Descriptive phrase là gì? Ứng dụng để câu trả lời IELTS Speaking thêm sinh động

Khi nói đến việc miêu tả, từ kiến trúc của nhà thờ, một nhân vật trong bộ phim yêu thích hay hình dáng của đồ vật xung quanh, chưa kể đến mùi hương, có vẻ như mỗi chủ đề được liệt kê đều đâu đó làm khó người học do sự mất cân bằng giữa các loại từ mà trước giờ chúng ta ưu tiên “nạp" vào trong quá trình học tiếng Anh.
Nguyễn Thanh Thảo
25/04/2022
descriptive phrase la gi ung dung de cau tra loi ielts speaking them sinh dong

Khi nói đến việc miêu tả, từ kiến trúc của nhà thờ, một nhân vật trong bộ phim yêu thích hay hình dáng của đồ vật xung quanh, chưa kể đến mùi hương, có vẻ như mỗi chủ đề được liệt kê đều đâu đó làm khó người học do sự mất cân bằng giữa các loại từ mà trước giờ chúng ta ưu tiên “nạp" vào trong quá trình học tiếng Anh. Trong phạm vi bài viết này, tác giả mong muốn làm rõ những khó khăn người học IELTS đang gặp phải khi đối mặt với việc tìm từ hoặc cụm từ để mô tả và giới thiệu đến người đọc những descriptive phrase - cụm từ mô tả hữu ích có thể được ứng dụng cho kỹ năng chính là Speaking.

Key takeaways

1. Descriptive phrase hay cụm từ mô tả là nhóm những trạng từ và tính từ song hành với nhau để bổ sung sắc thái, cảm xúc cho câu văn và giúp gợi lên hình ảnh rõ rệt hơn trong tâm trí người nghe, người đọc. 

2. Việc vận dụng tinh tế cụm từ mô tả mang lại nhiều mặt lợi, trong đó có kỹ năng Speaking trong IELTS.

3. Tuy thế, để rèn luyện cách dùng cụm từ mô tả, trước hết người học nên xác định được những vấn đề chính trong việc mô tả là gì.

4. Sưu tầm, học hỏi không ngừng những cụm từ mô tả nên trở thành một thói quen và chính thói quen đó sẽ giúp người học đạt điểm cao hơn trong IELTS Speaking.

Descriptive phrase - cụm từ mô tả là gì?

Trong cuộc sống hằng ngày, nhu cầu mô tả về cảnh vật, con vật, con người hay đồ ăn chưa bao giờ mất đi sự cần thiết và mới mẻ của chúng. Đặc biệt là trong thời đại mà mạng xã hội phát triển trong từng cái chớp mắt, khắp nơi trên quả địa cầu đều biến chuyển, lối sống và văn hoá ở mỗi nơi đều là những bức hoạ đang chờ đợi được đặc tả bởi con người để vẻ đẹp ấy có thể lan rộng hơn. Chính vì thế mà ngôn ngữ cũng nằm trong vùng quan tâm mà con người cập nhật hằng ngày, cùng theo đó là những khoảnh khắc “bí” từ không thể tránh khỏi.
Trong phạm vi tiếng Anh, mời bạn đọc cùng xét hai ví dụ dưới đây:

ung-dung-descriptive-phrase-so-sanh

Ở câu ví dụ 1, tính từ delicious (ngon) được dùng một cách chung chung. Trái lại, câu 2 đã đi sâu vào từ “delicious" và làm rõ định nghĩa của từ ngon bằng trạng từ “exceptionally" với nghĩa “đặc biệt, hiếm có”, cộng thêm “mùi vị dễ chịu". Từ hai ví dụ trên, bạn đọc có thể thấy khá rõ nhiệm vụ của descriptive phrase hay cụm từ mô tả.   

Vậy descriptive phrase hay cụm từ mô tả là nhóm những trạng từ và tính từ song hành với nhau để bổ sung sắc thái, cảm xúc cho câu văn và giúp gợi lên hình ảnh rõ rệt hơn trong tâm trí người nghe, người đọc. Cụm từ mô tả thường xoáy sâu vào những lớp nghĩa của một từ đơn giản và từ đó giúp người đọc, người nghe có thể cảm nhận được con chữ bằng những giác quan, gợi lên cảm xúc chân thật nhất chỉ qua lời nói.

Xét về khía cạnh học ngoại ngữ, cụm từ mô tả giúp người học diễn tả được cảm xúc của mình sát hơn, đặc biệt là trong part 2 Speaking khi thí sinh được yêu cầu miêu tả về sự vật, trải nghiệm nào đó kèm theo cảm xúc về câu chuyện đó. Việc ứng dụng tốt cụm từ miêu tả còn giúp cho giám khảo có nhiều dữ liệu hơn để đánh giá về vốn từ vựng của thí sinh cũng như sự thành thạo trong việc đặc tả một sự vật, sự việc nào đó, đây cũng chính là kỹ năng quan trọng sẽ có thể được ứng dụng trong việc học tập, công việc đặc thù trong tương lai hoặc trong phỏng vấn xin việc sau này.

Những khó khăn phổ biến của người học IELTS khi miêu tả và cách khắc phục

Một số khó khăn và điểm hạn chế của người học khi động đến việc miêu tả:

  • Chỉ sử dụng đúng một hoặc hai tính từ để tả. Điều này làm cho người tiếp nhận chỉ có thể hình dung chung chung và đôi khi cảm giác quen thuộc, có phần khô khan.

→ Ví dụ: She has long brown hair. (Cô ấy có mái tóc dài màu nâu.)

ung-dung-descriptive-phrase-brown-hair

Để câu tả được cụ thể, có nhiều chất liệu để hình dung hơn, kết hợp tính từ đa dạng cùng với một vài trạng từ. 

→ Ví dụ: She has fairly long hair with cinnamon brown shade (Cô ấy có mái tóc khá dài với sắc nâu quế.) hoặc The color of her hair is downright extraordinary with red and brown autumn tints. (Màu tóc của cô ấy rất đặc biệt với sắc đỏ và màu nâu của mùa thu.)

  • Quên đi sự trợ giúp quan trọng của trạng từ (adverb) hoặc có kết hợp trạng từ và tính từ, nhưng chỉ sử dụng những trạng từ kèm tính từ cơ bản nhất định. 

→ Ví dụ: Badminton is a very interesting sport which helps people keep fit. (Cầu lông là một môn thể thao thú vị, gíup mọi người giữ dáng.)

→ Đổi thành: Badminton is an extremely fascinating sport which keeps people in good shape.  (Cầu lông là một môn thể thao cực kỳ lôi cuốn và giúp mọi người giữ gìn dáng.)

  • Dùng cụm từ miêu tả những điều khá hiển nhiên. 

→ Ví dụ: The sky in Da Lat that morning was blue with white clouds. (Bầu trời Đà Lạt sáng hôm đó màu xanh với những đám mây trắng.)

Thông thường khi nhắc đến bầu trời, những điều như “bầu trời màu xanh" và “mây trắng" là điều vốn dĩ không cần thiết phải tả nhưng người đọc vẫn có thể ngầm hiểu. Vì vậy, để làm cho câu hay xúc tích hơn, chỉ cần bớt đi những chi tiết thừa và thêm vào những cụm từ mô tả mang tính đặc tả hơn. 

→ Ví dụ: The sky in Da Lat that morning was clear with a touch of dotted fluffy clouds.   (Bầu trời Đà Lạt sáng hôm đó trong trẻo và điểm xuyến những đám mây bông.)

Ứng dụng descriptive phrase - cụm từ mô tả vào IELTS Speaking

Mô tả cảm xúc, trải nghiệm

Có thể thấy hầu hết những câu hỏi part 2 IELTS Speaking đều có phần gợi ý “explain how you felt about …”. Vậy nên, người học có thể tham khảo những cụm từ mô tả về cảm xúc trong bảng dưới và cách ứng dụng chúng:

Cụm từ mô tả (adj)

Nghĩa của từ

Câu hỏi tham khảo

Câu trả lời tham khảo

Tạm dịch

1. seemingly endless

dường như vô tận

Explain how you felt about getting up early

Being one of the first people to wake up in the morning, I get to experience the seemingly endless tranquility of the dawn. It's perfect to start a day with splendidly melodious bird songs and once you give yourself a chance to inhale deeply and slowly, the mindfulness you gain is uniquely effective for a foggy mind. 

Việc là một trong những người đầu tiên thức dậy vào buổi sáng, tôi có thể trải nghiệm sự yên tĩnh dường như vô tận của buổi bình minh. Thật hoàn hảo để bắt đầu một ngày mới với những tiếng chim hót du dương tuyệt diệu và một khi bạn cho mình cơ hội hít sâu và chậm rãi, sự tỉnh thức bạn đạt được sẽ có hiệu quả vô song cho một tâm trí còn lơ mơ.

2. uniquely effective

hiệu quả vô song

3. splendidly melodious

du dương tuyệt diệu

4. extremely remarkable


cực kỳ đặc biệt, đáng chú ý

Explain how you felt when you had an overnight plan with your friends

Thanks to the gathering that we planned last week, we got a chance to spend the night with my besties and it left us with an extremely remarkable experience. The moment we went back to the memory lane left us all truly heartfelt feelings and we were grateful for our imperfectly perfect friendships. 

Nhờ buổi tụ họp mà chúng tôi đã lên kế hoạch vào tuần trước, chúng tôi đã có cơ hội tâm sự đêm khuya với những người bạn thân của mình và điều đó đã để lại cho chúng tôi một trải nghiệm cực kỳ đáng chú ý. Khoảnh khắc ngược dòng ký ức đã để lại cho chúng tôi những cảm xúc thật sự chân thành và chúng tôi biết ơn vì tình bạn hoàn hảo theo cách không hoàn hảo.

5. truly heartfelt

thực sự chân thành

6. imperfectly perfect

hoàn hảo theo cách không hoàn hảo

  Câu hỏi thực hành:

  • Explain how you felt when you had to make a difficult decision

  • Explain how you would feel if you met your favorite actress

  • Explain how you felt after you found what you had lost

Mô tả ngoại hình, tính cách

Cụm từ mô tả (adj)

Nghĩa của từ

Câu hỏi tham khảo

Câu trả lời tham khảo

Tạm dịch

1. effortlessly stunning

đẹp không cần cố gắng, đẹp tự nhiên

Describe your favorite singer

Being a youngster, I usually fall in love with adorable yet skillful voices. Amee, not to mention her effortlessly stunning appearance with endearing curly hair, her soft and bright voice yet surprisingly powerful never fails to impress me.  

Là một người trẻ, tôi thường thích những giọng hát đáng yêu nhưng có kỹ thuật. Amee, chưa kể đến vẻ ngoài hớp hồn với mái tóc xoăn bồng bềnh đáng yêu, giọng nói nhẹ nhàng và tươi sáng nhưng đầy nội lực đáng kinh ngạc của cô ấy chưa bao giờ thất bại trong việc gây ấn tượng với tôi.

2. endearing curly

xoăn đáng yêu

3. soft and bright

nhẹ nhàng và tươi sáng

4. surprisingly powerful

nội lực cách đáng kinh ngạc

5. relaxed and convivial

thoải mái và vui vẻ

Describe someone your respect

I've made a promise to myself to become a relaxed and convivial person like my big brother. Even though life has unstoppably thrown challenges at him, he's still highly adaptable and willing to learn new things. Not only that, he also takes part in lots of charity work which says a lot about him, a youthfully enthusiastic volunteer.

Tôi đã tự hứa với bản thân là sẽ trở thành một người thoải mái và vui vẻ như anh trai của mình. Mặc dù cuộc sống không ngừng thử thách anh nhưng anh ấy vẫn có khả năng thích nghi cao và sẵn sàng học hỏi những điều mới. Không những vậy, anh còn tham gia rất nhiều công tác từ thiện, điều này nói lên rất nhiều điều về anh, một tình nguyện viên trẻ đầy nhiệt huyết.

6. highly adaptable

thích nghi cao

7. youthfully enthusiastic

nhiệt huyết đầy sức trẻ

Câu hỏi thực hành:

  • Describe a close friend

  • Describe an old person you know

  • Describe your favorite politician

Mô tả tòa nhà, công trình kiến trúc

Cụm từ mô tả (adj)

Nghĩa của từ

Câu hỏi tham khảo

Câu trả lời tham khảo

Tạm dịch

1. neo-futuristic and modern

tân vị lai và hiện đại

Describe a famous building

World’s Tallest Indoor Waterfall at Jewel Changi Airport is known as one of the highly iconic architecture in Singapore and it was designed in neo-futuristic and modern style. Despite its glass and steel dome, the surroundings are filled with lush forest scenes which makes it a perfectly instagrammable backdrop for photography. Not only that, the place offers tourists many food outlets as well as extravagant and fancy boutiques.


Thác nước trong nhà cao nhất thế giới tại sân bay Jewel Changi được biết đến là một trong những công trình kiến trúc mang tính biểu tượng cao ở Singapore và nó được thiết kế theo phong cách tân vị lai và hiện đại. Mặc dù có mái vòm bằng kính và thép, nhưng xung quanh là những cảnh rừng tươi tốt khiến nơi đây trở thành phông nền hoàn hảo để chụp ảnh. Không chỉ vậy, nơi đây còn mang đến cho khách du lịch nhiều cửa hàng ăn uống cũng như các cửa hàng thời trang sang trọng và hào nhoáng.

2. highly iconic

mang tính biểu tượng cao

3. eco-friendly

thân thiện môi trường

4. perfectly Instagrammable

hoàn hảo để đăng instagram

5. extravagant and fancy

hào nhoáng và sang trọng

Câu hỏi thực hành:

  • Describe a historical building / site

  • Describe a modern building

  • Describe your childhood school

Tổng kết

Người viết tin rằng với việc tìm hiểu sâu hơn và đa dạng khả năng dùng từ miêu tả sẽ giúp người học trở nên có hứng thú hơn với tiếng Anh và cảm được sâu hơn sự giàu đẹp của thứ ngôn ngữ này. Ngoài ra, người đọc nên có cho mình một cuốn sổ tay và sưu tầm descriptive phrase theo chủ đề để tiện áp dụng trong tương lai. 

Để rút ngắn thời gian học tập, đạt điểm IELTS trong thời gian gấp rút. Người học có thể tham gia ôn thi IELTS cấp tốc tại ZIM để được hỗ trợ tối đa, cam kết đạt kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu