Cách phân biệt There is - There are kèm ví dụ cụ thể

Trong tiếng Anh, hai cấu trúc there is và there are được sử dụng rất phổ biến và thường xuyên trong quá trình giao tiếp hằng ngày. Chúng ta thường sử dụng cấu trúc này để miêu tả sự tồn tại của một sự vật, sự việc, tuy nhiên giữa hai cấu trúc này vẫn tồn tại sự khác biệt khiến cho người học bị nhầm lẫn và sử dụng sai cách. Vậy thì làm thế nào để phân biệt there is - there are?
Trần Thị Khánh Linh
05/12/2022
cach phan biet there is there are kem vi du cu the

Key takeaways 

Cách sử dụng ở thể khẳng định với “there is” và “there are”.

Cách sử dụng ở thể phủ định với “there is” và “there are”.

Cách dùng câu nghi vấn với “there is” và “there are”.

  • Dạng câu hỏi Yes/No questions.

  • Dạng câu hỏi How many/ How much.

Cách dùng ở thể rút gọn với “there is” và “there are”.

Một số cách dùng đặc biệt khác của với “there is” và “there are”.

Cách sử dụng ở thể khẳng định với “there is” và “there are”

Công thức chung:  

There + be + Noun

Lưu ý: “There” được gọi là chủ ngữ giả, động từ to be chia theo danh từ đứng ngay phía sau (chủ ngữ thật nằm ở phía sau, quyết định dạng của động từ tobe phía trước)

Công thức cụ thể:

There is + a/an/one/the + danh từ số ít/ danh từ không đếm được

Ví dụ:

  • There is a car on the road. 

    (Có một chiếc xe trên đường.)

  • There is only one seat in the waiting room. 

    (Chỉ có một chỗ ngồi trong phòng chờ.)

  • There is a lot of rain this summer. 

    (Có rất nhiều mưa trong mùa hè này.)

Lưu ý: Đối với danh từ không đếm được, người học có thể dùng cùng với các đại từ chỉ số lượng như: a lot of (rất nhiều), much (nhiều), little (ít), no (không), ...

There are + danh từ đếm được số nhiều

Ví dụ:

  • There are many endangered animals in India. 

    (Có rất nhiều động vật có nguy cơ tuyệt chủng ở Ấn Độ.)

  • There are a lot of old buildings in the center of the city. 

    (Có rất nhiều tòa nhà cũ ở trung tâm thành phố.)

  • There are a few shops in these remote areas. 

    (Có một vài cửa hàng ở những khu vực xa xôi này.)

Lưu ý: Đối với danh từ đếm được số nhiều, người học có thể dùng cùng với các đại từ chỉ số lượng như (two, three, four…), a lot of (rất nhiều), many (nhiều), a few (một vài), some (vài), ...

phân biệt there is there are

Cách sử dụng ở thể phủ định với “there is” và “there are”

Ở thể phủ định, người học thêm từ “not” sau động từ to be, và thông thường sẽ có thêm từ các đại từ chỉ số lượng để nhấn mạnh sự không tồn tại của một vật hoặc người nào đó. 

There is not + danh từ không đếm được

Ví dụ:

  • There is not any information in the video instruction. 

    (Không có bất kỳ thông tin nào trong video hướng dẫn.)

  • There is not any water in this bottle. 

    (Không có bất kỳ nước trong chai này.)

  • There is not much coffee in the jar.

    (Không có nhiều cà phê trong bình)

Lưu ý: Đối với danh từ không đếm được, người học có thể dùng cùng với các đại từ chỉ số lượng any (bất cứ), much (nhiều), … 

There is not +  a/an/any + danh từ số ít

Ví dụ:

  • There is not a pen in his school bag. 

    (Không có một cây bút trong cặp đi học của anh ấy).

  • It’s now 9 o’clock but there is not any employee here. 

    (Bây giờ là 9 giờ nhưng không có bất kỳ nhân viên nào ở đây.)

  • I’m so hungry, but there is not a piece of pizza in the kitchen. 

    (Tôi rất đói, nhưng không có một miếng bánh pizza nào trong bếp cả)

There are not + đại từ chỉ số lượng + danh từ đếm được số nhiều

Ví dụ:

  • There are not many differences between American and British English.

    (Không có nhiều khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh.)

  • There are not any edible mushrooms in this forest. 

    (Không có bất kỳ loài nấm ăn được nào trong khu rừng này.)

  • There are not females working in the manufacturing sector as it is highly physically demanding. 

    (Không có phụ nữ làm việc trong lĩnh vực sản xuất vì nó đòi hỏi cao về thể chất.)

Xem thêm: Phân biệt Amount of - Number of - Quantity of

Cách dùng câu nghi vấn với “there is” và “there are”

Dạng câu hỏi Yes/No questions:

Is there any + danh từ không đếm được?

Hoặc: Is there + a/an/any + danh từ đếm được số ít?

Ví dụ:

  • Is there any milk in the fridge? I am so thirsty. 

    (Có còn sữa trong tủ lạnh không? Tôi đang khát quá.)

  • Is there any information recorded about this historical event? 

    (Có thông tin nào được ghi lại về sự kiện lịch sử này không?)

  • Is there only a candidate outside? 

    (Chỉ có một ứng cử viên bên ngoài thôi hả?)

Are there any + danh từ đếm được số nhiều?

Ví dụ:

  • Are there any big holidays in Vietnam?

    (Có ngày lễ lớn nào ở Việt Nam không?)

  • Are there any hospitals near this residential area? 

    (Có bệnh viện nào gần khu dân cư này không?)

Dạng câu hỏi How many 

How many + danh từ số nhiều + are there?

Ví dụ:

  • How many students are there in this class?

    (Có bao nhiêu học sinh trong lớp học này?)

  • How many questions are there in the interview form?

    (Có bao nhiêu câu hỏi trong mẫu phỏng vấn?)

Cách dùng ở thể rút gọn với “there is” và “there are”

Cấu trúc “There is” và “There are” có thể được rút gọn lại theo các cách viết sau:

Khẳng định

There is = There’s

There are = There’re

Ví dụ:

  • There’s a boy having stood before a cinema for 3 hours.

    (Có một cậu bé đã đứng trước rạp chiếu phim suốt 3 tiếng đồng hồ.)

  • There’re many interviewees applying for accountant position every year.

    (Có rất nhiều ứng viên phỏng vấn ứng tuyển vào vị trí kế toán hàng năm.)

Phủ định

There is not = There’s not = There isn’t

There are not = There’re not = There aren’t

Ví dụ:

  • There’s not any light in the room.

    (Không có bất kỳ ánh sáng nào trong phòng.)

  • There’re not many horrible activities at the Halloween party this year.

    (Không có nhiều hoạt động khủng khiếp trong bữa tiệc Halloween năm nay.)

Xem thêm: Phân biệt cách sử dụng Beside, Besides, Except, Apart from

Một số cách dùng đặc biệt khác

Một cách dùng đặc biệt khác của hai cấu trúc này với mục đích liệt kê nhiều danh từ.

Dạng 1: Nếu đứng đầu chuỗi liệt kê là danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, người học dùng There is:

  • There’s a cat, four dogs and a couple of chicken in the garden.

    (A cat là danh từ số ít nên người học dùng There is)

  • There’s oil, a box and some stuffs in the garage.

    (Oil là danh từ không đếm được nên người học dùng There is)

Dạng 2: Nếu đứng đầu chuỗi liệt kê là danh từ số nhiều, chúng ta dùng There are:

  • There’re two laptops, a phone, milk, chips on his table.

    (Laptop là danh từ số nhiều nên người học dùng There are)

Bài tập áp dụng

Điền vào chỗ trống There is/ There are theo phủ định, khẳng định và nghi vấn hợp lý:

image-alt

  1. ………………….. windows in this room.

  2. ………………….. teddies are there under the table?

  3. ………………….. three cabinets in this room.

  4. ………………….. a picture on the wall.

  5. ………………….. a computer on the table.

  6. ………………….. two carpets on the floor?

  7. ………………….. flowerpots are there on the table?

  8. ………………….. a ball next to a bed.

  9. ………………….. guitars next to the bookshelf.

  10. ………………….. any light in the room?

Đáp án

  1.  There are windows in this room.

  2. How many teddies are there under the table?

  3. There are three cabinets in this room.

  4. There is a picture on the wall.

  5. There’s not a computer on the table.

  6. Are there two carpets on the floor?

  7. How many flowerpots are there on the table?

  8. There is a ball next to a bed.

  9. There’re not guitars next to the bookshelf.

  10.  Is there any light in the room?

Tổng kết

Thông qua bài viết phía trên, tác giả đã phân biệt there is - there are qua các thể khẳng định, phủ định và nghi vấn cũng như các trường hợp đặc biệt khác của 2 cấu trúc này kèm các bài ví dụ. Hy vọng, bài viết này sẽ giúp người học có cái nhìn tổng quan về cách dùng cũng như tính ứng dụng và cách phân biệt trong việc miêu tả sự tồn tại của một thứ gì đó trong cuộc sống hằng ngày.

Bạn cần chứng chỉ Vstep để được xét tuyển đầu vào, xét tốt nghiệp, xét học bổng hay bổ sung hồ sơ cho giáo viên, công viên chức? Đạt mục tiêu với khóa học luyện thi Vstep ngay hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833