Banner background

Tổng hợp từ vựng và tài liệu từ vựng IELTS 7.0 cho Beginner

Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp từ vựng IELTS 7.0 giúp người học cải thiện vốn từ để đạt được band 7.0 trong kỳ thi IELTS.
tong hop tu vung va tai lieu tu vung ielts 70 cho beginner

Key takeaways

  • Giáo dục (Education):

    Curriculum, Academic, Literacy, Vocational, Undergraduate, Post-graduate, Plagiarism

  • Sức khỏe (Health):

    Hydrated, Health-conscious, Metabolism, Hygiene, Pandemic, Immunity, Therapy, Sedentary

  • Môi trường (Environment): Sustainability, Biodiversity, Tackle, Compostable

  • Công nghệ (Technology):

    Innovation, Artificial Intelligence, Algorithm, Gadget, Cutting-edge

  • Kinh tế (Economics):

    Inflation, Globalization, Recession, Entrepreneurship, Tariff

  • Du lịch (Traveling):

    Pristine, Ecotourism, Bustling, Immersion, Boarding pass, Hospitality

  • Crime & Punishment (Tội phạm và Hình thức xử phạt): Corruption, Life imprisonment, Rehabilitation programme, White-collar crime, Juvenile crime

  • Khoa học (Science):

    Hypothesis, Phenomenon, Evaluate, Analyze

Bài viết này tổng hợp từ vựng IELTS 7.0 cho những học viên có mục tiêu đạt band này. Việc sở hữu một kho từ vựng phong phú sẽ giúp học viên nâng cao điểm số. Qua bài viết này, học viên sẽ có cơ hội cải thiện từ vựng một cách hiệu quả.

Bộ từ vựng IELTS 7.0 cho mọi trường hợp

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Advocate

/ˈæd.və.keɪt/

verb

ủng hộ, biện luận

Many scientists advocate for renewable energy sources to combat climate change. (Nhiều nhà khoa học ủng hộ việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.)

Significant

/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/

adjective

quan trọng, ý nghĩa

There has been a significant increase in the number of students pursuing higher education. (Đã có sự gia tăng đáng kể về số lượng sinh viên theo đuổi giáo dục đại học.)

Emphasize

/ˈem.fə.saɪz/

verb

nhấn mạnh

Teachers should emphasize the importance of critical thinking in their lessons. (Giáo viên nên nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện trong bài giảng của họ.)

Facilitate

/fəˈsɪl.ɪ.teɪt/

verb

thuận lợi hóa

Technology can facilitate communication between people from different cultures. (Công nghệ có thể giúp thuận lợi hóa việc giao tiếp giữa những người từ các nền văn hóa khác nhau.)

Proficient

/prəˈfɪʃ.ənt/

adjective

thành thạo, có năng lực

She is proficient in three languages. (Cô ấy thành thạo ba ngôn ngữ.)

Accumulate

/əˈkjuː.mjʊ.leɪt/

verb

tích lũy

Over time, it is possible to accumulate a vast amount of knowledge through experience. (Theo thời gian, có thể tích lũy được một lượng kiến thức lớn thông qua trải nghiệm.)

Contribute

/kənˈtrɪb.juːt/

verb

đóng góp

Regular exercise can contribute to overall health. (Tập thể dục thường xuyên có thể đóng góp vào sức khỏe tổng quan.)

Deteriorate

/dɪˈtɪəriəreɪt/

verb

xấu đi, giảm sút

If we do not take action, the environment will continue to deteriorate. (Nếu chúng ta không hành động, môi trường sẽ tiếp tục xấu đi.)

Establish

/ɪˈstæb.lɪʃ/

verb

thiết lập

The company aims to establish a strong presence in the international market. (Công ty đặt mục tiêu thiết lập sự hiện diện vững chắc trên thị trường quốc tế.)

Feasible

/ˈfiː.zə.bəl/

adjective

khả thi

The plan to reduce carbon emissions is feasible with current technology. (Kế hoạch giảm lượng khí thải carbon là khả thi với công nghệ hiện tại.)

Negotiate

/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/

verb

đàm phán

The two countries are trying to negotiate a trade agreement. (Hai quốc gia đang cố gắng đàm phán một thỏa thuận thương mại.)

Optimize

/ˈɒp.tɪ.maɪz/

verb

tối ưu hóa

Companies strive to optimize their operations for maximum efficiency. (Các công ty nỗ lực tối ưu hóa hoạt động của mình để đạt hiệu quả cao nhất.)

Persuade

/pərˈsweɪd/

verb

thuyết phục

The campaign aims to persuade people to adopt a healthier lifestyle. (Chiến dịch nhằm thuyết phục mọi người áp dụng lối sống lành mạnh hơn.)

Reinforce

/ˌriː.ɪnˈfɔːrs/

verb

tăng cường

Educational programs can reinforce positive behavior in children. (Các chương trình giáo dục có thể giúp tăng cường hành vi tích cực ở trẻ em.)

Transform

/trænsˈfɔːrm/

verb

biến đổi, làm thay đổi

Technology has transformed the way we communicate. (Công nghệ đã làm thay đổi đổi cách chúng ta giao tiếp.)

Validate

/ˈvæl.ɪ.deɪt/

verb

xác nhận

The research findings have helped validate the theory. (Các phát hiện của nghiên cứu đã giúp xác nhận lý thuyết đó.)

Từ Vựng IELTS 7.0 theo chủ đề

Giáo dục (Education)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa Tiếng Việt

Ví dụ

Curriculum

/kəˈrɪk.jə.ləm/

n

Chương trình học

The revised curriculum aims to foster critical thinking among students. (Chương trình học được sửa đổi nhằm thúc đẩy tư duy phản biện ở sinh viên.)

Academic

/ˌæk.əˈdem.ɪk/

adj

Học thuật

She excelled in her academic pursuits, earning top marks in all her classes. (Cô ấy xuất sắc trong các hoạt động học thuật, đạt điểm cao trong tất cả các lớp học.)

Literacy

/ˈlɪt.ər.ə.si/

n

Khả năng đọc viết

Functional literacy is essential for individuals in everyday life. (Khả năng đọc viết cơ bản là rất cần thiết cho mọi người trong cuộc sống hàng ngày.)

Vocational

/vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/

adj

Dạy nghề

Vocational education equips students with skills relevant to the job market. (Giáo dục nghề nghiệp trang bị cho sinh viên những kỹ năng phù hợp với thị trường lao động.)

Undergraduate

/ʌndərˈɡrædʒuɪt/

n

Cử nhân / Đại học

She is currently an undergraduate student majoring in environmental science.
(Cô ấy hiện là sinh viên đại học chuyên ngành khoa học môi trường.)

Post-graduate

/poʊst ˈɡrædʒuɪt/

n

Sau đại học

After completing her undergraduate degree, she decided to pursue a post-graduate program in psychology.
(Sau khi hoàn thành bằng đại học, cô ấy quyết định theo học một chương trình sau đại học về tâm lý học.)

Plagiarism

/ˈpleɪ.dʒər.ɪ.zəm/

n

Đạo văn

Students must be careful to avoid plagiarism when writing research papers. (Sinh viên phải cẩn thận để tránh đạo văn khi viết bài nghiên cứu.)

Sức khỏe (Health)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa Tiếng Việt

Ví dụ

Hydrated

/haɪˈdreɪt/

adj

Đủ nước

She always carries a water bottle with her to stay hydrated throughout the day.
(Cô ấy luôn mang theo chai nước để giữ cho cơ thể đủ nước suốt cả ngày.)

Health-conscious

/helθ/ /ˈkɒn.ʃəs/

adj

quan tâm đến sức khỏe

Vaccination campaigns are crucial for controlling infectious diseases. (Các đợt tiêm chủng rất quan trọng trong việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm.)

Metabolism

/məˈtæb.əl.ɪ.zəm/

n

Trao đổi chất

A person's metabolism can be influenced by age, gender, and physical activity. (Trao đổi chất của một người có thể bị ảnh hưởng bởi độ tuổi, giới tính và hoạt động thể chất.)

Hygiene

/ˈhaɪ.dʒiːn/

n

Vệ sinh

Good hygiene practices are essential to prevent the spread of illnesses. (Giữ thói quen vệ sinh tốt là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.)

Pandemic

/pænˈdem.ɪk/

n

Đại dịch

The global pandemic has highlighted the importance of public health systems. (Đại dịch toàn cầu đã làm nổi bật tầm quan trọng của các hệ thống y tế công cộng.)

Immunity

/ɪˈmjuː.nɪ.ti/

n

Miễn dịch

Vaccines help build immunity against diseases. (Vaccine giúp xây dựng hệ miễn dịch chống lại bệnh tật.)

Therapy

/ˈθer.ə.pi/

n

Liệu pháp

Physical therapy is often recommended for recovery after surgery. (Liệu pháp vật lý thường được khuyên dùng để phục hồi sau phẫu thuật.)

Sedentary

/ˈsed.ən.tər.i/

adj

Ít vận động, thụ động

A sedentary lifestyle can lead to various health problems. (Lối sống ít vận động có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.)

Môi trường (Environment)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa Tiếng Việt

Ví dụ

Sustainability

/səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/

n

Bền vững

Sustainability plays a key role in protecting the environment for future generations. (Sự bền vững đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.)

Biodiversity

/ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɜː.sɪ.ti/

n

Đa dạng sinh học

Efforts to conserve biodiversity are critical for ecosystem resilience. (Nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học rất quan trọng cho sự bền vững của hệ sinh thái.)

Tackle

/ˈtæk.əl/

v

giải quyết

The government has introduced new policies to tackle environmental pollution.
(Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.)

Compostable

/kɒmˈpɒs.tə.bəl/

adj

có thể phân hủy thành phân hữu cơ

Many companies are now using compostable packaging to reduce waste and protect the environment.
(Nhiều công ty hiện đang sử dụng bao bì có thể phân hủy để giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường.)

Công nghệ (Technology)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa Tiếng Việt

Ví dụ

Innovation

/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/

n

Đổi mới

Innovation drives progress in technology and enhances quality of life. (Sự đổi mới thúc đẩy sự tiến bộ trong công nghệ và nâng cao chất lượng cuộc sống.)

Artificial Intelligence

/ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/

n

Trí tuệ nhân tạo

Artificial intelligence is transforming industries by automating processes. (Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi các ngành công nghiệp bằng cách tự động hóa quy trình.)

Algorithm

/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/

n

Thuật toán

Algorithms are used to analyze data and make predictions in various fields. (Thuật toán được sử dụng để phân tích dữ liệu và đưa ra dự đoán trong nhiều lĩnh vực.)

Gadget

/ˈɡædʒ.ɪt/

n

Đồ dùng công nghệ

He loves exploring new gadgets that make everyday tasks easier and more enjoyable. (Anh ấy thích khám phá các đồ dùng công nghệ mới giúp cho những công việc hàng ngày trở nên dễ dàng và thú vị hơn.)

Cutting-edge

/ˌkʌt.ɪŋˈedʒ/

adj

Tiên tiến, hiện đại

The company uses cutting-edge technology to stay ahead of its competitors. (Công ty sử dụng công nghệ tiên tiến để vượt qua các đối thủ cạnh tranh.)

Kinh tế (Economics)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa Tiếng Việt

Ví dụ

Inflation

/ɪnˈfleɪ.ʃən/

n

Lạm phát

Inflation can lead to increased costs of living for consumers. (Lạm phát có thể dẫn đến chi phí sinh hoạt cao hơn cho người tiêu dùng.)

Globalization

/ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/

n

Toàn cầu hóa

Globalization has resulted in economic growth. (Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự tăng trưởng kinh tế.)

Recession

/rɪˈseʃ.ən/

n

Suy thoái

The recession caused significant unemployment across multiple sectors. (Sự suy thoái đã gây ra tình trạng thất nghiệp đáng kể trong nhiều lĩnh vực.)

Entrepreneurship

/ˌɒn.trə.prəˈnɜː.ʃɪp/

n

Tinh thần kinh doanh

Entrepreneurship fosters innovation and drives economic development. (Tinh thần kinh doanh thúc đẩy sự đổi mới và phát triển kinh tế.)

Tariff

/ˈtær.ɪf/

n

Thuế quan

Tariffs can impact international trade by increasing the cost of imported goods. (Thuế quan có thể ảnh hưởng đến thương mại quốc tế bằng cách tăng chi phí của hàng hóa nhập khẩu.)

Du lịch (Traveling)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa Tiếng Việt

Ví dụ

Pristine

/ˈprɪstiːn/

adj

Nguyên sơ

The national park is known for its pristine landscapes and untouched nature.
(Công viên quốc gia nổi tiếng với những cảnh quan nguyên sơ.)

Ecotourism

/ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/

n

Du lịch sinh thái

Ecotourism benefits local environments. (Du lịch sinh thái có lợi cho môi trường địa phương.)

Bustling

/ˈbʌslɪŋ/

adj

Nhộn nhịp

The bustling city streets were alive with tourists exploring the local attractions.
(Các con phố nhộn nhịp của thành phố có nhiều khách du lịch khám phá các điểm tham quan địa phương.)

Immersion

/ɪˈmɜː.ʃən/

n

Hòa nhập

His immersion in the local culture helped him understand the traditions and values of the people. (Sự đắm chìm của anh ấy vào văn hóa địa phương đã giúp anh hiểu rõ các giá trị truyền thống.)

Boarding pass

/ˈbɔːdɪŋ kɑːd/

n

Thẻ lên máy bay

Make sure to print your boarding pass before arriving at the airport.
(Hãy chắc chắn đã in thẻ lên máy bay của bạn trước khi đến sân bay.)

Hospitality

/ˌhɒs.pɪˈtæl.ɪ.ti/

n

Sự hiếu khách

The hospitality of the locals made our trip truly unforgettable. (Sự hiếu khách của người dân địa phương đã làm cho chuyến đi của chúng tôi trở nên khó quên.)

Crime & Punishment (Tội phạm và Hình thức xử phạt)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa Tiếng Việt

Ví dụ

Corruption

/kəˈrʌp.ʃən/

n

Sự tham nhũng

Efforts to fight corruption are essential for a fair society. (Nỗ lực chống tham nhũng là cần thiết cho một xã hội công bằng.)

Life imprisonment

/laɪf ɪmˈprɪz.ən.mənt/

n

Tù chung thân

The judge sentenced him to life imprisonment for his crimes. (Thẩm phán tuyên án tù chung thân cho anh ta vì những tội ác của mình.)

Rehabilitation programme

/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈprəʊɡræm/

n

Chương trình cải tạo

Rehabilitation programmes help former prisoners reintegrate into society. (Các chương trình cải tạo giúp phạm nhân tái hòa nhập xã hội.)

White-collar crime

/ˌwaɪt ˈkɒlər kraɪm/

n

Tội liên quan đến tiền bạc và tài chính

The company executive was charged with multiple white-collar crimes. (Giám đốc điều hành công ty đã bị buộc tội liên quan đến tiền bạc và tài chính.)

Juvenile crime

ˈdʒuːvənaɪl kraɪm/

n

Tội phạm vị thành viên

The government is implementing programs to prevent juvenile crimes. (Chính phủ đang triển khai các chương trình nhằm ngăn chặn tội phạm vị thành niên.)

Khoa học (Science)

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa Tiếng Việt

Ví dụ

Hypothesis

/haɪˈpɒθ.ə.sɪs/

n

Giả thuyết

The scientist formulated a hypothesis to explain the observed phenomena. (Nhà khoa học đã hình thành một giả thuyết để giải thích hiện tượng quan sát được.)

Phenomenon

/fəˈnɒm.ɪ.nən/

n

Hiện tượng

The aurora borealis is a natural phenomenon that fascinates many. (Cực quang là một hiện tượng tự nhiên thu hút sự quan tâm của nhiều người.)

Evaluate

/ɪˈvæl.ju.eɪt/

v

Kiểm định, kiểm toán, đánh giá

The IQ test is used to evaluate the level of intelligence of students. (Bài kiểm tra IQ được sử dụng để đánh giá độ thông minh của học sinh.)

Analyze

/ˈæn.əl.aɪz/

v

Phân tích

The scientists analyze the data for the experiment. (Các nhà khoa học phân tích dữ liệu cho cuộc thử nghiệm.)

Từ vựng IELTS 7.0 PDF Download

Để hỗ trợ học viên trong việc học từ vựng, dưới đây là bộ tài liệu từ vựng IELTS 7.0 bản PDF có thể download:

Download File từ vựng IELTS 7.0 theo chủ đề PDF: tại đây.

Xem thêm:

Tài liệu từ vựng IELTS 7.0

Tài liệu từ vựng IELTS 7.0

The Official Cambridge Guide to IELTS là tài liệu cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết cho việc đạt được band điểm IELTS mong muốn.

Cuốn sách bao gồm các bí kíp và chiến lược làm bài cho cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking kèm giải thích cách thỏa mãn các tiêu chí trong bảng đánh giá điểm IELTS scores qua lý thuyết và bài tập thực hành. Phần cuối của tài liệu gồm 8 đề thi thử cho IELTS Academic và 2 đề thi mẫu cho IELTS General Training, giúp người học làm quen với cấu trúc bài thi. [1]

Check Your Vocabulary for IELTS

Check Your Vocabulary for IELTS là một trong những đầu sách luyện thi IELTS hiệu quả. Sách cung cấp lượng lớn từ vựng thông dụng và thuật ngữ chuyên môn, giúp tăng khả năng đạt điểm cao trong kỳ thi.

Nội dung sách được chia thành ba phần chính: General Vocabulary, cung cấp từ vựng thông dụng và từ vựng cho Writing Task 1; Topic Specific Vocabulary, giới thiệu từ vựng nâng cao về các chủ đề như giáo dục, kinh doanh, khoa học, môi trường,… và Answer Key, cung cấp đáp án và mẹo trả lời các bài tập trong sách.

Bên cạnh đó, việc tham gia các diễn đàn học tập, các khóa học trực tuyến cũng là cách hữu ích để học viên mở rộng vốn từ vựng và áp dụng vào thực tế.[2]

Những lưu ý khi sử dụng từ vựng IELTS 7.0

Những lưu ý khi sử dụng từ vựng IELTS 7.0

Sử dụng đúng ngữ cảnh: Cố gắng dùng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh. Không lạm dụng từ vựng nâng cao quá mức, tránh việc bài trình bày bị nặng nề, lạc đề, gây mất thiện cảm với giám khảo.

Đa dạng hóa từ vựng: Không nên lặp từ quá nhiều ; hãy cố gắng sử dụng từ đồng nghĩa để làm cho bài viết trở nên phong phú hơn. Ví dụ, thay vì sử dụng từ "important" nhiều lần, có thể dùng các từ như "crucial" hay "vital".

Kiểm tra chính tả và ngữ pháp: Cần đảm bảo từ vựng đúng chính tả và ngữ pháp, không nên cố sử dụng các từ vựng phức tạp trong khi không chắc chắn về cách dùng cũng như chính tả của từ.

Tổng kết

Như vậy, việc nắm vững các từ vựng IELTS 7.0 là một yếu tố quan trọng trong hành trình chinh phục kỳ thi IELTS. Để tìm hiểu sâu hơn về các chiến lược học cũng như trang bị cho mình những kiến thức và kỹ năng cần thiết để đạt được mục tiêu mong muốn trong kỳ thi IELTS, học viên có thể cân nhắc tham gia Khóa học IELTS 7.5 của ZIM.

Tác giả: Nguyễn Yến Nhi

Tham vấn chuyên môn
Ngô Phương ThảoNgô Phương Thảo
GV
Triết lý giáo dục: "Không ai bị bỏ lại phía sau" (Leave no one behind). Mọi học viên đều cần có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với mức độ tiếp thu và tốc độ học tập riêng của mình.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...