Responsible đi với giới từ gì? Cấu trúc và bài tập áp dụng
Responsible đi với giới từ gì? Cấu trúc và bài tập áp dụng
Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu responsible + gì và tất tần tật về cấu trúc responsible bao gồm định nghĩa, ví dụ kèm theo những lưu ý trong quá trình sử dụng và bài tập áp dụng.
Responsible for + Ving: Nói về việc ai/ cái gì đó phải chịu trách nhiệm cho việc làm nào đó.
Responsible to sb for sth: Nói về ai/ cái gì chịu trách nhiệm trước ai đó trong một nhóm/ một tổ chức được phân chia theo cấp bậc (cho việc gì đó hoặc cái gì đó).
Responsible là gì?
Theo từ điển Cambridge, responsible /rɪˈspɒnsəbl/ là một tính từ mang nghĩa chịu trách nhiệm cho công việc, gánh chịu hậu quả khi có sự cố hoặc có trách nhiệm đối với một việc gì đó. Bên cạnh đó, responsible còn mang nghĩa chỉ người hay hành vi đáng tin cậy, có tinh thần trách nhiệm cao.
Ví dụ:
Who is responsible for this mess? (Ai là người chịu trách nhiệm cho đống lộn xộn này?)
In my new job, I am responsible directly to the manager. (Trong công việc mới, tôi chịu trách nhiệm trực tiếp trước quản lý.)
Paul is a very responsible driver. (Paul là một tài xế rất có ý thức.)
Tổng hợp kiến thức cấu trúc cấu trúc responsible
Responsible đi với giới từ gì?
Tính từ Responsible đi với 3 giới từ đó là: for (phổ biến nhất), with và to trong tiếng Anh. Việc lựa chọn giới từ phụ thuộc vào đối tượng và mối quan hệ trách nhiệm mà người học muốn diễn đạt:
Responsible for: Chịu trách nhiệm cho một công việc, hành động, sự cố hoặc đối tượng nào đó.
Ví dụ:
The newbie is responsible for planning all mini games for the party tomorrow. (Thành viên mới chịu trách nhiệm lên kế hoạch cho tất cả các minigame cho bữa tiệc ngày mai.)
Responsible to: Chịu trách nhiệm trước ai đó, thường là cấp trên hay người có thẩm quyền trong tổ chức).
Ví dụ:
Anna will be responsible to the board of directors for next year’s marketing plan. (Anna sẽ chịu trách nhiệm trước hội đồng quản trị về kế hoạch tiếp thị của năm tới.)
Responsible with: Có ý thức, có trách nhiệm trong việc quản lý hoặc sử dụng một nguồn lực nào đó như tiền bạc hay tài sản.
Ví dụ:
My sister is not really responsible with her family’s fortune. (Em gái tôi không thực sự chịu trách nhiệm với tài sản của gia đình cô ấy.)
Lưu ý:
Không sử dụng responsible of hoặc responsible about. Đây là lỗi sai thường gặp do thói quen dịch thô từ tiếng Việt ("trách nhiệm của", "trách nhiệm về"). Khi muốn diễn tả trách nhiệm về công việc hoặc nguyên nhân gây ra sự việc, người học sử dụng giới từ for (responsible for).
Subject (Chủ ngữ) + Động từ tobe + responsible for + Ving
Ý nghĩa: Nói về việc ai/ cái gì đó phải chịu trách nhiệm cho việc làm nào đó.
Ví dụ:
This old lady is responsible for taking care of my little child. (Bà cụ này có trách nhiệm chăm sóc đứa con nhỏ của tôi.)
Due to David’s unconsciousness after drinking alcohol, he caused an accident on the way home and he had to be responsible for it. (Do bất tỉnh sau khi uống rượu, David đã gây ra tai nạn trên đường về nhà và anh ấy phải chịu trách nhiệm về việc này.)
My teacher told us that John was going to be responsible for class vice president this school year. (Giáo viên của tôi nói với chúng tôi rằng John sẽ chịu trách nhiệm làm lớp phó trong năm học này.)
Responsible to sb for sth
Cấu trúc:
Subject (Chủ ngữ) + Động từ tobe + responsible + to sb (+ for Danh từ)
Ý nghĩa: Nói về ai/ cái gì chịu trách nhiệm trước ai đó trong một nhóm/ một tổ chức được phân chia theo cấp bậc (cho việc gì đó hoặc cái gì đó).
Ví dụ:
My team is directly responsible to the branch manager. (Nhóm của tôi chịu trách nhiệm trực tiếp trước giám đốc chi nhánh.)
Even when they no longer live with each other, each of them keeps being responsible to their children. (Ngay cả khi không còn chung sống với nhau, mỗi người vẫn luôn có trách nhiệm với con cái.)
Những cấu trúc Responsible trong tiếng Anh
Bài tập cấu trúc responsible
Điền cụm từ responsible for, responsible to vào chỗ trống thích hợp và chia thì phù hợp với câu:
Lisa is_____________ her boss because of her big mistake.
My staff are ______________ closing the windows.
My teacher is ________ writing schedule every day.
Last night, someone in town was ________ the incident.
Who is/was ________ making this problem?
It seems that no one wants to be __________ this trouble.
My neighbors are ________ all the noises he made last week.
As an adult, you need to be ______________ your personal finances.
As the CEO, he is ______________ the board of directors.
Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến cấu trúc responsible trong tiếng Anh. Người học hãy cố gắng luyện tập các kiến thức trên và tìm hiểu thêm những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh liên quan để có thể sử dụng thành thạo để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình một cách hiệu quả. Hy vọng người học có thể áp dụng cấu trúc này vào trong quá trình học tiếng Anh của mình một cách hiệu quả và chính xác.
Dù khá quen thuộc, việc nhầm lẫn giữa responsible for V-ing và các cấu trúc chỉ tinh thần trách nhiệm khác vẫn là "lỗ hổng" khiến bài viết của người học kém tự nhiên. Để nhanh chóng chuẩn hóa kiến thức, triệt tiêu các lỗi sai lặp lại và rèn luyện theo tốc độ riêng, học viên có thể lựa chọn Khóa học tiếng Anh theo yêu cầu (1 kèm 1) tại ZIM Academy. Đăng ký đánh giá năng lực ban đầu hoàn toàn miễn phí ngay hôm nay!
Bình luận - Hỏi đáp