Phân biệt cách dùng Will be Ving và Will be V3 kèm bài tập

Thì tương lai tiếp diễn và thì tương lai tiếp diễn hoàn thành là hai thì khá phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hai thì ấy lại hay bị nhầm với cấu trúc will be V-ing và will be V3. Hai cấu trúc trên không chỉ giúp cho cách sử dụng tiếng Anh của các bạn được đa dạng hơn mà còn bổ sung thông tin về mặt ý nghĩa cho câu văn. Vì thế, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu về ý nghĩa, cách sử dụng và bài tập luyện tập về cấu trúc trên để người đọc có được hiểu biết chính xác nhất.
phan biet cach dung will be ving va will be v3 kem bai tap

Key takeaway:

  • Hai cấu trúc trên được sử dụng phổ biến trong các cuộc hội thoại hằng ngày của người bản xứ.

  • Hai cấu trúc trên đều được sử dụng để nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa xảy ra trong hiện tại.

Cách dùng Will be Ving

Cấu trúc được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh về một sự việc hoặc hành động sẽ được thực hiện và kéo dài vào một thời điểm cụ thể trong tương lai. Ngoài ra, cấu trúc cũng có thể được sử dụng để chỉ một hành động, hiện tượng mang tính chất tạm thời, mới mẻ sẽ xảy ra trong tương lai. Có thể dịch nghĩa cấu trúc này là “sẽ đang” và được sử dụng dưới thể chủ động.

Cấu trúc cụ thể:

S + will be + V-ing

Lưu ý:

Cấu trúc trên thường được sử dụng vào trường hợp nhiều sự kiện bắt đầu và tiếp tục diễn ra trong tương lai hoặc là một lịch trình đã được xác minh, hẹn trước trong tương lai. Cấu trúc trên khác với cấu trúc will + V ở chỗ tính chắc chắn của hành động được nhấn mạnh và mang mức độ cao hơn. Ngoài ra, khi sử dụng cấu trúc will be + V-ing thì câu văn bắt buộc phải có một thời gian cụ thể trong tương lai

So sánh: I will upload the file one day & I will be uploading the file tomorrow.

  • Với cấu trúc will + V, câu văn không bắt buộc phải đưa ra một khoảng thời gian cụ thể nhưng cấu trúc will be + V-ing thì lại bắt buộc phải có

  • Với cấu trúc will + V, độ cụ thể và chắc chắn về việc “Tôi sẽ tải tập tài liệu lên” mơ hồ và thấp hơn cấu trúc will be + V-ing

Ví dụ:

  • I will be taking an IELTS test tomorrow. (Tôi chắc chắn sẽ tham gia bài thi IELTS vào ngày mai.)

  • She will be attending the conference at the local center tomorrow. (Cô ấy chắc chắn sẽ tham dự hội nghị ở trung tâm địa phương vào ngày mai.)

  • He will be finishing his assignment tomorrow because it is scheduled by that time. (Anh ấy chắc chắn sẽ hoàn thành bài tập của mình vào ngày mai tại vì nó sẽ hết hạn vào thời điểm đó.)

Cách dùng Will be V3

Cấu trúc được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh về một việc chắc chắn sẽ được thực hiện trong tương lai và dùng với thì tương lai đơn, thay vì tương lai tiếp diễn như cấu trúc ở trên. Có thể dịch nghĩa cấu trúc này sang tiếng Việt là “sẽ bị/sẽ được”. Cấu trúc này được sử dụng dưới thể bị động, thường có dấu hiệu nhận biết là từ “by” và nói về hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Cấu trúc cụ thể:

S + will be + V3

Ví dụ:

  • The dog’s leg is broken so it will be checked by the vet tomorrow. (Chân của con chó đã bị gãy nên nó sẽ được kiểm tra bởi bác sĩ thú ý vào ngày mai.)

  • My parents will be visiting tomorrow so my room will be cleaned by a professional service. (Bố mẹ tôi sẽ đến thăm vào ngày mai nên phòng của tôi chắc chắn sẽ được dọn dẹp bởi một dịch vụ chuyên nghiệp.)

  • The graduation ceremony will be held by the school's council on 20st November. (Lễ tổ nghiệp sẽ được tổ chức bởi hội đồng trường vào ngày 20/11.)

Phân biệt cách dùng Will be Ving và Will be V3

Bài tập luyện tập

Bài 1: Chia động từ cho những câu dưới đây

  1. At three o'clock tomorrow, I …….. (work) in my office.

  2. At three o'clock tomorrow, you ………. (lie) on the beach.

  3. At three o'clock tomorrow, he ……….. (wait) for the train.

  4. At three o'clock tomorrow, she ………. (shop) in New York.

  5. At three o'clock tomorrow, it ………. (rain).

  6. At three o'clock tomorrow, we ………… (get) ready to go out.

  7. At three o'clock tomorrow, they …………. (meet) their parents.

  8. At three o'clock tomorrow, he …………. (study) in the library.

  9. At three o'clock tomorrow, she……….. (exercise) at the gym.

  10. At three o'clock tomorrow, I ………… (sleep).

Đáp án

1. will be working

2. will be lying

3. will be waiting

4. will be shopping

5. will be raining

6. will be getting

7. will be meeting

8. will be studying

9. will be exercising

10. will be sleeping

Bài 2: Chia động từ cho những câu dưới đây

  1. World Cup 2022 ……………….. (hold) in Qatar. 

  2. My car …………………….. (repair) by a mechanic tomorrow. 

  3. My homework ………………(do) tomorrow. 

  4. Jenny ………………….. (drive) home by her father. 

  5. The jacket at the mall  ………………. (sell) by Adam tomorrow. 

  6. The garbage …………………….. (throw) in front of.

  7. ……. your hair ……. (wash) at the salon tomorrow?

  8. ……. the video ……… (upload) on Youtube?

  9. The gift ……………. (deliver) to your door by the shipper.

Đáp án

  1. will be held

  1. will be repaired

  1. will be done

  1. will be driven

  1. will be sold

  1. will be thrown

  1. Will …. be washed

  1. Will …. be uploaded

  1. will be delivered

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Như vậy, bài viết đã cung cấp định nghĩa và cách dùng cấu trúc Will be V-ing và Will be V3 với đa dạng các ví dụ minh họa cụ thể. Ngoài ra, tác giả còn đưa ra những bài tập để người đọc có thể luyện tập sử dụng cấu trúc trên thành thạo hơn. Hy vọng bài viết sẽ giúp người đọc nâng cao ngữ pháp của mình, và áp dụng chúng trong bài thi IELTS cũng như trong các cuộc hội thoại giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Trích dẫn nguồn tham khảo:

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833