Viết về đi du lịch bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 5: Từ vựng và bài mẫu
Key takeaways
Tổng hợp các từ vựng phổ biến để viết về đi du lịch bằng tiếng anh: địa điểm, phương tiện di chuyển, hoạt động, tính từ miêu tả, thời gian, cảm xúc.
Học sinh cần sử dụng thì quá khứ đơn để mô tả hoạt động đã xảy ra.
Cấu trúc đoạn văn gồm 5-6 câu: Opening + Main activities + Closing.
Gợi ý 4 đoạn văn mẫu tiếng Anh về chuyến đi.
Viết về chuyến đi là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi và bài tập tiếng Anh. Việc nắm rõ cách triển khai bài viết thuộc chủ đề này giúp người học không chỉ luyện tập kể chuyện bằng tiếng Anh, mà còn mở rộng vốn từ vựng về du lịch và chia sẻ trải nghiệm vui vẻ với bạn bè, thầy cô
Bài viết dưới đây sẽ tập trung giới thiệu một số từ vựng, ngữ pháp cần thiết cũng như cấu trúc đoạn văn và một số bài mẫu tham khảo liên quan đến chủ đề viết về đi du lịch bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 5. Bằng cách áp dụng những kiến thức này, học viên sẽ có thể viết một cách tự tin và chính xác, chuẩn bị tốt cho bài kiểm tra tiếng Anh và cải thiện kỹ năng viết của mình.
Từ vựng cần biết khi viết về đi du lịch bằng tiếng Anh [1]
Tổng hợp các từ vựng cơ bản mà các em học sinh thường gặp khi viết về đi du lịch bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 5.
Địa điểm du lịch (Places)
beach /biːtʃ/ (n): bãi biển
Ví dụ: We played on the beach in the afternoon. (Chúng tôi chơi trên bãi biển vào buổi chiều.)sea /siː/ (n): biển
Ví dụ: The sea was blue and beautiful. (Biển xanh và rất đẹp.)mountain /ˈmaʊntən/ (n): núi
Ví dụ: We climbed a high mountain. (Chúng tôi leo lên một ngọn núi cao.)lake /leɪk/ (n): hồ
Ví dụ: There is a big lake near my hotel. (Có một hồ lớn gần khách sạn của tôi.)park /pɑːk/ (n): công viên
Ví dụ: My family walked in the park. (Gia đình tôi đi dạo trong công viên.)museum /mjuˈzɪəm/ (n): bảo tàng
Ví dụ: We visited the history museum. (Chúng tôi tham quan bảo tàng lịch sử.)zoo /zuː/ (n): sở thú
Ví dụ: I saw many animals in the zoo. (Tôi thấy nhiều con vật trong sở thú.)aquarium /əˈkweəriəm/ (n): thủy cung
Ví dụ: The aquarium was very interesting. (Thủy cung rất thú vị.)temple /ˈtempl/ (n): đền, chùa
Ví dụ: We visited an old temple. (Chúng tôi thăm một ngôi đền cổ.)pagoda /pəˈɡəʊdə/ (n): chùa
Ví dụ: The pagoda is very beautiful. (Ngôi chùa rất đẹp.)

Phương tiện di chuyển (Transport)
car /kɑː/ (n): ô tô
Ví dụ: We went there by car. (Chúng tôi đi bằng ô tô.)bus /bʌs/ (n): xe buýt
Ví dụ: I took a bus to the beach. (Tôi đi xe buýt ra biển.)train /treɪn/ (n): tàu hỏa
Ví dụ: We traveled by train. (Chúng tôi đi bằng tàu hỏa.)plane /pleɪn/ (n): máy bay
Ví dụ: We flew by plane. (Chúng tôi đi bằng máy bay.)boat /bəʊt/ (n): thuyền
Ví dụ: We went around the lake by boat. (Chúng tôi đi thuyền quanh hồ.)motorbike /ˈməʊtəbaɪk/ (n): xe máy
Ví dụ: My father rode a motorbike. (Bố tôi đi xe máy.)
Hoạt động (Activities)
visit /ˈvɪzɪt/ (v): tham quan
Ví dụ: We visited many places. (Chúng tôi tham quan nhiều nơi.)go /ɡəʊ/ (v): đi
Ví dụ: We went to Da Nang last summer. (Chúng tôi đi Đà Nẵng mùa hè trước.)see /siː/ (v): nhìn thấy
Ví dụ: I saw many beautiful flowers. (Tôi thấy nhiều bông hoa đẹp.)watch /wɒtʃ/ (v): xem
Ví dụ: We watched a dolphin show. (Chúng tôi xem biểu diễn cá heo.)swim /swɪm/ (v): bơi
Ví dụ: I swam in the sea. (Tôi bơi ở biển.)play /pleɪ/ (v): chơi
Ví dụ: We played football on the beach. (Chúng tôi chơi bóng đá trên bãi biển.)eat /iːt/ (v): ăn
Ví dụ: I ate delicious seafood. (Tôi ăn hải sản ngon.)buy /baɪ/ (v): mua
Ví dụ: I bought some souvenirs. (Tôi mua vài món quà lưu niệm.)take photos /teɪk ˈfəʊtəʊz/ (v): chụp ảnh
Ví dụ: We took many photos. (Chúng tôi chụp nhiều ảnh.)enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v): tận hưởng
Ví dụ: I enjoyed my holiday. (Tôi tận hưởng kỳ nghỉ của mình.)
Tính từ miêu tả (Adjectives)
beautiful /ˈbjuːtɪfʊl/ (adj): đẹp
Ví dụ: The beach is very beautiful. (Bãi biển rất đẹp.)nice /naɪs/ (adj): dễ chịu, đẹp
Ví dụ: We had a nice trip. (Chúng tôi có chuyến đi dễ chịu.)big /bɪɡ/ (adj): to, lớn
Ví dụ: The zoo is very big. (Sở thú rất rộng.)small /smɔːl/ (adj): nhỏ
Ví dụ: My hotel room was small. (Phòng khách sạn nhỏ.)interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (adj): thú vị
Ví dụ: The museum is interesting. (Bảo tàng rất thú vị.)exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj): hào hứng
Ví dụ: It was an exciting trip. (Đó là chuyến đi đầy hào hứng.)delicious /dɪˈlɪʃəs/ (adj): ngon
Ví dụ: The food was delicious. (Đồ ăn rất ngon.)fresh /freʃ/ (adj): tươi
Ví dụ: The air was fresh. (Không khí rất trong lành.)
E. Từ vựng về thời gian (Time)
morning /ˈmɔːnɪŋ/ (n): buổi sáng
Ví dụ: We went swimming in the morning. (Chúng tôi đi bơi buổi sáng.)afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/ (n): buổi chiều
Ví dụ: We visited the park in the afternoon. (Chúng tôi tham quan công viên buổi chiều.)evening /ˈiːvnɪŋ/ (n): buổi tối
Ví dụ: We walked by the sea in the evening. (Chúng tôi đi dạo buổi tối.)day /deɪ/ (n): ngày
Ví dụ: We stayed there for three days. (Chúng tôi ở đó ba ngày.)night /naɪt/ (n): đêm
Ví dụ: The city was beautiful at night. (Thành phố đẹp vào ban đêm.)first day /fɜːst deɪ/ (n): ngày đầu tiên
Ví dụ: On the first day, we went to the beach. (Ngày đầu tiên, chúng tôi ra biển.)last day /lɑːst deɪ/ (n): ngày cuối cùng
Ví dụ: On the last day, we went shopping. (Ngày cuối cùng, chúng tôi đi mua sắm.)

F. Cảm xúc (Feelings)
happy /ˈhæpi/ (adj): vui vẻ
Ví dụ: I felt very happy. (Tôi cảm thấy rất vui.)excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (adj): hào hứng
Ví dụ: I was excited about the trip. (Tôi rất háo hức về chuyến đi.)tired /ˈtaɪəd/ (adj): mệt
Ví dụ: I was tired after walking a lot. (Tôi mệt sau khi đi bộ nhiều.)relaxed /rɪˈlækst/ (adj): thư giãn
Ví dụ: I felt relaxed at the beach. (Tôi cảm thấy thư giãn ở bãi biển.)wonderful /ˈwʌndəfʊl/ (adj): tuyệt vời
Ví dụ: We had a wonderful holiday. (Chúng tôi có kỳ nghỉ tuyệt vời.)great /ɡreɪt/ (adj): rất tốt, tuyệt
Ví dụ: It was a great trip. (Đó là chuyến đi rất tuyệt.)amazing /əˈmeɪzɪŋ/ (adj): đáng kinh ngạc
Ví dụ: The view was amazing. (Cảnh đẹp thật đáng kinh ngạc.)fun /fʌn/ (adj/n): vui vẻ, niềm vui
Ví dụ: We had a lot of fun. (Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui.)
Xem thêm: Tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh: Cấu trúc và bài tập thực hành.
Thì quá khứ đơn – Thì chính khi viết về chuyến đi [2]
Khi viết về một chuyến đi du lịch đã diễn ra, học sinh lớp 5 cần sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple). Đây là thì quan trọng nhất để kể lại các hoạt động, sự việc và cảm xúc trong quá khứ.
Cách dùng:
Thì quá khứ đơn được dùng để:
Kể về sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Mô tả những hoạt động trong chuyến đi như đi đâu, làm gì, ăn gì, xem gì,…
Một số động từ quá khứ thường gặp:
Động từ nguyên mẫu | Động từ quá khứ | Nghĩa |
|---|---|---|
go | went | đi |
visit | visited | tham quan |
see | saw | nhìn thấy |
eat | ate | ăn |
play | played | chơi |
swim | swam | bơi |
take | took | chụp, lấy |
have | had | có |
be | was / were | thì, là |
Công thức câu khẳng định: Subject + V-ed / V2 + …
Trong đó:
V-ed: dùng cho động từ có quy tắc (play → played, visit → visited)
V2: dùng cho động từ bất quy tắc (go → went, see → saw)
Ví dụ câu đơn giản:
I went to Da Nang. (Tôi đã đi Đà Nẵng.)
We visited the beach. (Chúng tôi tham quan bãi biển.)
My family ate seafood. (Gia đình tôi ăn hải sản.)
I swam in the sea. (Tôi bơi ở biển.)
We had a great time. (Chúng tôi có khoảng thời gian tuyệt vời.)
Lưu ý về động từ bất quy tắc phổ biến:
Một số động từ không thêm “-ed” khi chia quá khứ mà có dạng bất quy tắc, học sinh cần phải học thuộc:
Động từ nguyên mẫu | Động từ quá khứ |
|---|---|
go | went |
see | saw |
eat | ate |
take | took |
have | had |
Cấu trúc đoạn văn viết về đi du lịch bằng tiếng Anh cho học sinh lớp 5
Khi viết một đoạn văn ngắn về chuyến đi du lịch, học sinh lớp 5 nên làm theo cấu trúc đơn giản gồm 5 đến 6 câu theo công thức sau để ý tưởng rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu.

Công thức đoạn văn: Opening + Main activities + Closing
Opening: Câu mở đầu giới thiệu chuyến đi, có thể
giới thiệu đi đâu, khi nào, với ai.
Ví dụ: Last summer, I went to Nha Trang with my family.
(Dịp hè trước, tôi đã đi Nha Trang cùng gia đình.)
Main activities: 2 - 3 câu chính kể các hoạt động đã diễn ra theo thứ tự thời gian. Các câu này nên sử dụng time markers (từ nối chỉ thời gian) như: First (Đầu tiên) Then (Rồi sau đó) Next (Tiếp theo) After that (Sau đó) Finally (Cuối cùng).
Closing: Câu kết bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá về chuyến đi.
Ví dụ: I had a great time. (Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)/It was wonderful. (Thật tuyệt vời.)/I will never forget it. (Tôi sẽ không bao giờ quên điều đó.)
Ví dụ cấu trúc hoàn chỉnh với 5 câu ngắn:
Bố cục | Câu ví dụ |
|---|---|
Opening | Last summer, I went to Da Nang with my family. (Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi Đà Nẵng cùng gia đình.) |
Main activities | First, we visited the beach and swam in the sea. Then, we went to a big park and took many photos. After that, we ate delicious seafood at a restaurant. (Đầu tiên, chúng tôi đến bãi biển và bơi ở biển. Sau đó, chúng tôi đến một công viên lớn và chụp rất nhiều ảnh. Tiếp theo, chúng tôi ăn hải sản ngon tuyệt tại một nhà hàng.) |
Closing | I had a great time and I was very happy. (Tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời và rất hạnh phúc.) |
Mẫu đoạn văn về các chuyến đi phổ biến
3 bài mẫu viết về đi du lịch bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 5 (có bản dịch) cho các em học sinh tham khảo:
Mẫu 1: Chuyến đi biển (Trip to the beach)
Last summer, I went to the beach with my family. First, we swam in the sea and played volleyball. Then, we ate delicious seafood at a small restaurant. After that, we walked on the sand and took many photos. Finally, I went back to our house with some souvenirs. I will never forget it.
Dịch nghĩa: Mùa hè trước, tôi đã đi biển cùng gia đình. Đầu tiên, chúng tôi bơi ở biển và chơi bóng chuyền. Rồi sau đó, chúng tôi ăn hải sản ngon tại một nhà hàng nhỏ. Tiếp đó, chúng tôi đi bộ trên cát và chụp nhiều ảnh. Cuối cùng, chúng tôi trở về nhà với một vài món quà lưu niệm. Tôi sẽ không bao giờ quên chuyến đi này.
Mẫu 2: Chuyến đi núi (Trip to the mountain)
Two months ago, I went to the mountain with my friends. First, we climbed a high hill and saw beautiful views. Then, we visited a small village near the forest. After that, we ate lunch and drank fresh juice. Finally, we went back home and I felt relaxed.
Dịch nghĩa: Hai tháng trước, tôi đã đi lên núi cùng bạn bè. Đầu tiên, chúng tôi leo lên một ngọn đồi cao và nhìn thấy cảnh đẹp. Rồi sau đó, chúng tôi thăm một làng nhỏ gần rừng. Tiếp đó, chúng tôi ăn trưa và uống nước trái cây tươi. Cuối cùng, chúng tôi trở về nhà và tôi cảm thấy thư giãn.
Mẫu 3: Chuyến tham quan thành phố (City trip)
I went to the Hochiminh city with my parents 2 years ago. First, we visited a big museum and saw many old things. Then, we walked around the park and took photos. After that, we ate ice cream in the afternoon. Finally, we went home and I was very happy.
Dịch nghĩa: Tôi đã đến thành phố Hồ Chí Minh cùng bố mẹ vào hai năm trước. Đầu tiên, chúng tôi thăm một bảo tàng lớn và nhìn thấy nhiều đồ cổ. Rồi sau đó, chúng tôi đi dạo quanh công viên và chụp ảnh. Tiếp đó, chúng tôi ăn kem vào buổi chiều. Cuối cùng, chúng tôi trở về nhà và tôi rất vui.
Mẫu 4: Chuyến đi vui chơi (Trip to the amusement park)
Last holiday, I went to the amusement park with my cousins. First, we rode the big Ferris wheel and saw the whole park. Then, we played fun games and won prizes. After that, we ate snacks and drank cold drinks. Finally, we watched a funny show and laughed a lot. It was wonderful.
Dịch nghĩa: Kỳ nghỉ trước, tôi đã đi công viên giải trí với các anh chị họ. Đầu tiên, chúng tôi đi vòng quay lớn và nhìn ngắm toàn bộ công viên. Rồi sau đó, chúng tôi chơi những trò chơi thú vị và thắng nhiều phần quà. Tiếp đó, chúng tôi ăn đồ ăn vặt và uống nước lạnh. Cuối cùng, chúng tôi xem một buổi biểu diễn vui nhộn và cười rất nhiều. Chuyến đi đó thật tuyệt vời.
Kết luận
Bài viết trên đã tổng hợp những bước quan trọng để viết một đoạn văn tiếng Anh về chuyến đi du lịch một cách rõ ràng và hiệu quả. Khi viết bài, học sinh cần lập dàn ý để xác định nội dung chính, sử dụng thì quá khứ đơn để kể lại các hoạt động đã xảy ra, dùng các từ nối chỉ thời gian để bài viết mạch lạc và viết theo cấu trúc Opening - Main activities - Closing để trình bày ý tưởng logic.
Để tiến bộ nhanh, học sinh nên luyện viết về đi du lịch bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 5 sau mỗi chuyến đi hoặc kỳ nghỉ, đồng thời chia sẻ bài viết với gia đình và bạn bè để nhận thêm góp ý. Bên cạnh việc tự học, người đọc có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh cho trẻ em từ 6 đến 12 tuổi tại ZIM Academy, nơi giúp các em phát triển kỹ năng viết, mở rộng vốn từ và tự tin kể về trải nghiệm cá nhân.
Nguồn tham khảo
“Cambridge Dictionary.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/logically. Accessed 24 February 2026.
“Past simple.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/past-simple-i-worked. Accessed 24 February 2026.

Bình luận - Hỏi đáp