price ⓑ cost) → giá được giảm

8. return ( ⓐ policy ⓑ law) → chính sách đổi trả

9. ( ⓐ consume  ⓑ use) store credit  → sử dụng phiếu mua hàng

10. consumer goods ( ⓐ industry ⓑ profession) → ngành hàng tiêu dùng

Bài tập 3:

Wholesale and retail are two distinct selling methods. Wholesale involves purchasing goods in bulk from a (1) distributor at a wholesale (2) price, then selling them to retailers or directly to consumers. Retail, on the other hand, involves selling goods directly to consumers at a (3) retail price, typically through a physical store or an online marketplace. The main difference between the two is the quantity of goods sold and the price. (4) Wholesale is an economical way to buy goods as the cost per unit is typically lower. Retail, on the other hand, offers a more personalized shopping experience for consumers, with a wide range of products and attractive (5) store credit offers, loyalty (6) programs, and a convenient checkout counter.

Bán sỉ và bán lẻ là hai phương thức bán hàng khác nhau. Bán sỉ liên quan đến việc mua hàng hóa với số lượng lớn từ (1) nhà phân phối với (2) giá bán sỉ, sau đó bán chúng cho người bán lẻ hoặc trực tiếp cho người tiêu dùng. Trái lại, bán lẻ liên quan đến việc bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng với giá (3) bán lẻ, thường thông qua cửa hàng thực tế hoặc thị trường trực tuyến. Sự khác biệt chính giữa hai là số lượng hàng hóa được bán và giá cả. (4) Bán sỉ là một cách tiết kiệm để mua hàng hóa vì chi phí cho mỗi đơn vị thường thấp hơn. Mặt khác, bán lẻ mang lại trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa hơn cho người tiêu dùng, với nhiều loại sản phẩm và ưu đãi tín dụng (5) cửa hàng hấp dẫn, (6) chương trình khách hàng thân thiết và quầy thanh toán thuận tiện.

Bài tập 4:

Questions 1-3 refer to the following conversation.

M: I have a few questions about a client's order, it’s... oh, I'm sorry. I see you're busy doing something.

W: (1)I'm not really occupied.

M: We have a customer who wants to buy a large amount of this painkiller. (2)I'm not sure if we have enough in stock.

W: We do have a bulk order option available for this medication. It comes in packs of 100 tablets, and they are ready for sale.

M: That sounds good. How long will it take to arrive in New York, that’s the client’s address?

W: It usually takes about a week to arrive. But if they order it today, it should be there by next Monday.

M: Alright, (3)I'll let the customer know. Thank you.

M: Tôi có một vài câu hỏi về đơn đặt hàng của một khách hàng, đó là... ồ, tôi xin lỗi. Tôi thấy bạn đang bận làm gì đó.

W: (1)Tôi không thực sự bận rộn.

M: Chúng ta có một khách hàng muốn mua một lượng lớn thuốc giảm đau này. (2)Tôi không chắc liệu chúng ta có đủ hàng trong kho hay không.

W: Chúng ta có tùy chọn đặt hàng số lượng lớn cho loại thuốc này. Nó có dạng gói 100 viên và chúng đã sẵn sàng để bán.

M: Điều đó nghe có vẻ tốt. Sẽ mất bao lâu để đến New York, đó là địa chỉ của khách hàng?

W: Nó thường mất khoảng một tuần để đến nơi. Nhưng nếu họ đặt hàng hôm nay, thì thứ Hai tuần sau sẽ có hàng.

M: Được rồi, (3)tôi sẽ cho khách hàng biết. Cảm ơn.

1. What does the woman imply when she says, "I'm not really occupied."?

  1. She can help with a problem.

  2. She is going to have a meeting.

  3. She is unavailable to talk.

  4. She has not got a task.

1. Người phụ nữ ngụ ý điều gì khi cô ấy nói, "Tôi không thực sự bận."?

  1. Cô ấy có thể giúp đỡ với một vấn đề.

  2. Cô ấy sắp có một cuộc họp.

  3. Cô ấy không có sẵn để nói chuyện.

  4. Cô không có nhiệm vụ phải làm.

Cách diễn đạt đồng nghĩa:

- be occupied ≈ be busy: bận bịu

2. What does the man notice about the medication?

  1. It has a high price.

  2. It has a strong side effect.

  3. It is a controlled substance.

  4. The amount in stock is uncertain.

2. Người đàn ông chú ý gì về loại thuốc?

  1. Nó có giá cao.

  2. Nó có một tác dụng phụ mạnh mẽ.

  3. Nó là một chất được kiểm soát.

  4. Số lượng trong kho là không chắc chắn.

3. What does the man most likely to do next?

  1. Refer the customer to another pharmacy

  2. Check the dosage of the medication

  3. Offer a discount for the bulk order

  4. Call a buyer

3. Người đàn ông có khả năng làm gì nhất tiếp theo?

  1. Giới thiệu khách hàng đến nhà thuốc khác

  2. Kiểm tra liều lượng của thuốc

  3. Cung cấp một giảm giá cho các đơn đặt hàng số lượng lớn

  4. Gọi cho một khách hàng

Cách diễn đạt tương đương:

- buyer ≈ customer: khách hàng, người mua hàng

Từ vựng cần lưu ý:

  • painkiller (n) thuốc giảm đau

  • in stock (phr) trong kho

  • bulk order (adj-n) đơn hàng số lượng lớn

  • pack (n) gói hàng

  • tablet (n) viên (thuốc)

Questions 4-6 refer to the following conversation.

M: Welcome to Tech World. How can I help you?

W: (4)Hi, I recently bought a laptop from your store and I'm having some issues with it. I'm wondering if it's covered under warranty.

M: Sure, I can help you with that. When did you buy the laptop?

W: About six months ago.

M: (5)Great, the laptop comes with a one-year warranty. Can you tell me more about the issues you're experiencing?

W: The laptop keeps freezing and shutting down unexpectedly.

M: I see. 6We can take a look at it and see if it needs repairing or replacing under warranty. Do you have the receipt with you?

W: (6)Yes, I do.

M: (6)Perfect. Just a heads up, the warranty only covers hardware defects and not accidental damage or software issues. (6)We can still take a look and see what we can do for you.

M: Chào mừng đến với Tech World. Tôi có thể giúp gì cho bà?

W: (4)Xin chào, gần đây tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay từ cửa hàng của cậu và tôi đang gặp một số vấn đề với nó. Tôi thắc mắc nó có được bảo hành không.

M: Chắc chắn rồi, tôi có thể giúp bà với điều đó. Bà mua chiếc máy tính khi nào?

W: Khoảng sáu tháng trước.

M: 5()Tuyệt, máy tính xách tay được bảo hành một năm. Bà có thể cho tôi biết thêm về các vấn đề bà đang gặp phải không?

W: Máy tính xách tay cứ đứng máy và tắt đột ngột.

M: Tôi hiểu rồi. 6Chúng tôi có thể xem qua và xem liệu nó có cần sửa chữa hoặc thay thế trong thời gian bảo hành hay không. Bà có mang theo hóa đơn không?

W: (6)Vâng, tôi có.

M: (6)Hoàn hảo. Xin lưu ý, bảo hành chỉ bao gồm các lỗi phần cứng chứ không bao gồm các hư hỏng do tai nạn hoặc sự cố phần mềm. (6)Chúng tôi vẫn có thể xem và xem những gì chúng tôi có thể làm cho bạn.

4. What did the woman buy from the store?

  1. A desktop computer

  2. A tablet

  3. A printer

  4. A laptop

4. Nghề nghiệp của người phụ nữ có lẽ là gì?

  1. Máy tính để bàn

  2. Máy tính bảng

  3. Máy in

  4. Máy tính xách tay

5. What does the man say about the warranty of the product?

  1. It expired six months ago.

  2. It lasts for twelve months.

  3. It only covers hardware defects.

  4. It is not valid.

5. Người đàn ông nói gì về bảo hành của sản phẩm?

  1. Nó đã hết hạn sáu tháng trước.

  2. Nó kéo dài trong mười hai tháng.

  3. Nó chỉ bao gồm các lỗi phần cứng.

  4. Nó không hợp lệ.

6. What does the man suggest doing next?

  1. Returning the laptop for a full refund

  2. Checking if the laptop is compatible with other software

  3. Getting a replacement laptop immediately

  4. Bringing in the receipt and having the laptop inspected

6. Người đàn ông khuyên người phụ nữ làm gì?

  1. Trả lại máy tính xách tay để được hoàn lại tiền đầy đủ

  2. Kiểm tra xem máy tính xách tay có tương thích với phần mềm khác không

  3. Nhận máy tính xách tay thay thế ngay lập tức

  4. Mang hóa đơn và kiểm tra máy tính xách tay

Từ vựng cần lưu ý:

  • comes with sth (phrasal verb) đi kèm với thứ gì đó

  • freeze (v) đứng máy

  • shut down (phrasal verb) tắt nguồn

  • receipt (n) biên lai

  • defect (n) lỗi, khuyết điểm

  • accidental (adj) vô tình

Questions 7-9 refer to the following conversation.

M: Excuse me, (7)I'm interested in buying this camera. Can you tell me how much it costs?

W: (8)Sure, the camera is $500. But we charge an additional $10 for packaging and handling fees.

M: I see. That's reasonable. Is there a warranty for the camera?

W: Sure, (9)it comes with a one-year manufacturer's warranty. If anything goes wrong with it, you can bring it back to us for a repair or replacement.

M: Great. I'll take it.

M: Xin lỗi, (7)tôi muốn mua chiếc máy ảnh này. Cô có thể cho tôi biết nó có giá bao nhiêu?

W: (8)Chắc chắn rồi, máy ảnh là $500. Nhưng chúng tôi tính thêm $10 cho phí đóng gói và xử lý.

M: Tôi hiểu rồi. Rất hợp lý. Có bảo hành cho máy ảnh không?

W: Có chứ, (9)nó đi kèm với bảo hành một năm của nhà sản xuất. Nếu có vấn đề gì xảy ra, ông có thể mang đến cho chúng tôi để sửa chữa hoặc thay thế.

M: Tuyệt vời. Tôi lấy cái này.

7. Where most likely does the conversation take place?

  1. A drug store

  2. A phone manufacturer

  3. An insurance company

  4. A camera store

7. Cuộc trò chuyện có nhiều khả năng diễn ra ở đâu nhất?

  1. Nhà thuốc

  2. Nhà sản xuất điện thoại

  3. Một công ty bảo hiểm

  4. Cửa hàng máy ảnh

8. How much would the man have to pay for his purchase?

  1. It is $490.

  2. It is $500.

  3. It is $510.

  4. It is $520.

8. Người đàn ông sẽ phải trả bao nhiêu cho việc mua hàng của mình?

  1. $490.

  2. $500.

  3. $510.

  4. $520.

9. What does the woman mention about a product?

  1. It is of its best quality for one year.

  2. It needs to be pre-ordered.

  3. It comes with a warranty.

  4. It is out of stock.

9. Người phụ nữ đề cập gì về một sản phẩm?

  1. Nó có chất lượng tốt nhất trong một năm.

  2. Nó cần phải được đặt hàng trước.

  3. Nó đi kèm với một bảo hành.

  4. Nó đã hết hàng.

Từ vựng cần lưu ý:

  • interested in doing/N (adj phr) hứng thú với việc gì đó, muốn làm gì đó

  • additional (adj) thêm vào

  • charge [how much] for sth (verb phrase) tính [bao nhiêu tiền] cho thứ gì đó

  • reasonable (adj) hợp lý

  • replacement (n) việc thay thế, vật thay thế

Questions 10-12 refer to the following conversation.

M: Hi, (10)I've been shopping at your store for a while now and I was wondering if you have a loyalty program.

W: Yes, we do have a loyalty program. It's called Rewards and it offers exclusive discounts and perks to our regular customers.

M: That sounds great. How does it work?

W: It's simple. Just sign up for the program and you'll earn points for every purchase you make. (11)You can then redeem your points for store credit that you can use towards future purchases.

M: That's really convenient. How do I sign up?

W: You can sign up in-store or online. Just provide us with your name and email address, and we'll enroll you in the program.

M: Okay, (12)I'll go with the in-store method. Thank you.

M: Xin chào, (10)tôi đã mua sắm tại cửa hàng của bạn được một thời gian và tôi muốn biết liệu bạn có chương trình khách hàng thân thiết không.

W: Vâng, chúng tôi có một chương trình khách hàng thân thiết. Nó được gọi là Rewards và nó cung cấp các khoản giảm giá và đặc quyền dành riêng cho khách hàng thường xuyên của chúng tôi.

M: Điều đó nghe thật tuyệt. Nó hoạt động như thế nào?

W: Nó đơn giản lắm. Chỉ cần đăng ký chương trình và ông sẽ kiếm được điểm cho mỗi giao dịch mua hàng của mình. (11)Sau đó ông có thể đổi điểm lấy tín dụng của cửa hàng mà bạn có thể sử dụng cho các lần mua hàng trong tương lai.

M: Điều đó thực sự tiện lợi. Làm thế nào để tôi đăng ký?

W: Ông có thể đăng ký tại cửa hàng hoặc trực tuyến. Chỉ cần cung cấp cho chúng tôi tên và địa chỉ email của ông, chúng tôi sẽ ghi danh ông vào chương trình.

M: Được rồi, (12)tôi sẽ sử dụng phương pháp tại cửa hàng. Cảm ơn.

10. What can be inferred about the man?

  1. He has purchased at this shop before.

  2. He is a programmer.

  3. He is an employee of this shop.

  4. He isn’t eligible for a program.

10. Điều gì có thể được suy ra về người đàn ông?

  1. Ông ấy đã từng mua hàng tại cửa hàng này.

  2. Ông ấy là một lập trình viên.

  3. Ông ấy là nhân viên của cửa hàng này.

  4. Ông ấy không đủ điều kiện tham gia một chương trình.

Cách diễn đạt tương đương:

- purchase at a place ~ shop at a place: mua hàng ở một nơi

11. What does the woman say about store credit?

  1. It can only be used for certain items.

  2. It can be earned through referrals.

  3. It can be used for future purchases.

  4. It can only be redeemed in-store.

11. Ai có khả năng là người đàn ông?

  1. Nó chỉ có thể được sử dụng cho một số mặt hàng.

  2. Nó có thể kiếm được thông qua các lượt giới thiệu.

  3. Nó có thể được sử dụng để mua hàng trong tương lai.

  4. Nó chỉ có thể được mua lại trong cửa hàng.

12. What does the man most likely to do next?

  1. Give his personal information

  2. Check in a store

  3. Go to a website online

  4. Make a reservation

12. Người đàn ông có khả năng làm gì nhất tiếp theo?

  1. Cung cấp thông tin cá nhân của anh ấy

  2. Kiểm tra trong một cửa hàng

  3. Tới một trang web trực tuyến

  4. Đặt phòng

Từ vựng cần lưu ý:

  • wonder (v) thắc mắc

  • exclusive (adj) độc quyền

  • sign up for (v phr) đăng ký

  • redeem (v) đổi lại

  • enroll sb in sth (v) ghi danh, đăng ký cho ai đó

  • method (n) phương thức

  • go with sth (phrasal verb) đồng ý một việc gì đó

Bạn muốn biết mình đang ở mức độ nào trong thang điểm TOEIC hay cần làm quen với bài thi TOEIC để vững vàng tâm lý trước ngày thi chính thức? Hãy đăng ký thi thử TOEIC để trải nghiệm ngay hôm nay!

Đinh Huỳnh Quế Dung

Đã kiểm duyệt nội dung

Trình độ tiếng Anh hiện tại. IELTS 8.5.

Tôi tên là Đinh Huỳnh Quế Dung. Tôi là một giáo viên tiếng anh với 2 năm kinh nghiệm tutor tại trường Daemen College (2/2019 - 3/2020), hơn 2 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh giao tiếp và IELTS. Hiện tại, tôi đang theo học chương Trình Thạc sĩ ngôn ngữ học chuyên về phương pháp giảng dạy tiếng Anh với trường Đại học Benedictine, Hoa Kỳ. Tôi đã bắt đầu luyện và học IELTS từ khi tôi học cấp 3 và đạt 8.5 ở 2 lần thi gần đạy nhất: thi năm 8/2020 (Overall: 8.5, L,R: 8.5, S: 9, W: 7.5) và thi 8/2022 (Overall: 8.5, L: 9, R: 8.5, W: 7.5, S:8). Tôi hiện đang tham gia dự án viết đề IELTS cho các bài thi thử và sách, nghiên cứu và duyệt bài học thuật, cho trung tâm.

Tôi nghĩ tiếng Anh là một ngôn ngữ phổ biến và có nhiều tính ứng dụng trong thế giới hiện nay. Ngoại trừ những lợi ích cho não bộ khi biết hai ngôn ngữ trở lên, tiếng Anh còn mở ra nhiều cánh cửa cho học sinh và người học, như cơ hội du học, đi du lịch nhiều nước, đọc được tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau, cơ hội đào tạo ngắn hạn ở nước ngoài, làm việc cho công ty quốc tế, định cư, v.v. Vì vậy, tôi nghĩ sứ mệnh lâu dài của tôi là giúp được càng nhiều người giao tiếp thuần thục được bằng tiếng Anh càng tốt và có thể đạt được những cơ hội này.

"Education is the most powerful weapon which you can use to change the world” - Nelson Mandela

Tiếng Anh không đơn giản chỉ là một ngôn ngữ, mà nó còn có thể cho bạn chìa khoá dẫn đến tri thức và giáo dục, và còn là một công cụ mạnh mẽ có giúp bạn thay đổi thế giới.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833