50 động từ bất quy tắc thường gặp trong tiếng Anh và cách học
Key takeaways
50 động từ bất quy tắc thông dụng tổng hợp các từ vựng cơ bản, giúp người học làm quen với cách học động từ bất quy tắc. Bên cạnh đó, người học nên phân biệt các dùng động từ cột 2 và cột 3. Để học động từ bất quy tắc hiệu quả, người học nên kết hợp đa dạng phương pháp ghi nhớ và ôn tập có kế hoạch.
Động từ bất quy tắc là một thành phần ngữ pháp quan trọng xuất hiện khi chia thì quá khứ và một số cấu trúc trong tiếng Anh. Vì các động từ này không tuân theo quy tắc thông thường nên người học cần ghi nhớ để sử dụng chính xác. Với một lượng từ vựng lớn, người học nên chia thành các phần nhỏ để học và ôn tập dễ dàng và hiệu quả hơn. Người học có thể bắt đầu với danh sách 50 động từ bất quy tắc thông dụng. Không chỉ học thuộc các động từ, bài viết sẽ hướng dẫn chi tiết cách dùng động từ trong các cột và phân biệt cách dùng một cách rõ ràng để người học có thể hiểu bản chất của các dạng động từ này và sử dụng trong đa dạng cấu trúc.
Bảng 50 động từ bất quy tắc thông dụng
Trong tiếng Anh xuất hiện rất nhiều động từ bất quy tắc, được thống kê trên nhiều nền tảng theo các trật tự khác nhau. Trong bảng sau sẽ trình bày 50 động từ bất quy tắc dựa trên Bảng Động từ bất quy tắc thuộc mục Grammar (Ngữ pháp) của từ điển Cambridge [1]
Base - Động từ nguyên mẫu | Past simple - Động từ quá khứ đơn | Past participle - Quá khứ phân từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
beat /biːt/ | beat /biːt/ | beaten /ˈbiːtn/ | đánh, đánh bại | Brazil beat Spain 2–1. (Brazil đã đánh bại Tây Ban Nha với tỉ số 2 - 1) |
become /bɪˈkʌm/ | became /bɪˈkeɪm/ | become /bɪˈkʌm/ | trở thành | She has beccme a doctor. (Cô ấy đã trở thành bác sĩ.) |
begin /bɪˈɡɪn/ | began /bɪˈɡæn/ | begun /bɪˈɡʌn/ | bắt đầu | The meeting began at 9. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.) |
bend /bend/ | bent /bent/ | bent /bent/ | uốn cong | He bent the wire. (Anh ấy đã uốn sợi dây.) |
bet /bet/ | bet /bet/ | bet /bet/ | cá cược | I bet $10 in this round. (Tôi đã cược 10 đô la trong vòng này.) |
bite /baɪt/ | bit /bɪt/ | bitten /ˈbɪtn/ | cắn | The dog bit me. (Con chó đã cắn tôi.) |
bleed /bliːd/ | bled /bled/ | bled /bled/ | chảy máu | His finger bled. (Ngón tay của anh ấy đã chảy máu.) |
blow /bləʊ/ | blew /bluː/ | blown /bləʊn/ | thổi | The wind blew hard. (Gió đã thổi rất mạnh.) |
break /breɪk/ | broke /brəʊk/ | broken /ˈbrəʊkən/ | làm vỡ | She broke the glass. (Cô ấy đã làm vỡ chiếc cốc.) |
breed /briːd/ | bred /bred/ | bred /bred/ | nuôi, sinh sản | They have bred horses for years. (Họ đã nuôi ngựa trong nhiều năm.) |
bring /brɪŋ/ | brought /brɔːt/ | brought /brɔːt/ | mang đến | She brought flowers to our house. (Cô ấy đã mang hoa đến nhà chúng tôi.) |
build /bɪld/ | built /bɪlt/ | built /bɪlt/ | xây dựng | The bridge was built in 2020. (Cây cầu được xây dựng vào năm 2020.) |
burn /bɜːn/ | burnt /bɜːnt/ (American English) | burnt /bɜːnt/ | đốt cháy | The wood has burnt/burned completely. (Gỗ đã cháy hoàn toàn.) |
buy /baɪ/ | bought /bɔːt/ | bought /bɔːt/ | mua | I have bought a new bag. (Tôi đã mua một chiếc túi mới.) |
catch /kætʃ/ | caught /kɔːt/ | caught /kɔːt/ | bắt, chụp lấy | The thief was caught yesterday. (Tên trộm đã bị bắt hôm qua.) |
choose /tʃuːz/ | chose /tʃəʊz/ | chosen /ˈtʃəʊzn/ | chọn | The winner was chosen today. (Người chiến thắng đã được chọn hôm nay.) |
come /kʌm/ | came /keɪm/ | come /kʌm/ | đến | She came home early. (Cô ấy đã về nhà sớm.) |
cost /kɒst/ | cost /kɒst/ | cost /kɒst/ | có giá | The repairs have cost a lot. (Việc sửa chữa đã tốn rất nhiều tiền.) |
cut /kʌt/ | cut /kʌt/ | cut /kʌt/ | cắt | The cake has been cut for us. (Chiếc bánh đã được cắt cho chúng ta.) |
do /duː/ | did /dɪd/ | done /dʌn/ | làm | I did my homework. (Tôi đã làm bài tập về nhà.) |
dig /dɪɡ/ | dug /dʌɡ/ | dug /dʌɡ/ | đào | A tunnel was dug last year. (Một đường hầm đã được đào vào năm ngoái.) |
draw /drɔː/ | drew /druː/ | drawn /drɔːn/ | vẽ | She drew a cat. (Cô ấy đã vẽ một con mèo.) |
dream /driːm/ | dreamt /dremt/ (American English) | dreamt /dremt/ (American English) | mơ | I have dreamt/dreamed about it before. (Tôi đã từng mơ về điều đó trước đây.) |
drink /drɪŋk/ | drank /dræŋk/ | drunk /drʌŋk/ | uống | We drank some tea. (Chúng tôi đã uống một ít trà.) |
drive /draɪv/ | drove /drəʊv/ | driven /ˈdrɪvn/ | lái xe | She has driven for hours. (Cô ấy đã lái xe suốt nhiều giờ.) |
eat /iːt/ | ate /et/ | eaten /ˈiːtn/ | ăn | They ate lunch together. (Họ đã ăn trưa cùng nhau.) |
fall /fɔːl/ | fell /fel/ | fallen /ˈfɔːlən/ | ngã, rơi | He fell off the bike. (Anh ấy đã ngã khỏi xe đạp.) |
feed /fiːd/ | fed /fed/ | fed /fed/ | cho ăn | The animals have been fed. (Những con vật đã được cho ăn.) |
feel /fiːl/ | felt /felt/ | felt /felt/ | cảm thấy | I've never felt better. (Tôi chưa bao giờ cảm thấy tốt hơn thế.) |
fight /faɪt/ | fought /fɔːt/ | fought /fɔːt/ | chiến đấu | The soldiers fought bravely. (Những người lính đã chiến đấu dũng cảm.) |
find /faɪnd/ | found /faʊnd/ | found /faʊnd/ | tìm thấy | The missing child was found safe. (Đứa trẻ mất tích đã được tìm thấy an toàn.) |
fly /flaɪ/ | flew /fluː/ | flown /fləʊn/ | bay | She flew to Japan yesterday. (Cô ấy đã bay đến Nhật Bản hôm qua.) |
forget /fəˈɡet/ | forgot /fəˈɡɒt/ | forgotten /fəˈɡɒtn/ | quên | I've forgotten my password. (Tôi đã quên mật khẩu của mình.) |
forgive /fəˈɡɪv/ | forgave /fəˈɡeɪv/ | forgiven /fəˈɡɪvn/ | tha thứ | She forgave him. (Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy.) |
freeze /friːz/ | froze /frəʊz/ | frozen /ˈfrəʊzn/ | đóng băng | The food has frozen. (Thức ăn đã bị đông cứng.) |
get /ɡet/ | got /ɡɒt/ | got /ɡɒt/ | nhận, có được | I got a new gift. (Tôi đã nhận được một món quà mới.) |
give /ɡɪv/ | gave /ɡeɪv/ | given /ˈɡɪvn/ | đưa, cho | I have given him the book. (Tôi đã đưa cho anh ấy cuốn sách.) |
go /ɡəʊ/ | went /went/ | gone /ɡɒn/ | đi | They have gone home. (Họ đã về nhà.) |
grow /ɡrəʊ/ | grew /ɡruː/ | grown /ɡrəʊn/ | phát triển, trồng | The plant grew quickly. (Cây đã phát triển nhanh chóng.) |
have /hæv/, /həv/ | had /hæd/, /həd/ | had /hæd/, /həd/ | có | We had dinner early. (Chúng tôi đã ăn tối sớm.) |
hear /hɪə(r)/ | heard /hɜːd/ | heard /hɜːd/ | nghe | Have you heard the news? (Bạn đã nghe tin tức chưa?) |
hide /haɪd/ | hid /hɪd/ | hidden /ˈhɪdn/ | giấu | The money was hidden under the bed. (Tiền đã được giấu dưới gầm giường.) |
hit /hɪt/ | hit /hɪt/ | hit /hɪt/ | đánh, va chạm | He has been hit by the ball. (Anh ấy đã bị quả bóng đập trúng.) |
hold /həʊld/ | held /held/ | held /held/ | cầm, giữ | She held my hand. (Cô ấy đã nắm tay tôi.) |
hurt /hɜːt/ | hurt /hɜːt/ | hurt /hɜːt/ | làm đau | I hurt my knee. (Tôi đã làm đau đầu gối của mình.) |
keep /kiːp/ | kept /kept/ | kept /kept/ | giữ | The door has been kept closed. (Cánh cửa đã được đóng.) |
know /nəʊ/ | knew /njuː/ | known /nəʊn/ | biết | She has known him for years. (Cô ấy đã biết anh ấy nhiều năm.) |
lay /leɪ/ | laid /leɪd/ | laid /leɪd/ | đặt, để | She laid the book down. (Cô ấy đã đặt cuốn sách xuống.) |
lead /liːd/ | led /led/ | led /led/ | dẫn dắt | He led the winning team. (Anh ấy đã dẫn dắt đội chiến thắng.) |
lean /liːn/ | leant /lent/ leaned /liːnd/ (American English) | leant /lent/ (American English) | dựa, nghiêng về | He has leant/leaned on his friends for support. (Anh ấy đã dựa vào bạn bè để được hỗ trợ.) |
Khi nào dùng Quá khứ đơn và Quá khứ phân từ?
Động từ ở dạng Quá khứ đơn là loại động từ chính diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, xuất hiện trong công thức thì Quá khứ đơn. Động từ dạng này không cần trợ động từ đi kèm.
Ví dụ: She ate out last night. (Cô ấy đã ăn ngoài tối qua.) → Diễn tả sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
Động từ ở dạng Quá khứ phân từ diễn tả một trạng thái, hoặc hành động đã được hoàn thành trong các thì hoàn thành (perfect tense) và cấu trúc bị động. Quá khứ phân từ không thể tự đứng một mình như một động từ chính trong các cấu trúc ngữ pháp. Quá khứ phân từ thường phải kết hợp với trợ động từ hoặc được dùng như tính từ.
Ví dụ: The dinner was prepared by my mother last night. (Bữa tối đã được chuẩn bị bởi mẹ tôi tối qua). → Diễn tả sự hoàn thành của hành động diễn ra trong quá khứ.
Các dạng động từ bất quy tắc Anh-Anh và Anh-Mỹ

Một số động từ bất quy tắc sẽ có sự khác biệt trong tiếng Anh-Anh (British English) và tiếng Anh-Mỹ (American English), đặc biệt là dạng Quá khứ phân từ.
Động từ nguyên mẫu | Quá khứ đơn - Quá khứ phân từ (British English) | Quá khứ đơn - Quá khứ phân từ (American English) |
|---|---|---|
Burn | Burnt - Burnt | Burned - Burned |
Dream | Dreamt - Dreamt | Dreamed - Dreamed |
Get | Got - Got | Got - Gotten |
Lean | Leant - Leant | Leaned - Leaned |
Xem thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp
Các nhóm động từ bất quy tắc giúp ghi nhớ nhanh
Nhóm có 3 cột giống nhau
Bet - bet - bet: đánh cược
Cost - cost - cost: có giá, tốn
Cut - cut - cut: cắt
Hit - hit - hit: đánh
Hurt - hurt - hurt: làm đau
Nhóm có cột 2 và cột 3 giống nhau
Bend - bent - bent: bẻ cong
Bleed - bled - bled: chảy máu
Breed - bred - bred: nuôi, sinh sản
Build - built - built: xây dựng
Burn - burnt/burned - burnt/ burned: đốt cháy
Dig - dug - dug: đào
Dream - dreamt/dreamed - dreamt/dreamed: mơ
Feed - fed - fed: cho ăn
Feel - felt - felt: cảm thấy
Find - found - found: tìm thấy
Get - got - got (British): lấy, có được
Have - had - had: có
Hear - heard - heard: nghe
Hold - held - held: giữ
Keep - kept - kept: giữ
Lay - laid - laid: đặt, để
Lead - led - led: dẫn dắt
Lean - leant/leaned - leant/leaned: dựa, nghiêng về
Nhóm có cột 1 và cột 3 giống nhau
Become - became - become: trở thành
Come - came - come: đến
Nhóm có 3 cột khác nhau
Begin - began - begun: bắt đầu
Bite - bit - bitten: cắn
Blow - blew - blown: thổi
Break - broke - broken: làm vỡ
Choose - chose - chosen: chọn
Draw - drew - drawn: vẽ
Drink - drank - drunk: uống
Drive - drove - driven: lái xe
Do - did - done: làm
Eat - ate - eaten: ăn
Fall - fell - fallen: ngã, rơi
Fly - flew - flown: bay
Forget - forgot - forgotten: quên
Forgive - forgave - forgiven: tha thứ
Freeze - froze - frozen: đóng băng
Give - gave - given: đưa, cho
Go - went - gone: đi
Grow - grew - grown: phát triển, trồng
Hide - hid - hidden: giấu
Know - knew - known: biết
Nhóm có cột 1 và cột 2 giống nhau
Beat - beat - beaten: đánh bại
Nhóm kết thúc bằng -ought/-aught
Bring - brought - brought: mang đến
Buy - bought - bought: mua
Catch - caught - caught: bắt, chụp lấy
Fight - fought - fought: chiến đấu
Ngoài ra còn có một số cách phân loại theo sự biến âm, các đuôi từ đặc biệt khác.
Cách học 50 động từ bất quy tắc hiệu quả
Vì đặc tính bất quy tắc của các động từ này, việc ghi nhớ đòi hỏi sự lặp lại và gợi nhớ liên tục để đưa từ vựng vào trí nhớ dài hạn, hỗ trợ cho việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp chính xác. Hơn nữa, lượng từ vựng lớn cần được chia nhỏ để ôn tập cẩn thận thay vì cố nhồi nhét quá nhiều từ trong một thời gian ngắn. Sau đây là một số cách cơ bản để học dễ dàng hơn:
Học theo nhóm từ có chung đặc điểm
Học một lượng nhỏ từ 5-10 từ mỗi lần
Khi học 1 từ cần nghe, đọc thành tiếng rồi tự đặt câu ví dụ để nắm rõ ngữ cảnh sử dụng
Mỗi lần học cần ôn tập thường xuyên theo nhiều đợt (sử dụng phương pháp Lặp lại ngắt quãng - Spaced repetition)
Kiểm tra lại hàng tuần bằng flashcard hoặc bài tập ngắn
Đề xuất lịch ôn tập
Người học có thể chia 50 động từ trong bảng thành 5 đợt học, sau đó ôn tập lại sau mỗi đợt học theo các mốc tần suất đề xuất như sau:
Ôn cách ngày: 3-4 lần/ tuần
Ôn giữa tuần: 2 lần/ tuần
Ôn mỗi tuần: 1 lần/ tuần
Ôn mỗi tháng: 1 lần/ tháng → có thể tạo bài kiểm tra để ôn tập chuyên sâu
Mỗi khi ghi nhớ được toàn bộ từ ở một mức tần suất, người học có thể chuyển sang các mức tần suất ít thường xuyên hơn. Người học có thể bắt đầu một đợt học mới khi đợt học trước đó đã chuyển sang mức tần suất 1 lần/tuần để vừa ôn tập, vừa học thêm từ mới.
Tối ưu quá trình ôn tập với Active Recall
Để tối ưu hóa hiệu quả của việc ôn tập, người học có thể tham khảo phương pháp Active Recall:
Active Recall (Truy xuất chủ động) là phương pháp học khuyến khích người học chủ động tự truy xuất lại kiến thức từ trí nhớ rồi mới tự kiểm tra lại. Để thực hiện phương pháp này, người học có thể lược bỏ một số phần trong bảng từ để kích thích não bộ truy xuất những thông tin đã bị lược bỏ. Cụ thể, người học có thể chuẩn bị ôn tập như sau:
Cách 1 - Mức dễ: Lượt bỏ 1 cột động từ bất kỳ để tự điền vào và kiểm tra
Cách 2 - Mức trung bình: Giữ động từ nguyên mâu và nghĩa để tự điền dạng Quá khứ đơn và Quá khứ phân từ
Cách 3 - Mức khó: Chỉ giữ lại nghĩa để tự điền 3 cột của động từ và câu ví dụ
Người học có thể tăng độ khó của hình thức Active Recall với các hoạt động rèn luyện kỹ năng như nói tiếng Anh, viết nhật ký tiếng Anh để gia tăng việc sử dụng các động từ ở dạng Quá khứ đơn và Quá khứ phân từ. Bên cạnh đó, việc học động từ bất quy tắc rất hữu ích trong quá trình học ngữ pháp cơ bản. Vì vậy, người học có thể làm các bài tập ngữ pháp liên quan đến thì Quá khứ đơn và các thì hoàn thành để nâng cao hiệu quả của phương pháp Actice Recall.
Bên cạnh việc học từ vựng, Actice Recall cũng được ứng dụng trong quá trình học ngữ pháp: Cách áp dụng phương pháp Active Recall trong học ngữ pháp tiếng Anh
Các nội dung về ngữ pháp, từ vựng cơ bản kết hợp phản xạ giao tiếp đã được ZIM Academy thiết kế một cách có hệ thống trong Khóa học tiếng Anh giao tiếp Beginner Level, phù hợp với người học cần xây lại nền tảng và luyện tập phản xạ giao tiếp thực tế theo lộ trình rõ ràng. Tham khảo thêm tại: Tiếng Anh giao tiếp Beginner

Tổng kết
Việc học động từ bất quy tắc là một trong những giai đoạn quan trọng trong quá trình học tiếng Anh và cần hiểu cách sử dụng, đầu tư nhiều thời gian ôn tập, rèn luyện chăm chỉ. Những từ vựng này sẽ giúp ích cho người học khi tiếp xúc với những cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn nên việc học những động từ này không chỉ cần học thuộc lòng mà cần ghi nhớ bản chất, cách sử dụng và phân biệt rõ ràng cách dùng các dạng động từ. Việc học và ghi nhớ sẽ hiệu quả hơn khi học theo nhóm từ kết hợp phát âm, đặt câu và ôn tập bằng Active Recall theo một lịch trình cụ thể. Ngoài ra, người học có thể linh hoạt thêm các hoạt động trò chơi thú vị để ôn tập.
Nguồn tham khảo
“Table of irregular verbs.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/table-of-irregular-verbs. Accessed 4 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp