Responsible đi với giới từ gì? Cấu trúc và bài tập áp dụng

Tác giả sẽ giới thiệu về cấu trúc Responsible và cung cấp 4 cấu trúc bao gồm định nghĩa, ví dụ kèm theo những lưu ý và bài tập áp dụng cuối bài.
Published on
responsible-di-voi-gioi-tu-gi-cau-truc-va-bai-tap-ap-dung

Cấu trúc Responsible là xuất hiện khá phổ biến trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh. Tuy nhiên, một số người có thể gặp khó khăn hoặc thậm chí là sử dụng chưa đúng với ngữ cảnh của từ responsible. Vì vậy, trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu responsible + gì và tất tần tật về cấu trúc Responsible bao gồm định nghĩa, ví dụ kèm theo những lưu ý trong quá trình sử dụng và bài tập áp dụng.

Key takeaways

Các cấu trúc thông dụng với responsible bao gồm:

  • Responsible for + Ving: Nói về việc ai/ cái gì đó phải chịu trách nhiệm cho việc làm nào đó

  • Responsible to sb for sth: Nói về ai/ cái gì chịu trách nhiệm trước ai đó trong một nhóm/ một tổ chức được phân chia theo cấp bậc (cho việc gì đó hoặc cái gì đó).

Responsible là gì?

Theo từ điển Oxford, từ này mang nghĩa là: 

  • “having the job or duty of doing something or taking care of somebody/something, so that you may be blamed if something goes wrong” (Từ điển Oxford) - nghĩa: có công việc hoặc nghĩa vụ làm điều gì đó hoặc chăm sóc ai đó / điều gì đó, vì vậy bạn có thể bị đổ lỗi nếu có điều gì đó không ổn

  • “​​being able to be blamed for something” - nghĩa: có thể bị đổ lỗi cho một cái gì đó

  • “of people, organizations or their actions or behaviour) that you can trust and rely on” - nghĩa: của những người, tổ chức hoặc hành động hoặc hành vi của họ) mà bạn có thể tin tưởng và dựa vào

  • “needing somebody who can be trusted and relied on; involving important duties” - nghĩa: cần một người có thể tin cậy và dựa vào; liên quan đến các nhiệm vụ quan trọng

  • “having to report to somebody/something with authority or in a higher position and explain to them what you have done” - nghĩa: phải báo cáo với ai đó / điều gì đó có thẩm quyền hoặc ở vị trí cao hơn và giải thích cho họ những gì bạn đã làm

Responsible đi với giới từ gì?

Tính từ Responsible đi với 3 giới từ đó là: for (phổ biến nhất), with và to trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Responsible đi với giới từ To: Anna will be responsible to the board of directors for next year’s marketing plan. (Dịch: Anna sẽ chịu trách nhiệm trước hội đồng quản trị về kế hoạch tiếp thị của năm tới.)

  • Responsible đi với giới từ For: The newbie is responsible for planning all mini games for the party tommorrow. (Dịch: Thành viên mới chịu trách nhiệm lên kế hoạch cho tất cả các minigame cho bữa tiệc ngày mai)

  • Responsible đi với giới từ With: My sister are not really responsible with her family’s fortune. (Dịch: Em gái tôi không thực sự chịu trách nhiệm với tài sản của gia đình cô ấy).

Tham khảo thêm: Các giới từ trong tiếng anh thường gặp

Responsible đi với giới từ gì

Những cấu trúc Responsible trong tiếng Anh

Responsible for + Ving

Cấu trúc:

Subject (Chủ ngữ) + Động từ tobe + responsible for + Ving

Ý nghĩa: Nói về việc ai/ cái gì đó phải chịu trách nhiệm cho việc làm nào đó

Ví dụ:

  • This old lady is responsible for taking care of the my little child (Dịch: Bà cụ này có trách nhiệm chăm sóc đứa con nhỏ của tôi)

  • Due to David’s unconsciousness after drinking alcohol, he caused an accident on the way home and he had to be responsible for it. (Dịch: Do bất tỉnh sau khi uống rượu, David đã gây ra tai nạn trên đường về nhà và anh ấy phải chịu trách nhiệm về việc này.)

  • My teacher told us that John was going to be responsible for class vice president this school year (Dịch: Giáo viên của tôi nói với chúng tôi rằng John sẽ chịu trách nhiệm làm lớp phó trong năm học này)

Đọc thêm: Cấu trúc In addition

Responsible to sb for sth

Cấu trúc:

Subject (Chủ ngữ) + Động từ tobe + responsible + to sb (+ for Danh từ)

Ý nghĩa: Nói về ai/ cái gì chịu trách nhiệm trước ai đó trong một nhóm/ một tổ chức được phân chia theo cấp bậc (cho việc gì đó hoặc cái gì đó).

Ví dụ:

  • My team is directly responsible to the branch manager (Dịch: Nhóm của tôi chịu trách nhiệm trực tiếp trước giám đốc chi nhánh)

  • Even when they no longer live with each other, each of them keeps being responsible to their children (Dịch: Ngay cả khi không còn chung sống với nhau, mỗi người vẫn luôn có trách nhiệm với con cái.)

Responsible to sb for sth

Bài tập áp dụng

Điền cụm từ responsible for, responsible to vào chỗ trống thích hợp và chia thì phù hợp với câu:

1. Lisa is_____________ her boss because of her big mistake

2. My staff are ______________ closing the windows

3. My teacher is ________ writing schedule every day.

4. Last night, someone in town was ________ the incident.

5. Who is/was ________ making this problem?

6. It seems that no one wants to be __________ this trouble.

7. My neighbors are ________ all the noises he made last week

Đáp án:

1. responsible to

2. responsible for

3. responsible for

4. responsible for

5. responsible for

6. responsible for

7. responsible for

Tổng kết

Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến cấu trúc responsible trong tiếng Anh. Người học hãy cố gắng luyện tập các kiến thức trên và tìm hiểu thêm những kiến thức tiếng Anh liên quan để có thể sử dụng thành thạo để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình một cách hiệu quả. Hy vọng người học có thể áp dụng cấu trúc này vào trong quá trình học tiếng Anh của mình một cách hiệu quả và chính xác.

Đọc thêm:

Tham khảo

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/responsible

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...