Banner background

Từ vựng IELTS chủ đề Environment và vận dụng trong bài thi IELTS

Bài viết giới thiệu hơn 10 từ vựng IELTS chủ đề Environment, phân biệt một số cặp từ dễ nhầm lẫn và vận dụng trong IELTS Speaking và Writing.
tu vung ielts chu de environment va van dung trong bai thi ielts

Key takeaways

  • Từ vựng IELTS chủ đề environment: Collective climate action, disposable product, domestic waste, environmental awareness, green knowledge, human encroachment, industrial farming.

  • Thành ngữ: a wake-up call, at the eleven hour, at the mercy of nature, to throw caution to the wind.

  • Cặp từ dễ nhầm lẫn: preservation - conservation, habitat - environment, organic - natural.

Chủ đề Môi trường (Environment) luôn là một chủ đề mang tính thời sự, được cập nhật thường xuyên trên truyền thông, báo chí và len lỏi trong mọi khía cạnh của cuộc sống mỗi người. Mỗi sự lựa chọn trong đời sống hằng ngày, từ một món ăn, một bao bì hay cách xử lý rác thải đều là một phần của một quá trình phức tạp ảnh hưởng đến môi trường.

Bài viết tập trung giới thiệu từ vựng IELTS chủ đề environment và ứng dụng trong phần thi IELTS Speaking và Writing. Đây sẽ là những từ vựng hữu ích giúp thí sinh diễn đạt ý tưởng của mình đa dạng hơn.

Một số từ vựng IELTS chủ đề Environment

Chủ đề Môi trường (Environment) là một trong những đề tài phổ biến trong kỳ thi IELTS. Yêu cầu đề bài vô cùng đa dạng, từ các hoạt động môi trường, tác động của môi trường đến sức khỏe cá nhân và xã hội đến nguyên nhân và hậu quả của những vấn đề ô nhiễm,… Chính vì thế, người học nên chủ động trang bị từ vựng và ý tưởng liên quan để có thể chinh phục những thang điểm cao.

Environment

Sau đây là một số từ vựng IELTS chủ đề Environment có thể giúp thí sinh để lại ấn tượng tốt trong câu trả lời của mình:

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Định nghĩa

Ví dụ

Collective climate action

/kəˈlektɪv/ - /ˈklaɪmət - /ˈækʃn/

np

Hành động khí hậu tập thể.

Collective climate action is the only way to meet global emission targets. 

(Hành động khí hậu tập thể là cách duy nhất để đạt mục tiêu khí thải toàn cầu.)

Disposable product

/dɪˈspəʊzəbl/ - /ˈprɒdʌkt/

np

Sản phẩm dùng một lần.

The city is debating a ban on plastic disposable products. 

(Thành phố đang tranh luận về lệnh cấm sản phẩm dùng một lần bằng nhựa.)

Domestic waste

/dəˈmestɪk/ - /weɪst/

np

Rác thải sinh hoạt.

Sorting domestic waste at home improves recycling rates. 

(Phân loại rác thải sinh hoạt tại nhà giúp cải thiện tỷ lệ tái chế.)

Environmental awareness

/ɪnˌvaɪrənˈmentl/ - /əˈweənəs/

np

Ý thức về môi trường.

The school runs programs to promote environmental awareness. 

(Trường học tổ chức các chương trình nhằm thúc đẩy ý thức về môi trường.)

Green knowledge

/ɡriːn/ - /ˈnɒlɪdʒ/

np

Kiến thức môi trường.

Governments must equip citizens with green knowledge, beginning with waste sorting.

(Các chính phủ phải trang bị cho công dân kiến thức về môi trường, bắt đầu bằng việc phân loại rác.)

Human encroachment

/ˈhjuːmən/ - /ɪnˈkrəʊtʃmənt/

np

Sự xâm lấn của con người.

Human encroachment is shrinking the habitat of many wild species.

(Sự xâm lấn của con người đang thu hẹp môi trường sống của nhiều loài hoang dã.)

Industrial farming

/ɪnˈdʌstriəl/ - /ˈfɑːmɪŋ/

np

Canh tác công nghiệp (canh tác và chăn nuôi với quy mô lớn, công nghệ hiện đại).

A typical example of industrial farming is a farm raising 20,000 chickens in a large warehouse.

(Một ví dụ điển hình về canh tác công nghiệp là một trang trại nuôi 20.000 con gà trong một nhà kho lớn.)

Ngoài ra, sau đây là một số thành ngữ hữu ích giúp thí sinh đa dạng hóa ngôn ngữ trong phần thi IELTS Speaking:

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Định nghĩa

Ví dụ

A wake-up call

/ə/ - /ˈweɪk-ʌp/ - /kɔːl/

np

Hồi chuông cảnh tỉnh.

A recent typhoon was a wake-up call for the government to take climate change threats seriously.

(Cơn bão gần đây là hồi chuông cảnh tỉnh cho chính quyền nghiêm túc xem xét các mối đe dọa biến đổi khí hậu.)

At the eleventh hour

/æt/ - /ði/ - /ɪˈlevnθ/ - /ˈaʊə(r)/

Idiom

Vào phút chót.

At the eleventh hour, public pressure has prevented the old-growth forest from being cleared.

Dịch:

Vào phút chót, áp lực công chúng đã ngăn chặn khu rừng nguyên sinh bị san ủi.)

At the mercy of nature

/æt/ - /ðə/ - /ˈmɜːsi/ - /əv/ - /ˈneɪtʃə(r)/

Idiom

Phó mặc trước thiên nhiên.

Without strong sea walls, coastal villages are at the mercy of nature during storms.

Dịch:

(Không có đê biển vững chắc, các làng ven biển mắc kẹt trước sự tàn phá của tự nhiên trong các trận bão.)

To throw caution to the wind

/tu/ - /θrəʊ/ - /ˈkɔːʃn/ - /tu/ - /ðə/ - /wɪnd/

Idiom

Hành động liều lĩnh, không nghĩ đến rủi ro hoặc hậu quả.

The construction firm threw caution to the wind, dumping waste illegally to save money. 

Dịch:

(Công ty xây dựng đã hành động liều lĩnh, đổ chất thải bất hợp pháp để tiết kiệm tiền.)

Xem thêm:

Phân biệt những từ/cụm từ IELTS chủ đề Environment dễ gây nhầm lẫn

Preservation và Conservation
Nhận biết sự khác nhau giữa Preservation và Conservation

Preserve và Conserve

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Giải thích & Ví dụ

Preservation

/ˌprezəˈveɪʃn/

(n)

Bảo tồn nguyên trạng, không can thiệp hoặc thay đổi.

Ví dụ:

The preservation of ancient forests is crucial for biodiversity.

(Việc bảo tồn các khu rừng cổ thụ là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.)

Conservation

/ˌkɒnsəˈveɪʃn/

(n)

Bảo tồn kèm sử dụng hợp lý – thường dùng với năng lượng, tài nguyên.

Ví dụ:

The university saved $20,000 per year by its energy conservation efforts.

(Trường đại học tiết kiệm được $20.000 mỗi năm nhờ những nỗ lực bảo tồn năng lượng của mình.)

Habitat và Environment
Phân biệt giữa Habitat và Environment

Habitat và Environment

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Giải thích & Ví dụ

Habitat

/ˈhæbɪtæt/

(n)

Môi trường sống tự nhiên của động/thực vật.

Ví dụ:

The habitat of the Bengal tiger is the dense forests and tropical jungles of the Sundarbans.

(Môi trường sống của hổ Bengal là những khu rừng rậm rạp và rừng nhiệt đới của Sundarbans.)

Environment

/ɪnˈvaɪrənmənt/

(n)

Môi trường tổng thể (tự nhiên hoặc nhân tạo) xung quanh chúng ta.

Ví dụ:

The environment of the Sundarbans is under threat due to deforestation, rising sea levels, and human encroachment.

(Môi trường của Sundarbans đang bị đe dọa do nạn phá rừng, mực nước biển dâng cao và sự xâm lấn của con người.)

Organic và Natural
Phân biệt giữa Organic và Natural

Organic và Natural

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Giải thích & Ví dụ

Organic

/ɔːˈɡænɪk/

(adj)

Hữu cơ - một tiêu chuẩn được quy định nghiêm ngặt, có chứng nhận, yêu cầu phương pháp canh tác và chế biến tránh hóa chất tổng hợp.

Ví dụ:

These organic apples are grown without pesticides or chemical fertilizers.

(Táo hữu cơ này được trồng mà không dùng thuốc trừ sâu hay phân bón hóa học.)

Natural

/ˈnætʃrəl/

(adj)

Tự nhiên - chỉ thành phần có nguồn gốc từ tự nhiên và không được xử lý hóa học, nhưng không có quy định cụ thể hoặc chứng nhận tương tự.

Ví dụ:

These natural fruit juices contain no artificial additives but may be grown using chemicals.

(Những loại nước ép trái cây tự nhiên này không chứa chất phụ gia nhân tạo nhưng có thể được trồng bằng cách sử dụng hóa chất.)

Ứng dụng từ vựng IELTS chủ đề Environment trong phần thi Speaking và Writing

IELTS Speaking

Ứng dụng từ vựng IELTS chủ đề Environment
Ứng dụng từ vựng IELTS chủ đề Environment trong phần thi Speaking

Example 1: What kinds of environmental problems are common in your hometown?

In my hometown, one of the most prevalent environmental problems is air pollution. There are a lot of cars and motorbikes on the roads, which causes heavy traffic and smog, especially during rush hours. We also have problems with plastic waste because many people still use disposable bags and bottles without proper sorting and recycling. Although some efforts are being made to address these issues, it’s still a big challenge.

Dịch nghĩa:

Ở quê tôi, một trong những vấn đề môi trường phổ biến nhất là ô nhiễm không khí. Có rất nhiều ô tô và xe máy trên đường, điều này gây ra ùn tắc giao thông và khói bụi, đặc biệt là vào giờ cao điểm. Chúng tôi cũng gặp vấn đề với rác thải nhựa vì nhiều người vẫn sử dụng túi ni-lông và chai nhựa mà không phân loại hay tái chế đúng cách. Mặc dù đã có một số nỗ lực nhằm giải quyết các vấn đề này, nhưng đó vẫn là một thách thức lớn.

Example 2: Do you usually take part in environmental activities or campaigns?

Yes, I try to become an active member of many environmental campaigns which are organized by our student association. For example, I took part in a tree-planting activity 3 months ago. I also volunteered in many clean-up events. Those key activities involved picking up street-side garbage and clearing waste dumps. These activities gave me a strong sense of community and made me more aware of my environmental responsibility.

Dịch nghĩa:

Có, tôi cố gắng trở thành một thành viên tích cực trong nhiều chiến dịch môi trường do hội sinh viên của chúng tôi tổ chức. Ví dụ, tôi đã tham gia một hoạt động trồng cây cách đây 3 tháng. Tôi cũng từng tình nguyện trong nhiều sự kiện dọn rác. Những hoạt động chính bao gồm nhặt rác bên lề đường và dọn dẹp các bãi rác tự phát. Những hoạt động này đã mang lại cho tôi cảm giác gắn kết cộng đồng mạnh mẽ và giúp tôi ý thức hơn về trách nhiệm bảo vệ môi trường của bản thân.

IELTS Writing

Some people think an international car-free day is an effective way to reduce air pollution. Others think there are more effective ways to do this. Discuss both views and give your opinion.

Ứng dụng từ vựng IELTS chủ đề Environment
Ứng dụng từ vựng IELTS chủ đề Environment trong phần thi Writing

Air pollution has long become a threatening global concern. In an attempt to alleviate the issue, some people support the idea of holding an international car-free day to reduce vehicle emissions. However, others think more effective and sustainable solutions are needed. This essay provides justification for both sides and presents my standpoint.

On the one hand, advocates of the international car-free day believe this represents a form of collective climate action. Encouraging people worldwide to leave their cars at home, even for just one day, can significantly lower emissions and raise environmental awareness. It also highlights the impact of personal transportation on air quality and promotes alternative modes of travel, such as walking, cycling, or using public transport. In the long term, such events may influence behavioural change and contribute to a shift towards more sustainable lifestyles.

Although a car-free day is a positive step towards building environmental awareness, I believe that this idea has only a temporary effect and fails to address the multifactored causes of pollution. For instance, large-scale industrial farming and irresponsibly processing domestic waste are worsening our environment. Moreover, issues like human encroachment into forested areas further disrupt ecosystems and increase general pollution levels. These factors produce significant emissions that a single car-free day cannot offset. Only by tackling the root causes can we achieve long-term environmental improvement.

In conclusion, although a car-free day can play a role in raising awareness and promoting green habits, it should be seen as part of a broader strategy that addresses various sources of air pollution.

Dịch nghĩa:

Ô nhiễm không khí từ lâu đã trở thành một mối quan ngại nghiêm trọng trên toàn cầu. Nhằm nỗ lực giảm thiểu vấn đề này, một số người ủng hộ ý tưởng tổ chức ngày không xe quốc tế nhằm cắt giảm khí thải từ phương tiện giao thông. Tuy nhiên, cũng có ý kiến cho rằng nên cần những giải pháp hiệu quả và bền vững hơn. Bài viết này sẽ trình bày lý lẽ cho cả hai quan điểm và nêu ra góc nhìn cá nhân.

Một mặt, những người ủng hộ ngày không xe quốc tế tin rằng đây là một hình thức của hành động tập thể vì khí hậu. Việc khuyến khích người dân trên toàn thế giới để xe ở nhà, dù chỉ trong một ngày, cũng có thể giúp giảm đáng kể lượng khí thải và nâng cao nhận thức về môi trường. Sự kiện này cũng làm nổi bật tác động của giao thông cá nhân đến chất lượng không khí và khuyến khích các hình thức di chuyển thay thế như đi bộ, đạp xe hoặc sử dụng phương tiện công cộng. Về lâu dài, những hoạt động như vậy có thể thúc đẩy sự thay đổi hành vi và góp phần hướng đến lối sống bền vững hơn.

Tuy nhiên, mặc dù ngày không xe là một bước tích cực trong việc nâng cao nhận thức về môi trường, tôi cho rằng ý tưởng này chỉ có tác dụng tạm thời và chưa giải quyết được các nguyên nhân đa chiều của ô nhiễm. Chẳng hạn, chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn và việc xử lý rác thải sinh hoạt một cách thiếu trách nhiệm đang làm trầm trọng môi trường của chúng ta. Bên cạnh đó, những vấn đề như con người lấn chiếm rừng cũng làm rối loạn các hệ sinh thái và làm tăng mức độ ô nhiễm. Những yếu tố này tạo ra lượng khí thải lớn mà một ngày không xe đơn lẻ không thể bù đắp. Chỉ bằng cách giải quyết các nguyên nhân cốt lõi, chúng ta mới có thể đạt được sự cải thiện môi trường lâu dài.

Kết luận, mặc dù một ngày không xe có thể góp phần nâng cao nhận thức và thúc đẩy thói quen sống xanh, nhưng nó nên được xem là một phần trong chiến lược toàn diện hơn, nhằm giải quyết các nguồn ô nhiễm không khí khác nhau.

Đọc thêm: Từ vựng chủ đề Môi trường (Environment) - Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2

Tổng kết

Trên đây là bài viết giới thiệu hơn 10 từ vựng IELTS chủ đề Environment (môi trường). Hy vọng những câu trả lời mẫu trong phần thi IELTS Speaking và Writing đã làm rõ ý nghĩa và cách dùng của những từ vựng trên.

Để nắm vững từ vựng IELTS chủ đề môi trường và các chủ đề khác, người học có thể tham khảo các khóa học IELTS tại ZIM Academy. Với phương pháp giảng dạy cá nhân hóa và cam kết đầu ra 4 kỹ năng, chương trình giúp học viên đạt kết quả mong muốn và tiết kiệm tới 80% thời gian tự học.

Tham vấn chuyên môn
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...