Banner background

Từ vựng SAT Math PDF theo chủ đề: tổng hợp 4 nhóm nội dung thi

Bài viết tổng hợp từ vựng SAT Math PDF giúp học viên có một tài liệu tham khảo toàn diện, từ đó dễ dàng ôn tập và cải thiện điểm số.
tu vung sat math pdf theo chu de tong hop 4 nhom noi dung thi

Key takeaways

  • Phần Toán của Digital SAT gồm 4 nhóm nội dung (domain): Algebra, Advanced Math, Problem-Solving and Data Analysis, Geometry and Trigonometry.

  • Ba tên gọi Heart of Algebra, Passport to Advanced Math, Additional Topics in Math đã bị thay thế.

  • Từ vựng nên học theo nhóm nội dung, kết hợp thẻ ghi nhớ (flashcards) và lặp lại ngắt quãng.

  • Cần luyện cả hai dạng: trắc nghiệm và tự nhập đáp án.

Trong phần thi Toán của Digital SAT, đề bài được trình bày bằng tiếng Anh, nên việc hiểu đúng thuật ngữ chuyên ngành sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và độ chính xác khi xử lý câu hỏi. 

Bài viết Từ vựng SAT Math PDF theo chủ đề sẽ trình bày thuật ngữ theo bốn nhóm nội dung chính thức của College Board, kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và file PDF để thí sinh tải về cùng các chiến lược ghi nhớ phù hợp với bài thi trên máy tính.

Danh sách từ vựng SAT Math PDF theo chủ đề

Phần Toán của Digital SAT kéo dài 70 phút, chia thành hai phần thi (module) với tổng cộng 44 câu hỏi [1]. Nội dung được phân loại theo bốn nhóm nội dung (domain) chính thức: Algebra, Advanced Math, Problem-Solving and Data Analysis, và Geometry and Trigonometry.

Ba tên gọi cũ Heart of Algebra, Passport to Advanced Math và Additional Topics in Math thuộc phiên bản SAT trên giấy và đã được College Board thay thế từ khi bài thi chuyển sang định dạng thi trên máy tính [2]. Do đó, thí sinh nên tra cứu tài liệu theo hệ thống tên gọi hiện hành để tránh nhầm lẫn phạm vi kiến thức.

Bảng Từ vựng SAT Math PDF dưới đây tóm tắt phạm vi và tỉ trọng của từng nhóm nội dung:

Nhóm nội dung

Tỉ trọng

Phạm vi kiến thức

Algebra

~35%

Phương trình bậc nhất một ẩn và hai ẩn, hàm số bậc nhất, hệ phương trình bậc nhất, bất phương trình bậc nhất.

Advanced Math

~35%

Biểu thức tương đương, phương trình phi tuyến, hàm số phi tuyến: bậc hai, đa thức, hàm mũ, hàm giá trị tuyệt đối.

Problem-Solving and Data Analysis

~15%

Tỉ lệ, tỉ lệ thức, phần trăm, đơn vị đo, thống kê mô tả, xác suất, suy luận từ mẫu và biên độ sai số.

Geometry and Trigonometry

~15%

Diện tích và thể tích, đường thẳng, góc, tam giác, tam giác vuông và lượng giác, đường tròn.

image-title

Dưới đây là danh sách Từ vựng SAT Math PDF theo từng nhóm nội dung, giúp học viên dễ dàng tiếp cận và nắm vững các khái niệm cần thiết. Học viên có thể xem từ vựng cùng với cách phát âm của từ đó và chọn biểu tượng chiếc loa để nghe phát âm.

Algebra

Đây là bảng từ vựng SAT Math PDF tập trung vào các khái niệm cơ bản của đại số, bao gồm việc giải quyết phương trình và hệ phương trình, cũng như các bất đẳng thức. Học viên cần nắm vững các thuật ngữ sau:

Từ vựng

Phiên âm IPA

Phát âm

Nghĩa

Variable

/ˈveəriəbl/

Audio icon

Biến số

Constant

/ˈkɒnstənt/

Audio icon

Hằng số

Coefficient

/ˌkəʊɪˈfɪʃənt/

Audio icon

Hệ số

Expression

/ɪkˈspreʃn/

Audio icon

Biểu thức

Equation

/ɪˈkweɪʒn/ 

Audio icon

Phương trình

Inequality

/ˌɪnɪˈkwɒləti/

Audio icon

Bất đẳng thức

Absolute Value

/ˈæbsəluːt ˈvæljuː/

Audio icon

Giá trị tuyệt đối

Linear Inequality

/ˈlɪniər ɪnɪˈkwɒləti/

Audio icon

Bất đẳng thức bậc nhất

Slope

/sləʊp/

Audio icon

Hệ số góc (độ dốc)

Y-intercept

/waɪ ˈɪntəsept/

Audio icon

Giao điểm với trục Oy

X-intercept

/ɛks ˈɪntəsept/

Audio icon

Giao điểm với trục Ox

Linear Function

/ˈlɪniər ˈfʌŋkʃn/

Audio icon

Hàm số bậc nhất

System of Inequalities

/ˈsɪstəm əv ɪnɪˈkwɒlətiz/

Audio icon

Hệ bất đẳng thức

Linear Equation

/ˈlɪniər ɪˈkweɪʒn/

Audio icon

Phương trình bậc nhất

System of Equations

/ˈsɪstəm əv ɪˈkweɪʒnz/

Audio icon

Hệ phương trình

Solution

/səˈluːʃn/

Audio icon

Nghiệm

Substitution

/ˌsʌbstɪˈtjuːʃn/

Audio icon

Phương pháp thế

Elimination

/ɪˌlɪmɪˈneɪʃn/

Audio icon

Phương pháp cộng đại số

Intersection

/ˌɪntəˈsekʃn/

Audio icon

Giao điểm

Problem Solving and Data Analysis

Phần này yêu cầu học viên phải có khả năng giải quyết vấn đề thông qua việc phân tích dữ liệu và hiểu rõ các tỷ lệ, phần trăm, và các thước đo thống kê.

Từ vựng

Phiên âm IPA

Phát âm

Nghĩa

Standard Deviation

/ˈstændərd dɪviˈeɪʃən/

Audio icon

Độ lệch chuẩn

Variance

/ˈveəriəns/

Audio icon

Phương sai

Probability

/prɒbəˈbɪləti/

Audio icon

Xác suất

Histogram

/ˈhɪstəɡræm/

Audio icon

Biểu đồ tần số

Correlation

/ˌkɒrəˈleɪʃən/

Audio icon

Tương quan

Scatter Plot

/ˈskætər plɒt/

Audio icon

Biểu đồ phân tán

Outlier

/ˈaʊtlaɪər/

Audio icon

Điểm ngoại lệ

Frequency

/ˈfriːkwənsi/

Audio icon

Tần số

Relative Frequency

/ˈrelətɪv ˈfriːkwənsi/

Audio icon

Tần số tương đối

Box Plot

/bɒks plɒt/

Audio icon

Biểu đồ hộp

Sample Size

/ˈsæmpl saɪz/

Audio icon

Kích thước mẫu

Median

/ˈmiːdiən/

Audio icon

Trung vị

Mode

/moʊd/

Audio icon

Mốt

Margin of Error

/ˈmɑːdʒɪn əv ˈɛrər/

Audio icon

Biên độ sai số

Ratio

/ˈreɪʃioʊ/

Audio icon

Tỷ lệ

Proportion

/prəˈpɔːʃən/

Audio icon

Tỷ lệ thức

Percentage

/pərˈsɛntɪdʒ/

Audio icon

Phần trăm

Mean

/miːn/

Audio icon

Trung bình cộng

Xem thêm: Cách làm dạng bài Heart of Algebra trong SAT Math

Advanced Math

Phần này tập trung vào các khái niệm toán học nâng cao hơn, như phương trình bậc hai, hàm số, và đa thức. Trên Digital SAT, nhóm nội dung này bổ sung hàm giá trị tuyệt đối - một chủ điểm chưa xuất hiện ở phiên bản SAT trên giấy trước đây [2].

Từ vựng

Phiên âm IPA

Phát âm

Nghĩa

Exponential Function

/ˌɛkspəˈnɛnʃəl ˈfʌŋkʃən/

Audio icon

Hàm số mũ

Logarithm

/ˈlɒɡəˌrɪðəm/

Audio icon

Logarit

Rational Expression

/ˈræʃənəl ɪkˈspreʃən/

Audio icon

Biểu thức hữu tỉ

Quadratic Equation

/kwɒˈdrætɪk ɪˈkweɪʒən/

Audio icon

Phương trình bậc hai

Function

/ˈfʌŋkʃən/

Audio icon

Hàm số

Polynomial

/ˌpɒlɪˈnoʊmiəl/

Audio icon

Đa thức

Absolute Value Function

/ˈæbsəluːt ˈvæljuː ˈfʌŋkʃən/

Audio icon

Hàm giá trị tuyệt đối

Parabola

/pəˈræbələ/

Audio icon

Đường parabol

Vertex

/ˈvɜːteks/

Audio icon

Đỉnh (của parabol)

Quadratic Function

/kwɒˈdrætɪk ˈfʌŋkʃən/

Audio icon

Hàm số bậc hai

Radical Equation

/ˈrædɪkl ɪˈkweɪʒən/

Audio icon

Phương trình chứa căn

Factoring

/ˈfæktərɪŋ/

Audio icon

Phân tích thành nhân tử

Exponent

/ˈekspəʊnənt/

Audio icon

Số mũ

Root

/ruːt/

Audio icon

Nghiệm của phương trình

Nonlinear Function

/ˌnɒnˈlɪniər ˈfʌŋkʃən/

Audio icon

Hàm số phi tuyến

Equivalent Expression

/ɪˈkwɪvələnt ɪkˈspreʃən/

Audio icon

Biểu thức tương đương

Geometry and Trigonometry

Nhóm nội dung này thay thế cho tên gọi cũ Additional Topics in Math. Phạm vi kiến thức thu hẹp lại quanh hình học và lượng giác: diện tích, thể tích, đường thẳng, góc, tam giác, tam giác vuông và đường tròn. Nội dung số phức không còn được kiểm tra trong phần thi Toán của Digital SAT [2].

Từ vựng

Phiên âm IPA

Phát âm

Nghĩa

Circumference

/sɜːˈkʌmfərəns/

Audio icon

Chu vi (hình tròn)

Sector

/ˈsɛktər/

Audio icon

Hình quạt

Radian

/ˈreɪdiən/

Audio icon

Độ radian

Arc Length

/ɑːrk lɛŋkθ/

Audio icon

Chiều dài cung

Tangent

/ˈtæn.dʒənt/

Audio icon

Tiếp tuyến (hình tròn)

Geometry

/dʒiˈɒmɪtri/

Audio icon

Hình học

Trigonometry

/ˌtrɪɡəˈnɒmɪtri/

Audio icon

Lượng giác

Area

/ˈeəriə/

Audio icon

Diện tích

Perimeter

/pəˈrɪmɪtər/

Audio icon

Chu vi

Volume

/ˈvɒljuːm/

Audio icon

Thể tích

Angle

/ˈæŋɡl/

Audio icon

Góc

Supplementary Angles

/ˌsʌplɪˈmentri ˈæŋɡlz/

Audio icon

Hai góc bù nhau

Complementary Angles

/ˌkɒmplɪˈmentri ˈæŋɡlz/

Audio icon

Hai góc phụ nhau

Triangle

/ˈtraɪæŋɡl/

Audio icon

Tam giác

Right Triangle

/raɪt ˈtraɪæŋɡl/

Audio icon

Tam giác vuông

Hypotenuse

/haɪˈpɒtənjuːz/

Audio icon

Cạnh huyền

Similar Triangles

/ˈsɪmɪlər ˈtraɪæŋɡlz/

Audio icon

Tam giác đồng dạng

Congruent

/ˈkɒŋɡruənt/

Audio icon

Bằng nhau (hình học)

Pythagorean Theorem

/paɪˌθæɡəˈriːən ˈθɪərəm/

Audio icon

Định lý Pythagore

Sine

/saɪn/

Audio icon

Sin

Cosine

/ˈkəʊsaɪn/

Audio icon

Cos

Radius

/ˈreɪdiəs/

Audio icon

Bán kính

Diameter

/daɪˈæmɪtər/

Audio icon

Đường kính

Chord

/kɔːd/

Audio icon

Dây cung

Central Angle

/ˈsentrəl ˈæŋɡl/

Audio icon

Góc ở tâm

Chiến lược học từ vựng toán SAT hiệu quả

Chiến lược học từ vựng toán SAT hiệu quả

Để học từ vựng SAT Math hiệu quả, học viên cần áp dụng các chiến lược học tập thông minh và có hệ thống. Dưới đây là một số phương pháp giúp tối ưu hóa quá trình ôn luyện từ vựng:

Phân loại từ vựng theo chủ đề

Như đã liệt kê ở trên, việc phân loại từ vựng theo bốn nhóm nội dung của Digital SAT sẽ giúp học viên dễ dàng ôn tập và nhớ lâu hơn. Việc này cũng giúp học viên tập trung vào những khái niệm toán học chính yếu trong mỗi phần thi.

Sử dụng flashcards

Thẻ ghi nhớ (flashcards) là một công cụ học từ vựng hiệu quả. Học viên có thể tự tạo bộ thẻ của riêng mình với các từ vựng toán SAT, hoặc sử dụng các ứng dụng điện thoại hỗ trợ chức năng này. Việc này giúp học viên ôn lại từ vựng bất cứ khi nào có thời gian rảnh.

Luyện tập qua các bài tập thực hành

Một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng toán SAT là áp dụng chúng vào các bài tập thực hành. Khi giải quyết các câu hỏi SAT, học viên sẽ gặp lại các từ vựng đã học và hiểu rõ hơn cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.

Phần Toán của Digital SAT sử dụng hai dạng câu hỏi: phần lớn là câu trắc nghiệm, phần còn lại yêu cầu thí sinh tự nhập đáp án [1].

Hai dạng này sẽ đặt ra yêu cầu khác nhau về xử lý thuật ngữ. Ở dạng trắc nghiệm, các phương án trả lời cung cấp thêm manh mối để đối chiếu nghĩa của thuật ngữ trong đề. Ở dạng tự nhập đáp án, thí sinh không có manh mối này, nên việc hiểu sai một thuật ngữ như “median”, “margin of error” hay “vertex” sẽ dẫn thẳng đến kết quả sai.

Vì vậy, học viên nên luyện tập trên cả hai dạng câu hỏi và ghi chú lại những thuật ngữ từng gây nhầm lẫn khi làm bài.

Ôn tập lặp lại ngắt quãng

Học viên có thể sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để ôn tập từ vựng theo trình tự thời gian phù hợp và khoa học. Việc này sẽ giúp tăng cường việc ghi nhớ số lượng từ vựng đã học.

Xem thêm: Spaced Repetition: Học từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng

Ôn tập đều đặn

Học từ vựng là một quá trình liên tục. Học viên nên đặt ra thời gian cụ thể mỗi ngày để ôn tập từ vựng, tránh việc học dồn vào những ngày gần thi. Việc này sẽ giúp từ vựng đi sâu vào trí nhớ dài hạn và giúp học viên tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

Xem thêm:

Bài viết đã tổng hợp và trình bày danh sách từ vựng SAT Math theo chủ đề, giúp học sinh nắm vững các khái niệm toán học cần thiết cho kỳ thi. Việc học từ vựng nên đi cùng quá trình luyện đề thường xuyên để thuật ngữ được củng cố trong ngữ cảnh thực tế. Bảng Từ vựng SAT Math PDF theo chủ đề trong bài có thể được dùng làm tài liệu ôn tập theo từng giai đoạn học.

Đối với những học sinh đang tìm kiếm một phương pháp học hiệu quả, các khoá luyện thi SAT chuyên sâu tại ZIM sẽ là một lựa chọn lý tưởng. Để biết thêm chi tiết, học sinh có thể liên hệ với ZIM qua zim.vn để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ lộ trình học tập phù hợp.

Tác giả: Lã Thị Bình An

Tham vấn chuyên môn
Thạc sĩ TESOL do Đại học Benedictine, Hoa Kỳ cấp. Đạt band 8.0 IELTS. Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (4 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...