Several có nghĩa là “một vài”, “một số” và thường đi với danh từ đếm được số nhiều.
Cấu trúc phổ biến gồm several + danh từ số nhiều và several of + từ hạn định/đại từ.
Several times nghĩa là “nhiều lần/một vài lần” và không phải dấu hiệu cố định của một thì; cách chia thì phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Several | Cách dùng, đi với danh từ gì và several times là thì gì
Several | Cách dùng, đi với danh từ gì và several times là thì gì
Key takeaways
Several là từ dùng để chỉ “một vài”, “một số”, thường diễn tả số lượng lớn hơn một nhưng không nhiều. Khi tìm hiểu several là gì và several là loại từ gì, người học cần lưu ý rằng several thường đóng vai trò từ hạn định hoặc đại từ và đi với danh từ đếm được số nhiều, chẳng hạn several books, several students. Vì vậy, với câu hỏi several đi với danh từ gì, several + N số ít hay nhiều hoặc several + gì, cấu trúc phổ biến là several + danh từ đếm được số nhiều.
Bài viết trình bày cách dùng several, cấu trúc several of, cách phân biệt several với a few, some, many, đồng thời giải thích several times là gì, several times là dấu hiệu của thì nào và cách sử dụng cụm này trong từng ngữ cảnh.
Several là gì?
Several có nghĩa là “một vài”, “một số”, dùng để chỉ số lượng lớn hơn hai nhưng không nhiều. Ở nghĩa chỉ số lượng, Oxford xếp several vào nhóm determiner (từ hạn định) và pronoun (đại từ) [1].
Vì vậy, khi tìm hiểu several là loại từ gì, cần phân biệt cách dùng phổ biến chỉ số lượng với một nghĩa tính từ trang trọng, ít gặp hơn, mang nghĩa “riêng biệt/tách biệt”.

Several là loại từ gì?
Ở cách dùng phổ biến mang nghĩa “một vài/một số”, several là từ hạn định khi đứng trước danh từ và là đại từ khi đứng độc lập. Ngoài ra, Oxford có một mục từ tính từ riêng cho nghĩa trang trọng “separate” [1] [5].
Từ hạn định
Khi đứng trước danh từ, several là từ hạn định chỉ số lượng và thường đi với danh từ đếm được số nhiều [1] [2].
Cấu trúc:
several + danh từ đếm được số nhiều
Ví dụ:
I have several books about English grammar.
→ Tôi có một vài cuốn sách về ngữ pháp tiếng Anh.Several students joined the English club.
→ Một vài học sinh đã tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.
Trong những câu trên, several đứng trước books và students để cho biết số lượng đối tượng được đề cập.
Tính từ
Ở một nghĩa trang trọng và ít gặp, several có thể là tính từ mang nghĩa “riêng biệt/tách biệt”, như trong cụm their several ways [5]. Nghĩa này khác với cách dùng phổ biến của several để chỉ số lượng.
Cấu trúc thường gặp:
the/these/those/my/your/their + several + danh từ
Ví dụ:
They went their several ways.
→ Họ đi theo những hướng riêng của mình.
Đại từ
Several có thể đứng độc lập như đại từ khi danh từ đã được nhắc đến hoặc có thể suy ra từ ngữ cảnh, chẳng hạn Several stayed until the end [1].
Ví dụ:
There were many students at the event. Several stayed until the end.
→ Có nhiều học sinh tại sự kiện. Một vài người đã ở lại đến cuối.
Trong câu thứ hai, several được dùng thay cho several students, tránh lặp lại danh từ students.
Có thể hệ thống ba cách dùng như sau:
Vai trò | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
Từ hạn định | several + N số nhiều | several books |
Trong cấu trúc several of | several of + nhóm xác định | several of the books |
Đại từ | several đứng độc lập | Several stayed. |

Several đi với danh từ số ít hay số nhiều?
Với câu hỏi several đi với danh từ gì, several + gì hoặc several + N số ít hay nhiều, quy tắc phổ biến là several + danh từ đếm được số nhiều [1] [2].

Cấu trúc cơ bản:
several + danh từ đếm được số nhiều
Ví dụ:
several books → một vài cuốn sách
several people → một vài người
several questions → một vài câu hỏi
several days → một vài ngày
Không dùng several với danh từ số ít:
❌ several book
✅ several books
Several cũng không dùng trực tiếp với danh từ không đếm được:
❌ several information
❌ several water
Nếu muốn diễn đạt một số đơn vị của danh từ không đếm được, cần sử dụng một danh từ chỉ đơn vị:
✅ several pieces of information
✅ several bottles of water
Một lỗi khác là kết hợp several với số lượng cụ thể ngay phía sau:
❌ several two books
❌ several three students
Several đã mang ý nghĩa số lượng không xác định, vì vậy không kết hợp trực tiếp với số đếm như two hoặc three. Nếu muốn nêu số lượng chính xác, sử dụng số đếm:
✅ two books
✅ three students
Nếu không cần xác định con số cụ thể:
✅ several books
✅ several students
Phân biệt several và several of
Several và several of đều diễn tả một số lượng không xác định, nhưng khác nhau ở phạm vi đối tượng. Several + danh từ số nhiều nói chung về một số người/vật; several of + nhóm xác định chỉ một phần của một nhóm đã xác định [1] [2].

Several + danh từ số nhiều
Cấu trúc:
several + danh từ đếm được số nhiều
được dùng khi nói chung về một số người hoặc vật mà chưa xác định nhóm cụ thể.
Ví dụ:
Several students joined the competition.
→ Một vài học sinh đã tham gia cuộc thi.
Người nói chỉ đề cập đến một số học sinh mà không xác định rõ đó là những học sinh nào.
Several of + nhóm xác định
Cấu trúc:
several of + the/these/those/my/your... + danh từ số nhiều
được dùng khi chỉ một phần trong một nhóm đã được xác định.
Ví dụ:
Several of the students joined the competition.
→ Một vài học sinh trong số những học sinh đó đã tham gia cuộc thi.
Hai câu có thể được đặt cạnh nhau để thấy rõ sự khác biệt:
Several | Several of |
|---|---|
Several students passed. | Several of the students passed. |
Một vài học sinh đã đỗ. | Một vài học sinh trong nhóm đó đã đỗ. |
Không xác định nhóm cụ thể. | Nhóm đã được xác định. |
Vì vậy, không nói:
❌ several of students
Mà cần sử dụng một từ xác định sau of:
✅ several of the students
✅ several of my students
✅ several of these students
Several of cũng có thể đứng trước đại từ:
✅ Several of them came early.
→ Một vài người trong số họ đã đến sớm.
Several times là dấu hiệu của thì nào?
Several times có nghĩa là “vài lần/một số lần”. Cụm này diễn tả số lần một hành động lặp lại nhưng không phải dấu hiệu cố định của một thì; thì của động từ được xác định theo mốc thời gian và mối liên hệ với hiện tại [4].
Vì vậy, câu hỏi “several times là thì gì” hoặc “several times là dấu hiệu của thì nào” không có một đáp án duy nhất.
Several time hay several times?
Khi time mang nghĩa “lần”, dạng đúng là several times, không phải several time, vì several đi với danh từ đếm được số nhiều [1].
Thì hiện tại hoàn thành
Several times có thể dùng với hiện tại hoàn thành khi hành động đã lặp lại nhiều lần trong khoảng thời gian tính đến hiện tại và không gắn với một mốc quá khứ đã kết thúc [4].
Ví dụ:
I have visited Da Nang several times.
→ Tôi đã đến Đà Nẵng vài lần.
Hành động đã xảy ra nhiều lần trước hiện tại và người nói không tập trung vào một thời điểm quá khứ cụ thể.
Thì quá khứ đơn
Several times cũng có thể dùng với quá khứ đơn khi hành động lặp lại trong một khoảng thời gian quá khứ đã xác định hoặc đã kết thúc, chẳng hạn last year hoặc when I was a student [4].
Ví dụ:
I visited Da Nang several times when I was a student.
→ Tôi đã đến Đà Nẵng vài lần khi còn là sinh viên.
Trong trường hợp này, when I was a student xác định một giai đoạn trong quá khứ đã kết thúc.
Do đó, không nên ghi nhớ máy móc rằng:
several times → hiện tại hoàn thành.
Thay vào đó, cần xác định thời điểm và mối liên hệ của hành động với hiện tại trước khi lựa chọn thì.
Phân biệt several với a few, some, many
Several, a few, some và many đều có thể diễn tả số lượng không xác định, nhưng khác nhau về loại danh từ đi kèm và sắc thái số lượng.

Several và a few
Several và a few đều có thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều. A few mang nghĩa “một số ít/một vài”, còn several thường gợi ý số lượng nhiều hơn hai nhưng vẫn không nhiều; ranh giới cụ thể không cố định [1] [6].
several books
a few books
A few thường diễn tả một số lượng nhỏ. Several thường được hiểu là nhiều hơn hai nhưng không nhiều. Tuy nhiên, ranh giới số lượng giữa hai từ không hoàn toàn cố định.
Ví dụ:
I have a few friends in Hanoi.
→ Tôi có một vài người bạn ở Hà Nội.
I have several friends in Hanoi.
→ Tôi có một số người bạn ở Hà Nội.
Có thể hiểu khái quát rằng a few nhấn mạnh số lượng nhỏ hơn, còn several thường gợi ý một số lượng lớn hơn. Tuy nhiên, không nên coi đây là những con số tuyệt đối.
Several và some
Some có phạm vi sử dụng rộng hơn several: có thể đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được, trong khi several ở nghĩa số lượng dùng với danh từ đếm được số nhiều [1] [7].
Ví dụ:
I bought several books.
→ Tôi mua một vài quyển sách.
I bought some books.
→ Tôi mua một vài quyển sách.
Trong một số ngữ cảnh, several và some có thể có ý nghĩa gần nhau.
Tuy nhiên, some còn được dùng với danh từ không đếm được:
I need some water.
→ Tôi cần một ít nước.
Không thể thay some bằng several:
❌ I need several water.
Several và many
Several và many đều dùng với danh từ đếm được số nhiều. Several chỉ một số lượng không lớn, còn many mang nghĩa “nhiều”, tức một số lượng lớn không xác định [1] [3].
Several thường chỉ một số lượng nhỏ, trong khi many thường diễn tả một số lượng lớn không xác định.
Ví dụ:
Several students attended the meeting.
→ Một vài học sinh tham dự cuộc họp.
Many students attended the meeting.
→ Nhiều học sinh tham dự cuộc họp.
Có thể hệ thống sự khác biệt như sau:
Từ | Danh từ đi sau | Số lượng khái quát |
|---|---|---|
several | Đếm được số nhiều | Một vài, một số |
a few | Đếm được số nhiều | Một vài, số lượng nhỏ |
some | Đếm được số nhiều + không đếm được | Một vài, một ít |
many | Đếm được số nhiều | Nhiều |
Để hệ thống thêm các từ chỉ số lượng như a few, few, many, much, some, người học có thể tham khảo lượng từ trong tiếng Anh.
Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau.
Câu 1. I have ______ books about English grammar.
A. several
B. several book
C. several information
D. much
Câu 2. ______ of the students passed the final exam.
A. Several
B. Several of
C. Several of the
D. Several the
Câu 3. I have visited Da Nang ______.
A. several time
B. several times
C. several of times
D. several a time
Câu 4. There are ______ students in the classroom.
A. several
B. several of
C. several student
D. much
Câu 5. ______ my friends live in Hanoi.
A. Several
B. Several of
C. Several of my
D. Several my
Câu 6. There isn't ______ information in the report.
A. several
B. several of
C. many
D. much
Câu 7. I have ______ close friends, so I am not lonely.
A. a few
B. several of
C. much
D. a little
Câu 8. ______ people attended the event.
A. Several
B. Several of the
C. Several of
D. Several person
Câu 9. Several of ______ were missing.
A. them
B. they
C. their
D. student
Câu 10. Which sentence is correct?
A. I bought several book.
B. I bought several books.
C. I bought several information.
D. I bought several water.
Đáp án và giải thích
Câu 1: A. several
Books là danh từ đếm được số nhiều nên dùng several books.
Câu 2: C. Several of the
Cấu trúc đúng là several of + the + danh từ số nhiều.
Câu 3: B. several times
Times là danh từ đếm được số nhiều. Several times có nghĩa là “vài lần”.
Câu 4: A. several
Khi nói chung về một số học sinh, dùng several + danh từ số nhiều.
Câu 5: C. Several of my
Cấu trúc đúng là several of + tính từ sở hữu + danh từ số nhiều.
Câu 6: D. much
Information là danh từ không đếm được nên dùng much information, không dùng several information.
Câu 7: A. a few
A few đi với danh từ đếm được số nhiều và chỉ một số lượng nhỏ.
Câu 8: A. Several
Không có nhóm cụ thể được xác định nên dùng several + people.
Câu 9: A. them
Several of them là cấu trúc đúng khi them thay thế cho danh từ đã được đề cập.
Câu 10: B. I bought several books.
Books là danh từ đếm được số nhiều và phù hợp với several.
Several có nghĩa là “một vài”, “một số” và thường đi với danh từ đếm được số nhiều. Khi tìm hiểu several là gì, several đi với danh từ gì hoặc several + N số ít hay nhiều, người học cần ghi nhớ cấu trúc phổ biến là several + danh từ số nhiều, đồng thời phân biệt với several of + nhóm xác định.
Bên cạnh đó, several times nghĩa là “một vài lần” hoặc “nhiều lần” và không phải dấu hiệu cố định của một thì; cách chia thì phụ thuộc vào ngữ cảnh. Việc nắm rõ cách dùng several và phân biệt với a few, some, many giúp người học sử dụng từ này chính xác hơn trong câu. Người học có thể tiếp tục hệ thống kiến thức tại chuyên mục ngữ pháp cơ bản tại ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“several determiner.” Oxford Learner’s Dictionaries, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/several_1. Accessed 11 October 2026.
“Determiners and types of noun.” Oxford Learner's Dictionaries, https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/determiners-and-types-of-noun. Accessed 11 October 2026.
“many determiner.” Oxford Learner’s Dictionaries, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/many. Accessed 7 September 2026.
“many (determiner, pronoun).” Oxford Learner's Dictionaries, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/many. Accessed 7 September 2026.
“Past simple or present perfect?.” Cambridge Dictionary Ref URL: https://dictionary.c, https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/present-simple-or-present-. Accessed 11 October 2026.

Bình luận - Hỏi đáp