Take responsibility for là gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết
Key takeaways
Take responsibility for nghĩa là chịu trách nhiệm về một hành động hoặc kết quả.
Phân biệt "take responsibility for" vs "of" và các biến thể có mạo từ
Các cách diễn đạt tương đương: be responsible for, assume/bear responsibility for
4 lỗi sai phổ biến
Bài tập và giải thích chi tiết
Take responsibility for là một trong những cụm động từ quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và học thuật. Tuy nhiên, nhiều người học thường gặp lúng túng khi sử dụng cụm này, đặc biệt là khi phân biệt giới từ đi kèm - chẳng hạn như dùng "of" thay vì "for" - hoặc khi cần chia động từ theo sau "for" về dạng V-ing. Bên cạnh đó, việc dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh cũng khiến không ít người học tạo ra những câu sai ngữ pháp hoặc thiếu tự nhiên. Nắm vững cách dùng "take responsibility for" không chỉ giúp người học diễn đạt chính xác hơn mà còn nâng cao sự tự tin trong giao tiếp. Bài viết dưới đây của Anh ngữ ZIM sẽ cung cấp cho người học về định nghĩa và cấu trúc của "take responsibility for", cách phân biệt với các biến thể và cụm từ tương đương, những lỗi sai phổ biến cần tránh, cùng bài tập vận dụng có đáp án chi tiết.
Take responsibility for là gì?
Theo từ điển Cambridge, "responsibility" được định nghĩa là trạng thái hoặc công việc phải xử lý hoặc kiểm soát điều gì đó và phải chịu trách nhiệm khi có sự cố xảy ra [1]. Khi đi cùng động từ "take", cụm "take responsibility for" mang nghĩa chủ động nhận lãnh hoặc thừa nhận trách nhiệm đối với một hành động, quyết định hoặc kết quả cụ thể.
Khi dịch sang tiếng Việt, "take responsibility for" có nghĩa là chịu trách nhiệm cho hoặc nhận trách nhiệm về một điều gì đó. Đây là cụm từ mang hàm ý chủ động — người nói không chỉ thừa nhận rằng mình có liên quan mà còn sẵn sàng gánh chịu hệ quả hoặc hành động để khắc phục.
Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong công việc: Nhà quản lý nhận trách nhiệm về quyết định của nhóm.
Trong học tập: Người học thừa nhận lỗi sai trong bài làm của mình.
Trong đời sống: Một cá nhân chịu trách nhiệm về hành vi của mình trong cộng đồng.

Ví dụ minh họa:
She took responsibility for the mistake in the report. (Cô ấy đã nhận trách nhiệm về lỗi sai trong báo cáo.)
The manager took responsibility for the team's poor performance. (Người quản lý đã chịu trách nhiệm về hiệu suất kém của nhóm.)
Cấu trúc và cách dùng "take responsibility for"
Theo Merriam-Webster (n.d.), "responsibility" thường đi kèm với giới từ "for" khi chỉ đối tượng mà trách nhiệm hướng đến. Vì vậy, cấu trúc đúng của cụm này là:
take responsibility for + danh từ / V-ing |
|---|
Cách dùng với danh từ:
Khi đối tượng chịu trách nhiệm là một danh từ hoặc cụm danh từ, người học dùng trực tiếp sau "for".
He took responsibility for the accident. (Anh ấy đã nhận trách nhiệm về vụ tai nạn.)
They must take responsibility for their actions. (Họ phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.)
The organization officially took responsibility for the environmental damage caused by its operations last decade. (Tổ chức này đã chính thức nhận trách nhiệm về những thiệt hại môi trường do hoạt động của mình gây ra trong thập kỷ qua.)
Cách dùng với V-ing:
Khi muốn diễn đạt trách nhiệm đối với một hành động cụ thể, động từ theo sau "for" phải ở dạng danh động từ.
She took responsibility for making the final decision. (Cô ấy nhận trách nhiệm về việc đưa ra quyết định cuối cùng.)
He refused to take responsibility for causing the conflict. (Anh ấy từ chối nhận trách nhiệm về việc gây ra xung đột.)
As the project lead, it is essential that you take responsibility for communicating updates to all stakeholders in a timely manner. (
Với vai trò là người quản lý dự án, điều cần thiết là bạn phải chịu trách nhiệm truyền đạt thông tin cập nhật cho tất cả các bên liên quan một cách kịp thời.)
Phân biệt take responsibility for và các biến thể
"Take responsibility for" vs "take responsibility of"
Đây là lỗi sai phổ biến nhất mà người học mắc phải. Giới từ đúng đi kèm theo sau “responsibility” là "for", không phải "of" [2]. "Of" không được dùng trong cấu trúc này vì "responsibility" khi đứng sau "take" đã hàm ý hành động hướng đến một đối tượng, và giới từ "for" mới thể hiện được mối quan hệ nhân quả hoặc đối tượng chịu trách nhiệm đó.
"Take responsibility for" vs "Take the responsibility for"
Việc thêm mạo từ xác định "the" trước "responsibility" tạo ra một sắc thái khác biệt nhỏ. Khi không có mạo từ ("take responsibility for"), cụm từ này mang nghĩa tổng quát — ai đó nhận lãnh trách nhiệm như một nguyên tắc hoặc hành động. Khi có mạo từ ("take the responsibility for"), người nói ngụ ý đến một trách nhiệm cụ thể, đã được xác định trước trong ngữ cảnh.
I will take responsibility for this project. → Tổng quát, chủ động nhận
I will take the responsibility for this project. → Trách nhiệm đã được đề cập hoặc xác định từ trước
Trong giao tiếp hằng ngày và văn viết chính thức, cụm “take responsibility for” phổ biến và tự nhiên hơn.
Khi nào dùng "for", khi nào không dùng giới từ?
Trong một số cụm cố định hoặc khi "responsibility" là tân ngữ của một động từ khác, giới từ có thể thay đổi hoặc bị lược bỏ. Tuy nhiên, với cấu trúc "take responsibility", "for" luôn là giới từ bắt buộc khi có đối tượng theo sau.
Các cách diễn đạt tương đương cụm “take responsibility for”
Tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt ý nghĩa tương đương với "take responsibility for", nhưng mỗi cụm mang sắc thái và mức độ trang trọng khác nhau.
1. Be responsible for
Đây là cách diễn đạt phổ biến và trung lập nhất. Thay vì nhấn mạnh hành động chủ động nhận lãnh, "be responsible for" đơn giản mô tả trạng thái — ai đó có trách nhiệm đối với điều gì đó.
She is responsible for managing the budget. (Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý ngân sách.)
2. Assume responsibility for
Cụm này mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc học thuật. "Assume" gợi ý việc tiếp nhận trách nhiệm một cách có ý thức và chính thức.
The new director assumed responsibility for all operations. (Giám đốc mới tiếp nhận trách nhiệm toàn bộ hoạt động.)
3. Bear responsibility for
"Bear" nhấn mạnh khía cạnh gánh chịu — trách nhiệm như một gánh nặng phải mang. Cụm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh hệ quả tiêu cực.
Both parties must bear responsibility for the consequences. (Cả hai bên phải gánh chịu trách nhiệm về hậu quả.)
4. Take the blame (for)
Cụm này tập trung vào việc nhận lỗi, đặc biệt khi có sai sót xảy ra. Mang sắc thái thông tục hơn và thường hàm ý rằng người nói chịu trách nhiệm về một kết quả tiêu cực.
He took the blame for the failed launch. (Anh ấy nhận lỗi về sự thất bại của buổi ra mắt.)
5. Be accountable for
Nhấn mạnh khía cạnh phải giải trình hoặc chịu sự đánh giá từ người khác. Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, tổ chức hoặc pháp lý.
Leaders must be accountable for their decisions. (Các nhà lãnh đạo phải chịu trách nhiệm giải trình về quyết định của mình.)

Lỗi sai phổ biến khi sử dụng cụm “take responsibility for”
1. Dùng sai giới từ: "of" thay vì "for"
Đây là lỗi sai phổ biến nhất, thường do người học nhầm lẫn với cấu trúc "in charge of" hoặc dịch trực tiếp từ cấu trúc tiếng Việt.
❌ He took responsibility of the damage.
✅ He took responsibility for the damage.
2. Quên thêm V-ing sau "for"
Khi đối tượng theo sau là một hành động, người học đôi khi dùng nguyên mẫu (to V) thay vì danh động từ (V-ing).
❌ She took responsibility for make the wrong call.
✅ She took responsibility for making the wrong call.
3. Dùng sai ngữ cảnh
"Take responsibility for" mang hàm ý chủ động và thường gắn với hành động hoặc kết quả. Người học đôi khi dùng cụm này cho những ngữ cảnh mô tả đặc điểm hay vai trò, vốn phù hợp hơn với "be responsible for".
❌ She takes responsibility for being kind. (Không tự nhiên)
✅ She is responsible for coordinating the event.
4. Dịch trực tiếp từ tiếng Việt
Cấu trúc tiếng Việt "chịu trách nhiệm về" đôi khi khiến người học viết "take responsibility about" hoặc "take responsibility on" — đây đều là những dạng sai không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.
❌ They took responsibility about the incident.
✅ They took responsibility for the incident.
Đọc thêm:
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền "for" hoặc "of" vào chỗ trống
The CEO took responsibility ___ the company's financial losses.
No one wanted to take responsibility ___ causing the delay.
Who should take responsibility ___ this project?
She refused to take responsibility ___ making that decision.
The government must take responsibility ___ the welfare of its citizens.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cụm từ gợi ý
The manager admitted the mistake was his fault. → (take responsibility for)
She is the one who handles all client complaints. → (be responsible for)
Both directors officially accepted their role in the failure. → (assume responsibility for)
He received the blame even though it wasn't entirely his fault. → (take the blame for)
The team leader must answer for the team's performance. → (be accountable for)
Bài tập 3: Đặt câu với "take responsibility for"
Người học hãy viết 3 câu sử dụng "take responsibility for" theo các gợi ý sau:
Một tình huống trong môi trường học tập.
Một tình huống trong công việc.
Một tình huống trong đời sống hằng ngày.
Đáp án
Bài tập 1
for — cấu trúc chuẩn: take responsibility for + danh từ.
for — "for" đứng trước V-ing (causing).
for — câu hỏi dùng giới từ "for" theo cấu trúc.
for — "for" + V-ing (making).
for — take responsibility for + danh từ (the welfare).
Bài tập 2:
The manager took responsibility for the mistake.
She is responsible for handling all client complaints.
Both directors assumed responsibility for the failure.
He took the blame for the incident even though it wasn't entirely his fault.
The team leader must be accountable for the team's performance.
Bài 3
Trong môi trường học tập: Minh took responsibility for forgetting to bring the group's presentation materials to class.
Trong công việc: As the lead designer, she took responsibility for the delay in submitting the final mockups.
Trong đời sống hằng ngày: If you break something in a store, you should be brave enough to take responsibility for the damage.
Tổng kết
Bài viết trên của Anh ngữ ZIM sẽ cung cấp cho người học về định nghĩa và cấu trúc của "take responsibility for", cách phân biệt với các biến thể và cụm từ tương đương, những lỗi sai phổ biến cần tránh, cùng bài tập vận dụng có đáp án chi tiết. Bên cạnh đó, nếu người học muốn nâng cao khả năng phản xạ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, người học có thể tham khảo các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tại ZIM Academy. Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy thực tế, ZIM cam kết giúp người học làm chủ từ vựng giao tiếp hằng ngày một cách hiệu quả.
Nguồn tham khảo
“responsibility.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/responsibility. Accessed 24 tháng 4 2026.
“take responsibilities for.” ludwig.guru, https://ludwig.guru/s/take+responsibilities+for. Accessed 24 tháng 4 2026.

Bình luận - Hỏi đáp