Từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng về chủ đề At the workplace

Trong bài viết này ngày hôm nay, tác giả sẽ cung cấp một số Từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng về chủ đề "At the workplace", đặc biệt là trong tình huống phỏng vấn xin việc (Job Interview).
ZIM Academy
21/04/2022
tu vung tieng anh giao tiep thong dung ve chu de at the workplace

“At the workplace” là một chủ điểm thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại giao tiếp thường ngày. Trong bài viết này ngày hôm nay, tác giả sẽ cung cấp một số từ vựng thông dụng về chủ đề trên, đặc biệt là trong tình huống phỏng vấn xin việc (Job Interview). Dưới đây là một đoạn hội thoại mô phỏng tình huống phỏng vấn xin việc:

  • Michelle: Good morning, I’ve been called for this interview

  • Recruiter: Hello, Michelle. Thanks for coming in for this face-to-face interview. As you know, our company are looking forfinding a good-fit candidate for the Assistant Manager position. Your CV looks strong, and it would be great if you could tell me about yourself? What are your strengths and weaknesses?

  • Michelle: Well, I’m Michelle, 25 years old. To describe myself, I would say I’m a proactive, goal-oriented candidate. My strengths are diligent, fast learning. However, my weakness is forgetful forgetting and I tried to overcome this by recording important things in my pocketbook.

  • Recruiter: Why did do you choose this job?

  • Michelle: As the job description has mentioned, this may provide many opportunities for growth and I can develop the soft skills……

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng về chủ đề Job Interview

Từ vựng về chủ đề “Job Interview”

Job advertisement (Noun)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /dʒɒb ədˈvɜː.tɪs.mənt/ – US /dʒɑːb æd.vɝːˈtaɪz.mənt/

  • Định nghĩa (Definition): Quảng cáo tuyển dụng

Apply for a job (Phrase)

  • Định nghĩa (Definition): Nộp đơn xin việc

To get/ receive the job offer (Phrase)

  • Định nghĩa (Definition): Nhận được lời mời vào làm việc

Cover letter (Noun)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /ˈkʌv.ɚ ˌlet̬.ɚ/ – US /ˈkʌv.ə ˌlet.ər/

  • Định nghĩa (Definition): Thư xin việc

A face-to-face interview (Noun)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /ˌfeɪs.təˈfeɪs ˈɪn.tə.vjuː/ – US /ˌfeɪs.təˈfeɪs ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/

  • Định nghĩa (Definition): Cuộc phỏng vấn trực tiếp

tu-vung-tieng-anh-giao-tiep-thong-dung-interview

Curriculum Vitae (CV) (Noun)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/ – US /kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/

  • Định nghĩa (Definition): Bản lý lịch cá nhân

Work ethic (Noun)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /ˈwɜːk ˌeθ.ɪk/ – US /ˈwɝːk ˌeθ.ɪk/

  • Định nghĩa (Definition): Đạo đức nghề nghiệp

Interpersonal skill (Noun)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /ˌɪn.təˈpɜː.sən.əl skɪl/ – US /ˌɪn.t̬ɚˈpɝː.sən.əl skɪl/

  • Định nghĩa (Definition): Kỹ năng giao tiếp

Proactive (Adjective)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /ˌprəʊˈæk.tɪv/ – US /ˌproʊˈæk.tɪv/

  • Định nghĩa (Definition): Chủ động

Work style (Noun)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /wɜːk staɪl/ – US /wɝːk staɪl/

  • Định nghĩa (Definition): Phong cách làm việc

Think outside the box (Phrase)

  • Định nghĩa (Definition): Có óc tư duy sáng tạo

Ambitious (Adjective)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /æmˈbɪʃ.əs/ – US /æmˈbɪʃ.əs/

  • Định nghĩa (Definition): Tham vọng

Strength (Noun)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /streŋθ/ – US /streŋθ/

  • Định nghĩa (Definition): Thế mạnh, ưu điểm

Problem-solving skill (Noun)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /ˈprɒb.ləm sɒlvɪŋ skɪl/ – US /ˈprɑː.bləm sɑːlvɪŋ skɪl/

  • Định nghĩa (Definition): Kỹ năng giải quyết vấn đề

Opportunities for growth (Phrase)

  • Định nghĩa (Definition): Nhiều cơ hội để phát triển

Vacancy (Noun)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /ˈveɪ.kən.si/ – US /ˈveɪ.kən.si/

  • Định nghĩa (Definition): Vị trí, chức vụ còn trống

Goal-oriented (Adjective)

tu-vung-tieng-anh-giao-tiep-thong-dung-goal-oriented

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /ɡəʊl ɔː.ri.en.tɪd/ – US /ɡoʊl ɔːr.i.en.t̬ɪd/

  • Định nghĩa (Definition): Có mục tiêu

Recruiter (Noun)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /rɪˈkruː.tər/ – US /rɪˈkruː.tɚ/

  • Định nghĩa (Definition): Nhà tuyển dụng

To be shortlisted (Phrase)

  • Định nghĩa (Definition): Được chọn vào vòng phỏng vấn

Good fit (Noun)

  • Phiên âm (Pronunciation): UK /ɡʊd fɪt/ – US /ɡʊd fɪt/

  • Định nghĩa (Definition): Người phù hợp, thích hợp cho một vị trí nào đó

Bảng tóm tắt từ vựng và mẫu câu thông dụng

Tình huống

Từ vựng

Phiên âm

Định nghĩa

Mẫu câu



















Job Interview (Phỏng vấn xin việc)


UK

US



Job advertisement (Noun)

/dʒɒb ədˈvɜː.tɪs.mənt/

/dʒɑːb æd.vɝːˈtaɪz.mənt/

Quảng cáo tuyển dụng

S + V + job advertisement

Apply for a job (Phrase)



Nộp đơn xin việc

S + apply for a job

To get/ receive the job offer (Phrase)



Nhận được lời mời vào làm việc

S + get/ receive the job

Cover letter (Noun)

/ˈkʌv.ɚ ˌlet̬.ɚ/

/ˈkʌv.ə ˌlet.ər/

Thư xin việc

S + V + cover letter

A face-to-face interview (Noun)

/ˌfeɪs.təˈfeɪs ˈɪn.tə.vjuː/

/ˌfeɪs.təˈfeɪs ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/

Cuộc phỏng vấn trực tiếp

S + V + a face-to-face interview

Curriculum Vitae (CV) (Noun)

/kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/

/kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/

Bản lý lịch cá nhân

S + V + Curriculum Vitae (CV)

Work ethic (Noun)

/ˈwɜːk ˌeθ.ɪk/

/ˈwɝːk ˌeθ.ɪk/

Đạo đức nghề nghiệp

S + V + work ethic

Interpersonal skill (Noun)

/ˌɪn.təˈpɜː.sən.əl skɪl/

/ˌɪn.t̬ɚˈpɝː.sən.əl skɪl/

Kỹ năng giao tiếp

S + V + interpersonal skill

Proactive (Adjective)

/ˌprəʊˈæk.tɪv/

/ˌproʊˈæk.tɪv/

Chủ động

S + V_to-be + proactive + (O)

Work style (Noun)

/wɜːk staɪl/

/wɝːk staɪl/

Phong cách làm việc

S + V + work style

Think outside the box (Phrase)



Có óc tư duy sáng tạo

S + think outside the box + about + O

Ambitious (Adjective)

/æmˈbɪʃ.əs/

/æmˈbɪʃ.əs/

Tham vọng

S + V_to-be + ambitious + (O)

Strength (Noun)

/streŋθ/

/streŋθ/

Thế mạnh, ưu điểm

S + V + strength

Problem-solving skill (Noun)

/ˈprɒb.ləm sɒlvɪŋ skɪl/

/ˈprɑː.bləm sɑːlvɪŋ skɪl/

Kỹ năng giải quyết vấn đề

S + V + problem-solving skill

Opportunities for growth (Phrase)



Nhiều cơ hội để phát triển

S + V + opportunities for growth

Vacancy (Noun)

/ˈveɪ.kən.si/

/ˈveɪ.kən.si/

Vị trí, chức vụ còn trống

S + V + vacancy

Goal-oriented (Adjective)

/ɡəʊl ɔː.ri.en.tɪd/

/ɡoʊl ɔːr.i.en.t̬ɪd/

Có mục tiêu

S + V_to-be + goal-oriented + (O)

Recruiter (Noun)

/rɪˈkruː.tər/

/rɪˈkruː.tɚ/

Nhà tuyển dụng

S + V_to-be + a recruiter

To be shortlisted (Phrase)



Được chọn vào vòng phỏng vấn

S + V_to-be + shortlisted + for + O

Good fit (Noun)

/ɡʊd fɪt/

/ɡʊd fɪt/

Người phù hợp, thích hợp cho một vị trí nào đó

S + V_to-be + a good fit

Áp dụng vào các tình huống thực tế

Tình huống 1: Phỏng vấn xin việc (Job Interview)

Michelle: Good morning, I’ve been called for this face-to-face interview. Nice to meet you.

(Chào buổi sáng, tôi được gọi đến buổi phỏng vấn ngày hôm nay. Rất vui khi được gặp nhà tuyển dụng.)

Recruiter: Nice to meet you, too. Let’s start the interview. As you know, our company are finding a good-fit candidate for the Assistant Manager. Your CV looks strong, and it would be great if you could tell me about yourself?

(Rất vui được gặp bạn. Hãy bắt đầu buổi phỏng vấn nhé. Như đã biết, công ty chúng tôi đang tìm ứng viên phù hợp cho vị trí Quản lý. CV của bạn khá ổn, và bạn có thể mô tả một chút về bản thân được không?)

Michelle: Well, I’m Michelle, 25 years old. I went to X University and majored in Z. To describe myself, I would say I’m a proactive, goal-oriented candidate and I can adapt  well to new situations. Also, I’m a team-player and can get along with everybody. In my spare time, I enjoy reading, hanging out with friends or watching movies.

(Tôi là Michelle, 25 tuổi, tốt nghiệp đại học X chuyên ngành Z. Để miêu tả về bản thân, có thể nói tôi là một ứng viên chủ động, có mục tiêu định hướng rõ ràng và thích nghi tốt. Đồng thời, tôi có thiên hướng làm việc nhóm và dễ hòa hợp với mọi người. Vào thời gian rảnh, tôi thường đọc sách, đi chơi cùng bạn bè hoặc xem phim.)

Recruiter: Good. What are your strengths  and weaknesses?

(Tốt. Đâu là điểm mạnh, điểm yếu của bạn?)

Michelle: My strengths are diligence, fast learning. However, my weakness is forgetting and I tried to overcome this by recording important things in my notebook.

(Thế mạnh của tôi là siêng năng, học hỏi nhanh. Tuy nhiên, điểm yếu của tôi là hay quên và cách mà bản thân khắc phục điều này là ghi chép lại những điều quan trọng trong một quyển sổ ghi chú.)

Từ vựng

Face-to-face interview (Noun)

Buổi phỏng vấn trực tiếp

Good-fit candidate (Noun)

Ứng viên phù hợp

CV (Curriculum Vitae) (Noun)

Bản lý lịch cá nhân

Proactive (Adjective)

Chủ động

Goal-oriented (Adjective)

Có mục tiêu

Team-player (Noun)

Người có thiên hướng làm việc nhóm

Diligence (Noun)

Siêng năng

Fast learning (Noun)

Người học hỏi nhanh

Strength (Noun)

Điểm mạnh

Weakness (Noun)

Điểm yếu

(To) adapt well to new situations (Phrase)

Thích nghi với hoàn cảnh, tình huống mới

(To) get along with everybody (Phrase)

Dễ hòa hợp với mọi người

 Mẫu câu thông dụng

  • S + went to + (tên trường) + majored in + (tên chuyên ngành): Sử dụng để giới thiệu tên trường, chuyên ngành học đại học của bản thân.

  • S + tell somebody about + (tên một người): Nói cho người nghe về một ai đó.

  • Let’s start the interview (Hãy bắt đầu cuộc phỏng vấn thôi.): Sử dụng khi muốn bắt đầu một cuộc phỏng vấn

  • S + overcome + (tên sự việc) + by + doing something: Vượt qua, khắc phục vấn đề bằng việc nào đó.

 Tình huống 2: Trong cuộc họp (In a meeting)

image-alt

Sean: Everyone has arrived now, let’s get down to business? Firstly, I’d like to extend a warm welcome to all of you in this meeting room. For those who don’t know me yet, I am Sean - Business development manager. We’re meeting today to review the results of the past month and come up with plans for the next month.

(Mọi người đã đến đông đủ, hãy bắt đầu cuộc họp thôi. Trước tiên, tôi muốn gửi lời chào mừng tới tất cả nhân viên đang có mặt trong phòng họp. Xin giới thiệu với những người mới, tôi là Sean – trưởng phòng phát triển kinh doanh. Buổi họp hôm nay sẽ tổng kết kết quả làm việc trong tháng qua và đưa ra kế hoạch cho tháng tới.)

Miller: Good morning. I’m Miller and I'll give you an overview of the last month. Our newest marketing campaign wasn’t very successful. This has led to a decline in the revenue of our branches. Specifically, the number of products which were sold decreased from 10000 to 8500. So what can we do now to promote the product?

(Chào buổi sáng. Tôi là Miller và là người sẽ đưa cho mọi người nhìn tổng quan về tháng vừa rồi. Chiến dịch marketing mới nhất của công ty chưa thực sự thành công. Điều nãy đã dẫn tới sự sụt giảm doanh thu tại các chi nhánh. Cụ thể, số lượng sản phẩm bán ra giảm từ 10000 xuống còn 8500. Vậy chúng ta nên làm gì để quảng bá sản phẩm nhỉ?)

Mitchell: May I have a word? I recommend that we should promote online marketing, through social media such as increasing Facebook, Instagram ads. Also, we can do a special sales promotion since Christmas is coming, and customers tend to go shopping for gifts.

(Tôi có một vài đề xuất. Tôi nghĩ rằng chúng ta nên đẩy mạnh việc quảng bá online, thông qua mạng xã hội, ví dụ như tăng cường việc chạy quảng cáo trên Facebook, Instagram. Đồng thời, chúng ta có thể mở một chương trình khuyến mãi đặc biệt, bởi Giáng sinh sắp đến, khách hàng có xu hướng đi mua sắm quà tặng)

Sean: Good point. Are there any more comments?

(Ý hay đấy. Có ai có ý kiến gì về đề xuất trên không?)

Miller: I agree with Mitchell’s idea. However, the cost of Facebook and Instagram ads now is relatively high, so we should control it so that it would not exceed our budget.

(Tôi đồng ý với ý tưởng của Mitchell. Tuy nhiên, chi phí quảng cáo Facebook và Instagram hiện khá cao. Chúng ta cần kiểm soát để không vượt quá ngân sách)

Sean: I can’t help thinking the same.

(Tôi cũng nghĩ vậy)

Mitchell: We should hold a meeting with the advertising team as soon as possible to discuss the entire promotional campaign.

(Chúng ta nên tổ chức một cuộc họp với đội ngũ quảng cáo càng sớm càng tốt để bàn bạc về toàn bộ chiến dịch lần này.)

Sean: I think we’ve covered everything and had a meeting of minds on the promotional campaign. Thanks everyone for joining this monthly meeting.

(Tôi nghĩ rằng chúng ta đã bàn về tất cả các vấn đề và có chung ý kiến về chiến dịch quảng bá lần này. Cảm ơn mọi người đã tham dự buổi họp hàng tháng ngày hôm nay.)

Từ vựng

(To) Hold a meeting (Phrase)

Tổ chức một cuộc họp

A meeting of minds (Phrase)

Có cùng quan điểm

Monthly meeting (Noun)

Cuộc họp hàng tháng

Meeting room (Noun)

Phòng họp

 Mẫu câu thông dụng

  • Let’s get down to business (Hãy bắt đầu công chuyện nào.): Sử dụng để mở đầu một cuộc họp, một bài phát biểu quan trọng,…

  • S + would like to extend a warm welcome to + somebody: Gửi lời chào mừng tới ai đó

  • May I have a word (Tôi có thể nói một lời không): Sử dụng để xin phép đưa ra ý kiến

  • S + recommend that + Clause: Đề xuất một ý tưởng nào đó

  • S + agree with + somebody’s idea = I can’t help thinking the same: Đồng ý với quan điểm của một người

Tình huống 3: Bàn luận về một vấn đề (Discussing a situation)

image-alt

Miller: The Store Manager reported that there was a robbery that happened yesterday. We attempt to find a satisfactory solution to this situation.

(Quản lý cửa hàng báo cáo rằng có một vụ trộm xảy ra ngày hôm qua. Chúng ta hãy cố gắng tìm ra một hướng giải quyết thỏa đáng cho tình huống này.)

Mitchelle: Mmm I see. Can you tell me exactly what happened?

(Tôi hiểu. Hãy kể chính xác cho tôi chuyện gì đã xảy ra?)

Miller: It was 8:00 pm when the store was pretty crowded so the staff couldn’t control it. The thief stole the T-shirt and a cap. Luckily, the camera in our store has recorded his theft.

(Lúc đó là 8 giờ tối khi cửa hàng khá đông đúc nên nhân viên không thể kiểm soát nó. Tên trộm đã lấy trộm một chiếc áo phông và mũ lưỡi trai. May mắn thay, máy quay trong cửa hàng đã ghi lại hành vi trộm cắp của anh ta.)

Mitchelle: This couldn’t be completely blamed on employees because the store was full of customers. However, they need to learn it the hard way and pay more attention to their work.

(Điều này không thể hoàn toàn đổ lỗi cho nhân viên vì cửa hàng lúc ấy rất đông. Tuy nhiên, họ cần phải rút kinh nghiệm và tập trung hơn khi làm việc.)

Miller: About finding the thief, let me talk to the manager to provide evidence to the police, also sticking up the wanted poster in the store. Any suggestions?

(Về việc tìm ra tên trộm, hãy để tôi nói chuyện với người quản lý, cung cấp bằng chứng cho cảnh sát, đồng thời dán áp phích truy nã xung quanh cửa hàng. Cô có ý tưởng nào không?)

Mitchell: What if we post the evidence on social media? Personally I think this is not only the faster way to find the thief but it is also a reminder to everybody to be more careful.

(Sao chúng ta không đăng bằng chứng lên các trang mạng xã hội? Theo tôi đây không chỉ là cách nhanh hơn để tìm ra tên trộm mà còn là lời nhắc nhở cho mọi người cần cẩn thận hơn.)

Miller: That’s a very good point. Would our company consider improving the security so that no more robbery cases arise?

(Đó là ý kiến hay. Liệu công ty có xem xét cải thiện an ninh để không phát sinh thêm những trường hợp tương tự không?)

Mitchell: That’s my view exactly. I’ll talk to the HR Department to recruit more security guards tomorrow.

(Tôi cũng đang nghĩ đến điều này. Tôi sẽ nói chuyện với bộ phận Nhân sự để tuyển thêm nhân viên bảo vệ vào ngày mai.)

Từ vựng

Learn (something) the hard way (Phrase)

Rút kinh nghiệm sau một trải nghiệm khó khăn

Pay attention to something (Phrase)

Tập trung vào một điều gì đó

HR Department (Human Resources Department) (Noun)

Bộ phận Nhân sự

Satisfactory solution (Noun)

Giải pháp thỏa đáng

Recruit (Verb)

Tuyển dụng

Mẫu câu thông dụng

  • S + attempt to do something: Cố gắng làm điều gì đó

  • Mmm I see: Thể hiện sự lắng nghe có trách nhiệm khi nghe lời khiếu nại về một vấn đề nào đó

  • What if + Clause: Đề xuất ý kiến bằng câu hỏi

  • That’s a very good point: Đây là một ý kiến hay

  • That’s my view exactly: Đó chính xác là quan điểm của tôi.

Bài tập luyện tập

Exercise 1: Matching (Nối từ vựng với định nghĩa tương ứng)

Word (Từ vựng)

Meanings (Nghĩa của từ)

  1. Think outside the box

A. Quảng cáo tuyển dụng

  1. Work ethic

B. Có mục tiêu

  1. Interpersonal skill

C. Được chọn vào vòng phỏng vấn

  1. To be shortlisted

D. Đạo đức nghề nghiệp

  1. Proactive

E. Kỹ năng giao tiếp

  1. Goal-oriented

F. Có óc tư duy sáng tạo

  1. Job advertisement 

G. Chủ động

Exercise 2: Word completion (Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống):

Good fit    Face-to-face interview    Strengths    Vacancy    Ambitious

  • Interviewer: Welcome to the interview today, it’s nice to meet you.

  • Interviewee: Nice to meet you too. Thanks for inviting me to this (1) …..

  • Interviewer: First of all, let me introduce myself. I am the manager of the HR department here and we have a (2)….., so we have been interviewing applicants to fill the position as quickly as possible. Can you tell me a little bit about yourself, what are your (3)…..? Why should we hire you?

  • Interviewee: I could describe myself as a hardworking and (4)….. person. I am very eager to learn. I have read about the job description, and I think I am (5)…… since I have 2-year experience in this field and some necessary soft skills.

  • Interviewer: Good. Can you work under the pressure and do you mind working overtime?

  • Interviewee: Yes. I understand that's the nature of the job. I have been able to overcome the pressure not only of my work but also of my study courses. I suppose the pressure provides positive results for me since I can issue my skills to complete the workload. 

Đáp án:

Exercise 1: Matching (Nối từ vựng với định nghĩa tương ứng)

1-f    2-d    3-e    4-c    5-g    6-b    7-a

Exercise 2: Word completion (Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống)

(1) Face-to-face interview

(2) Vacancy

(3) Strengths

(4) Ambitious

(5) Good fit

Exercise 3: Matching (Nối từ với nghĩa thích hợp):

WORDS

MEANINGS

1. Learn (something) the hard way

a. Có cùng quan điểm

2. Satisfactory solution

b. Thích nghi với hoàn cảnh, tình huống mới

3. (To) Hold a meeting

c. Chủ động

4. HR Department

d. Tổ chức một cuộc họp

5. A meeting of minds

e. Rút kinh nghiệm sau một trải nghiệm khó khăn

6. (To) adapt well to new situations

f.  Giải pháp thỏa đáng

7. Proactive

g. Bộ phận Nhân sự

Exercise 4: Word completion (Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống):

Good-fit candidate    Face-to-face interview Team-player Diligent   Strengths

 

Interviewer: Welcome to the interview today, it’s nice to meet you.

Interviewee: Nice to meet you too. Thanks for inviting me to this (1) …..

Interviewer: First of all, let me introduce myself. I am the manager of the HR department here and we have a vacancy, so we have been interviewing applicants to fill the position as quickly as possible. Can you tell me a little bit about yourself, what are your (2)…..? Why should we hire you?

Interviewee: I could describe myself as a (3)….. and (4)….. person. I am very eager to learn. I have read about the job description, and I think I am a/an (5)…… since I have 2-year experience in this field and some necessary soft skills.

Interviewer: Good. Can you work under pressure and do you mind working overtime?

Interviewee: Yes. I understand that's the nature of the job. I have been able to overcome the pressure not only of my work but also of my study courses. I suppose the pressure provides positive results for me since I can improve my skills to complete the workload.

Đáp án:

Exercise 3: Matching (Nối từ với nghĩa thích hợp):

1 – e

2 – f

3 – d

4 – g

5 – a

6 – b

7 – c

Exercise 4: Word completion (Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống)

(1)   Face-to-face interview

(2)   Strengths

(3)   Team-player

(4)   Diligent

(5)   Good-fit candidate

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng hợp những từ vựng, cụm từ vựng thông dụng thuộc chủ đề “At the workplace”, cụ thể là áp dụng trong tình huống phỏng vấn xin việc (Job Interview). Đồng thời, tác giả còn cung cấp đoạn hội thoại mẫu giúp người đọc tham khảo và ứng dụng trong thực tế.

Nguyễn Khánh Vân

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu