Banner background

Attempt to V hay Ving? Cách dùng, cấu trúc và bài tập chi tiết

Bài viết tìm hiểu cách dùng attempt với vai trò động từ và danh từ, phân biệt attempt với try, endeavour, strive và luyện tập qua bài tập có đáp án.
attempt to v hay ving cach dung cau truc va bai tap chi tiet

Key takeaways

  • Attempt vừa là động từ vừa là danh từ, mang nghĩa “cố gắng, nỗ lực”.

  • Cấu trúc với động từ là attempt to V, không dùng attempt Ving trong kì thi học thuật.

  • Các cấu trúc với danh từ gồm an attempt to V, make an attempt to V, in an attempt to V và a failed attempt to V.

  • Cần phân biệt attempt, endeavour, strive và try.

Trong quá trình học tiếng Anh, người học thường băn khoăn không biết nên dùng attempt to V hay attempt V-ing. Việc lựa chọn đúng cấu trúc không chỉ giúp câu văn chính xác và tự nhiên hơn mà còn đặc biệt quan trọng trong các bài thi như THPT và IELTS, cũng như trong văn viết học thuật. Vậy attempt đi với to V hay V-ing? Bài viết dưới đây sẽ giải thích rõ cách dùng attempt, các cấu trúc phổ biến và những lỗi người học cần tránh.

Attempt là gì?

Attempt /əˈtempt/ là một từ có thể đóng vai trò động từ (verb) hoặc danh từ (noun), đều mang ý nghĩa liên quan đến việc cố gắng, nỗ lực thực hiện một điều gì đó [1].

  • Attempt (verb): cố gắng hoặc nỗ lực làm điều gì đó, đặc biệt khi kết quả chưa chắc chắn.

    Ví dụ: He attempted to climb the steep mountains. (Anh ấy đã cố gắng leo lên ngọn núi dốc.)

  • Attempt (noun): một lần hoặc một hành động cố gắng thực hiện điều gì đó.

    Ví dụ: This was her first attempt to bake a cake. (Đây là lần thử nướng bánh đầu tiên của cô ấy.)

Attempt là gì?
Attempt là gì?

Attempt to V hay Ving?

Đây là một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn khi sử dụng attempt. Khi attempt đóng vai trò là động từ, cấu trúc chuẩn cần ghi nhớ là attempt to V, trong đó V là động từ nguyên mẫu có to.

Attempt + to V

Attempt được dùng với to-infinitive để diễn tả việc cố gắng hoặc nỗ lực thực hiện một hành động nào đó [2].

Cấu trúc: attempt + to + V

Ví dụ: She attempted to solve the problem. (Cô ấy cố gắng giải quyết vấn đề.)

Do đó, trong tiếng Anh chuẩn và đặc biệt là văn viết học thuật, người học nên sử dụng attempt to V thay vì attempt V-ing.

Attempt V-ing

Trong tiếng Anh chuẩn, động từ attempt KHÔNG đi kèm với V-ing. Một số người học thường nhầm lẫn và tự tạo ra cấu trúc 'attempt V-ing' do nhầm với sắc thái của 'try V-ing' (thử làm gì đó để xem kết quả) [3]. Đây là một lỗi sai ngữ pháp nghiêm trọng. Vì vậy, để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, đặc biệt là trong các kỳ thi học thuật như THPT Quốc gia và IELTS, bạn chỉ được sử dụng attempt to V.

Cấu trúc attempt to V khi attempt là động từ

Khi đóng vai trò động từ, attempt được dùng để diễn tả việc cố gắng hoặc nỗ lực thực hiện một hành động, nhưng kết quả có thể thành công hoặc không. Vì vậy, cấu trúc này thường nhấn mạnh nỗ lực thực hiện hành động hơn là kết quả cuối cùng.

Công thức: S + attempt + to V (+ O)

Ví dụ: The student attempted to answer the difficult question. (Học sinh đó cố gắng trả lời câu hỏi khó.)

Cấu trúc attempt to V khi attempt là động từ
Cấu trúc attempt to V khi attempt là động từ

Attempt ở các thì phổ biến

Vì attempt là một động từ thông thường, nó có thể được chia theo nhiều thì khác nhau.

Thì

Cấu trúc

Ví dụ

Hiện tại đơn

S + attempt(s) + to V

Students attempt to complete all their assignments on time. (Học sinh cố gắng hoàn thành bài tập đúng hạn.)

Quá khứ đơn

S + attempted + to V

The researchers attempted to explain the unexpected results. (Các nhà nghiên cứu đã cố gắng giải thích những kết quả bất ngờ.)

Hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are attempting + to V

The company is attempting to improve its services. (Công ty đang cố gắng cải thiện dịch vụ.)

Tương lai đơn

S + will attempt + to V

Scientists will attempt to develop a more effective treatment. (Các nhà khoa học sẽ cố gắng phát triển một phương pháp điều trị hiệu quả hơn.)

Attempt to V trong câu phủ định

Để tạo câu phủ định, not được đặt sau động từ to be hoặc trợ động từ.

Công thức cho thì hiện tại đơn: S + do/does/did + not + attempt + to V

Ví dụ: He does not attempt to solve problems without understanding them first. (Anh ấy không cố gắng giải quyết vấn đề khi chưa hiểu chúng trước.)

Công thức cho thì hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + not + attempting + to V

Ví dụ: They are not attempting to change the results. (Họ đang không cố gắng thay đổi kết quả.)

Attempt to V trong câu hỏi

Trong câu hỏi, attempt được chia theo thì và chủ ngữ như một động từ thông thường. Cấu trúc câu hỏi vẫn tuân theo quy tắc của từng thì, trong đó attempt luôn đi với to V.

Câu hỏi Yes/No: Do/Does/Did + S + attempt + to V?

Ví dụ: Does she attempt to complete the task by herself? (Cô ấy có cố gắng tự hoàn thành nhiệm vụ không?)

Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-): Wh- + do/does/did + S + attempt + to V?

Ví dụ: What did the researchers attempt to do? (Các nhà nghiên cứu đã cố gắng làm gì?)

Cấu trúc attempt khi là danh từ: an attempt to V

Khi attempt đóng vai trò danh từ, từ này có nghĩa là một nỗ lực hoặc một lần cố gắng thực hiện điều gì đó. Vì attempt là danh từ đếm được, nó có thể được sử dụng ở dạng số ít hoặc số nhiều.

Cấu trúc attempt khi là danh từ: an attempt to V
Cấu trúc attempt khi là danh từ: an attempt to V

Cấu trúc an attempt to V

Công thức: an attempt to + V hoặc one's attempt to + V

Ví dụ:

  • She made an attempt to solve the problem. (Cô ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề.)

  • His attempt to pass the exam was unsuccessful. (Nỗ lực vượt qua kỳ thi của anh ấy đã không thành công.)

Các cụm từ thường gặp với attempt

Một số cụm từ cố định với attempt thường xuất hiện trong cả giao tiếp và văn viết học thuật:

Cụm từ cố định

Định nghĩa

Ví dụ

make an attempt to V

cố gắng làm gì

Cụm make an attempt to V thường trang trọng hơn try to V và khá phổ biến trong văn viết.

The student made an attempt to answer all the questions. (Học sinh đã cố gắng trả lời tất cả các câu hỏi.)

in an attempt to V

nhằm cố gắng làm gì

Cấu trúc này thường được dùng để giải thích mục đích của một hành động.

The government introduced new policies in an attempt to reduce air pollution. (Chính phủ đưa ra các chính sách mới nhằm cố gắng giảm ô nhiễm không khí.)

a failed attempt to V

một nỗ lực không thành công

The experiment was a failed attempt to develop a new treatment. (Thí nghiệm là một nỗ lực không thành công nhằm phát triển phương pháp điều trị mới.)

Attempt số ít và số nhiều

attempt là một danh từ đếm được, danh từ này có hai dạng:

  • Số ít: an attempt / the attempt / my attempt

  • Số nhiều: attempts / several attempts / many attempts

Khi nói về một nỗ lực, cần có từ hạn định phù hợp như an, the, my, his, one:

Ví dụ:

  • Đúng: She made an attempt to solve the problem.

  • Sai: She made attempt to solve the problem.

Khi nói về nhiều nỗ lực, sử dụng attempts:

Ví dụ: After several attempts, he finally succeeded. (Sau vài lần cố gắng, cuối cùng anh ấy đã thành công.)

Attempt trong văn viết học thuật và giao tiếp

Attempt có thể được sử dụng trong cả giao tiếp và văn viết, nhưng trong nhiều trường hợp, từ này có sắc thái trang trọng hơn try.

Ví dụ:

  • Trong giao tiếp: I made an attempt to fix my computer, but I couldn't do it. (Tôi đã thử sửa máy tính nhưng không làm được.)

  • Trong văn viết học thuật: The study represents an attempt to investigate the effects of social media on language learning. (Nghiên cứu này là một nỗ lực nhằm tìm hiểu ảnh hưởng của mạng xã hội đối với việc học ngôn ngữ.)

Phân biệt attempt to V với try, endeavour và strive

Attempt, try, endeavourstrive đều có thể diễn tả ý “cố gắng làm gì đó”, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau về mức độ trang trọng và sắc thái ý nghĩa. Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp người học lựa chọn từ phù hợp hơn trong giao tiếp và văn viết học thuật.

Phân biệt attempt to V với try, endeavour và strive
Phân biệt attempt to V với try, endeavour và strive

Từ

Cấu trúc

Mức độ trang trọng

Sắc thái nghĩa

attempt

attempt to V

Khá trang trọng

Cố gắng thực hiện một hành động, nhấn mạnh việc thử thực hiện, nhưng chưa chắc thành công

try

try to V

Thông dụng, ít trang trọng hơn

Cố gắng làm gì đó; rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày

endeavour

endeavour to V

Trang trọng

Cố gắng một cách nghiêm túc; thường xuất hiện trong văn bản chính thức

strive

strive to V

Khá trang trọng

Nỗ lực bền bỉ, thường hướng tới một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể

Ví dụ:

Attempt: She attempted to improve her English.

=> Trung lập, nhấn mạnh hành động cố gắng thực hiện.

Try: She tried to improve her English.

=> Cách nói tự nhiên, phổ biến trong giao tiếp.

Endeavour: She endeavoured to improve her English.

=> Trang trọng, nhấn mạnh sự nỗ lực nghiêm túc.

Strive: She strived/strove to improve her English.

=> Khá trang trọng, nhấn mạnh sự nỗ lực bền bỉ hướng tới mục tiêu.

Xem thêm:

Bài tập vận dụng

Ba bài tập dưới đây giúp củng cố cách dùng attempt ở vai trò động từ, danh từ và trong các cấu trúc cố định.

Bài 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống.

  1. The student attempted __________ (solve) the difficult problem on her own.

  2. The researchers __________ (attempt) to explain the unexpected findings last year.

  3. The company is __________ (attempt) to reduce its production costs.

  4. She did not __________ (attempt) to contact the manager after the meeting.

  5. The scientists will __________ (attempt) to use scientific methods in carrying out scientific research.

Bài 2: Chọn đáp án A, B, C hoặc D phù hợp nhất.

  1. The student ________ to complete the assignment before the deadline.

    1. attempted

    2. attempted completing

    3. attempting

    4. attempt

  2. The government introduced new measures ________ reduce air pollution.

    1. in an attempt to

    2. in an attempt

    3. in an attempt for

    4. in attempting to

  3. After several ________ to solve the problem, the researchers finally found a solution.

    1. attempt

    2. attempts

    3. attempting

    4. attempted

  4. The company made ________ improve the quality of its products.

    1. attempt to

    2. an attempt to

    3. an attempt

    4. attempts to

  5. Which sentence is grammatically correct?

    1. She attempted solving the problem.

    2. She attempted to solve the problem.

    3. She attempted solve the problem.

    4. She attempted to solving the problem.

Bài 3: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng từ/cụm từ gợi ý (có thể chia động từ nếu cần). Không thay đổi nghĩa của câu.

  1. She tried to solve the difficult problem. (attempted)

  2. The government introduced the policy because it wanted to reduce unemployment. (in an attempt to)

  3. He tried to pass the entrance examination, but he failed. (attempt)

  4. The researchers tried to find a solution to the problem. (an attempt to)

  5. The company introduced a new training programme because it wanted to improve employee performance. (in an attempt to)

Đáp án chi tiết

Bài 1:

Câu

Đáp án

Giải thích chi tiết

1. The student attempted ______ (solve) the difficult problem on her own.

to solve

Attempt là động từ và được dùng với to V.

Cấu trúc: attempt + to V => attempted to solve.

2. The researchers ______ (attempt) to explain the unexpected findings last year.

attempted

Last year là dấu hiệu của quá khứ đơn, nên attempt được chia thành attempted. Cấu trúc: S + V-ed + to V => attempted to explain.

3. The company is ______ (attempt) to reduce its production costs.

attempting

Sau is trong thì hiện tại tiếp diễn, động từ phải ở dạng V-ing: is attempting.

Attempting chỉ là dạng chia của attempt; động từ theo sau vẫn phải là to reduce.

4. She did not ______ (attempt) to contact the manager after the meeting.

attempt

Sau trợ động từ did not, động từ chính phải giữ dạng nguyên mẫu => did not attempt.

5. The scientists will ______ (attempt) to use scientific methods in carrying out scientific research.

attempt

Sau will, động từ phải ở dạng nguyên mẫu => will attempt.

Ở đây, to use tiếp tục theo sau attempt theo cấu trúc attempt to V.

Bài 2:

Câu

Đáp án

Giải thích chi tiết

1. The student ______ to complete the assignment before the deadline.

A. attempted

Chủ ngữ The student và ngữ cảnh chỉ một hành động đã thực hiện => attempted.

Sau đó dùng to complete theo cấu trúc attempt to V.

B sai vì attempt V-ing không phải cấu trúc chuẩn

C thiếu động từ chính phù hợp

D sai vì The student attempt không đúng chia động từ.

2. The government introduced new measures ______ reduce air pollution.

A. in an attempt to

In an attempt to V là cụm cố định, có nghĩa là “nhằm cố gắng làm gì” và thường dùng để diễn tả mục đích. => in an attempt to reduce.

B thiếu to

C không đúng cấu trúc

D không phù hợp với cấu trúc cần dùng ở đây.

3. After several ______ to solve the problem, the researchers finally found a solution.

B. attempts

Attempt là danh từ đếm được. Sau several phải dùng danh từ số nhiều => several attempts.

4. The company made ______ improve the quality of its products.

B. an attempt to

Cấu trúc cố định: make an attempt to V => made an attempt to improve. Vì attempt là danh từ đếm được số ít nên cần mạo từ an.

5. Which sentence is grammatically correct?

B. She attempted to solve the problem.

Khi attempt là động từ, cấu trúc chuẩn là attempt + to V => attempted to solve

A sai vì dùng attempt + V-ing

C thiếu to

D sai vì sau to phải là động từ nguyên mẫu => to solve

Bài 3:

Câu

Đáp án

Giải thích chi tiết

1. She tried to solve the difficult problem. (attempted)

She attempted to solve the difficult problem.

Thay tried to solve bằng attempted to solve. Cả hai đều diễn tả việc cố gắng làm gì đó. Với attempt, cấu trúc là attempt to V.

2. The government introduced the policy because it wanted to reduce unemployment. (in an attempt to)

The government introduced the policy in an attempt to reduce unemployment.

In an attempt to V được dùng để diễn tả mục đích của một hành động

3. He tried to pass the entrance examination, but he failed. (attempt)

Cách 1: He attempted to pass the entrance examination, but he failed.

Cách 2: He made an attempt to pass the entrance examination, but he failed.

Attempt được dùng thay cho try. Vì attempt là động từ nên dùng attempted to pass. Cụm but he failed cho thấy nỗ lực này không thành công.

4. The researchers tried to find a solution to the problem. (an attempt to)

The researchers made an attempt to find a solution to the problem.

An attempt là danh từ. Khi kết hợp với động từ make, ta có cụm make an attempt to V.

5. The company introduced a new training programme because it wanted to improve employee performance. (in an attempt to)

The company introduced a new training programme in an attempt to improve employee performance.

In an attempt to improve diễn tả mục đích của việc công ty giới thiệu chương trình đào tạo mới.

Kết luận

Khi attempt là động từ, cấu trúc cần ghi nhớ là attempt to V. Khi attempt là danh từ, người học thường gặp các cấu trúc an attempt to V, make an attempt to V và in an attempt to V. So với try, attempt mang sắc thái trung lập và trang trọng hơn; endeavour nhấn mạnh sự nỗ lực nghiêm túc, trong khi strive nhấn mạnh sự cố gắng bền bỉ để đạt mục tiêu. Nắm vững những khác biệt này và luyện tập thường xuyên sẽ giúp người học sử dụng attempt chính xác, tự nhiên hơn trong bài thi và văn viết học thuật.

Để nâng cao kỹ năng và ôn luyện bài bản, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu và bài giảng trong Khóa học luyện thi IELTS tại ZIM Academy, phù hợp với nhiều trình độ khác nhau.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...