In charge of là cụm giới từ có nghĩa là phụ trách, chịu trách nhiệm quản lý hoặc giám sát người, nhóm người, công việc hay hoạt động. Cụm này thường dùng với động từ be, theo sau bởi danh từ hoặc V-ing; cần phân biệt với responsible for (trách nhiệm nói chung), in the charge of (được quản lý) và take charge of (chủ động nhận quyền điều hành).
In charge of là gì? Cấu trúc, cách dùng, phân biệt và bài tập
In charge of là gì? Cấu trúc, cách dùng, phân biệt và bài tập
Key takeaways
In charge of là cụm từ tiếng Anh mang nghĩa phụ trách hoặc chịu trách nhiệm quản lý nhóm, dự án hay nhiệm vụ. Cụm từ này có cấu trúc be in charge of + danh từ/cụm danh từ và diễn đạt trách nhiệm quản lý trong câu. Bài viết phân biệt in charge of với các cụm từ gần nghĩa và nêu lỗi thường gặp qua ví dụ. Bài tập có đáp án giúp người học củng cố cách sử dụng cụm từ này.
In charge of có nghĩa là gì?
In charge of là một cụm giới từ, có nghĩa là “phụ trách, chịu trách nhiệm quản lý hoặc giám sát một người, nhóm người, công việc hay hoạt động”. Cụm này không chỉ nói rằng chủ thể có nghĩa vụ hoàn thành một nhiệm vụ mà thường nhấn mạnh vai trò hoặc vị trí có trách nhiệm cụ thể của chủ thể. Vì vậy, in charge of thường thể hiện người đó có quyền tổ chức, hướng dẫn, giám sát hoặc ra quyết định trong phạm vi nhất định.
Ví dụ 1: Linda is in charge of the project. (Linda phụ trách dự án.)
Trong câu này, “Linda” là chủ thể; “is in charge of the project” là vị ngữ mà trong đó, “the project” là đối tượng được quản lý.
Ví dụ 2: The manager put her in charge of training new staff. (Người quản lý giao cho cô ấy phụ trách việc đào tạo nhân viên mới.)
Với ví dụ này, “her” là người nhận trách nhiệm; “training new staff” là hoạt động mà cô ấy phụ trách.
Trong tiếng Anh, “in charge of” xuất hiện phổ biến trong giao tiếp, môi trường học tập và công việc. Cụm này phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn bản học thuật hoặc hành chính, người viết cũng có thể dùng responsible for nếu muốn nhấn mạnh nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nói chung.
Xem thêm: Tính từ đi với giới từ trong tiếng Anh
Cấu trúc và vị trí của in charge of

S + be + in charge of + noun/ noun phrase/ gerund (V-ing)
Cấu trúc phổ biến với “in charge of” là kết hợp với động từ to be và theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (gerund) chỉ công việc, nhiệm vụ mà chủ thể phụ trách. Danh từ sau of có thể chỉ người, nhóm người, phòng ban, dự án, tài sản hoặc hoạt động. Một số cụm danh từ thông dụng theo sau “in charge of” bao gồm: team, project, department, service, event, plan,…
Ví dụ:
David is in charge of a team of designers. (David phụ trách một nhóm các nhà thiết kế.)
Our department is in charge of customer service. (Bộ phận của chúng tôi phụ trách dịch vụ khách hàng.)
She was in charge of organising the conference. (Cô ấy phụ trách việc tổ chức hội thảo.)
S + put + someone + noun/ noun phrase/ gerund (V-ing)
Cấu trúc “put someone in charge of” dùng để đề cập đến sự giao phó nhiệm vụ, trách nhiệm cho một chủ thể khác. Khác với “be in charge of”, cấu trúc “put someone in charge of” mô tả sự thay đổi hoặc quyết định phân công trách nhiệm. Người được giao nhiệm vụ thường đứng ngay sau động từ “put”.
Ví dụ:
The director put Anna in charge of the marketing campaign. (Giám đốc giao cho Anna phụ trách chiến dịch tiếp thị.)
They put him in charge of organising the event. (Họ giao cho anh ấy phụ trách việc tổ chức sự kiện.)
S + take charge of + noun/ noun phrase/ gerund (V-ing)
Take charge of có nghĩa là đứng ra nhận quyền điều hành hoặc chủ động đảm nhận trách nhiệm. Cụm từ này có cấu trúc khác biệt lớn với 2 cụm từ trên vì không giữ lại giới từ “in” và dùng động từ “take”, chuyển đổi thành cụm động từ thay vì cụm giới từ “in charge of” nên người học cần lưu ý sự thay đổi về cấu trúc cũng như về nét nghĩa. Cụm từ này gần nghĩa với cụm từ “Take responsibility for”
Ví dụ:
When the team leader was absent, Linh took charge of the meeting. (Khi trưởng nhóm vắng mặt, Linh đứng ra điều hành cuộc họp.)
She took charge of solving the customer’s problem. (Cô ấy chủ động xử lý vấn đề của khách hàng.)
So sánh:
Linh is in charge of the meeting. → Linh đang là người phụ trách cuộc họp.
Linh took charge of the meeting. → Linh đã đứng ra nhận quyền điều hành cuộc họp.
Vị trí đầu câu và dấu phẩy của in charge of

Cụm in charge of thường đứng sau chủ ngữ và động từ be. Tuy nhiên, trong một số câu, cụm này có thể được đặt ở đầu câu để làm nổi bật vai trò của chủ thể:
Ví dụ: In charge of the student orientation programme, Minh coordinates all activities. (Phụ trách chương trình định hướng sinh viên, Minh điều phối toàn bộ hoạt động.)
Khi cụm phân từ hoặc cụm bổ sung được đặt đầu câu, dấu phẩy giúp tách phần bổ sung khỏi mệnh đề chính. Người học cần bảo đảm chủ thể sau dấu phẩy chính là người thực sự phụ trách và tránh nhầm lẫn chủ thể ở sau dấu phẩy.
Phân biệt in charge of với cách diễn đạt gần nghĩa
In charge of và responsible for
In charge of được phân biệt với responsible for, in the charge of và take charge of qua cách dùng và nét nghĩa.
Ví dụ:
Mai is in charge of the project. → Mai phụ trách và có vai trò quản lý các hoạt động thuộc dự án.
Mai is responsible for the project. → Mai chịu trách nhiệm về dự án, nhưng câu này chưa chắc cho biết Mai trực tiếp quản lý nhóm hoặc điều hành mọi hoạt động.
So với “in charge of”, “responsible for” có phạm vi rộng hơn. Cụm này có thể nói về trách nhiệm hoàn thành kết quả, nghĩa vụ thực hiện hành động hoặc nguyên nhân dẫn đến một hậu quả:
Ví dụ: The company is responsible for reducing plastic waste. → Công ty chịu trách nhiệm giảm rác thải nhựa.
Trong câu này, responsible for không chỉ có nghĩa là công ty trực tiếp quản lý một nhóm cụ thể mà nhấn mạnh vào trách nhiệm phải giảm rác thải nhựa.
In charge of và in the charge of
Hai cụm này gần giống nhau nhưng mạo từ “the” tạo nên sự khác biệt lớn về ý nghĩa. Cụm từ “in the charge of” thường chỉ chủ thể được chịu trách nhiệm, chăm sóc, quản lý bởi một người hoặc tổ chức khác.
Ví dụ:
Anna is in charge of the children. → Anna phụ trách hoặc giám sát bọn trẻ.
The children are in the charge of Anna. → Bọn trẻ đang được Anna chăm sóc hoặc quản lý.
Trong câu đầu, Anna là người thực hiện việc quản lý. Trong câu thứ hai, the children là đối tượng đang được đặt dưới sự chăm sóc hoặc quản lý của Anna. In the charge of thường nhấn mạnh trạng thái “được giao phó cho” một người hoặc tổ chức.
In charge of và take charge of
Trong khi cụm từ “be in charge of” nhấn mạnh vai trò đang tồn tại, thì “take charge of” nhấn mạnh hành động đảm nhận hoặc nắm quyền điều hành.
Ví dụ:
Nam is in charge of customer service. → Nam hiện là người phụ trách bộ phận chăm sóc khách hàng.
Nam took charge of customer service during the manager’s absence. → Nam đã đứng ra điều hành bộ phận chăm sóc khách hàng khi quản lý vắng mặt.
Bảng so sánh với các cụm từ gần nghĩa
Cách diễn đạt | Cấu trúc | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
be in charge of | be + in charge of + noun/V-ing | Đang phụ trách hoặc quản lý | She is in charge of the team. |
be responsible for | be + responsible for + noun/V-ing | Chịu trách nhiệm nói chung | She is responsible for the report. |
be in the charge of | be + in the charge of + person/organisation | Được một người hoặc tổ chức chăm sóc, quản lý | The child is in the charge of her grandmother. |
take charge of | take + charge of + noun/V-ing | Chủ động nhận quyền điều hành | He took charge of the meeting. |
Lỗi thường gặp khi dùng in charge of
Lỗi 1: Nhầm in charge of với in the charge of
Hai cụm từ này chỉ khác nhau mạo từ “the” nên rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng, dẫn đến diễn đạt sai ý nghĩa.
Ví dụ:
Câu sai: The manager is in the charge of the department.
→ Sửa: The manager is in charge of the department.
Nếu muốn nói người quản lý điều hành phòng ban, dùng be in charge of. In the charge of thường diễn tả một người hoặc vật đang được đặt dưới sự chăm sóc, quản lý của ai đó.
Lỗi 2: Bỏ động từ be
Khi dùng “in charge of”, câu cần có động từ to be phía trước để tạo thành câu hoàn chỉnh. Nhiều học sinh thường chỉ chú ý đến ý nghĩa của cụm từ và nhầm lẫn nó là cụm động từ dẫn đến việc viết câu thiếu động từ chính.
Ví dụ:
Câu sai: She in charge of the sales team.
→ Sửa: She is in charge of the sales team.
Lỗi 3: Dùng động từ nguyên mẫu sau of
Vì cụm từ kết thúc bằng giới từ “of” nên phải theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ (động từ thêm -ing).
Câu sai: He is in charge of organise the workshop.
→ Sửa: He is in charge of organising the workshop.
Ngoài ra, charge trong in charge of không có nghĩa là “khoản phí”. Trong ngữ cảnh tài chính, charge có thể là phí dịch vụ, nhưng trong cụm này, toàn bộ in charge of mang nghĩa liên quan đến trách nhiệm và quyền quản lý.
Xem thêm: Tổng hợp 13 cấu trúc luôn theo sau bởi động từ V-ing
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống (chia thì nếu cần)
Our department is ………………………………………………… customer service and complaint handling.
When the team leader was absent, Linh ………………………………………………… the meeting and guided the discussion.
The children are ………………………………………………… their aunt while their parents are on a business trip.
The committee is ………………………………………………… organising the annual scholarship ceremony.
The manager put him ………………………………………………… training the new employees next month.
Every employee is ………………………………………………… completing their weekly reports on time.
After the accident, the injured workers were ………………………………………………… the hospital’s medical team.
She ………………………………………………… the marketing campaign since last year.
During the emergency, the senior nurse ………………………………………………… the situation and coordinated all staff.
The school is ………………………………………………… maintaining discipline among students during exams.
Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
Mai manages the student orientation programme.
→ Mai is ……………………………………………………………………………….The company has the duty to reduce plastic waste.
→ The company is …………………………………………………………… plastic waste.The patients are being cared for by the nursing team.
→ The patients are …………………………………………………………… the nursing team.The director assigned Mr Hung to manage the new branch.
→ The director …………………………………………………………… the new branch.When the manager left, David started to run the department.
→ When the manager left, David …………………………………………………………… the department.She manages a team of five designers.
→ She …………………………………………………………… a team of five designers.The school committee has the responsibility to organise the scholarship exam.
→ The school committee is …………………………………………………………… the scholarship exam.The security guard is responsible for checking IDs at the entrance.
→ The security guard is ………………………………………………………… IDs at the entrance.The elderly residents are looked after by the care centre staff.
→ The elderly residents are ………………………………………………………… the care centre staff.During the crisis, the deputy director assumed control of all operations.
→ During the crisis, the deputy director ………………………………………………………… all operations.
Đáp án chi tiết
Bài tập 1
in charge of
→ Our department is in charge of customer service and complaint handling.
Bộ phận “phụ trách” dịch vụ, nên dùng be in charge of.took charge of
→ When the team leader was absent, Linh took charge of the meeting and guided the discussion.
Nhấn mạnh hành động “nhận quyền điều hành” khi trưởng nhóm vắng mặt.in the charge of
→ The children are in the charge of their aunt while their parents are on a business trip.
Bọn trẻ “được đặt dưới sự chăm sóc” của dì.in charge of
→ The committee is in charge of organising the annual scholarship ceremony.
Ủy ban “phụ trách tổ chức” sự kiện.in charge of
→ The manager put him in charge of training the new employees next month.
Cấu trúc put someone in charge of + V-ing.responsible for
→ Every employee is responsible for completing their weekly reports on time.
Nhấn mạnh nghĩa vụ hoàn thành báo cáo, không nhất thiết là vai trò quản lý.in the charge of
→ After the accident, the injured workers were in the charge of the hospital’s medical team.
Công nhân bị thương “được chăm sóc” bởi đội ngũ y tế.has been in charge of
→ She has been in charge of the marketing campaign since last year.
Diễn tả vai trò phụ trách kéo dài từ quá khứ đến hiện tại (có since).took charge of
→ During the emergency, the senior nurse took charge of the situation and coordinated all staff.
Y tá cao cấp “chủ động nhận quyền điều hành” tình huống.responsible for / in charge of (tùy ngữ cảnh nhấn mạnh)
→ The school is responsible for /in charge of maintaining discipline among students during exams.
Nếu muốn nhấn mạnh vai trò quản lý trực tiếp, có thể dùng in charge of.
Bài tập 2
in charge of the student orientation programme.
→ Diễn đạt lại “supervises” thành “phụ trách”responsible for reducing
→ “Has the duty to” tương đương “is responsible for”; động từ sau for chuyển thành reducingin the charge of
→ “Are being cared for by” tương đương “are in the charge of”put Mr Hung in charge of managing
→ “Assigned … to manage” nghĩa là phân công để quản lýtook charge of
→ “Started to run” là nhận quyền điều hànhis in charge of
→ “Manages” tương đương “is in charge of”in charge of organising
→ “Has the responsibility to organise” là có trách nhiệm tổ chứcin charge of checking
→ “Is responsible for checking” là phụ trách kiểm train the charge of
→ “Are looked after by” là được trông coi bởi ai đó, tương đương “are in the charge of”took charge of
→ “Assumed control of” là nắm quyền kiểm soát, tương đương “took charge of”
Xem thêm: Take over là gì? Cách sử dụng chi tiết và bài tập có đáp án
Tổng kết
In charge of nghĩa là phụ trách, chịu trách nhiệm quản lý hoặc giám sát một người, nhóm người, công việc hay hoạt động. Cụm từ này thường đi sau động từ to be và trước danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ V-ing để nêu đối tượng được phụ trách. Phân biệt in charge of với các cụm gần nghĩa giúp người học diễn đạt phù hợp theo ngữ cảnh. Khi luyện tập, người học nên kiểm tra chủ thể, động từ to be và dạng V-ing, đồng thời tự giải thích đáp án đã sửa.
Để hiểu sâu hơn các cụm từ tiếng Anh như “in charge of”, người học có thể tra cứu phát âm, ví dụ và nghĩa dịch theo trình độ tại ZIM Dictionary - Từ điển tiếng Anh cá nhân hóa, từ đó ghi nhớ và vận dụng chính xác hơn.
Nguồn tham khảo
“Definition of 'in charge of'.” Collins Dictionary, https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/in-charge-of. Accessed 2 November 2026.

Bình luận - Hỏi đáp