Từ vựng tiếng Anh về phụ kiện điện thoại kèm bài tập vận dụng
Key takeaways
Từ vựng tiếng Anh về phụ kiện điện thoại bao gồm:
Bảo vệ thiết bị: phone case, waterproof pouch, …
Phụ kiện sạc và truyền dữ liệu: charging cable, adapter, …
Phụ kiện âm thanh giải trí: earphones/earbuds, headphones, …
Phụ kiện tiện ích và hỗ trợ quay chụp: selfie stick, tripod, …
Trong thời đại công nghệ số ngày nay, điện thoại thông minh đã trở thành vật bất ly thân của mỗi người. Đi kèm với đó, thế giới phụ kiện cũng vô cùng phong phú để phục vụ nhu cầu bảo vệ và làm đẹp cho thiết bị. Việc trang bị vốn từ vựng tiếng Anh về phụ kiện điện thoại không chỉ giúp người học dễ dàng tìm kiếm, mua sắm trên các trang thương mại điện tử quốc tế mà còn tự tin hơn khi giao tiếp, thảo luận về các chủ đề công nghệ hàng ngày.
Từ những vật dụng quen thuộc như ốp lưng, kính cường lực cho đến các thiết bị như sạc không dây hay tai nghe Bluetooth, tất cả sẽ được hệ thống hóa một cách chi tiết nhất. Bài viết này cung cấp cho người học trọn bộ từ vựng theo từng nhóm chức năng, đi kèm phiên âm chuẩn xác, ví dụ minh họa sinh động và bài tập thực hành cụ thể nhằm tối ưu hóa hiệu quả ghi nhớ.
Từ vựng tiếng Anh về phụ kiện điện thoại theo từng nhóm chức năng
Thế giới phụ kiện điện thoại vô cùng đa dạng với nhiều công dụng khác nhau. Để tối ưu hóa hiệu quả ghi nhớ, người học có thể phân loại hệ thống từ vựng này theo 4 nhóm chức năng chính dưới đây [1]:
Nhóm phụ kiện bảo vệ thiết bị
Đây là những phụ kiện đóng vai trò như lớp "giáp" bảo vệ, giúp hạn chế tối đa tình trạng trầy xước, nứt vỡ do va đập trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Phone case | Cụm danh từ | /foʊn keɪs/ | Ốp lưng điện thoại |
Clear case | Cụm danh từ | /klɪər keɪs/ | Ốp lưng trong suốt |
Leather case | Cụm danh từ | /ˈleð.ər keɪs/ | Ốp lưng bằng da |
Shockproof case | Cụm danh từ | /ˈʃɒk.pruːf keɪs/ | Ốp lưng chống sốc/ chống va đập |
Bumper case | Cụm danh từ | /ˈbʌm.pər keɪs/ | Ốp viền điện thoại |
Screen protector | Cụm danh từ | /skriːn prəˈtek.tər/ | Miếng dán màn hình |
Privacy screen protector | Cụm danh từ | /ˈpraɪ.və.si skriːn prəˈtek.tər/ | Miếng dán kính chống nhìn trộm |
Tempered glass | Cụm danh từ | /ˈtem.pərd ɡlæs/ | Kính cường lực |
Camera lens protector | Cụm danh từ | /ˈkæm.rə lenz prəˈtek.tər/ | Miếng dán bảo vệ camera |
Phone skin | Cụm danh từ | /foʊn skɪn/ | Miếng dán skin (đổi màu/ tạo vân mặt lưng) |
Waterproof pouch | Cụm danh từ | /ˈwɔː.tər.pruːf paʊtʃ/ | Túi chống nước cho điện thoại |
Ví dụ minh họa:
The new privacy screen protector prevents people nearby from snooping on your screen. (Miếng dán chống nhìn trộm mới ngăn những người xung quanh nhìn lén màn hình của bạn.)
Heavy-duty shockproof cases are perfect for those who work in harsh environments. (Ốp lưng chống sốc siêu bền hoàn hảo cho những ai làm việc trong môi trường khắc nghiệt.)
Many people prefer a silicone phone case because it offers a better grip and reduces slippage. (Nhiều người thích ốp lưng điện thoại bằng silicone vì nó mang lại độ bám tốt hơn và giảm trơn trượt.)
Nhóm phụ kiện sạc và truyền dữ liệu
Nhóm thiết bị này đóng vai trò duy trì nguồn năng lượng ổn định và hỗ trợ kết nối, truyền tải thông tin giữa điện thoại với các thiết bị ngoại vi khác.
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Charging cable | Cụm danh từ | /ˈtʃɑːr.dʒɪŋ ˈkeɪ.bəl/ | Dây sạc/Cáp sạc |
Braided charging cable | Cụm danh từ | /ˈbreɪ.dɪd ˈtʃɑːr.dʒɪŋ ˈkeɪ.bəl/ | Dây sạc bọc dù (chống đứt) |
USB-C to Lightning cable | Cụm danh từ | /ˌjuː.esˈbiː siː tuː ˈlaɪt.nɪŋ ˈkeɪ.bəl/ | Cáp chuyển đổi từ USB-C sang Lightning |
Adapter/Charging brick | Danh từ | /əˈdæp.tər/ / ˈtʃɑːr.dʒɪŋ brɪk/ | Củ sạc/Cốc sạc |
Multi-port wall charger | Cụm danh từ | /ˈmʌl.ti pɔːt wɔːl ˈtʃɑːr.dʒər/ | Củ sạc nhiều cổng |
Fast charger | Cụm danh từ | /fæst ˈtʃɑːr.dʒər/ | Sạc nhanh |
Power bank | Cụm danh từ | /ˈpaʊ.ər bæŋk/ | Sạc dự phòng |
Magnetic wireless power bank | Cụm danh từ | /mæɡˈnet.ɪk ˈwaɪə.ləs paʊ.ər bæŋk/ | Sạc dự phòng không dây nam châm (MagSafe) |
Wireless charger | Cụm danh từ | /ˈwaɪə.ləs ˈtʃɑːr.dʒər/ | Sạc không dây |
Charging dock/station | Cụm danh từ | /ˈtʃɑːr.dʒŋ dɒk/ ˈsteɪ.ʃən/ | Đế sạc/Trạm sạc đa năng |
Car charger | Cụm danh từ | /kɑːr ˈtʃɑːr.dʒər/ | Tẩu sạc ô tô |
Ví dụ minh họa:
Investing in a braided charging cable will save money as it doesn't fray easily. (Đầu tư một sợi dây sạc bọc dù sẽ tiết kiệm tiền vì nó không dễ bị sờn rách.)
This multi-port wall charger can power up a laptop, a tablet, and a phone simultaneously. (Củ sạc nhiều cổng này có thể cấp nguồn cho cả laptop, máy tính bảng và điện thoại cùng lúc.)
The magnetic wireless power bank snaps perfectly onto the back of the phone for easy charging. (Sạc dự phòng không dây nam châm hít chặt hoàn hảo vào mặt lưng điện thoại giúp việc sạc pin dễ dàng.)
Đọc thêm: Từ vựng về thiết bị điện tử trong tiếng Anh
Nhóm phụ kiện âm thanh giải trí
Đây là nhóm kiện hỗ trợ người học tối đa trong việc nghe nhạc, giải trí, đàm thoại hoặc tham gia các buổi học và cuộc họp trực tuyến.
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Earphones/Earbuds | Danh từ số nhiều | /ˈɪə.foʊnz/ / ˈɪə.bʌdz/ | Tai nghe nhét tai |
Wireless earbuds | Cụm danh từ | /ˈwaɪə.ləs ˈɪə.bʌdz/ | Tai nghe không dây |
Headphones | Danh từ số nhiều | /ˈhed.foʊnz/ | Tai nghe chụp tai (Over-ear) |
Noise-cancelling headphones | Danh từ số nhiều | /nɔɪz ˈkæn.səl.ɪŋ ˈhed.foʊnz/ | Tai nghe chống ồn chủ động |
Bone conduction headphones | Danh từ số nhiều | /boʊn kənˈdʌk.ʃən ˈhed.foʊnz/ | Tai nghe truyền dẫn xương (thể thao) |
Bluetooth speaker | Cụm danh từ | /ˈbluː.tuːθ ˈspiː.kər/ | Loa Bluetooth |
Wireless microphone | Cụm danh từ | /ˈwaɪə.ləs ˈmaɪ.krə.foʊn/ | Micro không dây (thu âm/ livestream) |
Headphone jack adapter | Cụm danh từ | /ˈhed.foʊn dʒæk əˈdæp.tər/ | Cổng chuyển đổi tai nghe |
Audio splitter | Cụm danh từ | /ˈɔː.di.oʊ ˈsplɪt.ər/ | Cổng chia tai nghe (cắm 2 tai nghe) |
Ví dụ minh họa:
Active noise-cancelling headphones are ideal for studying in noisy coffee shops. (Tai nghe chống ồn chủ động rất lý tưởng để học tập trong các quán cà phê ồn ào.)
The vlogger uses a compact wireless microphone to capture clear audio outdoors. (Vlogger sử dụng một chiếc micro không dây nhỏ gọn để thu âm rõ ràng ở ngoài trời.)
Many youngsters prefer wireless earbuds because of their convenience during intense workouts. (Nhiều bạn trẻ thích tai nghe không dây vì sự tiện lợi của chúng trong lúc tập thể dục cường độ cao.)
Nhóm phụ kiện tiện ích và hỗ trợ quay chụp
Các công cụ thông minh đi kèm giúp cố định vị trí thiết bị hoặc nâng cao trải nghiệm quay phim, chụp ảnh và sáng tạo nội dung.
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Selfie stick | Cụm danh từ | /ˈsel.fi stɪk/ | Gậy tự sướng |
Tripod | Danh từ | /ˈtraɪ.pɒd/ | Chân đế chụp ảnh (3 chân) |
Gimbal stabilizer | Cụm danh từ | /ˈɡɪm.bəl ˈsteɪ.bə.laɪ.zər/ | Gậy chống rung/Gimbal |
Ring light | Cụm danh từ | /rɪŋ laɪt/ | Đèn LED vòng (hỗ trợ livestream/quay phim) |
Phone holder/Mount | Cụm danh từ | /foʊn ˈhoʊl.dər/ / maʊnt/ | Giá đỡ điện thoại |
PopSocket/Phone grip | Cụm danh từ | /ˈpɒpˌsɒk.ɪt/ / foʊn ɡrɪp/ | Giá đỡ mini dán lưng điện thoại |
Magnetic card holder | Cụm danh từ | /mæɡˈnet.ɪk kɑːrd ˈhoʊl.dər/ | Ví đựng thẻ nam châm (dán lưng) |
Phone charm/strap | Cụm danh từ | /foʊn tʃɑːrm/ stræp/ | Dây đeo hạt/Móc khóa trang trí điện thoại |
Stylus pen | Cụm danh từ | /ˈstaɪ.ləs pen/ | Bút cảm ứng |
SIM ejector tool | Cụm danh từ | /sɪm ɪˈdʒek.tər tuːl/ | Que chọc SIM |
Ví dụ minh họa:
A car phone holder is extremely useful for GPS navigation while driving. (Giá đỡ điện thoại trên ô tô cực kỳ hữu ích cho việc định vị GPS khi đang lái xe.)
Using a gimbal stabilizer helps content creators shoot incredibly smooth cinematic videos. (Sử dụng gậy chống rung giúp các nhà sáng tạo nội dung quay được những video điện ảnh vô cùng mượt mà.)
Online streamers usually set up a high-quality ring light to improve video brightness and appearance. (Các streamer trực tuyến thường lắp đặt đèn LED vòng chất lượng cao để cải thiện độ sáng và hình ảnh của video.)

Tìm hiểu thêm: Từ vựng về máy tính và mạng bằng tiếng anh
Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng về phụ kiện điện thoại
Để áp dụng các từ vựng trên vào thực tế, người học có thể tham khảo các mẫu câu giao tiếp phổ biến theo từng ngữ cảnh dưới đây:
Mẫu câu khi đi mua sắm phụ kiện
Do you have a shockproof case for the iPhone 15 Pro Max? (Bạn có ốp lưng chống sốc cho iPhone 15 Pro Max không?)
I am looking for a privacy screen protector for my Samsung phone. (Tôi đang tìm một miếng dán kính chống nhìn trộm cho điện thoại Samsung của mình.)
Does this charging cable support fast charging? (Sợi dây sạc này có hỗ trợ sạc nhanh không?)
Is this wireless charger compatible with older phone models? (Củ sạc không dây này có tương thích với các dòng điện thoại đời cũ không?)
Does this Bluetooth speaker come with a warranty? (Chiếc loa Bluetooth này có được bảo hành không?)
Mẫu câu mượn hoặc hỏi về phụ kiện
My phone is running out of battery. Can I borrow your power bank? (Điện thoại của tôi sắp hết pin rồi. Tôi có thể mượn sạc dự phòng của bạn được không?)
Do you happen to have a SIM ejector tool? I need to change my SIM card. (Bạn có sẵn que chọc SIM ở đó không? Tôi cần thay thẻ SIM.)
Which adapter do I need to connect these headphones to my phone? (Tôi cần cổng chuyển đổi nào để kết nối cái tai nghe này với điện thoại nhỉ?)
Your phone case looks so stylish! Where did you buy it? (Ốp lưng điện thoại của bạn trông sành điệu thế! Bạn mua nó ở đâu vậy?)
Mẫu câu xử lý sự cố phụ kiện
My braided charging cable seems to have a loose connection; it keeps disconnecting. (Sợi dây sạc bọc dù của tôi dường như bị lỏng chân cắm; nó cứ bị ngắt kết nối liên tục.)
I cannot pair my wireless earbuds with my smartphone via Bluetooth. (Tôi không thể kết nối tai nghe không dây với điện thoại qua Bluetooth được.)
There are too many air bubbles under my new screen protector. (Có nhiều bong bóng khí dưới miếng dán màn hình mới của tôi quá.)
The magnetic card holder keeps falling off the back of my phone. (Cái ví đựng thẻ nam châm cứ bị rơi ra khỏi mặt lưng điện thoại của tôi.)
Bài tập vận dụng
Để củng cố lại các từ vựng và mẫu câu đã học, người học có thể thực hành các bài tập vận dụng dưới đây:
Bài tập 1: Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống để hoàn thiện câu
(Từ gợi ý: fast charger, privacy screen protector, gimbal stabilizer, power bank, wireless earbuds)
I always carry a fully charged __________ when traveling to ensure my phone doesn’t die during the trip.
If you don't want strangers to see your messages on the bus, you should install a __________.
Vloggers usually use a __________ to keep their video footage stable and smooth while walking.
My phone supports quick charging, so I need to buy a certified __________ to save time.
These __________ are perfect for working out because there are no cords to get tangled.
Bài tập 2: Nối mẫu câu tiếng Anh ở cột A với ý nghĩa tiếng Việt phù hợp ở cột B
Cột A | Cột B |
1. Does this charging cable support fast charging? | a. Bạn có sẵn que chọc SIM ở đó không? |
2. Do you happen to have a SIM ejector tool? | b. Sợi dây sạc này có hỗ trợ sạc nhanh không? |
3. I cannot pair my wireless earbuds with my smartphone. | c. Có nhiều bong bóng khí dưới miếng dán màn hình mới quá. |
4. There are too many air bubbles under my new screen protector. | d. Tôi không thể kết nối tai nghe không dây với điện thoại. |
Đáp án chi tiết
Bài tập 1:
power bank (Tôi luôn mang theo sạc dự phòng đã sạc đầy khi đi du lịch để đảm bảo điện thoại không bị sập nguồn trong chuyến đi.)
privacy screen protector (Nếu bạn không muốn người lạ nhìn thấy tin nhắn của mình trên xe buýt, bạn nên dán kính chống nhìn trộm.)
gimbal stabilizer (Các vlogger thường sử dụng gậy chống rung để giữ cho các thước phim ổn định và mượt mà khi vừa đi vừa quay.)
fast charger (Điện thoại của tôi hỗ trợ sạc nhanh, vì vậy tôi cần mua một củ sạc nhanh chính hãng để tiết kiệm thời gian.)
wireless earbuds (Cặp tai nghe không dây này rất hoàn hảo cho việc tập thể dục vì không có dây sạc lằng nhằng để bị rối.)
Bài tập 2:
1 - b
2 - a
3 - d
4 - c

Xem thêm: Từ vựng về giải trí | Những từ vựng hữu ích kèm ví dụ và bài tập
Tổng kết
Tóm lại, việc làm chủ các thuật ngữ công nghệ cơ bản là một bước đệm quan trọng giúp nâng cao năng lực giao tiếp trong môi trường hiện đại. Những phụ kiện công nghệ tuy nhỏ bé nhưng lại xuất hiện với tần suất dày đặc trong đời sống thường nhật và các giao dịch mua sắm quốc tế. Hy vọng rằng danh mục từ vựng tiếng Anh về phụ kiện điện thoại được hệ thống hóa trong bài viết sẽ là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho người học. Bằng cách thường xuyên ôn tập và áp dụng các từ vựng, mẫu câu cùng bài tập thực hành vào ngữ cảnh thực tế, người học có thể dễ dàng ghi nhớ sâu và sử dụng chúng một cách tự nhiên, chuẩn xác nhất trong cả văn viết lẫn văn nói hàng ngày.
Để nâng cao khả năng tiếng Anh giao tiếp, học viên có thể tham gia Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“Cambridge Dictionary.” Cambridge University Press, dictionary.cambridge.org/#google_vignette. Accessed 23 tháng 6 2026.

Bình luận - Hỏi đáp