Banner background

Work-life balance là gì? | Tầm quan trọng của work-life balance

Bài viết sau đây sẽ giúp người đọc tái định nghĩa lại khái niệm "work-life balance" trong bối cảnh hiện đại và đề xuất một số giải pháp thiết thực.
work life balance la gi tam quan trong cua work life balance

Key takeaways

Cách cân bằng giữa cuộc sống và công việc:

  • Ưu tiên thông minh

  • Thiết lập ranh giới kỹ thuật số

  • Kỹ thuật Time-blocking

  • Lên kế hoạch cho sự phục hồi

Trong cuộc sống hiện đại, người đi làm thường xuyên phải đối mặt với áp lực công việc cường độ cao, dẫn đến nguy cơ kiệt quệ từ thể chất lẫn tinh thần. Chính vì thế, nhu cầu đạt được trạng thái cân bằng giữa công việc và cuộc sống ngày càng được quan tâm nhiều hơn. Tuy nhiên, cần hiểu rằng "Work-life balance" không phải là một đích đến hoàn hảo mà là một quá trình quản lý năng lượng và sự ưu tiên một cách có chủ đích. Bài viết sẽ cung cấp các chiến lược và kỹ năng thực tế để làm được điều đó.

Work-life balance là gì?

Theo từ điển Cambridge [1] , “work-life balance” nghĩa là: “the amount of time you spend doing your job compared with the amount of time you spend with your family and doing things you enjoy” (Tạm dịch: Lượng thời gian bạn dành cho công việc so với lượng thời gian bạn dành cho gia đình và cho những việc bạn yêu thích)

Theo quan niệm truyền thống thì một người được đánh giá là sở hữu “work-life balance” khi luôn luôn phân bổ thời gian đồng đều (50/50) giữa công việc và cuộc sống sinh hoạt hằng ngày (dành cho người thân và những sở thích cá nhân). Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại thì cách hiểu này không thể phản ánh đúng thực tế vì trong từng giai đoạn phát triển, con người sẽ có những sự ưu tiên để phân bổ thời gian và năng lượng của mình cho một khía cạnh khác nhau. Ví dụ như một người trẻ có thể mong muốn được ưu tiên cho việc phát triển sự nghiệp nhiều hơn, trong khi những người già sẽ đầu tư nhiều thời gian hơn cho việc chăm sóc sức khỏe và đời sống tinh thần.

Như vậy, khái niệm “work-life balance” trong bối cảnh hiện tại không nên được xác định dựa trên việc tính toán đồng đều số giờ mà mỗi người dành cho công việc và cuộc sống cá nhân mà nên được xác định dựa trên mức độ kiểm soát và phân bổ thời gian một cách có ý thức để vừa đảm bảo đạt được mục tiêu ưu tiên ở hiện tại nhưng vẫn có thể tận hưởng được niềm vui trong cuộc sống.

Work-life balance là gì?
Work-life balance là gì?

Tầm quan trọng của work-life balance

Đảm bảo sức khỏe thể chất lẫn tinh thần

Khi duy trì được lối sống “work–life balance“, con người sẽ có thời gian để nghỉ ngơi và thư giãn sau những giờ làm việc căng thẳng. Các hoạt động thể chất như chạy bộ, leo núi, bơi lội…hoặc dành thời gian chăm sóc bản thân sẽ giúp ích rất nhiều đến sức khỏe tinh thần và thể chất của mỗi cá nhân, từ đó hạn chế được nguy cơ căng thẳng kéo dài, kiệt sức (burnout), mất ngủ hay các vấn đề sức khỏe mãn tính khác.

Nâng cao hiệu suất và chất lượng công việc

Việc đảm bảo một chế độ nghỉ ngơi hợp lý sẽ giúp cho não bộ được thư giãn, tăng cường khả năng tập trung, từ đó có thể đưa ra những quyết định sáng suốt, góp phần nâng cao hiệu suất làm việc.

Cải thiện chất lượng các mối quan hệ

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cho phép mỗi cá nhân duy trì được mối quan hệ gắn kết sâu sắc với gia đình, bạn bè và các mối quan hệ xã hội. Việc dành thời gian và sự hiện diện của mình cho ai đó là cách tốt nhất để thể hiện sự trân trọng dành cho mối quan hệ và để thấu hiểu cảm xúc của nhau nhiều hơn, từ đó tránh được những mâu thuẫn không đáng có.

Cải thiện chất lượng các mối quan hệ
Cải thiện chất lượng các mối quan hệ

Các loại Work-life balance

Trong một bài báo nghiên cứu của tạp chí “International Journal of Engineering Applied Sciences and Technology”[2], tác giả đã phân tích cách các nhân viên Google quản lý ranh giới công việc – cuộc sống dựa trên nghiên cứu nội bộ của Google (vào năm 2014), để từ đó đề cập đến 2 khái niệm liên quan đến hai phong cách làm việc khác nhau là “Segmentors” và “Integrators”.

Segmentors

Đây là nhóm người có xu hướng tách biệt rạch ròi giữa công việc và đời sống cá nhân. Trong giờ làm việc, họ sẽ tập trung tối đa để hoàn thành tất cả những nhiệm vụ cần thực hiện trong ngày, nhưng một khi hết giờ làm, họ sẽ hoàn toàn “ngắt kết nối” với email, tin nhắn liên quan đến công việc từ đồng nghiệp hay đối tác. Phong cách làm việc này phù hợp với những người coi trọng đời sống cá nhân, gia đình và dễ căng thẳng nếu không được nghỉ ngơi đầy đủ.

Ưu điểm: giúp tinh thần thoải mái, cơ thể được nghỉ ngơi sau những giờ làm việc căng thẳng, đồng thời có nhiều thời gian chất lượng bên gia đình.

Nhược điểm: khó đáp ứng được với những công việc đòi hỏi sự linh hoạt và yêu cầu sự phản hồi nhanh.

Integrators

Đây là nhóm người có xu hướng hòa nhập công việc cùng với đời sống cá nhân, họ có thể vẫn kiểm tra email, suy nghĩ về công việc trong lúc ở nhà hoặc có thói quen xử lý việc cá nhân trong giờ làm việc. Phong cách làm việc này phù hợp với những người theo đuổi những công việc chú trọng đến kết quả (môi trường đánh giá theo KPI, không quan trọng số giờ làm), không thích sự ràng buộc cứng nhắc và có xu hướng coi công việc là một phần tự nhiên trong đời sống hằng ngày.

Ưu điểm: phù hợp với nhiều loại hình công việc khác nhau vì tính linh hoạt cao (đặc biệt là với các công việc theo KPI, hoặc đòi hỏi cảm hứng và sự sáng tạo), gia tăng mức độ cam kết và mang lại cảm giác gắn kết sâu sắc hơn với tổ chức.

Nhược điểm: do không có sự rạch ròi trong ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân nên những người làm việc theo xu hướng này dễ bị kiệt sức về thể chất lẫn tinh thần, khó đảm bảo được hiệu suất công việc cũng như duy trì tốt các mối quan hệ cá nhân.

Integrators
Integrators

Tham khảo thêm:

Làm thế nào để ứng dụng công nghệ để quản lý thời gian hiệu quả?

Kỹ năng tranh biện là gì và các kỹ năng tranh biện cần có

Cách tránh lặp từ khi nói - Nâng cao kỹ năng giao tiếp

Các dấu hiệu của sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Dấu hiệu về thể chất

Khi mất sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cơ thể thường gặp phải những dấu hiệu rõ rệt như mệt mỏi kéo dài, khó ngủ hoặc ngủ không sâu giấc, thường xuyên đau đầu, mỏi cơ.

Dấu hiệu về tinh thần và cảm xúc

Sự cân bằng giữa công việc và đời sống còn gây ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tinh thần, biểu hiện rõ nhất là cảm giác trống rỗng, mất phương hướng, không còn động lực và niềm đam mê với công việc, thường xuyên cáu kỉnh, lo âu hoặc căng thẳng kéo dài.

Dấu hiệu trong công việc

Việc phân phối thời gian dành cho công việc và đời sống một cách không hợp lý sẽ khiến cho chất lượng công việc không được đảm bảo, dễ xao nhãng, mất tập trung, thậm chí dẫn đến những quyết định thiếu sáng suốt.

Dấu hiệu trong cuộc sống cá nhân

Trạng thái mất cân bằng giữa công việc và đời sống không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng công việc mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới đời sống xã hội, những biểu hiện dễ thấy nhất chính là sự mất kết nối với gia đình, bè bạn, thậm chí là mất kết nối với chính mình khi bỏ bê bản thân, không còn thời gian cho những sở thích cá nhân.

Các dấu hiệu của sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Các dấu hiệu của sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Tại sao sự mất cân bằng xảy ra?

Các yếu tố từ bên ngoài

Văn hóa doanh nghiệp tôn vinh sự bận rộn

Trong một số môi trường làm việc không lành mạnh, khi hiệu suất công việc không được đánh giá dựa trên kết quả hay chất lượng công việc mà được đánh giá dựa trên mức độ hy sinh đời sống cá nhân, ví dụ như những người càng dành nhiều thời gian tăng ca, càng bận rộn đến mức không có thời gian để nghỉ ngơi thì sẽ càng được đánh giá cao về cơ hội thành công trong tương lai. Văn hóa này vô tình tạo nên những áp lực lên người lao động, để thôi thúc họ làm việc nhiều hơn mức cần thiết, và hệ quả gây ra là sự kiệt quệ về thể chất lẫn tinh thần.

Áp lực từ cấp trên và kỳ vọng không thực tế

Khi đứng trước một khối lượng công việc quá tải và những yêu cầu khắt khe từ cấp trên, người lao động dễ rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài. Để đáp ứng được những kỳ vọng vượt quá nguồn lực và khả năng cho phép, họ phải chấp nhận đánh đổi thời gian cá nhân của mình trong thời gian dài, dẫn đến sự mất cân bằng giữa công việc và đời sống.

Sự xâm lấn của công nghệ (luôn trong trạng thái kết nối)

Ngày nay, sự phát triển của công nghệ mang đến nhiều lợi ích cho người lao động nhưng đồng thời cũng mang lại nhiều bất cập khi sự kết nối liên tục khiến những thông báo từ email, hoặc tin nhắn liên quan đến công việc có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, chính vì thế, việc ngắt kết nối để nghỉ ngơi hoàn toàn sau giờ làm trở nên khó khăn hơn.

Các yếu tố từ bên trong

Chủ nghĩa hoàn hảo (Perfectionism)

Đối với những người theo chủ nghĩa hoàn hảo thì chất lượng công việc luôn là sự ưu tiên hàng đầu, họ luôn đặt tiêu chuẩn rất cao cho bản thân và khó chấp nhận sai sót dù chỉ là những điều nhỏ nhất. Chính vì thế, họ có xu hướng vùi mình vào công việc với mong muốn đạt được thành quả cao nhất và dễ rơi vào tình trạng làm việc kiệt sức.

Nỗi sợ nói "không" và làm người khác thất vọng

Với một số người, việc từ chối lời đề nghị từ người khác là một điều không mấy dễ dàng, họ cho rằng việc nói "không" sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực lên mối quan hệ vốn có hoặc sẽ bị đánh giá thấp năng lực. Theo thời gian, việc ôm đồm quá nhiều nhiệm vụ cùng một lúc (kể cả những yêu cầu vượt qua tầm kiểm soát của bản thân) sẽ khiến tinh thần và thể chất của họ dần trở nên kiệt quệ.

Khó khăn trong việc đặt ra và duy trì ranh giới cá nhân

Không phải ai cũng có khả năng tạo dựng một ranh giới rạch ròi giữa công việc và đời sống cá nhân. Nếu không biết cách tạo dựng một kế hoạch phù hợp hoặc tự đặt ra những nguyên tắc và tuân thủ chúng thì người lao động sẽ dễ dàng rơi vào vòng lặp của sự mất cân bằng.

Các yếu tố từ bên trong
Các yếu tố từ bên trong

Cách cân bằng giữa cuộc sống và công việc

Ưu tiên thông minh

Để quản lý thời gian một cách hiệu quả và mang đến hiệu suất công việc tối ưu nhất, người đọc có thể tham khảo việc ứng dụng Ma trận Eisenhower [3] để phân loại và xử lý công việc theo 4 nhóm được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên sau:

Nhóm 1- Urgent and Important (Khẩn cấp và quan trọng): Đây là nhóm công việc cần ưu tiên làm ngay lập tức. Ví dụ như: giải quyết sự cố hệ thống/website, xử lý khủng hoảng truyền thông, ứng phó sự cố phát sinh khẩn cấp (người thân ốm nặng, tai nạn)…

Nhóm 2- Not Urgent and Important (Không khẩn cấp nhưng quan trọng): Đây là nhóm công việc đòi hỏi việc lên kế hoạch chi tiết để đạt được mục tiêu lâu dài. Ví dụ như: hoàn thành một dự án được giao trong thời hạn một tháng, học một kỹ năng mới để đáp ứng với vị trí công việc mới, đi tập gym mỗi 3 lần/tuần để đảm bảo mục tiêu dài hạn về sức khỏe,…

Nhóm 3- Urgent and Not Important (Khẩn cấp nhưng không quan trọng): Đây là nhóm công việc mà cá nhân nên cân nhắc yêu cầu sự hỗ trợ từ người khác hoặc nếu tự mình thực hiện thì cũng nên xử lý một cách nhanh chóng. Ví dụ như: tham gia một số cuộc họp không bắt buộc, trả lời những email không quan trọng, …

Nhóm 4- Not Urgent and Not Important (Không khẩn cấp và không quan trọng): Đây là nhóm những việc làm nên hạn chế hoặc loại bỏ hẳn vì dễ tiêu hao năng lượng và ảnh hưởng đến hiệu suất công việc. Ví dụ như: lướt mạng xã hội trong giờ làm việc, kiểm tra email liên tục một cách không cần thiết, tham gia những cuộc họp không cần thiết…

Thiết lập ranh giới kỹ thuật số

Một trong những phương pháp giúp mang lại sự cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân một cách hiệu quả nhất chính là thiết lập ranh giới kỹ thuật số sau giờ làm việc. Một số hoạt động mà người lao động có thể thực hiện như: tắt thông báo không cần thiết trên điện thoại và máy tính sau giờ hành chính, quy định khung thời gian cố định để kiểm tra email, và sử dụng chế độ "không làm phiền".

Kỹ thuật Time-blocking

Để quản lý thời gian một cách hiệu quả, người đọc có thể cân nhắc việc tạo các Time-blocking (khung thời gian cố định) cho từng loại hoạt động cụ thể trong ngày. Ví dụ như: nếu người đọc nhận thấy trạng thái làm việc tối ưu nhất là vào buổi sáng thì có thể ưu tiên khung giờ từ 8AM-11AM để xử lý những việc cần sự tập trung cao, mặt khác, dành block thời gian cho việc nghỉ ngơi, tập luyện thể dục thể thao vào buổi tối từ 6PM-9PM…

Lên kế hoạch cho sự phục hồi

Thay vì đợi đến lúc kiệt sức mới cho phép bản thân được nghỉ ngơi, người đọc cần phải chủ động lên lịch cho các hoạt động tái tạo năng lượng như rèn luyện thể thao, theo đuổi sở thích cá nhân hay tham gia các hoạt động xã hội. Điều này rất quan trọng để đảm bảo duy trì một lối sống khỏe về cả thể chất lẫn tinh thần.

Cách cân bằng giữa cuộc sống và công việc
Cách cân bằng giữa cuộc sống và công việc

Kỹ năng giao tiếp để bảo vệ sự cân bằng

Để đạt được trạng thái “work–life balance” không chỉ là vấn đề liên quan đến kỹ năng quản lý thời gian mà còn yêu cầu kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả để diễn đạt đúng những nhu cầu, giới hạn và ưu tiên của bản thân đến với các mối quan hệ trong công việc lẫn trong đời sống xã hội. Dưới đây là một số gợi ý mà người đọc có thể tham khảo áp dụng vào thực tế:

Nghệ thuật từ chối chuyên nghiệp

Không phải lúc nào lời từ chối cũng dẫn đến sự thất vọng hay phẫn nộ từ người khác nếu người nói biết cách thể hiện nó một cách chuyên nghiệp và khôn ngoan. Trong tình huống này, người nói cần đảm bảo trình bày rõ bối cảnh công việc hiện tại dẫn đến những giới hạn nhất định về thời gian và đề xuất một lựa chọn thay thế. Ví dụ: “Tôi rất muốn hỗ trợ bạn nhưng tôi có một deadline cần hoàn thành gấp trong vòng 3 ngày tới, tôi e rằng mình không thể đảm bảo tiến độ cho yêu cầu này, bạn có thể chờ tôi xử lý xong việc này trước không, nếu không thì hãy giao cho một người khác phù hợp.”

Chủ động trao đổi về khối lượng công việc

Thay vì liên tục than phiền về khối lượng công việc, người lao động có thể trực tiếp trình bày với quản lý về tình trạng công việc hiện tại bằng cách liệt kê những công việc cần làm kèm theo thời gian ước tính cho từng nhiệm vụ, sau đó đề xuất một số giải pháp khả thi nhất với người quản lý để yêu cầu sự hỗ trợ nhằm đảm bảo tiến độ và duy trì được trạng thái làm việc hiệu quả nhất mà không bị vượt quá giới hạn của bản thân.

Thiết lập kỳ vọng với đồng nghiệp và cấp trên

Trong quá trình làm việc, người lao động cần chủ động thiết lập kỳ vọng rõ ràng với đồng nghiệp và cấp trên để đời sống cá nhân không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi công việc. Người lao động có thể truyền đạt một cách khéo léo về khung thời gian làm việc mà mình có thể phản hồi nhanh chóng và khung thời gian sẽ hạn chế tiếp xúc với các yếu tố liên quan đến công việc (bao gồm email, tin nhắn, cuộc gọi ngoài giờ hành chính…) và mong muốn nhận được sự cảm thông từ mọi người.

Kết luận

Như vậy, qua bài viết trên, tác giả mong người đọc hiểu rằng "work-life balance" không phải là sự phân chia thời gian một cách cứng nhắc (50/50) giữa công việc và cuộc sống, mà là một trạng thái linh hoạt, tùy thuộc vào mỗi cá nhân cũng như sự ưu tiên trong mỗi một giai đoạn của cuộc đời. Và để đạt được trạng thái cân bằng đó, người đọc cần tận dụng tốt các chiến lược quản lý thời gian và rèn luyện kỹ năng giao tiếp để khéo léo trình bày những quan điểm và giới hạn của bản thân. Đọc thêm các bài viết liên quan tại chuyên mục Phát triển bản thân của ZIM.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...