Banner background

VSTEP Listening comprehension skills | Unit 3: Luyện tập - Đề 3 (Part 3)

Bài viết cung cấp đề luyện tập VSTEP Listening số 3, Part 3, gồm 15 câu hỏi về 3 đoạn hội thoại hoặc bài nói dài kèm đáp án và giải thích chi tiết.
vstep listening comprehension skills unit 3 luyen tap de 3 part 3

Key takeaways

  • Part 3: 15 câu hỏi dựa trên 3 đoạn hội thoại hoặc bài nói dài cung cấp thông tin về chủ đề giáo dục, nghề nghiệp, xã hội.

  • Các bước làm bài:

    • Đọc tiêu đề và gạch chân từ khoá

    • Loại trừ phương án sai, nắm bắt ý và các cách diễn đạt đồng nghĩa

    • Kiểm tra lại các đáp án đã lựa chọn

Trong các Unit trước, người học đã làm quen với 3 dạng bài tương ứng 3 phần trong kỳ thi VSTEP Listening. Bài luyện tập này giúp người học vận dụng những kiến thức và kỹ năng đã học được vào các cấu hỏi mô phỏng đề thi thật.

Các bước làm VSTEP Listening Part 3

Pre-Listening (Trước khi nghe) 

Xác định người nói và chủ đề hội thoại hoặc bài giảng

Trước khi bắt đầu nghe mỗi đoạn hội thoại, thí sinh có 30 giây để đọc nội dung của năm câu hỏi và đáp án tương ứng. Các câu hỏi sẽ giúp gợi ý cho thí sinh về chủ đề của bài giảng cũng như nội dung của bài giảng đó.

Chủ đề của các bài giảng thường là các vấn đề xã hội hoặc, với độ khó cao. Do đó, thí sinh cần hiểu rõ nội dung của câu hỏi và câu trả lời để tránh nhầm lẫn trong quá trình nghe.

Xác định từ khoá trong câu hỏi và các phương án

Để quá trình nghe part 3 hiệu quả nhất, thí sinh cần gạch chân từ khoá quan trọng (là những ý chính của câu) để phân biệt các đáp án với nhau.

Đối với câu hỏi, thí sinh cần tìm kiếm thông tin câu hỏi qua các “Wh-question”

  • What: xác định nội dung, sự vật, hiện tượng,…

  • When: xác định thời gian xảy ra sự kiện

  • Who: xác định người được hỏi

  • Why: xác định lý do của sự việc

  • Where: xác định địa điểm xảy ra

  • How: xác định cách thức, tính chất,…

Bên cạnh đó, thí sinh cũng cần chú ý đến những từ vựng quan trọng thể hiện những nội dung sau:

  • Danh từ (Nouns): đối tượng, sự vật, hiện tượng,…

  • Động từ (Verbs): hành động, trạng thái

  • Tính từ (Adjectives): đặc điểm, tính chất, màu sắc, …

  • Trạng từ (Adverbs): cách thức, mức độ

  • Liên từ (Conjunctions): sự liên hệ giữa các thông tin

Ứng dụng mô hình Top-down khi xác định chủ đề hội thoại và từ khóa

Dựa vào câu hỏi và đáp án cho sẵn, thí sinh có thể đoán được bối cảnh và nội dung của bài giảng. Điều này giúp thí sinh xác định được những thông tin chính và bỏ qua những chi tiết không nằm trong nội dung của bài giảng..

Các phương án trong VSTEP Listening Part 3 thường không lặp lại giống với các từ đã được nói trong bài giảng mà được paraphrase lại bằng cách diễn đạt khác cùng ý nghĩa. Bên cạnh đó, có một vài đáp án không được đề cập trong đoạn ghi âm. Vì vậy, việc dự đoán tình huống hội thoại giúp thí sinh bỏ qua các đáp án không liên quan, cũng như xác định trường từ vựng của chủ đề bài giảng đã.

Ví dụ: What is suggested as the best solution to homelessness?

(Đâu là giải pháp tốt nhất được đề xuất để giải quyết tình trạng vô gia cư)

→ Từ khóa: What is suggested as the best solution to homelessness?

  • Từ hỏi “What”: thông tin trong bài nghe là nội dung, sự vật, hiện tượng

  • Động từ “suggested”: hành động của các chủ thể trong bài nghe, thí sinh cần chú ý đến từ này hoặc các từ đồng nghĩa như: recommend, advise, …

  • Tính từ “best”: tính chất của sự vật, hiện tượng cần xác định

  • Danh từ “solution”: người nghe cần tập trung nghe những thông tin là giải pháp cho vấn đề đã cho

  • “homelessness” có thể đã được xác định và là chủ đề của bài giảng đã cho

Ví dụ: Why is Vietnam’s location important for its economy?

(Vì sao vị trí địa lý của Việt Nam lại quan trọng với nền kinh tế)

→ Từ khóa:  Why is Vietnam’s location important for its economy?

  • Từ hỏi “Why”: thông tin trong bài là những lời giải thích chi tiết cho vấn đề

  • Vietnam’s location: vị trí địa lý của Việt Nam, thí sinh cần chú ý từ khoá này

  • Tính từ “important”: tính chất của sự vật, hiện tượng cần xác định

  • Danh từ “economy”: vấn đề mà thí sinh cần chú ý

image-alt

While-Listening (Trong khi nghe)

Theo dõi trình tự câu hỏi

Các câu hỏi trong VSTEP Listening Part 3 được sắp xếp theo trình tự bài nói, vì vậy, thí sinh cần liên tục nghe và đối chiếu từ khoá với đáp án để xác định đáp án cho mỗi câu hỏi. Khi không chắc chắn đáp án của một câu hỏi, thí sinh cần tiếp tục nghe để tránh việc bị “miss” thông tin ở các câu hỏi tiếp theo.

Nhận diện các cách diễn đạt paraphrase

Đa số đáp án và câu hỏi của phần VSTEP Listening Part 3 đều được paraphrase. Vì vậy, thí sinh cần nghe để hiểu nội dung bài giảng của người nói..

Những cách paraphrase thí sinh có thể gặp trong VSTEP Listening Part 3 bao gồm:

  • Sử dụng từ đồng nghĩa hoặc từ gần nghĩa

Ví dụ: According to the speaker, why is gender equality important for companies?

A. It is a legal requirement.

B. It improves company performance.

C. It helps men and women earn equally.

D. It reduces stress in the workplace.

Transcript: Now, why does gender equality in the workplace matter? Well, it’s not just a moral issue—it’s also an economic one. Research shows that companies with more gender-diverse teams tend to outperform those with less diversity.

→ Câu hỏi “why is gender equality important for companies” đã được paraphrase bằng “why does gender equality in the workplace matter”. Từ “matter” được dùng để thể hiện sự quan trọng thay cho từ “important”. Trong phương án B, cụm “improve company performance” đồng nghĩa với từ “outperform”.

  • Thay đổi cấu trúc câu

Ví dụ: How can mentorship programs help women in the workplace?

A. They provide financial support.

B. They offer legal advice.

C. They help women advance in their careers.

D. They reduce the workload for women.

Transcript: By having senior leaders mentor younger employees, organizations can ensure that women have the support they need to succeed.

→ Trong đáp án C, cụm từ “help women advance in their careers” đã được paraphrase từ cụm “woman have the support they need to succeed” trong script.

Post-Listening (Sau khi nghe)

Sau khi nghe, người học kiểm tra lại các đáp án đã lựa chọn.

image-alt

Đề bài

Part 3: In this part, you will hear THREE talks or lectures. The talks, lectures, or conversations will not be repeated. There are five questions for each talk, lecture, or conversation. For each question, choose the right answer A, B, C or D.

Questions 21-25 refer to the following lecture

21. What is the main problem with social media mentioned in the talk? 

A. It helps people find jobs.

B. It encourages physical activity.

C. It improves communication skills.

D. It can cause anxiety and sadness.

22. How does social media affect young people's self-esteem? 

A. It creates unrealistic comparisons.

B. It boosts their confidence.

C. It provides realistic standards.

D. It has no effect on self-esteem.

23. What issue related to social media is mentioned in the talk? 

A. Positive online friendships.

B. Cyberbullying.

C. Increased face-to-face interactions.

D. Enhanced academic performance.

24. What is suggested to help with the negative effects of social media? 

A. Limiting social media use to one hour a day.

B. Banning social media for young people.

C. Encouraging open conversations about experiences.

D. Promoting the use of more platforms.

25. What is the main focus of the talk? 

A. The benefits of social media.

B. The impact of social media on mental health.

C. How to create engaging online content.

D. The history of social media platforms.

Questions 26-30 refer to the following lecture

26. What is the main topic of the lecture?

A. Mental health care

B. Affordable housing

C. Homelessness

D. Domestic violence

27. Which of the following is NOT mentioned as a cause of homelessness?

A. High rent prices

B. Unemployment

C. Lack of education

D. Mental health issues

28. Why are veterans often affected by homelessness?

A. They cannot find affordable housing.

B. They often suffer from untreated mental health issues.

C. They are not eligible for unemployment benefits.

D. They have a higher risk of substance abuse.

29. What solution does the professor NOT mention to address homelessness?

A. Building more shelters

B. Creating more affordable housing

C. Providing mental health care

D. Offering employment programs

30. What is the professor’s conclusion about homelessness?

A. It is mainly caused by substance abuse.

B. It can be solved by addressing its root causes.

C. It is an issue that cannot be solved.

D. It primarily affects veterans.

Questions 31-35 refer to the following lecture

31. What is the main focus of the talk? 

A. The history of energy production in Vietnam.

B. The shift towards renewable energy in Vietnam.

C. The challenges of fossil fuel extraction.

D. The role of coal in Vietnam's energy sector.

32. Which renewable energy sources are mentioned in the talk? 

A. Solar and geothermal energy.

B. Wind and hydroelectric energy.

C. Solar and wind power.

D. Biomass and nuclear energy.

33. What goal does the government have for renewable energy by 2030? 

A. To increase the amount of renewable energy used.

B. To reduce fossil fuel usage by half.

C. To eliminate all coal power plants.

D. To import more energy from other countries.

34. How has the renewable energy sector been supported in Vietnam? 

A. By banning fossil fuel imports.

B. By relying solely on foreign investments.

C. By decreasing energy production costs.

D. Through incentives like special energy rates.

35. What benefit does the renewable energy sector offer to Vietnam? 

A. Increased energy costs for consumers.

B. Creation of jobs in various sectors.

C. A decrease in energy demands.

D. Reduced foreign investments in energy.

image-alt

Đáp án và giải thích

Question 21-25

Transcript:

Social media has become a major part of our daily lives, especially for young people. Platforms like Facebook, Instagram, and TikTok let us connect with friends and share our experiences instantly. While these platforms have many benefits, they also have serious effects on mental health. Studies show that spending too much time on social media can lead to feelings of anxiety, sadness, and low self-esteem. Many users compare their lives to the perfect images they see online. This constant comparison can make people feel inadequate. Young people, in particular, may struggle with these feelings as they are still learning about their identities and self-worth.

Another major issue is cyberbullying, which happens when people are bullied or harassed online. Cyberbullying can take many forms, such as spreading rumors, sending threatening messages, or sharing embarrassing photos. This type of bullying can be very harmful because it often feels inescapable. Victims may find it challenging to escape from the online world, and the emotional damage can be severe. Many young people suffer in silence, which can worsen their mental health issues.

To tackle these problems, it is essential for parents, teachers, and mental health professionals to work together to educate young people about responsible social media use. Teaching children and teens how to recognize the negative effects of social media can help them create a healthier relationship with it. Open discussions about feelings and experiences can help individuals feel less alone in their struggles. Encouraging young people to talk about their online experiences can lead to greater awareness of the pressures they face and create a supportive community.

It is also important to set limits on social media use. Taking breaks from social media can help individuals reset their mental health and gain a new perspective on their lives. Engaging in offline activities, such as sports, reading, or spending time with family and friends, can help reduce the impact of social media on mental health. By finding a balance between online and offline life, individuals can enjoy the benefits of social media while protecting their mental well-being.

In conclusion, social media plays a significant role in our lives today, but it can also negatively impact our mental health. By being aware of the effects of social media, recognizing the dangers of comparison and cyberbullying, and promoting open conversations, we can help individuals develop healthier relationships with these platforms. It is essential for everyone, especially young people, to use social media wisely and prioritize their mental health above all else.

Tạm dịch: 

Mạng xã hội đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, đặc biệt là với những người trẻ tuổi. Các nền tảng như Facebook, Instagram và TikTok cho phép chúng ta kết nối với bạn bè và chia sẻ trải nghiệm của mình ngay lập tức. Mặc dù các nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, chúng cũng có những tác động nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần. Các nghiên cứu cho thấy rằng dành quá nhiều thời gian trên các phương tiện mạng xã hội có thể dẫn đến cảm giác lo âu, buồn bã và tự ti. Nhiều người dùng so sánh cuộc sống của họ với những hình ảnh hoàn hảo họ thấy trên mạng. Sự so sánh liên tục này có thể khiến mọi người cảm thấy bản thân chưa đủ tốt. Đặc biệt, những người trẻ tuổi có thể gặp khó khăn với những cảm xúc này khi họ vẫn đang tìm hiểu về bản sắc và giá trị bản thân của mình.

Một vấn đề chính khác là bắt nạt trực tuyến, khi mọi người bị bắt nạt hoặc quấy rối trực tuyến. Bắt nạt trực tuyến có nhiều hình thức, như lan truyền thông tin đồn, gửi tin nhắn đe dọa hoặc chia sẻ những bức ảnh gây xấu hổ. Loại bắt nạt này có thể rất có hại vì nó thường khó thoát khỏi. Nạn nhân có thể thấy khó khăn trong việc thoát khỏi thế giới trực tuyến, và thiệt hại tinh thần có thể rất nghiêm trọng. Nhiều người trẻ tuổi chịu đựng trong im lặng, điều này có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe tâm thần của họ.

Để giải quyết những vấn đề này, việc cha mẹ, giáo viên và các chuyên gia sức khỏe tâm thần cùng làm việc để giáo dục người trẻ tuổi về việc sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm là rất cần thiết. Dạy trẻ em và thanh thiếu niên cách nhận ra những tác động tiêu cực của mạng xã hội có thể giúp họ có mối quan hệ lành mạnh hơn với nó. Những cuộc thảo luận cởi mở về cảm xúc và kinh nghiệm có thể giúp mọi người cảm thấy ít cô độc hơn trong những khó khăn của họ. Khuyến khích người trẻ tuổi nói về trải nghiệm trực tuyến của họ có thể dẫn đến nhận thức tốt hơn về những áp lực họ phải đối mặt và tạo ra một cộng đồng hỗ trợ.

Việc đặt ra giới hạn về sử dụng mạng xã hội cũng rất quan trọng. Nghỉ ngơi khỏi mạng xã hội có thể giúp mọi người thiết lập lại sức khỏe tâm thần và có một quan điểm mới về cuộc sống của họ. Tham gia vào các hoạt động ngoại tuyến, như thể thao, đọc sách hoặc dành thời gian với gia đình và bạn bè, có thể giúp giảm tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần. Bằng cách tìm ra sự cân bằng giữa cuộc sống trực tuyến và ngoại tuyến, mọi người có thể tận hưởng lợi ích của mạng xã hội đồng thời bảo vệ sức khỏe tâm thần của họ.

Tóm lại, mạng xã hội đóng một vai trò rất lớn trong cuộc sống của chúng ta ngày nay, nhưng nó cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của chúng ta. Bằng cách nhận thức được những tác động của mạng xã hội, nhận ra những nguy hiểm của so sánh và bắt nạt trực tuyến, và thúc đẩy những cuộc thảo luận cởi mở, chúng ta có thể giúp mọi người, đặc biệt là những người trẻ tuổi, phát triển mối quan hệ lành mạnh hơn với các nền tảng này. Việc sử dụng mạng xã hội một cách khôn ngoan và ưu tiên sức khỏe tâm thần hơn hết là điều rất quan trọng.

21. What is the main problem with social media mentioned in the talk? 

Transcript:

Studies show that spending too much time on social media can lead to feelings of anxiety, sadness, and low self-esteem. 

Phân tích:

Tạm dịch:

Mặc dù các nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, chúng cũng có những tác động nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần. Các nghiên cứu cho thấy rằng dành quá nhiều thời gian trên các phương tiện mạng xã hội có thể dẫn đến cảm giác lo âu, buồn bã và tự ti. 

“Problem”: vấn đề → chỉ sự tiêu cực

“Studies show that spending too much time on social media can lead to feelings of anxiety, sadness, and low self-esteem.” → social media causes anxiety, sadness, and low self-esteem → chọn D

→ Đáp án đúng: D

22. How does social media affect young people's self-esteem? 

Transcript:

Many users compare their lives to the perfect images they see online. This constant comparison can make people feel inadequate. Young people, in particular, may struggle with these feelings as they are still learning about their identities and self-worth.

Phân tích:

Tạm dịch:

Nhiều người dùng so sánh cuộc sống của họ với những hình ảnh hoàn hảo họ thấy trên mạng. Sự so sánh liên tục này có thể khiến mọi người cảm thấy bản thân chưa đủ tốt. Đặc biệt, những người trẻ tuổi có thể gặp khó khăn với những cảm xúc này khi họ vẫn đang tìm hiểu về bản sắc và giá trị bản thân của mình.

Những người dùng mạng xã hội so sánh bản thân mình với người khác rồi cảm thấy bản thân chưa đủ → không tăng thêm sự tự tin cũng như tạo ảnh hưởng tiêu cực → loại B, D

Sự so sánh không nhắc đến những tiêu chuẩn (standards) → loại C

→ Đáp án đúng: A

23. What issue related to social media is mentioned in the talk? 

Transcript:

Another major issue is cyberbullying, which happens when people are bullied or harassed online. 

Phân tích:

Tạm dịch:

Một vấn đề chính khác là bắt nạt trực tuyến, khi mọi người bị bắt nạt hoặc quấy rối trực tuyến.

Vấn đề khác được nhắc đến là “cyberbullying” → chọn B

→ Đáp án đúng: B

24. What is suggested to help with the negative effects of social media? 

Transcript:

To tackle these problems, it is essential for parents, teachers, and mental health professionals to work together to educate young people about responsible social media use. Teaching children and teens how to recognize the negative effects of social media can help them create a healthier relationship with it. Open discussions about feelings and experiences can help individuals feel less alone in their struggles. Encouraging young people to talk about their online experiences can lead to greater awareness of the pressures they face and create a supportive community.

It is also important to set limits on social media use. Taking breaks from social media can help individuals reset their mental health and gain a new perspective on their lives. Engaging in offline activities, such as sports, reading, or spending time with family and friends, can help reduce the impact of social media on mental health. By finding a balance between online and offline life, individuals can enjoy the benefits of social media while protecting their mental well-being.

Phân tích:

Tạm dịch: 

Để giải quyết những vấn đề này, việc cha mẹ, giáo viên và các chuyên gia sức khỏe tâm thần cùng làm việc để giáo dục người trẻ tuổi về việc sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm là rất cần thiết. Dạy trẻ em và thanh thiếu niên cách nhận ra những tác động tiêu cực của mạng xã hội có thể giúp họ có mối quan hệ lành mạnh hơn với nó. Những cuộc thảo luận cởi mở về cảm xúc và kinh nghiệm có thể giúp mọi người cảm thấy ít cô độc hơn trong những khó khăn của họ. Khuyến khích người trẻ tuổi nói về trải nghiệm trực tuyến của họ có thể dẫn đến nhận thức tốt hơn về những áp lực họ phải đối mặt và tạo ra một cộng đồng hỗ trợ.

Việc đặt ra giới hạn về sử dụng mạng xã hội cũng rất quan trọng. Nghỉ ngơi khỏi mạng xã hội có thể giúp mọi người thiết lập lại sức khỏe tâm thần và có một quan điểm mới về cuộc sống của họ. Tham gia vào các hoạt động ngoại tuyến, như thể thao, đọc sách hoặc dành thời gian với gia đình và bạn bè, có thể giúp giảm tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần. Bằng cách tìm ra sự cân bằng giữa cuộc sống trực tuyến và ngoại tuyến, mọi người có thể tận hưởng lợi ích của mạng xã hội đồng thời bảo vệ sức khỏe tâm thần của họ.

Nhắn đến giới hạn sử dụng mạng xã hội nhưng không chỉ rõ thời gian → loại A

Không đề cập đến việc cấm sử dụng mạng xã hội và thúc đẩy sử dụng nhiều nền tảng hơn → loại B, 

D

Có đề cập đến việc cha mẹ và giáo viên cần dạy người trẻ tác động tiêu cực của mạng xã hội và cuộc thảo luận mở giữa họ → chọn C

Đáp án đúng: C

25. What is the main focus of the talk? 

Transcript:

In conclusion, social media plays a significant role in our lives today, but it can also negatively impact our mental health.

Phân tích:

Tạm dịch:

Tóm lại, mạng xã hội đóng một vai trò rất lớn trong cuộc sống của chúng ta ngày nay, nhưng nó cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của chúng ta. 

Nội dung chính của bài nói là sự ảnh hưởng của mạng xã hội đến sức khoẻ tâm thần → chọn B

image-alt

Question 26-30

Transcript:

Professor: Good afternoon, everyone. Today, we’re going to discuss an important social issue: homelessness. Homelessness is a complex problem that affects millions of people worldwide. It’s not just about not having a place to sleep; it’s also about the lack of stability, security, and dignity.

One of the main causes of homelessness is the lack of affordable housing. In many cities, the cost of rent has skyrocketed, making it difficult for low-income individuals and families to find a place to live. Additionally, unemployment and underemployment play significant roles. When people lose their jobs or can’t find enough work, they often struggle to pay for basic necessities, including housing.

Mental health issues and substance abuse are also contributing factors. Many homeless individuals suffer from mental illnesses that go untreated due to the lack of access to healthcare. Substance abuse, whether as a cause or a consequence of homelessness, further complicates the situation, making it harder for individuals to get back on their feet.

Another factor to consider is domestic violence. Many people, particularly women and children, become homeless after fleeing abusive relationships. Without a safe place to go, they often end up on the streets.

It’s also important to acknowledge that homelessness affects different populations in different ways. For example, veterans are often disproportionately represented among the homeless population. Many veterans struggle with mental health issues and finding stable employment after leaving the military, leading to homelessness.

Now, what can be done to address this issue? First and foremost, there needs to be a greater investment in affordable housing. Governments and communities must work together to create more low-cost housing options. Additionally, providing better access to mental health care and substance abuse treatment can help prevent homelessness before it starts.

Employment programs are also crucial. Helping people find stable, well-paying jobs can provide them with the financial stability they need to maintain their housing. Moreover, support services for victims of domestic violence are essential in preventing homelessness among vulnerable populations.

In conclusion, homelessness is a multifaceted issue that requires a comprehensive approach. By addressing the root causes, such as lack of affordable housing, unemployment, mental health issues, and domestic violence, we can make significant progress in reducing homelessness and helping people regain stability in their lives.

Tạm dịch:

Giáo sư: Chào buổi chiều, mọi người. Hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận về một vấn đề xã hội quan trọng: tình trạng vô gia cư. Tình trạng vô gia cư là một vấn đề phức tạp ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Không chỉ là không có nơi để ngủ; mà còn là tình trạng thiếu ổn định, an ninh và phẩm giá.

Một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng vô gia cư là thiếu nhà ở giá rẻ. Ở nhiều thành phố, chi phí thuê nhà tăng vọt, khiến những cá nhân và gia đình có thu nhập thấp khó tìm được nơi ở. Ngoài ra, tình trạng thất nghiệp và thiếu việc làm cũng đóng vai trò quan trọng. Khi mọi người mất việc hoặc không tìm được đủ việc, họ thường phải vật lộn để chi trả cho những nhu cầu cơ bản, bao gồm cả nhà ở.

Các vấn đề về sức khỏe tâm thần và lạm dụng chất gây nghiện cũng là những yếu tố góp phần gây ra tình trạng này. Nhiều người vô gia cư mắc các bệnh tâm thần không được điều trị do không được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Lạm dụng chất gây nghiện, dù là nguyên nhân hay hậu quả của tình trạng vô gia cư, đều làm tình hình trở nên phức tạp hơn, khiến những cá nhân này khó có thể tự đứng vững.

Một yếu tố khác cần xem xét là bạo lực gia đình. Nhiều người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, trở thành người vô gia cư sau khi chạy trốn khỏi những mối quan hệ bạo hành. Nếu không có nơi an toàn để đi, họ thường phải ra đường.

Điều quan trọng nữa là phải thừa nhận rằng tình trạng vô gia cư ảnh hưởng đến các nhóm dân số khác nhau theo những cách khác nhau. Ví dụ, cựu chiến binh thường chiếm tỷ lệ không cân xứng trong số những người vô gia cư. Nhiều cựu chiến binh phải vật lộn với các vấn đề về sức khỏe tâm thần và tìm kiếm việc làm ổn định sau khi rời quân ngũ, dẫn đến tình trạng vô gia cư.

Bây giờ, chúng ta có thể làm gì để giải quyết vấn đề này? Trước hết, cần phải đầu tư nhiều hơn vào nhà ở giá rẻ. Chính phủ và cộng đồng phải hợp tác với nhau để tạo ra nhiều lựa chọn nhà ở giá rẻ hơn. Ngoài ra, việc cung cấp quyền tiếp cận tốt hơn với dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần và điều trị lạm dụng chất gây nghiện có thể giúp ngăn ngừa tình trạng vô gia cư trước khi nó bắt đầu.

Các chương trình việc làm cũng rất quan trọng. Việc giúp mọi người tìm được công việc ổn định, lương cao có thể mang lại cho họ sự ổn định tài chính cần thiết để duy trì nhà ở. Hơn nữa, các dịch vụ hỗ trợ cho nạn nhân bạo lực gia đình là điều cần thiết để ngăn ngừa tình trạng vô gia cư trong nhóm dân số dễ bị tổn thương.

Tóm lại, tình trạng vô gia cư là một vấn đề đa chiều đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Bằng cách giải quyết những nguyên nhân gốc rễ như thiếu nhà ở giá rẻ, thất nghiệp, các vấn đề về sức khỏe tâm thần và bạo lực gia đình, chúng ta có thể đạt được tiến bộ đáng kể trong việc giảm tình trạng vô gia cư và giúp mọi người lấy lại sự ổn định trong cuộc sống.

26. What is the main topic of the lecture?

Transcript:

Good afternoon, everyone. Today, we’re going to discuss an important social issue: homelessness.

Phân tích:

Tạm dịch:

Chào buổi sáng mọi người. Hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận về một vấn đề xã hội quan trọng: sự vô gia cư.

Bài giảng nói về sự vô gia cư (homelessness) → loại A, B, D → chọn C

→ Đáp án đúng: C

27. Which of the following is NOT mentioned as a cause of homelessness?

Transcript:

One of the main causes of homelessness is the lack of affordable housing. In many cities, the cost of rent has skyrocketed, making it difficult for low-income individuals and families to find a place to live. Additionally, unemployment and underemployment play significant roles. When people lose their jobs or can’t find enough work, they often struggle to pay for basic necessities, including housing.

Mental health issues and substance abuse are also contributing factors. Many homeless individuals suffer from mental illnesses that go untreated due to the lack of access to healthcare. 

Another factor to consider is domestic violence. Many people, particularly women and children, become homeless after fleeing abusive relationships. Without a safe place to go, they often end up on the streets.

Phân tích:

Tạm dịch:

Một trong những nguyên nhân chính của sự vô gia cư là thiếu nhà ở giá rẻ. Ở nhiều thành phố, giá thuê đã tăng chóng mặt, khiến cho những cá nhân và gia đình thu nhập thấp gặp khó khăn trong việc tìm nơi ở. Bên cạnh đó, thất nghiệp và thiếu việc làm cũng đóng vai trò chính. Khi người dân mất công việc hay không có đủ việc làm, họ sẽ gặp khó khăn cho việc chi trả những nhu cầu thiết yếu, bao gồm giá nhà.

Sức khỏe tâm thần và lạm dụng chất gây nghiện cũng là những yếu tố cấu thành sự vô gia cư. Nhiều người vô gia cư gặp vấn đề về tâm lý mà không được chữa trị do sự thiếu hụt về chăm sóc sức khoẻ.

Một yếu tố khác cần được cân nhắc là bạo lực gia đình. Nhiều người, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ, trở nên vô gia cư sau khi chạy trốn khỏi mối quan hệ có sự bạo hành. Không có nơi an toàn để đi, họ thường sống ở những con phố.

“high rent prices” (giá thuê cao) = “lack of affordable housing” → là một trong những nguyên nhân của sự vô gia cư → loại A

“unemployment and underemployment play significant roles”, “mental health issues and substance abuse are also contributing factors”,  “another factor to consider is domestic violence.” → “unemployment” và “mental health issues” cũng là nguyên nhân của sự vô gia cư → loại B, D

“Lack of education” không được nhắc đến → chọn C

→ Đáp án đúng: C

28. Why are veterans often affected by homelessness?

Transcript:

For example, veterans are often disproportionately represented among the homeless population. Many veterans struggle with mental health issues and finding stable employment after leaving the military, leading to homelessness.

Phân tích:

Tạm dịch:

Chẳng hạn như, các cựu chiến binh thường chiếm tỷ lệ cao hơn trong số người vô gia cư. Nhiều cựu chiến binh đang đấu tranh với những vấn đề về tâm lý và tìm kiếm nghề nghiệp ổn định sau khi xuất ngũ, dẫn đến việc vô gia cư.

Bài giảng không nhắc đến “affordable housing”, “substance abuse” → loại A, D

Struggle with finding stable unemployment ≠ not eligible for unemployment benefits → loại C

“Struggle with mental health issues” = Suffer from untreated mental health issues → Chọn B

→ Đáp án đúng: B

29. What solution does the professor NOT mention to address homelessness?

Transcript:

Now, what can be done to address this issue? First and foremost, there needs to be a greater investment in affordable housing. Governments and communities must work together to create more low-cost housing options. Additionally, providing better access to mental health care and substance abuse treatment can help prevent homelessness before it starts.

Employment programs are also crucial. Helping people find stable, well-paying jobs can provide them with the financial stability they need to maintain their housing. Moreover, support services for victims of domestic violence are essential in preventing homelessness among vulnerable populations.

Phân tích:

Tạm dịch:

Hiện tại, có thể làm những gì để giải quyết vấn đề này. Đầu tiên, cần phải có sự đầu tư lớn hơn vào nhà ở giá rẻ. Chính phủ và cộng đồng cần đàm phán với nhau để tạo ra nhiều lựa chọn nhà giá rẻ. Hơn nữa. việc cung cấp sự tiếp cận đến dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần và trị liệu rối loạn sử dụng chất gây nghiện có thể giúp ngăn chặn sự vô gia cư trước khi nó bắt đầu.

Các chương trình nghề nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Giúp người dân tìm được công việc ổn định, trả lương phù hợp có đem lại sự ổn định tài chính cho người dân tiếp tục việc thuê nhà. Thêm vào đó, giúp đỡ nạn chân của bạo lực gia đình là cần thiết trong việc giảm thiểu sự vô gia cư ở tầng lớp dễ bị tổn thương.

Giáo sư nhắc đến “investment in affordable housing”, “mental health care”, “employment programs”, và “support services for victims of domestic violence” → không nhắc đến “building more shelters” → loại B, C, D → chọn A

→ Đáp án đúng: A

30. What is the professor’s conclusion about homelessness?

Transcript:

In conclusion, homelessness is a multifaceted issue that requires a comprehensive approach. By addressing the root causes, such as lack of affordable housing, unemployment, mental health issues, and domestic violence, we can make significant progress in reducing homelessness and helping people regain stability in their lives.

Phân tích:

Tạm dịch:

Kết luận lại, sự vô gia là một vấn đề nan giải cần sự giải quyết một cách toàn diện. Giải quyết bằng cách xử lý những nguyên nhân cốt lõi, như thiếu hụt nhà ở giá rẻ, thất nghiệp, vấn đề sức khoẻ tâm lý và bạo lực gia đình, chúng ta có thể tạo ra bước tiến lớn trong việc đẩy lùi nạn vô gia cư và giúp người dân ổn định cuộc sống.

Giáo sư kết luận rằng sự vô gia cư cần phải giải quyết từ nguyên nhân cốt lõi (By addressing the root causes)  → loại A, C, D → chọn B

→ Đáp án đúng: B

image-alt

Question 31-35

Transcript:

Vietnam is making significant changes in how it produces energy by focusing on renewable energy sources. As the country grows, the demand for energy is increasing. At the same time, climate change is becoming a more pressing issue that needs to be addressed. To respond to these challenges, the Vietnamese government is promoting renewable energy, such as solar and wind power, as part of its national energy strategy. The goal is to ensure that renewable energy plays a large role in the energy mix by 2030. This shift is about meeting energy demands and protecting the environment and fighting climate change.

One of the key advantages of renewable energy in Vietnam is its abundant natural resources. For example, the southern part of Vietnam receives a lot of sunshine, making it ideal for solar energy. Many businesses and homes are installing solar panels to harness this energy. Wind power is also gaining popularity, especially along the coastline, where strong winds can be used to generate electricity. These renewable energy projects not only help reduce reliance on fossil fuels but also contribute to a cleaner environment.

The renewable energy sector is attracting both local and foreign investments, showing a growing interest in green technology. The government has introduced various incentives to encourage businesses to invest in renewable energy projects. For instance, special rates for energy produced from renewable sources can make it more appealing for companies. Additionally, the government is improving the infrastructure needed for renewable projects, such as power lines and smart technology, to support this sector's growth.

As Vietnam invests in renewable energy, it also has the potential to create many new jobs. These jobs can be found in various areas, including constructing renewable energy facilities, maintaining equipment, and researching new technologies. This shift towards renewable energy is not just about energy production; it can improve the economy and provide job opportunities for many people in the country.

Furthermore, the government is promoting public awareness of renewable energy. Many programs aim to educate the public about the benefits of using renewable sources and how they can contribute to a sustainable future. Schools and community organizations are involved in spreading the word, encouraging citizens to adopt more environmentally friendly practices, such as using less energy and supporting renewable energy initiatives.

In conclusion, Vietnam is on a promising path toward a sustainable energy future by investing in renewable energy. This transition is crucial for meeting the growing energy demands and addressing climate change. As the country develops its renewable energy sector, it has the opportunity to become a leader in the ASEAN region, showcasing the benefits of sustainable energy practices. By embracing renewable energy, Vietnam can work towards a cleaner and more sustainable future for its people and the planet.

Tạm dịch:

Việt Nam đang thực hiện những thay đổi đáng kể trong cách sản xuất năng lượng bằng cách tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo. Khi đất nước phát triển, nhu cầu về năng lượng đang tăng lên. Đồng thời, biến đổi khí hậu đang trở thành vấn đề cấp bách hơn cần được giải quyết. Để ứng phó với những thách thức này, Chính phủ Việt Nam đang thúc đẩy năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, như một phần của chiến lược năng lượng quốc gia. Mục tiêu là đảm bảo rằng năng lượng tái tạo sẽ chiếm một vị trí lớn trong tổng năng lượng vào năm 2030. Sự chuyển dịch này nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng và bảo vệ môi trường, cũng như chống lại biến đổi khí hậu.

Một trong những lợi thế then chốt của năng lượng tái tạo ở Việt Nam là nguồn tài nguyên tự nhiên phong phú. Ví dụ, miền Nam Việt Nam nhận được rất nhiều ánh nắng mặt trời, khiến nó trở thành nơi lý tưởng để phát triển năng lượng mặt trời. Nhiều doanh nghiệp và hộ gia đình đang lắp đặt pin năng lượng mặt trời để tận dụng nguồn năng lượng này. Năng lượng gió cũng đang trở nên phổ biến, đặc biệt là dọc theo đường biển, nơi có những cơn gió mạnh có thể được sử dụng để tạo ra điện. Những dự án năng lượng tái tạo này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn góp phần vào một môi trường sạch hơn.

Lĩnh vực năng lượng tái tạo đang thu hút cả đầu tư nội địa và nước ngoài, cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng về công nghệ xanh. Chính phủ đã đưa ra các sự thúc đẩy để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo. Ví dụ, các mức giá đặc biệt cho năng lượng được sản xuất từ các nguồn tái tạo có thể làm cho các công ty quan tâm hơn. Ngoài ra, chính phủ đang cải thiện cơ sở hạ tầng cần thiết cho các dự án năng lượng tái tạo, chẳng hạn như đường dây điện và công nghệ thông minh, để hỗ trợ sự phát triển của lĩnh vực này.

Khi Việt Nam đầu tư vào năng lượng tái tạo, nó cũng có tiềm năng tạo ra nhiều việc làm mới. Những công việc này có thể được tìm thấy trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm xây dựng các cơ sở năng lượng tái tạo, bảo trì thiết bị và nghiên cứu các công nghệ mới. Sự chuyển dịch sang năng lượng tái tạo không chỉ về sản xuất năng lượng; nó có thể cải thiện nền kinh tế và cung cấp cơ hội việc làm cho nhiều người dân trong nước.

Hơn nữa, chính phủ đang thúc đẩy nhận thức công cộng về năng lượng tái tạo. Nhiều chương trình nhằm giáo dục công chúng về những lợi ích của sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và cách họ có thể đóng góp vào một tương lai bền vững. Trường học và các tổ chức cộng đồng tham gia vào việc lan truyền thông tin, khuyến khích công dân áp dụng những thực hành thân thiện hơn với môi trường, chẳng hạn như sử dụng ít năng lượng hơn và ủng hộ các sáng kiến năng lượng tái tạo.

Tóm lại, Việt Nam đang đi trên con đường hứa hẹn đến một tương lai năng lượng bền vững bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo. Sự chuyển đổi này là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và ứng phó với biến đổi khí hậu. Khi quốc gia phát triển lĩnh vực năng lượng tái tạo, nó có cơ hội trở thành một lãnh đạo trong khu vực ASEAN, trưng bày các lợi ích của các thực hành năng lượng bền vững. Bằng cách ôm ấp năng lượng tái tạo, Việt Nam có thể hướng tới một tương lai sạch hơn và bền vững hơn cho người dân và hành tinh.

31. What is the main focus of the talk? 

Transcript:

Vietnam is making significant changes in how it produces energy by focusing on renewable energy sources.

In conclusion, Vietnam is on a promising path toward a sustainable energy future by investing in renewable energy.

Phân tích:

Tạm dịch:

Việt Nam đang thực hiện những thay đổi đáng kể trong cách sản xuất năng lượng bằng cách tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo.

Tóm lại, Việt Nam đang đi trên con đường hứa hẹn đến một tương lai năng lượng bền vững bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo.

Chủ đề của bài nói là sự dịch chuyển sang hướng sử dụng năng lượng tái tạo ở Việt Nam. → chọn B

→ Đáp án đúng: B

32. Which renewable energy sources are mentioned in the talk? 

Transcript:

To respond to these challenges, the Vietnamese government is promoting renewable energy, such as solar and wind power, as part of its national energy strategy. 

Phân tích:

Tạm dịch:

Để ứng phó với những thách thức này, Chính phủ Việt Nam đang thúc đẩy năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, như một phần của chiến lược năng lượng quốc gia. 

Năng lượng được nhắc đến là năng lượng mặt trời và gió → solar and win power → chọn C

→ Đáp án đúng: C

33. What goal does the government have for renewable energy by 2030? 

Transcript:

The goal is to ensure that renewable energy plays a large role in the energy mix by 2030. This shift is about meeting energy demands and protecting the environment and fighting climate change.

Phân tích:

Tạm dịch:

Mục tiêu là đảm bảo rằng năng lượng tái tạo sẽ chiếm một vị trí lớn trong tổng năng lượng vào năm 2030. Sự chuyển dịch này nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng và bảo vệ môi trường, cũng như chống lại biến đổi khí hậu.

Năng lượng tái tạo chiếm vị trí lớn trong tổng năng lượng ở Việt Nam = tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo → increase the amount of renewable energy used. → chọn A

→ Đáp án đúng: A

34. How has the renewable energy sector been supported in Vietnam? 

Transcript:

The renewable energy sector is attracting both local and foreign investments, showing a growing interest in green technology. The government has introduced various incentives to encourage businesses to invest in renewable energy projects. 

Phân tích:

Tạm dịch: 

Lĩnh vực năng lượng tái tạo đang thu hút cả đầu tư nội địa và nước ngoài, cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng về công nghệ xanh. Chính phủ đã đưa ra các sự thúc đẩy khác nhau để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.

Chính phủ đưa ra các chính sách khuyến khích → chọn D

Đáp án đúng: D

35. What benefit does the renewable energy sector offer to Vietnam? 

Transcript:

As Vietnam invests in renewable energy, it also has the potential to create many new jobs. These jobs can be found in various areas, including constructing renewable energy facilities, maintaining equipment, and researching new technologies. This shift towards renewable energy is not just about energy production; it can improve the economy and provide job opportunities for many people in the country.

Phân tích:

Tạm dịch:

Khi Việt Nam đầu tư vào năng lượng tái tạo, nó cũng có tiềm năng tạo ra nhiều việc làm mới. Những công việc này có thể được tìm thấy trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm xây dựng các cơ sở năng lượng tái tạo, bảo trì thiết bị và nghiên cứu các công nghệ mới. Sự chuyển dịch sang năng lượng tái tạo không chỉ về sản xuất năng lượng; nó có thể cải thiện nền kinh tế và cung cấp cơ hội việc làm cho nhiều người dân trong nước.

Lợi ích của việc sử dụng năng lượng tái tạo ở Việt Nam là tăng việc làm ở các lĩnh vực, cải thiện kinh tế → loại A, C, D

→ Đáp án đúng: B

image-alt

Glossary

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Định nghĩa

Ví dụ

1

Mental

Adjective

/ˈmɛn.təl/

tâm lý

Mental health is as important as physical health.

2

Anxiety

Noun

/æŋˈzaɪ.ə.ti/

lo âu

Many people experience anxiety due to social pressures.

3

Inadequate

Adjective

/ɪˈnæd.ə.kwət/

không đầy đủ

Many feel inadequate when comparing themselves to others.

4

Cyberbullying

Noun

/ˈsaɪ.bərˌbʊl.i.ɪŋ/

bắt nạt trên mạng

Cyberbullying is a serious issue that affects many young people.

5

Harassed

Verb

/həˈræst/

quấy rối

She was harassed online by her classmates.

6

Emotional

Adjective

/ɪˈmoʊ.ʃən.əl/

cảm xúc

Emotional support is vital for those facing challenges.

7

Essential

Adjective

/ɪˈsɛn.ʃəl/

thiết yếu

It's essential to educate children about safe internet use.

8

Responsible

Adjective

/rɪˈspɒn.sə.bəl/

có trách nhiệm

Parents are responsible for guiding their children online.

9

Issue

Noun

/ˈɪʃ.uː/

vấn đề

Homelessness is a pressing social issue.

10

Homelessness

Noun

/ˈhoʊ.mə.ləs.nəs/

tình trạng vô gia cư

Many people experience homelessness due to various factors.

11

Stability

Noun

/stəˈbɪl.ɪ.ti/

sự ổn định

Stability in housing is important for mental health.

12

Dignity

Noun

/ˈdɪɡ.nɪ.ti/

phẩm giá

Everyone deserves to live with dignity.

13

Affordable

Adjective

/əˈfɔːr.də.bəl/

giá cả phải chăng

Affordable housing is essential for low-income families.

14

Unemployment

Noun

/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/

thất nghiệp

High unemployment rates can lead to increased homelessness.

15

Necessities

Noun

/nəˈsɛs.ɪ.tiz/

nhu cầu thiết yếu

Basic necessities include food, water, and shelter.

16

Contributing

Verb

/kənˈtrɪb.ju.tɪŋ/

góp phần

Mental health issues are contributing factors to homelessness.

17

Violence

Noun

/ˈvaɪ.ə.ləns/

bạo lực

Domestic violence is a significant cause of homelessness.

18

Populations

Noun

/ˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃənz/

dân số

Different populations experience homelessness in unique ways.

19

Investment

Noun

/ɪnˈvɛst.mənt/

đầu tư

There needs to be greater investment in affordable housing.

20

Treatment

Noun

/ˈtriːt.mənt/

điều trị

Access to mental health treatment is crucial for recovery.

21

Employment

Noun

/ɪmˈplɔɪ.mənt/

việc làm

Employment programs can help individuals regain stability.

22

Comprehensive

Adjective

/ˌkɒm.prɪˈhɛn.sɪv/

toàn diện

A comprehensive approach is needed to tackle homelessness.

23

Approach

Noun

/əˈproʊtʃ/

phương pháp

We need a new approach to address the issue of homelessness.

24

Renewable

Adjective

/rɪˈnjuː.ə.bəl/

tái tạo

Renewable energy sources are crucial for a sustainable future.

25

Energy

Noun

/ˈɛn.ər.dʒi/

năng lượng

The demand for energy is increasing rapidly.

26

Climate

Noun

/ˈklaɪ.mət/

khí hậu

Climate change is a global challenge we must address.

27

Strategy

Noun

/ˈstræt.ə.dʒi/

chiến lược

The government needs a clear strategy for renewable energy.

28

Resources

Noun

/ˈriː.sɔːr.sɪz/

tài nguyên

Vietnam has abundant resources for solar energy.

29

Harness

Verb

/ˈhɑːrn.ɪs/

khai thác

We need to harness renewable energy for sustainable development.

30

Infrastructure

Noun

/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/

cơ sở hạ tầng

Investing in infrastructure is vital for renewable energy projects.

31

Technology

Noun

/tɛkˈnɒl.ə.dʒi/

công nghệ

New technology is essential for improving energy efficiency.

32

Opportunities

Noun

/ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tiz/

cơ hội

The renewable energy sector offers many job opportunities.

33

Awareness

Noun

/əˈwɛə.nəs/

nhận thức

Raising awareness about renewable energy is important.

34

Sustainable

Adjective

/səˈsteɪ.nə.bəl/

bền vững

Sustainable practices are essential for environmental protection.

35

Practices

Noun

/ˈpræk.tɪs.ɪz/

thực hành

We should adopt environmentally friendly practices.

36

Transition

Noun

/trænˈzɪʃ.ən/

chuyển đổi

The transition to renewable energy is crucial for the future.

37

Leadership

Noun

/ˈliː.dər.ʃɪp/

lãnh đạo

Strong leadership is needed to guide renewable energy initiatives.

Tổng kết

Trên đây là đề luyện tập VSTEP Listening số 3 Part 3 kèm đáp án và giải thích chi tiết. Người học cần thực hiện các bài tập cẩn thận và xem kỹ phần giải thích để hiểu rõ những lỗi sai và nắm vững chiến lược làm bài. Hy vọng nguồn tài liệu này có thể giúp người học đạt kết quả tốt trong kỳ thi VSTEP.

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...