Aim to V hay Ving: Phân biệt cấu trúc ngữ pháp và bài tập vận dụng
Key takeaways
Aim to V hay Ving phụ thuộc vào từ loại của “aim.
Aim là động từ: Luôn dùng aim to V.
Aim là danh từ (theo sau là giới từ of/with/at): Dùng V-ing.
Từ aim là một từ vựng phổ biến trong tiếng Anh, dùng để diễn đạt mục tiêu hoặc mục đích. Một câu hỏi ngữ pháp thường gặp đối với người học là Aim to V hay Ving mới là cấu trúc chính xác, trên thực tế, việc lựa chọn giữa to V (động từ nguyên mẫu có to) và V-ing (danh động từ) hoàn toàn phụ thuộc vào vai trò ngữ pháp của từ aim trong câu.
Bài viết này sẽ phân tích sự khác biệt này một cách có hệ thống, cung cấp các quy tắc rõ ràng cùng ví dụ minh họa cụ thể để người học có thể áp dụng một cách chính xác.
Aim to V hay Ving?
Khi Aim là động từ, có cấu trúc là: S + aim + to V. Khi Aim là danh từ, đi kèm với giới từ (of/with/at), có cấu trúc là: ... + aim + giới từ (of/with/at) + V-ing.
Để hiểu chi tiết, hãy cùng phân tích rõ hơn trong nội dung bên dưới:
Khi “aim” là ĐỘNG TỪ (Verb)
Từ điển Cambridge định nghĩa aim (verb) là “to intend” và ghi rõ cách dùng cấu trúc ngữ pháp cố định “+ to infinitive”, tức khi aim được sử dụng như một động từ, nó luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu có to [1]. Đây là một quy tắc cố định và không có ngoại lệ, người học cần tránh nhầm lẫn không đáng có.
Cấu trúc: S + aim + to + V
Cấu trúc này được dùng để diễn tả chủ ngữ (S) có mục tiêu, dự định hoặc hướng đến việc thực hiện một hành động cụ thể nào đó.

Ví dụ:
The company aims to increase its sales by 20% next year. (Công ty nhắm mục tiêu tăng doanh số bán hàng lên 20% vào năm tới.)
→ aim ở đây là động từ, diễn tả mục tiêu của công ty.
As a team, we aim to complete the project before the deadline. (Với tư cách một nhóm, chúng tôi đặt mục tiêu hoàn thành dự án trước hạn chót.)
→ aim là động từ, chỉ mục tiêu cụ thể mà nhóm hướng đến.
Khi “aim” là DANH TỪ (Noun)
Sự nhầm lẫn giữa “Aim to V hay Ving” thường phát sinh khi aim được sử dụng như một danh từ. Trong trường hợp này, aim thường xuất hiện trước các giới từ như of, with, hoặc at.
Theo nguyên tắc ngữ pháp cơ bản, sau giới từ, động từ phải được chia ở dạng danh động từ (V-ing) để đóng vai trò như một danh từ [2]. Đây chính là lý do người học bắt gặp cấu trúc V-ing theo sau aim.

Các cấu trúc phổ biến:
a. The aim of + something/V-ing is...: Mục đích của việc gì đó là...
Ví dụ:
The aim of this project is to improve local infrastructure. (Mục đích của dự án này là cải thiện cơ sở hạ tầng địa phương.)
The aim of our research is finding a cure for the disease. (Mục đích của nghiên cứu của chúng tôi là tìm ra phương pháp chữa trị cho căn bệnh.)
b. With the aim of + V-ing: Với mục đích làm gì
Ví dụ: She started a charity with the aim of helping homeless people. (Cô ấy đã thành lập một tổ chức từ thiện với mục đích giúp đỡ người vô gia cư.)
c. Lưu ý cấu trúc To be aimed at + Noun/V-ing: Nhắm vào, hướng đến đối tượng/việc gì
Ví dụ: The new advertising campaign is aimed at attracting younger customers. (Chiến dịch quảng cáo mới nhằm mục đích thu hút những khách hàng trẻ tuổi hơn.)
Mặc dù trong cấu trúc này, aimed at có hình thức theo sau “aimed” là giới từ + N/V-ing tương tự như các cấu trúc với aim là danh từ, nhưng về mặt ngữ pháp, aimed không phải là danh từ, mà là phân từ II của động từ aim, được dùng trong thể bị động (be aimed at). Người học cần nắm rõ vai trò của aim trong từng cấu trúc để tránh nhầm lẫn.
Bảng so sánh aim to V hay Ving
Khi aim là động từ | Khi aim là danh từ | |
Cấu trúc chính | S + aim + to V | ... + aim + giới từ (of/with/at) + V-ing |
Đặc điểm nhận biết | aim đứng ngay sau chủ ngữ và là hành động chính của câu. | aim thường đi kèm với một giới từ (of, with, at) và không phải là động từ chính. |
Ví dụ | We aim to launch the product in June. (Chúng tôi dự định tung ra sản phẩm vào tháng Sáu.) | The aim of launching the product is to increase market share. (Mục đích của việc tung ra sản phẩm là để tăng thị phần.) |
Xem thêm: Fail to V hay Ving? Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập vận dụng.
Các từ và cấu trúc đồng nghĩa
Để diễn đạt mục tiêu và mục đích một cách linh hoạt và phong phú hơn, người học có thể tham khảo và sử dụng các từ vựng và cấu trúc thay thế sau đây. Những cách diễn đạt này mang sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng có phần khác nhau.

Intend to do something
Ý nghĩa: Diễn tả một ý định hoặc kế hoạch cá nhân, thường mang tính chủ quan và chưa chắc đã có kế hoạch hành động chi tiết.
Ví dụ: I intend to apply for a scholarship next semester. (Tôi dự định nộp đơn xin học bổng vào học kỳ tới.)
Plan to do something
Ý nghĩa: Nhấn mạnh vào một kế hoạch cụ thể, đã được suy nghĩ và sắp xếp, thường đi kèm với các bước thực hiện rõ ràng hơn so với intend.
Ví dụ: They plan to launch the new software in October. The marketing team has already scheduled the promotional campaigns and the final testing phase is underway.
(Họ có kế hoạch ra mắt phần mềm mới vào tháng Mười. Đội ngũ marketing đã lên kế hoạch cho các chiến dịch quảng bá và giai đoạn thử nghiệm cuối cùng đang được tiến hành.)
The goal/purpose is to do something
Ý nghĩa: Goal và purpose là những danh từ đồng nghĩa với aim, được dùng để diễn đạt mục tiêu cuối cùng hoặc lý do tồn tại của một sự vật, hành động hay tổ chức. Tuy nhiên, hai từ này có sắc thái khác nhau: goal thường nhấn mạnh kết quả cụ thể cần đạt được, trong khi purpose lại hướng đến lý do hay ý nghĩa của việc thực hiện hành động đó.
Ví dụ:
The main goal of this meeting is to finalize the budget. (Mục tiêu chính của cuộc họp này là chốt ngân sách.)
The purpose of this valve is to regulate the water flow. (Mục đích của chiếc van này là để điều tiết dòng chảy của nước.)
In order to do something
Ý nghĩa: Đây là một cụm từ nối được dùng để chỉ mục đích của một hành động, nhấn mạnh vào việc “để làm gì”. Cấu trúc này trang trọng hơn so với chỉ dùng “to V” đơn thuần.
Ví dụ: She is saving money in order to buy a new car. (Cô ấy đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hơi mới.)
Đọc thêm: Permit to V hay Ving: Cách phân biệt, cấu trúc bị động và bài tập.
Bài tập vận dụng
Hãy chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc (to V hoặc V-ing) để điền vào chỗ trống.
1. Our team aims _______________ (finish) the report by Friday.
2. The main aim of _______________ (organize) this event is to raise money for charity.
3. He joined the gym with the aim of _______________ (improve) his health.
4. This new law is aimed at _______________ (reduce) plastic waste.
5. We aim _______________ (provide) excellent customer service at all times.
6. What is your aim in _______________ (learn) English?
Đáp án và giải thích
Câu | Đáp án | Dịch nghĩa cả câu | Giải thích |
1 | to finish | Nhóm của chúng tôi đặt mục tiêu hoàn thành bản báo cáo trước thứ Sáu. | aim ở đây là động từ nên theo sau phải là to V. |
2 | organizing | Mục đích chính của việc tổ chức sự kiện này là gây quỹ từ thiện. | aim là danh từ, đi sau giới từ of. Sau giới từ, ta dùng V-ing. |
3 | improving | Anh ấy đăng ký tập gym để cải thiện sức khỏe. | Cụm with the aim of theo sau bởi V-ing. |
4 | reducing | Luật mới này được đặt ra nhằm giảm thiểu rác thải nhựa. | Cấu trúc bị động to be aimed at theo sau bởi V-ing. |
5 | to provide | Chúng tôi hướng tới việc cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc mọi lúc. | aim là động từ nên theo sau phải là to V. |
6 | learning | Bạn học tiếng Anh với mục đích gì? | aim là danh từ, đi sau giới từ in. Sau giới từ, ta dùng V-ing. |
Kết luận
Bài viết đã giải quyết câu hỏi Aim to V hay Ving thông qua việc phân tích từ loại của aim trong ngữ cảnh cụ thể. Việc phân biệt thành thạo không chỉ giúp người học trả lời chính xác câu hỏi Aim to V hay Ving mà còn xây dựng một nền tảng tư duy ngữ pháp vững chắc giúp người học ứng phó với nhiều cấu trúc động từ phức tạp khác trong tiếng Anh.
Để nâng cao kỹ năng và ôn luyện bài bản, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu và bài giảng trong Khóa học luyện thi IELTS tại ZIM Academy, phù hợp với nhiều trình độ khác nhau.
Nguồn tham khảo
“AIM | English meaning .” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/aim. Accessed 7 tháng 12 2025.
“English Grammar in Use, 5th ed..” Cambridge: Cambridge University Press, Accessed 7 tháng 12 2025.

Bình luận - Hỏi đáp