Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 2: chủ đề “Tôi muốn chuyển ra ngoài ở”
Key takeaways
Từ vựng cơ bản liên quan đến nơi ở: 搬
(bān), 外面
(wàimiàn), 离
(lí), 近
(jìn), 房租
(fángzū), 比
(bǐ), 厨房
(chúfáng), 房子
(fángzi), 周围 (zhōuwéi), 合适 (héshì),
…
Cấu trúc: Động từ
+ 到 + Địa điểm diễn tả hành động di chuyển đến địa điểm nào đó.
“离” dùng để biểu thị khoảng cách giữa hai địa điểm.
Câu chữ 比 để so sánh A và B.
Cách dùng “以前” để xác định một thời điểm cụ thể.
Bài 2 với chủ đề “Tôi muốn chuyển ra ngoài ở” là một chủ đề gần gũi trong cuộc sống hiện đại, cho những người đang có mong muốn thay đổi môi trường sống, học tập và làm việc. Thông qua bài 2, người học sẽ diễn đạt mong muốn, đưa ra quyết định, lý do chuyển đi thông qua cấu trúc ngữ pháp như Động từ + 到 + Địa điểm, thể hiện khoảng cách với từ “离”, câu chữ 比, “以前”. Cụ thể, người học sẽ tiếp cận nội dung bài 2 thông qua hai bài khóa, bảng từ vựng, ngữ pháp đi kèm cùng các ví dụ cụ thể.
第2课 Bài 2
我想搬到外面
Wǒ xiǎng bān dào wàimiàn qù
Tôi muốn chuyển ra ngoài ở
课文 Bài khóa
课文一 Bài khóa 1
Tình huống Lý Quân gặp David, hỏi về việc David muốn chuyển ra ngoài ở, David giải thích lý do và nêu mong muốn thuê phòng như thế nào.
李军: 大卫,听说你想搬到外面去住? 大卫: 对,我想搬到外面去。 李军: 为什么?不是住在宿舍很方便吗?宿舍离学校很近。 大卫: 宿舍的房租比外面便宜,但是没有厨房,生活不太方便。另外,宿舍里都是外国人,我发现我现在的汉语水平比以前好一点,但我说汉语还不太流利。 李军: 原来这样。那你想找什么样的房子? 大卫: 我想租一套公寓,最好有中国室友,周围都是中国人,这样可以多练习汉语。房租便宜一点儿,不要太高。 李军: 有道理。我可以帮你找找合适的中介。 大卫: 太好了,谢谢你!帮我注意一下有没有合适的房子。 | Lǐ Jūn: Dàwèi, tīngshuō nǐ xiǎng bāndào wàimiàn qù zhù? Dàwèi: Duì, wǒ xiǎng bān dào wàimiàn qù. Lǐ Jūn: Wèishénme? Búshì zhù zài sùshè hěn fāngbiàn ma? Sùshè lí xuéxiào hěn jìn. Dàwèi: Sùshè de fángzhū bǐ wàimiàn piányi, dànshì méiyǒu chúfáng, shēnghuó bútài fāngbiàn. Lìngwài, sùshè lǐ dōu shì wàiguórén, wǒ fāxiàn wǒ xiànzài de hànyǔ shuǐpíng bǐ yǐqián hǎo yìdiǎn, dàn wǒ shuō hànyǔ hái bútài liúlì. Lǐ Jūn: Yuánlái zhèyàng. Nà nǐ xiǎng zhǎo shénmeyàng de fángzi? Dàwèi: Wǒ xiǎng zū yí tào gōngyù, zuìhǎo yǒu Zhōngguó shìyǒu, zhōuwéi dōu shì Zhōngguórén, zhèyàng kěyǐ duō liànxí hànyǔ. Fángzū piányi yìdiǎnr, búyào tài gāo. Lǐ Jūn: Yǒu dàolǐ. Wǒ kěyǐ bāng nǐ zhǎo zhǎo héshì de zhōngjiè. Dàwèi: Tài hǎo le, xièxie nǐ! Bāng wǒ zhùyì yíxià yǒu méiyǒu héshì de fángzi. |
课文二 Bài khóa 2
Tình huống Tiểu Minh chuyển đến chỗ ở mới gần công ty hơn.
小明在一家公司工作。以前他住的公寓离公司很远,每天上班很不方便。一个月以前,他搬家了,现在他搬到公司附近去住。现在他每天走路十分钟就可以去公司上班了。搬家以后,小明觉得有很多好处,主要是每天可以多睡一会儿,也有时间学习英语。他觉得现在的英语比以前进步多了。他很喜欢这里的生活。 | Xiǎo Míng zài yì jiā gōngsī gōngzuò. Yǐqián tā zhù de gōngyù lí gōngsī hěn yuǎn, měitiān shàngbān hěn bù fāngbiàn. Yí gè yuè yǐqián, tā bānjiā le, xiànzài tā bān dào gōngsī fùjìn qù zhù. Xiànzài tā měitiān zǒulù shí fēnzhōng jiù kěyǐ qù gōngsī shàngbān le. Bānjiā yǐhòu, Xiǎo Míng juéde yǒu hěn duō hǎochù, zhǔyào shì měitiān kěyǐ duō shuì yíhuìr, yě yǒu shíjiān xuéxí Yīngyǔ. Tā juéde xiànzài de Yīngyǔ bǐ yǐqián jìnbù duō le. Tā hěn xǐhuān zhèlǐ de shēnghuó. |
词汇表 Bảng từ vựng [1][2]
Hán tự/Pinyin | Từ loại | Âm Hán Việt | Nghĩa tiếng Anh/ Việt | Ví dụ | Nhiệm vụ: Chuyển câu tiếng Trung sang pinyin |
1.搬 (bān) | động từ | ban | to move chuyển, dọn | 我下个月要搬家。 I will move next month. Tháng sau tôi sẽ chuyển nhà. | .............................. .............................. .............................. |
2. 外面 (wàimiàn) | danh từ, phương vị từ | ngoại diện | outside bên ngoài | 我想搬到外面去住。 I want to move out to live outside. Tôi muốn chuyển ra ngoài ở. | .............................. .............................. .............................. |
3. 方便 (fāngbiàn) | tính từ | phương tiện | convenient thuận tiện | 我住在宿舍很方便。 It is very convenient for me to live in the dormitory. Tôi ở ký túc xá rất thuận tiện. | .............................. .............................. .............................. |
4.离 (lí) | giới từ, động từ | ly | to be away from cách | 我家离公司坐地铁五分钟。 My home is five minutes from the company by subway. Nhà tôi cách công ty 5 phút đi tàu điện. | .............................. .............................. .............................. |
5. 近 (jìn) | tính từ | cận | near gần | 学校离我家很近。 The school is near my home. Trường học gần nhà tôi. | .............................. .............................. .............................. |
6. 房租 (fángzū) | danh từ | phòng tô | rent tiền thuê nhà | 这里的房租很贵。 The rent here is expensive. Tiền thuê nhà ở đây rất đắt. | .............................. .............................. .............................. |
7. 比 (bǐ) | giới từ, động từ | tỷ | compare so với | 这个学校比那个学校大。 This school is bigger than that school. Ngôi trường này lớn hơn ngôi trường kia. | .............................. .............................. .............................. |
8. 厨房 (chúfáng) | danh từ | trù phòng | kitchen nhà bếp | 我的宿舍没有厨房。 My dormitory doesn't have a kitchen. Ký túc xá của tôi không có phòng bếp. | .............................. .............................. .............................. |
9. 发现 (fāxiàn) | động từ | phát hiện | discover phát hiện | 我发现玛丽的中文好多了。 I found that Mary’s Chinese is much better now. Tôi phát hiện tiếng Trung của Mary tốt hơn nhiều rồi. | .............................. .............................. .............................. |
10. 水平 (shuǐpíng) | danh từ | thủy bình | level trình độ | 他的汉语水平很高。 His Chinese level is very high. Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao. | .............................. .............................. .............................. |
11. 流利 (liúlì) | tính từ | lưu lợi | fluent lưu loát | 他说汉语很流利。 He speaks Chinese fluently. Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát. | .............................. .............................. .............................. |
12. 原来 (yuánlái) | phó từ | nguyên lai | originally hóa ra | 原来你住在这里。 So you live here. Hóa ra bạn sống ở đây. | .............................. .............................. .............................. |
13. 什么样 (shénme yàng) | đại từ nghi vấn | thập ma dạng | what kind / what type như thế nào / loại gì / kiểu gì | 你想找什么样的工作? What kind of job do you want to find? Bạn muốn tìm công việc như thế nào? | .............................. .............................. .............................. |
14. 房子 (fángzi) | danh từ | phòng tử | house nhà | 你想住什么样的房子? What kind of house do you want to live in? Bạn muốn ở ngôi nhà như thế nào? | .............................. .............................. .............................. |
15. 租 (zū) | động từ | tô | to rent thuê | 我想租一个房子。 I want to rent a house. Tôi muốn thuê một căn nhà. | .............................. .............................. .............................. |
16. 套 (tào) | lượng từ | sáo | set căn | 我有一套房子。 I have a house. Tôi có một ngôi nhà. | .............................. .............................. .............................. |
17. 公寓 (gōngyù) | danh từ | công ngụ | apartment house chung cư | 这套公寓很漂亮。 This apartment is beautiful. Căn hộ này rất đẹp. | .............................. .............................. .............................. |
18. 室友 (shìyǒu) | danh từ | thất hữu | roommate bạn cùng phòng | 我的室友是中国人。 My roommate is Chinese. Bạn cùng phòng của tôi là người Trung Quốc. | .............................. .............................. .............................. |
19. 周围 (zhōuwéi) | danh từ | chu vi | surroundings xung quanh | 公寓周围有很多商店。 There are many shops around the apartment. Xung quanh căn hộ có rất nhiều cửa hàng. | .............................. .............................. .............................. |
20. 练习 (liànxí) | động từ, danh từ | luyện tập | to practice luyện tập | 我每天练习说汉语。 I practice speaking Chinese every day. Tôi luyện nói tiếng Trung mỗi ngày. | .............................. .............................. .............................. |
21. 有道理 (yǒu dàolǐ) | cụm tính từ, câu cảm thán | hữu đạo lý | reasonable / that’s right hợp lý / nói có lý | 他说的话很有道理。 What he said is very reasonable. Lời anh ấy nói rất có lý. | .............................. .............................. .............................. |
22. 合适 (héshì) | tính từ | hợp thích | suitable phù hợp | 这个房子很合适。 This house is suitable. Căn nhà này rất phù hợp. | .............................. .............................. .............................. |
23. 中介 (zhōngjiè) | danh từ | trung giới | agent môi giới | 我找中介帮我找房子。 I found an agent to help me look for a house. Tôi tìm môi giới giúp tôi tìm nhà. | .............................. .............................. .............................. |
24. 注意 (zhùyì) | động từ | chú ý | pay attention chú ý | 看房子的时候要注意厨房和卫生间。 When viewing a house, you should pay attention to the kitchen and bathroom. Khi xem nhà cần chú ý phòng bếp và nhà vệ sinh. | .............................. .............................. .............................. |
25. 公司 (gōngsī) | danh từ | công ty | company công ty | 我在这家公司工作。 I work in this company. Tôi làm việc ở công ty này. | .............................. .............................. .............................. |
26. 搬家 (bān jiā) | động từ | ban gia | move house chuyển nhà | 我上个月搬家了。 I moved last month. Tháng trước tôi đã chuyển nhà. | .............................. .............................. .............................. |
27. 附近 (fùjìn) | danh từ, phương vị từ | phụ cận | nearby / vicinity / nearby area gần / khu vực xung quanh / phụ cận | 我住在学校附近。 I live near the school. Tôi sống gần trường học. | .............................. .............................. .............................. |
28. 走路 (zǒu lù) | động từ | tẩu lộ | to walk / to go on foot đi bộ | 学校离我家不远,可以走路去。 The school is not far from my house, so I can walk there. Trường học không xa nhà tôi, tôi có thể đi bộ đến. | .............................. .............................. .............................. |
29. 好处 (hǎochu) | danh từ | hảo xứ | benefit lợi ích | 搬到公司附近住有很多好处。 Moving to live near the company has many benefits. Chuyển đến sống gần công ty có nhiều lợi ích. | .............................. .............................. .............................. |
30. 主要 (zhǔyào) | tính từ, phó từ | chủ yếu | main / mainly chủ yếu | 我来中国主要是学习中文。 I mainly came to China to learn Chinese. Tôi đến Trung Quốc chủ yếu để học tiếng Trung. | .............................. .............................. .............................. |
31. 英语 (yīngyǔ) | danh từ | anh ngữ | english tiếng anh | 我每天学习英语。 I study English every day. Tôi học tiếng Anh mỗi ngày. | .............................. .............................. .............................. |
32. 进步 (jìnbù) | động từ / danh từ | tiến bộ | to improve / progress tiến bộ, cải thiện | 我的中文进步了很多。 My Chinese has improved a lot. Tiếng Trung của tôi đã tiến bộ rất nhiều. | .............................. .............................. .............................. |
语法点 Điểm ngữ pháp [1]
Cấu trúc: “Động từ + 到 + Địa điểm”
Cách dùng: Dùng để diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm nào đó.

Cấu trúc ngữ pháp: Chủ ngữ + Động từ di chuyển + 到 + Địa điểm.
Ví dụ trong bài:
大卫,听说你想搬到外面去住?
David, I heard you’re thinking about moving out?
David, nghe nói cậu muốn chuyển ra ngoài sống à?
一个月以前,他搬家了,现在他搬到公司附近去住。
One month ago, he moved, and now he lives near the company.
Một tháng trước, anh ấy chuyển nhà, bây giờ anh ấy chuyển đến sống gần công ty.
Ví dụ mở rộng:
她搬到北京。
Tā bān dào Běijīng.
我从宿舍走到图书馆。
Wǒ cóng sùshè zǒu dào túshūguǎn.
我们坐车到公司。
Wǒmen zuò chē dào gōngsī.
Đặt câu đơn giản với cấu trúc “Động từ + 到 + Địa điểm” |
................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. |
Cách dùng “离”
Cách dùng: “离” dùng để biểu thị khoảng cách giữa hai địa điểm.

Cấu trúc ngữ pháp: A 离 B + 远 / 近
Ví dụ trong bài:
宿舍离学校很近。
The dorm is very close to the school.
Ký túc xá cách trường rất gần mà.
以前他住的公寓离公司很远,每天上班很不方便。
Previously, the apartment he lived in was very far from the company, so commuting to work every day was very inconvenient.
Trước đây căn hộ anh ấy ở rất xa công ty, mỗi ngày đi làm rất bất tiện.
Ví dụ mở rộng:
美国离中国比较远。
Měiguó lí Zhōngguó bǐjiào yuǎn.
我家离公司很近。
Wǒ jiā lí gōngsī hěn jìn.
Đặt câu đơn giản với “离” |
................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. |
Câu chữ “比”
Cách dùng: Dùng để so sánh A hơn B về mức độ của tính chất hoặc hành động nào đó.

Cấu trúc ngữ pháp:
(1) Cấu trúc cơ bản: A 比 B + Tính từ
(2) So sánh chênh lệch nhiều: A 比 B + Tính từ + 多了
(3) So sánh chênh lệch ít: A 比 B + Tính từ + 一点儿
(4) So sánh hành động: A + Động từ + Tân ngữ + Động từ 得 + 比 B + Tính từ
Ví dụ trong bài:
宿舍的房租比外面便宜,但是没有厨房,生活不太方便。
The dorm rent is cheaper than outside, but there's no kitchen, so life is a bit inconvenient.
Tiền thuê ở ký túc xá rẻ hơn bên ngoài, nhưng không có bếp nên sinh hoạt không tiện lắm.
我发现我现在的汉语水平比以前好一点,但我说汉语还不太流利。
I've noticed my Chinese is a little better than before, but I'm still not very fluent.
Tớ thấy trình độ tiếng Trung hiện tại tốt hơn trước một chút, nhưng nói vẫn chưa lưu loát lắm.
他觉得现在的英语比以前进步多了。
He thinks his English has improved a lot compared to the previous time.
Anh ấy cảm thấy tiếng Anh bây giờ tiến bộ hơn trước rất nhiều.
Ví dụ mở rộng:
她比我漂亮。
Tā bǐ wǒ piàoliang
现在的生活比以前好多了。
Xiànzài de shēnghuó bǐ yǐqián hǎo duō le.
我的房间比你的大一点儿。
Wǒ de fángjiān bǐ nǐ de dà yìdiǎnr.
我说汉语说得比你好。
Wǒ shuō Hànyǔ shuō de bǐ nǐ hǎo.
Đặt câu đơn giản với “比” |
................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. |
Cách dùng “以前”
Cấu trúc ngữ pháp:
(1) Thời gian + 以前: Trước một mốc thời gian
(2) Khoảng thời gian + 以前: Cách đây…
(3) Động từ + 以前: Trước khi làm gì
(4) 以前…现在…: Trước đây… bây giờ…

Ví dụ trong bài:
一个月以前,他搬家了,现在他搬到公司附近去住。
One month ago, he moved out, and now he lives near the company.
Một tháng trước, anh ấy chuyển nhà, bây giờ anh ấy chuyển đến sống gần công ty.
Ví dụ mở rộng:
八点以前我们要到学校。
Bā diǎn yǐqián wǒmen yào dào xuéxiào.
三个月以前她开始学习汉语。
Sān gè yuè yǐqián tā kāishǐ xuéxí Hànyǔ.
上课以前,学生已经到了。
Shàngkè yǐqián, xuéshēng yǐjīng dào le.
以前我不会说汉语,现在会说一点儿了。
Yǐqián wǒ bú huì shuō Hànyǔ, xiànzài huì shuō yìdiǎnr le.
Đặt câu đơn giản với “以前” |
................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. |
课文翻译 Bản dịch của bài khóa
Bài khóa 1
Phiên bản dịch tiếng Anh | Phiên bản dịch tiếng Việt |
Li Jun: David, I heard you’re thinking about moving out? David: Yes, I want to move out and live outside the dorm. Li Jun: Why? Isn't living in the dorm very convenient? The dorm is very close to the school. David: The dorm rent is cheaper than outside, but there's no kitchen, so life is a bit inconvenient. Also, everyone in the dorm is a foreigner. I've noticed my Chinese is a little better than before, but I'm still not very fluent. Li Jun: I see. So, what kind of place are you looking for? David: I want to rent an apartment. Ideally, I'd like to have Chinese roommates and live around Chinese people so I can practice Chinese more. The rent should also be a bit cheaper, not too expensive. Li Jun: That makes sense. I can help you find a suitable agent. David: That would be great, thank you! Please keep an eye out for any suitable places for me. | Lý Quân: David, nghe nói cậu muốn chuyển ra ngoài sống à? David: Đúng vậy, tớ muốn chuyển ra ngoài ở. Lý Quân: Tại sao? Chẳng phải ở ký túc xá rất tiện sao? Ký túc xá cách trường rất gần mà. David: Tiền thuê ở ký túc xá rẻ hơn bên ngoài, nhưng không có bếp nên sinh hoạt không tiện lắm. Ngoài ra, trong ký túc xá toàn người nước ngoài, tớ thấy trình độ tiếng Trung hiện tại tốt hơn trước một chút, nhưng nói vẫn chưa lưu loát lắm. Lý Quân: Hóa ra là vậy. Thế cậu muốn tìm kiểu nhà như thế nào? David: Tớ muốn thuê một căn hộ, tốt nhất là có bạn cùng phòng người Trung Quốc, xung quanh toàn người Trung Quốc thì có thể luyện tập tiếng Trung nhiều hơn. Tiền thuê rẻ một chút, đừng cao quá. Lý Quân: Có lý. Tớ có thể giúp cậu tìm môi giới phù hợp. David: Tuyệt quá, cảm ơn cậu! Nhờ cậu lưu ý xem có căn nhà nào phù hợp không nhé. |
Bài khóa 2
Phiên bản dịch tiếng Anh | Phiên bản dịch tiếng Việt |
Xiao Ming works at a company. Previously, the apartment he lived in was very far from the company, so commuting to work every day was very inconvenient. One month ago, he moved, and now he lives near the company. Now he can walk to work in just ten minutes. After moving, Xiao Ming feels there are many benefits, mainly that he can sleep a little longer every day and has time to study English. He thinks his English has improved a lot compared to the previous time. He likes the life here very much. | Tiểu Minh làm việc ở một công ty. Trước đây căn hộ anh ấy ở rất xa công ty, mỗi ngày đi làm rất bất tiện. Một tháng trước, anh ấy chuyển nhà, bây giờ anh ấy chuyển đến sống gần công ty. Bây giờ mỗi ngày anh ấy chỉ cần đi bộ 10 phút là có thể đến công ty làm việc. Sau khi chuyển nhà, Tiểu Minh cảm thấy có rất nhiều lợi ích, chủ yếu là mỗi ngày có thể ngủ thêm một chút và cũng có thời gian học tiếng Anh. Anh ấy cảm thấy tiếng Anh bây giờ tiến bộ hơn trước rất nhiều. Anh ấy rất thích cuộc sống ở đây. |
Xem tiếp: Từ vựng và ngữ pháp HSK 1 - Bài 3: chủ đề “Xin chào”
Tổng kết
Bài 2 với chủ đề “Tôi muốn chuyển ra ngoài ở” mang đến cho người học các từ vựng và ngữ pháp cần thiết để diễn đạt ý định thay đổi nơi ở, bày tỏ mong muốn, suy nghĩ và quyết định của bản thân. Để có thể nắm vững toàn bộ từ vựng và ngữ pháp bài 2, người học cần chăm chỉ luyện tập, vận dụng thường xuyên, ứng dụng hiệu quả trong các tình huống đời sống hàng ngày.
Trong quá trình học HSK, không ít người gặp khó khăn khi phải ghi nhớ lượng từ vựng lớn mà ít có cơ hội vận dụng thực tế. Điều này dễ dẫn đến tâm lý nhanh quên và phản xạ ngôn ngữ chưa được linh hoạt. Để cải thiện hiệu quả, việc tìm kiếm một lộ trình rõ ràng và môi trường tương tác thường xuyên là điều cần thiết. Khóa học HSK tại ZIM Academy hiện đang áp dụng mô hình học tập tập trung vào tính thực tiễn và hỗ trợ theo sát từng cá nhân, phần nào giúp người học tối ưu hóa thời gian và nỗ lực của mình.
Nguồn tham khảo
“Giáo trình Hán ngữ Boya – Sơ cấp (Tập 2, Phiên bản 3).” Hà Nội: NXB Hồng Đức, Accessed 27 tháng 3 2026.
“ChatGPT (GPT-5).” AI conversational system, https://chatgpt.com/share/69c8079c-aa3c-8324-8eb6-852949ead4f1. Accessed 27 tháng 3 2026.

Bình luận - Hỏi đáp