Từ vựng chủ đề Photographs và cách áp dụng vào IELTS Speaking Part 2 - Topic: Describe about a selfie in your mobile phone

Bài viết này sẽ giới thiệu cho thí sinh thêm từ vựng về ảnh, và cách ứng dụng vào bài thi IELTS Speaking Part 2 đề “Describe about a selfie in your mobile phone”.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

tu-vung-chu-de-photographs-va-cach-ap-dung-vao-ielts-speaking-part-2-topic-describe-about-a-selfie-in-your-mobile-phone

Trong phần thi IELTS Speaking, nhiều thí sinh có thể đã biết tới bốn tiêu chí chấm điểm, đó là “Fluency and Coherence” (Độ trôi chảy và mạch lạc), “Lexical Resource” (Khả năng sử dụng từ vựng), “Grammar Range and Accuracy” (Độ chuẩn xác và sự đa dạng trong ngữ pháp), “Pronunciation” (Phát âm). Tuy nhiên, việc củng cố cho bản thân tiêu chí Lexical Resource hay từ vựng là vẫn có thể là một trở ngại với một số các bạn thí sinh. “Photographs” là một trong những chủ đề đã từng xuất hiện trong các bài IELTS Speaking. Do đó, bài viết này sẽ giới thiệu cho thí sinh thêm từ vựng về ảnh, và cách ứng dụng vào bài thi IELTS Speaking Part 2 đề “Describe about a selfie in your mobile phone”. Đồng thời, giới thiệu phương pháp tự học từ vựng bằng việc áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.  

Key takeaways 

1. Giới thiệu từ vựng chủ đề Photographs

  • Snap some selfies

  • Upload onto networking sites

  • Breathtaking scenery

  • Once-in-a-lifetime occasion

  • Touch up the photos

  • Photogenic

  • Crack a smile

  • Visual record

2. Áp dụng từ mới vào IELTS Speaking Part 2: “Describe about a selfie in your mobile phone”.

3. Cách người học áp dụng từ vựng vào cuộc sống hằng ngày là viết nhật ký bằng tiếng Anh, nghe podcast về chủ đề đang học, và đọc báo, xem tin tức tiếng Anh.

Từ vựng chủ đề Photographs

Snap some selfies: Chụp một vài bức ảnh “tự sướng” 

“Snap some selfies” dùng để chỉ hành động một người lấy một chiếc điện thoại hoặc máy ảnh ra để chụp những bức ảnh chân dung của bản thân. Để người học có thể ghi nhớ nghĩa của cụm từ này, người đó có thể liên tưởng từ “snap” với tiếng “tách” mà khi ta chụp một bức ảnh và từ “selfie” là bức ảnh tự sướng.  

tu-vung-chu-de-photographs-selfies

Ví dụ: In order to share her wonderful trip with her friends and family, she decided to snap some selfies and sent them via Messenger. (Để chia sẻ chuyến đi tuyệt vời của mình với bạn bè và gia đình, cô ấy đã quyết định chụp một vài bức ảnh “tự sướng” và gửi chúng qua Messenger.)

Upload onto networking sites: Đăng ảnh lên các trang mạng xã hội

Có thể các “networking sites” không còn quá mới lạ với các thí sinh khi nó chính là những trang mạng xã hội, ví dụ như “Instagram”, “Facebook”, hay “Twitter”. Và khi đi cùng với động từ “Upload” (đăng tải), thi sinh sẽ có thể nắm rõ được nghĩa của cụm “Upload onto networking sites”. 

Ví dụ:  After finishing the marathon, he took some photos with other athletes and uploaded them onto networking sites. (Sau khi hoàn thành cuộc đua marathon, anh ấy đã chụp một số bức ảnh với các vận động viên khác và đăng tải chúng lên các trang mạng xã hội.)

Breathtaking scenery: Khung cảnh kỳ vĩ

Tính từ “breathtaking” được dùng để chỉ vẻ đẹp ngoạn mục tới mức lấy đi (taking) hơi thở (breath) của người xem. Trong trường hợp này, thí sinh có thể thấy từ “breathtaking” đi cùng với danh từ “scenery” (khung cảnh), tuy nhiên từ “breathtaking” còn có thể đi với nhiều danh từ khác, như “beauty” hay “view”. 

Ví dụ: Spending over 3 hours of walking in the mountains, he said it was all worth it as he could witness the breathtaking scenery. (Dành hơn 3 giờ đi bộ trên núi, anh ấy nói rằng tất cả đều xứng đáng vì anh ấy có thể tận mắt chứng kiến ​​khung cảnh hùng vĩ.)

Once-in-a-lifetime occasion: Sự kiện có một lần trong đời 

“Once-in-a-lifetime occasion” được sử dụng khi thí sinh muốn nói tới những sự kiện hiếm có thể lặp lại thêm một lần nữa trong đời, những sự kiện đặc biệt trong đời. Ngoại trừ từ “occasion”, thí sinh còn có thể sử dụng các danh từ khác như “experience” (trải nghiệm), hay “opportunity” (cơ hội). 

tu-vung-chu-de-photographs-favorite-band 

Ví dụ: You can’t miss out this once-in-a-lifetime occasion, by buying this ticket, you may get the chance to meet your favorite band. (Bạn không thể bỏ lỡ sự kiện chỉ có một lần trong đời này, bằng cách mua chiếc vé này, bạn có thể có cơ hội gặp gỡ ban nhạc yêu thích của mình.)

Touch up the photos: Chỉnh sửa ảnh 

Theo từ điển Oxford, cụm động từ “touch up” mang nghĩa cải thiện một cái gì đó bằng việc thực hiện một vài sự thay đổi nhỏ. Ở trong trường hợp này, cả cụm “touch up the photos” có thể bao gồm nhiều hành động nhằm cải thiện bức ảnh như chỉnh ánh sáng, tăng độ tương phản, độ nét,... 

Ví dụ: You should use this app, I find it helpful when I want to touch up the photos I have taken. (Bạn nên sử dụng ứng dụng này, tôi thấy nó rất hữu ích khi tôi muốn chỉnh sửa những bức ảnh mình đã chụp.)

Photogenic: ăn ảnh

Bắt nguồn từ danh từ “photo” (bức ảnh), tính từ “photogenic” được dùng để chỉ những người có khả năng lên ảnh đẹp. Ngoại trừ người, “photogenic” cũng có thể được sử dụng cho vật hoặc cảnh quan thiên nhiên. 

Ví dụ: Look at these photos, Cathy looks stunning in every one of them. She is so photogenic. (Nhìn những bức ảnh này, Cathy trông thật tuyệt trong mọi bức ảnh. Cô ấy thật ăn ảnh.)

Crack a smile: cười mỉm

Theo từ điển Cambridge, thành ngữ “crack a smile” dùng để chỉ một nụ cười mỉm. Thí sinh cũng có thể học thêm cụm động từ “crack up” khi muốn nói tới những nụ cười lớn, sảng khoái. 

Ví dụ: Jack was so furious that he couldn’t even crack a smile. (Jack tức giận đến mức không thể nở một nụ cười) 

Last night, the jokes that the comedian told cracked me up. (Tối qua, những câu chuyện cười mà nam diễn viên hài kể đã khiến tôi cười lớn.)

Visual record: lưu giữ kỉ niệm bằng hình ảnh

Từ “visual” có thể là danh từ và cũng có thể là tính từ: Khi làm danh từ hay tính từ, từ “visual” đều mang nghĩa liên quan tới thị giác hay hình ảnh. Khi đi cùng với danh từ “record” (sự ghi chép), ta có thể hiểu “visual record” là sự ghi chép kỉ niệm bằng hình ảnh. Ngoài việc mang nghĩa “sự ghi chép”, từ “record còn mang nghĩa như kỷ lục, bản ghi âm, thành tích hay hồ sơ. 

Ví dụ: I think using visual record is the best way to preserve the memory of this trip. (Tôi nghĩ sử dụng hình ảnh là cách tốt nhất để lưu giữ kỷ niệm về chuyến đi này.)

Áp dụng từ mới vào IELTS Speaking Part 2: “Describe about a selfie in your mobile phone”

Thí sinh nên dựa theo theo các câu hỏi gợi ý (hoặc cue card) để có định hướng cho bài nói

You should say:

  • When you took it

  • What type of camera you used

  • What was the photo like

And explain whether you liked this photo or not.

tu-vung-chu-de-photographs-mobile-phone

I must confess that I am a social-media addict, so whenever I go on holiday, I never forget to snap some selfies to upload onto networking sites to look back on the special moment in the future. Today, I would like to talk about the photo which I took when I went on a three-day trip to Hoi An. 

That was the year that I graduated from university, so in order to congratulate me on my accomplishment and to blow off some steam, my family decided to get away from the hustling and bustling city of Hanoi and come to Hoi An, which was a magnificent city located in Quang Nam province with breathtaking sceneries, and interesting tourist attractions. In Hoi An, what caught my eyes was definitely Hoi An ancient town which was made up of rows of ancient houses that were built from the 15th century to the 18th century. And in order to capture this once-in-a-lifetime occasion, I decided to pull out my smartphone to take a selfie.

That day I chose my smartphone rather than going for a camera as I believed the phone was more portable and I could touch up the photos right away with editing software depending on my liking. Also, I wanted to share these photos on networking apps so using a smartphone would save a lot of time.  

Up until today, this photo is still the one that I am most satisfied with. For one, despite it being a selfie, it still managed to capture the life of the civilians there. On the left hand side, you could see small shops that sell lanterns or souvenirs for tourists, while on the right hand side, there are people exercising and kids playing board games. Also, I have to say that I am not a photogenic person; however, because that trip brought me such a wonderful time that I managed to crack a lively smile which I believe I would never be able to replicate another time. In fact, I was so pleased about this photo that I hung one in my bedroom as it creates a positive atmosphere and works as a visual record when I want to recite the memory of this trip. 

Tóm tắt nội dung bài IELTS Speaking Part 2

Describe about a selfie in your mobile phone

tu-vung-chu-de-photographs-mobile-phone-so-do

Cách học từ vựng bằng việc áp dụng vào đời sống hằng ngày

Mỗi thí sinh đều có một phương pháp riêng khi nhắc tới việc học thuộc các từ mới, tuy nhiên sau khi đã nắm rõ nghĩa của từ, một vài thí sinh lại chưa có thể áp dụng vào bài nói của mình do từ đó không phải là từ đầu tiên mà thí sinh đó nghĩ tới khi nói. Vì vậy, để có thể áp dụng những từ mới vào trong bài nói, thí sinh nên sử dụng những từ ngữ đó vào trong cuộc sống hằng ngày của mình để cho não bộ có nhiều thời gian làm quen với kiến thức vừa học được. Một vài cách có thể kể đến như: 

  • Viết nhật kí, công việc hằng ngày bằng Tiếng Anh 

  • Nghe podcast về chủ đề đang học

  • Đọc báo, xem tin tức 

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp cho người học thêm từ vựng về ảnh, và câu trả lời mẫu cho bài miêu tả một bức ảnh “tự sướng” trong điện thoại. Thí sinh có thể học từ vựng bằng việc áp dụng vào đời sống hằng ngày mà tác giả đã đề cập trong bài viết để có thể sử dụng những từ mới một cách tự nhiên nhất trong bài nói. 

Hồ Tường Chính

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.