Tổng hợp từ vựng và tài liệu từ vựng IELTS 7.0 cho Beginner
Key takeaways
Giáo dục (Education):
Curriculum, Academic, Literacy, Vocational, Undergraduate, Post-graduate, Plagiarism
Sức khỏe (Health):
Hydrated, Health-conscious, Metabolism, Hygiene, Pandemic, Immunity, Therapy, Sedentary
Môi trường (Environment): Sustainability, Biodiversity, Tackle, Compostable
Công nghệ (Technology):
Innovation, Artificial Intelligence, Algorithm, Gadget, Cutting-edge
Kinh tế (Economics):
Inflation, Globalization, Recession, Entrepreneurship, Tariff
Du lịch (Traveling):
Pristine, Ecotourism, Bustling, Immersion, Boarding pass, Hospitality
Crime & Punishment (Tội phạm và Hình thức xử phạt): Corruption, Life imprisonment, Rehabilitation programme, White-collar crime, Juvenile crime
Khoa học (Science):
Hypothesis, Phenomenon, Evaluate, Analyze
Bài viết này tổng hợp từ vựng IELTS 7.0 cho những học viên có mục tiêu đạt band này. Việc sở hữu một kho từ vựng phong phú sẽ giúp học viên nâng cao điểm số. Qua bài viết này, học viên sẽ có cơ hội cải thiện từ vựng một cách hiệu quả.
Bộ từ vựng IELTS 7.0 cho mọi trường hợp
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Advocate | /ˈæd.və.keɪt/ | verb | ủng hộ, biện luận | Many scientists advocate for renewable energy sources to combat climate change. (Nhiều nhà khoa học ủng hộ việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.) |
Significant | /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/ | adjective | quan trọng, ý nghĩa | There has been a significant increase in the number of students pursuing higher education. (Đã có sự gia tăng đáng kể về số lượng sinh viên theo đuổi giáo dục đại học.) |
Emphasize | /ˈem.fə.saɪz/ | verb | nhấn mạnh | Teachers should emphasize the importance of critical thinking in their lessons. (Giáo viên nên nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện trong bài giảng của họ.) |
Facilitate | /fəˈsɪl.ɪ.teɪt/ | verb | thuận lợi hóa | Technology can facilitate communication between people from different cultures. (Công nghệ có thể giúp thuận lợi hóa việc giao tiếp giữa những người từ các nền văn hóa khác nhau.) |
Proficient | /prəˈfɪʃ.ənt/ | adjective | thành thạo, có năng lực | She is proficient in three languages. (Cô ấy thành thạo ba ngôn ngữ.) |
Accumulate | /əˈkjuː.mjʊ.leɪt/ | verb | tích lũy | Over time, it is possible to accumulate a vast amount of knowledge through experience. (Theo thời gian, có thể tích lũy được một lượng kiến thức lớn thông qua trải nghiệm.) |
Contribute | /kənˈtrɪb.juːt/ | verb | đóng góp | Regular exercise can contribute to overall health. (Tập thể dục thường xuyên có thể đóng góp vào sức khỏe tổng quan.) |
Deteriorate | /dɪˈtɪəriəreɪt/ | verb | xấu đi, giảm sút | If we do not take action, the environment will continue to deteriorate. (Nếu chúng ta không hành động, môi trường sẽ tiếp tục xấu đi.) |
Establish | /ɪˈstæb.lɪʃ/ | verb | thiết lập | The company aims to establish a strong presence in the international market. (Công ty đặt mục tiêu thiết lập sự hiện diện vững chắc trên thị trường quốc tế.) |
Feasible | /ˈfiː.zə.bəl/ | adjective | khả thi | The plan to reduce carbon emissions is feasible with current technology. (Kế hoạch giảm lượng khí thải carbon là khả thi với công nghệ hiện tại.) |
Negotiate | /nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ | verb | đàm phán | The two countries are trying to negotiate a trade agreement. (Hai quốc gia đang cố gắng đàm phán một thỏa thuận thương mại.) |
Optimize | /ˈɒp.tɪ.maɪz/ | verb | tối ưu hóa | Companies strive to optimize their operations for maximum efficiency. (Các công ty nỗ lực tối ưu hóa hoạt động của mình để đạt hiệu quả cao nhất.) |
Persuade | /pərˈsweɪd/ | verb | thuyết phục | The campaign aims to persuade people to adopt a healthier lifestyle. (Chiến dịch nhằm thuyết phục mọi người áp dụng lối sống lành mạnh hơn.) |
Reinforce | /ˌriː.ɪnˈfɔːrs/ | verb | tăng cường | Educational programs can reinforce positive behavior in children. (Các chương trình giáo dục có thể giúp tăng cường hành vi tích cực ở trẻ em.) |
Transform | /trænsˈfɔːrm/ | verb | biến đổi, làm thay đổi | Technology has transformed the way we communicate. (Công nghệ đã làm thay đổi đổi cách chúng ta giao tiếp.) |
Validate | /ˈvæl.ɪ.deɪt/ | verb | xác nhận | The research findings have helped validate the theory. (Các phát hiện của nghiên cứu đã giúp xác nhận lý thuyết đó.) |
Từ Vựng IELTS 7.0 theo chủ đề
Giáo dục (Education)
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Curriculum | /kəˈrɪk.jə.ləm/ | n | Chương trình học | The revised curriculum aims to foster critical thinking among students. (Chương trình học được sửa đổi nhằm thúc đẩy tư duy phản biện ở sinh viên.) |
Academic | /ˌæk.əˈdem.ɪk/ | adj | Học thuật | She excelled in her academic pursuits, earning top marks in all her classes. (Cô ấy xuất sắc trong các hoạt động học thuật, đạt điểm cao trong tất cả các lớp học.) |
Literacy | /ˈlɪt.ər.ə.si/ | n | Khả năng đọc viết | Functional literacy is essential for individuals in everyday life. (Khả năng đọc viết cơ bản là rất cần thiết cho mọi người trong cuộc sống hàng ngày.) |
Vocational | /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/ | adj | Dạy nghề | Vocational education equips students with skills relevant to the job market. (Giáo dục nghề nghiệp trang bị cho sinh viên những kỹ năng phù hợp với thị trường lao động.) |
Undergraduate | /ʌndərˈɡrædʒuɪt/ | n | Cử nhân / Đại học | She is currently an undergraduate student majoring in environmental science. |
Post-graduate | /poʊst ˈɡrædʒuɪt/ | n | Sau đại học | After completing her undergraduate degree, she decided to pursue a post-graduate program in psychology. |
Plagiarism | /ˈpleɪ.dʒər.ɪ.zəm/ | n | Đạo văn | Students must be careful to avoid plagiarism when writing research papers. (Sinh viên phải cẩn thận để tránh đạo văn khi viết bài nghiên cứu.) |
Sức khỏe (Health)
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Hydrated | /haɪˈdreɪt/ | adj | Đủ nước | She always carries a water bottle with her to stay hydrated throughout the day. |
Health-conscious | /helθ/ /ˈkɒn.ʃəs/ | adj | quan tâm đến sức khỏe | Vaccination campaigns are crucial for controlling infectious diseases. (Các đợt tiêm chủng rất quan trọng trong việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm.) |
Metabolism | /məˈtæb.əl.ɪ.zəm/ | n | Trao đổi chất | A person's metabolism can be influenced by age, gender, and physical activity. (Trao đổi chất của một người có thể bị ảnh hưởng bởi độ tuổi, giới tính và hoạt động thể chất.) |
Hygiene | /ˈhaɪ.dʒiːn/ | n | Vệ sinh | Good hygiene practices are essential to prevent the spread of illnesses. (Giữ thói quen vệ sinh tốt là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.) |
Pandemic | /pænˈdem.ɪk/ | n | Đại dịch | The global pandemic has highlighted the importance of public health systems. (Đại dịch toàn cầu đã làm nổi bật tầm quan trọng của các hệ thống y tế công cộng.) |
Immunity | /ɪˈmjuː.nɪ.ti/ | n | Miễn dịch | Vaccines help build immunity against diseases. (Vaccine giúp xây dựng hệ miễn dịch chống lại bệnh tật.) |
Therapy | /ˈθer.ə.pi/ | n | Liệu pháp | Physical therapy is often recommended for recovery after surgery. (Liệu pháp vật lý thường được khuyên dùng để phục hồi sau phẫu thuật.) |
Sedentary | /ˈsed.ən.tər.i/ | adj | Ít vận động, thụ động | A sedentary lifestyle can lead to various health problems. (Lối sống ít vận động có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.) |
Môi trường (Environment)
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Sustainability | /səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/ | n | Bền vững | Sustainability plays a key role in protecting the environment for future generations. (Sự bền vững đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.) |
Biodiversity | /ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɜː.sɪ.ti/ | n | Đa dạng sinh học | Efforts to conserve biodiversity are critical for ecosystem resilience. (Nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học rất quan trọng cho sự bền vững của hệ sinh thái.) |
Tackle | /ˈtæk.əl/ | v | giải quyết | The government has introduced new policies to tackle environmental pollution. |
Compostable | /kɒmˈpɒs.tə.bəl/ | adj | có thể phân hủy thành phân hữu cơ | Many companies are now using compostable packaging to reduce waste and protect the environment. |
Công nghệ (Technology)
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Innovation | /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ | n | Đổi mới | Innovation drives progress in technology and enhances quality of life. (Sự đổi mới thúc đẩy sự tiến bộ trong công nghệ và nâng cao chất lượng cuộc sống.) |
Artificial Intelligence | /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ | n | Trí tuệ nhân tạo | Artificial intelligence is transforming industries by automating processes. (Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi các ngành công nghiệp bằng cách tự động hóa quy trình.) |
Algorithm | /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/ | n | Thuật toán | Algorithms are used to analyze data and make predictions in various fields. (Thuật toán được sử dụng để phân tích dữ liệu và đưa ra dự đoán trong nhiều lĩnh vực.) |
Gadget | /ˈɡædʒ.ɪt/ | n | Đồ dùng công nghệ | He loves exploring new gadgets that make everyday tasks easier and more enjoyable. (Anh ấy thích khám phá các đồ dùng công nghệ mới giúp cho những công việc hàng ngày trở nên dễ dàng và thú vị hơn.) |
Cutting-edge | /ˌkʌt.ɪŋˈedʒ/ | adj | Tiên tiến, hiện đại | The company uses cutting-edge technology to stay ahead of its competitors. (Công ty sử dụng công nghệ tiên tiến để vượt qua các đối thủ cạnh tranh.) |
Kinh tế (Economics)
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Inflation | /ɪnˈfleɪ.ʃən/ | n | Lạm phát | Inflation can lead to increased costs of living for consumers. (Lạm phát có thể dẫn đến chi phí sinh hoạt cao hơn cho người tiêu dùng.) |
Globalization | /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ | n | Toàn cầu hóa | Globalization has resulted in economic growth. (Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự tăng trưởng kinh tế.) |
Recession | /rɪˈseʃ.ən/ | n | Suy thoái | The recession caused significant unemployment across multiple sectors. (Sự suy thoái đã gây ra tình trạng thất nghiệp đáng kể trong nhiều lĩnh vực.) |
Entrepreneurship | /ˌɒn.trə.prəˈnɜː.ʃɪp/ | n | Tinh thần kinh doanh | Entrepreneurship fosters innovation and drives economic development. (Tinh thần kinh doanh thúc đẩy sự đổi mới và phát triển kinh tế.) |
Tariff | /ˈtær.ɪf/ | n | Thuế quan | Tariffs can impact international trade by increasing the cost of imported goods. (Thuế quan có thể ảnh hưởng đến thương mại quốc tế bằng cách tăng chi phí của hàng hóa nhập khẩu.) |
Du lịch (Traveling)
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Pristine | /ˈprɪstiːn/ | adj | Nguyên sơ | The national park is known for its pristine landscapes and untouched nature. |
Ecotourism | /ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ | n | Du lịch sinh thái | Ecotourism benefits local environments. (Du lịch sinh thái có lợi cho môi trường địa phương.) |
Bustling | /ˈbʌslɪŋ/ | adj | Nhộn nhịp | The bustling city streets were alive with tourists exploring the local attractions. |
Immersion | /ɪˈmɜː.ʃən/ | n | Hòa nhập | His immersion in the local culture helped him understand the traditions and values of the people. (Sự đắm chìm của anh ấy vào văn hóa địa phương đã giúp anh hiểu rõ các giá trị truyền thống.) |
Boarding pass | /ˈbɔːdɪŋ kɑːd/ | n | Thẻ lên máy bay | Make sure to print your boarding pass before arriving at the airport. |
Hospitality | /ˌhɒs.pɪˈtæl.ɪ.ti/ | n | Sự hiếu khách | The hospitality of the locals made our trip truly unforgettable. (Sự hiếu khách của người dân địa phương đã làm cho chuyến đi của chúng tôi trở nên khó quên.) |
Crime & Punishment (Tội phạm và Hình thức xử phạt)
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Corruption | /kəˈrʌp.ʃən/ | n | Sự tham nhũng | Efforts to fight corruption are essential for a fair society. (Nỗ lực chống tham nhũng là cần thiết cho một xã hội công bằng.) |
Life imprisonment | /laɪf ɪmˈprɪz.ən.mənt/ | n | Tù chung thân | The judge sentenced him to life imprisonment for his crimes. (Thẩm phán tuyên án tù chung thân cho anh ta vì những tội ác của mình.) |
Rehabilitation programme | /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈprəʊɡræm/ | n | Chương trình cải tạo | Rehabilitation programmes help former prisoners reintegrate into society. (Các chương trình cải tạo giúp phạm nhân tái hòa nhập xã hội.) |
White-collar crime | /ˌwaɪt ˈkɒlər kraɪm/ | n | Tội liên quan đến tiền bạc và tài chính | The company executive was charged with multiple white-collar crimes. (Giám đốc điều hành công ty đã bị buộc tội liên quan đến tiền bạc và tài chính.) |
Juvenile crime | ˈdʒuːvənaɪl kraɪm/ | n | Tội phạm vị thành viên | The government is implementing programs to prevent juvenile crimes. (Chính phủ đang triển khai các chương trình nhằm ngăn chặn tội phạm vị thành niên.) |
Khoa học (Science)
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Hypothesis | /haɪˈpɒθ.ə.sɪs/ | n | Giả thuyết | The scientist formulated a hypothesis to explain the observed phenomena. (Nhà khoa học đã hình thành một giả thuyết để giải thích hiện tượng quan sát được.) |
Phenomenon | /fəˈnɒm.ɪ.nən/ | n | Hiện tượng | The aurora borealis is a natural phenomenon that fascinates many. (Cực quang là một hiện tượng tự nhiên thu hút sự quan tâm của nhiều người.) |
Evaluate | /ɪˈvæl.ju.eɪt/ | v | Kiểm định, kiểm toán, đánh giá | The IQ test is used to evaluate the level of intelligence of students. (Bài kiểm tra IQ được sử dụng để đánh giá độ thông minh của học sinh.) |
Analyze | /ˈæn.əl.aɪz/ | v | Phân tích | The scientists analyze the data for the experiment. (Các nhà khoa học phân tích dữ liệu cho cuộc thử nghiệm.) |
Từ vựng IELTS 7.0 PDF Download
Để hỗ trợ học viên trong việc học từ vựng, dưới đây là bộ tài liệu từ vựng IELTS 7.0 bản PDF có thể download:
Download File từ vựng IELTS 7.0 theo chủ đề PDF: tại đây.
Xem thêm:
Tài liệu từ vựng IELTS 7.0

The Official Cambridge Guide to IELTS là tài liệu cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết cho việc đạt được band điểm IELTS mong muốn.
Cuốn sách bao gồm các bí kíp và chiến lược làm bài cho cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking kèm giải thích cách thỏa mãn các tiêu chí trong bảng đánh giá điểm IELTS scores qua lý thuyết và bài tập thực hành. Phần cuối của tài liệu gồm 8 đề thi thử cho IELTS Academic và 2 đề thi mẫu cho IELTS General Training, giúp người học làm quen với cấu trúc bài thi. [1]

Check Your Vocabulary for IELTS là một trong những đầu sách luyện thi IELTS hiệu quả. Sách cung cấp lượng lớn từ vựng thông dụng và thuật ngữ chuyên môn, giúp tăng khả năng đạt điểm cao trong kỳ thi.
Nội dung sách được chia thành ba phần chính: General Vocabulary, cung cấp từ vựng thông dụng và từ vựng cho Writing Task 1; Topic Specific Vocabulary, giới thiệu từ vựng nâng cao về các chủ đề như giáo dục, kinh doanh, khoa học, môi trường,… và Answer Key, cung cấp đáp án và mẹo trả lời các bài tập trong sách.
Bên cạnh đó, việc tham gia các diễn đàn học tập, các khóa học trực tuyến cũng là cách hữu ích để học viên mở rộng vốn từ vựng và áp dụng vào thực tế.[2]
Những lưu ý khi sử dụng từ vựng IELTS 7.0

Sử dụng đúng ngữ cảnh: Cố gắng dùng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh. Không lạm dụng từ vựng nâng cao quá mức, tránh việc bài trình bày bị nặng nề, lạc đề, gây mất thiện cảm với giám khảo.
Đa dạng hóa từ vựng: Không nên lặp từ quá nhiều ; hãy cố gắng sử dụng từ đồng nghĩa để làm cho bài viết trở nên phong phú hơn. Ví dụ, thay vì sử dụng từ "important" nhiều lần, có thể dùng các từ như "crucial" hay "vital".
Kiểm tra chính tả và ngữ pháp: Cần đảm bảo từ vựng đúng chính tả và ngữ pháp, không nên cố sử dụng các từ vựng phức tạp trong khi không chắc chắn về cách dùng cũng như chính tả của từ.
Tổng kết
Như vậy, việc nắm vững các từ vựng IELTS 7.0 là một yếu tố quan trọng trong hành trình chinh phục kỳ thi IELTS. Để tìm hiểu sâu hơn về các chiến lược học cũng như trang bị cho mình những kiến thức và kỹ năng cần thiết để đạt được mục tiêu mong muốn trong kỳ thi IELTS, học viên có thể cân nhắc tham gia Khóa học IELTS 7.5 của ZIM.
Tác giả: Nguyễn Yến Nhi
Nguồn tham khảo
“English Dictionary, Translations & Thesaurus.” Cambridge Dictionary, dictionary.cambridge.org/. Accessed 24 tháng 10 2024.

Bình luận - Hỏi đáp