100 động từ bất quy tắc thường gặp trong tiếng Anh

100 động từ bất quy tắc thông dụng là số lượng cần thiết để người học có thể làm được các dạng bài tập chia động từ tiếng Anh nâng cao. Động từ bất quy tắc thường xuất hiện trong các kỳ thi, và là một trong những điểm ngữ pháp vô cùng quan trọng cho người học. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp 100 động từ bất quy tắc thường gặp để người học vận dụng và tiếp thu trong quá trình học tiếng Anh của bản thân.
Lê Việt Hùng
18/07/2023
100 dong tu bat quy tac thuong gap trong tieng anh

Key takeaways

Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh (irregular verbs) là những động từ không tuân theo các quy tắc khi thay đổi hình thức giữa các thì, thể và ngôi.

100 động từ bất quy tắc thông dụng trong tiếng Anh.

Động từ bất quy tắc tiếng Anh là gì?

Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh (irregular verbs) là những động từ không tuân theo các quy tắc khi thay đổi hình thức giữa các thì, thể và ngôi. Thay vì sử dụng các hậu tố -ed cho quá khứ đơn và quá khứ phân từ, như các động từ có quy tắc, các động từ bất quy tắc có các biến thể khác nhau.

Ví dụ, động từ "go" (đi) là một động từ bất quy tắc. Các hình thức khác nhau của nó là:

  • Present simple (Hiện tại đơn): go

  • Past simple (Quá khứ đơn): went

  • Past participle (Quá khứ phân từ): gone

Một số ví dụ khác về động từ bất quy tắc bao gồm "be" (là), "have" (có), "do" (làm), "say" (nói), "see" (nhìn thấy),… Việc học và ghi nhớ các động từ bất quy tắc là một phần quan trọng của việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.

image-alt

100 Động từ bất quy tắc thường gặp nhất và ý nghĩa

STT

Nguyên mẫu (V1)

Quá khứ đơn (V2)

Quá khứ phân từ (V3)

Ý nghĩa

1

be

was / were

been

thì, là, bị, ở

2

beat

beat

beaten / beat

đánh, đập

3

become

became

become

trở nên

4

begin

began

begun

bắt đầu

5

bend

bent

bent

uốn cong

6

bet

bet

bet

đặt cược

7

bid

bid

bid

trả giá

8

bind

bound

bound

buộc, trói

9

bite

bit

bitten

cắn

10

bleed

bled

bled

chảy máu

11

blow

blew

blown

thổi

12

break

broke

broken

phá vỡ

13

breed

bred

bred

nuôi dưỡng, sinh sản

14

bring

brought

brought

mang đến

15

build

built

built

xây dựng

16

bust

burst

burst

nổ, vỡ

17

buy

bought

bought

mua

18

cast

cast

cast

ném, tung

19

catch

caught

caught

bắt

20

choose

chose

chosen

chọn, lựa

21

cling

clung

clung

bám, dính

22

come

came

come

đến, đi đến

23

cost

cost

cost

có giá là

24

creep

crept

crept

bò, trườn, lẻn

25

cut

cut

cut

cắt

26

deal

dealt

dealt

giao dịch

27

dig

dug

dug

đào

28

do

did

done

làm

29

draw

drew

drawn

vẽ, kéo

30

drink

drank

drunk

uống

31

drive

drove

driven

lái xe

32

eat

ate

eaten

ăn

33

fall

fell

fallen

rơi

34

feed

fed

fed

cho ăn

35

feel

felt

felt

cảm thấy

36

fight

fought

fought

chiến đấu

37

find

found

found

tìm thấy

38

fit

fitted / fit

fitted / fit

làm cho vừa, làm cho hợp

39

flee

fled

fled

chạy trốn

40

fly

flew

flown

bay

41

forbear

forbore

forborne

nhịn

42

foresee

foresaw

foreseen

thấy trước

43

forget

forgot

forgotten

quên

44

forgive

forgave

forgiven

tha thứ

45

forsake

forsook

forsaken

ruồng bỏ

46

freeze

froze

frozen

đóng băng

47

get

got

got

nhận được

48

give

gave

given

cho

49

go

went

gone

đi

50

grind

ground

ground

nghiền, xay

51

grow

grew

grown

mọc, trồng

52

hang

hung

hung

móc lên, treo lên

53

have

had

had

54

hear

heard

heard

nghe

55

hew

hewed

hewn

chặt, đốn

56

hide

hid

hidden

giấu, trốn, nấp

57

hit

hit

hit

đánh

58

hold

held

held

cầm, nắm

59

hurt

hurt

hurt

làm đau

60

input

input

input

đưa vào (máy điện toán)

61

keep

kept

kept

giữ

62

know

knew

known

biết

63

lay

laid

laid

đặt, để

64

lead

led

led

dẫn dắt

65

leave

left

left

rời đi

66

light

lit

lit

thắp sáng

67

lose

lost

lost

mất

68

make

made

made

làm, tạo ra

69

meet

met

met

gặp mặt

70

pay

paid

paid

trả tiền

71

preset

preset

preset

thiết lập sẵn, cài đặt sẵn

72

put

put

put

đặt, để

73

read

read

read

đọc

74

relay

relaid

relaid

đặt lại

75

rid

rid

rid

giải thoát

76

ride

rode

ridden

cưỡi

77

ring

rang

rung

rung chuông

78

rise

rose

risen

đứng dậy, mọc

79

run

ran

run

chạy

80

say

said

said

nói

81

see

saw

seen

thấy

82

sell

sold

sold

bán

83

send

sent

sent

gửi

84

set

set

set

đặt, thiết lập

85

sew

sewed

sewn / sewed

may

86

shine

shone

shone

chiếu sáng

87

sing

sang

sung

hát

88

sit

sat

sat

ngồi

89

sleep

slept

slept

ngủ

90

stand

stood

stood

đứng

91

steal

stole

stolen

trộm

92

swim

swam

swum

bơi

93

take

took

taken

lấy, mang

94

teach

taught

taught

dạy

95

tell

told

told

kể

96

think

thought

thought

nghĩ

97

wake

woke

waken

dậy

98

wear

wore

worn

mặc

99

win

won

won

thắng

100

write

wrote

written

viết

Download bảng 100 động từ bất quy tắc thường gặp PDF: tại đây.

Cách học và nhớ động từ bất quy tắc

Để học và nhớ các động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, có một số phương pháp và kỹ thuật sau đây:

1. Học từng nhóm: Nhóm các động từ bất quy tắc thành các nhóm dựa trên các biến thể chung. Học từng nhóm sẽ giúp bạn nhận ra các mẫu và quy luật trong các biến thể của các động từ đó.

Ví dụ:

  • Nhóm các động từ có quá khứ đơn và quá khứ phân từ cùng là "i-a-u": drink - drank - drunk; sink - sank - sunk, ring - rang - rung,…

  • Nhóm động từ a-o-u: take - took - taken, shake - shook - shaken, wake - woke - woken,…

  • Nhóm động từ i-a-e: write - wrote - written, drive - drove - driven, ride - rode - ridden,…

2. Học tương tác: Học các động từ bất quy tắc thông qua các hoạt động tương tác như đối thoại, thảo luận, hoặc viết bài. Các hoạt động này giúp bạn áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh thực tế và ghi nhớ tốt hơn.

Ví dụ:

Đối thoại: Tìm một người bạn hoặc người hướng dẫn tiếng Anh để thực hiện các cuộc đối thoại. Sử dụng các động từ bất quy tắc trong các câu hỏi, trả lời và đàm thoại hàng ngày. Ví dụ, bạn có thể hỏi "Have you ever ridden a horse?" (Bạn đã từng cưỡi ngựa chưa?) hoặc trả lời "Yes, I have ridden a horse before" (Có, tôi đã từng cưỡi ngựa).

Thảo luận: Tham gia vào các nhóm học tiếng Anh hoặc diễn đàn trực tuyến để thảo luận về các chủ đề liên quan. Sử dụng động từ bất quy tắc trong các câu mô tả kinh nghiệm hoặc ý kiến của bạn. Ví dụ, bạn có thể nói "I think I'll choose the seafood pasta because I've heard it tastes delicious" (Tôi nghĩ tôi sẽ chọn mì hải sản vì tôi đã nghe nó ngon).

Xem thêm: Phương pháp ghi nhớ động từ bất quy tắc trong tiếng Anh.

Ứng dụng động từ bất quy tắt trong các cuộc hội thoại về các chủ đề trong quá khứ

Dưới đây là một ví dụ về việc sử dụng động từ bất quy tắc để trả lời cho các câu hỏi trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề “Memory” (kỷ niệm).

Can you share a childhood memory that you will never forget?

Answer: Of course! One childhood memory that I will never forget is when my family and I went on a camping trip to the mountains. It was a summer vacation, and we decided to escape the city and immerse ourselves in nature. We set up our tent near a crystal-clear lake surrounded by tall pine trees. During the day, we went hiking, explored the wilderness, and discovered hidden waterfalls. In the evenings, we gathered around the campfire, roasted marshmallows, and told stories. However, the highlight of the trip was one night when the sky was incredibly clear. I had never seen so many stars before. We lay on our backs, gazing up at the vast expanse of the night sky, and I felt a profound sense of wonder and awe. It was a magical moment that has stayed with me throughout my life.

Question: Have you ever had an unforgettable experience at a concert or live performance?

Answer: Absolutely! I had an unforgettable experience at a concert by my favorite band a few years ago. The venue was packed with enthusiastic fans, and the energy in the air was electrifying. As the band took the stage and started playing, the crowd erupted with excitement. The music was loud, vibrant, and filled with passion. Everyone around me was singing along and dancing. What made this experience truly unforgettable was when the lead singer invited a fan from the audience to join them on stage to sing a song. To my surprise, I was chosen! I couldn't believe it as I stood there, microphone in hand, singing alongside my idols. The cheers and applause from the crowd were overwhelming, and I felt a rush of adrenaline like never before. It was a dream come true, and I will always cherish that moment as one of the most unforgettable experiences of my life.

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp 100 động từ bất quy tắc thường gặp, bên cạnh đó là các phương pháp giúp người học có thể tiếp thu và nhớ lâu từ vựng. Hi vọng, người học có thể học tập và rèn luyện để đạt kết quả cao trong các kỳ thi của bản thân.

Xem thêm:

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu