What do you like about your school? Cách trả lời trong IELTS Speaking Part 1
Key takeaways
Câu hỏi trên thuộc chủ đề Trường học
Các cụm từ hữu ích nên sử dụng khi trả lời câu hỏi trên là các cụm từ mô tả khuôn viên trường học, từ vựng môn học, miêu tả giáo viên và học sinh, hoặc các cụm từ diễn tả hoạt động học tập.
Chủ đề “What do you like about your school?” thường xuyên xuất hiện trong phần IELTS Speaking Part 1. Đây là chủ đề quen thuộc nhưng yêu cầu người học biết cách triển khai ý rõ ràng và sử dụng từ vựng hợp lý. Câu hỏi trên vừa kiểm tra khả năng giao tiếp cơ bản của người học, vừa là cơ hội để người học bày tỏ quan điểm cá nhân về môi trường học tập, cơ sở vật chất, giáo viên hoặc các mối quan hệ bạn bè. Nếu chỉ trả lời ngắn gọn, học sinh sẽ khó được đánh giá cao. Bài viết này sẽ hướng dẫn người đọc cách phát triển câu trả lời một cách tự nhiên, cách sử dụng các cấu trúc câu linh hoạt và từ vựng liên quan đến chủ đề, từ đó nâng cao hiệu quả thể hiện trong phần thi.
Phân tích câu hỏi “What do you like about your school?” trong IELTS Speaking Part 1
Câu hỏi “What do you like about your school?” trong IELTS Speaking Part 1 thuộc dạng câu hỏi về sở thích và trải nghiệm cá nhân. Theo đó, người học cần đưa ra quan điểm tích cực về ngôi trường mà mình theo học.
Đây là dạng câu hỏi tương đối quen thuộc, thường xuất hiện ở những chủ đề như School, Hometown hay Work/Study, nhằm đánh giá khả năng diễn đạt của người học trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, để trả lời hiệu quả, người học cần hiểu rõ cấu trúc và mục tiêu của câu hỏi.
Đầu tiên, trọng tâm câu hỏi nằm ở cụm “what do you like”. Do đó, người học cần xác định rõ một hoặc hai cạnh cụ thể của trường học mà mình yêu thích. Chẳng hạn: cơ sở vật chất, chất lượng giảng dạy, môi trường học tập hoặc bạn bè. Việc xác định rõ trọng tâm sẽ giúp người học trả lời một cách rõ ràng, tránh dài dòng lan man.
Ngoài ra, thay vì chỉ nêu ý chính, người học nên mở rộng câu trả lời bằng cách giải thích lý do hoặc đưa ví dụ ngắn gọn để tăng tính thuyết phục cũng như thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình.
Thông thường, thì Hiện tại đơn (Present simple) được sử dụng chủ yếu đối với loại câu hỏi như trên, vì người nói đang đề cập đến những sự thật hoặc sở thích của bản thân. Người học cũng nên chú ý sử dụng các từ vựng mang sắc thái tích cực như “supportive”, “well-equipped” hoặc “friendly” để thể hiện cảm nhận cá nhân một cách rõ nét hơn.
Cấu trúc câu trả lời hiệu quả cho câu hỏi “What do you like about your school?”

Trong IELTS Speaking Part 1, để trả lời hiệu quả câu hỏi “What do you like about your school?”, người học cần có một cấu trúcrõ ràng để đảm bảo câu trả lời vừa đầy đủ vừa tự nhiên.
Trước hết, người học nên trả lời trực tiếp câu hỏi bằng cách nêu rõ điều cụ thể mà mình yêu thích về trường, ví dụ: “I like that teachers at my school are very supportive.” Đây là phần mở đầu ngắn gọn nhưng giúp xác định trọng tâm nội dung.
Tiếp theo, người học nên bổ sung thông tin để làm rõ ý chính. Người học có thể mô tả cụ thể hơn về đặc điểm đã nêu, ví dụ: giáo viên luôn sẵn sàng giúp đỡ học sinh hoặc môi trường học tập tích cực.
Ngoài ra, người học nên giải thích lý do hoặc chia sẻ cảm nhận cá nhân. Ví dụ, người học có thể nói rằng nhờ sự hỗ trợ từ giáo viên, họ cảm thấy tự tin hơn trong học tập hoặc có động lực cải thiện kết quả.
Để mở rộng thêm, có thể áp dụng phương pháp 5W1H như why (tại sao), how (trải nghiệm ra sao) hoặc when (khi nào cảm nhận rõ nhất), từ đó giúp câu trả lời có chiều sâu hơn.
Người học nên kết thúc bằng một câu ngắn gọn và tự nhiên, ví dụ: “That’s what makes my school so enjoyable.” Cách này giúp câu trả lời được hoàn thiện và mạch lạc hơn.
Từ vựng và cụm từ hữu ích để nói về trường học
Miêu tả khuôn viên trường học
Từ vựng / Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
spacious | My school is spacious with a lot of open areas. | Trường tôi rất rộng rãi, có nhiều không gian mở. |
well-equipped | The classrooms are well-equipped with computers. | Các lớp học được trang bị đầy đủ máy tính. |
green space | I really like the green spaces where students can relax. | Tôi rất thích không gian xanh, nơi học sinh có thể thư giãn. |
modern classroom | We study in modern classrooms with smart boards. | Chúng tôi được học trong các lớp học hiện đại với bảng thông minh. |
self-study area | There are quiet study areas for students to focus. | Có những khu vực học tập yên tĩnh để học sinh tập trung. |
friendly atmosphere | The campus has a friendly atmosphere. | Khuôn viên trường có bầu không khí thân thiện. |
Từ vựng môn học
Từ vựng / Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Math (Mathematics) | môn Toán | Math is my favorite subject at school. | Toán là môn học yêu thích của tôi ở trường. |
Literature | môn Văn | I enjoy Literature because I love reading stories. | Tôi thích môn Văn vì tôi yêu việc đọc truyện. |
English | môn Tiếng Anh | English helps me communicate with people from other countries. | Tiếng Anh giúp tôi giao tiếp với người từ các quốc gia khác. |
Physics | môn Vật lý | Physics explains how things work in the real world. | Vật lý giải thích cách mọi thứ hoạt động trong thế giới thực. |
Chemistry | môn Hóa học | We do experiments in Chemistry class. | Chúng tôi làm thí nghiệm trong giờ Hóa học. |
Biology | môn Sinh học | Biology teaches us about living organisms. | Sinh học dạy chúng ta về các sinh vật sống. |
History | môn Lịch sử | History helps me understand past events. | Lịch sử giúp tôi hiểu các sự kiện trong quá khứ. |
Geography | môn Địa lý | Geography is about different places around the world. | Địa lý nói về các địa điểm khác nhau trên thế giới. |
Physical Education (PE) | môn Thể dục | We play sports in Physical Education class. | Chúng tôi chơi thể thao trong giờ Thể dục. |
Từ vựng miêu tả giáo viên và học sinh
Từ vựng / Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
supportive teacher | giáo viên hỗ trợ | My teacher is very supportive and always helps me with my studies. | Giáo viên của tôi rất hỗ trợ và luôn giúp tôi trong việc học. |
experienced teacher | giáo viên giàu kinh nghiệm | We learn a lot from our experienced teachers. | Chúng tôi học được rất nhiều từ những giáo viên giàu kinh nghiệm. |
strict teacher | giáo viên nghiêm khắc | Our math teacher is strict but fair. | Giáo viên Toán của chúng tôi nghiêm khắc nhưng công bằng. |
hard-working student | học sinh chăm chỉ | She is a hard-working student who always completes her homework. | Cô ấy là một học sinh chăm chỉ luôn hoàn thành bài tập. |
active student | học sinh năng động | Active students often participate in class activities. | Những học sinh năng động thường tham gia vào các hoạt động trong lớp. |
well-behaved student | học sinh ngoan | The class is full of well-behaved students. | Lớp học có nhiều học sinh ngoan. |
motivated student | học sinh có động lực | He is a motivated student who wants to improve his English. | Cậu ấy là một học sinh có động lực muốn cải thiện tiếng Anh. |
team player | người làm việc nhóm tốt | She is a great team player in group projects. | Cô ấy là người làm việc nhóm rất tốt trong các dự án nhóm. |
Cụm từ diễn tả các hoạt động học tập
Từ vựng / Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
take notes | ghi chép | I always take notes during the lesson. | Tôi luôn ghi chép trong giờ học. |
do homework | làm bài tập về nhà | I usually do my homework in the evening. | Tôi thường làm bài tập về nhà vào buổi tối. |
revise lessons | ôn bài | I revise my lessons before exams. | Tôi ôn bài trước kỳ thi. |
participate in class | tham gia vào lớp học | I try to participate in class as much as possible. | Tôi cố gắng tham gia vào lớp học nhiều nhất có thể. |
work in groups | làm việc nhóm | We often work in groups to complete projects. | Chúng tôi thường làm việc nhóm để hoàn thành dự án. |
give a presentation | thuyết trình | I had to give a presentation in English class. | Tôi phải thuyết trình trong giờ Tiếng Anh. |
ask questions | đặt câu hỏi | Students are encouraged to ask questions. | Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi. |
take exams | làm bài thi | We have to take exams at the end of each term. | Chúng tôi phải làm bài thi vào cuối mỗi học kỳ. |
do research | nghiên cứu | I do research for my school projects. | Tôi nghiên cứu cho các dự án ở trường. |
complete assignments | hoàn thành bài tập | I always complete my assignments on time. | Tôi luôn hoàn thành bài tập đúng hạn. |
Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng chủ đề Education
Mẫu câu trả lời cho câu hỏi “What do you like about your school?”
Band 5.0–5.5
I like my school because it’s big and modern. The teachers are nice. My friends are friendly. I study many subjects here and I feel happy at school every day.
Phân tích:
Câu trả lời đơn giản, dễ hiểu và đi thẳng vào câu hỏi. Tuy nhiên, từ vựng còn hạn chế (big, nice, friendly) và ý tưởng chưa được mở rộng. Cấu trúc câu chủ yếu là câu đơn, thiếu sự đa dạng.
Band 6.0–6.5
What I like about my school is the friendly atmosphere. The teachers are very supportive. When students have difficulties, the teachers are always willing to help. Besides, my school has good facilities, such as a modern library and spacious classrooms. This makes my studying more comfortable. Overall, I really enjoy my time at school because there is a positive learning evironment.
Phân tích:
Câu trả lời có cấu trúc rõ ràng: nêu ý chính, giải thích và đưa thêm ví dụ. Từ vựng như “friendly atmosphere”, “supportive”, “positive learning environment” cho thấy khả năng ngôn ngữ tốt hơn. Tuy nhiên, cấu trúc câu vẫn còn khá an toàn, chưa nổi bật.
Band 7.0+
What I really appreciate about my school is its supportive learning environment. The teachers are not only experienced but also approachable, which makes it easy for students to discuss with the teachers and stay focused in class. What’s more, the campus is well-equipped with decent facilities. There are a fully-stocked library and self-study areas. What really stands out to me is the sense of community here. In my school, students are encouraged to work in groups and support each another. Frankly speaking, it’s a place where I feel highly motivated in learning.
Phân tích:
Câu trả lời trôi chảy và tự nhiên với nhiều từ vựng nâng cao như “supportive learning environment”, “approachable”, “well-equipped”, “sense of community”. Cấu trúc câu đa dạng: mệnh đề quan hệ, not only …, but also, … ; và các ý được phát triển một cách logic. Nội dung có chiều sâu và thể hiện rõ cảm nhận cá nhân, phù hợp với band 7.0 trở lên.
Những câu hỏi follow-up thường gặp cho “What do you like about your school” và cách trả lời
Trong phần thi IELTS Speaking Part 1, sau khi người học trả lời câu hỏi chính như “What do you like about your school?”, giám khảo thường đặt các câu hỏi tiếp theo để khai thác sâu hơn về trải nghiệm học tập và quan điểm cá nhân của người học. Một số câu hỏi follow-up phổ biến gồm:
“What do you like most about your school?” - Người học nên chọn một yếu tố nổi bật nhất (giáo viên, bạn bè, môi trường học tập) để nói. Câu trả lời cần rõ ràng và có giải thích ngắn gọn. Có thể sử dụng các cụm như: the best thing about my school is…, what stands out to me is…, I particularly like…, …
“Are there any things you don’t like about your school?” - Người học nên nêu một điểm hạn chế (ví dụ: quá đông, nhiều bài tập), sau đó có thể cân bằng với một vài ý tích cực. Có thể dùng: one downside is …, I’m not big on …, however, it’s not a big issue because …, …
“What activities do you usually do at school?” - Người học có thể mô tả các hoạt động học tập hoặc ngoại khóa như học nhóm, tham gia câu lạc bộ, thể thao. Có thể dùng các từ vựng như: attend classes, participate in extracurricular activities, work on group projects, …
“Is it important to enjoy your school?” - Đây là câu hỏi về quan điểm. Người học nên trả lời trực tiếp và giải thích lợi ích như: nâng cao động lực học tập, cải thiện kết quả hoặc có trải nghiệm tích cực. Có thể dùng: stay motivated, better academic performance, have a positive attitude toward learning, …
“Would you recommend your school to others?” - Người học nên nêu ý kiến cá nhân và đưa ra lý do cụ thể. Có thể dùng các cụm như: I would definitely recommend …, because it offers …, it’s a great place for …
Xem thêm: IELTS Speaking Part 1 Topic Study
Tổng kết
Qua bài viết, người học biết cách phát triển ý câu hỏi “What do you like about your school?” trong IELTS Speaking Part 1 một cách hiệu quả. Để trả lời tự nhiên, người học cần nắm vững cấu trúc cơ bản gồm: trả lời trực tiếp, mở rộng bằng lý do hoặc ví dụ, và kết thúc ngắn gọn. Ngoài ra, việc sử dụng từ vựng đa dạng liên quan đến môi trường học tập, giáo viên và hoạt động học đường có thể giúp người học cải thiện ở tiêu chí Lexical Resource.
Để đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS, người học cần một phương pháp ôn luyện hiệu quả và lộ trình rõ ràng. Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa học IELTS chuyên sâu, áp dụng phương pháp giảng dạy hiện đại giúp học viên phát triển toàn diện cả bốn kỹ năng. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và tài liệu cập nhật, học viên có thể tối ưu hóa thời gian học tập và nâng cao điểm số. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp