Banner background

Viết về ngôi nhà bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 4: Từ vựng và bài mẫu

Bài viết tổng hợp các từ vựng, cấu trúc câu đơn giản và cung cấp bài mẫu tham khảo cho bài viết về ngôi nhà bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 4.
viet ve ngoi nha bang tieng anh ngan gon lop 4 tu vung va bai mau

Key takeaways

  • Một số từ vựng tiếng Anh cơ bản về ngôi nhà cho lớp 4: apartment, bedroom, luxurious,...

  • Một số cấu trúc câu đơn giản về ngôi nhà cho lớp 4 gồm miêu tả ngôi nhà, liệt kê đồ vật, phòng, số lượng phòng, đồ vật, nói về sở thích,...

Việc thành thạo kỹ năng viết về ngôi nhà bằng tiếng anh ngắn gọn lớp 4 là một trong những yêu cầu cơ bản nhưng quan trọng trong chương trình học tiếng Anh tiểu học. Ngôi nhà là một chủ đề gần gũi giúp học sinh rèn luyện tư duy ngôn ngữ, cách sắp xếp ý tưởng và sử dụng cấu trúc câu miêu tả. 

Thông qua việc học cách giới thiệu không gian sống, học sinh không chỉ củng cố vốn từ vựng mà còn hình thành sự tự tin khi thực hiện các bài tập viết đoạn văn hoặc thuyết trình trước lớp. Bài viết sau đây sẽ cung cấp hệ thống từ vựng, cấu trúc và bài mẫu tối ưu để học sinh hoàn thành tốt chủ đề này.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về ngôi nhà cho lớp 4

Để xây dựng một đoạn văn về ngôi nhà bằng tiếng Anh ngắn gọn, học sinh cần nắm vững hệ thống từ vựng phân loại theo từng nhóm cụ thể dưới đây.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Từ vựng về loại nhà

house

/haʊs/

ngôi nhà

This is a big house.

Đây là một ngôi nhà lớn.

apartment

/əˈpɑːrtmənt/

căn hộ

The apartment is on the 5th floor.

Căn hộ nằm ở tầng 5.

flat

/flæt/

căn phòng/căn hộ

The flat is very modern.

Căn hộ rất hiện đại.

cottage

/ˈkɑːtɪdʒ/

nhà tranh/nhà nhỏ

The cottage is in the countryside.

Ngôi nhà nhỏ nằm ở vùng nông thôn.

villa

/ˈvɪlə/

biệt thự

The villa is in the countryside.

Cái biệt thự nằm ở vùng nông thôn.

townhouse

/taʊnhaʊs/

nhà phố

It is a small townhouse.

Đó là một căn nhà phố nhỏ.

stilt house

/stɪlt haʊs/

nhà sàn

The stilt house is made of wood.

Ngôi nhà sàn được làm bằng gỗ.

bungalow

/ˈbʌŋɡələʊ/

nhà một tầng

The bungalow is comfortable.

Căn nhà một tầng rất tiện nghi.

skyscraper

/ˈskaɪskreɪpər/

nhà chọc trời

The skyscraper is very tall.

Tòa nhà chọc trời rất cao.

penthouse

/ˈpenthaʊs/

căn hộ cao cấp nằm ở tầng trên cùng của một tòa nhà

My family lives in a big penthouse.

Gia đình em sống ở một căn penthouse rất lớn.

Từ vựng về các phòng

living room

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

phòng khách

There is a TV in the living room.

Có một chiếc TV trong phòng khách.

bedroom

/ˈbedruːm/

phòng ngủ

The bedroom is quiet.

Phòng ngủ rất yên tĩnh.

kitchen

/ˈkɪtʃɪn/

nhà bếp

The kitchen is bright. 

Nhà bếp rất sáng sủa.

bathroom

/ˈbæθruːm/

phòng tắm

The bathroom is clean.

Phòng tắm sạch sẽ.

garden

/ˈɡɑːrdn/

khu vườn

There are flowers in the garden.

Có nhiều hoa trong vườn.

dining room

/ˈdaɪnɪŋ ruːm/

phòng ăn

The family eats in the dining room.

Gia đình ăn cơm trong phòng ăn.

balcony

/ˈbælkəni/

ban công

The balcony has many plants.

Ban công có nhiều cây xanh.

garage

/ɡəˈrɑːʒ/

nhà để xe

The car is in the garage.

Ô tô đang ở trong nhà xe.

attic

/ˈætɪk/

gác mái

The attic is under the roof.

Gác mái nằm dưới mái nhà.

yard

/jɑːrd/

sân

The yard is large.

Cái sân rất rộng.

cellar

/ˈselər/

hầm chứa đồ

We keep our old toys in the cellar.

Chúng tớ cất đồ chơi cũ ở dưới hầm.

Từ vựng về đồ vật trong nhà

table

/ˈteɪbl/

cái bàn

The table is in the kitchen.

Cái bàn ở trong bếp.

chair

/tʃer/

cái ghế

There is a chair near the desk.

Có một cái ghế gần bàn học.

bed

/bed/

cái giường

The bed is in the bedroom.

Cái giường ở trong phòng ngủ.

TV

/ˌtiː ˈviː/

tivi

The TV is on the cabinet.

Chiếc TV ở trên kệ.

sofa

/ˈsəʊfə/

ghế sô pha

The sofa is very soft.

Ghế sô-pha rất mềm mại.

refrigerator

/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/

tủ lạnh

The refrigerator is in the kitchen.

Tủ lạnh nằm ở trong bếp.

wardrobe

/ˈwɔːrdrəʊb/

tủ quần áo

The wardrobe is big.

Tủ quần áo rất lớn.

bookshelf

/ˈbʊkʃelf/

kệ sách

There is a bookshelf on the wall.

Có một cái kệ sách trên tường.

lamp

/læmp/

đèn 

The lamp is on the table.

Chiếc đèn ở trên bàn.

clock

/klɑːk/

đồng hồ

The clock is blue.

Cái đồng hồ màu xanh dương.

dishwasher

/ˈdɪʃwɔːʃər/

máy rửa bát

There is a dishwasher in the kitchen.

Có một chiếc máy rửa bát trong nhà bếp.

Từ vựng miêu tả

big

/bɪɡ/

lớn

The house is big.

Ngôi nhà rất lớn.

small

/smɔːl/

nhỏ

It is a small apartment.

Đó là một căn hộ nhỏ.

beautiful

/ˈbjuːtɪfl/

đẹp

The house is beautiful.

Ngôi nhà rất đẹp.

clean

/kliːn/

sạch sẽ

The kitchen is clean.

Nhà bếp sạch sẽ.

nice

/naɪs/

xinh xắn/tốt

It is a nice house.

Đó là một ngôi nhà xinh xắn.

cozy

/ˈkəʊzi/

ấm cúng

The bedroom is cozy.

Phòng ngủ rất ấm cúng.

modern

/ˈmɑːdərn/

hiện đại

The living room is modern.

Phòng khách rất hiện đại.

large

/lɑːrdʒ/

rộng lớn

The garden is large.

Khu vườn rất rộng lớn.

bright

/braɪt/

sáng sủa

The house is bright.

Ngôi nhà rất sáng sủa.

quiet

/ˈkwaɪət/

yên tĩnh

The street is quiet.

Con phố rất yên tĩnh.

elegant

/ˈel.ɪ.ɡənt/

trang nhã

It’s such an elegant house. 

Đó là một ngôi nhà thật trang nhã.

luxurious

/lʌɡˈʒʊriəs/

sang trọng

This apartment is luxurious.

Căn hộ này thật sang trọng.

comfy

/ˈkʌmfi/

thoải mái

There is a comfy armchair on the balcony.

Có một chiếc ghế bành thoải mái được đặt ngoài ban công.

Từ vựng về vị trí

in

/ɪn/

ở trong

The cat is in the house.

Con mèo ở trong nhà.

on

/ɑːn/

ở trên

The book is on the desk.

Cuốn sách ở trên bàn học.

near

/nɪr/

ở gần

The house is near a park.

Ngôi nhà ở gần một công viên.

next to

/ˈnekst tə/

kế bên

The lamp is next to the bed.

Cái đèn ở cạnh giường.

behind

/bɪˈhaɪnd/

đằng sau

The garden is behind the house.

Khu vườn ở phía sau nhà.

in front of

/ɪn frʌnt əv/

đằng trước 

The tree is in front of the door.

Cái cây ở phía trước cửa.

under

/ˈʌndər/

ở dưới

The ball is under the chair.

Quả bóng ở dưới gầm ghế.

opposite

/ˈɑːpəzɪt/

đối diện

The school is opposite the house.

Trường học đối diện ngôi nhà.

above

/əˈbʌv/

phía trên

The clock is above the TV.

Cái đồng hồ ở phía trên TV.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về ngôi nhà cho lớp 4
Từ vựng tiếng Anh cơ bản về ngôi nhà cho lớp 4

Dàn ý viết về ngôi nhà bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 4

Để viết một bài mô tả ngắn về ngôi nhà bằng tiếng Anh, học sinh có thể tham khảo dàn ý đơn giản gồm 8 câu (độ dài khoảng 40 - 60 từ) dưới đây.

Dàn ý đơn giản viết về ngôi nhà bằng tiếng Anh
Dàn ý đơn giản viết về ngôi nhà bằng tiếng Anh
  • Câu 1: Giới thiệu tên loại hình nhà ở (My house is...).

  • Câu 2-3: Mô tả vị trí và đặc điểm ngoại thất (màu sắc, kích thước).

  • Câu 4-5: Liệt kê số lượng phòng và một số đồ vật đặc trưng (There is/are...).

  • Câu 6-7: Chỉ ra phòng yêu thích và hoạt động tại đó (My favorite room is...).

  • Câu 8: Kết luận bằng cảm xúc hoặc nhận xét chung (I love my house).

Cấu trúc câu đơn giản cho học sinh lớp 4

Học sinh có thể áp dụng một số mẫu câu sau để đa dạng hóa cách diễn đạt.

Cấu trúc câu với “My house is…” (miêu tả ngôi nhà)

The house is a + [house type] + (located) in + [location].

Nghĩa: Ngôi nhà này là loại nhà …, nằm ở …

Ví dụ: My house is a townhouse located in the centre of the city. (Nhà của em là một căn nhà phố nằm ở trung tâm thành phố.)

The house is + adj, with + noun/noun phrase

Nghĩa: Ngôi nhà này có tính chất …, cùng với …

Ví dụ: The house is small, with a green garden in front of it. (Ngôi nhà nhỏ, với một khu vườn xanh mát ở phía trước.)

Cấu trúc câu với “My house is…” (miêu tả ngôi nhà)
Cấu trúc câu với “My house is…” (miêu tả ngôi nhà)

Cấu trúc câu với “There is/are…” (liệt kê đồ vật, phòng)

There is/are + countable noun + in + [room]

Nghĩa: Có cái gì trong căn phòng nào đó.

Ví dụ: There is a refrigerator in the kitchen. (Có một chiếc tủ lạnh ở trong nhà bếp.)

Xem thêm: Cách phân biệt There is - There are kèm ví dụ cụ thể.

Cấu trúc câu với “I have…” (số lượng phòng, đồ vật)

I have + [object] + in + [room]

Nghĩa: Tôi có cái gì trong căn phòng nào đó.

Ví dụ: I have a computer in my bedroom. (Em có một chiếc máy tính trong phòng ngủ của mình)

Cấu trúc câu với “My favorite room is…” (nói về sở thích)

My favourite room is + [room]. I + adverb of frequency + V + there

Nghĩa: Căn phòng tôi yêu thích nhất là… Tôi làm gì đó với tần suất như thế nào đó ở trong căn phòng đấy.

Ví dụ: My favourite room is the bedroom. I usually read books there. (Căn phòng yêu thích của em là phòng ngủ. Em thường đọc sách ở đó.)

Bài mẫu viết về ngôi nhà bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 4

Bài mẫu 1

Đoạn văn mô tả nhà nhỏ ở nông thôn (40-50 từ)

I live in a small cottage in the countryside. My house is white and nice. There are four rooms: a living room, a kitchen, a bathroom, and a bedroom. There is a big garden in front of the house. I love my house because it is very quiet and cozy.

Dịch nghĩa:

Em sống trong một ngôi nhà nhỏ ở vùng nông thôn. Ngôi nhà của em sơn màu trắng và xinh xắn. Có bốn phòng: phòng khách, phòng bếp, phòng tắm và phòng ngủ. Có một khu vườn lớn ở phía trước nhà. Em yêu ngôi nhà của mình vì nó rất yên tĩnh và ấm cúng.

Bài mẫu 2

Đoạn văn mô tả nhà ở thành phố (50-60 từ)

My house is a modern townhouse in Hanoi. It is big and tall. There are six rooms in the house. My favorite room is the living room because there is a large TV and a comfortable sofa. My family often watches films together there. I love my house very much because it is beautiful.

Dịch nghĩa:

Ngôi nhà của em là một căn nhà phố hiện đại tại Hà Nội. Ngôi nhà rất lớn và cao. Có sáu phòng trong ngôi nhà. Căn phòng yêu thích của em là phòng khách vì ở đó có một chiếc TV lớn và ghế sô-pha thoải mái. Gia đình em thường cùng nhau xem phim tại đó. Em rất yêu ngôi nhà của mình vì nó đẹp.

Đoạn văn mô tả nhà ở thành phố (50-60 từ)
Đoạn văn mô tả nhà ở thành phố (50-60 từ)

Bài mẫu 3

Đoạn văn mô tả (nhà có vườn, dành cho học sinh khá giỏi)

I live in a beautiful house with my family. The house is blue, with a small garden behind it. There are five rooms and they are always clean. My favorite room is my bedroom. I usually read comic books and listen to music there. In the afternoon, I often play with my dog in the yard. I am very happy in my house.

Dịch nghĩa:

Em sống trong một ngôi nhà đẹp cùng với gia đình. Ngôi nhà màu sơn xanh dương, có một khu vườn nhỏ phía sau. Có năm phòng và chúng luôn được giữ gìn sạch sẽ. Căn phòng yêu thích của em là phòng ngủ. Em thường đọc truyện tranh và nghe nhạc ở đó. Vào buổi chiều, em thường chơi với chú chó của mình ngoài sân. Em cảm thấy rất hạnh phúc trong ngôi nhà của mình.

Xem thêm: Bài đọc tiếng Anh lớp 4 | Tổng hợp các dạng bài và bài tập mẫu.

Kết luận

Bài viết đã cung cấp một số từ vựng, cấu trúc cơ bản kèm bài mẫu để học sinh có thể tự tin hoàn thành bài viết về ngôi nhà bằng tiếng Anh ngắn gọn lớp 4

Bên cạnh các kiến thức tự học, phụ huynh có thể đăng ký Khóa học tiếng Anh cho trẻ em (6-12 tuổi) tại ZIM Academy, nơi cung cấp các chương trình học phù hợp lứa tuổi với phương pháp giảng dạy sinh động, bài tập phong phú và đội ngũ giáo viên tận tâm, giúp các em yêu thích tiếng Anh, tự tin viết và thuyết trình về các chủ đề quen thuộc.

Tham vấn chuyên môn
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...